Thể chế hỗ trợ chuyển đổi năng lượng điện: kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Institutional support for the transition to a new energy source: international experience and policy implications for Vietnam.

ThS. Nguyễn Quang Khuê
Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội

(Quanlynhanuoc.vn) – Từ các cam kết của Chính phủ Việt Nam tại COP26, nghiên cứu góp phần xây dựng khung chính sách hỗ trợ chuyển đổi điện năng thông qua phân tích các kinh nghiệm thể chế từ một số quốc gia phát triển. Kết quả cho thấy, điện năng giữ vai trò nền tảng đối với tăng trưởng kinh tế hiện đại, song các phương thức khai thác không bền vững đã gây ra những tác động môi trường nghiêm trọng và có nguy cơ không thể đảo ngược. Sự gia tăng phát thải khí nhà kính, nhiệt độ toàn cầu và ô nhiễm không khí, nước đang đặt ra thách thức lớn đối với phát triển bền vững và an ninh của các thế hệ tương lai. Đối với Việt Nam, mặc dù có tiềm năng đáng kể về phát triển năng lượng, quá trình chuyển đổi hiệu quả đòi hỏi các chính sách hỗ trợ mạnh mẽ, đồng bộ và dài hạn. Theo đó, chuyển dịch từ các nguồn năng lượng truyền thống sang các nguồn năng lượng bền vững hơn cần được xác định là một ưu tiên trong chương trình nghị sự quốc gia.

Từ khóa: Khung thể chế; chuyển đổi năng lượng điện; phát triển bền vững; COP26; Việt Nam.

Abstract: Following the Vietnamese Government’s commitments at COP26, this research contributes to the development of a policy framework supporting the power transition by analyzing the institutional experiences of several developed nations. The findings indicate that while electricity is the cornerstone of modern economic growth, unsustainable extraction and generation methods have caused severe, potentially irreversible environmental impacts. Rising greenhouse gas emissions, increasing global temperatures, and the pollution of air and water sources pose significant challenges to sustainable development and the security of future generations. For Vietnam, despite significant potential for energy development, an effective transition process requires robust, synchronized, and long-term support policies. We must prioritize shifting the national agenda from traditional energy sources to more sustainable alternatives.

Keywords: Institutional frameworks; Power transition; Sustainable development; COP26; Vietnam.

1. Đặt vấn đề

Chuyển đổi năng lượng được định nghĩa là nỗ lực nhằm giảm thiểu tác động có hại của việc tiêu thụ năng lượng đối với môi trường thông qua việc tăng cường sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo và sạch (Liu và cộng sự, 2023a)1. Đạt được mục tiêu trung hòa carbon là điểm trọng tâm được quan tâm trong cả giới học thuật và công nghiệp. Chìa khóa để đạt được mục tiêu trung hòa carbon nằm ở việc giảm phát thải carbon, điều này đòi hỏi sự chuyển đổi từ cấu trúc năng lượng chủ yếu dựa vào nhiên liệu hóa thạch sang phát triển mạnh mẽ các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và năng lượng gió (Schuetze và Hussein, 2023)2.

Thực tế cho thấy, sản xuất điện năng đóng vai trò nền tảng cho tăng trưởng kinh tế, nhưng đây cũng là ngành phát thải khí nhà kính hàng đầu, chiếm lượng khí thải khổng lồ do đốt nhiên liệu hóa thạch (UNEP, 2019)3. Sự gia tăng phát thải này đang đe dọa trực tiếp đến nỗ lực hạn chế mức tăng nhiệt độ trung bình toàn cầu ở ngưỡng 1,5°C theo Hiệp định Paris. Để lộ trình chuyển đổi khả thi về mặt kỹ thuật, kinh tế và xã hội, hệ thống thể chế đóng vai trò mang tính quyết định. Nhiều nghiên cứu chỉ ra, luật và các quy định môi trường nghiêm ngặt không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm mà còn là yếu tố then chốt thúc đẩy việc áp dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng, đổi mới công nghệ và định hình lại thị trường điện năng (Zou và Wang, 2024)4; (Guo và Yuan, 2020)5.

Tại Việt Nam, bám sát các cam kết mạnh mẽ của Chính phủ tại COP26, việc chuyển dịch sang các nguồn năng lượng bền vững đã được xác định là một ưu tiên cốt lõi trong chương trình nghị sự quốc gia. Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn về năng lượng tái tạo, quá trình chuyển đổi hiệu quả ở Việt Nam vẫn đang đòi hỏi những chính sách hỗ trợ mạnh mẽ, đồng bộ và dài hạn từ nhà nước. Xuất phát từ bối cảnh đó, nghiên cứu đi sâu phân tích các bài học thể chế từ các quốc gia phát triển, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách nhằm hỗ trợ quá trình chuyển đổi năng lượng điện tại Việt Nam.

2. Cơ sở lý thuyết

Phần lớn điện năng được sản xuất trên toàn cầu hiện nay đến từ các nhà máy điện sử dụng nhiên liệu hóa thạch. Các nguồn năng lượng này thường đắt đỏ, khan hiếm, có thể cạn kiệt, gây ô nhiễm và không an toàn vì không phải quốc gia nào cũng có đủ nguồn tài nguyên thiên nhiên, do đó dẫn đến tình trạng bất ổn năng lượng. Trong khi đó, việc đốt cháy nhiên liệu hóa thạch tạo ra khí nhà kính như carbon dioxide (CO2), sulfur dioxide (SO2), nitơ oxit (NOx), là những nguyên nhân chính gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu, đe dọa sự tồn tại của nhân loại và thiên nhiên.

Mối quan ngại này là động lực chính thúc đẩy quá trình chuyển đổi năng lượng bền vững bằng cách tăng cường sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo và năng lượng sạch, ít carbon, đặc biệt là năng lượng mặt trời, gió, sinh khối, thủy điện và hạt nhân. Các nguồn năng lượng tái tạo và ít carbon này giúp cải thiện và mở rộng nguồn cung cấp điện, tăng cường khả năng tiếp cận và sử dụng lâu dài trong sản xuất năng lượng, giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và giảm phát thải khí nhà kính (Rathor và Saxena, 2020a)6; (Nguyen et al., 2020)7. Các nghiên cứu đã chỉ ra, khí hậu đang thay đổi chủ yếu do các hoạt động của con người. Báo cáo của Ủy ban Liên chính phủ về biến đổi khí hậu (IPCC) năm 2021 khẳng định một số thay đổi khí hậu đã không thể đảo ngược nhưng cũng nói thêm rằng chúng ta vẫn còn hy vọng cho tương lai nếu có hành động để giảm thiểu những thay đổi tiếp theo (Inglesi-Lotz, 2021)8.

Sự phụ thuộc lâu dài vào nhiên liệu hóa thạch trong sản xuất điện toàn cầu là nguyên nhân chính gây ra lượng lớn phát thải khí nhà kính và biến đổi khí hậu (Fawzy và cộng sự, 2020)9; (Kabeyi và Oludolapo, 2020)10. Để kìm hãm đà tăng nhiệt độ, các báo cáo từ Ủy ban IPCC cho rằng thế giới buộc phải thực hiện một sự dịch chuyển mang tính cấu trúc từ năng lượng hóa thạch sang các nguồn năng lượng tái tạo và phát thải carbon thấp (Inglesi-Lotz, 2021)11.

Quá trình chuyển đổi năng lượng bền vững cần giải quyết các vấn đề về nguồn năng lượng, chuyển đổi năng lượng, truyền tải và tiêu thụ, đặc biệt là các lĩnh vực tiêu thụ năng lượng hàng đầu, như sản xuất nhiệt và điện, các hoạt động liên quan đến giao thông vận tải bao gồm sử dụng và chuyển đổi nhiên liệu. Các biện pháp này bao gồm chuyển đổi từ các nguồn nhiên liệu hóa thạch sang các nguồn năng lượng tái tạo và phát thải carbon thấp, các công nghệ chuyển đổi hiệu quả, điện khí hóa giao thông vận tải với phần lớn điện năng đến từ các nguồn năng lượng tái tạo, các biện pháp tiết kiệm năng lượng và loại bỏ nhu cầu và tiêu thụ năng lượng không cần thiết.

Thông qua quá trình chuyển đổi năng lượng, chúng ta nhận thấy sự xuất hiện của các mô hình kinh doanh và tổ chức đổi mới, thúc đẩy việc thiết lập các thực tiễn và quy trình mới, các lối sống mới, phân bổ lại trách nhiệm, tổ chức lại quản trị và phân phối lại cấu trúc quyền lực. Chính vì những lý do này mà quá trình chuyển đổi năng lượng bền vững đòi hỏi phải xem xét các khía cạnh xã hội, kỹ thuật, kinh tế, chính trị và thể chế của tính bền vững trong việc giải quyết các thách thức của ngành năng lượng nhằm chuyển đổi bền vững sang nền kinh tế và hệ thống điện ít carbon, đây cũng là trọng tâm chính của nghiên cứu này.

Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi năng lượng điện bền vững không chỉ đơn thuần là bài toán công nghệ nhằm thay thế nguồn phát. Đây là một sự biến đổi hệ thống toàn diện, bao trùm các khâu sản xuất, truyền tải, lưu trữ và tiêu thụ (Burger và cộng sự, 2012)12. Sự chuyển dịch này kéo theo sự ra đời của các mô hình tổ chức đổi mới, tái cấu trúc quản trị và phân bổ lại trách nhiệm trong xã hội. Chính vì vậy, khác với cách tiếp cận hẹp chỉ tập trung vào môi trường, việc hoạch định và đánh giá quá trình chuyển đổi điện năng đòi hỏi một lăng kính đa chiều, tích hợp cả các khía cạnh kỹ thuật, kinh tế, xã hội và đặc biệt là năng lực thể chế (Krzywda và cộng sự, 2021)13. Đây chính là cơ sở lý luận cốt lõi để nghiên cứu này phân tích kinh nghiệm thực tiễn từ các quốc gia trên thế giới.

3. Các loại năng lượng điện

Thứ nhất, năng lượng thủy điện.

Thủy điện cũng có thể được khai thác từ các nguồn nước chảy tự nhiên, có tác động môi trường ít hơn nhưng lại phụ thuộc quá nhiều vào nguồn cung cấp nước mưa ổn định, vốn không ổn định và khó dự đoán. Ngoài việc phát điện, các hồ chứa có thể cung cấp nước, kiểm soát lũ lụt và phát điện từ nguồn nước dự trữ ngay cả trong thời kỳ hạn hán. Các nhà máy thủy điện rất hữu ích cho sự bền vững của lưới điện, đặc biệt là vào giờ cao điểm khi nhu cầu về điện năng linh hoạt và rẻ hơn rất cao (Kolagar và cộng sự, 2020)14. Thủy điện có lượng khí thải rất thấp, thay đổi tùy thuộc vào kích thước của hồ chứa. Sự phân hủy chất hữu cơ giải phóng khí metan và carbon dioxide, trong khi nạn phá rừng ảnh hưởng đến thủy văn địa phương và thúc đẩy quá trình sa mạc hóa, đồng thời khiến nhiều người phải di dời khỏi nơi sinh sống của họ.

Thứ hai, năng lượng mặt trời.

Chi phí vận hành của năng lượng mặt trời thấp hơn đáng kể so với các nhà máy điện truyền thống. Năng lượng mặt trời là một nguồn quan trọng đảm bảo an ninh năng lượng vì nó có sẵn tại địa phương. An ninh năng lượng được bảo đảm bởi năng lượng mặt trời giúp một quốc gia ít bị ảnh hưởng bởi các gián đoạn hoặc sự kiện bên ngoài có thể ảnh hưởng đến nguồn cung hoặc giá cả. Về mặt xã hội và kinh tế, sản xuất điện mặt trời tạo ra cơ hội việc làm, ví dụ như năm 2018, ngành công nghiệp quang điện mặt trời đã hỗ trợ hơn 3,6 triệu việc làm trên toàn cầu (Solarin et al., 2021)15. Thách thức chính đối với năng lượng mặt trời là sự biến động và gián đoạn trong nguồn cung và hiệu suất chuyển đổi điện năng tương đối thấp.

Thứ ba, là năng lượng gió và điện năng gió.

Các nguồn năng lượng này đã được con người sử dụng từ rất lâu để vận hành cối xay gió, máy bơm, tàu thuyền buồm và tạo ra năng lượng cơ học cho các quy trình công nghiệp. Máy phát điện tuabin gió được sử dụng để tạo ra điện năng và cung cấp khoảng 6% tổng lượng điện toàn cầu vào năm 2019 (Enerdata, 2021)16. Điện năng sản xuất từ gió có tính cạnh tranh với điện hạt nhân và điện khí tự nhiên, đồng thời rẻ hơn điện từ than đá. Ngoài việc lắp đặt trên bờ, máy phát điện tuabin gió có thể được lắp đặt ngoài khơi, nơi gió mạnh hơn, nhưng chi phí xây dựng và bảo trì sẽ cao hơn. Ưu điểm của năng lượng gió là chi phí xây dựng thấp và các nhà máy có nhu cầu nước thấp, nhưng cần nhiều đất hơn và vật liệu cánh quạt tuabin không thể tái chế hoàn toàn.

Thứ tư, năng lượng sinh học.

Đây là năng lượng được tạo ra từ sinh khối, là vật liệu hữu cơ có nguồn gốc từ động vật và thực vật. Sinh khối tạo ra nhiệt và điện khi đốt cháy và cũng có thể được chuyển đổi thành nhiên liệu sinh học như biodiesel, ethanol, methanol… để sử dụng trong động cơ đốt trong (Ayompe và cộng sự, 2021)17. Sinh khối hoặc nguồn năng lượng sinh học bao gồm chất thải rắn và lỏng, nước thải công nghiệp và sinh hoạt, chất thải tài nguyên rừng, chất thải nông nghiệp và chất thải chăn nuôi (Kabeyi, 2020)18. Tất cả các quốc gia trên thế giới đều có năng lượng sinh học dưới dạng này hay dạng khác. Điều này làm cho sinh khối trở thành một nguồn năng lượng hoặc điện quan trọng, đảm bảo an ninh năng lượng với tác hại môi trường hạn chế (Kolagar và cộng sự, 2020)19. Các nguyên liệu đầu vào được sử dụng, bao gồm cả cách thức trồng trọt, thu hoạch và chế biến, quyết định tác động khí hậu của các nguồn sinh khối.

Thứ năm, năng lượng Hydro.

Hydro nghiên cứu và phát triển được khuyến khích nhằm phát triển các thiết bị điện phân hydro để sử dụng trong sản xuất hydro quy mô lớn phục vụ phát điện một cách cạnh tranh. Hydro tạo ra nhiệt lượng lớn, thích hợp cho sản xuất công nghiệp thép, xi măng, thủy tinh và hóa chất. Do đó, hydro có thể hoạt động như một nhiên liệu sạch trong sản xuất thép, có thể đóng vai trò là chất mang năng lượng sạch và đồng thời là chất xúc tác carbon thấp thay thế cho than cốc (Blank và Molly, 2020)20. Hạn chế chính của hydro với vai trò là chất mang năng lượng là chi phí lưu trữ và phân phối cao do nó dễ cháy nổ và chiếm thể tích lớn. Khí này cũng làm giòn đường ống, do đó cần có các thiết bị xử lý đặc biệt cần được phát triển.

Thứ sáu, năng lượng biển.

Nguồn năng lượng biển đóng góp một phần nhỏ vào thị trường năng lượng toàn cầu. Năng lượng biển bao gồm năng lượng thủy triều, một công nghệ đang trong giai đoạn hoàn thiện, và năng lượng sóng, một công nghệ vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu và phát triển ban đầu, cũng như năng lượng nhiệt đại dương. Năng lượng thủy triều có lợi thế là tính dự đoán được vì lực hấp dẫn của các thiên thể sẽ không biến mất trong thời gian ngắn. Thiết bị này cũng có tuổi thọ cao hơn khoảng bốn lần so với thiết bị năng lượng gió và nhà máy có mật độ năng lượng cao với yêu cầu diện tích bề mặt hạn chế. Công nghệ chuyển đổi năng lượng nhiệt đại dương (OTEC) là một công nghệ hàng hải sử dụng năng lượng mặt trời được nước biển hấp thụ để tạo ra điện. Nó tận dụng sự chênh lệch nhiệt độ giữa vùng nước sâu lạnh hơn và vùng nước nông hoặc bề mặt ấm hơn để vận hành động cơ nhiệt tạo ra công. Thách thức chính là sự chênh lệch nhiệt độ nhỏ, điều này gây khó khăn cho tính bền vững về mặt kỹ thuật và kinh tế.

4. Kinh nghiệm quốc tế về chuyển đổi năng lượng điện    

4.1. Đan Mạch

Kinh nghiệm của Đan Mạch cho thấy một trong những điều kiện thể chế quan trọng nhất để thúc đẩy chuyển đổi năng lượng điện là giảm chi phí giao dịch và bất định hành chính cho nhà đầu tư. Trong lĩnh vực điện gió ngoài khơi, Cơ quan Năng lượng Đan Mạch đóng vai trò đầu mối điều phối cấp phép với các cơ quan liên quan; đồng thời, kết quả khảo sát sơ bộ và dự thảo giấy phép được đưa vào hồ sơ mời thầu nhằm giảm rủi ro pháp lý, kỹ thuật và tài chính ngay từ giai đoạn chuẩn bị dự án. Bài học rút ra là chuyển đổi điện không chỉ phụ thuộc vào ưu đãi giá hay mục tiêu quy hoạch mà còn phụ thuộc vào năng lực tổ chức thủ tục cấp phép theo hướng tập trung, minh bạch và dự báo được.

Đối với Việt Nam, kinh nghiệm từ Đan Mạch đặc biệt hữu ích cho các dự án điện gió ngoài khơi, pin lưu trữ quy mô lớn và các dự án nguồn có kèm đường dây đấu nối, nơi sự chồng chéo thủ tục hiện vẫn là một rào cản thể chế lớn.

4.2. Vương quốc Anh

Vương quốc Anh cung cấp bài học điển hình về việc sử dụng đấu thầu cạnh tranh gắn với hợp đồng mua điện có độ tin cậy tài chính cao. Cơ chế Contracts for Difference (CfD) của Anh là hợp đồng dài hạn giữa nhà phát điện carbon thấp và Low Carbon Contracts Company, một công ty do Chính phủ sở hữu; cơ chế này giúp ổn định doanh thu của dự án bằng cách bù chênh lệch giữa giá thực hiện và giá tham chiếu trên thị trường. Các tài liệu chính thức của Chính phủ Anh nhấn mạnh CfD làm giảm mức độ phơi nhiễm của nhà đầu tư trước biến động giá điện bán buôn, qua đó, làm tăng khả năng huy động vốn và giảm chi phí vốn. Đồng thời, CfD được vận hành thông qua các vòng đấu thầu cạnh tranh định kỳ, tạo ra áp lực giảm giá nhưng vẫn duy trì được niềm tin dài hạn của thị trường.

Đối với Việt Nam, bài học cốt lõi không phải là sao chép toàn bộ CfD, mà là xây dựng một cơ chế mua sắm điện tái tạo có các đặc điểm tương đương về chức năng: hợp đồng mẫu chuẩn hóa, cơ chế bảo đảm thanh toán rõ ràng, lịch đấu thầu công bố trước và thời hạn hợp đồng đủ dài để hỗ trợ tài trợ dự án. Việt Nam cần học từ Anh là thể chế hóa sự ổn định doanh thu, chứ không chỉ tổ chức đấu thầu theo nghĩa hình thức.

4.3. CHLB Đức

Kinh nghiệm của Đức cho thấy chuyển đổi năng lượng điện thành công không thể dựa trên phát triển nguồn điện tái tạo đơn lẻ, mà phải đặt trong một kiến trúc quy hoạch hệ thống điện tổng thể, trong đó lưới điện truyền tải giữ vai trò trung tâm. Theo xác nhận của Bundesnetzagentur, Kế hoạch phát triển lưới điện giai đoạn 2023 – 2037 và đến năm 2045 của CHLB Đức bao gồm khoảng 4.800 km đường dây mới và khoảng 2.500 km đường dây cần tăng cường, phản ánh cách tiếp cận “lưới đi trước một bước” để chuẩn bị cho hệ thống điện có tỷ trọng cao năng lượng tái tạo. Bên cạnh đó, Đức cũng đã phát triển các cơ chế đấu thầu đổi mới, cho phép hoặc khuyến khích các tổ hợp công nghệ, chẳng hạn như kết hợp nhiều nguồn tái tạo hoặc tích hợp phát điện với lưu trữ.

Việt Nam không nên tiếp tục phê duyệt các dự án nguồn điện theo cách tách rời khỏi năng lực truyền tải và điều độ. Thay vào đó, cần chuyển sang mô hình phê duyệt “theo gói”, trong đó nguồn điện, trạm biến áp, đường dây đấu nối, nhu cầu lưu trữ và khả năng hấp thụ hệ thống được xem xét đồng thời. Đây là điều kiện thiết yếu để tránh tình trạng phát triển nhanh công suất lắp đặt nhưng chậm giải tỏa công suất trên thực tế.

4.4. Australia

Australia đưa ra một bài học quan trọng trong giai đoạn chuyển dịch sang hệ thống điện có tỷ trọng gió và mặt trời cao: chính sách không thể chỉ hỗ trợ “thêm MW nguồn điện”, mà phải hỗ trợ năng lực linh hoạt của hệ thống. Capacity Investment Scheme (CIS) của Australia là một cơ chế bảo hiểm doanh thu dài hạn cho cả nguồn phát tái tạo và công suất điều độ sạch như pin lưu trữ; mục tiêu của cơ chế này là giảm rủi ro đầu tư và thúc đẩy triển khai các dự án có khả năng hỗ trợ độ tin cậy của hệ thống điện. Thiết kế của CIS cho thấy, nhà nước có thể can thiệp một cách chọn lọc để tạo tín hiệu đầu tư không chỉ cho sản lượng điện sạch, mà còn cho khả năng cân bằng, dự phòng và điều độ.

Kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam là pin lưu trữ và các dự án “tái tạo + lưu trữ” cần được coi là một phân khúc chính sách riêng, thay vì chỉ là hạng mục phụ trợ gắn kèm nguồn điện tái tạo. Trong bối cảnh Việt Nam đang đối mặt với rủi ro quá tải lưới và cắt giảm công suất, kinh nghiệm của Australia cho thấy hỗ trợ sớm cho lưu trữ có thể là giải pháp thể chế nhanh và hiệu quả hơn so với việc chờ hoàn tất toàn bộ nâng cấp lưới rồi mới mở rộng nguồn điện mới.

4.5. Trung Quốc

Trung Quốc là trường hợp tiêu biểu về chuyển đổi điện ở quy mô lớn dưới sự điều phối mạnh của nhà nước. Theo số liệu chính thức, trong năm 2024 đã bổ sung 373 GW công suất tái tạo mới; đến cuối năm, công suất tái tạo tích lũy đạt 1,889 tỷ kW, chiếm 56% tổng công suất lắp đặt điện. IEA cũng ghi nhận Trung Quốc đã đạt mục tiêu 1.200 GW điện gió và điện mặt trời cho năm 2030 ngay trong năm 2024, sớm hơn 6 năm; đồng thời, đầu tư năng lượng sạch trong năm 2024 vượt 625 tỷ USD. Những kết quả này không chỉ phản ánh quy mô đầu tư mà còn phản ánh một đặc trưng thể chế sâu hơn: chuyển đổi điện được tích hợp vào chiến lược quốc gia về tăng trưởng, an ninh năng lượng, công nghiệp và giảm phát thải, thay vì bị xem là một chương trình môi trường biệt lập. Cùng với đó, OECD cho biết đến tháng 1/2023 đã có 21 tỉnh/khu vực của Trung Quốc triển khai thí điểm thị trường điện giao ngay, bao phủ khoảng 80% tổng nhu cầu điện cả nước, cho thấy mô hình điều phối tập trung của Trung Quốc không loại trừ vai trò của thị trường mà sử dụng thị trường như một công cụ tối ưu hóa trong khuôn khổ do nhà nước thiết lập.

Kinh nghiệm cho Việt Nam không phải là sao chép mô hình tập trung của Trung Quốc, mà là học cách gắn quy hoạch nguồn, lưới, lưu trữ, tài chính, công nghiệp và cải cách thị trường vào cùng một chiến lược thống nhất; đồng thời, trao đủ thẩm quyền điều phối cho cơ quan trung tâm để bảo đảm thực thi đồng bộ.

5. Một số khuyến nghị giải pháp

Quá trình chuyển đổi năng lượng điện tại Việt Nam không chỉ là sự thay thế cơ học các nguồn phát hóa thạch bằng các nguồn tái tạo, mà là quá trình tái cấu trúc toàn diện hệ thống điện. Vì mỗi công nghệ, như: thủy điện, mặt trời, gió, sinh khối, hydro, năng lượng biển đều có ưu thế và giới hạn riêng. Việt Nam không thể dựa vào một giải pháp đơn lẻ mà cần tiếp cận và quản lý các công nghệ và đồng bộ hệ thống. Trong đó, thủy điện giữ vai trò nền tảng cung cấp công suất linh hoạt, lấy điện mặt trời và điện gió làm động lực tăng trưởng chính, và tiếp cận thận trọng với các công nghệ mới. Yếu tố quyết định thành công của lộ trình này không chỉ nằm ở tài nguyên thiên nhiên, mà phụ thuộc lớn vào chất lượng thiết kế thể chế và năng lực điều phối chính sách của Nhà nước.

Một là, tái cấu trúc toàn diện hệ thống điện theo hướng bền vững, linh hoạt và an toàn hơn.

Từ các phân tích nêu trên, có thể khẳng định rằng chuyển đổi năng lượng điện ở Việt Nam không đơn thuần là sự thay thế một số nguồn phát điện hóa thạch bằng các nguồn tái tạo, mà là quá trình tái cấu trúc toàn diện hệ thống điện theo hướng bền vững, linh hoạt và an toàn hơn. Trong quá trình đó, điều kiện tự nhiên là tiền đề quan trọng, nhưng thể chế mới là nhân tố quyết định khả năng huy động đầu tư, phân bổ rủi ro, bảo đảm vận hành hệ thống và duy trì an ninh năng lượng trong dài hạn. Phần tư liệu người viết cung cấp cũng cho thấy mỗi nguồn năng lượng tái tạo đều có ưu thế và giới hạn riêng; vì vậy, không có một công nghệ đơn lẻ nào có thể trở thành lời giải trọn vẹn cho quá trình chuyển đổi điện năng của Việt Nam. OECD cũng đánh giá rằng thách thức trọng tâm của Việt Nam trong giai đoạn tới là duy trì tăng trưởng thị trường điện sạch một cách bền vững, đồng thời giải quyết các vấn đề về tích hợp tỷ trọng cao nguồn điện biến đổi, huy động vốn đa dạng và duy trì môi trường đầu tư ổn định.

Hai là, tư duy danh mục công nghệ và đồng bộ hệ thống.

Các bằng chứng quốc tế cho thấy vai trò của từng nhóm công nghệ cần được nhìn nhận theo chức năng hệ thống hơn là theo logic thay thế cơ học. Thủy điện, đặc biệt là thủy điện hồ chứa, có giá trị lớn ở khả năng cung cấp độ linh hoạt không phát thải cho hệ thống điện; IEA nhấn mạnh đây là nhóm công nghệ rất phù hợp để đáp ứng nhu cầu điều chỉnh phụ tải và bù đắp biến động từ các nguồn tái tạo gián đoạn. Trong khi đó, điện mặt trời và điện gió là trụ cột không thể thiếu của tăng trưởng điện sạch, nhưng tỷ trọng gia tăng của hai nguồn này tất yếu làm nảy sinh các yêu cầu mới về dự báo, điều độ, lưới điện, lưu trữ và quản lý phụ tải. IEA cho thấy khi hệ thống chuyển sang các pha tích hợp điện gió và mặt trời cao hơn, các biện pháp vận hành đơn lẻ sẽ không còn đủ, mà cần một chuyển đổi cấu trúc của toàn bộ hệ thống điện. Cùng với đó, lưu trữ quy mô lưới ngày càng đóng vai trò trung tâm vì có thể cung cấp cân bằng ngắn hạn, dự phòng vận hành, dịch vụ phụ trợ, hỗ trợ ổn định lưới và thậm chí trì hoãn một phần nhu cầu đầu tư truyền tải, phân phối mới.

Từ góc nhìn này, có thể rút ra kết luận học thuật quan trọng rằng, chuyển đổi năng lượng điện hiệu quả phải dựa trên tư duy danh mục công nghệ và đồng bộ hệ thống. Với Việt Nam, điều đó có nghĩa là điện mặt trời và điện gió cần được xem là động lực tăng trưởng chính của nguồn điện sạch; thủy điện tiếp tục giữ vai trò nền trong cung cấp công suất linh hoạt; sinh khối và năng lượng sinh học có thể bổ trợ theo hướng tận dụng phụ phẩm nông nghiệp, chất thải và tài nguyên tại chỗ nếu được kiểm soát tốt về tính bền vững của nguyên liệu đầu vào; trong khi hydro xanh, năng lượng biển và các công nghệ mới khác nên được tiếp cận theo lộ trình thận trọng hơn. Kết luận này phù hợp với đánh giá gần đây của IEA rằng hydro hiện vẫn chủ yếu được tiêu thụ trong các ngành truyền thống; các ứng dụng mới chỉ chiếm dưới 1% tổng cầu toàn cầu, còn lưu trữ hydrogen cho hệ thống điện mới ở giai đoạn hình thành. Tương tự, IRENA cho biết tổng công suất điện năng lượng biển trên thế giới đến cuối năm 2024 mới đạt 494 MW, cho thấy đây vẫn là lĩnh vực tiềm năng nhưng chưa phải trụ cột triển khai đại trà trong ngắn hạn.

Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất một số khuyến nghị chính sách chủ yếu cho Việt Nam, như sau:

(1) Xác lập rõ thứ tự ưu tiên công nghệ: Tập trung phát triển các nguồn điện đã trưởng thành: thủy điện linh hoạt, gió, mặt trời, sinh khối; các công nghệ điện tái tạo mới như hydro xanh hay năng lượng biển chỉ nên triển khai ở quy mô thí điểm để giảm thiểu rủi ro đầu tư và tránh phân tán nguồn lực. 

(2) Chuyển trọng tâm quy hoạch sang “năng lực hấp thụ của hệ thống”: Mọi quyết định mở rộng công suất nguồn phát mới phải gắn liền với việc đánh giá và nâng cấp mạng lưới điện truyền tải, nhu cầu lưu trữ năng lượng và khả năng điều độ nhằm tránh tình trạng nghẽn lưới. 

(3) Hoàn thiện thể chế thị trường đầu tư: Cần chuẩn hóa hợp đồng mua bán điện, bảo đảm tín hiệu quy hoạch minh bạch và ổn định để tạo cơ chế hấp dẫn thu hút nguồn vốn tư nhân vào cả hạ tầng lưới điện và hệ thống lưu trữ. 

(4) Tích hợp quản trị nhu cầu điện (DSM): Tính linh hoạt của hệ thống quản lý cần đến từ cả phía cung-cầu, thông qua việc phát triển biểu giá phù hợp, các chương trình điều chỉnh phụ tải và cơ chế khuyến khích tiêu dùng năng lượng điện hiệu quả. 

(5) Lồng ghép tiêu chí môi trường – xã hội: Các dự án năng lượng điện tái tạo phải trải qua đánh giá vòng đời nghiêm ngặt, đảm bảo sử dụng tài nguyên hợp lý, bảo vệ đa dạng sinh học và sinh kế của cộng đồng chịu tác động.

6. Kết luận

Đóng góp cốt lõi của nghiên cứu là chỉ ra rằng triển vọng chuyển đổi năng lượng điện của Việt Nam phụ thuộc không chỉ vào tiềm năng tài nguyên mà còn vào chất lượng của thiết kế thể chế và năng lực điều phối chính sách. Một lộ trình khả thi cho Việt Nam trong giai đoạn tới là ưu tiên các công nghệ đã trưởng thành, đầu tư mạnh cho lưới điện và lưu trữ, duy trì khung đầu tư minh bạch và ổn định; đồng thời, triển khai thận trọng các công nghệ mới thông qua cơ chế thí điểm. Theo logic đó, chuyển đổi năng lượng điện sẽ không chỉ là giải pháp giảm phát thải, mà còn là nền tảng để củng cố an ninh năng lượng, nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy tăng trưởng xanh trong dài hạn.

Chú thích:
1. Liu F, Su CW, Qin M et al. (2023a). Winner or loser? The bidirectional impact between geopolitical risk and energy transition from the renewable energy perspective. Energy 283. https://doi.org/10.1016/j.energy.2023.129174
2. Schuetze B, Hussein H (2023). The geopolitical economy of an undermined energy transition: the case of Jordan. Energy Policy 180. https://doi.org/10.1016/j. enpol.2023.113655.
3. United Nations Environmental Program (UNEP) (2019). Emissions Gap Report 2019. Nairobi, Kenya: United Nations Environmental Program. [Online]. Available: https://wedocs.unep.org/bitstream/handle/20.500.11822/30797/ EGR2019.pdf?sequence=1&isAllowed=y (Accessed June 16, 2021)
4. Zou Y, Wang M (2024). Does environmental regulation improve energy transition performance in China? Environ Impact Assess Rev 104 https://doi.org/10. 1016/j.eiar.2023.107335.
5. Guo R, Yuan Y (2020). Different types of environmental regulations and heterogeneous influence on energy efficiency in the industrial sector: evidence from Chinese provincial data. Energy Policy 145. https://doi.org/10.1016/j.enpol. 2020.111747
6. Rathor, S. K., and Saxena, D. (2020). Energy Management System for Smart Grid: An Overview and Key Issues. Int. J. Energ. Res. 44, 4067–4109. doi:10.1002/er. 4883
7. Andress, D., Nguyen, T. D., and Das, S. (2011). Reducing GHG Emissions in the United States’ Transportation Sector. Energ. Sustainable Development 15, 117–136. doi:10.1016/j.esd.2011.03.002
8, 11. Inglesi-Lotz, R. (2021). Energy Transitions: The Role of Institutions and Market Structures. https://theconversation.com/energy-transitions-therole-of-institutions-and-market-structures-168156 (accessed, 2021)
9. Fawzy, S., Osman, A. I., Doran, J., and Rooney, D. W. (2020). Strategies for Mitigation of Climate Change: a Review. Environ. Chem. Lett. 18 (6), 2069–2094. doi:10.1007/s10311-020-01059-w
10, 18. Kabeyi, M. J. B., and Oludolapo, A. O. (2020). “Viability of Wellhead Power Plants as Substitutes of Permanent Power Plants,” in presented at the 2nd African International Conference on Industrial Engineering and Operations Management. December 7-10 (Harare, Zimbabwe, 77. http://www.ieomsociety.org/harare2020/papers/77.pdf
12. Burger, A., Lünenbürger, B., and Osiek, D. (2012). “Sustainable Electricity for the Future,” in Costs and Benefits of Transformation to 100% Renewable Energy (Dessau-Roßlau, Germany: German Federal Environment Agency). https://www.umweltbundesamt.de/sites/default/files/medien/378/ publikationen/sustainable_electricity_for_the_future_-neu.pdf.
13. Krzywda, J., Krzywda, D., and Androniceanu, A. (2021). Managing the Energy Transition through Discourse. The Case of Poland. Energies 14 (20), 6471. doi:10.3390/en14206471.
14, 19. Kolagar, M., Hosseini, S. M. H., Felegari, R., and Fattahi, P. (2020). Policy-making for Renewable Energy Sources in Search of Sustainable Development: a Hybrid DEA-FBWM Approach. Environ. Syst. Decisions 40 (4), 485–509. doi:10.1007/ s10669-019-09747-x
15. Solarin, S. A., Bello, M. O., and Bekun, F. V. (2021). Sustainable Electricity Generation: The Possibility of Substituting Fossil Fuels for Hydropower and Solar Energy in Italy. Int. J. Sustainable Development World Ecol. 28 (5), 429–439. doi:10.1080/13504509.2020.1860152
16. Enerdata (2021). Share of Wind and Solar in Electricity Production. https://yearbook.enerdata.net/renewables/wind-solar-shareelectricity-production.html (accessed, 2021).
17. Ayompe, L. M., Schaafsma, M., and Egoh, B. N. (2021). Towards Sustainable Palm Oil Production: The Positive and Negative Impacts on Ecosystem Services and Human Wellbeing. J. Clean. Prod. 278, 123914. doi:10.1016/j.jclepro.2020.123914.
20. Blank, T. K., and Molly, P. (2020). “Hydrogen’s Decarbonization Impact for Industry,” in Near-term Challenges and Long-Term Potential (New York, NY, January: Rocky Mountain Institute). https://rmi. org/wp-content/uploads/2020/01/hydrogen_insight_brief.pdf.