Building a sustainable national industrial development ecosystem
ThS. Lê Minh Thủy Tiên
Trường Đại học Tiền Giang
TS. Đỗ Minh Tứ
Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh
(Quanlynhanuoc.vn) – Sự phát triển công nghiệp tại Việt Nam đang đối mặt với yêu cầu kép là duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế cao và chuyển đổi sang mô hình bền vững nhằm đáp ứng cam kết đạt mức phát thải ròng bằng không (Net-Zero) vào năm 2050. Trên cơ sở phân tích các chiến lược quốc gia, luật pháp và tổng hợp dữ liệu thứ cấp, bài viết nhằm phân tích thực trạng hệ sinh thái công nghiệp hiện tại, xác định các rào cản chính về mặt thể chế, tài chính và công nghệ, qua đó kiến nghị một số giải pháp góp phần kiến tạo “Hệ sinh thái phát triển công nghiệp bền vững”.
Từ khóa: Chiến lược quốc gia; hệ sinh thái phát triển công nghiệp; kinh tế tuần hoàn; phát triển bền vững.
Abstract: Industrial development in Vietnam is facing the dual challenge of maintaining high economic growth rates while transitioning to a sustainable model to meet the commitment to achieve net-zero emissions by 2050. Based on an analysis of national strategies, legislation, and a synthesis of secondary data, this paper aims to analyze the current state of the industrial ecosystem, identify key institutional, financial, and technological barriers, and propose solutions to help build a “Sustainable Industrial Development Ecosystem”. The analysis reveals that the lack of effective carbon pricing tools, barriers to green finance, and delays in scaling up circular economy models are the most significant bottlenecks to address.
Keywords: National strategy; industrial development ecosystem; circular economy; sustainable development.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang diễn ra mạnh mẽ, khái niệm phát triển công nghiệp không còn thuần túy là gia tăng sản lượng hay mở rộng quy mô nhà máy. Sự chuyển dịch sang “công nghiệp xanh” đã trở thành xu thế tất yếu khi các nguồn tài nguyên thiên nhiên đang dần cạn kiệt, biến đổi khí hậu đang đe dọa sự sinh tồn của nhân loại.
Sự phát triển công nghiệp của Việt Nam trong thời gian qua đã đóng góp to lớn vào tăng trưởng GDP, giúp Việt Nam đạt được những thành tựu ấn tượng trong công nghiệp hóa – hiện đại hóa, góp phần đưa đất nước trở thành một trong những “công xưởng” mới của thế giới. Tuy nhiên, mô hình tăng trưởng trong nhiều thập kỷ qua chủ yếu dựa vào nguồn lao động giá rẻ, tiêu thụ năng lượng hóa thạch và thâm dụng tài nguyên. Điều này dẫn đến ba thách thức chính: (1) Ô nhiễm môi trường, suy thoái nghiêm trọng của hệ sinh thái tự nhiên và rủi ro cạn kiệt tài nguyên; (2) Áp lực từ các rào cản kỹ thuật xanh của các thị trường quốc tế ngày càng lớn; (3) Hiệu quả sử dụng tài nguyên thấp, chi phí sản xuất tăng nhưng sức cạnh tranh giảm.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, biến đổi khí hậu và cạn kiệt tài nguyên đang trở thành mối đe dọa hiện hữu, việc chuyển đổi mô hình tăng trưởng kinh tế là yêu cầu cấp bách. Các cam kết quốc tế mà Việt Nam đã tham gia, đặc biệt là “Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu” và “mục tiêu phát triển bền vững (SDGs)” của Liên Hợp Quốc đã và đang định hình lại tiêu chuẩn sản xuất và thương mại toàn cầu. Đối với Việt Nam, cam kết đạt Net-Zero vào năm 2050 tại Hội nghị các bên tham gia Công ước Khung của Liên Hợp Quốc về biến đổi khí hậu lần thứ 26 (COP26) không chỉ là trách nhiệm mà còn là cơ hội để tái cấu trúc nền kinh tế theo hướng chất lượng và hiệu quả hơn trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu lớn, như: Liên minh châu Âu (EU), Mỹ đang áp dụng các rào cản kỹ thuật khắt khe, điển hình là cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của EU (CBAM).
Trong thực tế, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa hiệu suất môi trường và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp, do đó, sự chuyển đổi này không mâu thuẫn với lợi ích kinh tế. Ngược lại, “Các tiêu chuẩn môi trường được thiết kế đúng cách có thể thúc đẩy những đổi mới giúp giảm tổng chi phí sản phẩm hoặc nâng cao giá trị của sản phẩm.… cho phép các công ty sử dụng nhiều nguồn lực hiệu quả hơn – từ nguyên liệu thô đến năng lượng và lao động – nhờ đó bù đắp chi phí cải thiện tác động môi trường…, việc nâng cao năng suất sử dụng tài nguyên này giúp các công ty cạnh tranh hơn, chứ không phải kém hơn”1. Việc bắt buộc phải tuân thủ các quy định môi trường khiến các doanh nghiệp phải tìm cách sử dụng nguyên nhiên liệu hiệu quả hơn, từ đó cắt giảm chi phí và tạo ra những sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn.
Trên cơ sở phân tích sâu vai trò của các trụ cột: Chính phủ, doanh nghiệp, công nghệ, tài chính trong việc hình thành “Hệ sinh thái phát triển công nghiệp bền vững” tại Việt Nam, bài viết đề xuất các giải pháp chính sách mang tính hệ thống và đồng bộ như: xây dựng thị trường carbon quốc gia; áp dụng nghiêm ngặt cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR); phát triển các khu công nghiệp sinh thái trở thành hạt nhân của Hệ sinh thái phát triển công nghiệp bền vững; xây dựng khung chính sách tài chính xanh và quản trị công nghệ để thúc đẩy quá trình chuyển đổi xanh trong lĩnh vực công nghiệp. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các ngành công nghiệp trọng điểm và các công cụ quản lý môi trường mới được thể chế hóa gần đây.
2. Cơ sở lý luận và khung khái niệm
Hệ sinh thái công nghiệp bền vững được nghiên cứu dựa trên sự kết hợp của nhiều trường phái khác nhau và được định nghĩa là một mạng lưới tương hỗ giữa các chủ thể nhằm tối ưu hóa vòng đời của vật chất và năng lượng. Thuật ngữ này đề cập đến hệ thống liên kết giữa các ngành công nghiệp, doanh nghiệp, thể chế thúc đẩy tăng trưởng và đổi mới công nghiệp. Mô hình hệ sinh thái công nghiệp bền vững là một mạng lưới động lực và tương tác, trong đó các thành phần kinh tế, xã hội và thể chế cùng nhau tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và năng lượng, giảm thiểu phát thải, tăng cường lợi ích xã hội được xây dựng trên sự giao thoa của 3 khái niệm cốt lõi.
Thứ nhất, mô hình công nghiệp sinh thái (Industrial Ecology).
Công nghiệp sinh thái coi hệ thống công nghiệp như một hệ sinh thái tự nhiên: “bằng cách tái định hình chất thải như một nguồn tài nguyên, các ngành công nghiệp có thể giảm thiểu tác động đến môi trường, cắt giảm chi phí và tạo ra cơ hội kinh doanh mới. Mô hình này cũng góp phần vào các mục tiêu ESG (Environment, Society, Governance) rộng hơn, thể hiện cam kết rõ ràng đối với tính bền vững và quản lý tài nguyên có trách nhiệm”2.
Thứ hai, mô hình kinh tế tuần hoàn (Circular Economy).
Mô hình kinh tế tuần hoàn đại diện cho một sự thay đổi mô thức (paradigm shift) sâu sắc, từ bỏ tư duy ‘khai thác – sản xuất – thải bỏ’ của nền kinh tế tuyến tính truyền thống để hướng tới một hệ thống khép kín. Kinh tế tuần hoàn không chỉ dừng lại ở việc tái chế mà còn là sự thay đổi tư duy ngay từ khâu thiết kế sản phẩm để giảm thiểu tác động tiêu cực ngay từ đầu. Tại Việt Nam, khái niệm này đã được nâng tầm thành quy định pháp luật.
Thứ ba, mô hình ba cột trụ (Triple Bottom Line – TBL).
Mô hình 3 trụ cột được John Elkington đề xuất năm 1994. Nó được sử dụng để đánh giá hiệu suất của hệ sinh thái công nghiệp bền vững, đo lường thành công không chỉ bằng lợi nhuận tài chính mà còn bằng tác động môi trường và xã hội. Hệ sinh thái công nghiệp bền vững không chỉ là tập hợp các doanh nghiệp xanh mà còn là sự tương tác hỗ trợ lẫn nhau giữa 4 chủ thể chính: Chính phủ (quản lý) – doanh nghiệp (thực thi) – viện nghiên cứu (đổi mới) – cộng đồng/tài chính (hỗ trợ).
Cột trụ kinh tế (Economic – Profit) đóng vai trò là “mái chèo” giúp con thuyền doanh nghiệp tiến về phía trước. Nếu không bảo đảm được tính hiệu quả về mặt tài chính, mọi nỗ lực bảo vệ môi trường hay trách nhiệm xã hội đều trở nên thiếu thực tế và không thể duy trì. Cột trụ kinh tế trong hệ sinh thái bền vững hiện đại đã thoát ly khỏi tư duy tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn để chuyển sang tối ưu hóa giá trị chu kỳ dài hạn. Trong hệ sinh thái công nghiệp, cột trụ kinh tế không chỉ là lợi nhuận ròng mà là sự gia tăng năng suất tài nguyên bằng cách: giảm chi phí đầu vào nhờ tái sử dụng tài nguyên và giảm chi phí xử lý chất thải; tăng sức cạnh tranhdo các doanh nghiệp sở hữu các chứng chỉ xanh (LEED), Hệ thống Quản lý môi trường – ISO 14001:2015) sẽ có lợi thế tiếp cận các thị trường cao cấp và các nguồn tín dụng ưu đãi từ lộ trình phát triển ngân hàng xanh tại Việt Nam.
Cột trụ Môi trường (Environmental – Planet) đóng vai trò là “ngưỡng giới hạn” hoặc “sức tải” của hệ sinh thái. Nếu cột trụ kinh tế đại diện cho động lực và cột trụ xã hội đại diện cho mục tiêu, thì cột trụ môi trường chính là điều kiện cần để duy trì sự vận hành ổn định của toàn bộ hệ thống công nghiệp trong dài hạn. Cột trụ này tập trung vào việc giảm thiểu “dấu chân sinh thái” của hoạt động công nghiệp nhằm giảm tiêu thụ nước và năng lượng hóa thạch, bảo tồn tài nguyên; quản lý phát thải đểđạt được sự trung hòa carbon thông qua các mô hình cộng sinh công nghiệp ở các doanh nghiệp.
Cột trụ Xã hội (Social – People) tập trung vào việc tạo ra một môi trường sống và làm việc an toàn, công bằng, nơi mọi cá nhân đều có cơ hội phát triển tiềm năng và đóng góp vào sự tiến bộ chung. Một hệ thống công nghiệp dù hiện đại đến đâu cũng sẽ trở nên mong manh nếu nó gây ra sự bất bình đẳng hoặc làm xói mòn các giá trị cộng đồng. Đây thường là cột trụ bị bỏ quên trong các phân tích công nghiệp cũ, nhưng lại là chìa khóa của sự bền vững dài hạn, thể hiện ở 3 mục tiêu: (1) Việc làm xanh khi chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn tạo ra các ngành nghề mới trong lĩnh vực tái chế, sửa chữa và thiết kế xanh; (2) Sức khỏe cộng đồng đến từ việc giảm ô nhiễm môi trường tại các khu vực xung quanh khu công nghiệp, trực tiếp cải thiện sức khỏe và chất lượng sống của người lao động và cư dân địa phương; (3) Công bằng xã hội đến từ việc bảo đảm quyền lợi của các nhóm yếu thế trong chuỗi giá trị.
Tóm lại, theo mô hình ba cột trụ, sự bền vững thực sự chỉ xuất hiện tại điểm giao thoa của ba cột trụ này. Nếu thiếu cột trụ kinh tế, hệ thống sẽ trở thành “từ thiện môi trường” và không thể duy trì lâu dài. Nếu thiếu cột trụ môi trường, sự phát triển sẽ dẫn đến thảm họa sinh thái. Nếu thiếu cột trụ xã hội, mục tiêu phát triển không còn ý nghĩa.
3. Phương pháp nghiên cứu
Nhóm tác giả áp dụng các phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp với phân tích đa chiều, tập trung vào việc tổng hợp và đánh giá tài liệu. Cụ thể:
Phương pháp nghiên cứu bàn giấy (Desk Research) được sử dụng để thu thập và phân tích tài liệu pháp lý, chiến lược phát triển quốc gia, báo cáo của các bộ, ngành và các tổ chức quốc tế liên quan.
Phương pháp phân tích, so sánhđược sử dụngđể so sánh các công cụ chính sách kinh tế và môi trường đang áp dụng tại Việt Nam với kinh nghiệm của các quốc gia tiên tiến, như: Quy định (EU) 2020/852 của Nghị viện châu Âu và Hội đồng ngày 18/6/2020 về việc thiết lập khuôn khổ nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư bền vững và sửa đổi Quy định (EU) 2019/20883 với mục tiêu tạo ra một “danh sách xanh” các hoạt động kinh tế bền vững về môi trường.
Phương pháp phân tích hệ thốngđược áp dụng để nhận diện các điểm yếu (rào cản) và các liên kết còn thiếu (khoảng trống chính sách) trong hệ sinh thái công nghiệp bền vững hiện tại, đặc biệt là phân tích mối quan hệ nhân quả giữa thiếu công cụ tài chính và tốc độ chậm của việc đổi mới công nghệ.
4. Kết quả và thảo luận
Việt Nam đã thể hiện cam kết chính trị cao thông qua việc ban hành các văn bản pháp luật then chốt, như Luật Bảo vệ môi trường năm 2020; Chiến lược tăng trưởng xanh (2021–2030). Đây được xem là bước tiến lớn, khi lần đầu tiên Việt Nam chính thức đưa khái niệm và quy định về “kinh tế tuần hoàn” và “trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất”vào hệ thống luật pháp, cụ thể là Điều 5 và Điều 54 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020. Kinh tế tuần hoànđược định nghĩa “là một mô hình kinh tế trong đó các hoạt động thiết kế, sản xuất và dịch vụ đặt ra mục tiêu kéo dài tuổi thọ của vật chất và loại bỏ tác động tiêu cực đến môi trường”4.
Điều này cho thấy tư duy quản lý đã thay đổi, không còn “phát triển trước, dọn dẹp sau” mà là tích hợp bảo vệ môi trường ngay từ khâu “thiết kế” và “sản xuất”. Đây cũng chính là cơ sở pháp lý để triển khai cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, buộc các tập đoàn lớn phải chịu trách nhiệm về sản phẩm của mình cho đến cuối vòng đời. Việc luật hóa kinh tế tuần hoàn này còn cho thấy Chính phủ Việt Nam đã coi kinh tế tuần hoàn là một giải pháp tổng thể, bao hàm từ khâu sản xuất đến tiêu dùng, đi kèm với đó là cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, buộc các doanh nghiệp phải có trách nhiệm tài chính hoặc tổ chức thu hồi các sản phẩm thải bỏ. Và với Chiến lược tăng trưởng xanh (2021 – 2030), Chính phủ đã định hướng cho việc giảm cường độ phát thải và tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo.
Thách thức lớn nhất về thể chế là việc thiếu một thị trường định giá carbon chính thức. Về cơ chế thực thi trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, dù đã được quy định nhưng việc triển khai còn mang tính thử nghiệm. Các đánh giá ban đầu cho thấy cơ chế này còn đối mặt với thách thức lớn, đặc biệt là “thiếu hạ tầng thu gom tốt, trong khi nhu cầu đối với các dòng vật liệu tái chế trong nước như nhựa tái chế chưa cao, bên cạnh nhận thức về chất thải và quản lý chất thải còn hạn chế”5. Mặc dù có định hướng thí điểm sàn giao dịch carbon vào năm 2025, nhưng việc thiếu các nghị định hướng dẫn cụ thể về phân bổ hạn ngạch và quy trình kiểm kê, thẩm định phát thải đang tạo ra sự không chắc chắn cho doanh nghiệp, làm giảm hiệu quả của việc nội hóa chi phí ngoại lai môi trường.
Để chuẩn bị cho việc tham gia ký kết các cam kết môi trường tại COP26, Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt “Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021 – 2030, tầm nhìn 2050”. Chiến lược này coi tăng trưởng xanh là công cụ “góp phần thúc đẩy cơ cấu lại nền kinh tế gắn với đổi mới mô hình tăng trưởng, nhằm đạt được thịnh vượng về kinh tế, bền vững về môi trường và công bằng về xã hội; hướng tới nền kinh tế xanh, trung hòa các-bon và đóng góp vào mục tiêu hạn chế sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu”6.
Về áp dụng công nghệ xanh và chuyển đổi năng lượng, Việt Nam đã đạt tốc độ tăng trưởng năng lượng tái tạo ấn tượng. “Từ chỗ gần như vắng bóng trên bản đồ năng lượng sạch khu vực, Việt Nam đã vươn lên nhóm dẫn đầu Đông Nam Á với tổng công suất lũy kế điện mặt trời đạt khoảng 18,6 GW vào năm 2023; tổng công suất gió và mặt trời đã vượt 21 GW7. Tuy nhiên, sự tăng trưởng nóng này không đồng bộ với hạ tầng lưới điện, dẫn đến hiện tượng phải tiết giảm công suất năng lượng tái tạo, gây lãng phí đầu tư và làm suy yếu niềm tin vào hệ sinh thái năng lượng bền vững.
Trong khi đó, Quy hoạch Điện VIII đã nhấn mạnh việc “Ưu tiên phát triển không giới hạn công suất các nguồn điện từ năng lượng tái tạo phục vụ xuất khẩu, sản xuất năng lượng mới (hydro, amoniac xanh…) trên cơ sở bảo đảm an ninh năng lượng và mang lại hiệu quả kinh tế cao”. Phấn đấu đến năm 2030, quy mô công suất xuất khẩu điện đạt khoảng 5.000 – 10.000 MW… Phát triển lưới điện thông minh để tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo ở quy mô lớn, đáp ứng yêu cầu vận hành hệ thống điện an toàn, ổn định và kinh tế”8. Điều này cho thấy mục tiêu đầy tham vọng trong việc dịch chuyển mạnh mẽ từ điện than sang điện gió và điện mặt trời, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp sử dụng chứng chỉ năng lượng tái tạo để xuất khẩu hàng hóa sang các thị trường khó tính.
Về công nghiệp sinh thái, mô hình khu công nghiệp sinh thái đã được thí điểm thành công ở một số địa phương, nhưng việc nhân rộng bị giới hạn bởi chi phí đầu tư ban đầu cao và rào cản tư duy do doanh nghiệp ngại chia sẻ thông tin sản xuất. Bên cạnh đó, việc thiếu cơ chế trung gian kết nối vật chất/năng lượng hiệu quả và các chính sách rõ ràng về công nghệ lưu trữ điện cũng đang làm chậm quá trình thu hút đầu tư, chuyển đổi.
Rào cản tài chính xanh cũng là nút thắt kinh tế then chốt kìm hãm sự chuyển đổi xanh của doanh nghiệp, đặc biệt đối với “doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) vốn gặp nhiều khó khăn trong việc thích ứng với các tiêu chí xanh”9. Việt Nam hiện chưa có bộ tiêu chuẩn phân loại xanh (green taxonomy) chính thức và thống nhất, gây khó khăn cho các ngân hàng trong việc xác định và cấp vốn ưu đãi cho các dự án xanh, dẫn đến rủi ro khi các doanh nghiệp cố tình “tẩy xanh” để được cấp vốn ưu đãi. Hơn nữa, các dự án đổi mới công nghệ xanh thường có thời gian hoàn vốn dài và rủi ro kỹ thuật cao. Sự chênh lệch giữa lợi nhuận ròng hiện tại của các dự án xanh và dự án truyền thống và việc các khoản trợ cấp/ưu đãi chưa đủ mạnh khiến các dự án xanh kém hấp dẫn về mặt đầu tư. Công thức minh họa cho rào cản vốn là tỷ suất hoàn vốn nội bộ của dự án xanh thường thấp hơn chi phí vốn bình quân của thị trường vì rủi ro và thời gian thu hồi vốn dài.
5. Một số giải pháp xây dựng hệ sinh thái phát triển công nghiệp quốc gia bền vững
Để giải quyết các nút thắt đã nêu nhằm tạo ra cú hích đồng bộ từ Chính phủ, tài chính và công nghệ trong việc xây dựng hệ sinh thái phát triển công nghiệp bền vững trong thời gian tới, cần phải thực hiện một số giải pháp sau:
Một là, hoàn thiện công cụ định giá và khuyến khích kinh tế. Cần khẩn trương xây dựng, hoàn thiện và vận hành thị trường carbon quốc gia. Đồng thời, nâng cao hiệu quả và mở rộng phạm vi trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất bằng cách triển khai cơ chế mua bán hạn ngạch phát thải, thí điểm cho các ngành công nghiệp thâm dụng năng lượng và sử dụng nguồn thu từ việc đấu giá hạn ngạch để tái đầu tư vào quỹ chuyển đổi xanh, hướng tới cơ chế bắt buộc với mức phí tái chế được tính toán minh bạch.
Hai là, giải pháp công nghệ và nhân rộng mô hình khu công nghiệp sinh thái. Chính phủ cần ưu tiên đầu tư đồng bộ vào hạ tầng năng lượng bền vững, bao gồm cả việc có cơ chế giá rõ ràng cho các dự án công nghệ lưu trữ nhằm ổn định lưới điện. Cần nhân rộng mô hình khu công nghiệp sinh thái để nó trở thành hạt nhân phát triển bằng cách: ban hành chính sách ưu đãi đất đai và hạ tầng; thành lập các trung tâm tư vấn/quản lý độc lập chịu trách nhiệm kết nối dòng chất thải, năng lượng và nước giữa các doanh nghiệp; hoàn thiện khuôn khổ pháp lý để hỗ trợ cho việc phát triển khu công nghiệp sinh thái, vì hiện nay, “các quy định liên quan đến khu công nghiệp xanh – thông minh hiện vẫn còn rải rác, thiếu đồng bộ và chưa đủ chi tiết để hướng dẫn cụ thể cho doanh nghiệp…”10. Đây được xem là chìa khóa để chuyển đổi các khu công nghiệp truyền thống, đặc biệt là các khu công nghiệp nằm trong khu vực nội thành các thành phố lớn, nằm trong khu đông dân cư.
Ba là, giải pháp tài chính xanh và quản lý rủi ro. Cần sớm thiết lập bộ tiêu chuẩn phân loại xanh ở cấp độ quốc gia làm cơ sở pháp lý thống nhất cho việc cấp tín dụng và phát hành trái phiếu xanh dựa trên kinh nghiệm quốc tế. Song song đó, cần áp dụng đánh giá rủi ro môi trường trong hệ thống ngân hàng, yêu cầu các tổ chức tín dụng tích hợp đánh giá rủi ro môi trường vào quy trình thẩm định dự án; các dự án không đáp ứng tiêu chuẩn bền vững phải chịu mức chi phí vốn cao hơn. Cuối cùng, thí điểm cơ chế chia sẻ rủi ro bằng cách hỗ trợ các dự án đổi mới công nghệ xanh có rủi ro cao nhưng tiềm năng lớn từ Chính phủ.
6. Kết luận
Việc kiến tạo thành công hệ sinh thái phát triển công nghiệp bền vững là chiến lược cốt lõi để Việt Nam hiện thực hóa cam kết Net-Zero và nâng cao năng lực cạnh tranh trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Mặc dù Việt Nam đã có những bước tiến lớn về mặt thể chế, các thách thức lớn nhất hiện nay nằm ở việc thực thi các công cụ kinh tế thị trường và giải quyết nút thắt về tài chính xanh và hạ tầng năng lượng. Việt Nam có đầy đủ tiềm năng để trở thành một “con rồng xanh” của châu Á nếu thực hiện thành công sự kết hợp giữa khung pháp lý hiện đại của Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và hạ tầng năng lượng sạch của Quy hoạch Điện VIII. Khi môi trường không còn bị xem là “vật tế thần” cho tăng trưởng kinh tế mà trở thành nền tảng của cạnh tranh quốc gia, đó là lúc Việt Nam chính thức bước vào kỷ nguyên phát triển bền vững, thực hiện trọn vẹn cam kết với cộng đồng quốc tế và để lại một di sản xanh cho các thế hệ tương lai.
Chú thích:
1. Porter, M. E., & van der Linde, C. (1995). Green and competitive: Ending the stalemate. https://hbr.org/1995/09/green-and-competitive-ending-the-stalemate.
2. Asuene (2025). Industrial Symbiosis: Turning Waste into Value in Industrial Networks.https://asuene.com/us/blog/industrial-symbiosis-turning-waste-into-value-in-industrial-networks.
3. The European Parliament and the Council of the European Union (2020). Regulation (EU) 2020/852 of the European Parliament and of the Council of 18 June 2020 on the establishment of a framework to facilitate sustainable investment, and amending Regulation (EU) 2019/2088. https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/PDF/?.
4. Kinh tế tuần hoàn – Từ sản xuất đến tiêu dùng và xử lý chất thải. https://moit.gov.vn/phat-trien-ben-vung/kinh-te-tuan-hoan-tu-san-xuat-den-tieu-dung-va-xu-ly-chat-th.html.
5. Thách thức trong việc thực thi trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất. https://thoibaotaichinhvietnam.vn/thach-thuc-trong-thuc-thi-trach-nhiem-mo-rong-cua-nha-san-xuat-148265.html.
6. Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2023 phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021 – 2030, tầm nhìn 2050.
7. Việt Nam đã có bước tiến ấn tượng trong lĩnh vực năng lượng tái tạo. https://nhandan.vn/viet-nam-da-co-buoc-tien-an-tuong-trong-linh-vuc-nang-luong-tai-tao-post910068.html.
8. Thủ tướng Chính phủ (2023). Quyết định số 500/QĐ-TTg ngày 15/5/2023 phê duyệt quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021 – 2030, tầm nhìn đến năm 2050 (Kế hoạch Điện lực VIII).
9. Áp lực chuyển đổi xanh buộc doanh nghiệp đổi mới. https://kinhtemoitruong.vn/ap-luc-chuyen-doi-xanh-buoc-doanh-nghiep-doi-moi-97564.html.
10. Chuyển đổi khu công nghiệp truyền thống thành khu công nghiệp xanh: Thách thức và cơ hội. https://congnghiepmoitruong.vn/chuyen-doi-khu-cong-nghiep-truyen-thong-thanh-khu-cong-nghiep-xanh-thach-thuc-va-co-hoi-16107.html.
Tài liệu tham khảo:
1. Quốc hội (2020). Luật Bảo vệ môi trường năm 2020.
2. Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2021 phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021 – 2030, tầm nhìn 2050.
3. Xây dựng hệ sinh thái truyền thông số phục vụ công tác tuyên truyền, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng. https://www.quanlynhanuoc.vn/2026/02/10/xay-dung-he-sinh-thai-truyen-thong-so-phuc-vu-cong-tac-tuyen-truyen-bao-ve-nen-tang-tu-tuong-cua-dang-tren-khong-gian-mang/



