The impact of communication activities on awareness of adolescent reproductive health among ethnic minority people in Mu Cang Chai commune, Lao Cai Province
ThS. Nguyễn Thúy Quỳnh
Viện Hàn Lâm Khoa học xã hội Việt Nam
Email: Nguyenquynh77@yahoo.com
(Quanlynhanuoc.vn) – Mang thai và sinh con ở tuổi vị thành niên có liên quan chặt chẽ đến sức khỏe sinh sản, cơ hội học tập, việc làm và chất lượng cuộc sống của thanh thiếu niên. Đối với các cộng đồng dân tộc thiểu số ở khu vực miền núi, những hạn chế về tiếp cận thông tin, dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản cùng với tác động của điều kiện kinh tế – xã hội và phong tục tập quán có thể làm gia tăng nguy cơ mang thai và sinh con sớm. Trong bối cảnh đó, truyền thông về sức khỏe sinh sản không chỉ góp phần cung cấp kiến thức mà còn có ý nghĩa trong định hướng nhận thức, thái độ và lựa chọn hành vi của trẻ vị thành niên. Việc đánh giá sự thay đổi về kiến thức và nhận thức trước và sau hoạt động truyền thông vì vậy có ý nghĩa thực tiễn trong việc xây dựng các hình thức can thiệp phù hợp với đặc điểm của cộng đồng dân tộc thiểu số.
Từ khóa: Hoạt động truyền thông; sức khỏe sinh sản; tuổi vị thành niên; Mù Cang Chải, Lào Cai; đồng bào dân tộc thiểu số.
Abstract: Pregnancy and childbirth among adolescents are closely associated with reproductive health, educational opportunities, employment prospects, and the quality of life of adolescents. Among ethnic minority communities in mountainous areas, limited access to information and reproductive health care services, combined with the impacts of socioeconomic conditions and traditional practices, may increase the risk of early pregnancy and childbirth. In this context, communication on reproductive health not only contributes to providing knowledge but also is important in shaping adolescents’ awareness, attitudes, and behavioral choices. Therefore, assessing changes in knowledge and awareness before and after communication activities is of practical significance for developing interventions that are appropriate to the specific characteristics of ethnic minority communities.
Keywords: Communication activities; reproductive health; adolescents; Mu Cang Chai, Lao Cai; ethnic minority communities.
1. Đặt vấn đề
Chăm sóc sức khỏe sinh sản là một nội dung quan trọng đối với sự phát triển toàn diện của vị thành niên. Trong đó, phòng ngừa mang thai và sinh con ở tuổi vị thành niên có ý nghĩa đối với việc bảo vệ sức khỏe, duy trì cơ hội học tập và tạo điều kiện để thanh thiếu niên phát triển trong tương lai. Tại các khu vực miền núi, vùng đồng bào dân tộc thiểu số, tình trạng tảo hôn, mang thai và sinh con ở tuổi vị thành niên vẫn còn xảy ra. Trong giai đoạn 2021 – 2025, trên địa bàn tỉnh Lào Cai còn ghi nhận 835 trường hợp tảo hôn và 2.511 trường hợp nữ dưới 18 tuổi sinh con, tập trung chủ yếu ở đồng bào dân tộc thiểu số (Tỉnh ủy Lào Cai, 2025). Việc kết hôn sớm, mang thai và sinh đẻ trong lứa tuổi chưa thành niên ảnh hưởng lớn tới sức khỏe bà mẹ, trẻ em làm suy giảm chất lượng dân số, ảnh hưởng đến chất lượng nguồn nhân lực và là một trong những lực cản đối với sự phát triển kinh tế – xã hội bền vững của vùng đồng bào dân tộc thiểu số (Tỉnh ủy Lào Cai, 2025).
Trong bối cảnh đó, truyền thông về chăm sóc sức khỏe sinh sản có vai trò quan trọng trong cung cấp kiến thức, nâng cao nhận thức và góp phần hình thành thái độ, hành vi phù hợp cho vị thành niên. Hiệu quả của hoạt động truyền thông không chỉ phụ thuộc vào nội dung và hình thức truyền tải mà còn gắn với đặc điểm văn hóa, điều kiện kinh tế – xã hội và khả năng tiếp cận thông tin của từng cộng đồng. Vì vậy, việc đánh giá sự thay đổi về nhận thức và thái độ của vị thành niên sau hoạt động truyền thông có ý nghĩa thiết thực trong xác định hiệu quả can thiệp và hoàn thiện các hình thức truyền thông phù hợp. Xuất phát từ yêu cầu trên, bài viết đánh giá tác động của hoạt động truyền thông đối với nhận thức và thái độ của vị thành niên về vấn đề mang thai, sinh con ở tuổi vị thành niên tại cộng đồng dân tộc thiểu số ở xã Mù Cang Chải, tỉnh Lào Cai; qua đó, góp phần cung cấp cơ sở thực tiễn cho việc nâng cao hiệu quả truyền thông và chăm sóc sức khỏe sinh sản vị thành niên tại địa phương.
2. Nhận thức của vị thành niên về chăm sóc sức khỏe sinh sản và mang thai, sinh con ở tuổi vị thành niên
2.1. Nhận thức về các biện pháp tránh thai
Vị thành niên là giai đoạn chuyển tiếp từ trẻ em thành người trưởng thành. Trẻ vị thành niên dân tộc thiểu số đang đối mặt với các vấn đề sức khỏe sinh sản, sức khỏe tình dục, như: quan hệ tình dục sớm, quan hệ tình dục không an toàn, mang thai ngoài ý muốn, mắc các nhiễm khuẩn lây chuyền qua đường tình dục… (Bộ Y tế, 2022). Trong đó, mang thai ngoài ý muốn và những hệ quả liên quan đến mang thai, sinh con sớm đặt ra yêu cầu tăng cường trang bị kiến thức và kỹ năng phòng ngừa cho vị thành niên. Một trong những nội dung quan trọng là trang bị kiến thức về các biện pháp tránh thai. Việc tiếp cận đầy đủ và chính xác các thông tin về tránh thai giúp trẻ vị thành niên chủ động hơn trong phòng ngừa mang thai ngoài ý muốn, đồng thời có khả năng đưa ra những lựa chọn phù hợp nhằm bảo vệ sức khỏe sinh sản (Bảng 1).
Bảng 1. Hiểu biết của trẻ vị thành niên về các biện pháp tránh thai trước và sau hoạt động tuyên truyền can thiệp (%)
| Trước can thiệp | Sau can thiệp | |||
| N | % | N | % | |
| Biết về các biện pháp tránh thai | ||||
| Có | 114 | 76,0 | 129 | 86,0 |
| Không | 36 | 24,0 | 21 | 14,0 |
| Biết các biện pháp tránh thai | ||||
| Bao cao su | 112 | 24,3 | 125 | 23,5 |
| Thuốc tránh thai hàng ngày | 79 | 17,1 | 98 | 18,4 |
| Thuốc tránh thai khẩn cấp | 58 | 12,6 | 60 | 11,3 |
| Tiêm thuốc tránh thai | 36 | 7,8 | 57 | 10,7 |
| Miếng dán tránh thai | 12 | 2,6 | 22 | 4,1 |
| Cấy que tránh thai | 24 | 5,2 | 33 | 6,2 |
| Đặt vòng tránh thai | 64 | 13,9 | 71 | 13,3 |
| Thắt ống dẫn trứng | 19 | 4,1 | 14 | 2,6 |
| Thắt ống dẫn tinh | 25 | 5,4 | 16 | 3,0 |
| Thuốc diệt tinh trùng | 12 | 2,6 | 12 | 2,3 |
| Tính chu kỳ kinh nguyệt | 17 | 3,7 | 16 | 3,0 |
| Xuất tinh ngoài | 3 | 0,7 | 9 | 1,7 |
Kết quả tại Bảng 1 cho thấy, hoạt động truyền thông có tác động tích cực đến mức độ nhận biết của trẻ vị thành niên về các biện pháp tránh thai. Trước can thiệp, có 114/150 trẻ vị thành niên (76,0%) cho biết đã biết về các biện pháp tránh thai; sau can thiệp, tỷ lệ này tăng lên 129/150 (86,0%). Ngược lại, tỷ lệ chưa biết về các biện pháp tránh thai giảm từ 24,0% xuống còn 14,0%. Kết quả này cho thấy, hoạt động tuyên truyền đã góp phần mở rộng khả năng tiếp cận thông tin về sức khỏe sinh sản của nhóm trẻ vị thành niên được khảo sát.
Xét theo từng biện pháp, bao cao su là biện pháp được biết đến phổ biến nhất cả trước và sau can thiệp, tiếp đến là thuốc tránh thai hàng ngày, thuốc tránh thai khẩn cấp và đặt vòng tránh thai. Đáng chú ý, sau can thiệp, mức độ nhận biết đối với một số biện pháp hiện đại có xu hướng tăng, như: tiêm thuốc tránh thai (từ 7,8% lên 10,7%), miếng dán tránh thai (từ 2,6% lên 4,1%) và cấy que tránh thai (từ 5,2% lên 6,2%). Những thay đổi này cho thấy, truyền thông góp phần mở rộng nhận thứccủa các em về những lựa chọn tránh thai khác nhau.
Để đánh giá rõ hơn khả năng chuyển biến từ nhận thức sang thái độ và hành vi dự định, Bảng 2 tiếp tục xem xét quyết định của trẻ vị thành niên trong trường hợp nếu có quan hệ tình dục.
Bảng 2. Tỷ lệ trẻ vị thành niên quyết định sử dụng biện pháp tránh thai nếu có quan hệ tình dục (%)
| Trước can thiệp | Sau can thiệp | |||
| N | % | N | % | |
| Sử dụng biện pháp tránh thai khi quan hệ tình dục | ||||
| Có | 136 | 90,7 | 142 | 94,7 |
| Không | 14 | 9,3 | 8 | 5,3 |
| Biết các biện pháp tránh thai sử dụng | ||||
| Bao cao su | 123 | 44,7 | 128 | 34,5 |
| Thuốc tránh thai hàng ngày | 38 | 13,8 | 53 | 14,3 |
| Thuốc tránh thai khẩn cấp | 34 | 12,4 | 44 | 11,9 |
| Tiêm thuốc tránh thai | 14 | 5,1 | 32 | 8,6 |
| Miếng dán tránh thai | 11 | 4,0 | 13 | 3,5 |
| Cấy que tránh thai | 12 | 4,4 | 22 | 5,9 |
| Đặt vòng tránh thai | 18 | 6,5 | 28 | 7,5 |
| Thắt ống dẫn trứng | 2 | 0,7 | 6 | 1,6 |
| Thắt ống dẫn tinh | 0 | 0 | 7 | 1,9 |
| Thuốc diệt tinh trùng | 12 | 4,4 | 10 | 2,7 |
| Tính chu kỳ kinh nguyệt | 10 | 3,6 | 20 | 5,4 |
| Xuất tinh ngoài | 1 | 0,4 | 8 | 2,2 |
Kết quả tại Bảng 2 cho thấy, cùng với sự gia tăng về nhận biết, ý định sử dụng biện pháp tránh thai khi có quan hệ tình dục cũng có chuyển biến theo hướng tích cực. Trước can thiệp, có 136/150 trẻ vị thành niên (90,7%) cho biết sẽ sử dụng biện pháp tránh thai nếu có quan hệ tình dục; sau can thiệp, tỷ lệ này tăng lên 142/150 (94,7%). Trong khi đó, tỷ lệ không lựa chọn sử dụng biện pháp tránh thai giảm từ 9,3% xuống còn 5,3%.
Đặt kết quả của Bảng 2 trong mối liên hệ với Bảng 1 có thể thấy một xu hướng nhất quán: sự cải thiện về nhận thức đi kèm với sự gia tăng ý định sử dụng biện pháp tránh thai. Điều này khẳng định, hoạt động truyền thông không chỉ mở rộng phạm vi kiến thức mà còn có khả năng góp phần củng cố thái độ chủ động phòng ngừa mang thai ngoài ý muốn ở trẻ vị thành niên.
Xét về lựa chọn cụ thể, bao cao su vẫn là biện pháp được lựa chọn nhiều nhất cả trước và sau can thiệp. Tuy nhiên, tỷ trọng lựa chọn bao cao su giảm từ 44,7% xuống 34,5%, trong khi một số biện pháp có mức tăng đáng chú ý như tiêm thuốc tránh thai (từ 5,1% lên 8,6%), cấy que tránh thai (từ 4,4% lên 5,9%), đặt vòng tránh thai (từ 6,5% lên 7,5%) và tính chu kỳ kinh nguyệt (từ 3,6% lên 5,4%). Xu hướng này tương đối phù hợp với kết quả ở Bảng 1, trong đó mức độ nhận biết đối với một số biện pháp tránh thai hiện đại cũng tăng sau can thiệp. Qua đó có thể thấy, việc mở rộng kiến thức về các biện pháp tránh thai có thể tạo điều kiện để trẻ vị thành niên cân nhắc nhiều lựa chọn hơn thay vì chỉ tập trung vào những biện pháp quen thuộc.
Mặc dù vậy, kết quả khảo sát cũng cho thấy, vẫn còn 5,3% trẻ vị thành niên sau can thiệp cho biết không lựa chọn sử dụng biện pháp tránh thai khi có quan hệ tình dục. Đây là nhóm cần tiếp tục được quan tâm trong các hoạt động truyền thông và giáo dục sức khỏe sinh sản. Đặc biệt, cần chuyển trọng tâm từ việc “biết về biện pháp tránh thai” sang “hiểu đúng, lựa chọn phù hợp và có khả năng sử dụng đúng cách”, đồng thời tạo môi trường tư vấn thân thiện, bảo mật và phù hợp với đặc điểm tâm lý của trẻ vị thành niên.
Như vậy, Bảng 1 và Bảng 2 cho thấy, hoạt động truyền thông bước đầu tạo ra sự chuyển biến từ nhận thức đến ý định hành vi: tỷ lệ biết về các biện pháp tránh thai tăng, đồng thời, tỷ lệ dự định sử dụng biện pháp tránh thai khi có quan hệ tình dục cũng tăng. Đây là tín hiệu tích cực trong việc nâng cao sức khỏe sinh sản cho trẻ vị thành niên và phòng ngừa mang thai ngoài ý muốn.
2.2. Nhận thức và thái độ của trẻ vị thành niên về vấn đề mang thai và sinh con ở tuổi vị thành niên
Nhận thức đúng về những nguy cơ và hệ quả của mang thai, sinh con ở tuổi vị thành niên là cơ sở quan trọng để hình thành thái độ chủ động phòng ngừa và lựa chọn hành vi phù hợp. Đối với trẻ vị thành niên, việc được cung cấp thông tin đầy đủ không chỉ giúp nhận diện các nguy cơ đối với sức khỏe của mẹ và trẻ mà còn nâng cao nhận thức về những ảnh hưởng lâu dài đến học tập, việc làm và cơ hội phát triển trong tương lai. Trên cơ sở đó, bài viết tiến hành đánh giá sự thay đổi nhận thức của trẻ vị thành niên trước và sau hoạt động truyền thông can thiệp.
Bảng 3. Hiểu biết về tác hại của mang thai và sinh con tuổi vị thành niên
| Trước can thiệp | Sau can thiệp | |||
| N | % | N | % | |
| Hiểu biết về tác hại của mang thai, sinh con trước 18 tuổi | ||||
| Có biết | 145 | 96,7 | 148 | 98,7 |
| Không biết | 5 | 3,3 | 2 | 1,3 |
| Các yếu tố ảnh hưởng đến việc mang thai, sinh con trước 18 tuổi | ||||
| Nguy cơ gặp phải hội chứng tiền sản giật như tăng huyết áp, phù não, chảy máu não, suy tim cấp, phù phổi cấp | 40 | 5,6 | 45 | 5,4 |
| Nguy cơ sinh non | 88 | 12,3 | 120 | 14,4 |
| Ảnh hưởng tới sức khỏe của trẻ | 115 | 16,0 | 105 | 12,6 |
| Nguy cơ xảy thai/thai chết lưu | 60 | 8,4 | 90 | 10,8 |
| Nguy cơ sinh con có cân nặng thấp khi sinh | 76 | 10,6 | 59 | 7,1 |
| Nguy cơ tử vong bà mẹ | 56 | 7,8 | 87 | 10,4 |
| Nguy cơ tử vong ở trẻ em | 54 | 7,5 | 73 | 8,8 |
| Ảnh hưởng tới sức khỏe thể chất của mẹ | 92 | 12,8 | 80 | 9,6 |
| Ảnh hưởng tới sức khỏe tâm thần của mẹ | 61 | 8,5 | 50 | 6,0 |
| Ảnh hưởng tới các cơ hội học tập, nâng cao trình độ học vấn, chuyên môn | 50 | 7,0 | 75 | 9,0 |
| Ảnh hưởng tới cơ hội tiếp cận việc làm | 26 | 3,6 | 49 | 5,9 |
Kết quả tại Bảng 3 cho thấy, nhận thức chung của trẻ vị thành niên về tác hại của mang thai và sinh con trước 18 tuổi đã được cải thiện sau hoạt động truyền thông can thiệp. Trước can thiệp, có 145/150 trẻ vị thành niên (96,7%) cho biết, có biết về các tác hại của mang thai, sinh con trước 18 tuổi; sau can thiệp, tỷ lệ này tăng lên 148/150 (98,7%), tăng 2%. Đồng thời, tỷ lệ không biết giảm từ 3,3% xuống 1,3%. Mặc dù mức tăng không lớn do tỷ lệ nhận biết ban đầu đã ở mức cao, kết quả này cho thấy truyền thông can thiệp đã góp phần củng cố và hoàn thiện hơn nhận thức của trẻ vị thành niên về những hệ quả của mang thai và sinh con sớm.
Xét cụ thể từng nhóm nguy cơ, kết quả cho thấy, mức độ nhận biết có sự thay đổi không đồng đều. Một số nội dung có tỷ lệ nhận biết tăng sau can thiệp, đáng chú ý là nguy cơ sinh non (12,3% lên 14,4%), nguy cơ sảy thai/thai chết lưu (8,4% lên 10,8%), nguy cơ tử vong bà mẹ (7,8% lên 10,4%), nguy cơ tử vong trẻ em (7,5% lên 8,8%), ảnh hưởng đến cơ hội học tập, nâng cao trình độ học vấn và chuyên môn (7,0% lên 9,0%) và ảnh hưởng đến cơ hội tiếp cận việc làm (3,6% lên 5,9%). Đặc biệt, sự gia tăng nhận biết về các hệ quả liên quan đến học tập và việc làm cho thấy nhận thức của trẻ vị thành niên không chỉ tập trung vào các nguy cơ sức khỏe trước mắt mà đã bước đầu mở rộng sang những tác động xã hội và cơ hội phát triển cá nhân trong tương lai.
Ngược lại, một số nội dung có tỷ lệ nhận biết giảm sau can thiệp, gồm: ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ (16,0% xuống 12,6%), nguy cơ trẻ có cân nặng thấp khi sinh (10,6% xuống 7,1%), ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất của mẹ (12,8% xuống 9,6%) và sức khỏe tâm thần của mẹ (8,5% xuống 6,0%). Kết quả này nhấn mạnh rằng, một số nội dung về sức khỏe thể chất, sức khỏe tâm thần của mẹ và sức khỏe của trẻ vẫn cần được nhấn mạnh hơn trong các chương trình truyền thông tiếp theo.
Nhìn chung, kết quả Bảng 3 cho thấy, hoạt động can thiệp đã tạo ra chuyển biến tích cực về mức độ nhận biết và phạm vi nhận thức của trẻ vị thành niên đối với hậu quả của mang thai, sinh con trước 18 tuổi. Tuy nhiên, để “nhận thức” có thể chuyển thành “thái độ và hành vi phòng ngừa”, nội dung truyền thông cần đi sâu hơn vào những nguy cơ mà trẻ vị thành niên còn ít nhận biết, đồng thời, cần gắn thông tin về sức khỏe với những hệ quả cụ thể đối với học tập, việc làm, sức khỏe tâm thần và cơ hội phát triển của bản thân.
Bên cạnh mức độ nhận thức, việc xác định trẻ vị thành niên tiếp nhận thông tin từ đâu có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả và lựa chọn hình thức truyền thông phù hợp. Kết quả tại Hình 1 cho thấy, thông tin về ảnh hưởng của mang thai và sinh con trước 18 tuổi mà trẻ vị thành niên tiếp cận chủ yếu đến từ những người đã từng mang thai, sinh con ở tuổi vị thành niên; các hoạt động truyền thông cộng đồng tại trường học, xã; và cán bộ y tế. Trong khi đó, các nguồn, như: chính quyền địa phương, truyền hình và báo chí chiếm tỷ lệ thấp hơn.
Hình 1. Nguồn thông tin biết về ảnh hưởng của mang thai và sinh con trước 18 tuổi

Nguồn: Khảo sát thực địa của nhóm nghiên cứu tại huyện Mù Cang Chải, năm 2025
Kết quả khảo sát tại Hình 1 cho thấy, truyền thông trực tiếp và truyền thông dựa vào cộng đồng có vai trò đặc biệt quan trọng trong cung cấp kiến thức về sức khỏe sinh sản cho trẻ vị thành niên tại địa bàn nghiên cứu. Trong điều kiện khả năng tiếp cận một số phương tiện truyền thông đại chúng tại các thôn/bản còn hạn chế, việc phụ thuộc nhiều vào truyền hình, báo chí hoặc các kênh truyền thông gián tiếp có thể không bảo đảm độ bao phủ thông tin. Vì vậy, các hoạt động truyền thông trực tiếp tại trường học, cộng đồng, trạm y tế và tại hộ gia đình cần tiếp tục được duy trì và tăng cường.
Đáng chú ý, cán bộ y tế và những người từng mang thai, sinh con ở tuổi vị thành niên có thể trở thành những tuyên truyền viên quan trọng. Cán bộ y tế có lợi thế về kiến thức chuyên môn và khả năng tư vấn chính xác, trong khi những người từng trải qua mang thai, sinh con sớm có thể chia sẻ những trải nghiệm thực tế, qua đó, giúp thông tin trở nên gần gũi và dễ tiếp nhận hơn đối với trẻ vị thành niên. Tuy nhiên, việc sử dụng nhóm đã từng mang thai, sinh con ở tuổi vị thành niên làm nguồn truyền thông cần được thực hiện phù hợp, tránh tạo cảm giác kỳ thị hoặc gây áp lực đối với những người đã trải qua tình trạng này.
Nhìn chung, hoạt động truyền thông can thiệp đã góp phần củng cố nhận thức của trẻ vị thành niên về những tác hại của mang thai và sinh con trước 18 tuổi, đồng thời mở rộng sự quan tâm từ các nguy cơ gây hại cho sức khỏe đến những ảnh hưởng lâu dài đối với học tập, việc làm và cơ hội phát triển. Tuy nhiên, nhận thức đúng mới là điều kiện cần; để tạo ra thay đổi bền vững, kiến thức cần được chuyển hóa thành thái độ chủ động và hành vi phòng ngừa phù hợp. Vì vậy, bên cạnh đánh giá mức độ nhận biết về tác hại, việc xem xét sự thay đổi về thái độ, ý định và hành vi của trẻ vị thành niên sau can thiệp là cần thiết để đánh giá đầy đủ hơn hiệu quả của hoạt động truyền thông.
3. Một số giải pháp
Một là, tăng cường truyền thông trực tiếp tại trường học và cộng đồng phù hợp với điều kiện của Mù Cang Chải (Lào Cai). Kết quả nghiên cứu cho thấy, các hoạt động truyền thông tại trường học, xã và cộng đồng là một trong những nguồn thông tin quan trọng đối với trẻ vị thành niên, trong khi truyền hình và báo chí có mức độ tiếp cận thấp hơn. Vì vậy, tại Mù Cang Chải cần ưu tiên các hình thức truyền thông trực tiếp, tổ chức định kỳ tại trường học, trạm y tế, thôn/bản và các điểm sinh hoạt cộng đồng. Nội dung cần tập trung vào những vấn đề mà kết quả khảo sát cho thấy nhận thức còn chưa đồng đều, như nguy cơ đối với sức khỏe thể chất và tâm thần của người mẹ, sức khỏe của trẻ, nguy cơ sinh con nhẹ cân và những ảnh hưởng lâu dài đến học tập, việc làm. Hình thức truyền thông cần ngắn gọn, dễ hiểu, trực quan và phù hợp với đặc điểm của trẻ vị thành niên dân tộc thiểu số tại địa phương.
Hai là, phát huy vai trò của cán bộ y tế cơ sở trong tư vấn và cung cấp thông tin về sức khỏe sinh sản vị thành niên. Việc tư vấn nên được thực hiện theo nhóm nhỏ hoặc cá nhân, bảo đảm tính riêng tư và tạo môi trường thuận lợi để trẻ vị thành niên trao đổi những vấn đề nhạy cảm. Trạm y tế cần phối hợp với nhà trường và các lực lượng tại địa phương để tổ chức các hoạt động truyền thông thường xuyên, thay vì chỉ thực hiện theo từng đợt.
Ba là, mở rộng truyền thông đến nhóm vị thành niên ngoài nhà trường và các hộ gia đình tại thôn/bản. Một hạn chế của truyền thông dựa chủ yếu vào trường học là khó tiếp cận những trẻ vị thành niên đã nghỉ học hoặc không còn đến trường. Trong điều kiện địa bàn Mù Cang Chải có nhiều thôn/bản vùng cao, cần đưa hoạt động truyền thông đến gần nơi sinh sống của đối tượng thông qua các nhóm nhỏ tại cộng đồng và hộ gia đình. Cán bộ y tế, giáo viên, cán bộ địa phương, đoàn thể và người có uy tín trong cộng đồng có thể phối hợp để xác định những nhóm trẻ vị thành niên cần được ưu tiên tiếp cận. Cách làm này vừa khắc phục hạn chế về khả năng tiếp cận thông tin, vừa tạo điều kiện để gia đình cùng tham gia vào việc phòng ngừa mang thai và sinh con ở tuổi vị thành niên.
Bốn là, chuyển từ truyền thông cung cấp kiến thức sang hỗ trợ thay đổi nhận thức, thái độ và lựa chọn hành vi. Kết quả khảo sát cho thấy, sau can thiệp, nhận thức về một số nguy cơ có sự thay đổi nhưng không đồng đều giữa các nội dung. Vì vậy, hoạt động truyền thông tại Mù Cang Chải cần được thiết kế theo hướng tương tác, tăng trao đổi và tư vấn thay vì chỉ truyền đạt thông tin một chiều. Nội dung cần giúp trẻ vị thành niên hiểu rõ mối liên hệ giữa mang thai, sinh con sớm với sức khỏe, việc học tập và cơ hội việc làm; đồng thời cung cấp kiến thức thực tế về phòng ngừa mang thai ngoài ý muốn và nơi có thể tìm kiếm sự tư vấn, hỗ trợ. Gia đình và cộng đồng cũng cần được tham gia để tạo môi trường thuận lợi cho trẻ vị thành niên chủ động tiếp cận thông tin và dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản.
Tài liệu tham khảo:
Bộ Y tế (2022). Quyết định số 2885/QĐ-BYT ngày 22/10/2022 về việc Ban hành Tài liệu hướng dẫn truyền thông trực tiếp về chăm sóc sức khỏe sinh sản vị thành niên.
Chi cục Dân số – Kế hoạch hóa gia đình (Sở Y tế Yên Bái, 2023. Báo cáo Kết quả thực hiện công tác dân số năm 2023, phương hướng nhiệm vụ năm 2024.
Save the Children International, & Save the Children Vietnam (2025). Improving adolescent sexual and reproductive healthcare (ASRH) in Yen Bai Province. Save the Children Resource Centre. https://resourcecentre.savethechildren.net/document/improving-adolescent-sexual-and-reproductive-healthcare-asrh-in-yen-bai-province
Tỉnh ủy Lào Cai (2025). Nghị quyết số 09 – NQ/TU ngày 25/10/2025 về tiếp tục đẩy mạnh công tác phòng, chống tảo hôn, nữ dưới 18 tuổi sinh con trong vùng đồng bào dân tộc thiểu số giai đoạn 2025 – 2030.



