Sự biến đổi của con người trong thời đại số: tiếp cận từ triết học Mác-Lênin

The transformation of Human beings in the Digital age: A Marxist-Leninist philosophical perspective

ThS. Hoàng Ngọc Bích
Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông –
Đại học Thái Nguyên

(Quanlynhanuoc.vn) – Thời đại số với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số, kinh tế số và xã hội số đang làm biến đổi sâu sắc phương thức tồn tại và phát triển của con người. Trên cơ sở vận dụng quan điểm của triết học MácLênin, đặc biệt là luận điểm bản chất con người là tổng hòa các quan hệ xã hội1, bài viết phân tích sự biến đổi của phương thức tồn tại của con người trong thời đại số thông qua các biểu hiện chủ yếu, như: lao động số, không gian xã hội số và nền kinh tế dữ liệu. Từ đó, làm rõ những biến đổi của con người về nhận thức, quan hệ xã hội, bản sắc cá nhân cũng như các biểu hiện tha hóa mới trong lao động dưới tác động của công nghệ số. Đồng thời, nghiên cứu đề xuất một số định hướng nhằm bảo đảm phát triển toàn diện của con người trong thời đại số, nhấn mạnh yêu cầu làm chủ công nghệ và định hướng phát triển công nghệ theo nguyên tắc lấy con người làm trung tâm.

Từ khóa: Thời đại số; triết học Mác-Lênin; tha hóa; lao động số; kinh tế dữ liệu.

Abstract: The digital age, characterized by the rapid development of digital technologies, the digital economy, and digital society, is profoundly transforming the modes of human existence and development. Drawing on the perspective of Marxist–Leninist philosophy, particularly the proposition that “the essence of human beings is the ensemble of social relations,” this article examines the transformation of human existence in the digital age through key manifestations such as digital labor, digital social spaces, and the data economy. On that basis, the article clarifies the changes in human cognition, social relations, personal identity, as well as emerging forms of labor alienation under the impact of digital technologies. Furthermore, the study proposes several orientations aimed at ensuring comprehensive human development in the digital age, emphasizing the need to master technology and to guide technological development according to a human-centered approach.

Keywords: Digital age; marxist philosophy; alienation; digital labor; Data economy.

1. Đặt vấn đề

Trong những thập niên đầu thế kỷ XXI, sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (BigData) và các nền tảng trực tuyến đã làm thay đổi sâu sắc cấu trúc kinh tế – xã hội toàn cầu. Quá trình chuyển đổi số không chỉ tác động đến phương thức sản xuất, quản trị và phân phối mà còn tái định hình cách con người lao động, giao tiếp, nhận thức và kiến tạo bản sắc của mình. Con người ngày càng sống trong một môi trường “kết nối thường trực”, nơi dữ liệu cá nhân trở thành nguồn lực kinh tế, các thuật toán đóng vai trò trung gian trong việc định hướng hành vi, tiêu dùng và thậm chí cả nhận thức xã hội. Công nghệ có thể mở rộng năng lực nhận thức, kết nối và hợp tác toàn cầu, tạo điều kiện cho cá nhân tham gia vào các quá trình sản xuất tri thức ở quy mô lớn. Điều này đặt ra yêu cầu, phải nhìn nhận thực chất về sự biến đổi của con người trong tính hai mặt biện chứng, vừa là cơ hội phát triển, vừa tiềm ẩn nguy cơ tái cấu trúc các hình thức bất bình đẳng và kiểm soát xã hội. Có nhiều nghiên cứu tiếp cận vấn đề này từ các góc độ công nghệ, quản trị, kinh tế học và xã hội học. Tuy nhiên, những nghiên cứu đi sâu làm rõ bản chất của sự biến đổi con người trong thời đại số từ góc độ triết học, đặc biệt trên nền tảng triết học Mác-Lênin, vẫn còn tương đối hạn chế. Do đó, bài viết phân tích sự biến đổi của con người trong thời đại số trên cơ sở phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của triết học Mác-Lênin. Trọng tâm nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc mô tả mà làm rõ bản chất kinh tế – xã hội của sự biến đổi, nhận diện những biểu hiện mới của tha hóa; đồng thời, đánh giá tính tất yếu lịch sử và những hệ quả.

2. Quan niệm của triết học Mác-Lênin về bản chất con người

Trong triết học Mác-Lênin, bản thể luận về con người được nhìn nhận như một thực thể xã hội – lịch sử. Theo đó, con người được đặt trong chỉnh thể của đời sống xã hội và lịch sử cụ thể, con người không tồn tại ngoài lịch sử mà được hình thành, biến đổi và phát triển trong mạng lưới các quan hệ sản xuất, quan hệ chính trị, pháp luật, đạo đức và văn hóa. C. Mác khẳng định: “Bản chất con người không phải là cái trừu tượng cố hữu của cá nhân riêng biệt. Trong tính hiện thực của nó, bản chất con người là tổng hòa những quan hệ xã hội”2. Con người là sự kết tinh của toàn bộ hệ thống quan hệ, bao gồm: (1) Quan hệ sản xuất (lao động, sở hữu, phân phối); (2) Quan hệ chính trị – quyền lực; (3) Quan hệ pháp luật; (4) Quan hệ đạo đức, gia đình, văn hóa; (5) Quan hệ giai cấp… Các quan hệ này có thể thay đổi theo từng giai đoạn lịch sử, kéo theo là hình thái tồn tại của con người, hệ giá trị, ý thức xã hội và cách tự nhận thức của con người cũng thay đổi. Do đó, không có con người chung chung mà chỉ có con người trong những điều kiện lịch sử – xã hội cụ thể. Cách tiếp cận này có ý nghĩa phương pháp luận đặc biệt quan trọng, vì vậy, không thể nghiên cứu con người như một thực thể trừu tượng mà phải đặt con người trong tổng thể điều kiện kinh tế – xã hội cụ thể3. Đây là tiền đề lý luận để phân tích những biến đổi của con người trong các bối cảnh lịch sử mới.

Bên cạnh bản thể luận, triết học Mác-Lênin cho rằng, lao động là hoạt động bản chất, là phương thức tồn tại của con người, thông qua lao động bản chất xã hội của con người được hiện thực hóa. Theo Marx, lao động là hoạt động có mục đích, có ý thức, trong đó con người không chỉ cải biến tự nhiên mà còn cải biến chính mình. Trong tác phẩm “Vai trò của lao động trong quá trình chuyển biến từ vượn thành người”4, Ăngghen cũng nhấn mạnh rằng, lao động không chỉ tạo ra của cải vật chất mà còn hình thành ngôn ngữ, tư duy và cấu trúc xã hội5. Như vậy, lao động là cơ sở hình thành các quan hệ xã hội; thông qua hợp tác, phân công và trao đổi, con người thiết lập những cấu trúc xã hội ngày càng phức tạp. Đồng thời, trong lao động, con người bộc lộ và phát triển những năng lực bản chất của mình với tư cách là một “thực thể loài” – một chủ thể sáng tạo có khả năng tự ý thức. Do đó, muốn hiểu sự biến đổi của con người, trước hết phải xem xét sự biến đổi trong phương thức lao động và trong cấu trúc các quan hệ được thiết lập xung quanh hoạt động đó.

Trên cơ sở quan niệm về con người và phương thức tồn tại của con người đã được xác lập, chủ nghĩa duy vật lịch sử chỉ ra cơ chế vận động của xã hội nói chung và của con người nói riêng. Theo đó, lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất tạo thành phương thức sản xuất của mỗi hình thái kinh tế – xã hội. Sự phát triển của lực lượng sản xuất giữ vai trò quyết định đối với sự biến đổi của quan hệ sản xuất; khi quan hệ sản xuất không còn phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất, mâu thuẫn sẽ nảy sinh và thúc đẩy sự chuyển hóa sang hình thái mới. Trong logic đó, con người vừa là chủ thể sáng tạo và phát triển lực lượng sản xuất, vừa là sản phẩm của những quan hệ xã hội được hình thành trên cơ sở một phương thức sản xuất nhất định. Sự biến đổi của phương thức sản xuất không chỉ làm thay đổi cơ cấu kinh tế và cấu trúc xã hội mà còn tác động đến hệ giá trị, ý thức xã hội, phương thức hoạt động và cách thức con người nhận thức về bản thân cũng như thế giới xung quanh. Vì vậy, bản chất con người không phải là một thực thể bất biến mà luôn vận động, biến đổi cùng với sự thay đổi của các điều kiện kinh tế – xã hội và các quan hệ xã hội lịch sử cụ thể. Chính nguyên lý này cung cấp cơ sở lý luận để phân tích sự biến đổi của con người trong những bước ngoặt phát triển lớn của lịch sử nhân loại, trong đó có quá trình chuyển dịch của lực lượng sản xuất sang nền tảng công nghệ số và sự hình thành của các quan hệ xã hội mới trong thời đại số.

Trong tiến trình vận động của các hình thái kinh tế – xã hội, sự phát triển của lực lượng sản xuất không đồng nghĩa với sự phát triển toàn diện của con người. Trong “Bản thảo Kinh tế – Triết học năm 1844”, C. Mác chỉ ra rằng, trong điều kiện sở hữu tư nhân tư liệu sản xuất, lao động có thể bị tha hóa. Theo đó, người lao động không chỉ bị tách khỏi sản phẩm lao động do mình tạo ra mà còn bị tách khỏi chính hoạt động lao động, khỏi bản chất loài và khỏi những người khác6. Sự tha hóa biểu hiện ở chỗ sản phẩm lao động trở thành một sức mạnh đối lập với người lao động; hoạt động lao động không còn là sự tự khẳng định mà trở thành sự cưỡng bức; con người bị tách khỏi bản chất loài của mình; còn các quan hệ giữa người với người ngày càng bị chi phối bởi các quan hệ vật chất và quan hệ hàng hóa. Điểm cốt lõi là, tha hóa không phải thuộc tính vốn có của con người mà là sản phẩm của những quan hệ sản xuất nhất định. Vì vậy, tha hóa mang tính lịch sử và có thể được khắc phục khi các điều kiện kinh tế – xã hội thay đổi. Quan niệm này cung cấp cơ sở lý luận quan trọng để nhận diện và phân tích những hình thức tha hóa mới có thể phát sinh trong bối cảnh chuyển đổi số và cách mạng công nghiệp lần thứ tư hiện nay.

Như vậy, có thể khẳng định rằng, triết học Mác-Lênin không chỉ mang giá trị lý luận nền tảng mà còn cung cấp một khung lý luận khoa học, có tính phê phán và định hướng thực tiễn để nhận thức về con người trong những biến đổi của xã hội đương đại. Theo đó, việc nghiên cứu về con người cần bảo đảm ba nguyên tắc phương pháp luận: (1) Nguyên tắc tiếp cận toàn diện và cấu trúc (con người phải được đặt trong tổng thể các quan hệ xã hội, đặc biệt là trong mối quan hệ với phương thức sản xuất); (2) Nguyên tắc lịch sử – cụ thể (không có “con người nói chung” trừu tượng mà chỉ có con người trong những điều kiện kinh tế – xã hội cụ thể); (3) Nguyên tắc phê phán – thực tiễn (việc nghiên cứu con người không chỉ nhằm mô tả hiện trạng mà còn hướng tới nhận diện các mâu thuẫn cấu trúc và khả năng giải phóng con người khỏi những quan hệ xã hội mang tính tha hóa). Trên cơ sở ba nguyên tắc đó, việc khảo sát sự biến đổi của con người trong những điều kiện phát triển mới của lực lượng sản xuất có thể được thực hiện một cách hệ thống, khoa học và nhất quán về phương pháp luận.

3. Tác động của thời đại số đến phương thức tồn tại của con người

Từ góc nhìn của chủ nghĩa duy vật lịch sử, phương thức tồn tại của con người gắn liền với những điều kiện vật chất của đời sống xã hội, trước hết là trình độ phát triển của lực lượng sản xuất và các quan hệ xã hội được hình thành trên cơ sở đó. Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số đã làm biến đổi sâu sắc lực lượng sản xuất hiện đại trên phạm vi toàn cầu. Các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây (Cloud Computing) và các nền tảng số đang làm gia tăng vai trò của tri thức, dữ liệu và thuật toán như những nguồn lực sản xuất quan trọng.

Quá trình số hóa không chỉ nâng cao hiệu quả lao động mà còn tái cấu trúc phương thức tổ chức sản xuất và phân phối. Sự biến đổi của lực lượng sản xuất đặt ra yêu cầu điều chỉnh các quan hệ sản xuất, kéo theo sự xuất hiện của nhiều hình thức lao động mới như lao động nền tảng (platform labour), lao động từ xa, lao động sáng tạo nội dung số và lao động dữ liệu. Các hình thức lao động này được tổ chức thông qua các nền tảng công nghệ và hệ thống thuật toán, làm thay đổi cách thức con người tham gia vào quá trình sản xuất và tương tác kinh tế – xã hội. Theo đó, phương thức tồn tại của con người ngày càng gắn với những không gian và cấu trúc xã hội mới được hình thành trong môi trường số. Nếu trong xã hội công nghiệp, con người chủ yếu được định vị thông qua vị trí của mình trong hệ thống lao động vật chất thì trong xã hội số, con người ngày càng được nhận diện và khẳng định vị thế thông qua khả năng xử lý thông tin, sáng tạo tri thức và tham gia vào các mạng lưới số. Điều này làm thay đổi cách con người lao động, giao tiếp và xây dựng bản sắc xã hội của mình.

Một trong những biểu hiện rõ nhất của sự biến đổi phương thức tồn tại của con người trong thời đại số là sự xuất hiện và mở rộng của các hình thức lao động số. Nếu trong xã hội công nghiệp, lao động của con người chủ yếu gắn với các tổ chức sản xuất vật chất như nhà máy và xí nghiệp thì trong xã hội số, nhiều hoạt động lao động được thực hiện thông qua các hệ thống công nghệ và các nền tảng trực tuyến. Các hình thức lao động ngày càng phổ biến trong nhiều lĩnh vực. Trong đó, quá trình tổ chức và điều phối lao động không còn diễn ra hoàn toàn trong các cấu trúc tổ chức truyền thống mà được trung gian hóa thông qua hệ thống công nghệ và thuật toán. Một số nhà nghiên cứu về kinh tế số cho rằng, sự phát triển của các nền tảng số đang tạo ra một hình thái kinh tế mới – thường được gọi là “chủ nghĩa tư bản nền tảng”, trong đó các nền tảng công nghệ trở thành trung tâm của hoạt động kinh tế7. Sự phát triển của lao động số không chỉ làm thay đổi cách thức tổ chức sản xuất mà còn ảnh hưởng đến cấu trúc kỹ năng và vai trò của con người trong quá trình lao động. Trong nhiều lĩnh vực, lao động trí tuệ, sáng tạo và khả năng xử lý thông tin ngày càng giữ vị trí trung tâm, trong khi nhiều lĩnh vực lao động lại được thay thế bởi các hệ thống tự động hóa và AI.

Bên cạnh sự biến đổi trong hoạt động lao động, thời đại số cũng tạo ra một dạng không gian xã hội mới – không gian xã hội số. Nếu trước đây các hoạt động giao tiếp, học tập, lao động và giải trí của con người chủ yếu diễn ra trong không gian vật lý thì hiện nay nhiều hoạt động xã hội được thực hiện thông qua các nền tảng công nghệ và mạng lưới thông tin. Theo phân tích của Manuel Castells, xã hội đương đại đang chuyển sang một hình thái mà ông gọi là “xã hội mạng”, trong đó các mạng lưới thông tin trở thành cấu trúc tổ chức cơ bản của đời sống xã hội8. Trong cấu trúc này, các cá nhân và tổ chức được kết nối thông qua các hệ thống mạng lưới toàn cầu, tạo điều kiện cho sự trao đổi thông tin và hợp tác xã hội vượt qua các giới hạn truyền thống của không gian địa lý. Sự mở rộng của không gian xã hội số đã làm thay đổi cách thức con người thiết lập và duy trì các mối quan hệ xã hội. Các cộng đồng trực tuyến ngày càng trở thành những không gian quan trọng để cá nhân giao tiếp, chia sẻ thông tin và xây dựng các hình thức tương tác xã hội mới. Tuy nhiên, quá trình này cũng đặt ra những thách thức liên quan đến sự phân mảnh xã hội, sự lan truyền thông tin sai lệch và sự phụ thuộc ngày càng lớn của đời sống xã hội vào các hệ thống công nghệ.

Một đặc điểm quan trọng khác của thời đại số là sự gia tăng vai trò của dữ liệu trong hoạt động kinh tế – xã hội. Trong nhiều lĩnh vực, dữ liệu trở thành nguồn tài nguyên quan trọng cho quá trình tạo ra giá trị kinh tế. Các nền tảng công nghệ thu thập, phân tích và khai thác dữ liệu từ các hoạt động trực tuyến của người dùng để phát triển các mô hình kinh doanh mới. Một số học giả đã chỉ ra rằng, sự phát triển của kinh tế dữ liệu đang tạo ra những cấu trúc quyền lực mới trong xã hội. Từ đó, các tập đoàn công nghệ lớn đã hình thành một mô hình kinh tế gọi là “chủ nghĩa tư bản giám sát”, trong đó dữ liệu hành vi của con người trở thành nguồn tài nguyên quan trọng cho hoạt động tích lũy tư bản9. Từ góc nhìn triết học, sự phát triển của kinh tế dữ liệu cho thấy, phương thức tồn tại của con người ngày càng gắn với các hệ thống thông tin và các dấu vết dữ liệu do chính họ tạo ra. Hoạt động thường ngày của con người, từ giao tiếp, tìm kiếm thông tin đến tiêu dùng đều tạo ra các dữ liệu hành vi trong không gian số; những dữ liệu này ngày càng trở thành nguồn lực quan trọng của quá trình sản xuất giá trị trong nền kinh tế số.

4. Sự biến đổi của con người trong thời đại số

Những biến đổi trong phương thức tồn tại của xã hội số không chỉ làm thay đổi các cấu trúc kinh tế – xã hội mà còn tác động trực tiếp đến sự biến đổi của con người. Từ góc nhìn của triết học Mác-Lênin, con người là thực thể xã hội được hình thành và phát triển trong hệ thống các quan hệ xã hội. Do đó, khi các điều kiện tồn tại xã hội thay đổi, bản thân con người cũng trải qua những biến đổi trong nhận thức, quan hệ xã hội và cách thức xác lập bản sắc cá nhân.

Thời đại số làm biến đổi nhận thức của con người. Sự phát triển của internet và các hệ thống truyền thông số đã làm thay đổi sâu sắc cách con người tiếp cận và xử lý thông tin. Khả năng tiếp cận thông tin nhanh chóng và rộng lớn tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở rộng tri thức và nâng cao năng lực học tập của cá nhân. Tuy nhiên, sự bùng nổ thông tin trong môi trường số cũng đặt ra những thách thức đối với khả năng tư duy phản biện của con người. Trong nhiều trường hợp, thông tin được phân phối thông qua các hệ thống thuật toán, điều này có thể dẫn đến hiện tượng cá nhân tiếp cận thông tin theo những “không gian thông tin khép kín”. Khi đó, nhận thức của cá nhân có thể bị định hướng bởi các cấu trúc thông tin do hệ thống công nghệ tạo ra.

Bên cạnh đó, thời đại số cũng làm biến đổi các quan hệ xã hội. Sự phổ biến của các nền tảng truyền thông xã hội đã tạo ra những hình thức giao tiếp và tương tác xã hội mới. Các cá nhân có thể thiết lập và duy trì các mối quan hệ xã hội vượt qua các giới hạn về không gian địa lý và thời gian. Điều này góp phần mở rộng phạm vi giao tiếp xã hội và tạo điều kiện cho sự hình thành các cộng đồng xã hội mới. Tuy nhiên, sự trung gian hóa của các nền tảng công nghệ trong quá trình giao tiếp xã hội cũng làm thay đổi cấu trúc của các quan hệ xã hội. Trong nhiều trường hợp, các tương tác xã hội được tổ chức theo logic của các nền tảng công nghệ và các hệ thống thuật toán, điều này có thể ảnh hưởng đến cách thức hình thành và duy trì các mối quan hệ giữa con người với nhau. Đồng thời, bản sắc cá nhân ngày càng được thể hiện và kiến tạo thông qua các hoạt động trực tuyến. Các hồ sơ cá nhân, nội dung chia sẻ và dấu vết dữ liệu trong không gian mạng trở thành những yếu tố quan trọng trong việc hình thành và thể hiện bản sắc của cá nhân. Theo đó, Sherry Turkle cho rằng, môi trường số cho phép cá nhân xây dựng và thể hiện nhiều lớp bản sắc khác nhau trong các không gian trực tuyến khác nhau10. Điều này vừa mở rộng khả năng tự biểu đạt của cá nhân, vừa tạo ra những áp lực xã hội mới liên quan đến việc duy trì hình ảnh và sự hiện diện trực tuyến.

Ngoài ra, theo góc nhìn của lý thuyết tha hóa của C. Mác, thời đại số còn làm xuất hiện những hình thức tha hóa mới trong đời sống xã hội. Nếu trong xã hội công nghiệp, tha hóa chủ yếu gắn với sự tách rời của người lao động khỏi sản phẩm và quá trình lao động của con người thì trong xã hội số, tha hóa có thể biểu hiện thông qua sự tách rời của con người khỏi giá trị và quyền kiểm soát đối với dữ liệu do chính mình tạo ra. Trong nhiều trường hợp, dữ liệu từ con người trong quá trình sử dụng các nền tảng số trở thành nguồn giá trị kinh tế nhưng lại nằm ngoài sự kiểm soát trực tiếp của chính chủ thể tạo ra nó. Bên cạnh đó, sự phụ thuộc ngày càng lớn vào các hệ thống thuật toán trong việc phân phối thông tin và tổ chức các hoạt động xã hội có thể làm giảm mức độ tự chủ của cá nhân. Những biểu hiện tha hóa mới này cho thấy, sự phát triển của công nghệ số vừa mở ra những khả năng mới cho sự phát triển của con người, vừa đặt ra những thách thức đối với việc bảo đảm vai trò chủ thể của con người trong đời sống xã hội. Vì vậy, việc định hướng sự phát triển của công nghệ theo mục tiêu phát triển con người toàn diện trở thành một vấn đề quan trọng trong bối cảnh xã hội số hiện nay.

5. Định hướng phát triển toàn diện con người trong thời đại số

Sự phát triển của công nghệ số đang tạo ra những biến đổi sâu sắc trong đời sống kinh tế – xã hội, từ phương thức sản xuất, tổ chức lao động đến cách thức con người giao tiếp và nhận thức thế giới. Những biến đổi này mở ra nhiều cơ hội mới cho sự phát triển của con người; đồng thời cũng đặt ra nguy cơ về sự tha hóa trong các lĩnh vực lao động, nhận thức và quan hệ xã hội. Vì vậy, vấn đề đặt ra không chỉ là thúc đẩy phát triển công nghệ mà còn là định hướng sự phát triển của công nghệ theo mục tiêu phát triển toàn diện con người.

Theo Karl Marx, mục tiêu của sự phát triển xã hội không chỉ là sự gia tăng của cải vật chất thuần túy mà là sự phát triển tự do và toàn diện của con người. Trong Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản, C. Mác và Ph. Ăngghen khẳng định: “Sự tự do của mỗi cá nhân là tiền đề cho sự tự do của tất cả mọi người”11. Luận điểm này thể hiện tư tưởng nhân văn cốt lõi của chủ nghĩa Mác, nhấn mạnh mối quan hệ thống nhất giữa sự phát triển cá nhân và sự phát triển của cộng đồng trong tiến trình lịch sử – xã hội.

Từ góc độ lý luận đó, có thể gợi mở rằng trong logic phát triển của lực lượng sản xuất, các thành tựu khoa học – công nghệ chỉ thực sự có ý nghĩa xã hội khi góp phần mở rộng tự do, năng lực sáng tạo và khả năng phát triển toàn diện của con người. Điều này khẳng định vai trò của công nghệ như một bộ phận của lực lượng sản xuất; đồng thời đặt ra yêu cầu định hướng sự phát triển công nghệ theo mục tiêu giải phóng và phát triển con người

Thứ nhất, phát triển năng lực làm chủ công nghệ và tư duy phản biện.

Trong xã hội số, tri thức và thông tin trở thành nguồn lực trung tâm của sự phát triển. Tuy nhiên, sự bùng nổ thông tin trong môi trường số có thể dẫn đến các hiện tượng như thông tin sai lệch, thao túng dư luận và phân mảnh nhận thức xã hội. Điều này đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực nhận thức và khả năng làm chủ công nghệ của con người. Vì vậy, giáo dục trong thời đại số không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt tri thức mà cần hướng tới phát triển các năng lực nền tảng, như tư duy phản biện, năng lực sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề. Những năng lực này giúp con người chủ động tiếp cận, phân tích và đánh giá thông tin trong môi trường số; đồng thời, hạn chế sự phụ thuộc thụ động vào các hệ thống thuật toán.

Việc nâng cao năng lực làm chủ công nghệ có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm công nghệ số trở thành công cụ phục vụ con người, thay vì trở thành một cơ chế chi phối và định hướng hành vi xã hội.

Thứ hai, bảo đảm tính nhân văn của lao động trong nền kinh tế số.

Sự phát triển của các nền tảng số và hệ thống tự động hóa đang làm thay đổi sâu sắc cấu trúc thị trường lao động. Trong nhiều lĩnh vực, các hệ thống thuật toán có thể thay thế hoặc kiểm soát một phần hoạt động lao động của con người, từ đó, làm xuất hiện những hình thức tha hóa mới.

Trong triết học Mác-Lênin, lao động là hoạt động thông qua đó con người khẳng định và hiện thực hóa bản chất của mình. Tuy nhiên, khi người lao động mất quyền kiểm soát đối với quá trình và sản phẩm lao động, lao động có thể bị tha hóa. Vì vậy, trong bối cảnh kinh tế số, cần bảo đảm rằng, sự phát triển của công nghệ không làm suy giảm vai trò chủ thể của con người trong lao động. Điều này đòi hỏi hoàn thiện thể chế và khung pháp lý, nhằm bảo vệ quyền lợi của người lao động, đặc biệt trong các mô hình lao động nền tảng. Đồng thời, cần tạo điều kiện để người lao động nâng cao kỹ năng và thích ứng với sự thay đổi của công nghệ.

Thứ ba, xây dựng môi trường xã hội số lành mạnh.

Trong thời đại số, không gian mạng ngày càng trở thành bộ phận quan trọng của đời sống xã hội, nơi các hoạt động giao tiếp, trao đổi thông tin và hình thành quan hệ xã hội diễn ra phổ biến. Do đó, xây dựng môi trường xã hội số lành mạnh và nhân văn là điều kiện quan trọng bảo đảm sự phát triển của con người. Bên cạnh đó, sự phát triển của nền kinh tế dữ liệu cũng đặt ra những vấn đề mới về quyền riêng tư và quyền kiểm soát dữ liệu cá nhân.

Theo phân tích của Shoshana Zuboff, việc khai thác dữ liệu hành vi có thể dẫn đến những hình thức kiểm soát xã hội mới nếu thiếu các cơ chế quản lý phù hợp12. Vì vậy, cần xây dựng các chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền riêng tư trong môi trường số. Đồng thời, việc phát triển các nền tảng số cần được định hướng theo các giá trị nhân văn, thúc đẩy giáo dục, tri thức và văn hóa trong không gian mạng.

Thứ tư, định hướng phát triển công nghệ lấy con người làm trung tâm.

Một trong những vấn đề cốt lõi của thời đại số là mối quan hệ giữa công nghệ và con người. Công nghệ có thể mở rộng năng lực của con người và tạo ra những khả năng phát triển mới cho xã hội. Tuy nhiên, nếu không được định hướng đúng đắn, công nghệ cũng có thể trở thành nguồn gốc của những hình thức bất bình đẳng và tha hóa mới. Từ góc nhìn của triết học Mác-Lênin, sự phát triển của lực lượng sản xuất cần gắn liền với mục tiêu phát triển con người. Do đó, công nghệ không nên được xem là mục đích tự thân mà phải được định hướng nhằm phục vụ sự phát triển toàn diện của con người. Theo đó, việc xây dựng các chiến lược phát triển công nghệ cần đặt con người ở vị trí trung tâm nhằm bảo đảm công bằng trong tiếp cận và thụ hưởng các thành tựu công nghệ, hạn chế những tác động tiêu cực đối với đời sống xã hội; đồng thời, phát huy vai trò của công nghệ trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống và thúc đẩy sự phát triển của con người.

6. Kết luận

Sự phát triển của thời đại số đang mở ra một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử phát triển của xã hội loài người. Không chỉ làm biến đổi sâu sắc phương thức sản xuất, công nghệ số còn tái cấu trúc các quan hệ xã hội, qua đó tác động trực tiếp đến con người với tư cách là chủ thể của đời sống xã hội. Những biến đổi của con người trong thời đại số không phải là hiện tượng ngẫu nhiên hay thuần túy kỹ thuật mà là hệ quả của sự biến đổi các điều kiện tồn tại xã hội.

Xuất phát từ quan điểm của C. Mác về bản chất con người, bài viết đã làm rõ tác động của thời đại số đối với phương thức tồn tại của con người; đồng thời, chỉ ra những biến đổi về nhận thức, quan hệ xã hội, bản sắc cá nhân và các hình thức tha hóa lao động mới trong môi trường số. Trên cơ sở đó, vấn đề cốt lõi trong thời đại số không nằm ở bản thân sự phát triển của công nghệ mà ở việc định hướng sự phát triển đó theo mục tiêu phục vụ và thúc đẩy sự phát triển toàn diện của con người. Điều đó đòi hỏi phải bảo đảm năng lực làm chủ công nghệ của con người, giữ vững tính nhân văn trong lao động và xây dựng môi trường xã hội số lành mạnh, lấy con người làm trung tâm. Đây cũng là cơ sở để quá trình chuyển đổi số không chỉ là sự đổi mới về công nghệ mà còn là quá trình phát triển mang tính nhân văn, hướng tới mục tiêu phát triển toàn diện con người.

Chú thích:
1, 2. C. Mác – Ăngghen toàn tập (1995). Luận cương về Feuerbach. Tập 3. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 11, 11.
3. C. Mác (2004). Góp phần phê phán kinh tế chính trị học. H. NXB Chính trị quốc gia, tr. 10.
4, 5. C. Mác – Ph. Ăngghen toàn tập (1995). Vai trò của lao động trong quá trình chuyển biến từ vượn thành người. Tập 20. H. NXB Chính trị quốc gia, tr. 641 – 671, 653.
6. C. Mác – Ph. Ăngghen toàn tập (1995). Bản thảo kinh tế – triết học năm 1844. Tập 42. H. NXB Chính trị quốc gia, tr. 78.
7. Srnicek, N. (2017). Platform capitalism. Cambridge: Polity Press, tr. 48.
8. Castells, M. (2010). The rise of the network society (2nd ed.). Oxford: Wiley-Blackwell, pp. 469.
9. Zuboff, S. (2019). The age of surveillance capitalism. New York: PublicAffairs, pp. 255.
10. Turkle, S. (2011). Alone together: Why we expect more from technology and less from each other. New York: Basic Books, pp. 180.
11. C. Mác – Ph. Ăngghen toàn tập (1995). Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản. Tập 4. H. NXB Chính trị quốc gia, tr. 628.
12. Zuboff, S. (2019). The age of surveillance capitalism. New York: PublicAffairs, pp. 500.
Tài liệu tham khảo:
1. Nguyễn Thế Nghĩa. Sức sống của chủ nghĩa Mác-Lênin trong thời đại ngày nay. Tạp chí Khoa học xã hội Việt Nam, số 10/2013.
2. Nguyễn Thị Quyết. Triết học Mác-Lênin về con người và sự vận dụng để phát triển con người toàn diện ở Việt Nam hiện nay. Tạp chí Thông tin khoa học chính trị, số 4/2021.
3. Vận dụng quan điểm của chủ nghĩa Mác-Lênin về phát triển con người trong việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ở Việt Nam hiện nay. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/02/28/van-dung-quan-diem-cua-chu-nghia-mac-lenin-ve-phat-trien-con-nguoi-trong-nang-cao-chat-luong-nguon-nhan-luc-o-viet-nam-hien-nay/