Building a service-oriented government model at the commune level today
Lê Văn Phúc
Phân hiệu Học viện Hành chính và Quản trị công tại TP. Hồ Chí Minh
(Quanlynhanuoc.vn) – Trên nền tảng Chủ nghĩa C. Mác, V.I. Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, niềm tin không thể ép buộc mà phải được bồi đắp từ thực tiễn sinh động. Những khó khăn cốt lõi được chỉ ra gồm: rào cản hành chính, chất lượng đội ngũ cán bộ chưa đồng đều, bệnh hình thức, thiếu minh bạch và hạn chế phản biện xã hội. Từ đó, bài viết đề xuất chuyển mạnh sang mô hình chính quyền phục vụ, đề cao trách nhiệm giải trình, thúc đẩy công khai số và tăng cường lắng nghe Nhân dân. Khi chính sách thực sự đi vào đời sống, cán bộ đủ năng lực, liêm chính và gần dân, niềm tin của người dân sẽ được củng cố bền vững.
Từ khóa: Chính quyền cấp xã; chính quyền phục vụ; đội ngũ cán bộ quản lý; niềm tin của Nhân dân.
Abstract: Based on the teachings of Karl Marx, Vladimir Lenin, and the ideology of Ho Chi Minh, faith cannot be forced but must be nurtured through dynamic practical experience. The core challenges identified include: administrative barriers, uneven quality of the cadre workforce, formalism, lack of transparency, and limited public scrutiny. Consequently, this article proposes a strong shift toward a service-oriented government model, emphasizing accountability, promoting digital transparency, and strengthening engagement with the people. When policies are truly implemented in daily life, and officials are competent, honest, and close to the people, public trust will be firmly established.
Keywords: Commune-level government, service-oriented government, management staff, public trust.
1. Đặt vấn đề
Triết học Mác – Lênin chưa bao giờ chỉ là một hệ thống lý luận khép kín; đó là phương pháp luận buộc chúng ta phải gắn mọi chân lý với thực tiễn. Đặt trong tinh thần ấy, xây dựng phường/ xã xã hội chủ nghĩa không thể bị đơn giản hóa thành nhiệm vụ hành chính thuần túy mà phải được nhìn nhận như quá trình xây dựng những cơ sở vững chắc – nơi nền tảng tư tưởng của Đảng được thử nghiệm, củng cố hoặc có thể bị ảnh hưởng hằng ngày. Nếu Đảng là trung tâm định hướng ý chí chính trị, thì cấp cơ sở chính là nơi chuyển hóa ý chí ấy thành niềm tin của Nhân dân. Và ở đó, câu hỏi không còn là lý luận đúng hay sai mà là lý luận có đi vào cuộc sống hay không.
Chính tại cấp xã, mọi khẩu hiệu đều phải đối diện với sự kiểm tra nghiêm túc của thực tiễn: một thủ tục hành chính bị trì hoãn, một chính sách an sinh triển khai chậm, hay một hành vi công vụ thiếu chuẩn mực – tất cả đều có thể làm suy giảm lòng tin của người dân mà không một lời giải thích nào có thể bù đắp. Điều đáng nói là trong thời đại số, những thiếu sót nhỏ ấy không còn dừng lại ở phạm vi địa phương mà bị thổi phồng thành những đánh giá lớn về cả hệ thống. Đây chính là mối liên hệ chặt chẽ giữa quản lý cơ sở và bảo đảm an ninh tư tưởng. Thực tế đó đặt ra một vấn đề: càng nhấn mạnh bảo vệ nền tảng tư tưởng, nếu không đồng thời nâng cao chất lượng quản lý ở cơ sở, thì khoảng cách giữa lời nói và thực tế càng xa.
Theo tinh thần của C.Mác, “Lực lượng vật chất chỉ có thể bị đánh đổ bằng lực lượng vật chất, nhưng lý luận cũng có thể trở thành lực lượng vật chất một khi nó thâm nhập vào quần chúng”1, điều đó đồng nghĩa với việc mọi biểu hiện yếu kém ở cơ sở không chỉ là hạn chế trong quản lý mà còn làm suy giảm trực tiếp sức mạnh tư tưởng.
Từ chiều sâu tư tưởng của Hồ Chí Minh, vấn đề càng trở nên rõ ràng: một chính quyền thực sự của dân, do dân, vì dân không thể tồn tại nếu người dân không thấy được sự công bằng, minh bạch và tôn trọng trong từng việc làm cụ thể. Chính vì vậy, việc xây dựng mô hình chính quyền phục vụ ở cơ sở phải thể hiện uy tín của Đảng và nơi mọi lý luận phải được kiểm chứng bằng sự hài lòng thực chất của Nhân dân.
2. Nhận diện rào cản trong xây dựng mô hình chính quyền phục vụ ở cơ sở
Nếu nhìn một cách thẳng thắn, vấn đề không nằm ở chỗ chúng ta chưa biết phải làm gì mà nằm ở chỗ những điều cần làm lại đang bị cản trở bởi những lực cản rất đời thường. Chính những rào cản này khiến cho mục tiêu xây dựng phường/ xã xã hội chủ nghĩa nhiều khi dừng lại ở ý chí, chưa chuyển hóa trọn vẹn thành kết quả thực tiễn.
Thứ nhất, rào cản của tư duy hành chính cũ. Dù đã nói nhiều về “chính quyền phục vụ”, nhưng trong không ít trường hợp, cách vận hành vẫn mang nặng dấu ấn quản lý, áp đặt và kiểm soát, thay vì lắng nghe, đồng hành và giải quyết công việc cho dân. Đây là một thói quen cũ của bộ máy rất khó phá vỡ: cán bộ quen làm theo quy trình hơn là giải quyết vấn đề, quen “đúng quy định” hơn là “đúng nhu cầu của dân”. Điều này tạo ra một mâu thuẫn: hệ thống có thể vận hành rất đúng thủ tục, nhưng lại không tạo ra sự hài lòng. Và khi người dân không hài lòng thì mọi nỗ lực bảo vệ nền tảng tư tưởng trở nên thiếu điểm tựa thực tế.
Thứ hai, rào cản về chất lượng và động lực của đội ngũ cán bộ cơ sở. Không thể né tránh một thực tế: có nơi cán bộ làm tốt, nhưng cũng có nơi năng lực hạn chế, làm việc cầm chừng, thậm chí né tránh trách nhiệm. Vấn đề không chỉ nằm ở trình độ mà còn sâu xa hơn là cơ chế không đủ mạnh để phân loại và sàng lọc cán bộ. Khi người làm tốt và người làm kém chưa bị đánh giá rõ ràng, thì động lực phấn đấu sẽ bị bào mòn. Theo lý luận của C. Mác, tồn tại xã hội quyết định ý thức; nếu môi trường làm việc không khuyến khích trách nhiệm và cống hiến thì rất khó đòi hỏi tinh thần trách nhiệm cao.
Thứ ba, rào cản của sự thiếu công khai và chậm phản hồi trong thời đại số. Không gian mạng luôn chuyển động rất nhanh. Khi thông tin chính thống đến chậm, không đầy đủ, thì khoảng trống sẽ bị lấp bởi những suy đoán và giải thích tư duy tiêu cực. Đây chính là môi trường thuận lợi dẫn đến việc lòng tin bị bào mòn, không phải vì một sự cố lớn mà vì những nghi ngờ nhỏ tích tụ lâu ngày. Rào cản ở đây không chỉ là công nghệ mà còn là tư duy ngại công khai, ngại đối thoại, ngại va chạm.
Thứ tư, rào cản của cơ chế phản biện còn yếu. Một hệ thống chỉ nghe “báo cáo tốt” sẽ mất dần khả năng tự điều chỉnh. Ở không ít nơi, thông tin từ cơ sở lên trên vẫn bị “làm đẹp”, còn tiếng nói thực chất của người dân chưa được phản ánh đầy đủ. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn: cấp trên đánh giá chưa sát, cấp dưới không chịu áp lực thay đổi và những vấn đề tồn tại tiếp tục kéo dài. Trong khi đó, theo Lênin, sức mạnh của hệ thống nằm ở khả năng gắn bó và lắng nghe quần chúng – nếu mất đi kênh này, lý luận sẽ dần mất sức sống.
Thứ năm, rào cản từ chính thực tế cuộc sống của người dân. Lòng tin không được tạo ra từ tuyên truyền mà từ những việc làm cụ thể hằng ngày: đi làm giấy tờ có thuận lợi không, tiếp cận chính sách có công bằng không, phản ánh có được lắng nghe không. Khi những điều này chưa tích cực, thì mọi thông điệp tuyên truyền sẽ khó thuyết phục.
Thứ sáu, rào cản lớn nhất có lẽ là sự lệch pha giữa nhận thức và hành động. Chúng ta có xu hướng nói nhanh nhưng làm chậm. Những khẩu hiệu lớn, mô hình đẹp, sáng kiến dày đặc được đưa ra liên tục, nhưng năng lực thực hiện – đặc biệt ở cấp phường, xã – lại không theo kịp. Hệ quả là xuất hiện một khoảng cách lớn đáng ngại: kỳ vọng của người dân được nâng lên bởi những tuyên bố mạnh mẽ, trong khi thực tế lại không tương xứng. Khi kỳ vọng không đạt được, lòng tin không chỉ không tăng mà còn bị giảm sút nhanh hơn.
Thành tích được đo bằng số lượng mô hình, số khẩu hiệu, số báo cáo, thay vì đo bằng mức độ thay đổi thực trong đời sống. Khi tiêu chí đánh giá chưa gắn chặt với kết quả cuối cùng thì hình thức trở thành lựa chọn phổ biến: dễ làm, dễ báo cáo, dễ được ghi nhận. Ngược lại, giải quyết những vấn đề cụ thể, phức tạp của người dân lại khó hơn, tốn thời gian hơn và đôi khi không có số liệu đẹp. Nếu không khắc phục được căn bệnh này thì mọi nỗ lực xây dựng cơ sở vững chắc sẽ đứng trên một nền móng không vững: nền móng của lời nói đi trước thực tiễn. Ngược lại, khi mỗi cam kết đều được thực hiện đến nơi đến chốn, dù nhỏ thì chính những kết quả cụ thể ấy sẽ tích lũy thành lòng tin và đó mới là yếu tố bền vững nhất để xây dựng cơ sở đúng nghĩa.
Tất cả những rào cản này hội tụ ở một điểm cốt lõi: phường, xã chưa thực sự trở thành nơi mà người dân thấy được giá trị của chế độ trong đời sống hằng ngày. Và khi chưa thấy được thì khó có thể nói đến việc hình thành một cơ sở vững chắc về tư tưởng. Vì vậy, vấn đề không chỉ là tiếp tục khẳng định mục tiêu mà còn phải dám chỉ ra và tháo gỡ những rào cản này một cách thực chất. Nếu không, mục tiêu sẽ chỉ vững trên văn bản, còn trong thực tiễn lại tồn tại những điểm yếu – nơi lòng tin bị thử thách mỗi ngày.
3. Những vấn đề cần làm ngay
Một là, phải xác định đúng vai trò của cấp cơ sở. Cấp cơ sở không phải là nơi thi hành thuần túy mà là trung tâm tạo lập và kiểm chứng lòng tin chính trị. Ở đó, mọi đường lối, chủ trương không tồn tại như những mệnh đề lý luận khép kín mà phải đi qua một quá trình thử thách trong đời sống xã hội.
Theo quan niệm của chủ nghĩa Mác – Lênin, mọi lý luận chân chính đều bắt nguồn từ thực tiễn, phản ánh đúng thực tiễn và trở lại phục vụ thực tiễn. Vì lẽ đó, lý luận là một nội dung, một bộ phận cấu thành đặc biệt quan trọng trong toàn bộ hoạt động của một chính đảng cầm quyền. Đảng cầm quyền mà không có lý luận dẫn đường thì “cũng như người không có trí khôn, tàu không có bàn chỉ nam”2.
Chính vì vậy, vấn đề không nằm ở chỗ chúng ta có bao nhiêu chủ trương, bao nhiêu chương trình hành động mà nằm ở chỗ những gì đã có được thực hiện đến cùng hay không. Một hệ thống có thể rất phong phú về chính sách, nhưng nếu khâu thực hiện rời rạc, thiếu kỷ luật, thiếu trách nhiệm thì toàn bộ hệ thống lý luận cũng sẽ bị suy yếu từ bên trong. Khi đó, lòng tin không bị xói mòn bởi những tranh luận lớn mà bởi những thiếu sót rất nhỏ nhưng lặp đi lặp lại: hồ sơ chậm trễ, phản ánh không được hồi đáp, thái độ công vụ thiếu chuẩn mực. Ở cấp độ này, mỗi hành vi công vụ không còn là một thao tác hành chính đơn lẻ mà trở thành một hành động chính trị theo nghĩa sâu sắc nhất, bởi nó trực tiếp định hình cách người dân đánh giá về tính đúng đắn và tính chính đáng của hệ thống.
Một thủ tục được rút ngắn không chỉ là cải cách hành chính mà còn là sự củng cố lòng tin; một phản hồi kịp thời không chỉ là trách nhiệm công vụ mà còn là sự xác nhận rằng tiếng nói của người dân có giá trị; một thái độ chuẩn mực không chỉ là đạo đức cá nhân mà còn là hình ảnh cụ thể của Đảng trong đời sống. Điều đó dẫn đến một yêu cầu mang tính nguyên tắc: không thể củng cố tư tưởng bằng việc gia tăng lời nói mà phải bằng việc tích lũy những kết quả cụ thể trong thực tiễn.
Mỗi chính sách được thực hiện đúng đối tượng, đúng thời điểm, đúng cách thức chính là một yếu tố tạo nên nền móng của lòng tin. Ngược lại, mỗi sai sót dù nhỏ nhưng không được khắc phục kịp thời sẽ trở thành một điểm yếu trong cấu trúc đó. Nói cách khác, việc xác định đúng vai trò của cấp cơ sở chính là đưa nơi đây từ khâu cuối của quá trình thực hiện thành khâu quyết định của quá trình tạo lập lòng tin. Và, khi đã xác định như vậy thì mọi cải cách thực chất phải bắt đầu từ đây: không phải bằng việc làm nhiều hơn mà bằng việc “làm đến nơi đến chốn” những gì đã có, để lý luận không chỉ đúng trên giấy, mà thực sự đi vào lòng người dân.
Hai là, cán bộ cơ sở không phải là nơi truyền đạt trung gian, mà là yếu tố quyết định làm nên hoặc làm hỏng toàn bộ hiệu lực của hệ thống. Mọi thiết kế thể chế, dù chặt chẽ đến đâu, nếu đi qua một khâu thực hiện yếu kém thì sẽ bị làm sai lệch hoặc vô hiệu hóa trong thực tiễn. Nói cách khác, chính sách không tự vận hành; nó vận hành thông qua con người cụ thể, với năng lực, trách nhiệm và cả giới hạn của họ. Vì vậy, đặt trọng tâm vào cán bộ cơ sở không phải là lựa chọn mà là yêu cầu tất yếu.
Vấn đề cốt lõi ở đây không dừng lại ở đào tạo hay bồi dưỡng mà nằm ở thiết kế một cơ chế đủ mạnh để buộc năng lực và trách nhiệm phải thể hiện rõ trong kết quả công việc. Khi hệ thống đánh giá còn nặng hình thức, khi “làm tốt” và “làm tròn vai” chưa được phân định rõ ràng, thì động lực làm việc sẽ suy giảm. Người làm tốt không có đủ lý do để phấn đấu hơn, người làm kém cũng không chịu áp lực phải thay đổi. Hệ quả là tình trạng làm việc trung bình lan rộng – một trạng thái đặc biệt nguy hiểm, bởi nó không gây khủng hoảng ngay lập tức nhưng âm thầm làm suy yếu năng lực thực hiện của cả hệ thống.
Theo lý luận của C.Mác, con người không tồn tại ngoài những điều kiện xã hội cụ thể; hành vi của họ chịu sự chi phối mạnh mẽ từ môi trường thể chế. Nếu môi trường đó không đặt ra chuẩn mực cao, không có cơ chế thưởng phạt rõ ràng, thì rất khó kỳ vọng sự tận tâm và liêm chính xuất hiện một cách bền vững. Ngược lại, khi mỗi kết quả công việc đều gắn trực tiếp với đánh giá, với vị trí, với uy tín, thì chính hệ thống sẽ buộc cán bộ phải tự nâng cao năng lực.
Ở góc độ sâu hơn, mỗi cán bộ cơ sở chính là điểm tiếp xúc trực tiếp giữa Đảng và Nhân dân. Họ không chỉ thực hiện chính sách mà còn thể hiện hình ảnh của hệ thống trong nhận thức của người dân. Một cán bộ tận tụy có thể tạo ra lòng tin vượt ra ngoài phạm vi công việc cụ thể, nhưng một cán bộ thiếu trách nhiệm cũng có thể làm tổn hại lòng tin ở mức độ lớn hơn nhiều lần so với phạm vi sai sót của mình. Đây chính là nơi mà lòng tin không được quyết định bởi lời nói mà bởi hành vi cụ thể hằng ngày. Do đó, yêu cầu đặt ra không chỉ là “nâng cao chất lượng cán bộ” mà là thiết lập một cơ chế sàng lọc thực chất và liên tục: người làm tốt phải được ghi nhận tương xứng, có cơ hội phát triển; người không đáp ứng yêu cầu phải bị thay thế kịp thời, không để kéo dài tình trạng giữ chỗ. Chỉ khi đó, đội ngũ cán bộ cơ sở mới thực sự trở thành lực lượng thúc đẩy sự phát triển, thay vì chỉ là lực lượng duy trì bộ máy. Bởi lẽ, không thể nói đến một cơ sở vững chắc nếu những người đứng ở tuyến đầu – những người gác cổng của hệ thống – lại thiếu năng lực hoặc không đủ liêm chính. Và ngược lại, khi mỗi cán bộ cơ sở thực sự trở thành một điểm tựa đáng tin cậy, thì chính họ sẽ là những nhân tố quan trọng góp phần xây nên nền móng bền vững nhất cho lòng tin của nhân dân.
Ba là, chuyển đổi thực chất từ “quản lý hành chính” sang “chính quyền phục vụ” – một chuyển đổi mang tính bản chất chứ không phải kỹ thuật. Tư tưởng của Hồ Chí Minh đã xác lập rất rõ: chính quyền tồn tại để phục vụ Nhân dân. Nhưng khoảng cách giữa nguyên tắc và thực tế vẫn còn đáng kể, khi ở không ít nơi, cách vận hành vẫn bị chi phối bởi thói quen “xin-cho”, xem trọng quyền lực hơn trách nhiệm, nơi người dân phải thích nghi với bộ máy, thay vì bộ máy thích nghi với nhu cầu của người dân.
Cốt lõi của chuyển đổi này nằm ở việc thay đổi phương thức quản lý: từ chỗ “cơ quan là trung tâm” sang “người dân là trung tâm”. Điều đó đòi hỏi không chỉ thay đổi thái độ mà còn thay đổi cách đo lường kết quả. Khi hiệu quả công vụ vẫn được đánh giá chủ yếu qua hồ sơ, quy trình, báo cáo nội bộ, thì rất khó tạo ra tinh thần phục vụ thực chất. Vì vậy, yêu cầu mang tính quyết định là phải biến mức độ hài lòng của người dân thành một tiêu chí bắt buộc, có trọng lượng thực sự trong đánh giá cán bộ và tổ chức. Nhưng ở đây cần nói rõ: nếu việc đánh giá chỉ mang tính hình thức – khảo sát cho có, tỷ lệ “hài lòng cao” mang tính mặc định – thì không những không cải thiện được chất lượng phục vụ, mà còn làm giảm lòng tin. Do đó, vấn đề không chỉ là “có tiêu chí” mà là bảo đảm tiêu chí đó phản ánh đúng thực tế cuộc sống: người dân có được phục vụ nhanh hơn không, có được đối xử công bằng không, có dễ dàng tiếp cận dịch vụ công không và quan trọng nhất, tiếng nói của họ có được lắng nghe và phản hồi hay không.
Theo cách nhìn của C.Mác, bản chất của mọi quan hệ xã hội phải được kiểm nghiệm trong thực tiễn sinh động và hướng tới các quy luật của cái đẹp3; vì vậy, không có thước đo nào chính xác hơn sự đánh giá trực tiếp của người dân. Khi sự đánh giá đó tích cực, lòng tin sẽ hình thành một cách tự nhiên, không cần ép buộc; ngược lại, khi kết quả tiêu cực lặp lại thì mọi nỗ lực tuyên truyền đều trở nên kém hiệu quả.
Ở góc độ sâu hơn, chính quyền phục vụ không chỉ là cải thiện chất lượng dịch vụ công, mà còn là xác định lại vai trò của chính quyền trong đời sống xã hội: từ một chủ thể “ban phát” sang một chủ thể “đồng hành”, từ vị thế “quyền lực” sang “trách nhiệm”. Khi sự chuyển đổi này diễn ra thực chất, mỗi lần làm việc giữa chính quyền và người dân sẽ không còn là một thủ tục hành chính đơn thuần, mà trở thành một điểm tích lũy lòng tin. Và chính từ những tích lũy nhỏ bé nhưng bền bỉ ấy, nền tảng tư tưởng được củng cố theo cách vững chắc nhất. Bởi lẽ, lòng tin không được xây dựng bằng lời khẳng định mà bằng chất lượng phục vụ cụ thể. Khi người dân thấy rõ rằng họ được tôn trọng, được phục vụ, được bảo vệ quyền lợi, thì đó chính là hình thức bảo vệ tư tưởng hiệu quả nhất – một nền móng vững chắc không dễ bị lung lay bởi bất kỳ tác động nào từ bên ngoài.
Bốn là, cần nhận thức rõ không gian mạng không còn là kênh phụ trợ, mà đã trở thành một môi trường quan trọng, nơi nhận thức xã hội được hình thành và lan tỏa. Vì vậy, xây dựng phường/ xã xã hội chủ nghĩa hôm nay không thể chỉ dừng lại ở đời sống thực tế mà phải đồng thời xây dựng một môi trường thông tin sạch ngay tại cơ sở – nơi thông tin chính thống đủ nhanh, đủ rõ và đủ thuyết phục để định hướng nhận thức.
Vấn đề đặt ra là trong khi dòng chảy thông tin trên mạng vận hành rất nhanh, thì không ít chính quyền cơ sở vẫn phản ứng theo lề lối hành chính chậm chạp, dè dặt và thiếu chủ động. Khoảng trống do sự chậm trễ ấy luôn bị lấp đầy bởi những suy đoán và thông tin thiếu kiểm chứng. Khi đó, vấn đề không còn là đúng – sai của thông tin mà là ai giành được lòng tin trước. Xây dựng môi trường thông tin số không phải là tăng cường tuyên truyền theo nghĩa truyền thống, mà là thực hiện công khai và đối thoại kịp thời. Mỗi vấn đề phát sinh ở cơ sở phải được công khai kịp thời, giải thích rõ ràng, phản hồi trực tiếp. Không né tránh, không trì hoãn, không để người dân phải tự tìm câu trả lời từ những nguồn không chính thống. Khi chính quyền hiện diện chủ động, liên tục và đáng tin cậy trên môi trường số thì chính sự hiện diện đó đã là một hình thức bảo vệ nền tảng tư tưởng.
Điều quan trọng hơn, môi trường thông tin số không thể được xây dựng bằng công nghệ đơn thuần mà phải được xây dựng bằng uy tín thực tế. Một thông tin dù nhanh đến đâu nhưng không đúng với thực tế của người dân thì cũng không có sức thuyết phục. Ngược lại, khi những gì được công bố phù hợp với những gì người dân trực tiếp thấy được, thì mỗi thông tin chính thống sẽ trở thành một điểm tựa củng cố lòng tin. Nói cách khác, xây dựng thông tin số ở cấp cơ sở chính là đồng bộ hóa giữa thực tế quản lý và thông tin công khai: làm đúng để có thể nói đúng, và nói đúng để củng cố cái đúng. Khi hai yếu tố này gắn chặt với nhau thì không gian mạng sẽ không còn là nơi dễ bị tổn thương mà trở thành một nơi chủ động, nơi lòng tin được bảo vệ và lan tỏa từ chính những gì đang diễn ra trong đời sống thực.
Năm là, cần khẳng định, một phường/ xã mạnh không phải là nơi không có vấn đề phát sinh mà là nơi mọi vấn đề được nói ra và được giải quyết đến cùng. Sức mạnh của hệ thống không nằm ở sự ổn định bề ngoài mà ở khả năng tự phát hiện sai lệch và tự điều chỉnh từ bên trong. Muốn vậy, phải thiết lập được một cơ chế phản biện từ dưới lên thực chất, nơi tiếng nói của cơ sở và của người dân không bị che giấu hay làm đẹp.
Thực tế cho thấy, một trong những rào cản lớn nhất hiện nay không phải là thiếu thông tin, mà là thiếu thông tin thật. Khi cơ sở chỉ báo cáo những gì cấp trên cần nghe thay vì nói đúng thực tế đang có, thì quá trình ra quyết định sẽ dựa trên những dữ liệu không chính xác. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn nguy hiểm: cấp trên không nhìn thấy đúng vấn đề nên không thể có giải pháp đúng ; cấp dưới không chịu áp lực thay đổi nên những hạn chế tiếp tục kéo dài. Hệ thống khi đó tuy không sụp đổ, nhưng mất dần khả năng tự sửa sai – một dạng suy yếu âm thầm nhưng nghiêm trọng.
V.I.Lênin đã nhấn mạnh rằng, lý luận chỉ có sức sống khi gắn bó mật thiết với quần chúng, “phải biết dựa vào quần chúng, học hỏi từ quần chúng, gắn bó mật thiết với quần chúng để có thể lãnh đạo được quần chúng”4. Nhưng gắn bó không thể chỉ là sự gần gũi hình thức mà phải là khả năng lắng nghe cả những ý kiến trái chiều, những phản ánh thẳng thắn. Nếu chỉ tiếp nhận những thông tin thuận lợi thì lý luận sẽ dần bị tách rời khỏi thực tiễn và khi đó, nó không còn khả năng định hướng mà chỉ còn vai trò minh họa.
Do đó, thiết lập cơ chế phản biện từ dưới lên không phải là mở thêm kênh góp ý mà là tạo ra một môi trường mà ở đó việc nói thật trở thành điều bình thường và an toàn. Điều này đòi hỏi hai điều kiện cốt lõi: một là, bảo vệ người nói thật, để họ không phải lo ngại khi thẳng thắn; hai là, ràng buộc trách nhiệm của người tiếp nhận, để mọi ý kiến phản ánh đều được xử lý và phản hồi rõ ràng, không rơi vào im lặng. Quan trọng hơn, cần thay đổi cách nhìn: phản biện không phải là làm khó chính quyền mà là một đóng góp có giá trị cao cho sự hoàn thiện của hệ thống. Một ý kiến phê bình đúng lúc có thể ngăn chặn một sai lầm lớn; một phản ánh kịp thời có thể giúp điều chỉnh một chính sách trước khi hậu quả lan rộng. Nếu thiếu cơ chế này, hệ thống sẽ vận hành như một cơ thể mất cảm giác, không nhận biết được thiếu sót và vì thế không thể sửa chữa.
Nói cách khác, xây dựng cơ chế phản biện từ dưới lên chính là khôi phục và củng cố mối liên hệ hai chiều giữa Đảng, chính quyền và Nhân dân. Khi mối liên hệ này thông suốt, mỗi vấn đề phát sinh sẽ không bị tích tụ thành sự phức tạp mà được giải quyết ngay từ gốc. Và chính trong quá trình đó, lòng tin không chỉ được duy trì mà còn được củng cố bởi việc người dân thấy rằng tiếng nói của họ có giá trị thực và hệ thống có khả năng lắng nghe và thay đổi.
Sáu là, bảo vệ nền tảng tư tưởng không bắt đầu từ việc phản bác bằng lời nói mà bắt đầu từ việc làm cho những quan điểm sai trái trở nên không còn sức thuyết phục trong thực tế. Mọi lập luận, dù tinh vi đến đâu, cũng khó đứng vững nếu bị đối chiếu với một thực tế mà ở đó người dân thực sự được hưởng sự công bằng, được bảo đảm quyền lợi và được tôn trọng. Ngược lại, nếu những bất cập cụ thể – dù nhỏ – kéo dài, lặp lại và không được xử lý đến nơi đến chốn thì chính chúng sẽ trở thành lý do nuôi dưỡng sự hoài nghi. Khi đó, vấn đề không còn là ai nói đúng mà là thực tế đang diễn ra như thế nào.
Ở chiều sâu lý luận, điều này hoàn toàn thống nhất với tinh thần của triết học Mác: lý luận chỉ thực sự có sức mạnh khi được kiểm chứng và hiện thực hóa trong đời sống của quần chúng. Còn theo tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh, thước đo cao nhất của một chế độ không nằm ở những gì nó tuyên bố mà ở những gì Nhân dân thực sự nhận được. Vì vậy, bảo vệ tư tưởng, không phải là một hoạt động lý luận đơn thuần mà là một quá trình tích lũy lòng tin từ những kết quả cụ thể, rõ ràng và lặp lại hằng ngày.
Từ đó có thể khẳng định, mô hình chính quyền phục vụ ở cấp xã trong tình hình mới không phải là một nhiệm vụ bổ sung hay hỗ trợ mà chính là nhiệm vụ quyết định, nơi mọi giá trị của chế độ phải được kiểm chứng bằng thực tiễn sinh động. Đây là nơi mà mỗi chính sách buộc phải đi vào cuộc sống với hiệu quả thực chất; nơi mỗi cán bộ phải vững vàng, tức là đủ năng lực, đủ trách nhiệm và đủ uy tín để thực hiện; và trên hết, là nơi người dân phải tin tưởng – không phải vì được thuyết phục bằng lời nói, mà vì được thuyết phục bằng thực tế cuộc sống. Ba tiêu chí ấy không tồn tại tách rời mà gắn bó chặt chẽ với nhau: chính sách không đi vào cuộc sống thì cán bộ khó vững vàng; cán bộ không vững vàng thì người dân khó tin tưởng. Và một khi lòng tin chưa được thiết lập vững chắc thì mọi nỗ lực xây dựng nền tảng tư tưởng sẽ thiếu gốc rễ.
Do đó, điều cần thiết không phải là tiếp tục khẳng định mục tiêu bằng những lời nói mạnh mẽ hơn mà là chứng minh mục tiêu ấy bằng hành động nhất quán, liên tục và có thể kiểm chứng trong thực tế. Khi mỗi thay đổi dù nhỏ đều được người dân thấy rõ, khi mỗi cam kết đều được thực hiện đến cùng thì chính những điều cụ thể ấy sẽ tích lũy thành sức mạnh bền vững nhất. Và đến lúc đó, cơ sở vững chắc sẽ không còn là một mục tiêu xa vời mà trở thành một thực tại được xây dựng bằng lòng tin, thứ không thể ép buộc nhưng có thể tạo dựng bằng hành động đúng đắn và kiên trì.
4. Kết luận
Xây dựng mô hình chính quyền phục vụ trong tình hình mới thực chất là xây dựng nền móng của lòng tin – yếu tố quyết định sức bền của hệ thống. Nền tảng tư tưởng không thể vững chắc bằng khẩu hiệu mà phải được bồi đắp từ những cải thiện cụ thể trong đời sống hằng ngày. Khi chính sách đi vào cuộc sống, cán bộ vững vàng, người dân tin tưởng thì nền tảng tư tưởng sẽ tự được củng cố – vững chắc, bền bỉ và không dễ bị lung lay.
Chú thích:
1. C.Mác và Ph. Ăngghen toàn tập (1995). Tập 1. H. NXB Chính trị quốc gia, tr. 580.
2. Hồ Chí Minh toàn tập (2011). Tập 2. H. NXB Chính trị quốc gia, tr. 289.
3. C.Mác và Ph. Ăngghen toàn tập (1995). Tập 42. H. NXB Chính trị quốc gia, tr. 135.
4. V.I. Lênin toàn tập (2005). Tập 6. H. NXB Chính trị quốc gia, tr. 212.
Tài liệu tham khảo:
1. Mô hình xã, phường xã hội chủ nghĩa – Đột phá quản trị cơ sở, xây dựng hình mẫu của tương lai Việt Nam. https://dangcongsan.vn/hocvienchinhtri/xay-dung-dang/mo-hinh-xa-phuong-xa-hoi-chu-nghia-dot-pha-quan-tri-co-so-xay-dung-hinh-mau-cua-tuong-lai-viet-nam.html
2. Hội thảo khoa học “Xây dựng xã, phường xã hội chủ nghĩa trong kỷ nguyên phát triển mới – Những vấn đề lý luận và thực tiễn”. https://www.quanlynhanuoc.vn/2026/05/22/hoi-thao-khoa-hoc-xay-dung-xa-phuong-xa-hoi-chu-nghia-trong-ky-nguyen-phat-trien-moi-nhung-van-de-ly-luan-va-thuc-tien/
3. Tăng cường phối hợp truyền thông trong xây dựng phường xã hội chủ nghĩa ở Lào Cai. https://www.quanlynhanuoc.vn/2026/04/03/tang-cuong-phoi-hop-truyen-thong-trong-xay-dung-phuong-xa-hoi-chu-nghia-o-lao-cai/



