Phát triển công nghiệp văn hóa ở Campuchia từ năm 2014 đến nay và hàm ý cho Việt Nam

The development of cultural industries in Cambodia since 2014: implications for Vietnam

TS. Vũ Thị Hải Hà
Viện Nghiên cứu châu Á – Thái Bình Dương

(Quanlynhanuoc.vn) – Campuchia là quốc gia giàu tiềm năng để phát triển công nghiệp văn hóa. Kể từ năm 2014, với sự ra đời của Chính sách Quốc gia về văn hóa, phát triển công nghiệp văn hóa được xác định là một định hướng quan trọng bên cạnh mục tiêu bảo vệ di sản văn hóa. Sau hơn một thập k phát triển, ngành công nghiệp văn hóa ở Campuchia đã có những bước đi ban đầu, đóng góp nhất định vào nền kinh tế, tạo việc làm và cải thiện đời sống của người dân. Tuy nhiên, công nghiệp văn hóa ở Campuchia vẫn được đánh giá là kém phát triển so với các nước trong khu vực Đông Nam Á. Bài viết làm rõ chính sách, thực trạng và các vấn đề đặt ra đối với phát triển công nghiệp văn hóa ở Campuchia từ năm 2014 đến nay; đồng thời đưa ra một số hàm ý chính sách cho Việt Nam.

Từ khóa: Công nghiệp văn hóa, Campuchia, thực trạng, chính sách, khu vực Đông Nam Á.

Abstract: Cambodia is a country with great potential for the development of the cultural industry. Since 2014, with the adoption of the National Policy on Culture, the development of the cultural industry has been identified as a key priority alongside the goal of preserving cultural heritage. After more than a decade of development, Cambodia’s cultural industry has taken its first steps, making significant contributions to the economy, creating jobs, and improving people’s livelihoods. However, Cambodia’s cultural industry is still considered underdeveloped compared to other countries in the Southeast Asian region. This article examines the policies, current status, and challenges facing the development of the cultural industry in Cambodia from 2014 to the present; it also offers several policy implications for Vietnam.

Keywords: Cultural industry; Cambodia; current status; policy; Southeast Asia.

1. Đặt vấn đề

Trong những thập niên gần đây, công nghiệp văn hóa đã và đang trở thành một ngành kinh tế quan trọng ở nhiều quốc gia trên thế giới. Bên cạnh giá trị kinh tế, công nghiệp văn hóa còn góp phần bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc, quảng bá hình ảnh đất nước và gia tăng sức mạnh mềm quốc gia. Là quốc gia sở hữu nền văn hóa đặc sắc cùng hệ thống di sản phong phú, Campuchia có nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển công nghiệp văn hóa. Nhận thức được điều này, năm 2014, Campuchia đã ban hành Chính sách Quốc gia về văn hoá, trong đó xác định phát triển công nghiệp văn hoá là một trong những định hướng chiến lược quan trọng. Kể từ đó đến nay, mục tiêu thúc đẩy phát triển các ngành công nghiệp văn hóa đã liên tục được lồng ghép vào các chính sách và chiến lược phát triển quốc gia.

Sau hơn một thập kỷ phát triển, công nghiệp văn hóa ở Campuchia đã đạt được những kết quả bước đầu, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và cải thiện đời sống của người dân. Tuy nhiên, so với các quốc gia khác trong khu vực Đông Nam Á, ngành công nghiệp văn hóa của Campuchia vẫn còn chậm phát triển, chưa có chiến lược phát triển tổng thể, đồng thời vẫn phải đối mặt với không ít thách thức. Trên cơ sở đó, bài viết làm rõ chính sách phát triển công nghiệp văn hóa ở Campuchia từ năm 2014 đến nay; nhận diện thực trạng, làm rõ các vấn đề đặt ra; đồng thời đưa ra một số hàm ý chính sách đối với Việt Nam.

2. Chính sách phát triển công nghiệp văn hoá ở Campuchia từ năm 2014 đến nay

2.1. Khái niệm công nghiệp văn hoá

Từ những năm 1990, khái niệm “công nghiệp văn hóa” đã trở thành chủ đề thu hút sự quan tâm của UNESCO và nhiều tổ chức, quốc gia trên thế giới. Đến nay, chưa có sự thống nhất về tên gọi cũng như cơ cấu các ngành thuộc công nghiệp văn hóa. Các khái niệm “công nghiệp văn hóa”, “công nghiệp văn hóa và sáng tạo” và “công nghiệp sáng tạo” vẫn tồn tại song song. Theo định nghĩa của UNESCO (2007)2, công nghiệp văn hóa “là các ngành sản xuất ra những sản phẩm nghệ thuật và sáng tạo vật thể và phi vật thể, có tiềm năng tạo ra của cải và thu nhập thông qua việc khai thác các tài sản văn hóa, sản xuất hàng hóa và dịch vụ dựa vào tri thức”.

Tại Campuchia, cả hai khái niệm “công nghiệp văn hóa” và “công nghiệp văn hóa và sáng tạo” đều được sử dụng một cách linh hoạt. Trong Chính sách quốc gia về văn hóa (2014)3, “công nghiệp văn hóa” được định nghĩa là các ngành công nghiệp sản xuất và phân phối các sản phẩm hoặc dịch vụ văn hóa. Trong những năm gần đây, khái niệm “công nghiệp văn hóa và sáng tạo” có xu hướng được sử dụng phổ biến hơn “công nghiệp văn hóa”. Theo Bộ trưởng Bộ Văn hóa và Mỹ thuật Campuchia, các ngành công nghiệp văn hóa và sáng tạo được xem là cốt lõi của nền kinh tế sáng tạo Campuchia4. Khác với nhiều quốc gia trên thế giới, đến nay, Chính phủ và các bộ, ngành liên quan ở Campuchia chưa có văn bản rõ ràng ghi nhận cơ cấu cụ thể của các ngành công nghiệp văn hóa nước này5.

2.2. Chính sách thúc đẩy phát triển công nghiệp văn hoá ở Campuchia

Từ năm 2014 đến nay, Campuchia đã ban hành và triển khai nhiều chính sách nhằm thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp văn hoá, trong đó Chính sách Quốc gia về văn hoá (2014) được coi là văn kiện chính sách quan trọng nhất, đóng vai trò là kim chỉ nam để gắn kết văn hoá với phát triển kinh tế quốc gia6. Chính sách Quốc gia về văn hóa được xây dựng phù hợp với khuôn khổ của UNESCO, đặc biệt là Công ước năm 2005 về Bảo vệ và Phát huy sự đa dạng của các biểu đạt văn hóa7.

Với tầm nhìn hướng tới việc bảo tồn và phát triển văn hoá quốc gia, góp phần vào sự phát triển kinh tế – xã hội của đất nước, Chính sách Quốc gia về văn hoá đã đánh dấu sự chuyển biến trong tư duy phát triển văn hoá của Campuchia. Theo đó, việc phát huy tiềm lực kinh tế của văn hoá đã được nhấn mạnh, đặt song song với mục tiêu bảo tồn di sản— vốn là trọng tâm trong chính sách văn hoá của quốc gia này ở giai đoạn trước đó. Đặc biệt, trong Chính sách này, việc phát triển và thúc đẩy các ngành công nghiệp văn hóa được xác định là một trong những chiến lược quan trọng. Để thực hiện chiến lược này, nhiều hành động cụ thể đã được vạch ra bao gồm: hỗ trợ và khuyến khích những sáng tạo tích cực trong tất cả các lĩnh vực văn hoá; tăng cường phối hợp liên bộ; hỗ trợ khu vực tư nhân, xã hội dân sự; thiết lập “Diễn đàn nghệ thuật” (Arts Forum) như một cơ chế đối thoại thường xuyên giữa các bên liên quan8.

Trên cơ sở lấy Chính sách Quốc gia về văn hoá (2014) làm định hướng, Campuchia đã xây dựng và hoàn thiện một số khuôn khổ pháp lý và chính sách quan trọng nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, đồng thời hỗ trợ sự phát triển của các ngành công nghiệp văn hoá. Trong đó, tiêu biểu là các Kế hoạch phát triển chiến lược quốc gia giai đoạn 2014 – 2018, 2019 – 2023; Chính sách phát triển công nghiệp Campuchia giai đoạn 2015 – 2025; Chiến lược ngũ giác giai đoạn I (2023 – 2028)… Để thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp văn hoá, Campuchia cũng đã thành lập Hội đồng Quốc gia về Kinh tế số và Xã hội số, phát triển nền tảng CambodiaTrade, chương trình Khmer Enterprise (hỗ trợ các doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa trong lĩnh vực văn hóa và sáng tạo (SMCEs))… đồng thời, triển khai các chương trình đào tạo nhằm cung ứng một ngũ nhân lực đáp ứng sự phát triển của ngành công nghiệp văn hoá. Các chương trình đào tạo nghề truyền thống, chương trình đào tạo phim ngắn… là ví dụ.

Đến nay, Campuchia vẫn chưa có chính sách hay chiến lược phát triển riêng cho công nghiệp văn hóa. Chính sách thúc đẩy phát triển công nghiệp văn hóa của Campuchia chủ yếu được lồng ghép trong Chính sách Quốc gia về văn hóa và một số kế hoạch, chiến lược phát triển quốc gia. Nhận thức được điều này, Bộ Văn hóa và Mỹ thuật Campuchia hiện đang nỗ lực xây dựng một chính sách riêng cho các ngành công nghiệp văn hóa.

3. Thực trạng phát triển công nghiệp văn hoá ở Campuchia từ năm 2014 đến nay

3.1. Quy mô và đóng góp kinh tế

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng để phát triển công nghiệp văn hóa, song đến nay ngành công nghiệp văn hóa của Campuchia vẫn chậm phát triển so với các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á. Các dữ liệu thống kê chính thức về thực trạng công nghiệp văn hóa ở Campuchia còn rất hạn chế do các ngành công nghiệp văn hóa của nước này chưa thật sự phát triển mạnh mẽ và phần lớn nhân lực hoạt động trong khu vực phi chính thức.

Về quy mô và thị trường, ngành công nghiệp văn hóa ở Campuchia còn nhỏ, chưa xứng với tiềm năng vốn có. Việc mở rộng thị trường và hoạt động xuất khẩu vẫn còn hạn chế. Với lợi thế về vị trí địa lý và mối quan hệ văn hóa, kinh tế – xã hội gần gũi, các nước ASEAN hiện là thị trường xuất khẩu chủ yếu của Campuchia. Hoạt động xuất khẩu chủ yếu thuộc lĩnh vực âm nhạc và nghệ thuật biểu diễn. Theo một nghiên cứu của CICADA năm 2023, có đến 63% các tổ chức được khảo sát cho biết họ xuất khẩu sản phẩm văn hóa sang các nước ASEAN. Ngoài ra, 42% tổ chức cho biết đã tiếp cận thị trường Liên minh châu Âu và 35% đã xuất khẩu sang thị trường Đông Á. Qua đó, có thể thấy tiềm năng mở rộng và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu của ngành công nghiệp văn hóa Campuchia. Một điểm đáng chú ý là Campuchia có tỷ lệ đăng ký quyền sở hữu trí tuệ rất thấp. Điều này ảnh hưởng không nhỏ đến hoạt động xuất khẩu các sản phẩm văn hóa, bởi việc đăng ký quyền sở hữu trí tuệ giúp tạo ra nguồn thu từ bản quyền và phí cấp phép trong các giao dịch xuyên biên giới.

Về đóng góp kinh tế, nhìn chung doanh thu và tỷ suất lợi nhuận của các ngành công nghiệp văn hóa và sáng tạo ở Campuchia vẫn còn thấp. Khảo sát của CICADA năm 2023 cho thấy doanh thu trung vị của các tổ chức chỉ đạt 25.000 USD/năm. Trong khi đó, thu nhập trung vị của các cá nhân tham gia lĩnh vực văn hoá và sáng tạo cũng chỉ đạt mức 500 USD/năm11. Các ngành công nghiệp văn hóa và sáng tạo hiện chỉ đóng góp khoảng 1,53% vào GDP của Campuchia, thấp hơn đáng kể so với mức trung bình của ASEAN (5–7%) và của toàn cầu (trên 3%). Tuy nhiên, con số này chưa phản ánh đầy đủ đóng góp của ngành công nghiệp văn hóa và sáng tạo Campuchia do phần lớn hoạt động diễn ra ở khu vực không chính thức 12.

3.2. Nguồn lực tài chính

Mặc dù Chính sách Quốc gia về văn hoá (2014) xác định thúc đẩy và phát triển các ngành công nghiệp văn hoá là một định hướng quan trọng, song đầu tư của Chính phủ dành cho ngành này vẫn còn rất hạn chế. Trong những năm qua, ngân sách quốc gia của Campuchia vẫn ưu tiên cho công tác bảo tồn di sản văn hóa và các hình thức biểu đạt truyền thống hơn là đầu tư vào các ngành công nghiệp văn hóa và sáng tạo đương đại. Bên cạnh đó, ngân sách của Chính phủ dành cho Bộ Văn hóa và Mỹ thuật Campuchia liên tục giảm trong những năm gần đây. Từ 47,53 triệu USD vào năm 2018, giảm xuống 46,29 triệu USD (năm 2020) và chỉ còn 39,52 triệu USD vào năm 20213. Đến năm 2023, ngân sách công dành cho lĩnh vực văn hoá tăng nhẹ lên 41,81 triệu USD, song vẫn chỉ chiếm 0,13% tổng ngân sách quốc gia. Xu hướng này cho thấy mức độ ưu tiên của Nhà nước đối với lĩnh vực văn hoá, nghệ thuật, đặc biệt là các ngành công nghiệp văn hoá còn rất hạn chế. Việc thiếu nguồn lực tài chính đã cản trở sự phát triển, khả năng đổi mới sáng tạo và năng lực cạnh tranh quốc tế của các ngành công nghiệp văn hóa và sáng tạo tại Campuchia.

Theo đánh giá của Viện Ngân hàng Phát triển Châu Á, Campuchia là một trong những quốc gia ASEAN có mức độ sẵn sàng thấp nhất để phát triển công nghiệp văn hóa, chủ yếu do thiếu hỗ trợ từ Chính phủ. Trong khi đó, các nước có ngành công nghiệp văn hóa và sáng tạo phát triển như Singapore, Malaysia lại luôn dành một nguồn đầu tư đáng kể cho lĩnh vực này. Để hỗ trợ và thúc đẩy các ngành công nghiệp văn hóa và sáng tạo, các quốc gia này đã thành lập các quỹ văn hóa, trung tâm sáng tạo, đồng thời thúc đẩy hợp tác quốc tế.

Đến nay, khó khăn về tài chính vẫn được coi là thách thức lớn nhất mà các tổ chức, cá nhân hoạt động trong lĩnh vực công nghiệp văn hóa và sáng tạo tại Campuchia phải đối mặt. Việc tiếp cận nguồn tài trợ, tạo nguồn thu cũng như huy động vốn vẫn còn gặp nhiều khó khăn. Điều này cho thấy năng lực tài chính của ngành vẫn còn yếu.

3.3. Nguồn nhân lực

Hiện nay, phần lớn nhân lực trong lĩnh vực công nghiệp văn hóa ở Campuchia hoạt động trong khu vực phi chính thức. Theo khảo sát của CICADA, vào năm 2023, có đến 83% nghệ sĩ và người lao động thuộc lĩnh vực công nghiệp văn hóa ở Campuchia hoạt động trong khu vực phi chính thức17, gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận các chính sách hỗ trợ, bảo hiểm xã hội, các dịch vụ tài chính và cơ hội phát triển nghề nghiệp. Bên cạnh đó, hầu hết lao động này có trình độ học vấn thấp và phải đối mặt với những bất ổn về thu nhập [18].

Cùng với sự phát triển của các ngành công nghiệp văn hóa và sáng tạo, nhu cầu về lao động có tay nghề ngày càng tăng. Đây được coi là điều kiện thiết yếu để nâng cao sản lượng, đáp ứng yêu cầu của thị trường và thúc đẩy xuất khẩu các sản phẩm văn hóa. Để đáp ứng yêu cầu đó, trong những năm qua, Bộ Văn hóa và Mỹ thuật Campuchia đã phối hợp với cả hai khu vực công – tư để đào tạo thêm đội ngũ nhân lực có kỹ năng. Hoạt động giáo dục, đào tạo của Campuchia tuân theo nguyên tắc “Giáo dục vì văn hóa và văn hóa vì giáo dục”.

3.4. Hợp tác trong phát triển công nghiệp văn hoá

Trong hơn một thập kỷ qua, Campuchia đã từng bước xây dựng môi trường thuận lợi để phát triển công nghiệp văn hóa; trong đó, các cơ chế phối hợp liên bộ, hợp tác công-tư, hợp tác với các tổ chức xã hội dân sự và tăng cường hợp tác quốc tế là những điểm nhấn quan trọng.

Về hợp tác liên bộ, ngành, để thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp văn hoá, trong những năm gần đây, Bộ Văn hóa và Mỹ thuật đã phối hợp với Bộ Giáo dục, Thanh niên và Thể thao; Bộ Du lịch; Bộ Thương mại; Bộ Công nghiệp, Khoa học, Công nghệ và Đổi mới; Bộ Kinh tế và Tài chính; Bộ Lao động và Đào tạo nghề cùng nhiều cơ quan khác. Sự hợp tác này đã tạo điều kiện thuận lợi cho các ngành công nghiệp văn hóa phát triển.

Về hợp tác công – tư, Campuchia áp dụng khẩu hiệu làm việc: “Chính phủ cung cấp các hỗ trợ cần thiết trong khi khu vực tư nhân đảm nhận hoạt động sản xuất và kinh doanh”. Chính mối quan hệ đối tác công-tư này đã tạo ra một môi trường thuận lợi để các ngành công nghiệp văn hóa ở Campuchia phát triển. Để hỗ trợ khu vực tư nhân, Chính phủ đã áp dụng chính sách miễn thuế đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs). Bên cạnh đó, Chương trình Khmer Enterprise và việc thành lập doanh nghiệp xã hội Artisan d’Angkor cũng là những điểm sáng của Campuchia trong việc hỗ trợ khu vực tư nhân phát triển.

Về phối hợp với các tổ chức quốc tế, các tổ chức xã hội dân sự như UNESCO, CICADA, Cambodia Living Arts (CLA)… đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ nghệ sĩ, bảo tồn di sản và vận động chính sách nhằm phát triển ngành công nghiệp văn hóa và sáng tạo tại Campuchia. Bên cạnh đó, việc thiết lập diễn đàn Art Forum cũng đã tạo nên một nền tảng đối thoại đa bên giữa Nhà nước, khu vực tư nhân, xã hội dân sự, nghệ sĩ và cộng đồng, qua đó thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp văn hóa.

Về hợp tác quốc tế, hoạt động hợp tác quốc tế trong lĩnh vực văn hóa, nghệ thuật của Campuchia cũng gia tăng đáng kể trong những năm gần đây. Thông qua khuôn khổ hợp tác ASEAN, Campuchia đã triển khai nhiều sáng kiến nhằm thúc đẩy sự phát triển văn hóa và nghệ thuật. Đáng chú ý, trong thời gian đảm nhiệm vai trò Chủ tịch ASEAN về văn hóa và nghệ thuật giai đoạn 2020 – 2022, quốc gia này đã chủ trì thông qua Tuyên bố Siem Reap về thúc đẩy một Cộng đồng ASEAN sáng tạo và thích ứng nhằm hỗ trợ kinh tế văn hóa và sáng tạo20.

4. Một số vấn đề đặt ra và hàm ý cho Việt Nam

4.1. Một số vấn đề đặt ra

Trong hơn một thập kỷ qua, nhờ các chính sách thúc đẩy phát triển công nghiệp văn hóa, một số lĩnh vực như điện ảnh, âm nhạc, thời trang, thiết kế… của Campuchia đã phát triển đáng kể. Các ngành công nghiệp văn hóa đã có những đóng góp nhất định đối với sự phát triển kinh tế – xã hội, tạo việc làm và cải thiện sinh kế cho người dân. Hợp tác công – tư cũng được coi là một trong những điểm sáng của Campuchia trong phát triển công nghiệp văn hóa. Tuy nhiên, đến nay, ngành công nghiệp văn hóa của nước này vẫn bị đánh giá là phát triển chưa xứng với tiềm năng, đồng thời vẫn phải đối mặt với không ít thách thức.

Một là, Campuchia hiện nay vẫn thiếu một chính sách, một chiến lược phát triển riêng dành cho các ngành công nghiệp văn hóa. Thực tế cho thấy, các nước phát triển công nghiệp văn hóa thành công đều có một chiến lược phát triển rõ ràng, nhất quán. Ở Campuchia, các chính sách thúc đẩy phát triển công nghiệp văn hóa mới chỉ được lồng ghép vào Chính sách Quốc gia về văn hóa và các chiến lược, kế hoạch phát triển quốc gia. Trong tương lai, Campuchia cần sớm xây dựng một khuôn khổ chính sách toàn diện để phát triển lĩnh vực đầy tiềm năng này.

Hai là, một trong những thách thức lớn nhất của Campuchia trong phát triển công nghiệp văn hóa hiện nay là hạn chế về nguồn lực tài chính. Việc bị cắt giảm ngân sách và được đầu tư quá ít đã ảnh hưởng đến cơ hội phát triển của các ngành công nghiệp văn hóa. Để khắc phục hạn chế này, Campuchia cần tăng cường đầu tư ngân sách nhà nước, đồng thời huy động nguồn vốn tài trợ nhiều hơn nữa cho lĩnh vực này.

Ba là, cơ sở vật chất và hạ tầng kỹ thuật còn hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển của các ngành công nghiệp văn hóa. Trong tương lai, Campuchia cần chú trọng cải thiện hạ tầng văn hóa, xây dựng cơ sở vật chất hiện đại, tạo lập thêm nhiều không gian hiện đại cho các hoạt động sáng tạo; đồng thời, áp dụng công nghệ thông tin và truyền thông để phục vụ sự phát triển của ngành công nghiệp văn hóa.

Bốn là, những thách thức liên quan đến bảo trợ xã hội đối với nghệ sĩ và người lao động trong lĩnh vực công nghiệp văn hóa. Hiện nay, phần lớn lao động này làm việc trong khu vực phi chính thức, thu nhập không ổn định và thiếu sự bảo trợ xã hội. Chính phủ và các bộ, ngành liên quan cần nỗ lực hơn nữa trong việc xây dựng hệ thống bảo trợ xã hội nhằm hỗ trợ thiết thực cho các lao động này.

4.2. Hàm ý cho Việt Nam

Là quốc gia láng giềng của Campuchia, Việt Nam cũng đang trong quá trình thúc đẩy phát triển các ngành công nghiệp văn hóa. Dựa trên những kết quả đạt được cũng như những hạn chế, thách thức của Campuchia trong quá trình phát triển công nghiệp văn hóa, Việt Nam có thể rút ra một số kinh nghiệm nhằm thúc đẩy và phát triển hơn nữa các ngành công nghiệp văn hóa.

Thứ nhất, Việt Nam cần xây dựng và triển khai một chiến lược phát triển văn hóa tổng thể, đồng bộ và có tầm nhìn dài hạn. Kinh nghiệm từ Campuchia cho thấy việc thiếu vắng một chiến lược phát triển riêng cho ngành đã kìm hãm sự phát triển và khiến ngành công nghiệp văn hóa của Campuchia chưa phát triển tương xứng với tiềm năng. Khác với Campuchia, Việt Nam đã ban hành Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2030, với tầm nhìn đến năm 2045. Tuy nhiên, trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, Chính phủ và các bộ, ngành liên quan cần tiếp tục theo sát tình hình, cập nhật và điều chỉnh chính sách cho phù hợp với diễn biến thực tế.

Thứ hai, trước những hạn chế mà Campuchia gặp phải trong phát triển công nghiệp văn hóa do thiếu nguồn lực tài chính, Việt Nam cần tăng ngân sách đầu tư cho công nghiệp văn hóa. Bên cạnh ngân sách nhà nước, nước ta cần huy động nguồn vốn đầu tư từ khu vực tư nhân, các tổ chức quốc tế và các tổ chức dân sự. Từ đó, tạo tiềm lực kinh tế sẵn sàng để phát triển các ngành công nghiệp văn hóa.

Thứ ba, Việt Nam cần thúc đẩy hơn nữa hợp tác công – tư, hợp tác với các tổ chức quốc tế và các tổ chức xã hội dân sự. Điểm sáng rõ nhất trong phát triển công nghiệp văn hóa của Campuchia trong những năm qua chính là sự phối hợp hiệu quả giữa công và tư nhân. Bên cạnh đó, các tổ chức quốc tế và xã hội dân sự cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các ngành công nghiệp văn hóa. Đây là điểm Việt Nam có thể cân nhắc học hỏi để xây dựng một hệ sinh thái hỗ trợ công nghiệp văn hóa hiệu quả.

Thứ tư, Việt Nam cần tận dụng cơ hội để đẩy mạnh hợp tác và xuất khẩu các sản phẩm công nghiệp văn hóa sang Campuchia. Hiện nay, Campuchia đang thúc đẩy các ngành công nghiệp văn hóa thông qua chuyển đổi số và thương mại điện tử. Việt Nam có thể tận dụng cơ hội này để mở rộng xuất khẩu các sản phẩm văn hóa như âm nhạc, điện ảnh, trò chơi điện tử, thiết kế và các dịch vụ sáng tạo sang Campuchia. Bên cạnh đó, hai nước có thể tăng cường hợp tác trong một số lĩnh vực như tổ chức các hoạt động liên hoan nghệ thuật, hợp tác sản xuất phim, đào tạo nhân lực văn hóa… Điều này hoàn toàn phù hợp với chủ trương thúc đẩy hợp tác quốc tế trong phát triển công nghiệp văn hóa của Campuchia.

5. Kết luận

Từ năm 2014 đến nay, Campuchia đã ban hành và triển khai nhiều chính sách nhằm hỗ trợ và thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp văn hóa. Theo đó, công nghiệp văn hóa đã được xác định là một định hướng quan trọng. Trải qua hơn một thập kỷ, ngành công nghiệp văn hóa của Campuchia đã có những bước tiến ban đầu, đóng góp nhất định vào GDP, tạo việc làm và cải thiện đời sống của người dân. Tuy nhiên, ngành công nghiệp văn hóa của quốc gia này vẫn còn chậm phát triển so với các quốc gia trong khu vực; mức độ phát triển chưa tương xứng với tiềm năng. Hiện nay, Campuchia vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc phát triển công nghiệp văn hóa. Tuy nhiên, Campuchia hiện đang trong quá trình xây dựng một chính sách quốc gia riêng về các ngành công nghiệp văn hóa và sáng tạo, qua đó kỳ vọng tạo động lực cho sự phát triển của lĩnh vực này trong tương lai.

Chú thích:
1. Bài viết là sản phẩm khoa học của Nhiệm vụ cấp cơ sở năm 2026: “Phát triển công nghiệp văn hóa ở Campuchia hiện nay”. Mã số nhiệm vụ: CATBD/NV/2026-12 do TS. Vũ Thị Hải Hà làm chủ nhiệm.
2. Nguyễn Thị Ngọc (chủ biên, 2024). Công nghiệp văn hóa ở một số quốc gia châu Âu và kinh nghiệm cho Việt Nam (sách chuyên khảo). H. Nxb. Khoa học xã hội, tr.35, 36, 54
3. Ministry of Culture and Fine Arts (2014). National Policy for Culture. Phnom Penh: Royal Government of Cambodia, p.11.
4. “The Inside View: Dr. Phoeurng Sackona, Minister of Culture and Fine Arts, Kingdom of Cambodia, Chair, ASEAN Ministers Responsible for Culture and Arts (AMCA)”. The ASEAN, Double Issue October-November 2021
5. CICADA (2024). Discussion Paper: Cambodia’s Cultural and Creative Industries, p. 2.
6. Ministry of Culture and Fine Arts (2014). National Policy for Culture. Phnom Penh: Royal Government of Cambodia, p.1.
7. Ministry of Culture and Fine Arts (2024). Quadrennial Periodic Report: Cambodia 2024
8. Ministry of Culture and Fine Arts (2014). National Policy for Culture, Phnom Penh: Royal Government of Cambodia, p. 1, 5, 6.
9. Ministry of Culture and Fine Arts (2024). Quadrennial Periodic Report: Cambodia 2024
10. UNESCO (2025). “Cambodia Charts Creative Future: UNESCO and MoCFA Host National Policy Workshop on Cultural Industries”. https://www.unesco.org/en/articles/cambodia-charts-creative-future-unesco-and-mocfa-host-national-policy-workshop-cultural-industries.
11. Brennert, K., & Castle, C (2024). Creative Pulse Cambodia: 2023 Data on Cambodia’s Cultural and Creative Industries. CICADA, pp. 16, 17.
12, 13, 15. CICADA (2024). Discussion Paper: Cambodia’s Cultural and Creative Industries, p.3-4, 1-4, 4.
14. Ministry of Culture and Fine Arts (2024). Quadrennial Periodic Report: Cambodia 2024
16. Brennert, K., & Castle, C (2024). Creative Pulse Cambodia: 2023 Data on Cambodia’s Cultural and Creative Industries, CICADA, p.26.
17. Brennert, K., & Castle, C (2024). Creative Pulse Cambodia: 2023 Data on Cambodia’s Cultural and Creative Industries, CICADA, p.14.
18. Young Sophea, Say Tola, Meth Monthary (2023). Informal Cultural and Creative Industries in Cambodia: Mapping Human Resources & Socio-Economic Conditions, CICADA.
19. “The Inside View: Dr. Phoeurng Sackona, Minister of Culture and Fine Arts, Kingdom of Cambodia, Chair, ASEAN Ministers Responsible for Culture and Arts (AMCA)”. The ASEAN, Double Issue October-November 2021
20. Ministry of Culture and Fine Arts (2024).  Quadrennial Periodic Report: Cambodia 2024.