Giá trị lịch sử – văn hóa di tích kiến trúc nghệ thuật Đình Hoành Sơn (Nghệ An): tiếp cận từ khảo cổ học kiến trúc

The historical and cultural values of Hoanh Son Communal House (Nghe An, Vietnam): an architectural archaeology perspective

ThS. Lưu Văn Hùng
Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam
Email: luuhungdth@gmail.com

(Quanlynhanuoc.vn) – Trên cơ sở khảo sát thực địa, đối chiếu tư liệu lịch sử còn lưu tại di tích, bài viết tiến hành phân tích niên đại khởi dựng, diễn trình tu bổ, đặc trưng kết cấu bộ khung gỗ và hệ đề tài trang trí của đình Hoành Sơn (xã Khánh Sơn, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An) bằng phương pháp loại hình học kiến trúc – phương pháp đặc thù của khảo cổ học lịch sử. Trên cơ sở đó, đưa ra nhận định về giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học và thẩm mỹ của di tích; đồng thời, đề xuất một số giải pháp bảo tồn, phát huy giá trị phù hợp với đặc thù của loại hình kiến trúc tôn giáo – tín ngưỡng truyền thống vùng Bắc Trung Bộ.

Từ khóa: Đình Hoành Sơn; kiến trúc gỗ truyền thống; khảo cổ học kiến trúc; di tích Nghệ An.

Abstract: Based on field surveys and a comparison with historical records preserved at the site, this article analyzes the date of construction, the history of restoration, the structural characteristics of the wooden framework, and the decorative motifs of the Hoành Sơn communal house (Khánh Sơn Commune, Nam Đàn District, Nghệ An Province) using architectural typology, a method specific to historical archaeology. Based on this analysis, the article assesses the site’s historical, cultural, scientific, and aesthetic values. It proposes conservation measures and strategies to promote these values in a manner consistent with the distinctive characteristics of traditional religious and belief architecture in the North Central Region.

Keywords: Hoanh Son Temple; traditional wooden architecture; architectural archaeology; historical sites in Nghe An

1. Đặt vấn đề

Trong hệ thống di tích kiến trúc nghệ thuật đình làng truyền thống ở Bắc Trung Bộ, đình Hoành Sơn (xã Khánh Sơn, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An sau ngày 01/7/2025 là xã Thiên Nhẫn) là trường hợp tiêu biểu vừa có giá trị về niên đại khởi dựng tương đối sớm và xác thực (giữa thế kỷ XVIII), vừa bảo lưu được một khối lượng lớn các mảng chạm khắc gỗ có chất lượng nghệ thuật cao, ít bị can thiệp làm sai lệch cấu trúc gốc so với nhiều di tích cùng loại hình. Việc nghiên cứu đình Hoành Sơn không chỉ có ý nghĩa xác định niên đại và giá trị mỹ thuật của một công trình cụ thể, mà còn cung cấp một trường hợp đối sánh quan trọng cho việc nghiên cứu diễn biến kỹ thuật kết cấu và mỹ thuật chạm khắc kiến trúc gỗ dân gian Việt Nam từ thế kỷ XVII sang thế kỷ XVIII, cũng như phản ánh mối quan hệ giữa trung tâm và địa phương trong truyền thống tạo tác kiến trúc gỗ.

Với những giá trị đặc biệt về loại hình kiến trúc – nghệ thuật, đình Hoành Sơn đã được Bộ Văn hóa – Thông tin công nhận là di tích lịch sử quốc gia cấp đặc biệt năm 1984 và đến ngày 25/12/2017, được Thủ tướng Chính phủ ký Quyết định số 2082/QĐ-TTg xếp hạng di tích quốc gia đặc biệt – trở thành di tích kiến trúc nghệ thuật đầu tiên của Nghệ An.

Đình Hoành Sơn có cảnh quan – phong thủy, di tích tựa lưng vào dãy núi Thiên Nhẫn, hướng ra sông Lam theo hướng Bắc/Đông Bắc làm minh đường, xa hơn về phía trước có dãy Đại Huệ làm tiền án – một bố cục “tọa sơn, vọng thủy” điển hình của kiến trúc tôn giáo tín ngưỡng truyền thống Việt Nam.

Dù trải qua nhiều lần thay đổi đơn vị hành chính – từ làng Hoành Sơn, xã Nam Kim Thượng, tổng Nam Kim, huyện Nam Đường, phủ Anh Đô/Anh Sơn, trấn Nghệ An thời Lê Trung hưng cho đến các lần tách nhập thành xã Khánh Sơn, Khánh Tân, Nam Hoành trong thế kỷ XX – vị trí xây dựng của ngôi đình vẫn được bảo lưu ổn định tại một điểm duy nhất suốt hơn 260 năm. Đây là một chỉ báo quan trọng về tính liên tục cư trú và tính bền vững của không gian thiêng trong cấu trúc làng xã truyền thống, một đặc điểm có ý nghĩa đối với việc nghiên cứu địa – khảo cổ học làng xã vùng châu thổ sông Lam.

2. Lịch sử hình thành và vấn đề xác định niên đại

2.1. Di tích qua ghi chép truyền thuyết

Tại địa phương lưu truyền hai dị bản truyền thuyết về nguồn gốc ra đời của đình, đều gắn với mô-típ “trời trợ giúp”: gỗ dựng đình từ thượng nguồn trôi dạt về sau một trận đại hồng thủy, được các “thợ trời” hoặc thủy thần dựng lên chỉ trong một đêm. Dưới góc độ khảo cổ học – dân tộc học tôn giáo, lớp truyền thuyết này cần được nhìn nhận như một hình thức “thiêng hóa” quá trình khởi dựng công trình – một hiện tượng phổ biến ở các di tích đình làng có quy mô vượt trội so với năng lực tổ chức thông thường của một cộng đồng làng xã đương thời. Việc dân gian không thể lý giải bằng logic thông thường, cùng quy mô đồ sộ và trình độ chạm khắc tinh xảo của công trình đã dẫn tới sự hình thành các mô-típ kỳ ảo hóa nguồn gốc – đây tự thân là một dữ liệu gián tiếp phản ánh mức độ đầu tư nhân lực, vật lực đặc biệt lớn khi khởi dựng đình.

2.2. Niên đại xác thực qua minh văn và ghi chép đương thời

Khác với phần lớn di tích cùng loại hình chỉ có thể định niên đại tương đối qua phong cách nghệ thuật, đình Hoành Sơn còn hai nguồn dữ liệu định niên đại trực tiếp có độ tin cậy cao: thứ nhất là lạc khoản chữ Hán khắc trên bụng quá giang của bộ vì thứ 2 và thứ 5 (“Quý Mùi nguyệt hoàn thành”, “Canh Ngọ nhật triền huyền hiêu doanh tác”); thứ hai là ghi chép của học giả Hippolyte Le Breton trong An Tĩnh cổ lục, theo đó công trình được khởi công vào “một ngày lành tháng 12 năm Nhâm Ngọ, niên hiệu Cảnh Hưng thứ 23, tức tháng 2 năm 1763”. Sự trùng khớp tương đối giữa các mốc can chi ghi trên cấu kiện gỗ với niên đại Cảnh Hưng (1740-1786) do Le Breton ghi nhận cho phép xác định đình Hoành Sơn được xây dựng vào khoảng giữa thế kỷ XVIII, dưới triều vua Lê Hiển Tông – một niên đại thuộc nhóm sớm trong hệ thống đình làng hiện còn ở Nghệ An.

2.3. Chủ thể khởi dựng

Người khởi xướng và đứng ra tổ chức xây dựng công trình là ông Đặng Thạc, một hương cống từng làm quan dưới triều Lê Hiển Tông, về hưu được phong tước hầu; khu vườn đình hiện nay chính là phần đất do ông cung tiến. Đáng chú ý về mặt tổ chức thi công, công trình do hai tốp thợ đảm nhiệm song song: một tốp người làng Hoành Sơn, một tốp do người thợ Nam Hoa Thượng phụ trách – theo giai thoại, xuất phát từ một cuộc cạnh tranh nghề nghiệp giữa hai phường thợ mộc trong vùng. Việc hai tốp thợ khác phường cùng thi công nhưng kết cấu và phong cách trang trí toàn bộ công trình vẫn đạt được sự hài hòa cao độ – điều này được chính khảo tả kiến trúc xác nhận qua tính đăng đối giữa các bộ vì số 3 và số 4 – phản ánh trình độ chuẩn hóa cao của kỹ thuật mộc – chạm truyền thống xứ Nghệ đương thời, khi các phường thợ dù độc lập vẫn tuân theo một hệ quy chuẩn thẩm mỹ và kết cấu chung.

3. Đối tượng thờ tự và hệ thống tín ngưỡng

3.1. Thành hoàng Uy Minh vương Lý Nhật Quang

Đình Hoành Sơn thờ chính Uy Minh vương Lý Nhật Quang (988 – khoảng 1057/1069), con thứ tám của vua Lý Thái Tổ, người được cử làm Tri châu Nghệ An trong 16 năm (1041-1057). Theo Việt điện u linh, trong thời gian trị nhậm, ông có công ổn định trật tự xã hội vùng “cơ mi” biên viễn, lập sổ hộ tịch, tổ chức đạo quân Nghiêm Thắng trấn giữ, khuyến khích khai hoang lập ấp, mở mang thủy lợi và giao thông, đồng thời hỗ trợ hậu cần cho các chiến dịch bình Chiêm của triều đình. Sau khi mất, ông được nhân dân nhiều địa phương xứ Nghệ tôn làm Thành hoàng – hiện tượng “nhân thần hóa” một nhân vật lịch sử có công khai khẩn vùng đất mới, phổ biến trong hệ thống tín ngưỡng thành hoàng làng ở các vùng đất mới được khai phá dưới thời Lý – Trần.

3.2. Tứ vị Thánh nương

Được phối thờ tại đình là Tứ vị Thánh nương, gắn với truyền thuyết ba mẹ con Hoàng hậu và Nhũ mẫu nhà Nam Tống trôi dạt vào bờ biển phương Nam vào năm Thiệu Bảo thứ nhất (1279). Việc cộng đồng cư dân ven sông Lam – vốn thường xuyên chịu tác động của lũ lụt – đưa vị thần này vào phối thờ phản ánh rõ nét tín ngưỡng thờ thủy thần, cầu mong sự che chở trước sức mạnh của dòng sông, một đặc trưng phổ biến trong tín ngưỡng dân gian của cư dân vùng châu thổ.

3.3. Chư Phật phối thờ

Ngoài ra, đình còn phối thờ hệ thống tượng Phật (Tam thế Phật, Di Đà tam tôn) vốn có nguồn gốc từ chùa Ngang gần đó, được đưa về hợp tự sau khi ngôi chùa này bị sập. Hiện tượng “đình – chùa hợp nhất” về không gian thờ tự là một biểu hiện của quá trình tích hợp tín ngưỡng dân gian và Phật giáo, phổ biến ở nhiều làng quê Bắc Trung Bộ trong bối cảnh biến động của các thiết chế tôn giáo cổ truyền qua thời gian.

4. Đặc trưng kiến trúc nghệ thuật dưới góc độ khảo cổ học kiến trúc

4.1. Bố cục mặt bằng tổng thể

Quần thể di tích có tổng diện tích 1.663,3 m². Đình có mặt bằng kiến trúc hình chữ “Đinh” (丁) – một dạng thức phổ biến ở làng Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ, bao gồm hai thành phần chính là Đại đình (tiền điện) và Hậu cung (hậu điện), được gắn kết bởi khối kiến trúc phụ. Bố cục theo trục dọc gồm: cổng – sân (181,79 m²) – đại đình (330,4 m², 7 gian 2 chái) – hậu cung (44,8 m², 1 gian), thông nhau qua gian giữa. Đây là dạng bố cục “chuôi vồ” (đình nối hậu cung) tương đối phổ biến ở các đình làng Bắc Trung Bộ, kết hợp chức năng thờ tự với chức năng sinh hoạt cộng đồng.

4.2. Kết cấu bộ khung gỗ

Đại đình được nâng đỡ bởi 6 bộ vì với 32 chân cột (12 cột cái, 20 cột quân), toàn bộ cột theo thức “thượng thu hạ thách”. Về loại hình kết cấu, các bộ vì số 1, số 3, số 4 và số 6 theo kiểu “giá chiêng chồng rường con nhị” với mật độ chạm khắc dày đặc, trong khi các bộ vì số 2 và số 5 theo kiểu “giá chiêng kẻ chuyền” đơn giản hơn; đây chính là hai bộ vì mang lạc khoản niên đại di tích như đã nêu ở phần trên. Kiểu kết cấu “giá chiêng, chồng rường” là sự kế thừa và phát triển từ kết cấu “chồng rường” phổ biến ở các thế kỷ trước, đặc trưng cho giai đoạn thế kỷ XVII-XVIII trong lịch sử phát triển kiến trúc gỗ cổ truyền Việt Nam.

Một chi tiết có giá trị định niên đáng chú ý là hiện tượng bốn đầu dư ở bộ vì thứ 4 đều quay đầu vào giữa để chầu về không gian thờ tự trung tâm. Theo nghiên cứu về diễn biến kiến trúc truyền thống vùng châu thổ, thức đầu dư quay vào giữa xuất hiện từ khoảng thế kỷ XVI và về cơ bản đã biến mất trên các công trình vùng đồng bằng Bắc Bộ từ thế kỷ XVII trở đi, trong khi tại đình Hoành Sơn – một công trình được dựng năm 1763 – thức này vẫn được bảo lưu. Đây là một minh chứng cụ thể cho luận điểm rằng nghệ thuật kiến trúc cổ truyền vùng xứ Nghệ có xu hướng lưu giữ các mô thức tạo hình cổ lâu hơn so với khu vực trung tâm đồng bằng Bắc Bộ – một hiện tượng “độ trễ văn hóa” đang được tiếp tục khảo sát trên diện rộng hơn.

4.3. Hệ đề tài chạm khắc và phân kỳ phong cách

Hệ thống chạm khắc tại Đại đình phân bố dày đặc trên các cấu kiện vì nóc, vì nách, ván dong, ván bưng, kẻ, bẩy, đầu dư, cổ nghé, với các nhóm đề tài chính: (1) Linh vật – tứ linh: long, ly, quy, phượng, trong đó mô-típ “hổ phù ọe mặt trăng” và “long mã hà đồ” mang ý nghĩa cầu mùa, cầu no đủ theo tín ngưỡng nông nghiệp; (2) Điển tích Nho giáo – Đạo giáo: “tứ vị ẩn cư núi Thường Sơn”, “Thành Thang sính Y Doãn”, “Đại Thánh phá trời”; (3) Sinh hoạt khoa cử: “vinh quy bái tổ”, cảnh thi võ, xem bảng; (4) Sinh hoạt lao động – hội làng đời thường: cấy lúa, cày ruộng, bắt cá, chèo thuyền, đánh cờ người. Sự đan xen giữa các đề tài mang tính ước lệ – biểu tượng cao (rồng, phượng, hổ phù) với các đề tài hiện thực đời sống dân gian là một đặc trưng tiêu biểu của mỹ thuật đình làng thế kỷ XVIII, phản ánh sự chuyển dịch trọng tâm từ tính chất cung đình – Nho giáo sang tính chất dân gian – thế tục trong nghệ thuật tạo hình kiến trúc tôn giáo tín ngưỡng làng xã.

Xét về kỹ thuật, các mảng chạm sử dụng phối hợp chạm bong kênh (chạm nổi có lớp) và chạm lộng (chạm thủng), tạo hiệu quả thị giác nhiều lớp, đặc biệt ở các đầu dư được tạo hình rồng tròn khối. Tuy nhiên, khảo tả di tích cũng ghi nhận một lớp chạm khắc có phong cách khác biệt, tập trung ở giai đoạn tu bổ cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX, được đánh giá là “thiếu thần” so với lớp chạm khắc gốc thế kỷ XVIII. Sự tồn tại song song của hai lớp phong cách nghệ thuật trên cùng một công trình là một tư liệu quan trọng cho phương pháp phân kỳ – so sánh phong cách trong nghiên cứu khảo cổ học kiến trúc, cho phép tách bạch lớp kiến trúc – mỹ thuật gốc với các lớp bồi đắp qua các đợt trùng tu.

5. Đối sánh phong cách nghệ thuật và đặc trưng vùng miền

Xét trong tương quan với hệ thống điêu khắc đình làng Bắc Bộ thế kỷ XVII – XVIII (đình Chu Quyến, đình Tây Đằng, đình Liên Hiệp…), điêu khắc đình Hoành Sơn cho thấy, cả những điểm tương đồng về loại hình đề tài (rồng, phượng, hổ phù, tứ linh, tứ quý, cảnh sinh hoạt dân gian) lẫn những khác biệt đáng chú ý về sắc thái tạo hình. Nếu như điêu khắc đình làng Bắc Bộ thế kỷ XVII thiên về sự phóng khoáng, hồn nhiên, đôi khi mang tính hài hước dân gian rõ nét, thì điêu khắc đình Hoành Sơn – ra đời muộn hơn khoảng một thế kỷ – đã có sự chuyển dịch sang tính quy phạm, cân đối và tinh xảo cao hơn trong kỹ thuật, đồng thời gia tăng tỷ trọng các đề tài mang màu sắc Nho giáo (điển tích khoa cử, cầu hiền), phản ánh quá trình Nho giáo hóa sâu rộng đời sống tinh thần làng xã vào thế kỷ XVIII.

Điều thú vị là do đình được thi công bởi hai tốp thợ khác nhau nhưng thời gian dựng đình đồng thời, nghệ thuật chạm khắc tại đây phản ánh rõ sự giao thoa, đối sánh giữa hai bàn tay nghệ nhân trên cùng một hệ đề tài: các bộ vì do các nhóm thợ khác nhau đảm trách tuy có sự chênh lệch nhất định về độ tinh xảo và cách xử lý chi tiết, nhưng vẫn thống nhất về bố cục tổng thể và ngôn ngữ tạo hình chủ đạo. Đây là một hiện tượng khá đặc thù, hiếm thấy được ghi nhận cụ thể như vậy trong lịch sử xây dựng của các ngôi đình khác, cho phép các nhà nghiên cứu nghệ thuật học có cơ sở để so sánh trực tiếp phong cách của hai truyền thống thợ mộc – chạm khắc trong cùng một không gian kiến trúc, cùng một mốc niên đại.

Nhìn tổng thể, có thể xác định điêu khắc đình Hoành Sơn thuộc dòng phong cách nghệ thuật thời Lê Trung Hưng giai đoạn muộn (nửa sau thế kỷ XVIII), mang những đặc điểm chung của mỹ thuật thời kỳ này là tính khái quát cao trong bố cục, sự hài hòa giữa các thành phần trang trí với tổng thể kiến trúc, song vẫn lưu giữ một số “hóa thạch” tạo hình có gốc gác từ thế kỷ XVII – một minh chứng cho tính chất bảo lưu văn hóa đặc trưng của không gian văn hóa xứ Nghệ, nơi tiếp nhận các trào lưu nghệ thuật từ trung tâm Thăng Long với một độ trễ nhất định nhưng đồng thời phát triển những biến thể tạo hình mang bản sắc địa phương riêng.

6. Giá trị di tích lịch sử – văn hoá trong bối cảnh mới

(1) Giá trị lịch sử.

Đình Hoành Sơn là một thực thể vật chất, minh chứng cho quá trình khai phá, tụ cư và tổ chức đời sống cộng đồng làng xã vùng ven sông Lam từ thời Lý, qua các thế kỷ tiếp theo. Việc thờ Lý Nhật Quang – một nhân vật lịch sử có thật, vị Tri châu đầu tiên của Nghệ An – làm Thành hoàng, cùng những dấu tích vật chất liên quan đến hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ (di tích từng là nơi thực dân Pháp giam giữ, tra tấn chiến sĩ cách mạng; là kho cất giấu vũ khí, lương thực thời kháng chiến chống Mỹ) đã làm cho di tích tích hợp nhiều lớp lịch sử chồng xếp – từ lịch sử khai khẩn vùng đất, lịch sử tín ngưỡng làng xã đến lịch sử đấu tranh cách mạng cận – hiện đại.

(2) Giá trị văn hóa.

Đình Hoành Sơn từng là trung tâm sinh hoạt hành chính – văn hóa – tín ngưỡng của làng, gắn với 2 kỳ lễ lớn hằng năm (lễ kỳ phúc tháng Hai và lễ rước thần tháng Sáu), cùng hệ thống trò diễn dân gian phong phú: đánh cờ người, đấu vật, đua thuyền, đu tiên, hát phường vải. Các ghi chép đương thời trên Tạp chí Nam Phong (1929) mô tả không khí lễ hội “náo nhiệt” hiếm có, cho thấy quy mô và sức lan tỏa văn hóa vượt ra ngoài phạm vi một làng, ảnh hưởng đến cả vùng tổng Nam Kim. Bên cạnh đó, truyền thống khoa bảng của làng Hoành Sơn (với các danh nhân như Thám hoa Nguyễn Đức Đạt, Hoàng giáp Nguyễn Đức Quý) và các nghề thủ công mộc, nề, chạm nổi tiếng trong vùng là nền tảng xã hội – nghề nghiệp lý giải cho sự ra đời của một công trình kiến trúc có trình độ mỹ thuật cao như đình Hoành Sơn.

(3) Giá trị khoa học và thẩm mỹ

Về mặt khoa học, đình Hoành Sơn là một trường hợp nghiên cứu quý cho việc xác lập diễn biến kỹ thuật kết cấu vì kèo gỗ truyền thống giai đoạn thế kỷ XVII-XVIII, đặc biệt là bước chuyển từ kết cấu “chồng rường” sang “giá chiêng chồng rường”, cũng như hiện tượng bảo lưu các mô thức tạo hình cổ (đầu dư quay vào giữa) muộn hơn so với vùng đồng bằng Bắc Bộ. Về mặt thẩm mỹ, mật độ và chất lượng chạm khắc dày đặc, tinh xảo, với kỹ thuật chạm bong kênh kết hợp chạm lộng đạt trình độ điêu luyện, khiến đình Hoành Sơn được giới nghiên cứu đánh giá là một trong những ngôi đình có nghệ thuật chạm khắc đẹp nhất cả nước. Chính học giả Hippolyte Le Breton, sau khi khảo sát trực tiếp, đã nhận xét đây là công trình tôn giáo đặc sắc bậc nhất trong các đình làng An Nam mà ông từng biết đến.

Đình Hoành Sơn là một di tích kiến trúc nghệ thuật có niên đại xác thực tương đối sớm (1763), hội tụ đồng thời giá trị lịch sử (gắn với nhân vật Lý Nhật Quang và các sự kiện kháng chiến), giá trị văn hóa (trung tâm sinh hoạt cộng đồng, lễ hội, khoa bảng), và đặc biệt là giá trị khoa học – thẩm mỹ nổi bật thể hiện qua kết cấu bộ khung gỗ điển hình cho giai đoạn chuyển tiếp thế kỷ XVII-XVIII và hệ thống chạm khắc phong phú, tinh xảo. Từ góc độ khảo cổ học kiến trúc, di tích này còn có ý nghĩa như một “hóa thạch chỉ thị” cho việc nghiên cứu diễn biến mô thức kết cấu và trang trí kiến trúc gỗ dân gian vùng xứ Nghệ, đặc biệt là hiện tượng bảo lưu các mô thức tạo hình cổ muộn hơn so với vùng đồng bằng Bắc Bộ. Việc tiếp tục nghiên cứu, tư liệu hóa và bảo tồn nguyên trạng di tích không chỉ có ý nghĩa đối với cộng đồng làng Hoành Sơn mà còn đóng góp thiết thực cho việc xây dựng cơ sở dữ liệu so sánh về khảo cổ học kiến trúc gỗ cổ truyền Việt Nam.

Tài liệu tham khảo:
Ban Quản lý Di tích Nghệ An. Lý lịch di tích đình Hoành Sơn, xếp hạng cấp quốc gia, lưu tại kho.
Đại Nam nhất thống chí (2001). Tập 3. Nxb Thuận Hóa, Huế.
Đảng ủy, Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam xã Nam Trung (2013). Lịch sử Đảng bộ và nhân dân xã Nam Trung (1930-2010). Nxb Từ điển Bách khoa
Hà Văn Tấn, Nguyễn Văn Cự (2014). Đình Việt Nam. Nxb Khoa học Xã hội.
Hippolyte Le Breton (2005). An Tĩnh cổ lục. Nxb Nghệ An – Trung tâm Văn hóa Ngôn ngữ Đông Tây, Vinh.
Ninh Viết Giao (chủ biên, 2005). Nam Đàn, quê hương của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Nxb Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh.
Lý Tế Xuyên (1972). Việt điện u linh. Nxb Văn học.
Ngô Sỹ Liên (1998). Đại Việt sử ký toàn thư (Tập IV). Nxb Khoa học Xã hội
Phan Huy Chú (1961). Lịch triều hiến chương loại chí (Tập 3). Nxb Sử học.
Quốc sử quán triều Nguyễn (1998). Khâm định Việt sử thông giám cương mục. Nxb Giáo dục
Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2009). Các triều đại Việt Nam. Nxb Văn hóa Thông tin.
Trần Lâm Biền (2003). Đồ thờ trong di tích của người Việt. Nxb Văn hóa Thông tin.
Trần Thị Mỹ Hạnh (chủ nhiệm, 2015). Nghiên cứu kiến trúc gỗ truyền thống trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Đề tài khoa học cấp tỉnh.
Trương Hữu Quýnh (chủ biên, 1999). Đại cương lịch sử Việt Nam (Tập I). Nxb Giáo dục.
Trần Lâm Biền (chủ biên, 2008). Diễn biến kiến trúc truyền thống Việt Nam vùng châu thổ sông Hồng. Nxb Văn hóa Thông tin.
UBND huyện Đô Lương (2003, tái bản, 2010). Uy Minh Vương Lý Nhật Quang với Nghệ An. Nxb Nghệ An.