Applying agile management methods in public administration in the Russian Federation: lessons for Vietnam
TS. Lê Ngọc Hồng
Học viện Hành chính và Quản trị công
(Quanlynhanuoc.vn) – Chính phủ linh hoạt (Agile Government) được triển khai tại Liên bang Nga từ thập niên 90 thế kỷ XX, kế thừa và phát triển các phương pháp quản lý mềm dẻo trong quản trị nhà nước trước đó. Ban đầu, cách tiếp cận này được áp dụng trong các tập đoàn, doanh nghiệp nhà nước và các hoạt động kinh tế, đầu tư công, sau đó từng bước mở rộng sang lĩnh vực quản lý nhà nước. Bài viết phân tích quan điểm và ý nghĩa của việc áp dụng Chính phủ linh hoạt tại Liên bang Nga, làm rõ các giai đoạn tiếp cận, mô hình công nghệ được triển khai, cùng một số minh chứng thực tiễn. Đồng thời, nghiên cứu chỉ ra những thách thức đặt ra trong quá trình vận hành mô hình này. Trên cơ sở đó, rút ra một số kinh nghiệm và hàm ý cho việc vận dụng Chính phủ linh hoạt trong điều kiện Việt Nam hiện nay.
Từ khóa: Chính phủ linh hoạt; quản lý linh hoạt; quản lý hành chính công; Liên bang Nga; ứng dụng.
Abstract: Agile Government was introduced in the Russian Federation in the 1990s, inheriting and developing flexible management approaches previously applied in public governance. Initially implemented in state-owned corporations, economic activities, and public investment, this approach was gradually expanded into public administration. This article analyzes the concept and significance of applying Agile Government in the Russian Federation, clarifies the stages of adoption, the technological models implemented, and several practical examples. The study also identifies challenges arising during the operation of this model. Based on these findings, the article draws several lessons and implications for the application of Agile Government in Vietnam under current conditions.
Keywords: Agile government; agile management; public administration; Russian Federation; application.
1. Đặt vấn đề
Thế giới đương đại đang vận động trong trạng thái biến động nhanh, phức tạp và khó dự báo, đặc biệt dưới tác động của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số. Trong bối cảnh đó, các cơ quan hành chính nhà nước phải đối mặt với áp lực xử lý ngày càng nhiều nhiệm vụ phát sinh ngoài kế hoạch, trong khi các phương pháp quản lý truyền thống mang tính tuyến tính, thứ bậc dần bộc lộ những hạn chế trong việc đáp ứng yêu cầu thực tiễn1.
Phương pháp quản lý linh hoạt (Agile management) – vốn đã được kiểm chứng về hiệu quả trong khu vực tư nhân, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đang từng bước được vận dụng vào khu vực hành chính công ở nhiều quốc gia. Cách tiếp cận này nhấn mạnh tính thích ứng nhanh, lấy người dùng làm trung tâm, tăng cường phối hợp liên ngành và cải tiến liên tục trong quá trình thực thi chính sách.
Liên bang Nga là một trong những quốc gia tiên phong trong việc thử nghiệm và triển khai phương pháp quản lý linh hoạt trong quản lý nhà nước, với những kết quả bước đầu đáng ghi nhận song cũng đặt ra không ít thách thức. Trên cơ sở đó, bài viết tập trung phân tích kinh nghiệm ứng dụng phương pháp quản lý linh hoạt trong quản lý nhà nước ở Liên bang Nga, qua đó, rút ra một số bài học và hàm ý đối với Việt Nam.
2. Khái quát về phương pháp quản lý linh hoạt (Agile management)
Agile là một triết lý và phương pháp phát triển, quản lý dự án theo hướng linh hoạt, trong đó công việc được tổ chức thành các chu kỳ ngắn (sprint) nhằm bảo đảm khả năng thích ứng nhanh với sự thay đổi2. Thuật ngữ “Agile” hàm ý sự nhanh nhẹn, linh hoạt trong tư duy và hành động quản trị. Theo đó, quản lý linh hoạt (Agile management) hướng đến tư duy quản lý thích ứng, với khả năng phản hồi nhanh trước những biến động của môi trường3.
Khác với cách tiếp cận truyền thống mang tính tuyến tính, tuần tự theo kế hoạch, Agile nhấn mạnh tính linh hoạt, sự cộng tác và cải tiến liên tục. Trọng tâm của phương pháp này là tăng cường tương tác giữa con người, cung cấp sản phẩm, dịch vụ theo từng giai đoạn, hợp tác chặt chẽ với khách hàng (người thụ hưởng) và liên tục hoàn thiện trong quá trình triển khai. Nhờ đó, Agile giúp các tổ chức tối ưu hóa thời gian, nâng cao chất lượng đầu ra và thích ứng hiệu quả trong môi trường biến động và không chắc chắn4.
Trong khu vực công, yêu cầu quản trị ngày càng phức tạp khi các cơ quan hành chính phải đồng thời xử lý cả những nhiệm vụ được hoạch định trước và các vấn đề phát sinh ngoài kế hoạch. Công chức thường xuyên tham gia vào các nhóm dự án liên ngành, trong khi yêu cầu đối với các giải pháp chỉ được xác định và điều chỉnh dần trong quá trình thực hiện. Trong bối cảnh này, các phương pháp quản lý truyền thống bộc lộ hạn chế, làm giảm hiệu quả điều hành. Phương pháp quản lý linh hoạt vì vậy, trở thành công cụ quan trọng giúp quản trị sự thay đổi trong hoạt động của chính phủ hiện đại, đặc biệt trong điều kiện môi trường trong nước và quốc tế biến động nhanh, phức tạp và khó dự báo. Cách tiếp cận này đòi hỏi đội ngũ quản lý phải có tầm nhìn, tư duy đổi mới, khả năng thích ứng nhanh, kỹ năng giải quyết vấn đề phức tạp và năng lực quản trị rủi ro.
Thực tiễn cho thấy, Agile đã được áp dụng rộng rãi trên thế giới, không chỉ trong lĩnh vực công nghệ thông tin mà còn trong nhiều lĩnh vực khác, bao gồm: quản trị công và quản trị văn phòng. Việc vận dụng phương pháp này góp phần nâng cao tính linh hoạt của tổ chức, tinh gọn quy trình, cải thiện hiệu quả điều hành và chất lượng phục vụ.
Các giá trị cốt lõi của Agile, bao gồm: (1) Đề cao cá nhân và sự tương tác hơn quy trình và công cụ; (2) Ưu tiên sản phẩm hoạt động tốt hơn tài liệu đầy đủ; (3) Coi trọng hợp tác với khách hàng hơn đàm phán hợp đồng; (4) Nhấn mạnh khả năng phản hồi với thay đổi hơn việc tuân thủ cứng nhắc kế hoạch5.
Bên cạnh đó, Agile có một số đặc trưng cơ bản, như: (1) Tính lặp và gia tăng, trong đó, dự án được chia thành các chu kỳ ngắn (thường từ 1- 4 tuần) với sản phẩm khả dụng sau mỗi vòng; (2) Nhóm làm việc tự tổ chức, đa chức năng, có quyền chủ động trong triển khai nhiệm vụ; (3) Tăng cường giao tiếp và hợp tác giữa các thành viên trong nhóm cũng như với các bên liên quan. Những đặc trưng này góp phần nâng cao khả năng thích ứng và hiệu quả thực thi trong khu vực hành chính công.
3. Kinh nghiệm ứng dụng Agile trong quản lý hành chính công ở Liên bang Nga
3.1. Những bước đầu tiên triển khai Agile
Tương tự khu vực tư nhân, các cơ quan chính phủ tại Liên bang Nga phải đối mặt với áp lực xử lý nhiều nhiệm vụ phát sinh ngoài kế hoạch, làm gia tăng mức độ phức tạp trong việc hoàn thành các mục tiêu đã đề ra. Thực tiễn cho thấy, các kế hoạch dài hạn không phải lúc nào cũng bảo đảm hiệu quả do chứa đựng nhiều giả định chưa được kiểm chứng, từ đó, dẫn đến nguy cơ hoạt động dưới mức kỳ vọng và sử dụng ngân sách chưa tối ưu6.
Quá trình chuyển đổi Agile quy mô lớn đầu tiên tại Liên bang Nga được ghi nhận tại Sberbank trong giai đoạn 2016 – 2017. Mục tiêu trọng tâm là nâng cao khả năng phản ứng của tổ chức trước những thay đổi từ môi trường bên ngoài; đồng thời, giảm thiểu sai sót phát sinh từ mô hình quản lý truyền thống trong điều kiện biến động cao. Tiếp đó, tháng 4/2017, một “nhóm Agile quy mô nhỏ” được thành lập trực thuộc Đoàn Chủ tịch Hội đồng Tổng thống Liên bang Nga, với mục tiêu thúc đẩy việc áp dụng các phương pháp quản lý linh hoạt trong khu vực công, trước hết là trong các dự án công nghệ thông tin và chuyển đổi số. Tuy nhiên, sau khi Chính phủ có sự thay đổi vào tháng 5/2018, nhóm này đã chấm dứt hoạt động, cho thấy những thách thức về tính ổn định thể chế trong quá trình triển khai Agile ở cấp độ quốc gia7.
Bên cạnh đó, thông qua hạng mục “Hệ thống quản lý linh hoạt” trong cuộc thi toàn quốc thường niên “Dự án Olympus” do Trung tâm Phân tích thuộc Chính phủ Liên bang Nga tổ chức giai đoạn 2016 – 2019, kinh nghiệm của các cơ quan, công chức tiên phong áp dụng Agile đã được tổng kết và phổ biến rộng rãi. Các thực tiễn này nhấn mạnh việc tổ chức công việc theo các chu kỳ ngắn, thường xuyên điều chỉnh ưu tiên và phương pháp dựa trên phản hồi từ “khách hàng” là công dân, nhà quản lý và doanh nghiệp liên quan, qua đó, từng bước hình thành nền tảng cho việc mở rộng Agile trong quản lý hành chính công.
3.2. Thách thức trong quá trình áp dụng
Quá trình triển khai phương pháp quản lý linh hoạt (Agile) trong quản lý hành chính công tại Liên bang Nga, đặc biệt đối với các dự án liên bang quy mô lớn trong lĩnh vực công nghệ số, còn đối mặt với nhiều rào cản mang tính thể chế và pháp lý. Theo đó, một số quy định hiện hành chưa thực sự phù hợp với đặc trưng linh hoạt, lặp và thích ứng của Agile.
Cụ thể, Luật Liên bang số 44-FZ về đấu thầu công quy định chặt chẽ về nội dung hợp đồng, không cho phép điều chỉnh thường xuyên các mục tiêu và ưu tiên trong quá trình thực hiện. Điều này hạn chế khả năng thích ứng linh hoạt, vốn là nguyên tắc cốt lõi của Agile. Tuy nhiên, từ năm 2022, một số điều chỉnh chính sách đã được thực hiện, đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc tạo hành lang pháp lý thuận lợi hơn cho Agile. Đồng thời, với sự tham gia của các chuyên gia Agile từ khu vực doanh nghiệp, GosTech đã ban hành các hướng dẫn nhằm tổ chức công việc theo phương pháp linh hoạt trong các dự án công nghệ thông tin của khu vực công. Những điều chỉnh này cho thấy nỗ lực của Liên bang Nga trong việc thích ứng thể chế với yêu cầu của quản trị hiện đại, đồng thời, phản ánh thách thức phổ biến trong việc dung hòa giữa tính linh hoạt của phương pháp Agile và tính chặt chẽ của hệ thống pháp luật trong quản lý nhà nước.
3.3. Một số ví dụ thực tiễn điển hình
Trong giai đoạn 2022 – 2023, một số nhà thầu công nghệ thông tin lớn của các cơ quan hành pháp liên bang tại Liên bang Nga, như: RTLabs (đơn vị phát triển các dịch vụ chính phủ điện tử cho Bộ Phát triển Kỹ thuật số) và GNIVC (nhà thầu CNTT chủ lực của Cơ quan Thuế Liên bang), đã chia sẻ kinh nghiệm triển khai phương pháp Agile tại các diễn đàn chuyên môn, như: Enterprise Agile Russia 2022 và GOS-Agile 2023. Thực tiễn cho thấy, thông qua cơ chế hợp tác giữa cơ quan nhà nước và nhà thầu, cùng việc điều chỉnh linh hoạt các ưu tiên dựa trên phản hồi của người sử dụng, các dự án đã cải thiện đáng kể khả năng dự báo tiến độ và nâng cao chất lượng các giải pháp công nghệ thông tin phục vụ người dân8.
Bên cạnh đó, kết quả phỏng vấn các lãnh đạo phụ trách lĩnh vực phát triển kỹ thuật số tại các địa phương cho thấy, phương pháp Agile được sử dụng hiệu quả trong việc xử lý nhanh các vấn đề liên ngành, liên cơ quan. Đại diện một số cơ quan liên bang, như: Cơ quan Hải quan và Kho bạc cũng cho biết đã áp dụng Agile trong phát triển các hệ thống công nghệ thông tin nội bộ, qua đó, nâng cao tính linh hoạt và hiệu quả vận hành.
Đáng chú ý, các nội dung về phương pháp quản lý linh hoạt đã từng bước được tích hợp vào chương trình đào tạo, bồi dưỡng công chức. Điều này cho thấy xu hướng thể chế hóa dần phương pháp Agile trong hệ thống hành chính công tại Liên bang Nga, tạo nền tảng cho việc mở rộng áp dụng trong quản trị nhà nước.
4. Áp dụng Chính phủ linh hoạt ở Việt Nam
Từ kinh nghiệm triển khai phương pháp quản lý linh hoạt tại Liên bang Nga, có thể rút ra một số bài học có giá trị tham khảo đối với Việt Nam trong quá trình xây dựng Chính phủ linh hoạt.
Thứ nhất, cần đưa nội dung và mô hình quản lý linh hoạt vào chương trình đào tạo, bồi dưỡng và triển khai đồng bộ trong toàn hệ thống hành chính nhà nước, nhằm bảo đảm sự thống nhất trong nhận thức và hành động. Trong tổ chức thực thi công vụ, cần ưu tiên cơ chế phối hợp linh hoạt, lặp và điều chỉnh liên tục giữa các đơn vị, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào quy trình thứ bậc cứng nhắc.
Thứ hai, tăng cường sự tham gia và hợp tác của người dân, tổ chức trong quá trình quản lý hành chính công. Trọng tâm là thiết lập cơ chế phản hồi nhanh, kịp thời giữa các cấp, các ngành và giữa cơ quan nhà nước với các chủ thể liên quan, qua đó, bảo đảm sự đồng hành của người dân trong toàn bộ quá trình giải quyết công việc và cung ứng dịch vụ công.
Thứ ba, đẩy mạnh công tác truyền thông, tổ chức các chương trình thực hành, thí điểm và các cuộc thi sáng kiến nhằm lan tỏa và thúc đẩy áp dụng phương pháp quản lý linh hoạt trong thực tiễn. Đây là cơ sở để huy động sự tham gia rộng rãi và phát huy tính sáng tạo của đội ngũ cán bộ, công chức.
Thứ tư, rà soát, hoàn thiện hệ thống pháp luật theo hướng tạo hành lang pháp lý thuận lợi cho đổi mới sáng tạo và quản lý dự án theo phương thức linh hoạt. Kinh nghiệm từ Liên bang Nga cho thấy, các quy định về đấu thầu và đầu tư công có thể trở thành rào cản đối với việc triển khai Agile nếu thiếu cơ chế cho phép điều chỉnh linh hoạt, nghiệm thu theo chu kỳ và triển khai song song các giai đoạn dự án. Do đó, cần nghiên cứu xây dựng các cơ chế pháp lý phù hợp với đặc thù quản trị hiện đại.
Thứ năm, tăng cường phân cấp, trao quyền gắn với trách nhiệm giải trình trong thực thi công vụ. Đồng thời, thiết lập cơ chế giám sát, báo cáo định kỳ và theo thời gian thực, tạo điều kiện để các cấp có thẩm quyền kịp thời điều chỉnh, bảo đảm hiệu lực, hiệu quả quản lý và hạn chế rủi ro lạm quyền.
Thứ sáu, hoàn thiện hệ thống thông tin và cơ sở dữ liệu quốc gia làm nền tảng cho quản trị linh hoạt dựa trên dữ liệu. Việc xây dựng, cập nhật và kết nối các cơ sở dữ liệu cần được đẩy nhanh, bảo đảm cung cấp thông tin đầy đủ, kịp thời và chính xác phục vụ quá trình ra quyết định.
Thứ bảy, cần nhận thức rõ rằng việc áp dụng mô hình quản lý linh hoạt không chỉ là thay đổi quy trình kỹ thuật mà còn đòi hỏi chuyển đổi về văn hóa tổ chức. Kinh nghiệm từ Liên bang Nga cho thấy, Agile thường được triển khai trước trong các doanh nghiệp nhà nước và lĩnh vực tài chính, nhưng để mở rộng trong khu vực công đòi hỏi sự thay đổi đồng bộ về tư duy quản lý, cơ chế vận hành và môi trường làm việc, qua đó thúc đẩy đổi mới sáng tạo trên phạm vi toàn hệ thống.
5. Kết luận
Việc áp dụng phương pháp quản lý linh hoạt (Agile) trong quản lý hành chính công không chỉ góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả và tính minh bạch của hoạt động quản lý nhà nước, mà còn là một bước đi quan trọng trong tiến trình chuyển đổi số và hiện đại hóa nền hành chính. Kinh nghiệm của Liên bang Nga cho thấy, quá trình chuyển đổi sang mô hình Chính phủ linh hoạt đòi hỏi sự thay đổi đồng bộ về thể chế pháp lý, văn hóa tổ chức và năng lực đội ngũ; đồng thời, cần được triển khai trên phạm vi toàn hệ thống, thay vì cục bộ ở từng cơ quan, đơn vị10.
Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh xây dựng Chính phủ số, việc nghiên cứu và vận dụng có chọn lọc phương pháp quản lý linh hoạt từ kinh nghiệm quốc tế là hướng đi phù hợp, góp phần, xây dựng nền hành chính công hiện đại, thích ứng và phục vụ người dân, doanh nghiệp ngày càng tốt hơn.
Chú thích:
1. Zudenkova, G. (2019). Agile governance in public administration: Challenges and opportunities.
2, 5. Beck, K., Beedle, M., van Bennekum, A., Cockburn, A., Cunningham, W., Fowler, M., … Thomas, D. (2001). Manifesto for Agile Software Development. https://agilemanifesto.org/
3. Denning, S. (2018). The age of Agile: How smart companies are transforming the way work gets done. AMACOM.
4. Rigby, D. K., Sutherland, J., & Takeuchi, H. (2016). Embracing Agile. Harvard Business Review, 94(5), 40-50.
6. Balaji, S. (2025). Agile practices in Russian public sector IT projects.
7. Russian Presidential Academy of National Economy and Public Administration (2019). Training programs on Agile in public administration.
8. Institute of the Information Society (2023). Enterprise Agile Russia: GOV-Agile 2.0.
Tài liệu tham khảo:|
1. Chương trình Quốc gia Nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm hàng hóa của doanh nghiệp Việt Nam đến năm 2020 (2018). Phương pháp quản lý tinh gọn – Nội dung cơ bản và hướng dẫn áp dụng LEAN. H. NXB Hồng Đức.
2. Tạp chí Đại học Tổng hợp Tài Chính trực thuộc Chính phủ Liên bang Nga (2025). Gosagile – gibkost’ v ramkakh reglamentov. Chính phủ linh hoạt – Sự mềm dẻo trong khuôn khổ thể chế quy định. Finansovy universitet pri Pravitel’stve Rossiyskoy Federatsii. URL – cần bổ sung, ngày 10/7/2025.
3. Trung tâm Bồi dưỡng Quản lý lãnh đạo Liên Bang Nga (2019). Agile-podkhod v gosudarstvennom upravlenii. Tiếp cận phương pháp quản lý linh hoạt trong quản lý nhà nước. Chương trình Chuyển đổi số, Bộ Ngoại Thương Liên bang Nga.
4. Zudenkova, S. A. (2019). Vozmozhnost’ ispol’zovaniya gibkikh metodov v gosudarstvennom upravlenii. Khả năng sử dụng phương pháp mềm trong quản lý nhà nước. Vestnik universiteta, (3), 18-25. https://doi.org/10.26425/1816-4277-2019-3-18-2



