South Korea’s semiconductor industry development strategy: policy implications for Vietnam
ThS. Nguyễn Ngọc Mai
Email: hoanangmn@gmail.com
ThS. Phạm Ngọc Lam Giang
Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam
Email: gpham2206@gmail.com
(Quanlynhanuoc.vn) – Ngành bán dẫn đang trở thành lĩnh vực công nghệ chiến lược, giữ vai trò ngày càng quan trọng đối với năng lực cạnh tranh và tự chủ công nghệ của mỗi quốc gia. Trong cuộc cạnh tranh toàn cầu này, Hàn Quốc nổi lên với chiến lược phát triển tương đối toàn diện, kết hợp đầu tư nghiên cứu và phát triển (R&D), xây dựng hệ sinh thái sản xuất, phát triển nguồn nhân lực và các cơ chế tài chính – thuế nhằm củng cố vị thế trong chuỗi giá trị bán dẫn. Từ kinh nghiệm của Hàn Quốc và những thách thức đặt ra đối với Việt Nam, bài viết phân tích các chính sách chủ yếu, đánh giá kết quả và hạn chế, qua đó, đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm nâng cao năng lực tự chủ, phát triển hệ sinh thái và từng bước gia tăng vị trí của Việt Nam trong chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu.
Từ khóa: Chiến lược phát triển; ngành bán dẫn; Hàn Quốc; Việt Nam; hàm ý chính sách.
Abstract: The semiconductor industry is becoming a strategic technology sector, playing an increasingly vital role in each nation’s technological autonomy and competitiveness. In this global competition, South Korea has emerged with a relatively comprehensive development strategy, combining research and development (R&D) investments, manufacturing ecosystem building, workforce development, and financial and tax mechanisms to consolidate its position in the semiconductor value chain. Drawing from South Korea’s experience and the challenges facing Vietnam, this article analyzes key policies, evaluates achievements and limitations, and proposes policy implications to enhance autonomy, develop the ecosystem, and gradually elevate Vietnam’s position in the global semiconductor value chain..
Keywords: Development Policy, semiconductor, South Korea, Vietnam, policy implications.
1. Đặt vấn đề
Sự phát triển nhanh của trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), điện khí hóa và chuyển đổi số đang thúc đẩy nhu cầu bán dẫn trên toàn cầu, đồng thời làm gia tăng cạnh tranh về công nghệ, vốn, nhân lực và khả năng kiểm soát chuỗi cung ứng. Đặc điểm phân công sâu rộng của ngành khiến các quốc gia khó có thể tự chủ toàn bộ chuỗi giá trị mà cần lựa chọn những khâu có lợi thế để tập trung nguồn lực và tăng cường liên kết quốc tế.
Trong bối cảnh đó, Hàn Quốc là trường hợp đáng chú ý khi từ lợi thế về bán dẫn bộ nhớ đã từng bước xây dựng hệ sinh thái gồm doanh nghiệp lớn, doanh nghiệp thiết kế, cơ sở R&D, trường đại học và các nhà cung ứng vật liệu, thiết bị. Tuy nhiên, kinh nghiệm Hàn Quốc cũng cho thấy những vấn đề mà một quốc gia dẫn đầu vẫn phải đối mặt, như: thiếu hụt nhân lực chất lượng cao, phụ thuộc vào nguồn cung và công nghệ nước ngoài, áp lực hạ tầng và sự mất cân đối giữa các phân khúc công nghệ.
Đối với Việt Nam, quá trình tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị bán dẫn đang mở ra cơ hội nâng cấp năng lực công nghệ, nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu lựa chọn mô hình phát triển phù hợp với nguồn lực và lợi thế trong nước. Vì vậy, nghiên cứu chiến lược của Hàn Quốc có ý nghĩa tham khảo thiết thực trong việc xác định hướng ưu tiên cho Việt Nam, nhất là về phát triển nhân lực, R&D, chính sách tài chính – thuế, xây dựng cụm công nghiệp và nâng cao năng lực tự chủ.
2. Chính sách phát triển ngành bán dẫn Hàn Quốc
2.1. Chính sách nghiên cứu và phát triển (R&D)
Chính phủ Hàn Quốc đã thực hiện các chính sách, như: việc thành lập các trung tâm R&D, hỗ trợ các viện nghiên cứu và nâng cao khả năng thiết kế chip AI nhằm đẩy mạnh hoạt động nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực bán dẫn. Cụ thể:
tháng 12/2019, Bộ Khoa học và Công nghệ thông tin Hàn Quốc công bố “Chiến lược Quốc gia về trí tuệ nhân tạo” với tầm nhìn “Hướng tới quốc gia dẫn đầu thế giới về AI vượt trên lĩnh vực công nghệ thông tin” , Hàn Quốc đặt mục tiêu đạt được năng lực cạnh tranh số, tạo ra hiệu quả kinh tế lớn từ AI và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân vào năm 2030. Chiến lược này bao gồm 100 nhiệm vụ hành động cấp chính phủ thuộc 9 chiến lược trên 3 lĩnh vực chính: hệ sinh thái AI, sử dụng AI và AI lấy con người làm trung tâm (Ministry of Science and ICT, 2019).
Bên cạnh đó, ngày 01/02/2021, tại Cuộc họp Thúc đẩy Đổi mới BIG3 lần thứ 3, Chính phủ Hàn Quốc đã công bố “Phương án hỗ trợ đổi mới công nghệ bán dẫn hệ thống” với tổng ngân sách R&D là 240 tỷ Won (bao gồm 110 tỷ Won từ Bộ Thương mại, Công nghiệp và Năng lượng; 115 tỷ Won từ Bộ Khoa học và ICT và 15 tỷ Won từ Bộ Doanh nghiệp vừa và nhỏ & Khởi nghiệp). Chiến lược R&D năm 2021 của Chính phủ tập trung vào ba trụ cột chính: hỗ trợ sự tăng trưởng của doanh nghiệp Fabless, chiếm lĩnh thị trường tiềm năng và chinh phục các thị trường mới.
Ở trụ cột thứ nhất, Chính phủ thành lập chương trình R&D dạng thử thách nhằm nuôi dưỡng các doanh nghiệp K-Fabless đạt doanh thu trên 100 tỷ Won, chọn lọc 4 doanh nghiệp tiềm năng để hỗ trợ 5,5 tỷ Won/doanh nghiệp trong 3 năm, đồng thời, đầu tư trên 14,3 tỷ Won phát triển hệ sinh thái cho các Fabless vừa và nhỏ.
Ở trụ cột thứ hai, Hàn Quốc tập trung nguồn lực R&D cho bán dẫn công suất thế hệ mới (SiC, GaN) và xúc tiến dự án khảo sát khả thi trị giá 534 tỷ Won cho công nghệ cảm biến K-Sensor giai đoạn 2022 – 2028. Ở trụ cột thứ ba, lĩnh vực bán dẫn AI được tăng cường ngân sách từ 83,1 tỷ Won lên 122,3 tỷ Won, đồng thời, chuẩn bị dự án quy mô 992,4 tỷ Won phát triển công nghệ tích hợp bộ nhớ và bộ xử lý PIM (Processing in Memory). Ba đại dự án R&D với tổng kinh phí 2,5 nghìn tỷ Won trong 10 năm tới sẽ tạo động lực bứt phá cho toàn hệ sinh thái bán dẫn. Sự chủ động đầu tư từ Chính phủ kết hợp với năng lực của khu vực tư nhân sẽ giúp Hàn Quốc sở hữu công nghệ “siêu khoảng cách” (Super-gap), tạo nên kỳ tích D-RAM thứ hai và hiện thực hóa mục tiêu trở thành Cường quốc bán dẫn toàn diện vào năm 2030 (SS – Ministry of SMEs and Startups, 01/2/2021).
Thêm vào đó, dựa trên các sáng kiến như “Tăng cường phát triển R&D theo nhu cầu để thúc đẩy công ty thiết kế Fabless K toàn cầu” (tháng 2/2021) và “Chiến lược Bán dẫn K (K-Semiconductor)” (tháng 5/2021), Bộ Khoa học và Công nghệ thông tin Hàn Quốc bảo đảm hỗ trợ năng lực công nghệ cho NPU hiệu năng cao, công suất thấp và R&D cho chất bán dẫn AI thế hệ tiếp theo với số vốn đầu tư khoảng 1.0096 nghìn tỷ won trong giai đoạn 2020 – 2029 và dự án phát triển công nghệ bán dẫn trí tuệ nhân tạo PIM có vốn đầu tư là 402,7 tỷ won trong giai đoạn 2022 – 2028 nhằm tăng cường khả năng cạnh tranh của các công nghệ nguồn cho thiết bị, thiết kế và quy trình bán dẫn AI (Shin Kang-sun, Ko Soon-joo, 2024). Đồng thời, Quỹ Khoa học & Công nghệ Samsung (Samsung Science & Technology Foundation) đã công bố khoản tài trợ tổng cộng 40,12 triệu USD cho 27 dự án nghiên cứu lớn về bán dẫn, giúp tăng cường hợp tác giữa doanh nghiệp với giới nghiên cứu (Ji-Hoon Kim và cộng sự, 2023).
2.2. Chính sách xây dựng hệ sinh thái sản xuất và các cụm công nghiệp bán dẫn
Bên cạnh R&D, Hàn Quốc chú trọng xây dựng hệ sinh thái sản xuất nhằm tăng cường năng lực sản xuất trong nước, giảm phụ thuộc vào nguồn cung quốc tế, đồng thời, mở rộng quy mô các khu công nghiệp chuyên ngành để thúc đẩy sự tự chủ về công nghệ và sản lượng. Chương trình TIPS (Tech Incubator Program for Start-ups) là một trong những chính sách ươm mầm các công ty khởi nghiệp công nghệ thành công nhất của Hàn Quốc, được Bộ Doanh nghiệp nhỏ và vừa và Khởi nghiệp Hàn Quốc (MSS) vận hành từ năm 2013. Chương trình này đặc biệt tập trung vào các doanh nghiệp công nghệ cao mới thành lập dưới 7 năm, trong đó có các công ty trong lĩnh vực bán dẫn. Khi một công ty khởi nghiệp được chính thức nhận vào chương trình TIPS, sẽ nhận được gói tài chính toàn diện lên tới 1 tỷ won (~750.000 USD) hoặc hơn thế trong vòng 2-3 năm (KISED, 2015).
Một chính sách có ý nghĩa chiến lược khác là K-Semiconductor Strategy được công bố năm 2021. Chính sách này hướng tới hình thành “vành đai bán dẫn” (K-Semiconductor Belt), tập trung các doanh nghiệp thiết kế (fabless), foundry, đóng gói – kiểm thử và các doanh nghiệp vật liệu, thiết bị trong một không gian công nghiệp có tính liên kết cao. Vành đai này tập trung chủ yếu ở tỉnh Gyeonggi, đồng thời, mở rộng sang Chungcheongbuk-do và Chungcheongnam-do, kết nối các trung tâm Pangyo – Giheung – Hwaseong – Pyeongtaek – Onyang và Icheon – Cheongju với Yongin tạo thành chữ K trên bản đồ (Ji-Hoon Kim và cộng sự, 2023).

Điểm nổi bật của mô hình này là phát triển ngành bán dẫn không chỉ dựa trên từng doanh nghiệp riêng lẻ mà dựa trên hệ sinh thái công nghiệp, trong đó doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học, nhà cung cấp thiết bị – vật liệu và cơ sở hạ tầng được kết nối trong cùng một không gian kinh tế – công nghệ.
- 2.3. Chính sách phát triển nguồn nhân lực bán dẫn
Nguồn nhân lực chất lượng cao là một trong những trụ cột quan trọng của chiến lược bán dẫn Hàn Quốc. Chính phủ triển khai các chương trình đào tạo chuyên sâu, mở rộng quy mô đào tạo tại các trường đại học và trung tâm kỹ thuật, đồng thời, tăng cường liên kết giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp. Chẳng hạn, tháng 01/2021, Chính phủ Hàn Quốc triển khai “Dự án vươn lên thành quốc gia hàng đầu về bán dẫn trí tuệ nhân tạo” để bồi dưỡng nhân tài trong lĩnh vực bán dẫn AI. Thông qua dự án này, ba trung tâm chuyên ngành đào tạo nhân lực nghiên cứu trong lĩnh vực AI và bán dẫn hệ thống đã được thành lập, thu hút được nhân tài hàng đầu trong nước, mở các khóa học liên quan đến bán dẫn AI tại các trường đại học chuyên về trí tuệ nhân tạo (Shin Kang-sun và Ko Soon-joo, 2024). Bên cạnh đó, tháng 02/2023, Bộ Thương mại, Công nghiệp và Năng lượng Hàn Quốc công bố “Dự án đầu tư hợp tác công tư phát triển nguồn nhân lực cao cấp ngành bán dẫn” nhằm mục đích bảo đảm phát triển các công nghệ bán dẫn cốt lõi cần thiết cho ngành và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, có kinh nghiệm thực tiễn với khoảng 2.365 người, vốn đầu tư 222,8 tỷ won từ sự hợp tác giữa chính phủ và khu vực tư nhân trong giai đoạn 2023 – 2032 (Shin Kang-sun và Ko Soon-joo, 2024)
Các trường đại học Hàn Quốc cũng mở rộng nghiên cứu về chip AI và công nghệ bán dẫn thế hệ tiếp theo. Kể từ khi Đại học Sungkyunkwan thành lập khoa bán dẫn theo hợp đồng đầu tiên với công ty Samsung Electronics vào năm 2006, Trường đại học Yonsei và Korea cũng đã triển khai các khoa hợp đồng tương tự với Samsung vào năm 2019 và với SK Hynix vào năm 2021. Chương trình đào tạo được thiết kế theo nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, chú trọng kỹ thuật bán dẫn, thực hành và các dự án công nghiệp. Sau khi tốt nghiệp, sinh viên được bảo đảm việc làm tại công ty ký hợp đồng và hơn 350 sinh viên sẽ được đào tạo thành các chuyên gia về lĩnh vực bán dẫn AI (Shin Kang-sun và Ko Soon-joo, 2024).
Bảng 1. Các công ty bán dẫn liên kết với các trường đại học Hàn Quốc
| Tên trường Đại học | Công ty ký kết hợp đồng với trường | Số sinh viên ngành bán dẫn | Năm thành lập |
| Sungkyunkwan University | Samsung Electronics | 70 | 2016 |
| Yonsei University | Samsung Electronics | 50 | 2019 |
| Korea University | SK Hynix | 30 | 2021 |
| Sogang University | SK Hynix | 30 | 2022 |
| Hanyang University | SK Hynix | 40 | 2022 |
| POSTECH | Samsung Electronics | 40 | 2022 |
| KAIST | Samsung Electronics | 100 | 2022 |
2.4. Chính sách hỗ trợ tài chính, đầu tư công và ưu đãi thuế
Chính phủ Hàn Quốc đã ban hành các chính sách hỗ trợ tài chính linh hoạt để thúc đẩy ngành bán dẫn phát triển mạnh mẽ hơn, như: ưu đãi thuế, vay vốn ưu đãi, trợ cấp hoặc hỗ trợ tài chính cho các dự án nghiên cứu và xây dựng nhà máy mới.
Chính phủ Hàn Quốc đã tái cơ cấu tài khóa mạnh mẽ, tăng chi tiêu công cho nghiên cứu và phát triển để tạo động lực dẫn dắt ngành công nghiệp bán dẫn. Tỷ lệ chi tiêu dành cho R&D tăng từ 2,12% GDP năm 2000 lên 5,2% GDP năm 2022 (Junhui Wang, Joohan Ryoo, 2025). Đồng thời, ngân sách quốc gia dành cho nghiên cứu và phát triển (R&D) của Hàn Quốc năm 2026 được ấn định ở mức 35,5 nghìn tỷ won (khoảng 25,5 tỷ USD) (Ministry of Science and ICT, 2025). Trong số này, ngân sách dành riêng cho Bộ Khoa học và Công nghệ thông tin Hàn Quốc (MSIT) là 23,7 nghìn tỷ won để điều phối công nghệ chiến lược (Ministry of Science and ICT, 2025). Đồng thời, Chính phủ trích riêng 3,4 nghìn tỷ won để đầu tư vào 3 công nghệ bước ngoặt đổi mới hệ sinh thái, bao gồm: bán dẫn tích hợp AI (AI-Semiconductors), công nghệ sinh học tiên tiến và công nghệ lượng tử (Ministry of Science and ICT, 2025).
Hàn Quốc cũng đầu tư 150 nghìn tỷ won trong vòng 5 năm để xây dựng Quỹ tăng trưởng quốc gia nhằm đầu tư vào các ngành công nghiệp trọng điểm, như: AI, bán dẫn, robot v.v… Quỹ này phối hợp với Ngân hàng Phát triển Hàn Quốc (KDB) cung cấp các khoản tín dụng lãi suất thấp dài hạn cho các doanh nghiệp xây dựng phòng thí nghiệm, trung tâm thử nghiệm và mua sắm thiết bị R&D đắt đỏ (như máy quang khắc EUV của ASML) (Financial Services Commission, 2026). Đồng thời, vào năm 2026, Hàn Quốc còn thành lập Quỹ Đầu tư Bán dẫn Quốc gia trị giá khoảng 47,5 tỷ đô la Mỹ để hỗ trợ các cơ sở sản xuất đầu tư vào công nghệ cốt lõi (Ministry of Science and ICT, 2025). Bên cạnh đó, Hàn Quốc còn coi việc giảm thuế chính là một hình thức cấp ngân sách gián tiếp nhưng hiệu quả nhất để giữ dòng tiền R&D ở lại trong nước. Chính phủ nước này công bố các khoản khấu trừ thuế trị giá gần 260 tỷ USD cho các cơ sở bán dẫn và tài trợ R&D (Ji-Hoon Kim và cộng sự, 2023).
- 3. Kết quả thực hiện chiến lược phát triển ngành bán dẫn Hàn Quốc
Nhờ các chính sách hiệu quả của chính phủ Hàn Quốc đưa ra, các tập đoàn lớn, như: Samsung và SK Hynix, những công ty bán dẫn hàng đầu thế giới về lĩnh vực bộ nhớ đã phát triển và cung ứng thương mại các dòng chip bộ nhớ băng thông cao (HBM) kết hợp với công nghệ xử lý trong bộ nhớ (PIM), chip GDDR6-AiM trở thành đối tác quan trọng của các gã khổng lồ AI toàn cầu như Nvidia hay OpenAI (Ji-Hoon Kim và cộng sự, 2023; Kim Jong In, 27/7/2026).
Các chính sách hỗ trợ khởi nghiệp của chính phủ đã tạo bệ phóng cho nhiều công ty khởi nghiệp fabless nội địa về AI (như Furiosa AI, Rebellions, Deep X, Sapion) phát triển các chip xử lý thần kinh (NPU) chuyên dụng. Đồng thời, doanh thu trong 3 năm (2019 – 2021) của các công ty bán dẫn AI đạt 86 tỷ won với tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm đạt 43,3%, mức cao nhất trong tất cả các lĩnh vực kinh doanh thuộc ngành công nghiệp AI tại Hàn Quốc. Chính sách thuế, tín dụng và cụm công nghiệp đã giúp giảm phụ thuộc nhập khẩu và tăng sức chống chịu chuỗi cung ứng sau cú sốc từ Nhật Bản (Electronics and Telecommunications Research Institute, 2022).
Nhờ vị thế thị trường của các nhà sản xuất chip Hàn Quốc và áp lực từ các lệnh trừng phạt thương mại toàn cầu, 4 tập đoàn sản xuất thiết bị bán dẫn lớn nhất thế giới gồm: AMAT (Mỹ), ASML (Hà Lan), Lam Research (Mỹ) và Tokyo Electron (Nhật Bản) đều đã tiến hành đầu tư, xây dựng các trung tâm nghiên cứu & phát triển (R&D) và trung tâm tái chế công nghệ cao tại Hàn Quốc (chủ yếu ở tỉnh Gyeonggi) (So Jae Yeon, 06/7/ 2026). Điều này giúp các doanh nghiệp nội địa rút ngắn thời gian giao hàng và tăng cường hợp tác công nghệ sâu rộng.
Nhìn chung, thành công của Hàn Quốc không chỉ được phản ánh qua quy mô sản xuất của Samsung Electronics và SK Hynix mà còn ở khả năng hình thành hệ sinh thái bán dẫn tương đối hoàn chỉnh, bao gồm: doanh nghiệp lớn, doanh nghiệp fabless, doanh nghiệp vật liệu – thiết bị, trường đại học và viện nghiên cứu. Mặc dù đạt được nhiều kết quả, song, ngành bán dẫn Hàn Quốc vẫn đối mặt với những hạn chế mang tính cơ cấu.
Thứ nhất, thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao đang trở thành một trong những thách thức lớn nhất. Tỷ lệ sinh thấp và quá trình già hóa dân số làm thu hẹp nguồn cung lao động, trong khi ngành bán dẫn lại đòi hỏi lực lượng kỹ sư, nhà nghiên cứu và chuyên gia có trình độ cao. Theo K-Semiconductor Strategy, ngành bán dẫn Hàn Quốc có thể thiếu khoảng 110.000 nhân lực vào năm 2031, trong đó khoảng 21.000 người có trình độ thạc sĩ và tiến sĩ (Relevant Ministries, 2021). Hạn chế về số lượng giảng viên chuyên ngành, kinh nghiệm thực tế của đội ngũ đào tạo và khả năng thu hút chuyên gia từ doanh nghiệp cũng gây áp lực lên hệ thống đào tạo.
Thứ hai, ngành bán dẫn Hàn Quốc vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn cung và công nghệ từ nước ngoài trong một số khâu của chuỗi cung ứng. Trong đó, thiết bị và IP thiết kế phụ thuộc nhiều vào Hoa Kỳ; vật liệu tiên tiến phụ thuộc nhiều vào Nhật Bản; còn một số nguyên liệu thô quan trọng phụ thuộc vào Trung Quốc (Relevant Ministries, 2025). Đặc biệt, các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong chuỗi cung ứng có năng lực tự chủ tương đối hạn chế, khiến khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài chưa đồng đều.
Thứ ba, sự tập trung không gian quá lớn của ngành bán dẫn tạo áp lực lên hạ tầng. Việc các cơ sở sản xuất quy mô lớn tập trung tại một số khu vực công nghiệp trọng điểm giúp nâng cao hiệu quả liên kết nhưng đồng thời làm gia tăng nhu cầu về đất đai, điện, nước và hạ tầng kỹ thuật. Khi quy mô sản xuất tiếp tục mở rộng, áp lực lên mạng lưới điện và các hệ thống hạ tầng thiết yếu ngày càng rõ nét.
Thứ tư, năng lực cạnh tranh giữa các phân khúc chưa đồng đều. Hàn Quốc có lợi thế vượt trội về bộ nhớ nhưng vẫn cần tăng cường vị thế trong chip logic, thiết kế fabless và một số công đoạn có giá trị gia tăng cao. Do đó, chiến lược phát triển của Hàn Quốc đang chuyển dần từ củng cố lợi thế truyền thống sang đa dạng hóa năng lực công nghệ, đặc biệt trong lĩnh vực AI semiconductor.
Những thách thức trên cho thấy, phát triển ngành bán dẫn không thể chỉ dựa vào quy mô đầu tư hoặc năng lực của một số tập đoàn lớn. Một ngành bán dẫn có khả năng chống chịu cần đồng thời bảo đảm nguồn nhân lực, R&D, doanh nghiệp hỗ trợ, vật liệu – thiết bị, hạ tầng và khả năng liên kết quốc tế.
4. Hàm ý chính sách đối với Việt Nam
Một là, phát triển nguồn nhân lực bán dẫn theo hướng chuyên sâu, thực hành và gắn chặt với nhu cầu doanh nghiệp. Kinh nghiệm Hàn Quốc cho thấy, nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố quyết định khả năng duy trì năng lực cạnh tranh dài hạn của ngành bán dẫn. Đối với Việt Nam, thay vì chỉ chú trọng mở rộng số lượng sinh viên các ngành vi mạch và bán dẫn, cần chuyển mạnh sang đào tạo theo nhu cầu thực tế của doanh nghiệp và theo từng khâu của chuỗi giá trị, từ thiết kế vi mạch, thiết kế hệ thống, vật liệu – thiết bị đến đóng gói và kiểm thử. Cần xây dựng chương trình đào tạo liên thông giữa đại học, sau đại học và đào tạo kỹ sư chuyên sâu; đồng thời, khuyến khích hình thành các chương trình đào tạo theo mô hình “đặt hàng” giữa trường đại học và doanh nghiệp, tương tự mô hình các trường đại học Hàn Quốc liên kết với Samsung và SK Hynix.
Các doanh nghiệp trong nước, như: Viettel, FPT và các doanh nghiệp công nghệ có năng lực cần tham gia sâu hơn vào xây dựng chương trình, cung cấp phòng thí nghiệm, tổ chức thực tập và tuyển dụng đầu ra. Bên cạnh đó, cần có cơ chế đặc thù để thu hút chuyên gia bán dẫn quốc tế, kỹ sư Việt Nam ở nước ngoài và các nhà khoa học có kinh nghiệm thực tế tham gia giảng dạy, nghiên cứu và đào tạo đội ngũ kế cận. Đây là điều kiện quan trọng để Việt Nam không chỉ có lực lượng lao động thực hiện các công đoạn lắp ráp, kiểm thử mà từng bước hình thành đội ngũ kỹ sư có khả năng làm chủ thiết kế và công nghệ lõi.
Hai là, xây dựng cơ chế tài chính – thuế có trọng tâm, ưu tiên R&D và doanh nghiệp bán dẫn trong nước. Một trong những bài học quan trọng từ Hàn Quốc là Nhà nước không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp bằng vốn đầu tư trực tiếp mà còn sử dụng chính sách thuế, tín dụng và các quỹ đầu tư để tạo động lực cho khu vực tư nhân đầu tư dài hạn vào công nghệ. Đối với Việt Nam, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế ưu đãi đặc thù cho ngành bán dẫn, nhưng chuyển từ ưu đãi chủ yếu dựa trên quy mô vốn đầu tư sang ưu đãi gắn với hàm lượng công nghệ, R&D, đào tạo nhân lực và mức độ tham gia vào chuỗi giá trị trong nước.
Có thể áp dụng mức ưu đãi cao hơn đối với doanh nghiệp có hoạt động thiết kế vi mạch, nghiên cứu công nghệ bán dẫn, phát triển phần mềm EDA, phòng thí nghiệm, trung tâm kiểm thử và các công nghệ đóng gói tiên tiến. Đồng thời, cần nghiên cứu cơ chế khấu trừ thuế hoặc hoàn thuế đối với một tỷ lệ nhất định chi phí R&D, đào tạo kỹ sư và đầu tư thiết bị nghiên cứu – kiểm thử. Nhà nước cũng nên hình thành các quỹ tài chính chuyên biệt hoặc cơ chế đồng đầu tư công – tư để hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp fabless và startup bán dẫn có khả năng thương mại hóa sản phẩm. Cách tiếp cận này sẽ giúp hạn chế tình trạng Việt Nam chỉ thu hút các dự án FDI quy mô lớn nhưng giá trị gia tăng nội địa thấp, đồng thời, tạo điều kiện để hình thành các doanh nghiệp bán dẫn nội địa có năng lực cạnh tranh.
Ba là, hình thành các cụm công nghiệp bán dẫn chuyên biệt và phát triển hệ sinh thái doanh nghiệp trong nước. Kinh nghiệm “K-Semiconductor Belt” của Hàn Quốc cho thấy, lợi thế cạnh tranh của ngành bán dẫn không chỉ đến từ một vài tập đoàn lớn mà còn từ khả năng tập trung và kết nối doanh nghiệp thiết kế, sản xuất, đóng gói – kiểm thử, vật liệu, thiết bị, trường đại học và viện nghiên cứu trong cùng một hệ sinh thái. Việt Nam cần tránh tình trạng phát triển ngành bán dẫn theo hướng phân tán, dàn trải giữa nhiều địa phương mà chưa hình thành được các trung tâm có quy mô và tính liên kết đủ lớn.
Trên cơ sở lợi thế hiện có, có thể từng bước hình thành các cụm bán dẫn theo chức năng và vùng, chẳng hạn phát triển cụm thiết kế và R&D tại Hà Nội – Hòa Lạc; cụm sản xuất, đóng gói và kiểm thử tại Bắc Ninh và khu vực Bắc Bộ; đồng thời, nghiên cứu mở rộng các trung tâm bán dẫn tại Thành phố Hồ Chí Minh và các địa phương có nền tảng công nghệ phù hợp ở phía Nam. Trong mỗi cụm, cần quy hoạch đồng bộ điện, nước siêu sạch, hạ tầng số, logistics, phòng thí nghiệm, trung tâm kiểm thử và các dịch vụ kỹ thuật chuyên ngành. Quan trọng hơn, chính sách thu hút FDI cần gắn với yêu cầu phát triển nhà cung ứng trong nước, chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực và liên kết với doanh nghiệp Việt Nam. Qua đó, từng bước hình thành hệ sinh thái gồm: doanh nghiệp đầu tàu – doanh nghiệp fabless – doanh nghiệp vật liệu, thiết bị – viện nghiên cứu – trường đại học, thay vì chỉ phát triển các cơ sở sản xuất riêng lẻ.
Bốn là, tập trung nguồn lực cho R&D, thiết kế vi mạch và các phân khúc Việt Nam có lợi thế để từng bước nâng cao năng lực tự chủ. Bài học từ Hàn Quốc cho thấy, một quốc gia có thể đạt vị thế hàng đầu trong một phân khúc nhưng vẫn đối mặt với rủi ro nếu quá phụ thuộc vào một số công nghệ, vật liệu và thiết bị nhập khẩu. Vì vậy, Việt Nam cần tránh tư duy “tự chủ toàn bộ” ngay từ đầu mà nên lựa chọn những khâu có khả năng tạo lợi thế cạnh tranh và phù hợp với nguồn lực hiện có để ưu tiên đầu tư. Trong giai đoạn đầu, cần tập trung vào thiết kế vi mạch, chip AI chuyên dụng, chip cho IoT, điện tử công nghiệp, ô tô, thiết bị thông minh, đóng gói – kiểm thử tiên tiến và một số loại vật liệu, thiết bị phụ trợ.
Nhà nước cần đặt hàng các chương trình R&D quốc gia có mục tiêu rõ ràng, thời hạn cụ thể và cơ chế đánh giá theo sản phẩm đầu ra, đồng thời, thúc đẩy liên kết giữa các trung tâm nghiên cứu với doanh nghiệp để rút ngắn khoảng cách từ nghiên cứu đến thương mại hóa. Đặc biệt, cần tăng cường hợp tác quốc tế với các tập đoàn foundry và công nghệ bán dẫn hàng đầu để doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận quy trình chế tạo, công cụ EDA, IP lõi và tiêu chuẩn quốc tế. Cùng với đó, cần xây dựng cơ chế bảo đảm an toàn chuỗi cung ứng đối với các vật liệu, thiết bị và công nghệ quan trọng, tránh phụ thuộc quá mức vào một thị trường hoặc một nhà cung cấp. Đây là hướng đi thực tế hơn để Việt Nam từng bước nâng cao năng lực tự chủ, từ vị trí tham gia các công đoạn có giá trị gia tăng thấp tiến lên các khâu có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao hơn trong chuỗi bán dẫn toàn cầu.
Tài liệu tham khảo:
Electronics and Telecommunications Research Institute (2022). A Study on National Investment Strategies for Artificial Intelligence Semiconductors: Analysis of Technology, Policy, Investment, Market, and Industry.
Financial Services Commission (2026). Press Release dated May 6, 2026. https://www.fsc.go.kr/po010105/86834?srchCtgry=&curPage=&srchKey=&srchText=&srchBeginDt=&srchEndDt= 10-7-2026
Hà Văn (28/01/2026). Tổng Bí thư, Thủ tướng Chính phủ dự lễ khởi công nhà máy chế tạo chip bán dẫn đầu tiên tại Việt Nam. https://baochinhphu.vn/tong-bi-thu-thu-tuong-chinh-phu-du-le-khoi-cong-nha-may-che-tao-chip-ban-dan-dau-tien-tai-viet-nam-10226011609570293.html-7-6-2026
Hiền Minh (16/01/2026). FPT công bố thành lập Nhà máy Kiểm thử và đóng gói tiên tiến chip bán dẫn. Báo chính phủ. https://baochinhphu.vn/fpt-cong-bo-thanh-lap-nha-may-kiem-thu-va-dong-goi-tien-tien-chip-ban-dan-1022601281356407.html -17-6-2026.
Ministry of Science and ICT (2019). National Strategy for Artificial Intelligence. Republic of Korea. https://doc.msit.go.kr/SynapDocViewServer/viewer/doc.html?key=d3ef551478e941579e96747abf3c51d3&convType=img&convLocale=ko_KR&contextPath=/SynapDocViewServer.
Ministry of Science and ICT (2025). 2026 Comprehensive Implementation Plan for MSIT Research and Development Projects. https://www.krict.re.kr/bbs/BBSMSTR_000000000922/view.do?nttId=B000000108691Cr0qY3&pageIndex=1&pageUnit=10&searchCondition=&searchKeyword=&kind=&cmsNoStr
John VerWey (2023). Betting the House: Leveraging the CHIPS and Science Act to Increase U.S.Microelectronics Supply Chain Resilience. https://cset.georgetown.edu/wp-content/uploads/CSET-Betting-the-House-Leveraging-the-CHIPS-and-Science-Act-to-Increase-U.S.-Microelectronics-Supply-Chain-Resilience.pdf.
Ji-Hoon Kim, Sung Yeob Yoo And Joo-Young Kim (2023). South Korea’sNationwide Effort for AI Semiconductor Industry, p.47. https://dl.acm.org/doi/epdf/10.1145/3587264Ji-Hoon Kim, Sung Yeob Yoon, etc.
Junhui Wang, Joohan Ryoo (2025). Research on scientific research innovation and semiconductor industry upgrading in Korean universities, p.1207-1210. 2nd International Conference on Digital Economy and Computer Science. https://dl.acm.org/doi/full/10.1145/3785706.3785896.
Relevant Ministries. (2025). Semiconductor Industry Strategy in the AI Era. (관계부처 합동 (2025) AI 시대 반도체산업 전략). https://www.svakorea.org/datas/425.
Relevant Ministries. (2021). K-Semiconductor Strategy (관계부처 합동. (2021) K 반도체 전략), https://fomek.or.kr/data/file/news5/31267460_6LTmrXBV_EBB3B4EB8F84EC9E90EBA38C_ECA285ED95A9_EBB098EB8F84ECB2B4_EAB095EAB5AD_EC8BA4ED9884EC9D84_EC9C84ED959C_K-EBB098EB8F84ECB2B4_ECA084EB9EB5.pdf.
Shin Kang-sun & Ko Soon-joo. (2024). Semiconductor Policies of Major Countries and Their Implications for AI Semiconductor Policy. https://ettrends.etri.re.kr/ettrends/207/0905207008/0905207008.html.
So Jae Yeon. (July 6, 2026). World’s Top 4 Semiconductor Equipment Companies Gather in Yongin”… Solidifying Its Position as the K-Semiconductor Capital. https://www.newsian.co.kr/news/articleView.html?idxno=91876
SS – Ministry of SMEs and Startups (01/2/2021). Press Release 240 Billion Won Allocated for System Semiconductor R&D This Year .https://www.bizinfo.go.kr/biz/biza/selectBIZA200Detail.do?policyNewsId=60053&utm_source=chatgpt.com.
Trang Phan, Lưu Quý (30/01/2026). FPT hợp tác Viettel và các đối tác trong sản xuất chip. https://vnexpress.net/fpt-hop-tac-viettel-va-cac-doi-tac-trong-san-xuat-chip-5011977.html-17-6-2026.
Korea Institute of Startup and Entrepreneurship Development (KISED) (2015). TIPS Korea. https://www.jointips.or.kr/support_en.php?t=1782377335412.



