Mobilizing resources for strategic infrastructure development in Dak Lak through public – private partnerships and green finance
Nguyễn Trí Tùng
Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh
Email: tritung74@yahoo.com
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh tỉnh Đắk Lắk bước vào giai đoạn phát triển mới với định hướng trở thành trung tâm vùng Tây Nguyên và tăng cường liên kết với khu vực duyên hải miền Trung, nhu cầu đầu tư phát triển hệ thống hạ tầng chiến lược ngày càng lớn, vượt quá khả năng cân đối của ngân sách địa phương. Bài viết phân tích yêu cầu huy động nguồn lực cho phát triển hạ tầng chiến lược của tỉnh trên cơ sở tổng hợp các chủ trương, chính sách hiện hành, phân tích số liệu thứ cấp và xây dựng các kịch bản huy động vốn. Đề xuất khung huy động nguồn lực gồm ba cấu phần có quan hệ bổ trợ lẫn nhau: đầu tư công giữ vai trò kiến tạo và dẫn dắt; hợp tác công tư được triển khai có chọn lọc đối với các dự án có khả năng tạo dòng tiền hoặc có cơ chế thanh toán phù hợp; tài chính xanh được lồng ghép xuyên suốt từ khâu lựa chọn dự án, huy động vốn đến giám sát hiệu quả đầu tư và tác động môi trường.
Từ khóa: Huy động nguồn lực; hạ tầng chiến lược; hợp tác công tư; tài chính xanh; Đắk Lắk.
Abstract: In the context of Dak Lak province entering a new development phase, with the orientation of becoming a regional hub of the Central Highlands and strengthening linkages with the Central Coastal region, the demand for investment in strategic infrastructure is growing, exceeding the local budget’s capacity to finance such investment. This article analyzes the need to mobilize resources for strategic infrastructure development based on a synthesis of current policies, analysis of secondary data, and the construction of capital mobilization scenarios. Accordingly, the study proposes a resource mobilization framework consisting of three mutually supportive components: public investment playing a catalytic and leading role; public-private partnerships selectively applied to projects capable of generating revenue streams or supported by appropriate payment mechanisms; and green finance integrated throughout the project cycle, from project selection and capital mobilization to investment performance monitoring and environmental impacts.
Keywords: Resource mobilization; strategic infrastructure; public-private partnership; green finance; Dak Lak Province.
1. Đặt vấn đề
Phát triển kết cấu hạ tầng đồng bộ là điều kiện quan trọng để mở rộng không gian phát triển, nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy tăng trưởng bền vững của nền kinh tế. Đối với tỉnh Đắk Lắk, yêu cầu này càng trở nên cấp thiết trong bối cảnh hình thành không gian phát triển mới giữa khu vực Tây Nguyên và duyên hải miền Trung, tạo điều kiện tăng cường liên kết vùng về sản xuất, thương mại, logistics, du lịch và dịch vụ. Việc tổ chức lại không gian phát triển theo hướng liên kết vùng đòi hỏi hệ thống hạ tầng giao thông, logistics, năng lượng, hạ tầng số, thủy lợi và hạ tầng thích ứng với biến đổi khí hậu phải được đầu tư đồng bộ nhằm khai thác hiệu quả lợi thế của vùng nguyên liệu nông, lâm nghiệp, kinh tế biển và các trung tâm đô thị. Đây cũng là định hướng được nhấn mạnh trong Nghị quyết số 23-NQ/TW ngày 06/10/2022 của Ban Chấp hành Trung ương về phát triển kinh tế – xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh vùng Tây Nguyên đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
Tuy nhiên, yêu cầu phát triển hạ tầng chiến lược đang đặt ra áp lực rất lớn về huy động nguồn lực. Mục tiêu tăng trưởng GRDP ở mức hai con số và nhu cầu đầu tư phát triển giai đoạn 2026 – 2030 vượt xa khả năng cân đối của ngân sách địa phương. Trong bối cảnh đó, đầu tư công vẫn giữ vai trò dẫn dắt đối với các công trình có tính chất nền tảng, tạo ngoại ứng lớn hoặc khó thu hồi vốn; trong khi hợp tác công tư (PPP) cần được áp dụng đối với những dự án có khả năng tạo dòng tiền hoặc có cơ chế thanh toán phù hợp theo quy định của pháp luật. Vì vậy, vấn đề đặt ra không chỉ là mở rộng quy mô huy động vốn mà còn phải lựa chọn công cụ tài chính phù hợp với đặc điểm kinh tế, mức độ rủi ro và hiệu quả xã hội của từng nhóm dự án (Quốc hội, 2020).
Cùng với xu hướng chuyển dịch dòng vốn toàn cầu theo các tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị (ESG), tài chính xanh đang trở thành nguồn lực quan trọng hỗ trợ phát triển kết cấu hạ tầng bền vững. Đối với Đắk Lắk, đây là cơ hội để huy động các nguồn vốn tín dụng xanh, trái phiếu xanh, quỹ khí hậu và các cơ chế tài chính hỗn hợp cho những lĩnh vực có lợi thế, như: năng lượng tái tạo, nông nghiệp phát thải thấp, kinh tế rừng, hạ tầng thích ứng với biến đổi khí hậu và logistics xanh. Tuy nhiên, khả năng tiếp cận các nguồn vốn này phụ thuộc vào chất lượng chuẩn bị dự án, tiêu chí phân loại xanh, hệ thống đo lường phát thải, hiệu quả tài chính và cơ chế giám sát tác động. Theo đó, tài chính xanh cần được tiếp cận như một khuôn khổ quản trị đầu tư, thay vì chỉ là một kênh huy động vốn ưu đãi (Thủ tướng Chính phủ, 2025a; World Bank, 2022).
Xuất phát từ những yêu cầu trên, bài viết tập trung làm rõ ba vấn đề nghiên cứu. Thứ nhất, phân tích vai trò của hạ tầng chiến lược đối với chuyển đổi mô hình tăng trưởng và tăng cường liên kết vùng của tỉnh Đắk Lắk. Thứ hai, đề xuất khung huy động nguồn lực kết hợp giữa đầu tư công, hợp tác công tư và tài chính xanh trên cơ sở đặc điểm dòng tiền, mức độ ngoại ứng và phân bổ rủi ro của từng nhóm dự án. Thứ ba, kiến nghị các giải pháp hoàn thiện cơ chế quản trị nhằm nâng cao chất lượng chuẩn bị dự án, hiệu quả sử dụng vốn và kiểm soát nghĩa vụ tài khóa. Bài viết sử dụng phương pháp phân tích chính sách, tổng hợp số liệu thứ cấp, đối chiếu kinh nghiệm quốc tế về hợp tác công tư và tài chính xanh; đồng thời, xây dựng các kịch bản huy động vốn phục vụ phân tích. Các số liệu phân bổ vốn theo lĩnh vực và nguồn vốn trong bài viết là kịch bản nghiên cứu của tác giả nhằm minh họa yêu cầu cân đối nguồn lực, không thay thế quy hoạch, kế hoạch đầu tư công hoặc quyết định phân bổ vốn của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
2. Khung phân tích về huy động nguồn lực cho hạ tầng chiến lược
2.1. Hạ tầng chiến lược và cơ chế tác động đến tăng trưởng
Trong kinh tế học phát triển, kết cấu hạ tầng được xem là một trong những yếu tố đầu vào quan trọng của tăng trưởng dài hạn, góp phần nâng cao năng suất tổng hợp (TFP), giảm chi phí giao dịch, mở rộng quy mô thị trường và tăng khả năng thu hút đầu tư (Aschauer, 1989; Calderón & Servén, 2014). Đối với các địa phương đang trong quá trình tái cấu trúc không gian phát triển như Đắk Lắk, hạ tầng chiến lược không chỉ thực hiện chức năng kết nối mà còn tạo nền tảng hình thành các chuỗi giá trị mới, thúc đẩy liên kết vùng và nâng cao năng lực chống chịu trước các cú sốc kinh tế, biến đổi khí hậu và thiên tai (World Bank, 2019).
Hạ tầng chiến lược được hiểu là hệ thống công trình và nền tảng dịch vụ có khả năng định hình không gian phát triển, tăng cường kết nối thị trường và tạo động lực tăng trưởng dài hạn. Đối với tỉnh Đắk Lắk, nhóm hạ tầng này, bao gồm: hạ tầng giao thông liên vùng và nội tỉnh; cảng biển, cảng cạn, trung tâm logistics; hệ thống năng lượng và lưới điện; hạ tầng đô thị, cấp nước, thoát nước và xử lý chất thải; hạ tầng số; công trình thủy lợi, phòng, chống thiên tai và hạ tầng sinh thái. Đặc điểm chung của các dự án là quy mô vốn lớn, thời gian thu hồi dài, tác động lan tỏa rộng và phụ thuộc chặt chẽ vào quy hoạch sử dụng đất cũng như chiến lược phát triển vùng. Vì vậy, hiệu quả đầu tư không nên chỉ được đánh giá thông qua tổng mức đầu tư hoặc tỷ lệ giải ngân mà cần được xem xét trên các chỉ tiêu phản ánh chất lượng tăng trưởng, như: giảm chi phí logistics, rút ngắn thời gian lưu thông hàng hóa, nâng cao độ tin cậy của dịch vụ hạ tầng, thu hút đầu tư tư nhân và cải thiện năng suất của nền kinh tế.
Từ góc độ kinh tế học công cộng, nhiều dự án hạ tầng tạo ra ngoại ứng tích cực (positive externalities) nhưng không thể thu hồi đầy đủ lợi ích thông qua giá dịch vụ. Chẳng hạn, một tuyến giao thông kết nối vùng nguyên liệu với trung tâm chế biến có thể góp phần mở rộng thị trường, gia tăng giá trị đất đai, tạo việc làm và giảm chi phí logistics, trong khi doanh thu thu phí chỉ phản ánh một phần lợi ích kinh tế – xã hội. Ngược lại, một số loại hạ tầng, như: trung tâm logistics, hệ thống cấp nước, xử lý chất thải, hạ tầng khu công nghiệp hoặc một số dịch vụ hạ tầng số có khả năng hình thành dòng tiền tương đối ổn định, tạo điều kiện huy động vốn từ khu vực tư nhân thông qua cơ chế hợp tác công tư hoặc các hình thức tài trợ thương mại.
Sự khác biệt về đặc điểm dòng tiền và mức độ ngoại ứng cho thấy, không thể áp dụng một cơ chế huy động vốn thống nhất cho mọi loại dự án. Nếu sử dụng ngân sách nhà nước đối với những dự án mà khu vực tư nhân có khả năng đầu tư hiệu quả sẽ làm giảm hiệu quả phân bổ nguồn lực công. Ngược lại, nếu lựa chọn mô hình hợp tác công tư đối với các dự án không có khả năng tạo dòng tiền hoặc chưa có cơ chế thanh toán phù hợp thì nguy cơ phát sinh đàm phán lại hợp đồng, gia tăng nghĩa vụ tài khóa và giảm tính hấp dẫn của môi trường đầu tư là rất lớn (World Bank, 2020).
Do đó, nguyên tắc cốt lõi trong huy động nguồn lực cho phát triển hạ tầng chiến lược là lựa chọn cấu trúc tài chính phù hợp với đặc điểm của từng nhóm dự án. Việc quyết định phương thức đầu tư cần được xem xét trên cơ sở hiệu quả kinh tế – xã hội, chi phí vòng đời dự án (whole-life cost), khả năng chi trả, cơ chế phân bổ và chia sẻ rủi ro, cũng như nguyên tắc bảo đảm giá trị đồng tiền đầu tư (Value for Money). Theo cách tiếp cận này, trọng tâm của quản lý đầu tư công không chỉ là tìm kiếm nguồn vốn mà là xây dựng và sàng lọc danh mục dự án có chất lượng, được chuẩn bị đầy đủ về kỹ thuật, tài chính và pháp lý, qua đó, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và tạo động lực tăng trưởng bền vững cho địa phương.
2.2. Hợp tác công tư và yêu cầu bảo đảm giá trị đồng tiền
Hợp tác công tư (Public – Private Partnership – PPP) là phương thức đầu tư được thiết lập trên cơ sở quan hệ hợp đồng dài hạn giữa Nhà nước và khu vực tư nhân nhằm cung cấp kết cấu hạ tầng hoặc dịch vụ công, trong đó nhà đầu tư tư nhân đảm nhận một phần đáng kể trách nhiệm về huy động vốn, xây dựng, vận hành hoặc quản lý dự án; cơ chế thanh toán được gắn với chất lượng và kết quả cung cấp dịch vụ (Quốc hội, 2020). Bản chất của hợp tác công tư không phải là chuyển giao tài sản công cho khu vực tư nhân mà là phân bổ hợp lý chức năng, trách nhiệm và rủi ro cho chủ thể có năng lực quản lý hiệu quả hơn. Theo thông lệ quốc tế, một dự án chỉ nên lựa chọn phương thức hợp tác công tư khi phương án này tạo ra giá trị đồng tiền đầu tư (Value for Money – VfM) cao hơn so với đầu tư công truyền thống sau khi đã tính đến chi phí vốn, chi phí giao dịch, chi phí quản lý hợp đồng và các nghĩa vụ tài khóa phát sinh trong toàn bộ vòng đời dự án (OECD, 2008; World Bank Group, 2017). Điều này đặc biệt quan trọng bởi chi phí huy động vốn của khu vực tư nhân thường cao hơn vốn vay của Chính phủ; do đó, lợi ích của hợp tác công tư chỉ được khẳng định khi hiệu quả về thiết kế, thi công, vận hành và bảo trì đủ bù đắp phần chi phí vốn tăng thêm.
Tính khả thi của hợp tác công tư phụ thuộc vào bốn nhóm điều kiện cơ bản. Một là, dự án phải có nhu cầu sử dụng tương đối ổn định hoặc có cơ chế thanh toán dựa trên mức độ sẵn sàng cung cấp dịch vụ. Hai là, việc phân bổ rủi ro cần tuân thủ nguyên tắc giao cho bên có khả năng quản lý rủi ro hiệu quả nhất; theo đó, Nhà nước chịu trách nhiệm chủ yếu đối với rủi ro về quy hoạch, đất đai, giải phóng mặt bằng, thay đổi chính sách và thủ tục hành chính, trong khi khu vực tư nhân chịu trách nhiệm đối với rủi ro về thiết kế, xây dựng, vận hành và kiểm soát chi phí. Ba là, hợp đồng hợp tác công tư phải quy định minh bạch các tiêu chuẩn dịch vụ, cơ chế điều chỉnh giá, xử lý biến động doanh thu, điều kiện chấm dứt hợp đồng và cơ chế giải quyết tranh chấp. Bốn là, các nghĩa vụ tài khóa trực tiếp và nghĩa vụ dự phòng phát sinh từ dự án phải được phản ánh đầy đủ trong kế hoạch tài chính, ngân sách trung hạn nhằm bảo đảm an toàn nợ công và tránh sử dụng hợp tác công tư như một công cụ trì hoãn chi tiêu ngân sách (OECD, 2023).
Đối với tỉnh Đắk Lắk, phương thức hợp tác công tư phù hợp hơn với các dự án có khả năng hình thành dòng tiền hoặc có cơ chế thanh toán ổn định, như: trung tâm logistics, cảng cạn (ICD), kho lạnh, hạ tầng khu công nghiệp, hệ thống cấp nước, xử lý nước thải, xử lý chất thải rắn, bãi đỗ xe tập trung, hạ tầng số và một số dịch vụ đô thị. Ngược lại, các công trình giao thông trục chính, thủy lợi quy mô lớn, phòng, chống thiên tai, hạ tầng vùng sâu, vùng xa hoặc các dự án có ngoại ứng xã hội lớn nhưng khó thu hồi vốn vẫn cần đầu tư công giữ vai trò chủ đạo. Mặc dù khung pháp lý về hợp tác công tư ở Việt Nam ngày càng hoàn thiện, hiệu quả triển khai trên thực tế vẫn phụ thuộc chủ yếu vào chất lượng chuẩn bị dự án, năng lực quản lý hợp đồng và kỷ luật tài khóa của chính quyền địa phương.
2.3. Tài chính xanh và tài chính hỗn hợp
Tài chính xanh là hệ thống các công cụ huy động và phân bổ nguồn lực tài chính cho các hoạt động góp phần giảm phát thải khí nhà kính, sử dụng hiệu quả tài nguyên, bảo vệ hệ sinh thái và tăng cường khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Các công cụ phổ biến, bao gồm: tín dụng xanh, trái phiếu xanh, khoản vay liên kết với mục tiêu phát triển bền vững (Sustainability-linked Loans), quỹ khí hậu và cơ chế tài chính carbon. Tuy nhiên, khả năng tiếp cận các nguồn vốn này phụ thuộc vào việc dự án đáp ứng đầy đủ các tiêu chí phân loại xanh, xác định được đường cơ sở phát thải, hệ thống chỉ số đo lường, cơ chế giám sát và báo cáo minh bạch. Việc hoàn thiện hệ thống phân loại xanh quốc gia có ý nghĩa quan trọng trong việc giảm rủi ro “gắn nhãn xanh” (greenwashing); đồng thời, tạo cơ sở thống nhất để các tổ chức tín dụng và nhà đầu tư đánh giá chất lượng môi trường của dự án (Thủ tướng Chính phủ, 2025a).
Đối với Đắk Lắk, tài chính xanh không chỉ giới hạn trong lĩnh vực năng lượng tái tạo mà còn có thể được áp dụng đối với các dự án tưới tiết kiệm nước, hồ chứa và công trình chống hạn, phục hồi rừng, chế biến phụ phẩm nông nghiệp, năng lượng sinh khối, công trình sử dụng năng lượng hiệu quả, giao thông phát thải thấp, xử lý nước thải, quản lý chất thải và phát triển logistics xanh. Phần lớn các dự án này tạo ra lợi ích xã hội và môi trường lớn nhưng khả năng thu hồi vốn trực tiếp còn hạn chế. Trong bối cảnh đó, tài chính hỗn hợp (blended finance) là giải pháp phù hợp nhằm kết hợp nguồn vốn ngân sách cho giải phóng mặt bằng và hạ tầng kết nối, nguồn vốn ODA hoặc vốn khí hậu cho các hạng mục công nghệ xanh, cùng với tín dụng thương mại và vốn chủ sở hữu của nhà đầu tư. Việc thiết kế cấu trúc tài chính cần bảo đảm tính minh bạch, phân bổ rủi ro hợp lý và tránh sử dụng các ưu đãi của Nhà nước để bù đắp cho các dự án có hiệu quả kinh tế thấp.
Bên cạnh đó, thị trường carbon được kỳ vọng sẽ mở ra nguồn thu bổ sung cho các hoạt động phát triển kinh tế rừng, nông nghiệp phát thải thấp và quản lý chất thải. Tuy nhiên, đây chưa phải là nguồn tài chính ổn định do giá tín chỉ carbon biến động, chi phí đo đạc, báo cáo và thẩm tra còn cao; đồng thời, quyền sở hữu và phân chia lợi ích từ tín chỉ carbon vẫn cần được hoàn thiện về thể chế. Vì vậy, ưu tiên trước mắt của địa phương là xây dựng cơ sở dữ liệu phát thải, hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm tra (MRV), hoàn thiện cơ chế chia sẻ lợi ích với cộng đồng và nâng cao năng lực quản trị thị trường carbon. Mặc dù lộ trình phát triển thị trường carbon của Việt Nam đã tạo nền tảng chính sách quan trọng, khả năng huy động nguồn lực từ lĩnh vực này trong dài hạn vẫn phụ thuộc vào chất lượng thể chế, tính minh bạch của dữ liệu và mức độ bảo đảm tính toàn vẹn môi trường của các dự án (Thủ tướng Chính phủ, 2025b).
3. Bối cảnh phát triển và những điểm nghẽn hạ tầng của Đắk Lắk
3.1. Không gian kinh tế mới và các động lực tăng trưởng
Việc hình thành không gian phát triển mới của tỉnh Đắk Lắk tạo điều kiện tái cấu trúc mô hình tăng trưởng theo hướng tăng cường liên kết giữa khu vực Tây Nguyên và duyên hải miền Trung. Sự kết nối này mở ra khả năng phát huy tính bổ trợ giữa vùng nguyên liệu nông, lâm nghiệp quy mô lớn, các trung tâm đô thị cao nguyên với hệ thống cảng biển, kinh tế biển, du lịch và dịch vụ logistics ven biển. Đây là điều kiện quan trọng để hình thành các chuỗi giá trị liên vùng, mở rộng thị trường tiêu thụ, nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực và gia tăng khả năng tham gia vào chuỗi cung ứng trong nước cũng như quốc tế. Định hướng phát triển này phù hợp với chủ trương của Đảng về phát triển vùng Tây Nguyên theo hướng liên kết, phát huy lợi thế so sánh và khai thác hiệu quả các hành lang kinh tế (Bộ Chính trị, 2022).
Trong cấu trúc phát triển mới, hệ thống kết cấu hạ tầng giữ vai trò quyết định đối với khả năng chuyển hóa lợi thế địa kinh tế thành năng lực cạnh tranh. Đặc biệt, các tuyến giao thông trục Đông – Tây, trong đó có tuyến cao tốc Khánh Hòa – Buôn Ma Thuột cùng mạng lưới kết nối đến cảng biển, sân bay, khu kinh tế, khu công nghiệp và các trung tâm logistics, sẽ góp phần rút ngắn thời gian vận chuyển, giảm chi phí logistics và mở rộng không gian thị trường của doanh nghiệp. Tuy nhiên, kinh nghiệm phát triển cho thấy, một công trình hạ tầng đơn lẻ khó tạo ra động lực tăng trưởng nếu không được kết nối đồng bộ với hạ tầng điện, cấp nước, hạ tầng số, quỹ đất công nghiệp, dịch vụ logistics và nguồn nhân lực chất lượng cao. Nói cách khác, hiệu quả của đầu tư hạ tầng không chỉ phụ thuộc vào quy mô vốn mà còn phụ thuộc vào mức độ liên kết giữa các loại hạ tầng và khả năng hình thành hệ sinh thái phát triển xung quanh các công trình trọng điểm (World Bank, 2019).
Sau khi thực hiện sắp xếp đơn vị hành chính, yêu cầu tích hợp quy hoạch và xác lập thứ tự ưu tiên đầu tư càng trở nên cấp thiết. Việc điều chỉnh quy hoạch không chỉ nhằm bảo đảm tính thống nhất về không gian phát triển mà còn hướng tới tối ưu hóa phân bổ nguồn lực, tăng cường liên kết giữa các cực tăng trưởng, các hành lang kinh tế và các trung tâm logistics. Đây là tiền đề quan trọng để nâng cao hiệu quả đầu tư công, thu hút đầu tư tư nhân và khai thác hiệu quả lợi thế của không gian phát triển mới (Thủ tướng Chính phủ, 2023; Quốc hội, 2025).
Bên cạnh lợi thế truyền thống về nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản, Đắk Lắk đang đứng trước cơ hội chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên giá trị gia tăng, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững. Giá trị của nông sản sẽ được nâng cao thông qua chế biến sâu, phát triển công nghiệp hỗ trợ, truy xuất nguồn gốc, logistics hiện đại, tài chính chuỗi cung ứng và xây dựng thương hiệu. Đồng thời, các lĩnh vực như kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, năng lượng tái tạo, du lịch sinh thái và chuyển đổi số được kỳ vọng trở thành động lực tăng trưởng mới, phù hợp với định hướng phát triển xanh và chuyển đổi số quốc gia (Bộ Chính trị, 2024).
Điểm chung của các động lực tăng trưởng này là đều phụ thuộc vào chất lượng hệ thống kết cấu hạ tầng. Hạ tầng số là nền tảng cho quản lý vùng nguyên liệu, truy xuất nguồn gốc và chuyển đổi số doanh nghiệp; hạ tầng năng lượng và cấp nước bảo đảm hoạt động của công nghiệp chế biến; hạ tầng giao thông và logistics quyết định khả năng kết nối thị trường; trong khi hạ tầng môi trường và đô thị tạo điều kiện phát triển du lịch, kinh tế tuần hoàn và nâng cao chất lượng sống. Vì vậy, đầu tư hạ tầng chiến lược cần được xem là giải pháp nền tảng nhằm nâng cao năng suất, thúc đẩy liên kết vùng và tạo động lực tăng trưởng dài hạn cho tỉnh Đắk Lắk.
3.2. Thực trạng kinh tế và khả năng hấp thụ vốn
Năm 2025, kinh tế Đắk Lắk tiếp tục duy trì đà tăng trưởng với GRDP (giá so sánh năm 2010) đạt khoảng 102.036 tỷ đồng, tăng 6,68% so với năm trước; kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 2,801 tỷ USD và thu ngân sách nhà nước đạt khoảng 17.833 tỷ đồng. Khu vực dịch vụ đóng góp lớn nhất vào tăng trưởng, trong khi nông, lâm nghiệp và thủy sản vẫn giữ vai trò quan trọng đối với việc làm, thu nhập và xuất khẩu của địa phương (Cục Thống kê tỉnh Đắk Lắk, 2026). Những kết quả này phản ánh nền kinh tế có khả năng phục hồi và mở rộng thị trường; tuy nhiên, khoảng cách giữa tốc độ tăng trưởng thực tế và mục tiêu tăng trưởng GRDP bình quân trên 10,5%/năm giai đoạn 2026 – 2030 cho thấy, nhu cầu đầu tư phát triển còn rất lớn (Tỉnh ủy Đắk Lắk, 2026). Theo lý thuyết tăng trưởng, gia tăng quy mô vốn chỉ là điều kiện cần; hiệu quả đầu tư phụ thuộc quyết định vào năng suất các yếu tố tổng hợp (TFP), chất lượng thể chế và năng lực quản trị dự án (World Bank, 2019).
Khả năng hấp thụ vốn của địa phương hiện chịu tác động bởi nhiều điểm nghẽn mang tính cấu trúc. Thứ nhất, chất lượng chuẩn bị dự án chưa đồng đều; quá trình lập quy hoạch, giải phóng mặt bằng, hoàn thiện hồ sơ kỹ thuật, bố trí nguồn vật liệu và thực hiện các thủ tục đầu tư còn kéo dài, làm tăng chi phí giao dịch và kéo dài thời gian triển khai dự án. Thứ hai, quy mô và năng lực tài chính của phần lớn doanh nghiệp địa phương còn hạn chế, chưa đủ khả năng tham gia sâu vào các dự án hạ tầng quy mô lớn hoặc chuỗi cung ứng của các nhà đầu tư chiến lược. Thứ ba, hệ thống dữ liệu phục vụ thẩm định và ra quyết định đầu tư, đặc biệt đối với logistics, phát thải khí nhà kính, tài nguyên nước, hạ tầng năng lượng và tác động xã hội, còn thiếu tính đồng bộ. Thứ tư, cơ chế phối hợp giữa các sở, ngành và giữa địa phương với các tỉnh trong vùng chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu quản trị các dự án liên kết vùng. Những hạn chế này làm gia tăng rủi ro đầu tư, giảm hiệu quả sử dụng vốn và ảnh hưởng đến khả năng thu hút các nhà đầu tư có năng lực tài chính và công nghệ.
Cơ cấu kinh tế của tỉnh cũng đặt ra yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng. Mặc dù nông nghiệp tiếp tục giữ vai trò nền tảng, tăng trưởng vẫn chịu ảnh hưởng đáng kể của biến động giá nông sản và thị trường xuất khẩu. Trong khi đó, công nghiệp chế biến sâu, dịch vụ logistics, khoa học – công nghệ và các ngành kinh tế dựa trên đổi mới sáng tạo chưa phát triển tương xứng với tiềm năng của địa phương. Vì vậy, việc lựa chọn danh mục đầu tư hạ tầng cần dựa trên khả năng nâng cao năng suất, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế và tăng cường liên kết vùng, thay vì phân bổ nguồn lực theo địa giới hành chính hoặc quy mô dự án. Những dự án có khả năng tạo hiệu ứng lan tỏa đối với chuỗi giá trị, phát triển công nghiệp chế biến và mở rộng thị trường xuất khẩu cần được ưu tiên trong phân bổ nguồn lực đầu tư.
3.3. Các điểm nghẽn hạ tầng có tính hệ thống
Một là, hệ thống kết cấu hạ tầng Đắk Lắk hiện nay là mức độ kết nối giữa các vùng sản xuất, trung tâm đô thị, khu công nghiệp và các cửa ngõ giao thương còn chưa đồng bộ. Chi phí logistics ở mức cao làm giảm sức cạnh tranh của nông sản, thủy sản và sản phẩm chế biến, đặc biệt đối với các mặt hàng yêu cầu chuỗi cung ứng lạnh hoặc giao hàng theo tiêu chuẩn quốc tế. Hệ thống kho bãi, trung tâm logistics, cảng cạn (ICD), dịch vụ kiểm định, đóng gói và nền tảng quản lý vận tải chưa được phát triển theo hướng tích hợp, làm hạn chế hiệu quả khai thác các tuyến giao thông chiến lược. Đồng thời, hạ tầng năng lượng đang phải đáp ứng đồng thời yêu cầu bảo đảm cung cấp điện ổn định cho sản xuất, giải tỏa công suất các dự án năng lượng tái tạo và nâng cao năng lực truyền tải. Nếu đầu tư nguồn phát không đi đôi với phát triển lưới điện và quản lý phụ tải thì hiệu quả kinh tế của các dự án năng lượng sẽ bị hạn chế.
Hai là, hạ tầng đô thị và hạ tầng môi trường đang chịu áp lực ngày càng lớn từ quá trình đô thị hóa, phát triển công nghiệp và mở rộng hoạt động du lịch. Nhu cầu đầu tư đối với hệ thống cấp nước, thoát nước, xử lý nước thải, chất thải rắn, giao thông công cộng và nhà ở tiếp tục gia tăng, trong khi khả năng cân đối ngân sách địa phương còn hạn chế. Đây là nhóm dự án có tiềm năng huy động khu vực tư nhân thông qua mô hình hợp tác công tư hoặc các công cụ tài chính xanh, nhưng việc triển khai cần bảo đảm hài hòa giữa hiệu quả tài chính và mục tiêu công bằng xã hội.
Ba là, hạ tầng thích ứng với biến đổi khí hậu. Các hiện tượng hạn hán, thiếu nước, mưa cực đoan và suy giảm hệ sinh thái có thể làm giảm hiệu quả của các khoản đầu tư vào sản xuất nếu thiếu các công trình thủy lợi, phòng, chống thiên tai và quản lý tài nguyên nước phù hợp. Trong bối cảnh đó, đầu tư hạ tầng xanh và hạ tầng chống chịu cần được xem là một bộ phận của chiến lược phát triển kinh tế, thay vì chỉ là giải pháp ứng phó môi trường.
Bốn là, hạ tầng số và dữ liệu cần được nhìn nhận như một loại hạ tầng chiến lược. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu tích hợp về đất đai, quy hoạch, doanh nghiệp, vùng nguyên liệu, tài nguyên, môi trường và đầu tư công sẽ góp phần giảm bất đối xứng thông tin, nâng cao chất lượng chuẩn bị dự án, hỗ trợ quản trị đầu tư và tăng tính minh bạch trong huy động nguồn lực. Đây cũng là nền tảng quan trọng để triển khai chuyển đổi số, phát triển chính quyền số và thu hút các nguồn vốn đầu tư theo các tiêu chuẩn quản trị hiện đại (Bộ Chính trị, 2024).
4. Mô hình huy động nguồn lực cho hạ tầng chiến lược
4.1. Đầu tư công giữ vai trò kiến tạo và dẫn dắt phát triển
Trong điều kiện nguồn lực tài chính còn hạn chế, đầu tư công cần tập trung vào các lĩnh vực có tính chất hàng hóa công, tạo ngoại ứng tích cực lớn hoặc khu vực tư nhân không có động cơ đầu tư, như: quy hoạch phát triển, giải phóng mặt bằng, kết cấu hạ tầng giao thông khung, thủy lợi, phòng, chống thiên tai, hạ tầng số dùng chung và các dịch vụ công thiết yếu tại vùng khó khăn. Theo quan điểm của OECD (2020), đầu tư công chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi đóng vai trò “vốn mồi”, tạo điều kiện giảm rủi ro và thu hút nguồn lực xã hội vào các dự án có khả năng sinh lợi.
Vai trò dẫn dắt của đầu tư công không đồng nghĩa với việc Nhà nước trực tiếp tài trợ toàn bộ dự án. Ngược lại, ngân sách nhà nước cần được sử dụng có trọng tâm để xử lý các “điểm nghẽn” mà khu vực tư nhân không thể đảm nhận, như: giải phóng mặt bằng, đầu tư hạ tầng kết nối, chuẩn bị dự án hoặc góp một phần vốn trong các dự án có lợi ích xã hội lớn nhưng khả năng thu hồi vốn còn hạn chế (Quốc hội, 2024). Thiết kế đầu tư công theo hướng này vừa nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách, vừa gia tăng khả năng huy động nguồn vốn tư nhân.
Hiệu quả đầu tư công cần được đánh giá theo kết quả đầu ra và tác động phát triển thay vì chỉ dựa trên tỷ lệ giải ngân. Đối với hạ tầng giao thông, các chỉ tiêu đánh giá nên bao gồm mức giảm chi phí logistics, thời gian vận chuyển, lưu lượng hàng hóa và khả năng thu hút đầu tư tiếp nối. Đối với thủy lợi, cần đánh giá diện tích được bảo đảm nguồn nước, hiệu quả sử dụng nước và mức độ giảm thiểu thiệt hại do thiên tai. Đối với hạ tầng số, tiêu chí quan trọng là mức độ chia sẻ dữ liệu, rút ngắn thời gian xử lý thủ tục hành chính và khả năng hỗ trợ doanh nghiệp. Cách tiếp cận này phù hợp với mô hình Quản lý đầu tư công theo kết quả (Public Investment Management) mà nhiều quốc gia đang áp dụng (World Bank, 2023).
Nguồn thu từ đất đai và tài sản công cần được xem là nguồn lực hỗ trợ đầu tư phát triển, nhưng không nên trở thành nền tảng tài khóa thường xuyên. Phần giá trị gia tăng của đất đai hình thành nhờ đầu tư hạ tầng cần được thu hồi thông qua các công cụ tài chính phù hợp, như: đấu giá quyền sử dụng đất, phát triển quỹ đất hoặc các cơ chế điều tiết giá trị gia tăng của đất; đồng thời, ưu tiên tái đầu tư cho chính khu vực tạo ra giá trị tăng thêm nhằm hình thành chu trình đầu tư bền vững (OECD, 2021).
4.2. Áp dụng hợp tác công – tư có chọn lọc và chuyên nghiệp hóa công tác chuẩn bị dự án
Hiệu quả của hợp tác công – tư phụ thuộc trước hết vào chất lượng chuẩn bị dự án. Thực tiễn quốc tế cho thấy, các dự án hợp tác công – tư thành công đều được xây dựng trên cơ sở đánh giá đầy đủ nhu cầu thị trường, khả năng tài chính, phân bổ rủi ro và nguyên tắc giá trị đồng tiền (Value for Money) (OECD, 2008; World Bank Group, 2017).
Đối với Đắk Lắk, thay vì xây dựng danh mục kêu gọi đầu tư mang tính giới thiệu, cần hình thành danh mục dự án có khả năng giao dịch (Project Pipeline). Mỗi dự án phải hoàn thiện tối thiểu các nội dung: quy hoạch, quỹ đất, nhu cầu thị trường, tổng mức đầu tư, phương án tài chính, cơ chế thanh toán, đánh giá tác động môi trường và phương án phân bổ rủi ro. Trên cơ sở đó, tỉnh có thể phân loại thành ba nhóm: (1) Dự án đủ điều kiện triển khai ngay; (2) Dự án cần tiếp tục hoàn thiện hồ sơ; (3) Dự án dự trữ dài hạn.
Đồng thời, cần thành lập đầu mối chuyên trách về hợp tác công tư với sự tham gia của các chuyên gia về tài chính, pháp lý, kỹ thuật, đấu thầu, môi trường và đất đai nhằm hỗ trợ các cơ quan quản lý trong công tác chuẩn bị, thẩm định và giám sát hợp đồng. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, chi phí đầu tư cho giai đoạn chuẩn bị dự án thường nhỏ hơn nhiều so với chi phí phát sinh do điều chỉnh hợp đồng hoặc tranh chấp trong quá trình thực hiện (World Bank Group, 2017).
Đối với các dự án thu phí từ người sử dụng, cần đánh giá đầy đủ lưu lượng khai thác, khả năng chi trả và mức độ nhạy cảm của doanh thu. Đối với các dự án thanh toán bằng ngân sách, toàn bộ nghĩa vụ tài khóa cần được phản ánh trong kế hoạch tài chính trung hạn theo quy định của Luật Hợp tác công tư năm 2024 và Luật Ngân sách nhà nước năm 2025. Cơ chế chia sẻ rủi ro doanh thu chỉ nên áp dụng trong phạm vi được lượng hóa rõ ràng, có giới hạn và gắn với cơ chế chia sẻ lợi ích khi doanh thu vượt dự báo.
4.3. Xây dựng hệ sinh thái tài chính xanh cấp tỉnh
Trong bối cảnh chuyển đổi xanh trở thành xu hướng toàn cầu, tài chính xanh cần được xem là một cấu phần của hệ thống quản trị đầu tư chứ không chỉ là một nguồn vốn ưu đãi. Theo Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030 và Khung phân loại xanh quốc gia, việc tiếp cận các nguồn vốn xanh đòi hỏi dự án phải đáp ứng đầy đủ tiêu chí môi trường, hệ thống đo lường, báo cáo và kiểm chứng (Thủ tướng Chính phủ, 2025a).
Đắk Lắk cần xây dựng danh mục dự án xanh cấp tỉnh gắn với hệ thống phân loại xanh quốc gia. Mỗi dự án phải xác định rõ mục tiêu môi trường, chỉ số đánh giá, phương án tài chính, cơ chế quản trị và mức độ sẵn sàng triển khai. Các lĩnh vực ưu tiên, bao gồm: nông nghiệp phát thải thấp; tưới tiết kiệm nước; năng lượng sinh khối; xử lý nước thải và chất thải; phục hồi rừng; logistics xanh; khu công nghiệp sinh thái; giao thông công cộng và hạ tầng tiết kiệm năng lượng.
Song song với đó, tỉnh cần áp dụng ngân sách xanh (Green Budgeting) nhằm theo dõi tỷ trọng chi ngân sách dành cho các mục tiêu giảm phát thải, thích ứng với biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường. Đối với trái phiếu xanh hoặc khoản vay xanh, việc quản lý nguồn vốn phải gắn với cơ chế theo dõi dòng tiền, đánh giá tác động môi trường và công bố thông tin theo thông lệ quốc tế.
Đối với thị trường carbon, ưu tiên trước mắt là hoàn thiện cơ sở dữ liệu phát thải, hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm tra (MRV); đồng thời, xác lập rõ quyền sở hữu tín chỉ carbon và cơ chế phân chia lợi ích với cộng đồng. Đây là điều kiện nền tảng để Đắk Lắk có thể tham gia thị trường carbon trong nước và quốc tế theo lộ trình của Chính phủ (Thủ tướng Chính phủ, 2025b).
4.4. Tích hợp các nguồn vốn trong danh mục đầu tư thống nhất
Đầu tư công, hợp tác công tư và tài chính xanh không phải là các kênh huy động tách biệt mà cần được tích hợp trong một danh mục đầu tư thống nhất theo từng dự án. Chẳng hạn, một dự án logistics nông sản có thể sử dụng ngân sách nhà nước để đầu tư hạ tầng kết nối và giải phóng mặt bằng; vốn doanh nghiệp để đầu tư kho bãi; tín dụng xanh cho hệ thống tiết kiệm năng lượng và vốn ưu đãi cho nền tảng truy xuất nguồn gốc. Tương tự, dự án cấp nước đô thị có thể triển khai theo mô hình hợp tác công tư đồng thời tiếp cận các nguồn vốn xanh nếu đáp ứng tiêu chí tiết kiệm nước và thích ứng với biến đổi khí hậu.
Quản trị theo danh mục đầu tư giúp xác định rõ cấu trúc vốn, thứ tự giải ngân, nghĩa vụ tài khóa và phân bổ rủi ro của từng nguồn vốn. Đồng thời, cách tiếp cận này khắc phục tình trạng thống kê trùng lặp giữa nguồn vốn và công cụ tài chính. Thực chất, hợp tác công tư, tín dụng xanh, trái phiếu xanh hay tài chính hỗn hợp đều là phương thức huy động vốn, không phải lúc nào cũng là nguồn vốn độc lập. Vì vậy, báo cáo huy động vốn của địa phương cần phân biệt rõ vốn theo chủ thể sở hữu, vốn theo công cụ tài chính và giá trị vốn thực tế đã giải ngân, qua đó, phản ánh đúng hiệu quả huy động nguồn lực và bảo đảm kỷ luật tài khóa.
5. Kiến nghị chính sách
Một là, tích hợp quy hoạch và chuẩn hóa danh mục dự án
Để nâng cao hiệu quả huy động nguồn lực, trước hết Đắk Lắk cần xây dựng khung quản trị đầu tư thống nhất cho không gian phát triển mới, trong đó xác định rõ nhu cầu vốn, nguồn vốn, thứ tự ưu tiên và cơ chế thực hiện. Hệ thống dữ liệu nền về GRDP, dân số, ngân sách, doanh nghiệp, đất đai, hạ tầng, tài nguyên và phát thải cần được chuẩn hóa nhằm phục vụ phân tích, lựa chọn dự án và thu hút đầu tư. Quy hoạch cần được chuyển hóa thành danh mục dự án có thứ tự ưu tiên rõ ràng trên cơ sở các tiêu chí: mức độ liên kết vùng, hiệu quả kinh tế – xã hội, khả năng huy động vốn, mức độ sẵn sàng triển khai, tác động môi trường và rủi ro tài khóa. Thay vì phân tán nguồn lực cho nhiều dự án nhỏ, tỉnh cần tập trung vào một số dự án động lực có khả năng hình thành mạng lưới hạ tầng, thu hút đầu tư tiếp nối và nâng cao năng suất toàn nền kinh tế.
Hai là, nâng cao năng lực hợp tác công – tư và quản trị rủi ro tài khóa
Hợp tác công – tư cần được xem là công cụ bổ sung nguồn lực, không phải phương thức thay thế đầu tư công. Vì vậy, tỉnh cần xây dựng đầu mối hợp tác công tư liên ngành nhằm thực hiện các chức năng: sàng lọc dự án, đánh giá khả năng áp dụng hợp tác công tư, phân tích giá trị đồng tiền, quản lý rủi ro và hỗ trợ giám sát hợp đồng. Các dự án hợp tác công tư có nghĩa vụ thanh toán dài hạn cần được tích hợp vào kế hoạch tài chính trung hạn, trong đó công khai các nghĩa vụ hiện tại, nghĩa vụ dự phòng và các kịch bản rủi ro. Điều này giúp tránh tình trạng sử dụng hợp tác công tư như một phương thức trì hoãn chi tiêu công hoặc chuyển gánh nặng tài chính sang tương lai.
Bên cạnh đó, hợp đồng hợp tác công tư cần gắn thanh toán với chất lượng dịch vụ, xây dựng hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả và cơ chế kiểm tra độc lập. Việc điều chỉnh hợp đồng phải dựa trên nguyên tắc phân bổ rủi ro ban đầu, tránh chuyển phần lớn rủi ro thị trường sang Nhà nước (OECD, 2008; World Bank Group, 2017).
Ba là, phát triển danh mục xanh và năng lực tham gia thị trường carbon
Đắk Lắk cần xây dựng danh mục dự án xanh cấp tỉnh trên cơ sở hệ thống phân loại xanh quốc gia, trong đó mỗi dự án phải chứng minh được mục tiêu môi trường, hiệu quả kinh tế, khả năng trả nợ và cơ chế giám sát tác động. Các lĩnh vực ưu tiên, gồm: nông nghiệp phát thải thấp, quản lý tài nguyên nước, năng lượng tái tạo, kinh tế rừng, xử lý chất thải, logistics xanh và khu công nghiệp sinh thái. Tỉnh cần xây dựng hệ thống dữ liệu phục vụ đo lường, báo cáo và thẩm tra (MRV) về phát thải khí nhà kính; đồng thời, xác định rõ quyền lợi của Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng trong khai thác tín chỉ carbon. Việc phát triển thị trường carbon cần đặt trên nền tảng quản trị tài nguyên minh bạch, bảo đảm lợi ích lâu dài của cộng đồng và mục tiêu phát triển bền vững (Thủ tướng Chính phủ, 2025).
Bốn là, tăng cường kỷ luật thực hiện, giám sát kết quả và bảo đảm phát triển bao trùm. Chất lượng chuẩn bị dự án cần được xem là điều kiện tiên quyết trước khi quyết định đầu tư. Các dự án chưa hoàn thiện thủ tục đất đai, thiết kế kỹ thuật, phương án tái định cư hoặc đánh giá tác động môi trường không nên được bố trí nguồn lực lớn. Tỉnh cần xây dựng hệ thống giám sát toàn bộ vòng đời dự án trên nền tảng số, trong đó theo dõi các chỉ tiêu: tiến độ thực hiện, chi phí đầu tư, tỷ lệ vốn tư nhân huy động, nghĩa vụ tài khóa, mức giảm phát thải, hiệu quả dịch vụ và tác động kinh tế – xã hội.
Đồng thời, phát triển hạ tầng phải gắn với bảo đảm công bằng xã hội. Đánh giá tác động xã hội cần được thực hiện ngay từ giai đoạn chuẩn bị dự án; chính sách bồi thường, tái định cư và đào tạo nghề cần hướng tới duy trì sinh kế lâu dài cho người dân, đặc biệt tại khu vực đồng bào dân tộc thiểu số. Việc hỗ trợ doanh nghiệp địa phương, hợp tác xã và người lao động tham gia vào chuỗi cung ứng mới sẽ quyết định mức độ lan tỏa của các dự án hạ tầng đối với phát triển kinh tế địa phương.
6. Kết luận
Không gian phát triển mới mở ra cơ hội để Đắk Lắk tái cấu trúc nền kinh tế theo hướng liên kết cao nguyên với duyên hải, gắn vùng nguyên liệu với chế biến, logistics, cảng biển và các dịch vụ hỗ trợ. Tuy nhiên, lợi thế này chỉ có thể chuyển hóa thành động lực tăng trưởng khi hệ thống hạ tầng được đầu tư đồng bộ, có trọng tâm, trọng điểm và nguồn lực được phân bổ dựa trên hiệu quả kinh tế – xã hội, khả năng lan tỏa và tác động dài hạn.
Trong bối cảnh nhu cầu đầu tư giai đoạn 2026 – 2030 vượt quá khả năng cân đối ngân sách, Đắk Lắk cần chuyển từ tư duy huy động vốn đơn thuần sang quản trị danh mục đầu tư, trong đó chú trọng chất lượng dự án, cơ cấu nguồn vốn và kiểm soát rủi ro trong toàn bộ vòng đời công trình. Đầu tư công giữ vai trò kiến tạo, tập trung vào hạ tầng nền tảng và xử lý những lĩnh vực khu vực tư nhân khó tham gia; hợp tác công tư chỉ được lựa chọn khi bảo đảm hiệu quả, giá trị đồng tiền và khả năng phân bổ rủi ro hợp lý; tài chính xanh cần dựa trên hệ thống tiêu chí, dữ liệu minh bạch và cơ chế giám sát tác động.
Phát triển năng lực chuẩn bị dự án, tăng cường kỷ luật tài khóa, nâng cao tính minh bạch và bảo đảm sự tham gia của cộng đồng là những điều kiện quan trọng để chuyển hóa nguồn vốn thành năng lực sản xuất và giá trị phát triển. Việc kết hợp hài hòa đầu tư công, hợp tác công tư và tài chính xanh sẽ góp phần giúp Đắk Lắk nâng cao năng suất, giảm chi phí logistics, thúc đẩy chuyển đổi xanh và xây dựng nền tảng tăng trưởng bền vững đến năm 2035.
Tài liệu tham khảo:
Aschauer, D. A. (1989). Is public expenditure productive? Journal of Monetary Economics, 23(2), 177-200.
Bộ Chính trị (2022). Nghị quyết số 23-NQ/TW ngày 06/10/2022 về phương hướng phát triển kinh tế – xã hội và bảo đảm quốc phòng, an ninh vùng Tây Nguyên đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
Calderón, C., & Servén, L. (2014). Infrastructure, growth, and inequality: An overview. World Bank Policy Research Working Paper.
OECD. (2008). Public-private partnerships: In pursuit of risk sharing and value for money. OECD Publishing.
OECD. (2023). Recommendation of the Council on Principles for Public Governance of Public-Private Partnerships. OECD Publishing.
Huỳnh Văn Thuấn & cộng sự (14/7/2026). Nguồn lực phát triển kinh tế tư nhân ở tỉnh Đắk Lắk: bằng chứng từ kết quả khảo sát. Tạp chí Quản lý nhà nước.
Quốc hội (2020). Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư năm 2020
Quốc hội (2024). Luật số 57/2024/QH15 ngày 29/11/2024 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Quy hoạch, Luật Đầu tư, Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư và Luật Đấu thầu.
Quốc hội (2025). Nghị quyết số 202/2025/QH15 ngày 12/6/2025 về việc sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh.
Thống kê tỉnh Đắk Lắk (2026). Họp báo công bố số liệu thống kê kinh tế – xã hội tỉnh Đắk Lắk năm 2025.
Thủ tướng Chính phủ (2023). Quyết định số 1747/QĐ-TTg ngày 30/12/2023 phê duyệt Quy hoạch tỉnh Đắk Lắk thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050.
Thủ tướng Chính phủ (2025a). Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg ngày 04/7/2025 quy định tiêu chí môi trường và việc xác nhận dự án đầu tư thuộc danh mục phân loại xanh.
Thủ tướng Chính phủ (2025b). Quyết định số 232/QĐ-TTg ngày 24/01/2025 phê duyệt Đề án thành lập và phát triển thị trường các-bon tại Việt Nam.
Tỉnh ủy Đắk Lắk (2026). Chương trình hành động thực hiện mục tiêu tăng trưởng kinh tế giai đoạn 2026 – 2030 và tiếp tục tăng trưởng nhanh, bền vững đến năm 2045.
World Bank. (2019). Rethinking infrastructure in East Asia and Pacific.
World Bank. (2020). Guidance on public-private partnerships.
World Bank. (2022). Vietnam country climate and development report. World Bank.
World Bank Group. (2017). Benchmarking infrastructure development 2017.
World Bank Group. (2017). Public-private partnerships reference guide, version 3.0. World Bank Group.



