Chính sách đào tạo, bồi dưỡng nghề luật sư của Singapore và kinh nghiệm cho Việt Nam

Singapore’s policies on legal education and continuing professional development for lawyers: implications for Vietnam

PGS. TS. Đoàn Thị Tố Uyên
Trường Đại học Luật Hà Nội
Trần Đào Việt Hưng và Trần Thị Vân Hà
Sinh viên khóa 48, Trường Đại học Luật Hà Nội

(Quanlynhanuoc.vn) – Ngày 30/4/2025, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 66-NQ/TW về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới. Nghị quyết đưa ra các giải pháp đột phá nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực pháp luật, trong đó, đội ngũ luật sư Việt Nam, với tư cách là một bộ phận của nguồn nhân lực pháp luật, cần nâng cao năng lực và đạo đức nghề luật, bảo đảm đội ngũ này sẽ cung cấp dịch vụ pháp lý chuyên nghiệp, hiệu quả, chất lượng. Tuy nhiên, thực tế cho thấy, chương trình đào tạo, bồi dưỡng luật sư ở Việt Nam hiện nay còn có những hạn chế nhất định trước yêu cầu hội nhập quốc tế đặt ra. Bài viết phân tích, so sánh chính sách đào tạo nâng cao năng lực và đạo đức nghề luật sư của Singapore, từ đó đề xuất những kinh nghiệm cho Việt Nam về vấn đề này.

Từ khóa: Luật sư; năng lực; đạo đức; nghề nghiệp; nghề luật sư; Singapore.

Abstract: On April 30, 2025, the Politburo issued Resolution No. 66 – NQ/TW on reforming the process of drafting and enforcing laws to meet the requirements for the country’s development in the new era. The resolution outlines groundbreaking solutions to enhance the quality of the legal workforce. In particular, the Vietnamese legal profession as a component of this workforce must improve its professional competence and ethical standards to ensure it provides professional, effective, and high-quality legal services. However, reality shows that current training and continuing education programs for lawyers in Vietnam still have certain limitations in light of the demands of international integration. This article analyzes and compares Singapore’s policies on training to enhance lawyers’ professional competence and ethics, thereby proposing lessons for Vietnam on this issue.

Keywords: Lawyers; competence; ethics; profession; legal profession; Singapore.

1. Đặt vấn đề

Trong tiến trình hội nhập kinh tế và pháp lý quốc tế, vai trò của đội ngũ luật sư ngày càng quan trọng đối với việc bảo đảm công lý, thúc đẩy môi trường kinh doanh minh bạch và nâng cao hiệu quả cải cách tư pháp. Tuy nhiên, ở Việt Nam, chương trình đào tạo, bồi dưỡng luật sư vẫn còn nhiều hạn chế so với việc đạt chuẩn năng lực hành nghề của khu vực và quốc tế.

Trong khi đó, Singapore là một quốc gia phát triển, có đội ngũ luật sư uy tín, được quốc tế công nhận, đã có hệ thống chuẩn mực về tổ chức đào tạo, bồi dưỡng, kiểm định, đánh giá và giám sát người hành nghề luật sư theo chuẩn năng lực và đạo đức nghề nghiệp. Việc nghiên cứu mô hình tổ chức đào tạo, bồi dưỡng của Singapore và chính sách tương ứng nâng cao năng lực và đạo đức nghề luật sư giúp Việt Nam nhận diện, hoàn thiện chính sách đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ luật sư chuyên nghiệp, hiện đại, đáp ứng yêu cầu phát triển và hội nhập quốc tế.

2. Quan niệm về năng lực nghề nghiệp và đạo đức nghề luật sư

2.1. Về năng lực nghề nghiệp của luật sư

Khái niệm “năng lực”, hay “compétence”, có nguồn gốc từ tiếng Latinh “competens”, mang nghĩa là phù hợp, thích hợp. Từ năm 1790, cụm từ này mang ý nghĩa mới, tức là khả năng đủ để giải quyết vấn đề gặp phải1.

Theo Từ điển tiếng Việt, năng lực là “phẩm chất tâm lí và sinh lí tạo cho con người khả năng hoàn thành một loại hoạt động nào đó với chất lượng cao”2.

Theo mô hình KSA (Knowledge, Skills, and Attitudes), năng lực nghề nghiệp bao gồm kiến thức, và các thuộc tính khác như kĩ năng, thái độ và tính cách. Định nghĩa này được ủng hộ bởi nhiều học giả, đặc biệt trong lĩnh vực tâm lý học. Cụ thể, nhà tâm lý học Boyatzis đã giải nghĩa “năng lực nghề nghiệp là đặc điểm cơ bản của một người, có thể là động cơ, phẩm chất, kỹ năng, một khía cạnh về bản thân hoặc vai trò xã hội của người đó, hoặc những kiến thức mà người đó có thể sử dụng để hoàn thành công việc của mình”3. Thuật ngữ “năng lực nghề nghiệp” chỉ ra các tiêu chuẩn và kỳ vọng cụ thể của một nghề đối với kỹ năng, kiến thức và đạo đức của những người hành nghề đó4.

Có thể khẳng định, năng lực nghề nghiệp luật sư được hiểu là khả năng của luật sư trong việc thực hiện các công việc, nhiệm vụ chuyên môn liên quan đến hành nghề luật, đáp ứng yêu cầu, tiêu chuẩn nghề nghiệp. Năng lực nghề nghiệp luật sư được đánh giá dựa trên kiến thức chuyên môn, khả năng áp dụng kiến thức chuyên môn, kỹ thuật chuyên môn, khả năng quản lý và thực hiện công việc một cách hiệu quả và thuần thục, khả năng về trí tuệ, cảm xúc và thể chất trong thực hiện công việc.

2.2. Về đạo đức nghề luật sư

Đạo đức được hiểu là tổng thể những quan niệm, quan điểm về chân, thiện, mỹ, nghĩa vụ, danh dự và những nguyên tắc xử sự được hình thành trên cơ sở những quan niệm đó nhằm điều chỉnh hành vi, ứng xử của con người; chúng được thực hiện bởi lương tâm, tình cảm cá nhân và sức mạnh của dư luận xã hội”5. Đạo đức nghề nghiệp là các chuẩn mực về nhận thức và hành vi phù hợp với đặc thù của từng lĩnh vực hoạt động nghề nghiệp do cơ quan, tổ chức có thẩm quyền quy định6.

Đạo đức nghề luật sư là một dạng của đạo đức nghề nghiệp. Theo nghĩa rộng, đạo đức nghề luật sư là tổng hợp những tiêu chuẩn đạo đức mà xã hội kỳ vọng luật sư phải tuân theo. Theo nghĩa này, đạo đức nghề luật sư có thể bao gồm những tiêu chuẩn không được ghi nhận trong các văn bản pháp lý7. Theo nghĩa hẹp, đạo đức nghề luật sư là một khung quy tắc và hướng dẫn điều chỉnh hành vi của các luật sư được ban hành bởi các chủ thể có thẩm quyền8. Đạo đức nghề luật sư gồm các tiêu chuẩn về tính chuyên nghiệp và trung thực của các luật sư. Chuyên nghiệp là một yếu tố cơ bản của đạo đức nghề nghiệp luật sư. Tiêu chuẩn này yêu cầu các luật sư phải thực hiện công việc một cách chăm chỉ, lịch sự và tôn trọng pháp luật. Trung thực là một yếu tố quan trọng khác trong đạo đức nghề nghiệp luật sư. Các luật sư được kỳ vọng phải hành xử một cách trung thực, chính xác và minh bạch trong các giao dịch với khách hàng và những bên liên quan trong các vụ việc9.

Trong nghiên cứu này, chúng tôi tiếp cận khái niệm “đạo đức nghề luật sư” theo nghĩa hẹp, tức là tổng hợp những quy định về các tiêu chuẩn, nguyên tắc mà các luật sư cần tuân thủ trong quá trình hành nghề nhằm đảm bảo thực hiện công việc của mình một cách trung thực, công bằng, và có trách nhiệm, bảo vệ tốt nhất quyền lợi của khách hàng trong khuôn khổ pháp luật và đạo đức nghề nghiệp.

3. Tổ chức đào tạo, bồi dưỡng nghề luật sư tại Singapore

 3.1. Bối cảnh và môi trường hành nghề nghề luật sư tại Singapore

Singapore là một khu vực tài phán có quy mô nhỏ, với chỉ ba cơ sở đào tạo nghề luật, đó là: Trường Đại học Quốc gia Singapore (National University of Singapore – NUS); Đại học Quản lý Singapore (Singapore Management University – SMU), Trường Luật, Đại học Khoa học Xã hội Singapore (School of Law, Singapore University of Social Sciences – SUSS Law), phục vụ cho dân số khoảng 6 triệu người10. Singapore từng bị người Anh chinh phục và phát triển nhờ tiềm năng trở thành một cảng biển, và cho đến nay vẫn là một trong những cảng biển quan trọng nhất thế giới, nằm trên một trong những tuyến thương mại trọng yếu kết nối phương Đông và phương Tây11. Là một quốc gia, thành phố độc lập từ năm 1965, Singapore hiện được xem là một trong những nền kinh tế mở và toàn cầu hóa cao nhất trên thế giới, với cơ cấu dân cư đa sắc tộc, đa văn hóa, đa tôn giáo và đa quốc tịch.

Singapore thực hiện hệ thống tài phán theo hệ thống thông luật (common law). Mặc dù hệ thống pháp luật của Singapore mang tính độc lập và có những điểm khác biệt nhất định so với pháp luật của Vương quốc Anh, nhưng về cơ bản vẫn thuộc truyền thống pháp lý của Vương quốc Anh. Singapore đồng thời áp dụng một hệ thống pháp lý khác, như Luật Hồi giáo được áp dụng đối với cộng đồng người Hồi giáo tại Singapore (chiếm khoảng 14,7% dân số) trong các vấn đề về hôn nhân – gia đình, thừa kế và một số lĩnh vực pháp lý khác (chẳng hạn như waqaf – quỹ tín thác Hồi giáo)12.

Singapore ngày càng chịu sự tác động và tiếp xúc với các hệ thống pháp luật khác. Nhiều quốc gia láng giềng và đối tác thương mại quan trọng của Singapore (như Indonesia và Trung Quốc) là các khu vực tài phán, nơi hệ thống dân luật (civil law) chi phối các quan hệ thương mại. Chính phủ Singapore đặt mục tiêu xây dựng Singapore trở thành một trung tâm cung cấp dịch vụ pháp lý cho khu vực và thế giới, đồng thời, quảng bá Singapore như một trung tâm trọng tài quốc tế. Vì vậy, xu hướng quốc tế hóa trong đào tạo, bồi dưỡng và phát triển nguồn nhân lực luật sư tại Singapore là kết quả tất yếu của chiến lược phát triển quốc gia dựa trên toàn cầu hóa và kinh tế tri thức13.

3.2. Con đường đào tạo, bồi dưỡng và trưởng thành luật sư ở Singapore

Thứ nhất, giai đoạn đào tạo nền tảng (từ 3 4 năm).

Để đủ điều kiện được hành nghề luật, sinh viên tốt nghiệp các trường chuyên nghiệp trong nước phải hoàn thành chương trình đào tạo Cử nhân Luật (viết tắt là LLB), kéo dài từ 4 – 5 năm, hoặc chương trình sau đại học (Juris Doctor – JD), kéo dài 2 – 3 năm tại một trường luật ở Singapore, đồng thời đạt mức điểm tổng kết theo quy định14.

Mục tiêu của giai đoạn thứ nhất trong quá trình đào tạo “pháp lý chính quy”, giai đoạn mang tính nền tảng (foundational phase), được xác định như sau: (1) Xây dựng một nền tảng vững chắc về các môn luật cốt lõi; (2) hình thành cho sinh viên các năng lực chức năng cơ bản phục vụ cho vai trò nghề nghiệp pháp lý trong tương lai; (3) trang bị các kỹ năng sống, trong đó có kỹ năng học tập và tư duy tự chủ; (4) nuôi dưỡng sự hiểu biết về hệ thống pháp luật Singapore cũng như các hệ thống pháp luật liên quan khác.

Các trường Luật tại Singapore đều xây dựng cho mình một bản sắc sư phạm và định hướng chương trình đào tạo riêng, thể hiện những cách tiếp cận khác nhau trong việc hình thành năng lực học thuật và nghề nghiệp cho sinh viên luật. Trung bình, sinh viên dành khoảng 2,5 – 3 năm để hoàn thành các học phần luật bắt buộc, tạo nên nền tảng cơ bản về kiến thức pháp lý. Giai đoạn này chủ yếu bao gồm các môn học, như: Luật hợp đồng, Luật bồi thường thiệt hại, Luật tài sản, Luật hình sự, Luật hiến pháp và hành chính, Luật tín thác, Luật công ty, Luật chứng cứ và các lĩnh vực nền tảng khác phục vụ tiêu chuẩn hành nghề tại Singapore.

Thứ hai, giai đoạn đào tạo phát triển (1,5 2 năm).

Các sinh viên tốt nghiệp cần phải vượt qua Phần A của kỳ thi kiểm tra hành nghề Luật Singapore (gọi tắt là “Kỳ thi Phần A”). Cả sinh viên trong nước lẫn sinh viên học ở nước ngoài, khi trở về đều phải vượt qua Phần B của kỳ thi kiểm tra hành nghề Luật Singapore (Kỳ thi Phần B) và hoàn tất một khoảng thời gian đào tạo pháp lý nhất định.

Phần A của kỳ thi hành nghề được triển khai nhằm đánh giá trình độ tương đương trình độ của bằng cao đẳng “Diploma in Singapore Law” (viết tắt là DipSing). Chỉ những sinh viên tốt nghiệp từ các trường luật ở nước ngoài nằm trong danh mục do Legal Profession (Qualified Persons) Rules quy định mới phải dự thi phần này. Phần A tập trung vào các môn học cốt lõi của pháp luật Singapore, đảm bảo rằng sinh viên nước ngoài nắm rõ nền tảng pháp lý nội địa trước khi bước vào giai đoạn đào tạo chuyên sâu hơn. Các môn học bắt buộc bao gồm: tố tụng dân sự, tố tụng hình sự, thực hành phá sản, thực hành bất động sản, thực hành luật gia đình, đạo đức và trách nhiệm nghề nghiệp, và kỹ năng nghề nghiệp15.

Phần B mang tính quyết định đối với năng lực hành nghề của luật sư tương lai. Chương trình học kéo dài toàn thời gian từ tháng 7 – 12 hằng năm, với mục tiêu trọng tâm là: “Rèn luyện cho thí sinh các kỹ năng nền tảng của một luật sư hành nghề, tạo cơ hội thực hành kỹ năng dưới sự giám sát, với trọng tâm đặt vào các năng lực cốt lõi mà một luật sư mới được cấp phép phải có”16. Thí sinh phải chọn thêm hai môn tự chọn từ hai nhóm phân loại khác nhau như thực hành pháp lý doanh nghiệp nâng cao, sở hữu trí tuệ, trọng tài, hàng hải, kỹ năng hòa giải, giao dịch xuyên biên giới.

Sau khi hoàn thành các kỳ thi trên, ứng viên phải hoàn thành sáu tháng đào tạo thực hành tại một Hãng luật Singapore (Singapore Law Practice – SLP), hoặc 36 tháng đào tạo tại một số cơ quan nhà nước nhất định, trước khi được công nhận là Luật sư Biện hộ và Tư vấn (Advocate and Solicitor – AAS)17. Trước năm 2024, thời gian đào tạo thực hành tối thiểu là 6 tháng; tuy nhiên, nhằm bảo đảm chất lượng hành nghề và kéo dài thời gian tiếp xúc thực tế của luật sư mới, Singapore đã điều chỉnh thời gian này thành 1 năm từ năm 2024. Vì vậy, thời gian đào tạo thực hành hiện nay đã được điều chỉnh lên một năm, áp dụng thống nhất cho tất cả ứng viên. Số lượng hợp đồng đào tạo thực hành phụ thuộc vào nhu cầu tiếp nhận tập sự của các hãng luật (SLP), vốn bị chi phối bởi triển vọng kinh doanh, nhu cầu nhân sự của các hãng luật, cũng như các điều kiện kinh tế vĩ mô. Mỗi năm, các SLP cung cấp khoảng 600 đến 650 hợp đồng đào tạo thực hành18.

Thứ ba, giai đoạn bồi dưỡng nâng cao: Chương trình phát triển nghề nghiệp liên tục (Continuing Professional Development – CPD).

Theo khuôn khổ pháp lý hiện hành do Viện Giáo dục pháp luật Singapore quản lý, luật sư có nghĩa vụ hoàn thành một số lượng điểm phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD) nhất định hằng năm để được gia hạn chứng chỉ hành nghề (Practising Certificate – PC). Về cơ bản, trong hầu hết các trường hợp, một điểm CPD tương đương với một giờ học tập. Số lượng điểm CPD mà luật sư phải đạt được mỗi năm được xác định dựa trên mức độ thâm niên, kinh nghiệm nghề nghiệp (Post – Qualification Experience – PQE), cụ thể như sau: (1) Luật sư có dưới năm năm kinh nghiệm hành nghề: 16 điểm CPD/năm; (2) Luật sư có từ năm đến mười lăm năm kinh nghiệm hành nghề: 8 điểm CPD/năm; (3) Luật sư có trên mười lăm năm kinh nghiệm hành nghề: 4 điểm CPD/năm.

Các yêu cầu có thể được đáp ứng thông qua việc tham gia các hoạt động CPD được công nhận, do các trường đại học, các tổ chức như Học viện Luật Singapore (Singapore Academy of Law – SAL), Hội Luật sư Singapore (Law Society of Singapore), cũng như các cơ sở đào tạo tư nhân cung cấp. Bên cạnh đó, luật sư cũng có thể hoàn thành nghĩa vụ CPD thông qua hoạt động giảng dạy, chẳng hạn như giảng bài trong lĩnh vực chuyên môn của mình hoặc tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng khác. Đối với hình thức này, thời gian và công sức đầu tư cho việc nghiên cứu và chuẩn bị nội dung, luật sư được ghi nhận số điểm CPD gấp ba lần số giờ giảng dạy.

Ngoài ra, tối đa một nửa số điểm CPD yêu cầu hằng năm có thể được tích lũy thông qua các hình thức khác, bao gồm: tham dự các hội thảo nội bộ tại tổ chức hành nghề; tham gia các hoạt động không được công nhận chính thức là CPD (kể cả các nội dung không thuần túy pháp lý như kỹ năng công nghệ thông tin, kiến thức tài chính, quản lý văn phòng và kỹ năng thuyết trình); viết các ấn phẩm liên quan đến pháp luật (trong đó số điểm CPD được tính dựa trên độ dài của bài viết); cũng như theo dõi các video đào tạo trực tuyến, cùng một số hoạt động chuyên môn khác. Việc cho phép và khuyến khích luật sư tham gia các hoạt động CPD như nâng cao kỹ năng công nghệ thông tin, tài chính, quản lý và kỹ năng trình bày, cũng góp phần chuẩn bị cho luật sư năng lực hành nghề trong các bối cảnh của Singapore.

Xu hướng quốc tế hóa trong CPD của Singapore còn được thể hiện thông qua sự tham gia sâu rộng của các chủ thể đào tạo mang tính toàn cầu. Bên cạnh các tổ chức trong nước như Học viện Luật Singapore và Hội Luật sư Singapore, các trường đại học nước ngoài (phần lớn là các trường đại học có chất lượng được kiểm định theo tiêu chuẩn quốc tế ở Vương Quốc Anh, Úc, New Zealand và Hoa Kỳ19, tổ chức nghề nghiệp quốc tế và các nhà cung cấp đào tạo tư nhân quốc tế cũng đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc cung cấp các chương trình CPD. Sự đa dạng hóa nguồn cung này góp phần nâng cao chất lượng, tính cạnh tranh và mức độ cập nhật của các nội dung đào tạo.

3.3. Giáo dục và quy chuẩn đạo đức nghề nghiệp cho luật sư tại Singapore

Một là, cơ sở pháp lý của đạo đức và trách nhiệm nghề nghiệp.

Khung pháp lý điều chỉnh đạo đức và trách nhiệm nghề nghiệp của luật sư tại Singapore được xây dựng chủ yếu trên hoạt động nghề nghiệp và quy tắc nghề nghiệp. Không giống một số quốc gia tiếp cận đạo đức nghề luật chủ yếu thông qua quy tắc nghề nghiệp mang tính tự quản, Singapore lựa chọn cách tiếp cận coi đạo đức nghề nghiệp là một bộ phận của trật tự pháp lý, chịu sự điều chỉnh trực tiếp của pháp luật và sự giám sát của Tòa án.

Hai là, các nghĩa vụ đạo đức cốt lõi của luật sư.

(1) Nghĩa vụ đối với tòa án và công lý được đặt ở vị trí ưu tiên cao nhất.

Quan điểm này phản ánh truyền thống thông luật của Vương quốc Anh và được Singapore áp dụng, duy trì một cách nghiêm ngặt. Nghĩa vụ này được khái quát trong 4 nguyên tắc:

Nghĩa vụ tối thượng đối với Tòa án. Người hành nghề luật có nghĩa vụ tối thượng đối với Tòa án, nghĩa vụ này được ưu tiên hơn nghĩa vụ đối với thân chủ. Điều này thể hiện quan điểm rằng luật sư phải đặt công lý và uy tín của hệ thống tư pháp lên trên mọi lợi ích cá nhân hoặc lợi ích của thân chủ. Trong trường hợp xảy ra xung đột giữa lợi ích của thân chủ và nghĩa vụ đối với công lý, luật sư phải ưu tiên nghĩa vụ đối với Tòa án, bảo đảm tính toàn vẹn và niềm tin của công chúng vào hệ thống pháp luật.

Nghĩa vụ đối với thân chủ trong giới hạn công lý. Nghĩa vụ của người hành nghề luật đối với thân chủ chỉ bị giới hạn bởi nghĩa vụ đối với Tòa án, và phải luôn được thực hiện theo cách bảo đảm vị thế và tính toàn vẹn của hệ thống pháp luật Singapore và nghề luật tại Singapore. Điều này nhấn mạnh rằng, mặc dù luật sư có trách nhiệm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của thân chủ, mọi hành động phải tuân thủ luật pháp, chuẩn mực đạo đức và duy trì uy tín của nghề luật. Nghĩa vụ này đảm bảo sự cân bằng giữa lợi ích của thân chủ và trách nhiệm với công lý.

Nghĩa vụ trung thực, liêm chính và danh dự. Luật sư phải thực hiện mọi trách nhiệm một cách danh dự và liêm chính đối với bất kỳ tòa án, hội đồng nào mà mình tham gia, đối với thân chủ, công chúng và các thành viên khác của nghề luật. Điều này mở rộng phạm vi nghĩa vụ đạo đức, yêu cầu luật sư hành nghề có liêm chính, minh bạch và tôn trọng tất cả các bên liên quan, không chỉ đối với thân chủ mà còn đối với hệ thống tư pháp, đồng nghiệp và xã hội. Nguyên tắc này góp phần củng cố niềm tin công chúng vào nghề luật và duy trì tiêu chuẩn hành nghề cao.

Tuân thủ pháp luật Singapore. Nghĩa vụ này đặt ra giới hạn pháp lý cơ bản cho mọi hành vi của luật sư, đảm bảo rằng hoạt động hành nghề luôn hợp pháp và không vi phạm luật định. Đây là một trong những nguyên tắc cốt lõi để duy trì tính hợp pháp, tính minh bạch và uy tín của nghề luật trong bối cảnh quốc gia và quốc tế.

(2) Nghĩa vụ đối với thân chủ.

Luật sư phải tránh mọi hình thức xung đột lợi ích, hoặc nếu không thể tránh thì phải công khai đầy đủ và xử lý theo đúng quy định. Nghĩa vụ bảo mật được bảo vệ ở mức cao, song không phải là tuyệt đối, đặc biệt trong các trường hợp liên quan đến gian lận, rửa tiền hoặc đe dọa nghiêm trọng đến lợi ích công. Khi xem xét nghĩa vụ của người hành nghề luật đối với thân chủ, một trong những nguyên tắc chung quan trọng được quy định của Quy tắc Ứng xử Nghề nghiệp năm 2015 (Professional Conduct Rules 2015). Quy tắc này xác định nghĩa vụ của người hành nghề luật đối với thân chủ của mình chỉ bị giới hạn bởi nghĩa vụ của người hành nghề luật đối với Tòa án, và trong mọi trường hợp phải được thực hiện theo cách thức bảo đảm và nâng cao vị thế cũng như tính toàn vẹn của hệ thống pháp luật Singapore và của nghề luật tại Singapore. Đó là, mối quan hệ giữa người hành nghề luật và thân chủ bao hàm nghĩa vụ phải trung thực trong mọi giao dịch với thân chủ; người hành nghề luật phải có đầy đủ kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm cần thiết để cung cấp sự tư vấn và đại diện có năng lực cho thân chủ; người hành nghề luật có nghĩa vụ hành nghề một cách tận tâm và cẩn trọng trong việc đưa ra lời khuyên, cung cấp thông tin cho thân chủ, cũng như trong phương thức đại diện cho thân chủ.

(3) Nghĩa vụ đối với xã hội và nghề luật.

Đây là yêu cầu luật sư duy trì chuẩn mực hành xử chuyên nghiệp, không làm suy giảm uy tín của nghề luật, đồng thời có trách nhiệm đóng góp cho lợi ích công cộng, bao gồm việc tham gia trợ giúp pháp lý và các hoạt động phục vụ cộng đồng. Điều này được thể hiện bởi các nguyên tắc sau:

Tạo điều kiện thuận lợi cho công chúng tiếp cận công lý: Nguyên tắc này nhấn mạnh rằng luật sư không chỉ phục vụ lợi ích của thân chủ mà còn có trách nhiệm rộng hơn đối với xã hội, thông qua việc giúp công chúng hiểu và tiếp cận hệ thống pháp luật một cách hiệu quả. Việc tạo điều kiện tiếp cận công lý có thể bao gồm cung cấp tư vấn pháp lý rõ ràng, tham gia các chương trình trợ giúp pháp lý, hoặc đảm bảo rằng mọi cá nhân đều có cơ hội được bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp.

Công bằng và lịch sự trong hành vi nghề nghiệp: Điều này yêu cầu luật sư duy trì cách ứng xử chuẩn mực, tôn trọng đồng nghiệp, thân chủ, đối tác, và tất cả các bên liên quan trong quá trình hành nghề. Công bằng và lịch sự không chỉ là chuẩn mực hành vi, mà còn là yếu tố quan trọng để duy trì uy tín, danh dự và mối quan hệ nghề nghiệp bền vững. Nguyên tắc này cũng phản ánh tầm quan trọng của văn hóa đạo đức trong nghề luật, bảo đảm rằng các xung đột nghề nghiệp hoặc tranh chấp được giải quyết một cách chuyên nghiệp và tôn trọng quyền lợi của mọi bên.

5. Chính sách đào tạo, bồi dưỡng nghề luật sư tại Việt Nam

5.1. Bối cảnh và môi trường hành nghề nghề luật sư tại Việt Nam

Tại Việt Nam, việc đào tạo, bồi dưỡng nghề luật sư được thực hiện tại nhiều cơ sở giáo dục. Trường Đại học Luật Hà Nội và Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh được xác định là hai cơ sở đào tạo cán bộ pháp luật trọng điểm20; các cơ sở đào tạo luật khác, như Trường Đại học Kinh tế – Luật, Trường Đại học Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội và các ngành luật tại các cơ sở đào tạo luật không chuyên. Có thể thấy, Việt Nam đang dần siết chặt điều kiện đào tạo cử nhân luật, qua đó, nâng cao chất lượng giảng dạy, đào tạo nhân sự ngành luật. Đối với nghề luật sư, các cơ sở đào tạo, bồi dưỡng chính thức bao gồm Học viện Tư pháp thuộc Bộ Tư pháp và cơ sở đào tạo, bồi dưỡng nghề luật sư thuộc Liên đoàn luật sư Việt Nam21.

Chính sách đào tạo, bồi dưỡng nghề luật sư ở Việt Nam hiện nay chịu ảnh hưởng tới bởi nhiều yếu tố như điều kiện kinh tế – xã hội và truyền thống pháp luật. Việt Nam đang dần trở thành một trung tâm kinh tế, thương mại và đầu tư quan trọng trong khu vực. Sự chuyển mình mạnh mẽ của nền kinh tế Việt Nam trong quá trình hội nhập quốc tế đã đặt ra yêu cầu phát triển đội ngũ luật sư đủ năng lực và đạo đức để đáp ứng nhu cầu dịch vụ chất lượng cao của các doanh nghiệp và hoạt động hội nhập quốc tế. Điều này đòi hỏi phải có một đội ngũ luật sư không chỉ am hiểu pháp luật trong nước mà còn cần có kiến thức về pháp luật quốc tế và khả năng giao tiếp, làm việc với các đối tác nước ngoài.

Về truyền thống pháp luật, Việt Nam có hệ thống pháp luật dân luật (civil law), chịu ảnh hưởng từ mô hình của Cộng hòa Pháp và các nước Xã hội chủ nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh toàn cầu hóa, các yếu tố pháp lý quốc tế như thông luật (common law) và các công ước quốc tế cũng dần ảnh hưởng đến hệ thống pháp luật Việt Nam. Một ví dụ điển hình là hoạt động giải quyết tranh chấp tại tòa án chuyên biệt thuộc trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam. Để thu hút đầu tư nước ngoài và nâng cao tính minh bạch trong giải quyết tranh chấp, Việt Nam đã thành lập các tòa án chuyên biệt, nơi mà pháp luật nước ngoài, tập quán thương mại quốc tế và các nguyên tắc của thông luật có thể được áp dụng để giải quyết các tranh chấp theo thỏa thuận của các bên22.

Tương tự Singapore, xu hướng quốc tế hóa trong đào tạo, bồi dưỡng luật sư tại Việt Nam là tất yếu, hướng tới mục tiêu trở thành trung tâm pháp lý quóc tế nổi bật, từ đó tạo cơ sở cho sự phát triển của Việt Nam.

5.2. Con đường trở thành luật sư tại Việt Nam

Tại Việt Nam, điều kiện tiên quyết để được hành nghề luật nói chung và luật sư nói riêng là sinh viên phải hoàn thành chương trình Cử nhân Luật, thường kéo dài 4 năm theo hệ Văn bằng 1 hoặc 2 -3 năm theo hệ Văn bằng 223.

Giai đoạn đào tạo này được thiết kế để trang bị cho học viên những kiến thức nền tảng phục vụ cho quá trình hành nghề luật. Mục tiêu đầu ra của chương trình học bậc cử nhân gồm các nội dung sau:

Về kiến thức, chương trình học bậc cử nhân luật hướng tới trang bị cho người học kiến thức cơ bản về pháp luật và các lĩnh vực pháp luật chuyên sâu như luật hành chính, dân sự, hình sự, kinh tế, quốc tế. Qua chương trình này, người học sẽ biết cách vận dụng kiến thức pháp lý vào thực tiễn để giải quyết các vấn đề pháp lý. Ngoài những kiến thức pháp luật chuyên ngành, chương trình học bậc cử nhân luật cũng hướng tới việc đào tạo ra những học viên có khả năng hiểu và áp dụng các kiến thức về khoa học xã hội để hỗ trợ công việc pháp lý24.

Về kỹ năng, thông qua chương trình cử nhân luật, người học sẽ được trau dồi kỹ năng tư duy phân tích, đánh giá và giải quyết các vấn đề pháp lý; kỹ năng nghiên cứu, tra cứu tài liệu, và sử dụng công cụ công nghệ hiện đại để hỗ trợ công việc pháp lý. Đồng thời, người học cũng sẽ được phát triển khả năng giao tiếp, tư vấn, đàm phán, viết báo cáo pháp lý và làm việc nhóm25.

Về phẩm chất đạo đức, người học sẽ hình thành phẩm chất đạo đức nghề nghiệp vững vàng, tôn trọng pháp luật và đạo đức nghề nghiệp26.

Để đạt được những mục tiêu đầu ra như trên, Việt Nam đã đưa ra khung chuẩn chương trình đào tạo lĩnh vực pháp luật trình độ đại học. Theo đó, chương trình cử nhân luật bao gồm: thành phần giáo dục đại cương, thành phần cơ sở ngành và cốt lõi ngành, thành phần thực tập và trải nghiệm. Các thành phần của chương trình đào tạo bao gồm kiến thức bắt buộc và tự chọn27.

Thành phần giáo dục đại cương là bắt buộc đối với mọi học viên trong chương trình đào tạo cử nhân. Thành phần giáo dục đại cương bao gồm các học phần về lý luận chính trị, giáo dục thể chất, giáo dục quốc phòng – an ninh; kiến thức xã hội; kiến thức về công nghệ thông tin, ngoại ngữ. Thành phần này trang bị cho người học kiến thức cơ bản về chính trị, xã hội, lịch sử, kỹ năng sử dụng công nghệ thông tin, ngoại ngữ. Đây là nền tảng để học viên hình thành tư duy logic, phục vụ cho hoạt động nghiên cứu chuyên sâu về nhà nước và pháp luật sau này28.

Thành phần cơ sở ngành và cốt lõi ngành trang bị cho người học kiến thức lý thuyết, thực tiễn, kỹ năng, thái độ và khả năng tự chủ. Thành phần cơ sở ngành và cốt lõi ngành bao gồm kiến thức bắt buộc và tự chọn. Khối kiến thức bắt buộc bao gồm các học phần về lý luận, lịch sử nhà nước và pháp luật; các học thuyết chính trị – pháp lý; nghề luật và đạo đức nghề luật; lập luận và kỹ năng viết trong nghề luật. Khối kiến thức bắt buộc cung cấp các kiến thức thực tiễn cơ bản, lý thuyết toàn diện về hiến pháp, pháp luật hành chính; pháp luật hình sự, tố tụng hình sự; pháp luật dân sự, tố tụng dân sự; pháp luật kinh tế; pháp luật quốc tế29. Còn lại, khối kiến thức tự chọn gồm kiến thức cơ sở ngành, cốt lõi ngành, khóa luận tốt nghiệp hoặc kiến thức thay thế khóa luận tốt nghiệp, các nhóm kỹ năng khác.

Sau khi hoàn thành chương trình đại học và nhận bằng cử nhân luật, các học viên cần tham gia lớp đào tạo nghề luật sư do Học viện Tư pháp tổ chức. Chương trình học lớp đào tạo nghề luật sư thường kéo dài 12 tháng, bao gồm các khóa học về kỹ năng hành nghề luật sư, tố tụng dân sự, tố tụng hình sự, giải quyết tranh chấp thương mại và nghệ thuật tranh tụng30. Đây là giai đoạn thực hành quan trọng, nơi học viên sẽ được trang bị những kỹ năng thực tế cần thiết để làm việc trong môi trường pháp lý chuyên nghiệp. Sau khi hoàn thành chương trình đào tạo nghề luật sư, học viên sẽ được cấp Giấy chứng nhận tốt nghiệp đào tạo nghề luật sư. Tiếp theo đó, học viên sẽ phải tập sự hành nghề tại tổ chức hành nghề luật sư trong khoảng thời gian thông thường là 12 tháng31. Trong khoảng thời gian này, học viên sẽ được giám sát tập sự bởi một luật sư có kinh nghiệm, giúp học viên học hỏi thêm về công việc thực tế của một luật sư, từ việc tư vấn khách hàng, soạn thảo hợp đồng, đến tham gia tranh tụng.

Khi hoàn thành thời gian tập sự, các học viên cần tham gia kỳ thi kiểm tra kết quả tập sự. Kỳ thi này gồm những nội dung kiểm tra về: (1) Kỹ năng tham gia tố tụng; (2) Kỹ năng tư vấn pháp luật; (3) Kỹ năng đại diện ngoài tố tụng và thực hiện dịch vụ pháp lý khác; (4) Kiến thức pháp luật về luật sư và hành nghề luật sư, Bộ Quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam; (5) Kỹ năng khác. Hình thức thi là kiểm tra viết và thực hành32. Mục đích của kỳ thi này là nhằm đánh giá và công nhận năng lực chuyên môn, phẩm chất đạo đức của ứng viên trước khi họ được cấp phép hành nghề luật sư chính thức. Tại Việt Nam, kỳ thi cấp chứng chỉ hành nghề luật sư rất khó vượt qua, với tỉ lệ đỗ thấp trong những năm trở lại đây. Nếu ứng viên vượt qua kì thi này, họ sẽ được cấp Giấy chứng nhận kết quả kiểm tra tập sự hành nghề luật sư.

Sau khi có Giấy chứng nhận kết quả tập sự, người có nhu cầu hành nghề luật sư cần nộp hồ sơ đề nghị cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư tới đến Sở Tư pháp nơi tập sự hành nghề luật sư, và phải nộp đơn xin gia nhập Đoàn luật sư tại địa phương nơi mình cư trú hoặc hành nghề. Thực hiện xong các quy trình trên, họ sẽ được cấp thẻ luật sư và được hành nghề hợp pháp tại Việt Nam.

So với Singapore, quá trình đào tạo luật sư Việt Nam mới chỉ dừng lại tại giai đoạn cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư mà chưa có chương trình đào tạo liên tục để tiếp tục trau dồi, rèn luyện khả năng hành nghề cho các luật sư. Đây là một điểm Việt Nam có thể học hỏi để cải thiện, đảm bảo chất lượng đội ngũ luật sư.

5.2. Quy định về đạo đức nghề luật sư tại Việt Nam

Những quy định về đạo đức nghề luật sư được ghi nhận tại Luật Luật sư năm 2006, sửa đổi bổ sung năm 2012 và Bộ Quy tắc Đạo đức và Ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam. Đây là những văn bản mang tính pháp lý ràng buộc, các luật sư phải tuân theo những quy tắc này trong suốt quá trình hành nghề.

Theo quy định tại Điều 5 Luật Luật sư năm 2006 sửa đổi bổ sung bởi Khoản 37 Điều 1 Luật Luật sư sửa đổi năm 2012, có 5 nguyên tắc cơ bản trong hành nghề luật sư33.

Thứ nhất, luật sư phải tuân thủ Hiến pháp và pháp luật. Theo đó, luật sư phải hành động trong khuôn khổ pháp luật, bảo vệ và tôn trọng các nguyên tắc hiến định của Nhà nước, đồng thời đảm bảo mọi hoạt động nghề nghiệp đều hợp pháp. Yêu cầu này được đặt ra với các luật sư bởi họ mang trong mình sứ mệnh cao cả là bảo vệ công lý, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các cá nhân, tổ chức theo quy định pháp luật. Đồng thời, luật sư về bản chất là một chức danh bổ trợ tư pháp, có vai trò hỗ trợ pháp luật được thực thi tốt trên thực tế.

Thứ hai, luật sư cần tuân theo quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam. Cụ thể, luật sư phải thực hiện nghề nghiệp một cách đạo đức, giữ gìn phẩm giá của nghề và luôn hành động trong khuôn khổ chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp được quy định. Điều này nhằm đảm bảo tính chuyên nghiệp trong hoạt động hành nghề của các luật sư.

Thứ ba, luật sư phải độc lập, trung thực, tôn trọng sự thật khách quan. Luật sư phải hành nghề một cách trung thực và không bị chi phối bởi bất kỳ yếu tố nào khác ngoài sự thật khách quan và công lý. Quy tắc này giúp đảm bảo rằng luật sư sẽ luôn hành động trong khuôn khổ pháp luật cho phép, không bị chi phối bởi lợi ích cá nhân hay các áp lực khác và có thể giải quyết vụ việc một cách công bằng, dựa trên những yếu tố khách quan của vụ việc.

Thứ tư, luật sư cần sử dụng các biện pháp hợp pháp để bảo vệ tốt nhất quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng. Quy tắc này đòi hỏi Luật sư có phải bảo vệ quyền lợi của khách hàng bằng tất cả các phương pháp hợp pháp. Việc sử dụng các biện pháp hợp pháp trong quá trình bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng giúp bảo vệ sự trong sạch và tính minh bạch của nghề luật sư; đồng thời duy trì uy tín nghề nghiệp và sự tin tưởng của xã hội đối với nghề luật sư.

Thứ năm, luật sư phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về hoạt động nghề nghiệp luật sư.

Trên cơ sở những nguyên tắc tại Luật Luật sư, Bộ Quy tắc Đạo đức và Ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam đặt ra những yêu cầu chi tiết về chuẩn mực đạo đức luật sư cần tuân theo trong từng mối quan hệ với khách hàng, với đồng nghiệp; với cơ quan tiến hành tố tụng; với các cơ quan nhà nước, tổ chức, cá nhân khác.

6. Kinh nghiệm về đổi mới chính sách đào tạo, bồi dưỡng nghề luật sư cho Việt Nam

Thứ nhất, cần xây dựng và áp dụng chuẩn năng lực nghề nghiệp luật sư mang tính thống nhất và có thể đo lường được

Kinh nghiệm của Singapore cho thấy, việc xác định rõ các năng lực cốt lõi mà luật sư phải đạt được ở từng giai đoạn đào tạo (kiến thức pháp lý, kỹ năng hành nghề, đạo đức và trách nhiệm nghề nghiệp) là nền tảng để thiết kế chương trình đào tạo, kiểm tra và giám sát chất lượng. Việt Nam cần nghiên cứu xây dựng bộ chuẩn năng lực nghề nghiệp luật sư làm căn cứ cho việc thiết kế chương trình đào tạo tại Học viện Tư pháp, tổ chức kỳ kiểm tra kết quả tập sự, cũng như đánh giá chất lượng hành nghề sau khi cấp chứng chỉ.

Thứ hai, cần tăng cường tính thực hành và sự gắn kết giữa đào tạo và hành nghề luật sư

So với Singapore, đào tạo nghề luật sư ở Việt Nam vẫn còn nặng về lý thuyết, thời gian và chất lượng thực hành chưa thực sự đồng đều giữa các cơ sở và tổ chức hành nghề. Do đó, Việt Nam cần mở rộng vai trò của các tổ chức hành nghề luật sư trong đào tạo. Việc xây dựng cơ chế giám sát, đánh giá chất lượng tập sự một cách chặt chẽ, gắn trách nhiệm của luật sư hướng dẫn với kết quả đào tạo, sẽ góp phần bảo đảm năng lực hành nghề thực tế của luật sư trẻ.

Thứ ba, cần thiết lập và thể chế hóa chương trình CPD đối với luật sư sau khi được cấp chứng chỉ hành nghề

Mô hình CPD của Singapore cho thấy đào tạo luật sư không dừng lại ở giai đoạn vào nghề mà là một quá trình học tập suốt đời, nhằm thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của pháp luật, công nghệ và thị trường dịch vụ pháp lý. Việt Nam có thể nghiên cứu áp dụng nghĩa vụ CPD theo lộ trình phù hợp, trước mắt tập trung vào các lĩnh vực như đạo đức nghề nghiệp, kỹ năng hành nghề chuyên sâu, pháp luật quốc tế và kỹ năng liên ngành.

7. Kết luận

Việc nâng cao năng lực nghề nghiệp và đạo đức nghề luật sư là một xu hướng tất yếu để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về các dịch vụ pháp lý chất lượng trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng. Mặc dù hệ thống đào tạo luật sư hiện nay ở Việt Nam đã có những bước tiến nhất định, nhưng vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế, nhất là thiếu sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực hành, cũng như sự phát triển đầy đủ các giá trị đạo đức nghề nghiệp. Nghiên cứu về Singapore trong việc xây dựng một hệ thống đào tạo luật sư toàn diện, kết hợp giữa chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp đã đưa ra những bài học quý giá cho Việt Nam. Để cải thiện chất lượng đội ngũ luật sư, Việt Nam cần thay đổi cách tiếp cận trong dạy và học luật, tập trung phát triển năng lực hành nghề và đạo đức nghề nghiệp ứng dụng. cũng như cần tăng cường hoạt động đào tạo luật sư theo hướng thực hành có kiểm soát và hoàn thiện chế độ phát triển nghề nghiệp liên tục.

Chú thích:
1. Etymonline. Competence: Origin and history of competence. https://www.etymonline.com/word/competence
2. Hoàng Phê (2018). Từ điển tiếng Việt. Nxb Hồng Đức, tr. 836.
3. Boyatzis, Richard E. (1982). The Competent Manager: A Model for Effective Performance. New York: John Wiley & Sons, tr.12.
4. Antera, Sofia (2021). Professional competence of vocational teachers: A conceptual review. Vocations and Learning, 14(1), tr. 460-476.
5. Trần Mạnh Đạt (chủ biên) (2020). Giáo trình Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật. Nxb. Tư pháp, tr. 232.
6. Quốc hội (2010). Khoản 2 Điều 3 Luật Viên chức năm 2010.
7, 8. Legal Information Institute (2023). Legal ethics. https://www.law.cornell.edu/wex/legal_ethics
9. Xu, Jingwei; Li, Zhengmin & Li, Siyu (2024). Legal ethics and professional responsibility in the legal profession. SHS Web of Conferences, Vol. 190, Article 02006.
10. Ang, Shermaine (2024). Singapore population crosses 6 million mark. The Straits Times. https://www.straitstimes.com/singapore/s-pore-population-crosses-6-million-mark.
11. Evers, Hans-Dieter & Gerke, Solvay (2006). The strategic importance of the Straits of Malacca. SSRN Electronic Journal, tr. 1-20.
12. Singapore, Administration of Muslim Law Act 1996. Chương 3. https://sso.agc.gov.sg/act/amla1966.
13. Lim, Sylvia & Ong Keng Sen (1985). A time to confront the malaise: A review of post-graduate legal training in Singapore. Singapore Law Review, 6, tr. 87-105.
14. Singapore, Legal Profession Act 1966. Chương 161, Điều 2, Khoản 2, Legal Profession (Qualified Persons) Rules, R15, Quy tắc 5. https://sso.agc.gov.sg/Act/LPA1966.
15. Singapore Institute of Legal Education (2024). Part A of the Singapore Bar Examinations. https://www.sile.edu.sg/the-singapore-bar-admission/part-a/.
16. Singapore Institute of Legal Education (2024). Part B of the Singapore Bar Examinations. https://www.sile.edu.sg/the-singapore-bar-admission/part-b/.
17. Committee for the Professional Training of Lawyers (2023). Annex: FAQs on the recommendations of the Committee for the Professional Training of Lawyers. https://www.mlaw.gov.sg/files/news/press-releases/2023/Annex_FAQs_Recommendations_of_CPTL.pdf.
18. The Working Group for the Reform of Legal Education (2024). Report of the Working Group for the Reform of Legal Education. https://www.mlaw.gov.sg/files/news/press-releases/legal_education_reform_report.pdf
19. Singapore, Legal Profession (Qualified Persons) Rules, Chương 161, R15, Quy tắc 6 – 9A. https://sso.agc.gov.sg/SL/161-R15.
20. Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 1156/QĐ-TTg ngày 30/9/2022 về việc phê duyệt Đề án Tiếp tục xây dựng Trường Đại học Luật Hà Nội và Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh thành các trường trọng điểm đào tạo cán bộ về pháp luật.
21. Chính phủ (2013). Nghị định số 123/2013/NĐ-CP ngày 14/10/2013 quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Luật sư.
22. Luật Tòa án chuyên biệt tại trung tâm tài chính quốc tế số 150/2025/QH15 ngày 11/12/2025, Điều 6, Khoản 2.
23, 30, 31, 33. Quốc hội (2006, 2012). Luật Luật sư năm 2006 (sửa đổi, bổ sung năm 2012).
24, 25, 26, 27, 28, 29. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2025). Quyết định số 678/QĐ-BGDĐT ngày 14/3/2025 về Chuẩn chương trình đào tạo lĩnh vực pháp luật trình độ đại học.
32. Bộ Tư pháp (2021). Khoản 1, Điều 17 Thông tư số 10/2021/TT-BTP ngày 22/10/2021 hướng dẫn tập sự hành nghề luật sư.