Mối quan hệ giữa hệ thống quy định pháp luật và thực tiễn pháp luật

The relationship between the legal framework and legal practice

Đỗ Hoàng Sơn
Công ty cổ phần Viet Eternity

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong đời sống xã hội hiện đại, pháp luật giữ vai trò là công cụ quản lý nhà nước quan trọng nhất, bảo đảm trật tự, công bằng và định hướng phát triển. Tuy nhiên, pháp luật không chỉ tồn tại trên giấy tờ dưới dạng các văn bản quy phạm, mà còn phải được áp dụng, kiểm chứng và vận hành trong thực tiễn. Chính vì vậy, mối quan hệ giữa hệ thống quy định pháp luật và thực tiễn pháp luật trở thành vấn đề cốt lõi, phản ánh sự vận động và phát triển của pháp luật trong xã hội. Đây là mối quan hệ hữu cơ, biện chứng, vừa mang tính lý luận, vừa mang tính thực tiễn, có ý nghĩa quyết định đối với hiệu quả quản lý nhà nước và sự phát triển bền vững của xã hội.

Từ khóa: Mối quan hệ; hệ thống quy định pháp luật; thực tiễn pháp luật; công cụ quản lý nhà nước; phát triển xã hội.

Abstract: In modern society, the law serves as the most important tool of state governance, ensuring order, fairness, and guiding development. However, the law does not merely exist on paper as normative documents; it must also be applied, tested, and implemented in practice. For this reason, the relationship between the legal regulatory system and legal practice becomes a core issue, reflecting the evolution and development of the law within society. This is an organic, dialectical relationship, both theoretical and practical, that is decisive for the effectiveness of state administration and the sustainable development of society.

Keywords: Relationship; legal regulatory system; legal practice; state management tools; social development.

1. Lý luận về mối quan hệ giữa hệ thống quy định pháp luật và thực tiễn pháp luật

Trong triết học Mác – Lênin, mối quan hệ giữa hệ thống quy định pháp luật và thực tiễn pháp luật được xem là một biểu hiện cụ thể của mối quan hệ giữa lý luận và thực tiễn. Pháp luật, với tư cách là hệ thống quy định, là sự khái quát hóa từ đời sống xã hội, phản ánh ý chí của giai cấp cầm quyền và nhu cầu khách quan của cộng đồng, mang tính phổ biến, trừu tượng, được thể hiện dưới dạng các chuẩn mực, nguyên tắc và quy tắc xử sự. Trong khi đó, thực tiễn pháp luật là quá trình hiện thực hóa những quy định đó trong đời sống, thông qua hoạt động xét xử, quản lý hành chính, thi hành án và sự tuân thủ của công dân.

Triết học Mác – Lênin khẳng định, thực tiễn vừa là cơ sở; vừa là động lực, vừa là mục tiêu; đồng thời, cũng là tiêu chuẩn kiểm nghiệm chân lý. Điều này có nghĩa là hệ thống quy định pháp luật chỉ thực sự có giá trị khi được kiểm chứng trong thực tiễn. Nếu một quy định không phù hợp với thực tiễn đời sống, nó sẽ bộc lộ mâu thuẫn, bất cập và buộc phải sửa đổi, bổ sung. Ngược lại, khi được áp dụng hiệu quả, pháp luật trở thành công cụ định hướng cho sự phát triển xã hội, bảo đảm trật tự, công bằng và ổn định.

Mối quan hệ này thể hiện rõ nguyên lý “từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng, từ tư duy trừu tượng trở lại thực tiễn”. Pháp luật được hình thành từ thực tiễn, rồi quay trở lại dẫn dắt thực tiễn, tạo thành một vòng tuần hoàn biện chứng. Nhờ đó, pháp luật không phải là cái bất biến mà luôn vận động, phát triển cùng với đời sống xã hội. Sự thống nhất giữa cái phổ biến (hệ thống quy định) và cái cá biệt (thực tiễn áp dụng), giữa lý luận và hành động, chính là nền tảng để pháp luật vừa phản ánh, vừa định hướng xã hội.

Đảng ta cũng đã nhiều lần nhấn mạnh mối quan hệ này trong các nghị quyết, như: Nghị quyết số 48-NQ/TW ngày 24/5/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020 đã khẳng định1, pháp luật phải xuất phát từ thực tiễn, đồng thời, phải đi trước một bước để định hướng cho thực tiễn phát triển. Đây chính là sự cụ thể hóa nguyên lý triết học Mác – Lênin về mối quan hệ giữa lý luận và thực tiễn trong lĩnh vực pháp luật.

Ví dụ, trong lĩnh vực hải quan, hoạt động kiểm tra sau thông quan là minh chứng rõ ràng cho mối quan hệ này. Nó dựa trên hệ thống quy định pháp luật hải quan để triển khai, nhưng đồng thời cũng phản ánh thực tiễn quản lý nhà nước, phát hiện những bất cập trong quy định, từ đó thúc đẩy việc sửa đổi, bổ sung pháp luật cho phù hợp với yêu cầu hội nhập quốc tế và phát triển kinh tế.

2. Chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước về hệ thống pháp luật và thực tiễn pháp luật

Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, Đảng và Nhà nước ta luôn xác định rõ rằng pháp luật không chỉ là công cụ quản lý xã hội mà còn là sự phản ánh của thực tiễn, đồng thời, định hướng cho thực tiễn phát triển. Chính vì vậy, nhiều chủ trương và chính sách quản lý đã được ban hành nhằm bảo đảm sự gắn kết chặt chẽ giữa hệ thống quy định pháp luật và thực tiễn pháp luật. Đây là định hướng chiến lược, thể hiện trong các nghị quyết quan trọng, đồng thời, phản ánh tư duy biện chứng của triết học Mác – Lênin về mối quan hệ giữa lý luận và thực tiễn.

Chủ trương xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật luôn được Đảng, Nhà nước coi trọng, phải xuất phát từ thực tiễn, đồng thời, đi trước một bước để định hướng cho thực tiễn phát triển. Nghị quyết số 48-NQ/TW ngày 24/5/2005 của Bộ Chính trị đã khẳng định rõ: pháp luật phải phản ánh đúng yêu cầu của đời sống xã hội, đồng thời, tạo cơ sở pháp lý cho sự đổi mới và hội nhập quốc tế. Đây là một chính sách quản lý quan trọng, cho thấy pháp luật không thể chỉ tồn tại trên văn bản, mà phải được kiểm nghiệm, điều chỉnh dựa trên thực tiễn. Chính sách này cũng nhấn mạnh vai trò của pháp luật như một công cụ định hướng, dẫn dắt sự phát triển xã hội, bảo đảm tính khả thi và hiệu quả trong quản lý nhà nước.

Chính sách cải cách tư pháp được xác định trong Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/6/2005 về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 20202, nhấn mạnh yêu cầu gắn kết giữa quy định pháp luật và thực tiễn xét xử, coi hoạt động tư pháp là nơi kiểm nghiệm tính đúng đắn, khả thi của pháp luật. Đây là một chính sách quản lý mang tính đột phá, bởi được đặt trọng tâm vào việc bảo đảm pháp luật không chỉ tồn tại trên giấy tờ mà thực sự đi vào đời sống xã hội, thông qua hoạt động xét xử công bằng, minh bạch. Chính sách này cũng thể hiện rõ quan điểm triết học Mác – Lênin: thực tiễn là tiêu chuẩn của chân lý, bởi chỉ thông qua thực tiễn mới có thể đánh giá được giá trị thực sự của các quy định pháp luật.

Văn kiện Đại hội XIII của Đảng (2021)3, chủ trương tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam được khẳng định. Văn kiện nhấn mạnh pháp luật phải vừa phản ánh thực tiễn, vừa định hướng cho sự phát triển, đồng thời, coi việc xây dựng và thực thi pháp luật là một quá trình biện chứng, gắn bó chặt chẽ giữa lý luận và thực tiễn. Chính sách quản lý pháp luật ở đây nhấn mạnh sự thống nhất giữa quy định và áp dụng, giữa lý luận và hành động, nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước. Đây là định hướng chiến lược lâu dài, bảo đảm cho pháp luật Việt Nam vừa phù hợp với thực tiễn trong nước, vừa đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế. Văn kiện Đại hội XIV của Đảng (2026), đánh giá: “hệ thống pháp luật tiếp tục được hoàn thiện đồng bộ hơn. Công tác tổ chức thực hiện pháp luật có nhiều tiến bộ”4.

Hiến pháp năm 2013 (sửa đổi, bổ sung năm 2025)5 đã thể hiện rõ chủ trương quản lý pháp luật gắn với thực tiễn. Hiến pháp khẳng định quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân, mọi hoạt động quản lý phải dựa trên pháp luật và vì lợi ích của Nhân dân. Điều này cho thấy, pháp luật không chỉ là công cụ quản lý mà còn là sự phản ánh của thực tiễn xã hội, đồng thời, định hướng cho sự phát triển của xã hội theo mục tiêu dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh. Chính sách quản lý pháp luật nhấn mạnh vai trò của Nhân dân trong việc xây dựng và thực thi pháp luật, coi sự tham gia của Nhân dân là yếu tố quyết định để bảo đảm pháp luật phù hợp với thực tiễn.

Ngày 30/4/2025, Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 66-NQ/TW về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới6, đã khẳng định: thời gian qua, Đảng, Nhà nước ta đã có nhiều chủ trương, chính sách đổi mới, nâng cao hiệu quả công tác xây dựng và thi hành pháp luật, đạt được nhiều kết quả quan trọng. Tư duy, nhận thức lý luận về Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa không ngừng được hoàn thiện. Nước ta đã hình thành hệ thống pháp luật tương đối đồng bộ, công khai, minh bạch, dễ tiếp cận, cơ bản điều chỉnh tất cả các lĩnh vực đời sống xã hội; tạo nền tảng pháp lý để phát triển kinh tế – xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh và hội nhập quốc tế. 

3. Những mâu thuẫn trong mối quan hệ giữa hệ thống quy định pháp luật và thực tiễn pháp luật

Trong thực tế những năm gần đây, mối quan hệ giữa hệ thống quy định pháp luật và thực tiễn pháp luật ở Việt Nam đã bộc lộ nhiều mâu thuẫn nội tại. Đây là những mâu thuẫn vừa mang tính khách quan, vừa phản ánh sự vận động biện chứng giữa lý luận và thực tiễn. Có thể phân tích theo các khía cạnh sau:

Thứ nhất, mâu thuẫn giữa tính ổn định của pháp luật và tính biến động của thực tiễn xã hội. Pháp luật được xây dựng để tạo ra sự ổn định lâu dài, nhưng đời sống xã hội lại luôn biến đổi nhanh chóng. Sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế số, thương mại điện tử, trí tuệ nhân tạo đã đặt ra nhiều vấn đề pháp lý mới. Doanh nghiệp thương mại điện tử thường gặp khó khăn khi quy định về thuế, hóa đơn điện tử chưa đồng bộ, dẫn đến tình trạng vừa phải tuân thủ quy định cũ, vừa phải thích ứng với thực tiễn mới. Điều này làm tăng chi phí tuân thủ và giảm sức cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam so với doanh nghiệp nước ngoài.

Thứ hai, mâu thuẫn giữa tính khái quát, trừu tượng của pháp luật và tính cụ thể, đa dạng của thực tiễn. Pháp luật thường được ban hành dưới dạng quy phạm mang tính phổ biến, nhưng thực tiễn đời sống lại vô cùng phong phú, đa dạng. Nghị quyết số 49-NQ/TW (2005) về cải cách tư pháp đã nhấn mạnh tình trạng “áp dụng pháp luật chưa thống nhất”. Thực tế cho thấy, cùng một quy định pháp luật nhưng khi áp dụng ở các địa phương khác nhau lại có cách hiểu và cách thực hiện khác nhau. Ví dụ, thủ tục hành chính trong lĩnh vực đất đai và đầu tư có nơi yêu cầu thêm giấy tờ, có nơi lại đơn giản hơn, gây ra sự thiếu nhất quán và làm tăng chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả quản lý mà còn tạo ra rào cản cho hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Thứ ba, mâu thuẫn giữa ý chí của Nhà nước trong quy định pháp luật và lợi ích, nhu cầu thực tiễn của xã hội. Pháp luật phản ánh ý chí của Nhà nước, nhưng xã hội là một thực thể đa dạng với nhiều nhóm lợi ích khác nhau. Văn kiện Đại hội XIII của Đảng (2021) đã thẳng thắn chỉ ra rằng: “còn có tình trạng pháp luật chưa sát thực tiễn, chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu phát triển”7. Văn kiện Đại hội XIV của Đảng (2026) cũng chỉ rõ: “Hệ thống pháp luật chưa đồng bộ, còn một số quy định chồng chéo, mâu thuẫn, không phù hợp thực tiễn”8.

Hay như, Nghị quyết số 66-NQ/TW, ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị cũng đã nhận định: “công tác xây dựng và thi hành pháp luật còn nhiều hạn chế, bất cập. Một số chủ trương, định hướng của Đảng chưa được thể chế hóa kịp thời, đầy đủ. Tư duy xây dựng pháp luật trong một số lĩnh vực còn thiên về quản lý. Chất lượng pháp luật chưa theo kịp yêu cầu thực tiễn”9

Trong những năm gần đây, nhiều doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu gặp khó khăn do quy định pháp luật về kiểm định chất lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật chưa phù hợp với thông lệ quốc tế. Ví dụ, doanh nghiệp xuất khẩu nông sản phải chịu thêm chi phí kiểm định trong nước, trong khi vẫn phải đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, dẫn đến tình trạng “gánh nặng kép”. Điều này làm giảm khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường toàn cầu.

Thứ tư, mâu thuẫn giữa mục tiêu quản lý vĩ mô và nhu cầu linh hoạt của doanh nghiệp. Nhà nước ban hành pháp luật nhằm bảo đảm trật tự, công bằng và ổn định xã hội, nhưng doanh nghiệp lại cần sự linh hoạt để thích ứng với thị trường. Trong giai đoạn đại dịch Covid-19, nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa gặp khó khăn khi phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế và bảo hiểm xã hội, trong khi doanh thu sụt giảm nghiêm trọng. Điều này cho thấy pháp luật chưa kịp thời điều chỉnh để hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua khủng hoảng. Sau dịch, nhiều doanh nghiệp tiếp tục phản ánh rằng các quy định về lao động, bảo hiểm xã hội, thuế… còn cứng nhắc, chưa tạo điều kiện cho doanh nghiệp đổi mới mô hình kinh doanh.

Những mâu thuẫn nội tại này vừa là thách thức, vừa là động lực để hệ thống pháp luật tiếp tục hoàn thiện. Chúng cho thấy, pháp luật không thể chỉ tồn tại trên văn bản mà phải được kiểm nghiệm, điều chỉnh dựa trên thực tiễn. Đồng thời, mâu thuẫn cũng phản ánh quy luật biện chứng: pháp luật được xây dựng để tạo ra sự ổn định, nhưng xã hội luôn biến đổi; pháp luật mang tính khái quát, nhưng thực tiễn lại đa dạng, cụ thể. Chính sự vận động này buộc pháp luật phải liên tục đổi mới, bổ sung, nhằm vừa phản ánh đúng thực tiễn vừa định hướng cho sự phát triển xã hội.

4. Một số giải pháp

Một là, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật xuất phát từ thực tiễn đời sống xã hội.

Pháp luật phải phản ánh đúng nhu cầu của người dân, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội, đồng thời, đi trước một bước để định hướng cho sự phát triển. Thực tiễn những năm qua cho thấy nhiều quy định chưa theo kịp sự biến đổi nhanh chóng của xã hội, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế số, thương mại điện tử và trí tuệ nhân tạo. Vì vậy, việc xây dựng pháp luật cần có cơ chế khảo sát thực tiễn thường xuyên, lấy ý kiến rộng rãi, phản biện xã hội và kịp thời sửa đổi, bổ sung để bảo đảm tính đồng bộ, thống nhất và khả thi.

Ngoài ra, cần chú trọng đến việc nâng cao chất lượng đội ngũ xây dựng pháp luật, bảo đảm tính chuyên nghiệp và am hiểu thực tiễn. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quy trình soạn thảo, lấy ý kiến và thẩm định văn bản cũng phải được đẩy mạnh để tăng tính minh bạch và hiệu quả. Đồng thời, cần có cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan lập pháp, hành pháp và tư pháp nhằm bảo đảm sự thống nhất trong hệ thống pháp luật. Bên cạnh đó, việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế và tiếp thu có chọn lọc các chuẩn mực pháp lý tiên tiến sẽ giúp pháp luật Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn. Phải tăng cường công tác phổ biến, giáo dục pháp luật để người dân và doanh nghiệp hiểu rõ, thực hiện đúng, góp phần nâng cao hiệu lực và hiệu quả quản lý nhà nước.

Hai là, nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ pháp luật và tăng cường phối hợp liên ngành.

Cán bộ phải có trình độ chuyên môn vững vàng, kỹ năng thực tiễn tốt, đồng thời, có khả năng dự báo, phân tích tình hình để tham mưu chính sách phù hợp. Việc đào tạo, bồi dưỡng cán bộ pháp luật phải gắn với yêu cầu hội nhập quốc tế, giúp họ có khả năng tiếp cận và vận dụng các chuẩn mực pháp lý tiên tiến. Bên cạnh đó, sự phối hợp liên ngành giữa các cơ quan lập pháp, hành pháp, tư pháp, thuế, hải quan, công an và các tổ chức xã hội là yếu tố quan trọng để bảo đảm pháp luật được áp dụng thống nhất, hạn chế tình trạng “mỗi nơi một kiểu” trong thực tiễn.

Đồng thời, cần xây dựng cơ chế đánh giá, giám sát hiệu quả hoạt động của đội ngũ cán bộ pháp luật để kịp thời phát hiện và khắc phục những hạn chế. Việc ứng dụng công nghệ số trong quản lý, điều hành và phối hợp liên ngành sẽ giúp tăng tính minh bạch, giảm thiểu thủ tục hành chính rườm rà. Ngoài ra, cần khuyến khích tinh thần trách nhiệm, đạo đức nghề nghiệp và sự liêm chính của cán bộ, công chức nhằm nâng cao uy tín của hệ thống pháp luật. Sự tham gia của các chuyên gia, nhà khoa học và tổ chức xã hội trong quá trình hoạch định chính sách cũng sẽ góp phần nâng cao chất lượng và tính khả thi của pháp luật. Mặt khác, phải có chính sách đãi ngộ hợp lý để thu hút và giữ chân nhân tài trong lĩnh vực pháp luật, tạo động lực cho họ cống hiến lâu dài.

Ba là, đẩy mạnh cải cách tư pháp và hành chính, coi hoạt động xét xử và thi hành pháp luật là nơi kiểm nghiệm tính đúng đắn của các quy định.

Cần tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hành chính, loại bỏ những quy định chồng chéo, gây khó khăn cho doanh nghiệp và người dân. Đồng thời, phải tăng cường minh bạch, công khai trong hoạt động tư pháp, bảo đảm xét xử công bằng, khách quan, qua đó, củng cố niềm tin của xã hội vào pháp luật. Hoạt động tư pháp không chỉ là công cụ thực thi pháp luật mà còn là kênh phản hồi quan trọng để phát hiện những bất cập, từ đó thúc đẩy việc sửa đổi, bổ sung quy định cho phù hợp.

Bên cạnh đó, cần xây dựng cơ chế giám sát độc lập để bảo đảm các cơ quan tư pháp và hành chính hoạt động đúng pháp luật, tránh lạm quyền. Việc ứng dụng công nghệ số trong quản lý hồ sơ, xét xử trực tuyến và cung cấp dịch vụ công sẽ giúp nâng cao hiệu quả, tiết kiệm thời gian và chi phí cho người dân. Ngoài ra, phải chú trọng đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ tư pháp và hành chính về đạo đức nghề nghiệp, kỹ năng chuyên môn và khả năng ứng dụng công nghệ mới. Sự tham gia của xã hội, đặc biệt là các tổ chức nghề nghiệp, hiệp hội và báo chí, sẽ góp phần tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Cuối cùng, cần có chính sách khuyến khích đổi mới sáng tạo trong cải cách hành chính, tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho phát triển kinh tế – xã hội bền vững.

Bốn là, tăng cường ứng dụng công nghệ hiện đại và trí tuệ nhân tạo trong quản lý pháp luật. Việc áp dụng các giải pháp số sẽ giúp nâng cao hiệu quả kiểm tra, giám sát và giảm thiểu rủi ro trong quá trình thực thi pháp luật. Công nghệ trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ phân tích dữ liệu lớn, phát hiện vi phạm tiềm ẩn và đưa ra cảnh báo sớm cho cơ quan chức năng. Đồng thời, việc số hóa hệ thống văn bản pháp luật và xây dựng cơ sở dữ liệu pháp lý thống nhất sẽ tạo điều kiện cho người dân, doanh nghiệp dễ dàng tra cứu và tuân thủ.

Ngoài ra, cần phát triển các nền tảng trực tuyến phục vụ việc lấy ý kiến, phản biện xã hội và phổ biến pháp luật, từ đó tăng cường tính minh bạch và sự tham gia của cộng đồng. Việc ứng dụng công nghệ cũng góp phần giảm chi phí hành chính, rút ngắn thời gian xử lý và nâng cao chất lượng dịch vụ công. Sự kết hợp giữa pháp luật và công nghệ sẽ tạo ra một hệ thống quản lý hiện đại, hiệu quả, phù hợp với yêu cầu hội nhập quốc tế. Như vậy, việc tăng cường ứng dụng công nghệ và trí tuệ nhân tạo trong quản lý pháp luật không chỉ giúp nâng cao hiệu quả kiểm tra, giảm thiểu rủi ro mà còn tạo điều kiện cho doanh nghiệp tuân thủ pháp luật một cách thuận lợi hơn. Đây là giải pháp mang tính chiến lược, gắn với xu hướng toàn cầu và phù hợp với định hướng phát triển Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Năm là, phát huy vai trò của người dân và cộng đồng doanh nghiệp trong quá trình xây dựng, thực thi pháp luật. Hiến pháp năm 2013 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) khẳng định, quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân, vì vậy, cần có cơ chế khuyến khích mạnh mẽ hơn để thu hút nhiều hơn, rộng khắp hơn sự tham gia của Nhân dân trong đóng góp ý kiến khi xây dựng các dự thảo luật. Sự tham gia càng nhiều, càng rộng sẽ giúp pháp luật sát thực tiễn hơn; đồng thời, nâng cao tính dân chủ, công bằng và minh bạch trong quản lý nhà nước. Đặc biệt, cộng đồng doanh nghiệp, những chủ thể trực tiếp chịu tác động của pháp luật cần được tạo điều kiện để phản ánh khó khăn, vướng mắc, từ đó giúp Nhà nước điều chỉnh chính sách kịp thời, phù hợp với yêu cầu phát triển kinh tế – xã hội.

Bên cạnh đó, cần xây dựng các kênh đối thoại thường xuyên giữa Nhà nước, người dân và doanh nghiệp để bảo đảm sự trao đổi thông tin hai chiều. Việc tổ chức các diễn đàn, hội thảo, khảo sát trực tuyến sẽ tạo môi trường thuận lợi cho mọi tầng lớp nhân dân tham gia đóng góp ý kiến. Đồng thời, phải có cơ chế bảo vệ quyền lợi của người dân và doanh nghiệp khi họ tham gia phản biện, tránh tình trạng hình thức hoặc bị bỏ qua. Sự tham gia của cộng đồng cũng góp phần nâng cao trách nhiệm xã hội, ý thức pháp luật và tinh thần thượng tôn pháp luật.

5. Kết luận

Mối quan hệ giữa hệ thống quy định pháp luật và thực tiễn pháp luật là một quá trình biện chứng, vừa phản ánh, vừa định hướng cho sự phát triển xã hội. Trong những năm qua, nhiều mâu thuẫn nội tại đã bộc lộ, cho thấy pháp luật cần liên tục đổi mới để phù hợp với thực tiễn đời sống. Trong bối cảnh thực hiện cuộc cách mạng tinh gọn tổ chức bộ máy hiện nay, đặc biệt là vận hành bộ máy chính quyền địa phương hai cấp (cấp tỉnh và cấp xã từ ngày 01/7/2025) việc hoàn thiện pháp luật phải gắn với thực tiễn là cực kỳ cấp thiết; đồng thời, nâng cao năng lực cán bộ và tăng cường phối hợp liên ngành. Cải cách tư pháp, hành chính cùng với ứng dụng công nghệ và trí tuệ nhân tạo sẽ giúp nâng cao hiệu quả quản lý, minh bạch và giảm chi phí tuân thủ. Bên cạnh đó, sự tham gia của người dân và doanh nghiệp là yếu tố quyết định để pháp luật sát thực tiễn hơn. Như vậy, phát triển và hoàn thiện mối quan hệ này chính là nền tảng để xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam vững mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh và hội nhập quốc tế.

Chú thích:
1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2005). Nghị quyết số 48-NQ/TW ngày 24/5/2005 về Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020.
2. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2005). Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 2/6/2005 về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020.
3. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Văn kiện Đại hội Đại biểu toàn quốc lần XIII. Tập I. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr…
4, 8. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Văn kiện Đại hội Đại biểu toàn quốc lần XIV. Tập I. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr 59, 69.
5. Quốc hội (2013, 2025). Hiến pháp năm 2013 (sửa đổi, bổ sung năm 2025).
6, 9. Bộ Chính trị (2025). Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Tư pháp (2020). Báo cáo tổng kết công tác xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật giai đoạn 2016 – 2020.
2. Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 127/QĐ-TTg ngày 26/01/2021 về Chiến lược quốc gia nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo đến năm 2030.
3. World Customs Organization (2018). Guidelines on Post-Clearance Audit. Brussels.
4. OECD (2019). Regulatory Policy Outlook. Paris: OECD Publishing.
5. UNDP (2020). Rule of Law and Access to Justice Report. New York: United Nations Development Program.
6. Korea Customs Service (2019). UNIPASS: Smart Customs System for Trade Facilitation. Seoul.
7. Singapore Customs (2020). Annual Report on Smart Customs and Risk Management. Singapore.