Green transformation of tourism enterprises and the enabling role of provincial government: a case study of Khanh Hoa province
ThS. Đỗ Quốc Việt
Trường Đại học Nha Trang
Email: vietdq@ntu.edu.vn
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích quá trình chuyển đổi xanh của doanh nghiệp du lịch tại cấp tỉnh ở Việt Nam, lấy tỉnh Khánh Hòa giai đoạn 2016 – 2025 làm trường hợp nghiên cứu. Trên cơ sở khung lý thuyết “nhà nước kiến tạo” và dữ liệu thống kê chính thức, nghiên cứu làm rõ các rào cản cấu trúc trong quá trình chuyển đổi xanh, như chi phí đầu tư ban đầu cao, hạn chế tiếp cận tín dụng xanh, thiếu đồng bộ hạ tầng môi trường và phân tán dữ liệu quản lý. Kết quả cho thấy, chính quyền cấp tỉnh có vai trò quyết định trong việc điều phối các công cụ thể chế, tài chính, PPP và số hóa quản trị nhằm thúc đẩy phát triển du lịch bền vững. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất nhóm giải pháp chính sách cho giai đoạn 2026 – 2030 theo hướng tăng cường vai trò nhà nước kiến tạo trong điều phối hệ sinh thái du lịch xanh.
Từ khóa: Chuyển đổi xanh; doanh nghiệp du lịch; nhà nước kiến tạo; tín dụng xanh; PPP; quản trị dữ liệu; tỉnh Khánh Hòa.
Abstract: This article analyzes the green transformation of tourism enterprises at the provincial level in Vietnam, using Khanh Hoa province during 2016–2025 as an empirical case. Based on the theoretical framework of the “enabling state” and official statistical data, the study examines structural barriers including high investment costs, limited access to green credit, inadequate environmental infrastructure, and fragmented digital governance. The findings highlight the decisive role of provincial governments in coordinating regulatory, financial, PPP, and digital instruments to promote sustainable tourism development. Policy implications for the 2026 – 2030 period are proposed to strengthen provincial enabling-state governance in green tourism transformation.
Keywords: green transformation; tourism enterprises; enabling state; green credit; public-private partnership; data governance; Khanh Hoa.
1. Đặt vấn đề
Du lịch là một trong những ngành kinh tế dịch vụ có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất tại Việt Nam trong giai đoạn 2016 – 2019 và phục hồi mạnh sau đại dịch Covid-19. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng cao của ngành kéo theo áp lực ngày càng lớn đối với tài nguyên thiên nhiên, môi trường biển, hệ thống xử lý chất thải và năng lượng. Tại các địa phương ven biển như Khánh Hòa, nơi du lịch đóng vai trò trụ cột trong cơ cấu kinh tế, vấn đề phát triển bền vững trở nên cấp thiết.
Năm 2025, Khánh Hòa ước đón 16,4 triệu lượt khách, tăng 14,38% so với năm 2024, trong đó khách quốc tế đạt 5,5 triệu lượt; tổng doanh thu du lịch đạt khoảng 66,7 nghìn tỷ đồng, tăng 16,84% (Sở Tài chính tỉnh Khánh Hòa, 2025, tr. 2). Những kết quả này cho thấy du lịch Khánh Hòa tiếp tục chứng tỏ vị thế là một trong những trung tâm du lịch hàng đầu cả nước. Tốc độ tăng trưởng này đặt ra yêu cầu chuyển đổi mô hình phát triển du lịch theo hướng xanh và bền vững, thay vì tiếp tục mở rộng theo chiều rộng.
Chuyển đổi xanh của doanh nghiệp du lịch không chỉ là yêu cầu môi trường mà còn là điều kiện để nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến trong bối cảnh khách du lịch ngày càng quan tâm đến yếu tố bền vững. Tuy nhiên, quá trình này gặp nhiều rào cản về chi phí, tài chính, hạ tầng và quản trị dữ liệu. Do đó, câu hỏi đặt ra là: chính quyền cấp tỉnh cần đóng vai trò gì để thúc đẩy quá trình chuyển đổi này diễn ra hiệu quả. Bài viết hướng tới làm rõ vai trò “Nhà nước kiến tạo” tại cấp tỉnh trong điều phối hệ sinh thái chuyển đổi xanh của doanh nghiệp du lịch.
2. Cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu
2.1. Khái niệm chuyển đổi xanh trong lĩnh vực du lịch
Chuyển đổi xanh (green transformation) được hiểu là quá trình tái cấu trúc hoạt động kinh tế theo hướng giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, giảm phát thải khí nhà kính và tăng cường tính bền vững dài hạn. Trong lĩnh vực du lịch, chuyển đổi xanh không chỉ giới hạn ở việc sử dụng năng lượng tái tạo hoặc giảm rác thải nhựa, mà bao hàm sự thay đổi toàn diện về mô hình kinh doanh, quản trị doanh nghiệp, thiết kế sản phẩm và chuỗi cung ứng.
Các nghiên cứu quốc tế về du lịch bền vững chỉ ra rằng quá trình chuyển đổi xanh của doanh nghiệp du lịch thường bao gồm bốn nhóm nội dung chính: (1) Quản lý năng lượng và phát thải; (2) Quản lý nước và chất thải; (3) Tích hợp yếu tố môi trường vào sản phẩm du lịch; (4) Trách nhiệm xã hội và bảo tồn tài nguyên địa phương. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng chi phí đầu tư ban đầu cao và thời gian hoàn vốn dài là rào cản lớn nhất đối với doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Ở Việt Nam, khái niệm “du lịch xanh” ngày càng được đề cập trong các chiến lược phát triển du lịch quốc gia và tại một số địa phương trọng điểm. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu trong nước mới dừng ở việc đề xuất giải pháp chung hoặc xây dựng bộ tiêu chí đánh giá, chưa phân tích sâu vai trò của chính quyền địa phương trong việc kiến tạo môi trường thể chế và tài chính cho chuyển đổi xanh. Do đó, việc tiếp cận chuyển đổi xanh từ góc độ quản lý nhà nước cấp tỉnh là một hướng nghiên cứu cần thiết, đặc biệt trong bối cảnh phân cấp quản lý ngày càng rõ nét.
2.2. Lý thuyết nhà nước kiến tạo và hàm ý đối với phát triển bền vững
Khái niệm “nhà nước kiến tạo” (developmental state hoặc enabling state) được phát triển từ các nghiên cứu về vai trò của Nhà nước trong thúc đẩy công nghiệp hóa và phát triển kinh tế tại Đông Á. Khác với mô hình Nhà nước can thiệp trực tiếp vào hoạt động sản xuất, Nhà nước kiến tạo tập trung vào việc xây dựng thể chế, định hướng chiến lược và tạo môi trường thuận lợi cho khu vực tư nhân phát triển. Các đặc trưng cốt lõi của Nhà nước kiến tạo, bao gồm: năng lực hoạch định chiến lược dài hạn; khả năng điều phối liên ngành; thiết kế công cụ tài chính và chính sách hỗ trợ thị trường; giảm thiểu rủi ro cho khu vực tư nhân khi đầu tư vào lĩnh vực mới.
Trong bối cảnh chuyển đổi xanh, vai trò của nhà nước kiến tạo càng trở nên quan trọng do đây là lĩnh vực có mức độ rủi ro cao, chi phí đầu tư lớn và lợi ích xã hội dài hạn khó đo lường ngay trong ngắn hạn. Nếu thiếu sự điều phối chiến lược của Nhà nước, khu vực tư nhân có xu hướng trì hoãn hoặc đầu tư dưới mức tối ưu vào các giải pháp xanh.
Ở cấp tỉnh, chính quyền địa phương có vai trò đặc biệt quan trọng vì: là cấp trực tiếp quản lý đất đai, tài nguyên và cấp phép kinh doanh; cấp chịu trách nhiệm chính trong quy hoạch hạ tầng môi trường; có khả năng linh hoạt thiết kế chính sách hỗ trợ phù hợp với đặc thù địa phương. Do đó, việc vận dụng Lý thuyết nhà nước kiến tạo ở cấp tỉnh cho phép phân tích chuyển đổi xanh không chỉ dưới góc độ môi trường mà còn dưới góc độ điều phối chính sách công.
2.3. Khoảng trống nghiên cứu
Tổng quan nghiên cứu cho thấy 3 khoảng trống chính:
Thứ nhất, các nghiên cứu về du lịch xanh tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào tiêu chí đánh giá hoặc nhận thức của doanh nghiệp, chưa đi sâu vào phân tích cơ chế chính sách cấp tỉnh.
Thứ hai, ít nghiên cứu xem xét đồng thời bốn yếu tố cấu trúc ảnh hưởng đến chuyển đổi xanh gồm: chi phí đầu tư, tín dụng xanh, PPP hạ tầng môi trường và số hóa dữ liệu quản lý.
Thứ ba, khung Lý thuyết nhà nước kiến tạo chưa được vận dụng đầy đủ để giải thích vai trò điều phối chính sách trong chuyển đổi xanh ngành Du lịch.
Trên cơ sở đó, bài viết xây dựng khung phân tích tích hợp, coi chính quyền cấp tỉnh là trung tâm điều phối 4 trụ cột, gồm: thể chế và tiêu chuẩn xanh; công cụ tài chính và tín dụng xanh; hạ tầng môi trường thông qua PPP; quản trị dữ liệu và số hóa giám sát. Khung phân tích này làm nền tảng cho phần phân tích thực chứng tiếp theo.
3. Phương pháp nghiên cứu
3.1. Cách tiếp cận nghiên cứu
Bài viết sử dụng cách tiếp cận liên ngành giữa quản lý nhà nước, kinh tế phát triển và chính sách công, kết hợp phân tích định tính và định lượng mô tả. Trọng tâm của nghiên cứu không phải là kiểm định mô hình kinh tế lượng, mà là phân tích vai trò điều phối chính sách của chính quyền cấp tỉnh trong quá trình chuyển đổi xanh của doanh nghiệp du lịch.
Cách tiếp cận được xây dựng trên ba nền tảng: (1) Tiếp cận thể chế (institutional approach), nhằm phân tích vai trò của khung pháp lý, tiêu chuẩn và cơ chế điều phối liên ngành. (2) Tiếp cận tài chính công và thị trường vốn xanh, nhằm đánh giá khả năng tiếp cận tín dụng và cơ chế chia sẻ rủi ro đầu tư. (3) Tiếp cận quản trị công hiện đại (public governance), nhấn mạnh vai trò số hóa dữ liệu và điều phối chính sách dựa trên bằng chứng. Thông qua cách tiếp cận này, bài viết phân tích chuyển đổi xanh không chỉ là hành vi của doanh nghiệp, mà là kết quả của hệ sinh thái chính sách cấp tỉnh.
3.2. Phạm vi nghiên cứu và lựa chọn trường hợp
Nghiên cứu tập trung vào tỉnh Khánh Hòa, một trong những địa phương có tốc độ tăng trưởng du lịch cao trong giai đoạn 2016 – 2019 và phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch. Việc lựa chọn Khánh Hòa làm trường hợp nghiên cứu xuất phát từ ba lý do: du lịch là ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp lớn vào GRDP của tỉnh; quy mô khách du lịch lớn, tạo áp lực môi trường rõ rệt; tỉnh đã ban hành kế hoạch phát triển du lịch xanh đến năm 2030 với các chỉ tiêu cụ thể. Do đó, Khánh Hòa là trường hợp điển hình để phân tích mối quan hệ giữa tăng trưởng du lịch và yêu cầu chuyển đổi xanh ở cấp tỉnh.
3.3. Nguồn dữ liệu
Dữ liệu sử dụng trong bài là dữ liệu thứ cấp chính thức, bao gồm: số liệu thống kê về lượng khách và doanh thu du lịch giai đoạn 2016 – 2025 do Tổng cục Du lịch và cơ quan quản lý địa phương công bố; Báo cáo phát triển kinh tế – xã hội của tỉnh Khánh Hòa; Báo cáo về tín dụng xanh của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam; Văn bản chính sách và kế hoạch phát triển du lịch xanh của tỉnh. Việc sử dụng dữ liệu chính thức giúp bảo đảm độ tin cậy và tính khách quan của phân tích.
3.4. Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu
Dữ liệu được xử lý theo chuỗi thời gian giai đoạn 2016 – 2025 nhằm xác định xu hướng tăng trưởng du lịch trước và sau đại dịch; phân tích mức độ phụ thuộc kinh tế vào ngành du lịch; làm rõ áp lực môi trường tương ứng với quy mô tăng trưởng.
Các bảng số liệu và biểu đồ minh họa được xây dựng theo nguyên tắc trình bày rõ đơn vị tính; phân tích ngay sau mỗi bảng; không dừng ở mô tả mà liên hệ trực tiếp đến yêu cầu chuyển đổi xanh và vai trò điều phối chính sách.
3.5. Giới hạn nghiên cứu
Do giới hạn dữ liệu thứ cấp, bài viết chưa đo lường trực tiếp mức giảm phát thải hoặc hiệu quả môi trường cụ thể của từng doanh nghiệp. Tuy nhiên, với chuỗi số liệu tăng trưởng ngành và các chỉ tiêu chính sách cấp tỉnh, nghiên cứu vẫn đủ cơ sở để phân tích vai trò của chính quyền địa phương trong kiến tạo môi trường chuyển đổi xanh.
4. Thực trạng chuyển đổi xanh của doanh nghiệp du lịch tại Khánh Hòa: Phân tích từ dữ liệu giai đoạn 2016 – 2025
4.1. Tăng trưởng du lịch và áp lực môi trường
Bảng 1. Khách quốc tế đến Việt Nam giai đoạn 2016 – 6T/2025
| Năm | Khách quốc tế (triệu lượt) |
| 2016 | 10,01 |
| 2017 | 12,90 |
| 2018 | 15,50 |
| 2019 | 18,009 |
| 2020 | 3,837 |
| 2021 | 0,157 |
| 2022 | 3,661 |
| 2023 | 12,60 |
| 2024 | 17,60 |
| 2025 (6 tháng) | 10,70 |

Phân tích số liệu từ Bảng 1 và Hình 1 cho thấy, chuỗi số liệu cho thấy 3 pha rõ rệt: tăng nhanh trước đại dịch, giảm sâu trong 2020 – 2021 và phục hồi từ 2022. Năm 2024 Việt Nam đón gần 17,6 triệu khách quốc tế, tương đương 97,6% mức năm 2019; sáu tháng đầu năm 2025 đạt gần 10,7 triệu lượt, tăng 20,7% so với cùng kỳ 2024. Bối cảnh quốc gia này giúp đặt sự phục hồi của Khánh Hòa trong một xu hướng rộng hơn, nhưng không thay thế phân tích riêng ở cấp tỉnh.
4.2. Quy mô du lịch Khánh Hòa
Bảng 3. Chỉ tiêu khách và doanh thu du lịch Khánh Hòa, 2016 – 6T/2025
| Năm | Lượt khách du lịch (triệu lượt) | Khách quốc tế (triệu lượt) | Doanh thu (tỷ đồng) |
| 2016 | 4,536 | 1,170 | 12.995 |
| 2017 | 5,430 | 2,022 | 17.000 |
| 2018 | 6,215 | 2,793 | 21.822 |
| 2019 | 7,000 | 3,560 | 27.130,7 |
| 2020 | 1,248 | 0,438 | 5.087,4 |
| 2021 | 0,600 | 0,025 | 2.407,3 |
| 2022 | 2,587 | 0,296 | 13.976,7 |
| 2023 | 7,286 | 2,399 | 33.968,4 |
| 2024 | 10,8 | 4,7 | 53.151 |
| 2025 (6 tháng) | 6,2 | >2,6 | >31.031 |


Trước Covid-19, giai đoạn 2016 – 2019, tổng lượt khách tăng khoảng 54,3%, khách quốc tế tăng khoảng 204,3% và doanh thu tăng khoảng 108,8%. Năm 2021 so với 2019, tổng khách giảm khoảng 91,4%, khách quốc tế giảm 99,3% và doanh thu giảm khoảng 91,1%. Đến năm 2024, tổng khách đã cao hơn năm 2019 khoảng 54,3%, khách quốc tế cao hơn khoảng 32,0% và doanh thu cao hơn khoảng 95,9%. Các con số này cho thấy sự mở rộng rất mạnh của quy mô hoạt động sau phục hồi.
Riêng 6 tháng đầu năm 2025, Khánh Hòa đón 6,2 triệu lượt khách, tăng 20,8% so với cùng kỳ; khách quốc tế vượt 2,6 triệu lượt, tăng 12,3%; doanh thu du lịch hơn 31.031 tỷ đồng, tăng 19,1%. Đây là so sánh cùng kỳ phù hợp hơn so với việc đặt số 6 tháng cạnh số cả năm 2024 để tính tốc độ tăng trưởng. Xu hướng này cho thấy, mức độ phụ thuộc kinh tế vào ngành du lịch ngày càng cao; sự gia tăng mạnh về mật độ khai thác tài nguyên du lịch; nguy cơ suy giảm chất lượng môi trường nếu không có điều chỉnh mô hình phát triển. Khi du lịch trở thành trụ cột kinh tế, rủi ro môi trường đồng nghĩa với rủi ro tăng trưởng dài hạn. Đây chính là điểm giao thoa giữa yêu cầu kinh tế và yêu cầu chuyển đổi xanh.
4.3. Khung thể chế du lịch xanh hình thành rõ hơn trong 2024 – 2025
Bảng 4. Một số mốc chính sách liên quan trực tiếp đến khung phân tích, tính đến 30/6/2025
| Thời điểm | Văn bản | Ý nghĩa đối với chuyển đổi xanh du lịch |
| 22/01/2020 | Quyết định số 147/QĐ-TTg | Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030; nhấn mạnh phát triển bền vững, bảo vệ môi trường. |
| 01/10/2021 | Quyết định số 1658/QĐ-TTg | Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050. |
| 22/07/2022 | Quyết định 882/QĐ-TTg | Kế hoạch hành động quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030. |
| 22/10/2024 | Kế hoạch số 11891/KH-UBND | Khánh Hòa đặt mục tiêu định lượng về dán nhãn xanh, nước thải, phân loại rác, giảm nhựa, năng lượng tái tạo và sản phẩm/tuyến điểm xanh. |
| 27/05/2025 | Quyết định số 1383/QĐ-UBND | Ban hành Bộ Tiêu chuẩn Du lịch xanh Khánh Hòa: 102 tiêu chí cho cơ sở lưu trú, 100 tiêu chí cho điểm tham quan; đánh giá bằng minh chứng và phần mềm. |
Kế hoạch 11891/KH-UBND là bước chuyển quan trọng từ định hướng chung sang mục tiêu đo lường. Đến năm 2030, tỉnh đặt mục tiêu 80% điểm đến/cơ sở kinh doanh du lịch được dán nhãn xanh; 80% cơ sở phát sinh nước thải từ 10m³/ngày trở lên có hệ thống xử lý đạt quy chuẩn; 80% chất thải rắn sinh hoạt của cơ sở du lịch được phân loại tại nguồn; 80% cơ sở cam kết không sử dụng sản phẩm nhựa dùng một lần và túi ni lông khó phân hủy; 95% cơ sở đầu tư và sử dụng năng lượng tái tạo; đồng thời phát triển các tuyến điểm và sản phẩm xanh (UBND tỉnh Khánh Hòa, 2024).

Quyết định số 1383/QĐ-UBND ngày 27/5/2025 tiếp tục cụ thể hóa mục tiêu bằng Bộ Tiêu chuẩn Du lịch xanh: 102 tiêu chí cho cơ sở lưu trú và 100 tiêu chí cho điểm tham quan. Nội dung bao phủ phát thải khí nhà kính/carbon, năng lượng, tài nguyên – đa dạng sinh học, chất thải – tái chế, lao động, cộng đồng và mua sắm địa phương. Các đơn vị tự đánh giá trên phần mềm, nộp minh chứng; kết quả được xếp ba mức cơ bản, nâng cao và xuất sắc, giấy chứng nhận có giá trị ba năm. Như vậy, đến mốc nghiên cứu, nền tảng “chuẩn – dữ liệu – minh chứng” đã được thiết kế, nhưng mức độ lan tỏa thực tế cần dữ liệu triển khai sau đó mới đánh giá được.
4.4. Rào cản chi phí trong chuyển đổi xanh của doanh nghiệp
Chuyển đổi xanh đòi hỏi doanh nghiệp đầu tư vào hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn; nâng cấp thiết bị tiết kiệm năng lượng; lắp đặt năng lượng mặt trời; thay đổi vật liệu và quy trình giảm nhựa dùng một lần; chi phí chứng nhận và giám sát tiêu chuẩn xanh. Đối với khách sạn quy mô trung bình, chi phí cải tạo xanh có thể chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng vốn đầu tư cố định. Trong khi đó, doanh nghiệp nhỏ và vừa – chiếm phần lớn cơ sở lưu trú – thường có năng lực tài chính hạn chế. Rào cản chi phí thể hiện ở ba khía cạnh: Chi phí đầu tư ban đầu cao; Thời gian hoàn vốn dài; Thiếu thông tin và tư vấn kỹ thuật. Vì vậy, chi phí đầu tư ban đầu và thời gian hoàn vốn là rào cản hợp lý về mặt kinh tế, đặc biệt với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nếu không có cơ chế hỗ trợ tài chính và chia sẻ rủi ro, doanh nghiệp có xu hướng trì hoãn chuyển đổi.
Từ góc độ quản lý nhà nước, vấn đề không chỉ là trợ cấp chi phí mà là giảm chi phí giao dịch: chuẩn hóa yêu cầu kỹ thuật, cung cấp mẫu minh chứng, hỗ trợ kiểm toán/đánh giá, tập hợp nhu cầu mua sắm xanh, và kết nối doanh nghiệp với nguồn vốn phù hợp. Những công cụ này có thể tạo hiệu ứng đòn bẩy mà không làm thay trách nhiệm đầu tư của doanh nghiệp.
4.5. Tín dụng xanh: Khoảng cách giữa chính sách và tiếp cận thực tế
Theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, cuối năm 2024, dư nợ tín dụng xanh cả nước khoảng 680 nghìn tỷ đồng, chiếm hơn 4,3% tổng dư nợ toàn nền kinh tế và tập trung chủ yếu vào năng lượng tái tạo/năng lượng sạch và nông nghiệp xanh (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, 2025). Điều này cho thấy, thị trường tín dụng xanh đã hình thành nhưng mức độ bao phủ còn hạn chế so với tổng tín dụng và cơ cấu ngành còn tập trung.
Ở Khánh Hòa, đại diện Ngân hàng Nhà nước chi nhánh tỉnh năm 2024, cho biết, các tổ chức tín dụng đã có khoản vay cho pin năng lượng mặt trời, thiết bị tiết kiệm điện và điện mặt trời áp mái; đồng thời, nhấn mạnh nhu cầu có tiêu chí xác định dự án xanh, nguồn vốn dài hạn và lãi suất phù hợp vì các dự án môi trường thường hoàn vốn chậm. Đây là bằng chứng hữu ích về điều kiện tài chính xanh tại địa phương, nhưng không phải dữ liệu cho riêng ngành du lịch. Tín dụng xanh tại Việt Nam nói chung và Khánh Hòa nói riêng có xu hướng tăng qua các năm, song phần lớn tập trung vào lĩnh vực năng lượng và nông nghiệp. Tại cấp tỉnh, doanh nghiệp du lịch gặp các khó khăn: Thiếu tài sản thế chấp; khó chứng minh dự án “đủ chuẩn xanh” theo tiêu chí ngân hàng; quy trình vay vốn phức tạp. Như vậy, mặc dù chính sách tài chính xanh tồn tại ở cấp trung ương, nhưng hiệu quả tiếp cận tại cấp doanh nghiệp du lịch địa phương còn hạn chế. Điều này đặt ra yêu cầu chính quyền tỉnh cần thiết kế cơ chế bảo lãnh tín dụng hoặc hỗ trợ lãi suất.
4.6. Hạ tầng môi trường và PPP
Với quy mô khách du lịch tăng trưởng trong thời gian qua. Nếu từng doanh nghiệp tự đầu tư riêng lẻ hệ thống xử lý môi trường thì chi phí sẽ cao; thiếu tính đồng bộ; khó đạt hiệu quả kinh tế theo quy mô. Do đó, đầu tư hạ tầng môi trường theo mô hình PPP có ý nghĩa chiến lược. Tuy nhiên, thực tế triển khai còn hạn chế do: thời gian hoàn vốn dài; thiếu cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng; thủ tục hành chính phức tạp. Vai trò điều phối của chính quyền tỉnh ở đây là yếu tố quyết định để biến PPP thành công cụ thúc đẩy chuyển đổi xanh thay vì chỉ là cơ chế huy động vốn đơn thuần.
4.7. Số hóa dữ liệu và thách thức giám sát thực thi
Hiện nay, dữ liệu về tiêu thụ năng lượng, xử lý chất thải và mức độ tuân thủ tiêu chuẩn môi trường của doanh nghiệp còn phân tán giữa nhiều cơ quan. Hệ quả khó đánh giá tiến độ thực hiện mục tiêu du lịch xanh; thiếu minh bạch thông tin; khó tạo động lực cạnh tranh xanh giữa doanh nghiệp. Số hóa dữ liệu và tích hợp hệ thống giám sát điện tử sẽ giúp theo dõi mức độ tuân thủ theo thời gian thực; liên kết chính sách ưu đãi với mức độ thực hiện; hỗ trợ hoạch định chính sách dựa trên dữ liệu.
Bộ Tiêu chuẩn Du lịch xanh năm 2025 có một điểm tiến bộ quan trọng, đơn vị tự đánh giá trên phần mềm và phải cung cấp minh chứng cho các tiêu chí. Cơ chế này tạo nền móng cho quản lý dựa trên dữ liệu, nhưng chưa đồng nghĩa với một cơ sở dữ liệu môi trường hoàn chỉnh. Muốn đánh giá kết quả thực chất, hệ thống cần chuẩn hóa định nghĩa chỉ tiêu, kỳ báo cáo, đơn vị đo, phương pháp kiểm tra và quyền truy cập dữ liệu.
5. Vai trò “nhà nước kiến tạo” của chính quyền cấp tỉnh
Phân tích thực trạng cho thấy, chuyển đổi xanh của doanh nghiệp du lịch không thể chỉ dựa vào động lực tự thân của khu vực tư nhân. Đây là quá trình mang tính cấu trúc, đòi hỏi sự điều phối tổng thể giữa thể chế, tài chính, hạ tầng và quản trị dữ liệu. Trong bối cảnh đó, chính quyền cấp tỉnh cần vận hành theo mô hình “nhà nước kiến tạo”, tức là chủ động thiết kế và điều phối hệ sinh thái chính sách thay vì chỉ thực hiện chức năng quản lý hành chính truyền thống.
Vai trò Nhà nước kiến tạo tại cấp tỉnh có thể được phân tích trên bốn trụ cột cơ bản sau:
Thứ nhất, kiến tạo thể chế và chuẩn mực xanh.
Chính quyền cấp tỉnh phải đóng vai trò kiến tạo thể chế, thông qua việc cụ thể hóa tiêu chuẩn du lịch xanh thành quy định áp dụng tại địa phương; lồng ghép tiêu chí môi trường vào điều kiện cấp phép và gia hạn kinh doanh; tích hợp yêu cầu xanh vào quy hoạch phát triển du lịch. Điểm cốt lõi của vai trò này là chuyển đổi tiêu chí xanh từ khuyến khích tự nguyện sang chuẩn mực quản trị có tính ràng buộc theo lộ trình. Việc này khá tốt khi Khánh Hòa đã ban hành bộ tiêu chuẩn du lịch xanh với 102 tiêu chí chi tiết. Đây có thể coi là nền móng cho việc định hình quy mô các doanh nghiệp du lịch xanh tại đây là rất lớn. Tuy nhiên, thể chế hóa phải đi kèm cơ chế hỗ trợ phù hợp, tránh tạo cú sốc chính sách đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Thứ hai, kiến tạo cơ chế tài chính và chia sẻ rủi ro đầu tư.
Nhà nước kiến tạo tại cấp tỉnh cần thiết kế cơ chế tài chính nhằm giảm thiểu rủi ro đầu tư xanh cho doanh nghiệp. Trong bối cảnh chi phí đầu tư ban đầu cao, chính quyền tỉnh có thể: Thiết lập quỹ hỗ trợ lãi suất cho dự án chuyển đổi xanh; xây dựng cơ chế bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ; hỗ trợ một phần chi phí chứng nhận tiêu chuẩn xanh; ưu đãi thuế, phí đối với cơ sở đạt chuẩn. Chia sẻ rủi ro đầu tư là nguyên tắc cốt lõi của Nhà nước kiến tạo. Nếu Nhà nước yêu cầu doanh nghiệp chuyển đổi nhưng không tham gia chia sẻ chi phí, chính sách sẽ thiếu tính khả thi.
Thứ ba, kiến tạo hạ tầng môi trường theo mô hình hệ sinh thái.
Vai trò kiến tạo thể hiện ở việc tổ chức và điều phối đầu tư hạ tầng môi trường theo mô hình PPP. Chính quyền cấp tỉnh cần: quy hoạch hạ tầng xử lý nước thải tập trung cho khu du lịch; hình thành hệ thống thu gom và tái chế rác thải du lịch; thu hút đầu tư tư nhân vào năng lượng tái tạo phục vụ cụm khách sạn. Điểm quan trọng không chỉ là huy động vốn mà còn là: thiết kế cơ chế chia sẻ rủi ro minh bạch; cam kết ổn định chính sách; bảo đảm lợi ích dài hạn cho nhà đầu tư. PPP trong hạ tầng môi trường phải được coi là cấu phần chiến lược của hệ sinh thái du lịch xanh, không chỉ là giải pháp tình thế.
Thứ tư, kiến tạo nền tảng dữ liệu và quản trị số.
Trong bối cảnh quản trị hiện đại, Nhà nước kiến tạo phải dựa trên dữ liệu. Chính quyền tỉnh cần: xây dựng cơ sở dữ liệu tích hợp về tiêu thụ năng lượng, nước và chất thải của doanh nghiệp; áp dụng hệ thống báo cáo điện tử bắt buộc; liên kết dữ liệu môi trường với cơ chế ưu đãi tài chính; công khai mức độ tuân thủ tiêu chuẩn xanh. Số hóa dữ liệu giúp chuyển đổi xanh từ khẩu hiệu thành một quá trình có thể đo lường và giám sát.
Thứ năm, điều phối liên ngành và đảm bảo tính nhất quán chính sách.
Vai trò kiến tạo thể hiện ở năng lực điều phối liên ngành. Chuyển đổi xanh liên quan đến du lịch; tài nguyên môi trường; kế hoạch đầu tư; tài chính; ngân hàng. Nếu thiếu cơ chế điều phối thống nhất, chính sách sẽ phân tán và thiếu hiệu quả. Do đó, việc thành lập cơ chế điều phối chuyển đổi xanh cấp tỉnh hoặc ban chỉ đạo liên ngành là cần thiết để bảo đảm tính nhất quán. Tổng hợp bốn trụ cột trên cho thấy vai trò Nhà nước kiến tạo không nằm ở việc thay thế doanh nghiệp đầu tư, mà ở việc giảm bất định chính sách; giảm rủi ro đầu tư; tạo điều kiện tiếp cận nguồn lực; thiết lập môi trường cạnh tranh xanh.
6. Hàm ý chính sách giai đoạn 2026 – 2030
Một là, chuyển từ bộ tiêu chuẩn sang hệ thống quản trị theo kết quả
Cần tiếp tục hoàn thiện khung thể chế về du lịch xanh theo hướng đồng bộ và có lộ trình bắt buộc. Cụ thể: Lồng ghép tiêu chí du lịch xanh vào quy hoạch phát triển du lịch cấp tỉnh; Tích hợp yêu cầu môi trường vào tiêu chuẩn xếp hạng cơ sở lưu trú; Quy định lộ trình chuyển đổi bắt buộc theo từng nhóm doanh nghiệp (khách sạn 4–5 sao đi trước, cơ sở nhỏ triển khai theo lộ trình); Ban hành bộ tiêu chí đánh giá định lượng (mức tiêu thụ điện trên phòng lưu trú, tỷ lệ tái chế rác thải, tỷ lệ sử dụng năng lượng tái tạo…). Giải pháp này bảo đảm chuyển đổi xanh có cơ sở pháp lý rõ ràng, tránh tình trạng thực hiện mang tính phong trào.
Hai là, giải pháp tài chính – tín dụng xanh cấp tỉnh.
Cần thiết kế hệ thống công cụ tài chính cấp tỉnh để giảm rào cản chi phí. Bao gồm: (1) Thành lập Quỹ hỗ trợ chuyển đổi xanh du lịch. Quỹ này có thể: Hỗ trợ lãi suất vay đầu tư xanh (lãi suất ưu đãi); Đồng tài trợ dự án lắp đặt năng lượng mặt trời; Hỗ trợ chi phí tư vấn và chứng nhận tiêu chuẩn xanh. (2) Cơ chế bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Chính quyền tỉnh có thể phối hợp với ngân hàng thương mại xây dựng gói tín dụng chuyên biệt cho du lịch xanh; bảo lãnh một phần khoản vay; rút ngắn thủ tục xét duyệt. (3) Ưu đãi thuế và phí môi trường.Giảm phí môi trường đối với cơ sở đạt chuẩn xanh; miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp trong giai đoạn đầu tư chuyển đổi. Nhóm giải pháp này thể hiện nguyên tắc chia sẻ rủi ro giữa Nhà nước và khu vực tư nhân.
Ba là, giải pháp phát triển PPP hạ tầng môi trường.
Cần chuyển từ đầu tư riêng lẻ sang mô hình hạ tầng môi trường theo hệ sinh thái, như quy hoạch khu xử lý nước thải tập trung cho khu du lịch ven biển; phát triển hệ thống phân loại và tái chế rác thải du lịch; hình thành cụm năng lượng tái tạo phục vụ cụm khách sạn. Để PPP hiệu quả, cần hoàn thiện cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng; cam kết ổn định chính sách; minh bạch hóa quy trình lựa chọn nhà đầu tư; thiết lập cơ chế giám sát độc lập. PPP không chỉ là giải pháp huy động vốn mà còn là công cụ kiến tạo hạ tầng nền tảng cho chuyển đổi xanh.
Bốn là, giải pháp số hóa dữ liệu và quản trị môi trường.
Cần xây dựng nền tảng dữ liệu số tích hợp về du lịch xanh. Các bước cụ thể, như xây dựng hệ thống báo cáo điện tử về tiêu thụ năng lượng, nước và chất thải; liên kết dữ liệu môi trường với cơ chế ưu đãi tài chính; công khai “bản đồ du lịch xanh” của tỉnh; ứng dụng phân tích dữ liệu để dự báo áp lực môi trường theo mùa du lịch. Số hóa dữ liệu giúp chuyển đổi xanh từ định hướng chính sách sang công cụ quản lý dựa trên bằng chứng.
Năm là, giải pháp nâng cao năng lực điều phối và truyền thông.
Cần nâng cao năng lực quản trị và nhận thức xã hội. Bao gồm: Thành lập Ban điều phối chuyển đổi xanh cấp tỉnh; Tổ chức đào tạo doanh nghiệp về tiêu chuẩn xanh; Truyền thông nâng cao nhận thức du khách về tiêu dùng bền vững; Tăng cường hợp tác quốc tế và học hỏi mô hình quản trị tiên tiến. Chuyển đổi xanh không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà là thay đổi hành vi và mô hình phát triển.
Sáu là, lộ trình thực hiện giai đoạn 2026 – 2030.
Có thể chia thành ba giai đoạn, gồm: giai đoạn 2026 – 2027, hoàn thiện thể chế, thiết kế công cụ tài chính và nền tảng dữ liệu; giai đoạn 2028 – 2029, triển khai đồng bộ PPP và tín dụng xanh; giai đoạn 2029 – 2030, đánh giá kết quả, điều chỉnh chính sách và nhân rộng mô hình. Việc xây dựng lộ trình rõ ràng giúp bảo đảm tính khả thi và đo lường được kết quả thực hiện.
7. Kết luận
Chuyển đổi xanh của doanh nghiệp du lịch tại cấp tỉnh không chỉ là yêu cầu môi trường mang tính kỹ thuật, mà là một quá trình tái cấu trúc mô hình phát triển du lịch theo hướng bền vững, có tính hệ thống và dài hạn. Phân tích trường hợp tỉnh Khánh Hòa giai đoạn 2016 – 2025, cho thấy, tốc độ tăng trưởng du lịch cao đi kèm với áp lực môi trường ngày càng lớn. Doanh thu du lịch tăng hơn 5 lần so với năm 2016, song điều đó cũng đồng nghĩa với gia tăng tiêu thụ năng lượng, chất thải và rủi ro suy giảm tài nguyên.
Vận dụng khung lý thuyết “nhà nước kiến tạo”, bài viết khẳng định vai trò trung tâm của chính quyền cấp tỉnh trong điều phối hệ sinh thái chuyển đổi xanh thông qua bốn trụ cột: hoàn thiện thể chế và chuẩn hóa tiêu chí xanh; thiết kế công cụ tài chính và chia sẻ rủi ro đầu tư; phát triển PPP hạ tầng môi trường; và xây dựng nền tảng quản trị dữ liệu số. Nhà nước kiến tạo không thay thế thị trường, mà tạo điều kiện để thị trường vận hành theo định hướng bền vững.
Giai đoạn 2026 – 2030 sẽ là thời kỳ quyết định trong việc chuyển đổi mô hình phát triển du lịch tại các địa phương ven biển. Nếu không chủ động chuyển đổi, rủi ro môi trường có thể làm suy giảm sức hấp dẫn điểm đến và ảnh hưởng trực tiếp đến tăng trưởng dài hạn. Ngược lại, nếu được điều phối hiệu quả, chuyển đổi xanh có thể trở thành lợi thế cạnh tranh mới của điểm đến, góp phần nâng cao chất lượng tăng trưởng và bảo đảm hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.
Như vậy, chuyển đổi xanh của doanh nghiệp du lịch không chỉ là trách nhiệm của khu vực tư nhân, mà là kết quả của năng lực kiến tạo và điều phối chính sách của chính quyền cấp tỉnh trong bối cảnh phát triển bền vững.
Tài liệu tham khảo:
Ngân hàng Nhà nước (2025). “Kết nối tài chính xanh với thị trường carbon: Hướng đi xanh cho nền kinh tế”. Số liệu dư nợ tín dụng xanh cuối năm 2024.
Sở Tài chính tỉnh Khánh Hòa (2025). Báo cáo tình hình giá cả thị trường tháng 12/2025 và 12 tháng năm 2025.
Sở Du lịch tỉnh Khánh Hòa (2024). Đề án Chuyển đổi xanh tỉnh Khánh Hòa giai đoạn 2024 – 2030.
Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 147/QĐ-TTg ngày 22/01/2020 phê duyệt Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030.
Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2021 phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050.
Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 882/QĐ-TTg ngày 22/07/2022 phê duyệt Kế hoạch hành động quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030.
Tổng cục Thống kê/Cơ quan Thống kê Quốc gia. Các báo cáo kinh tế – xã hội năm 2016 – 2024 và báo cáo quý II, 6 tháng đầu năm 2025.
UBND tỉnh Khánh Hòa (2024). Kế hoạch số 11891/KH-UBND ngày 22/10/2024 về phát triển du lịch xanh và bền vững trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa đến năm 2030.
UBND tỉnh Khánh Hòa (2025). Quyết định số 1383/QĐ-UBND ngày 27/05/2025 ban hành Bộ Tiêu chuẩn Du lịch xanh tỉnh Khánh Hòa.
Evans, P. (1995). Embedded Autonomy: States and Industrial Transformation. Princeton University Press.
Mazzucato, M. (2013). The Entrepreneurial State: Debunking Public vs. Private Sector Myths. Anthem Press.



