Digital transformation in the public sector in Vietnam
ThS. Bùi Tuấn Anh
Trường Đại học Tài chính – Ngân hàng Hà Nội
Email: Tuananh2808t@gmail.com
(Quanlynhanuoc.vn) – Chuyển đổi số trong hoạt động quản lý nhà nước là xu hướng tất yếu nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị quốc gia trong bối cảnh hiện nay. Quán triệt tinh thần Đại hội XIV của Đảng, bài viết tập trung làm rõ những quan điểm, định hướng mới về xây dựng Chính phủ số, phát triển dữ liệu số và đổi mới phương thức quản lý nhà nước, phân tích thực trạng triển khai chuyển đổi số trong khu vực công ở Việt Nam, chỉ ra những hạn chế, bất cập về thể chế, hạ tầng và nguồn nhân lực. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số giải pháp nhằm thúc đẩy chuyển đổi số trong khu vực công thời gian tới.
Từ khóa: Chuyển đổi số; quản lý nhà nước; chính phủ số; quản trị số.
Abstract: Digital transformation in public administration is an inevitable trend aimed at enhancing the effectiveness and efficiency of national governance in the current context. In line with the spirit of the Party’s 14th National Congress, this article focuses on clarifying new perspectives and orientations regarding the development of a digital government, the advancement of digital data, and the innovation of public administration methods. It analyzes the current status of digital transformation implementation in Vietnam’s public sector and identifies institutional, infrastructure, and human resource limitations and shortcomings. Based on this analysis, the article proposes several solutions to promote digital transformation in the public sector in the coming period.
Keywords: Digital transformation, public administration, digital government, digital governance.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 diễn ra mạnh mẽ, chuyển đổi số đã trở thành xu hướng tất yếu, tác động sâu rộng đến mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, đặc biệt trong hoạt động quản lý nhà nước. Ở Việt Nam, yêu cầu xây dựng nền hành chính hiện đại, minh bạch, hiệu lực và hiệu quả đặt ra đòi hỏi phải đổi mới phương thức quản lý theo hướng ứng dụng công nghệ số, dữ liệu số và nền tảng số. Đảng nhấn mạnh rằng việc phát triển Chính phủ số, thúc đẩy chuyển đổi số toàn diện, là động lực quan trọng để nâng cao năng lực quản trị quốc gia.
Tuy nhiên, thực tiễn triển khai chuyển đổi số trong quản lý nhà nước ở Việt Nam vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế, từ sự thiếu đồng bộ về thể chế, hạ tầng kỹ thuật chưa đáp ứng yêu cầu, đến chất lượng nguồn nhân lực và năng lực tổ chức thực thi còn hạn chế. Những vấn đề này không chỉ làm giảm hiệu quả quản lý mà còn cản trở tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa hiện đại. Do đó, việc nghiên cứu một cách có hệ thống các quan điểm, định hướng của Đại hội XIV về chuyển đổi số trong quản lý nhà nước, đồng thời đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp phù hợp, có ý nghĩa lý luận và thực tiễn trong giai đoạn hiện nay.
2. Khái quát về chuyển đổi số trong khu vực công
Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 phát triển mạnh mẽ, chuyển đổi số đã trở thành xu thế tất yếu, tác động sâu rộng đến mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, trong đó có quản lý nhà nước. Không chỉ đơn thuần là ứng dụng công nghệ thông tin, chuyển đổi số trong quản lý nhà nước là quá trình chuyển đổi toàn diện từ tư duy, thể chế, phương thức quản lý đến tổ chức bộ máy và cung ứng dịch vụ công trên nền tảng công nghệ số và dữ liệu số. Đây là một bước phát triển mới về chất của nền hành chính hiện đại, hướng tới xây dựng Nhà nước kiến tạo, liêm chính, hành động và phục vụ.
Thứ nhất, chuyển đổi số được hiểu là quá trình sử dụng công nghệ số để thay đổi căn bản phương thức hoạt động, tạo ra các giá trị mới, nâng cao hiệu quả và chất lượng quản lý. Trong khu vực công, chuyển đổi số không chỉ dừng lại ở việc số hóa dữ liệu hay điện tử hóa quy trình mà còn bao hàm việc tái cấu trúc toàn diện hoạt động quản lý theo hướng lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm. Điều này đòi hỏi sự thay đổi đồng bộ từ thể chế pháp lý, mô hình tổ chức đến năng lực đội ngũ cán bộ, công chức. Nói cách khác, chuyển đổi số trong quản lý nhà nước là sự chuyển dịch từ “chính quyền điện tử” sang “chính phủ số”, trong đó dữ liệu trở thành tài nguyên cốt lõi, quyết định chất lượng và hiệu quả của quản trị quốc gia.
Thứ hai, chuyển đổi số trong quản lý nhà nước có những đặc trưng cơ bản. (1) Tính toàn diện và tính hệ thống. Chuyển đổi số không diễn ra riêng lẻ ở từng cơ quan mà phải được triển khai đồng bộ trên phạm vi toàn bộ hệ thống chính trị, bảo đảm sự liên thông, kết nối giữa các cấp, các ngành. (2) Dữ liệu là trung tâm. Trong mô hình quản lý truyền thống, thông tin thường bị phân tán và thiếu tính cập nhật, trong khi chuyển đổi số hướng tới việc xây dựng hệ sinh thái dữ liệu thống nhất, phục vụ việc ra quyết định nhanh chóng và chính xác. (3) Tính mở và mức độ tương tác cao. Quản lý nhà nước trong môi trường số đòi hỏi sự minh bạch, công khai và tăng cường tương tác giữa Nhà nước với người dân và doanh nghiệp. Bốn là, tính đổi mới sáng tạo. Chuyển đổi số không chỉ là áp dụng công nghệ mà còn là quá trình thúc đẩy đổi mới phương thức quản lý, tạo ra các mô hình quản trị mới phù hợp với bối cảnh số.
Thứ ba, vai trò của chuyển đổi số trong quản lý nhà nước ngày càng trở nên quan trọng. Trước hết, chuyển đổi số góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước thông qua việc tự động hóa quy trình, giảm thiểu thủ tục hành chính, từ đó tiết kiệm thời gian và chi phí. Đồng thời, việc ứng dụng công nghệ số giúp nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của cơ quan công quyền, qua đó củng cố niềm tin của người dân đối với Nhà nước. Bên cạnh đó, chuyển đổi số tạo điều kiện để thực hiện tốt hơn vai trò kiến tạo phát triển, hỗ trợ doanh nghiệp và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong nền kinh tế. Chuyển đổi số còn là nền tảng để xây dựng chính phủ số, kinh tế số và xã hội số, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng.
Thứ tư, nội dung của chuyển đổi số trong quản lý nhà nước bao gồm nhiều lĩnh vực. Phát triển hạ tầng số, bao gồm: mạng viễn thông, trung tâm dữ liệu, nền tảng điện toán đám mây và các hệ thống thông tin dùng chung. Đây là điều kiện tiên quyết để triển khai các ứng dụng số trong quản lý nhà nước. Xây dựng và phát triển dữ liệu số, trong đó tập trung vào việc số hóa dữ liệu, xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia và bảo đảm kết nối, chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan. Phát triển các nền tảng số và dịch vụ công trực tuyến, hướng tới cung cấp dịch vụ công chất lượng cao, thuận tiện cho người dân và doanh nghiệp. Bảo đảm an toàn, an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân và hệ thống thông tin của Nhà nước. Phát triển nguồn nhân lực số, bao gồm nâng cao năng lực số cho đội ngũ cán bộ, công chức và thu hút nhân lực công nghệ cao vào khu vực công.
Thứ năm, các yếu tố ảnh hưởng đến chuyển đổi số trong quản lý nhà nước cần được nhận diện đầy đủ. (1) Yếu tố thể chế bao gồm hệ thống pháp luật, chính sách liên quan đến chuyển đổi số, dữ liệu và công nghệ. Một thể chế chưa hoàn thiện sẽ là rào cản lớn đối với quá trình chuyển đổi. (2) Hạ tầng kỹ thuật và công nghệ quyết định khả năng triển khai và vận hành các hệ thống số. (3) Nguồn nhân lực, đặc biệt là năng lực số của đội ngũ cán bộ, công chức. (4) Nhận thức và quyết tâm chính trị của các cấp lãnh đạo, bởi chuyển đổi số là quá trình khó khăn, đòi hỏi sự chỉ đạo quyết liệt và đồng bộ. (5) Sự tham gia của người dân và doanh nghiệp, bởi họ vừa là đối tượng được phục vụ, vừa là chủ thể tham gia vào quá trình chuyển đổi số.
Thứ sáu, kinh nghiệm quốc tế cho thấy, các quốc gia thành công trong chuyển đổi số quản lý nhà nước đều có chiến lược rõ ràng, thể chế linh hoạt và đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng và nhân lực. Chẳng hạn, các nước phát triển đã xây dựng chính phủ số dựa trên nền tảng dữ liệu mở, tăng cường chia sẻ thông tin giữa các cơ quan và thúc đẩy sự tham gia của người dân. Những kinh nghiệm này có giá trị tham khảo quan trọng đối với Việt Nam trong quá trình hoạch định và triển khai chính sách chuyển đổi số.
Tuy nhiên, chuyển đổi số trong quản lý nhà nước cũng đặt ra nhiều thách thức. Nguy cơ mất an toàn, an ninh mạng ngày càng gia tăng, đòi hỏi cần có các giải pháp bảo vệ hiệu quả. Khoảng cách số giữa các vùng miền có thể làm gia tăng bất bình đẳng trong việc tiếp cận dịch vụ công. Sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ đòi hỏi Nhà nước phải liên tục cập nhật và điều chỉnh chính sách. Tâm lý e ngại thay đổi và thói quen làm việc truyền thống của một bộ phận cán bộ, công chức có thể cản trở quá trình chuyển đổi.
Chuyển đổi số trong quản lý nhà nước là một quá trình phức tạp, đa chiều, đòi hỏi sự tham gia của toàn bộ hệ thống chính trị và xã hội. Việc nhận thức đầy đủ những vấn đề chung về chuyển đổi số không chỉ có ý nghĩa về mặt lý luận mà còn là cơ sở quan trọng để xây dựng và triển khai các chính sách phù hợp, góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước và thúc đẩy phát triển bền vững đất nước trong giai đoạn mới.
3. Thực trạng chuyển đổi số trong quản lý nhà nước hiện nay
Những năm gần đây, dưới sự chỉ đạo của Chính phủ và định hướng của Đảng, chuyển đổi số trong quản lý nhà nước ở Việt Nam đã đạt nhiều kết quả tích cực, góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị quốc gia, từng bước hình thành nền hành chính hiện đại, minh bạch và phục vụ.
Một là, hệ thống thể chế và chính sách về chuyển đổi số từng bước được hoàn thiện. Thời gian qua, Việt Nam đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách quan trọng nhằm thúc đẩy chuyển đổi số trong quản lý nhà nước, tạo hành lang pháp lý tương đối đồng bộ. Chính phủ đã ban hành nhiều nghị định, quyết định và thông tư liên quan đến dữ liệu, hạ tầng số, dịch vụ công trực tuyến và an toàn thông tin. Đồng thời, việc xây dựng Luật Dữ liệu năm 2024 và các chiến lược quốc gia về dữ liệu, hạ tầng số tiếp tục được đẩy mạnh, góp phần tạo nền tảng pháp lý cho phát triển chính phủ số. Những nỗ lực này cho thấy thể chế chuyển đổi số đang dần được hoàn thiện theo hướng hiện đại, phù hợp với yêu cầu quản trị quốc gia trong bối cảnh mới.
Hai là, hạ tầng số và nền tảng số quốc gia được đầu tư và phát triển mạnh mẽ. Hạ tầng số Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể, trở thành nền tảng quan trọng cho chuyển đổi số trong quản lý nhà nước. Năm 2024, Việt Nam đã hoàn thành việc tắt sóng 2G, phổ cập 3G, 4G và thúc đẩy thương mại hóa 5G trên phạm vi cả nước (Anh Quân, 2024). Đồng thời, nhiều trung tâm dữ liệu hiện đại, nền tảng điện toán đám mây và hệ thống thông tin quốc gia đã được xây dựng, trong đó có trung tâm dữ liệu quy mô lớn tại Hòa Lạc. Bên cạnh đó, việc thương mại hóa 5G và mở rộng hạ tầng viễn thông hiện đại tiếp tục được đẩy mạnh nhằm đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số của quốc gia. Những kết quả này cho thấy hạ tầng số không chỉ được mở rộng về quy mô mà còn từng bước nâng cao về chất lượng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai các ứng dụng số trong công tác quản lý nhà nước.
Ba là, dữ liệu số và các cơ sở dữ liệu quốc gia được xây dựng và khai thác hiệu quả. Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả quan trọng trong việc xây dựng và khai thác dữ liệu số phục vụ công tác quản lý nhà nước. Chính phủ Việt Nam đã xác định và triển khai các cơ sở dữ liệu quốc gia trọng điểm, trong đó một số cơ sở dữ liệu quan trọng như dân cư, doanh nghiệp, bảo hiểm đã được hoàn thành và đưa vào vận hành. Đáng chú ý, nền tảng tích hợp, chia sẻ dữ liệu quốc gia (NDXP) đã ghi nhận hơn 2,3 tỷ giao dịch tính đến giữa năm 2024 và tiếp tục tăng mạnh trong năm 2024, phản ánh xu hướng gia tăng kết nối và chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước. Đồng thời, theo báo cáo của Bộ Thông tin và Truyền thông, tổng số giao dịch qua NDXP đạt khoảng 2,59 tỷ, riêng năm 2024 đạt khoảng 942 triệu giao dịch, tăng 58,6% so với năm trước, cho thấy dữ liệu số đang ngày càng được khai thác hiệu quả trong quản lý và cung cấp dịch vụ công (Pham Thi Ninh, 2024).
Bốn là, dịch vụ công trực tuyến và chính phủ số đã đạt được nhiều kết quả tích cực. Việc cung cấp dịch vụ công trực tuyến đã có bước phát triển mạnh mẽ, góp phần cải cách hành chính và nâng cao chất lượng phục vụ người dân và doanh nghiệp. Nhiều thủ tục hành chính đã được thực hiện hoàn toàn trên môi trường điện tử, giúp giảm đáng kể thời gian và chi phí xã hội. Hệ thống thông tin phục vụ họp và xử lý công việc của Chính phủ đã thay thế hơn 26,3 nghìn hồ sơ, tài liệu giấy, phục vụ 18 phiên họp trong 9 tháng đầu năm 2024. Đặc biệt, Việt Nam đã vươn lên vị trí thứ 71/193 quốc gia trong xếp hạng Chính phủ điện tử của Liên Hợp quốc, tăng 15 bậc so với năm 2022. Những kết quả này phản ánh sự chuyển biến rõ nét trong xây dựng chính phủ số và cải cách hành chính tại Việt Nam.
Năm là, chuyển đổi số góp phần nâng cao hiệu quả quản trị và năng lực cạnh tranh quốc gia. Chuyển đổi số trong quản lý nhà nước đã góp phần nâng cao hiệu quả điều hành, tăng tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của cơ quan công quyền. Chỉ số chuyển đổi số quốc gia (DTI) công bố năm 2025 ghi nhận: năm 2024, nước ta đạt 0,7955, tăng 8,6% so với năm 2023, cho thấy mức độ chuyển đổi số ngày càng được cải thiện. Đồng thời, các địa phương, bộ, ngành đã chủ động triển khai chuyển đổi số trong nhiều lĩnh vực, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội. Việc ứng dụng công nghệ số trong quản lý không chỉ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước mà còn cải thiện môi trường đầu tư, kinh doanh, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng.
Bên cạnh những kết quả đạt được, vẫn còn một số hạn chế. Thể chế, chính sách còn thiếu đồng bộ và chưa theo kịp thực tiễn. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực hoàn thiện, nhưng hệ thống pháp luật về chuyển đổi số vẫn còn thiếu đồng bộ, chưa theo kịp tốc độ phát triển nhanh của công nghệ.
Một số quy định về dữ liệu, chia sẻ thông tin và bảo vệ dữ liệu cá nhân còn chồng chéo, gây khó khăn cho việc triển khai thực tế. Hạ tầng số chưa đồng đều giữa các vùng miền. Nhiều địa phương còn thiếu điều kiện về mạng viễn thông chất lượng cao, trung tâm dữ liệu và nền tảng số dùng chung, dẫn đến hạn chế trong việc triển khai dịch vụ công trực tuyến.
Năng lực ứng dụng công nghệ thông tin của một bộ phận cán bộ, công chức còn hạn chế, thiếu kỹ năng khai thác dữ liệu và vận hành hệ thống số. Bên cạnh đó, tư duy quản lý theo lối truyền thống và tâm lý e ngại thay đổi vẫn còn phổ biến, làm giảm hiệu quả trong việc triển khai các mô hình quản lý mới. Điều này trở thành rào cản đáng kể đối với tiến trình hiện đại hóa nền hành chính.
Dữ liệu còn phân tán, thiếu tính liên thông và chưa được chuẩn hóa đồng bộ, dẫn đến tình trạng “cát cứ thông tin”. Đồng thời, việc phân tích và sử dụng dữ liệu để hỗ trợ ra quyết định còn ở mức sơ khai, chưa phát huy hết giá trị của dữ liệu như một nguồn lực chiến lược, từ đó làm giảm hiệu quả quản lý và chất lượng trong quá trình hoạch định chính sách.
4. Định hướng chuyển đổi số trong khu vực công
Thứ nhất, phát triển chính phủ số, nâng cao hiệu lực, hiệu quả trong công tác quản lý nhà nước. Đẩy mạnh chuyển đổi số, ứng dụng khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo trong hoạt động của các cơ quan trong hệ thống chính trị; nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia, hiệu lực quản lý nhà nước trên các lĩnh vực, bảo đảm quốc phòng, an ninh (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2026, tr.183). Đây là định hướng xuyên suốt, thể hiện sự chuyển dịch từ mô hình quản lý hành chính truyền thống sang mô hình quản trị hiện đại dựa trên công nghệ số và dữ liệu số. Theo đó, cần tập trung xây dựng hệ thống quản lý nhà nước vận hành trên môi trường số, bảo đảm tính liên thông và kết nối giữa các cơ quan, đơn vị và các cấp chính quyền. Đồng thời, phát triển các nền tảng số dùng chung và hệ thống thông tin phục vụ chỉ đạo, điều hành theo thời gian thực, góp phần nâng cao năng lực ra quyết định của cơ quan quản lý.
Việc cung cấp dịch vụ công trực tuyến cần được đẩy mạnh theo hướng toàn trình, cá nhân hóa, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm. Định hướng này không chỉ góp phần nâng cao chất lượng quản trị công mà còn thúc đẩy cải cách hành chính, xây dựng nền hành chính hiện đại, minh bạch và hiệu quả.
Thứ hai, phát triển dữ liệu số trở thành tài nguyên chiến lược trong quản lý nhà nước. Ứng dụng các công nghệ số, trí tuệ nhân tạo trong quản lý, điều hành của Đảng, Nhà nước; phát triển mạnh trợ lý ảo cho doanh nghiệp và người dân (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2026, tr.106). Đây là điểm nhấn quan trọng, thể hiện nhận thức mới về vai trò của dữ liệu trong quản lý nhà nước. Theo đó, cần đẩy mạnh xây dựng, hoàn thiện các cơ sở dữ liệu quốc gia và chuyên ngành, bảo đảm tính đồng bộ, thống nhất và liên thông. Đồng thời, thiết lập cơ chế chia sẻ, kết nối và khai thác dữ liệu hiệu quả giữa các cơ quan nhà nước, phục vụ công tác chỉ đạo, điều hành và hoạch định chính sách. Việc phát triển dữ liệu mở, thúc đẩy sử dụng dữ liệu trong xã hội cũng cần được quan tâm nhằm nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của Nhà nước. Bên cạnh đó, cần hoàn thiện khung pháp lý về quản lý, bảo vệ dữ liệu, bảo đảm an toàn và an ninh thông tin. Định hướng này góp phần hình thành nền quản trị dựa trên dữ liệu, nâng cao chất lượng quyết định và hiệu quả quản lý nhà nước.
Thứ ba, hoàn thiện thể chế và chính sách nhằm thúc đẩy chuyển đổi số trong quản lý nhà nước. Cần có cơ chế, chính sách đột phá thúc đẩy chuyển đổi số, thực hiện số hóa toàn diện trong mọi lĩnh vực gắn với bảo đảm an ninh, an toàn, khuyến khích đổi mới, sáng tạo (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2026, tr.106). Đây là điều kiện tiên quyết để bảo đảm quá trình chuyển đổi số diễn ra đồng bộ, hiệu quả và bền vững. Theo đó, cần rà soát, sửa đổi, bổ sung hệ thống pháp luật liên quan đến công nghệ số, dữ liệu, an toàn thông tin và cung cấp dịch vụ công trực tuyến, bảo đảm phù hợp với thực tiễn phát triển. Đồng thời, xây dựng cơ chế, chính sách khuyến khích đổi mới sáng tạo, ứng dụng công nghệ số trong khu vực công, tạo môi trường thuận lợi cho các mô hình quản lý mới. Việc phân cấp, phân quyền gắn với trách nhiệm giải trình trong quản lý nhà nước cũng cần được đẩy mạnh trên nền tảng số. Bên cạnh đó, cần hoàn thiện các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật và quy định về liên thông và kết nối hệ thống thông tin. Định hướng này nhằm tạo hành lang pháp lý vững chắc, thúc đẩy chuyển đổi số trong quản lý nhà nước phát triển hiệu quả.
Thứ tư, phát triển nguồn nhân lực số đáp ứng yêu cầu của quản lý nhà nước hiện đại. Phát triển, trọng dụng nhân lực chất lượng cao, nhân tài đáp ứng yêu cầu phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2026, tr.183). Trong lĩnh vực quản lý nhà nước, điều này đòi hỏi phải xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức có năng lực số, tư duy đổi mới và khả năng thích ứng với môi trường số. Theo đó, cần đẩy mạnh đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng số cho cán bộ, công chức, đặc biệt là kỹ năng khai thác, phân tích dữ liệu và vận hành các hệ thống số. Đồng thời, đổi mới phương thức tuyển dụng, sử dụng và đãi ngộ nhân lực công nghệ thông tin trong khu vực công, qua đó thu hút nhân tài phục vụ công tác chuyển đổi số. Bên cạnh đó, cần xây dựng văn hóa số trong cơ quan nhà nước, thúc đẩy tinh thần đổi mới sáng tạo và tinh thần sẵn sàng thay đổi. Định hướng này có ý nghĩa quyết định đối với thành công của chuyển đổi số trong quản lý nhà nước, bởi con người là yếu tố trung tâm của mọi quá trình đổi mới.
5. Kết luận
Chuyển đổi số trong quản lý nhà nước ở Việt Nam theo tinh thần Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam là yêu cầu tất yếu, phản ánh bước chuyển căn bản từ mô hình quản lý truyền thống sang quản trị hiện đại dựa trên công nghệ và dữ liệu. Những định hướng về phát triển Chính phủ số, hoàn thiện thể chế, khai thác dữ liệu và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đã tạo nền tảng quan trọng để nâng cao hiệu lực, hiệu quả của công tác quản lý nhà nước. Tuy nhiên, để hiện thực hóa các mục tiêu này, cần có sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống chính trị, sự quyết tâm của đội ngũ cán bộ, công chức và sự tham gia tích cực của người dân và doanh nghiệp. Đây chính là yếu tố quyết định thành công của tiến trình chuyển đổi số trong giai đoạn mới.
Tài liệu tham khảo:
Anh Quân (2024). Tắt sóng 2G’ là sự kiện công nghệ nổi bật nhất năm 2024. Báo Thanh niên. https://thanhnien.vn/tat-song-2g-la-su-kien-cong-nghe-noi-bat-nhat-nam-2024-85241226085243256.html
Báo Thế giới và Việt Nam (2024). Hơn 2,3 tỷ giao dịch qua nền tảng chia sẻ dữ liệu quốc gia. Thế giới và Việt Nam. https://baoquocte.vn/hon-23-ty-giao-dich-qua-nen-tang-chia-se-du-lieu-quoc-gia-280530.html
Bộ Thông tin và Truyền thông (2024). Báo cáo chuyển đổi số quốc gia năm 2024. Nxb Thông tin và Truyền thông.
Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV (Tập 1, 2). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
Pham, T. N. (2025). Improving public service culture through digital transformation: A case study at state administrative agencies in Vietnam. Journal of the Polish Mineral Engineering Society.
United Nations (2024). E-government survey 2024: Accelerating digital transformation for sustainable development. United Nations.
World Bank (2022). GovTech maturity index: The state of public sector digital transformation. World Bank.



