Chính sách phát triển chuỗi cung ứng điện gió ở Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Wind power supply chain development policies in Vietnam: international experience and policy implications

ThS. Đại úy, Phạm Thị Huế
Học viện Chính trị Công an nhân dân
Email: phamhuet03@gmail.com

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu và cam kết Net Zero vào năm 2050, điện gió đang trở thành một trong những trụ cột quan trọng của chiến lược phát triển năng lượng sạch nhiều quốc gia. Với nhiều điều kiện thuận lợi, Việt Nam được đánh giá là có thể phát triển điện gió thành một ngành công nghiệp năng lượng sạch, vươn lên trở thành trung tâm điện gió của khu vực châu Á, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và tăng cường an ninh năng lượng. Tuy nhiên, Việt Nam cần sớm giải quyết những thách thức then chốt về khung pháp lý, cơ chế tài chính, cơ sở hạ tầng và nguồn nhân lực để xây dựng và phát triển chuỗi cung ứng điện gió. Bài viết phân tích các chính sách phát triển chuỗi cung ứng điện gió tại một số quốc gia tiêu biểu như Trung Quốc, AnhĐức, từ đó rút ra một số hàm ý cho Việt Nam trong việc hoàn thiện khung chính sách, qua đó tạo nền tảng vững chắc cho phát triển điện gió tại Việt Nam trong giai đoạn tới.

Từ khóa: Điện gió; kinh nghiệm quốc tế; chuỗi cung ứng; chính sách.

Abstract: In the context of the global energy transition and the Net Zero commitment by 2050, wind power is becoming one of the key pillars of clean energy development strategies in many countries. With many favorable conditions, Vietnam is well positioned to develop wind power into a clean energy industry, becoming a wind power hub in Asia and contributing to economic growth, job creation, and enhanced energy security. However, Vietnam needs to address key challenges regarding the legal framework, financial mechanisms, infrastructure, and human resources to build and develop the wind power supply chain. This paper analyzes wind power supply chain development policies in several representative countries, such as China, the UK, and Germany. It has implications for Vietnam to improve its policy framework, thereby creating a solid foundation for wind power development in the coming period.

Keywords: Wind power; international experience; supply chain; policy.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, suy giảm nguồn nhiên liệu hóa thạch và những bất ổn địa chính trị chưa có dấu hiệu hạ nhiệt, đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với mỗi quốc gia: giảm phát thải khí nhà kính, bảo đảm an ninh năng lượng và duy trì năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Đây cũng là mục tiêu tạo nền tảng cho quá trình chuyển đổi năng lượng, trong đó phát triển năng lượng tái tạo là trụ cột. Quá trình chuyển dịch năng lượng sang nguồn tái tạo, điện gió được xem là một trong những giải pháp then chốt nhờ phát thải thấp, hệ số sử dụng cao, tiềm năng công suất lớn và khả năng phát triển ở quy mô công nghiệp, đặc biệt là điện gió ngoài khơi. Nhiều quốc gia trên thế giới đã đẩy mạnh việc hoàn thiện cơ chế, chính sách nhằm khai thác hiệu quả nguồn năng lượng này.

Việt Nam có đặc điểm địa lý lợi thế với đường bờ biển kéo dài hơn 3.200 km và khí hậu cận nhiệt đới gió mùa, được Ngân hàng Thế giới đánh giá là một trong những nước có tiềm năng điện gió lớn nhất khu vực Đông Nam Á, với điện gió ngoài khơi có thể đạt tới 600 GW, đáp ứng nhu cầu điện đang tăng nhanh và tiến tới Net zero vào năm 2050. Tuy nhiên, mục tiêu không chỉ là dòng năng lượng sạch mà còn là làm sao để Việt Nam làm chủ công nghệ. Việt Nam đang đứng trước cơ hội phát triển năng lượng gió thành một ngành công nghiệp tỷ đô, trở thành một trong những thị trường điện gió hàng đầu khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Vì vậy, Việt Nam cần xây dựng và đẩy mạnh chuỗi cung ứng điện gió, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, thúc đẩy chuyển giao công nghệ, phát triển công nghiệp hỗ trợ, tạo việc làm và gia tăng giá trị trong nước. Đây chính là điều kiện quan trọng để Việt Nam từng bước chuyển từ vị thế thị trường tiêu thụ sang sản xuất và cung ứng thiết bị điện gió trong khu vực.

Hiện nay, chuỗi cung ứng điện gió trong nước vẫn chủ yếu tham gia ở các công đoạn có giá trị gia tăng thấp; năng lực sản xuất thiết bị cốt lõi, công nghiệp hỗ trợ, nguồn nhân lực và hạ tầng chuyên dụng còn nhiều hạn chế, chưa tương xứng với tiềm năng phát triển của Việt Nam. Thời gian qua, Việt Nam đã từng bước hình thành khung chính sách định hướng phát triển chuỗi cung ứng điện gió thông qua các chủ trương về phát triển năng lượng tái tạo, công nghiệp năng lượng và chuyển dịch năng lượng. Các chính sách chủ yếu tập trung vào phát triển dự án điện gió, trong khi chưa có chiến lược riêng cho phát triển chuỗi cung ứng.

Các chính sách phát triển công nghiệp chế tạo, logistics, cảng biển, đào tạo nguồn nhân lực, chuyển giao công nghệ còn phân tán, thiếu tính liên kết, chưa tạo ra động lực đủ mạnh để hình thành hệ sinh thái công nghiệp điện gió. Đồng thời, những hạn chế về khung hợp đồng mua bán điện, cơ chế giá điện, quy hoạch hạ tầng cảng biển và hạ tầng lưới điện là những rào cản làm giảm sức hút đối với các nhà đầu tư và doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng điện gió. Điều này đặt ra yêu cầu cần phải có thể chế, khung pháp lý đủ mạnh, rõ ràng, các chính sách đồng bộ, nhất quán và có tầm nhìn dài hạn về công nghiệp hỗ trợ, hạ tầng, tài chính, khoa học – công nghệ, nguồn nhân lực, hợp tác quốc tế để huy động hiệu quả các nguồn lực nâng cao tỷ lệ nội địa hoá, năng lực cạnh tranh và vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng điện gió khu vực và toàn cầu.

2. Chính sách phát triển chuỗi cung ứng điện gió ở một số quốc gia trên thế giới

2.1. Tại Trung Quốc

Trung Quốc có nguồn tài nguyên năng lượng gió cực kỳ lớn, được ước tính ở khoảng từ 700 đến 1.200 GW cả đất liền và ngoài khơi. Với dân số và diện tích lớn, Trung Quốc có một thị trường điện năng lượng trong nước lớn và đang phát triển mạnh mẽ. Trung Quốc là trường hợp điển hình của một quốc gia đi sau trong quá trình chuyển dịch năng lượng, đã thành công trong việc xây dựng chuỗi cung ứng điện gió hồn chứng, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và xuất khẩu. Theo IEA (2024), Trung Quốc hiện giữ vai trò trung tâm trong sản xuất công nghệ năng lượng sạch toàn cầu; giá trị xuất khẩu công nghệ sạch dự kiến vượt 340 tỷ USD vào năm 2035. Thành công đó là nhờ hệ thống chính sách công nghiệp được Trung Quốc triển khai nhất quán, rõ ràng trong hơn hai thập kỷ. Từ đầu những năm 2000, Chính phủ Trung Quốc đã xác định điện gió là một ngành công nghiệp chiến lược. Trung Quốc áp dụng đồng thời nhiều công cụ chính sách như cơ chế giá hỗ trợ, đầu tư nghiên cứu và phát triển, tín dụng ưu đãi và thu hút vốn quốc tế, phát triển các khu công nghiệp chế tạo, tạo lập thị trường nội địa quy mô lớn. Các chính sách công nghiệp được thiết kế theo hướng hình thành toàn bộ chuỗi cung ứng, bao gồm các khâu từ lập kế hoạch; thiết kế, xây dựng, lắp đặt; vận hành, bảo trì cho đến ngừng vận hành và tái chế.

Trong giai đoạn phát triển bùng nổ, Trung Quốc có các chính sách nổi bật đã định hình sự phát triển của ngành công nghiệp điện gió. Đầu tiên, Trung Quốc đã thiết kế hệ thống đấu thầu quốc gia cho các dự án với công suất trên 100 MW. Trong hệ thống này, các tiêu chí về nội địa hóa đã được đưa vào như các tiêu chí chấm điểm với tỷ lệ tăng dần, bắt đầu là 20% năm 2005 và tăng lên 35% trong năm 2007 (GIZ- Dự án CASE, 2023). Mặc dù tỷ lệ nội địa hóa không phải là yêu cầu bắt buộc, nhưng do tỷ trọng chấm điểm cao nên các nhà đấu thầu đều phải cố gắng đạt mức cao nhất có thể. Đồng thời, Trung Quốc cũng duy trì hệ thống phê duyệt riêng cho các dự án điện gió trên 50 MW, với yêu cầu tỷ lệ nội địa hóa trong các dự án điện gió tối thiểu 70% giá trị nội địa hằng năm. Chính sách này được duy trì đến hết giai đoạn 2009. Trước năm 2000, các công ty Trung Quốc chỉ nắm giữ 10% thị phần trong nước; đến năm 2009, 10 tập đoàn công nghiệp điện gió hàng đầu Trung Quốc đã chiếm 85,3% công suất lắp đặt mới. Bên cạnh đó, Trung Quốc xây dựng cơ chế chia sẻ rủi ro giữa Nhà nước và nhà đầu tư. Các doanh nghiệp chỉ được khởi công sau khi được chấp thuận kết nối vào lưới điện. Nhà điều hành lưới điện có nghĩa vụ pháp lý phải mua toàn bộ điện năng từ các nguồn tái tạo đã được cấp phép. Quy định này giúp giảm rủi ro tiêu thụ và rủi ro cắt giảm công suất đối với nhà đầu tư (Jeff Beyer, 2014).

Trung Quốc đã kết hợp mở rộng quy mô thị trường, phát triển năng lực sản xuất, hỗ trợ công nghệ, tiêu chuẩn hóa và hình thành các cụm công nghiệp ven biển, tạo ra một hệ sinh thái tương đối hoàn chỉnh. Đến năm 2026, các trung tâm công nghiệp điện gió ngoài khơi tại Quảng Đông, Giang Tô, Sơn Đông và Phúc Kiến đã hình thành các cụm liên kết bao gồm sản xuất turbine, thiết bị phụ trợ, xây dựng, lắp đặt; riêng cụm công nghiệp điện gió ngoài khơi tại Diêm Thành có năng lực sản xuất turbine chiếm trên 40% tổng năng lực sản xuất của Trung Quốc và sản xuất cánh quạt chiếm khoảng 20% sản lượng quốc gia (Yancheng Municipal People’s Government, 2026). Các chính sách này đã tạo động lực mở rộng thị trường điện gió, thúc đẩy hình thành hệ sinh thái công nghiệp hoàn chỉnh, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và năng lực làm chủ công nghệ.

2.2. Tại Vương quốc Anh

Vương quốc Anh được xem là quốc gia thành công trong việc xây dựng một thị trường ổn định dài hạn cho các nhà đầu tư thông qua cơ chế hỗ trợ giá (CfD). CfD được thiết kế nhằm bảo đảm mức giá thực hiện cố định cho mỗi đơn vị điện năng trong thời hạn hợp đồng dài hạn. Điện vẫn được bán trên thị trường, tuy nhiên, nếu giá thị trường thấp hơn giá thực hiện, doanh nghiệp điện nhà nước sẽ bù phần chênh lệch cho nhà đầu tư. Ngược lại, nếu giá thị trường cao hơn giá thực hiện, nhà đầu tư sẽ hoàn trả phần chênh lệch cho doanh nghiệp điện lực nhà nước. Cơ chế này giúp giảm thiểu phần lớn rủi ro biến động giá điện, ổn định dòng tiền, giảm chi phí, đồng thời tạo điều kiện để các doanh nghiệp đầu tư vào sản xuất thiết bị, dịch vụ kỹ thuật và cơ sở hạ tầng.

Vương quốc Anh phát triển thị trường điện gió trong nước thông qua hệ thống hoạch định chuỗi cung ứng (SCP). Theo đó, các dự án điện gió ngoài khơi có công suất từ 300 MW trở lên muốn tham gia đấu giá CfD bắt buộc phải xây dựng và được phê duyệt SCP. SCP tập trung đánh giá các cam kết đầu tư dài hạn về phát triển hạ tầng, đổi mới sáng tạo, nâng cao chất lượng lao động, tăng trưởng xanh và phát triển năng lực. Chính phủ Anh tập trung đầu tư vào các khâu còn yếu của chuỗi cung ứng và đã triển khai nhiều chương trình hỗ trợ phát triển hạ tầng phục vụ điện gió, trong đó tập trung nâng cấp hạ tầng cảng biển, lưới điện, cơ sở chế tạo kết cấu thép, tàu chuyên dụng và hệ thống logistics. Các chính sách do Chính phủ Anh thiết kế nhằm nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo và phát triển nguồn nhân lực, hỗ trợ các doanh nghiệp đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực quản trị, kết nối với các nhà phát triển dự án và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

2.3. Tại CHLB Đức

CHLB Đức nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn của chuỗi cung ứng điện gió thông qua việc xây dựng thể chế ổn định, phát triển năng lực công nghệ, đầu tư hạ tầng, và đẩy mạnh nguồn nhân lực chất lượng cao thông qua các chương trình hợp tác trong nước và khu vực. Hệ thống các giải pháp này được kết hợp đồng bộ, chặt chẽ giữa các chính sách năng lượng, chính sách phát triển công nghiệp và chính sách đổi mới sáng tạo,

Đức xây dựng môi trường đầu tư ổn định thông qua quy hoạch dài hạn và cơ chế đấu giá điện gió. Luật Năng lượng gió ngoài khơi (WindSeeG) thiết lập cơ chế đấu thầu cạnh tranh, minh bạch; quy hoạch không gian biển; phân bổ khu vực phát triển dự án; và quy định trách nhiệm đầu tư lưới điện truyền tải (Federal Ministry for Economic Affairs and Climate Action (BMWK), 2017). Chính sách này giúp đồng bộ hóa quy hoạch nguồn điện với hạ tầng truyền tải và quy hoạch vùng biển. Các chính sách giúp giảm rủi ro đầu tư, nâng cao khả năng dự báo của thị trường và khuyến khích doanh nghiệp mở rộng năng lực sản xuất trong dài hạn.

Chính phủ Đức thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển năng lực công nghệ. Nhiều chương trình hỗ trợ nghiên cứu và đổi mới sáng tạo được triển khai thông qua mạng lưới các viện nghiên cứu ứng dụng như: Fraunhofer IWES, Fraunhofer IEE, DLR cùng các trường đại học kỹ thuật trong và ngoài nước. Chính sách này tập trung phát triển các công nghệ cốt lõi như turbine công suất lớn, công nghệ hydro tích hợp, vật liệu nhẹ, trí tuệ nhân tạo trong vận hành, số hóa chuỗi cung ứng và hệ thống dự báo bảo trì. Để duy trì lợi thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu, Đức không chỉ cạnh tranh về chi phí sản xuất mà còn nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo để chiếm lĩnh các phân khúc có hàm lượng tri thức và giá trị gia tăng cao.

Phát triển đồng bộ hạ tầng và các cụm công nghiệp phục vụ chuỗi cung ứng điện gió là một trong những giải pháp chiến lược của CHLB Đức. Chính phủ Đức ưu tiên đầu tư, hiện đại hóa các cảng chiến lược, như: Bremerhaven, Cuxhaven và Emden, phát triển hệ thống hạ tầng lắp ráp, logistics, đội tàu chuyên dụng và lưới truyền tải ngoài khơi nhằm đáp ứng các dự án điện gió, đặc biệt là điện gió ngoài khơi. Các khu vực cảng được định hướng phát triển thành các cụm công nghiệp, là nơi tập trung doanh nghiệp chế tạo, logistics, dịch vụ kỹ thuật và các viện nghiên cứu nhằm tăng cường liên kết trong chuỗi giá trị. Việc đầu tư từ đầu vào các hạ tầng này đã giúp CHLB Đức duy trì vai trò là trung tâm chế tạo và cung cấp dịch vụ điện gió ngoài khơi trong khu vực châu Âu.

Đức nâng cao khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng và biến động địa chính trị. Sau đại dịch Covid-19 và những biến động của thị trường năng lượng châu Âu, CHLB Đức điều chỉnh chính sách theo hướng giảm phụ thuộc vào nguồn cung từ bên ngoài và tăng cường hợp tác trong khu vực; cùng các quốc gia khu vực Biển Bắc thống nhất thúc đẩy mở rộng năng lực sản xuất thiết bị, phát triển nguồn nhân lực, kết nối hạ tầng xuyên biên giới và phối hợp quy hoạch điện gió ngoài khơi nhằm xây dựng chuỗi cung ứng khu vực có khả năng chống chịu cao. Mặt khác, CHLB Đức tích cực triển khai gói chính sách phát triển điện gió của Liên minh châu Âu (European Wind Power Package, 2023) và Đạo luật công nghiệp phát thải ròng bằng không (Net-Zero Industry Act, 2024) của EU. Các chính sách này tập trung vào việc rút ngắn thời gian cấp phép dự án, tăng khả năng tiếp cận tài chính, nâng cao năng lực sản xuất công nghệ sạch và phát triển nguồn nhân lực. Việc lồng ghép chính sách quốc gia với khuôn khổ chính sách của Liên minh châu Âu giúp doanh nghiệp Đức mở rộng thị trường và củng cố vị thế của nước này trong chuỗi cung ứng điện gió khu vực và toàn cầu.

3. Thực trạng chính sách phát triển chuỗi cung ứng điện gió ở Việt Nam

3.1. Chuỗi cung ứng điện gió ở Việt Nam

Việt Nam có vị trí địa lý thuận lợi để trở thành một trong những quốc gia dẫn đầu châu Á về điện gió, đặc biệt là điện gió ngoài khơi. Với đường bờ biển kéo dài và nguồn gió dồi dào, Việt Nam có những lợi thế tự nhiên để phát triển ngành công nghiệp năng lượng sạch, có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và  tăng cường bảo đảm an ninh năng lượng. Điện gió không chỉ đơn thuần là sản xuất điện sạch mà còn là nền tảng cho phát triển công nghiệp, thu hút đầu tư nước ngoài và cung cấp nguồn điện sạch, ổn định, dài hạn, phục vụ mục tiêu và khát vọng phát triển của Việt Nam trong kỷ nguyên mới.

Theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới (WB), chuỗi cung ứng ở Việt Nam đang ở giai đoạn hình thành. Mặc dù đã có nền tảng ở một số khâu, chuỗi cung ứng vẫn chưa phát triển đồng bộ và vẫn phụ thuộc đáng kể vào năng lực công nghệ từ bên ngoài. Việt Nam có lợi thế tương đối ở một số mắt xích trên năng lực sẵn có từ ngành dầu khí, đóng tàu và cơ khí chế tạo như chế tạo móng, kết cấu thép, xây dựng trạm biến áp ngoài khơi, cơ sở hạ tầng điện trên bờ, vận hành và bảo dưỡng, cũng như sở hữu hệ thống cảng biển có tiềm năng trở thành trung tâm logistics phục vụ điện gió ngoài khơi. Tuy nhiên, phần lớn các mắt xích có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao như sản xuất cánh quạt, thiết bị turbine, cáp ngầm, tàu lắp đặt chuyên dụng và lắp ráp vỏ bọc turbine vẫn chưa được nội địa hóa và vẫn phụ thuộc vào nhập khẩu.

Trong toàn bộ chuỗi phát triển điện gió, lưới truyền tải điện là mắt xích quyết định, hạ tầng chiến lược quyết định quy mô, tiến độ, độ tin cậy và giá trị nội địa của cả ngành. Khi hạ tầng truyền tải được quy hoạch đồng bộ và đầu tư đúng thời điểm, điện gió mới có thể phát huy vai trò là nguồn điện quy mô lớn, ổn định, bổ sung hiệu quả cho hệ thống điện quốc gia. Đồng thời, đây cũng là động lực hình thành chuỗi công nghiệp mới, từ sản xuất cáp điện, cơ khí biển, cảng biển, đóng tàu đến tự động hóa, dữ liệu và các dịch vụ kỹ thuật chất lượng cao. Hạ tầng lưới điện Việt Nam hiện có nền tảng nhưng chưa hoàn toàn tương thích với yêu cầu của một hệ thống điện có tỷ trọng điện gió cao, nhất là đối với các dự án điện gió ngoài khơi trong thời gian tới. Về hạ tầng cảng biển, Việt Nam có bờ biển dài với 320 cảng. Việt Nam có 44 cảng biển, với các bến lớn nhất đặt tại thành phố Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Đà Nẵng. Theo đánh giá, hạ tầng cảng biển, đường giao thông và kho bãi tại các khu vực ven biển tiềm năng chưa đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe cho hoạt động lắp đặt, vận hành và bảo trì các nhà máy điện gió quy mô lớn.

Lĩnh vực điện gió đòi hỏi đội ngũ nhân lực có trình độ chuyên môn kỹ thuật cao. Theo quy hoạch điện VIII, có 409 dự án điện gió trên bờ và gần bờ, và 8 dự án điện gió ngoài khơi đi vào vận hành trong giai đoạn 2025-2035. Theo nghiên cứu chuỗi cung ứng Việt Nam của Na Uy, số lượng việc làm hàng năm tạo ra từ điện gió của Việt Nam đến năm 2035 là 62.900 việc làm với kịch bản tăng trưởng thấp và 85.900 việc làm với kịch bản tăng trưởng cao (BVG Associates, 2021). Nhu cầu này đặt ra yêu cầu cấp bách cần sớm có những đầu tư chiến lược vào đào tạo và nâng cao năng lực địa phương, tạo nền tảng cho lực lượng lao động có đủ năng lực và cạnh tranh để triển khai, vận hành các dự án điện gió trong giai đoạn tới.

3.2. Chính sách phát triển chuỗi cung ứng ở Việt Nam

Những năm gần đây, Việt Nam đã từng bước hình thành hệ thống chính sách nhằm thúc đẩy phát triển điện gió, bao gồm quy hoạch phát triển nguồn điện, chính sách ưu đãi, cơ chế đầu tư mua bán điện, phát triển công nghiệp hỗ trợ, hạ tầng truyền tải, hạ tầng cảng và đào tạo nguồn nhân lực. Thông qua Luật Điện lực sửa đổi năm 2024, Nghị định số 58/2025/NĐ-CP, Nghị định số 57/2025/NĐ-CP và Nghị định số 243/2026/NĐ-CP đã tạo ra những bước tiến đáng kể trong việc hoàn thiện khung pháp lý cho điện năng lượng tái tạo và điện gió.

Về tạo lập thị trường. Điều chỉnh Quy hoạch điện VIII tại Quyết định 768/QĐ-TTg năm 2025 tạo cơ sở cho định hướng phát triển, quy mô, cơ cấu nguồn điện và phát triển điện gió. Nghị định số 58/2025/NĐ-CP thiết lập cơ chế lựa chọn nhà đầu tư đối với các dự án điện gió ngoài khơi và cơ chế mua bán điện vào hệ thống điện quốc gia. Tuy nhiên, chưa có tiêu chí cụ thể để lựa chọn nhà phát triển dự án, gây khó khăn cho việc lựa chọn các đơn vị có năng lực và kinh nghiệm phù hợp Đối với các dự án điện ngoài khơi, cơ chế chính sách đã đưa ra yêu cầu bảo đảm sản lượng điện theo hợp đồng và các ưu đãi về khu vực biển, đất đai nhằm giảm thiểu rủi ro tài chính cho các dự án. Nghị định số 58/2025/NĐ-CP có bước tiến khi đưa ra các quy định về khảo sát, lựa chọn nhà đầu tư, đồng thời đặt ra yêu cầu về tỷ lệ nội địa hóa đối với một số thiết bị và dịch vụ phụ trợ quan trọng. Tuy nhiên, cơ chế này  vẫn chưa cụ thể hóa các tiêu chí định lượng, lộ trình và cơ chế giám sát đầy đủ.

Về phát triển năng lực sản xuất trong nước: Nghị định số 58/2025/NĐ-CP quy định ưu tiên các chương trình nghiên cứu, phát triển và ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất turbine điện gió và các thiết bị chuyển đổi nguồn điện. Quyết định số 929/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ giai đoạn 2026-2035 cũng tạo nền tảng để doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực sản xuất, tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, Việt Nam vẫn chưa xác định rõ ràng khâu nào trong chuỗi giá trị điện gió cần ưu tiên nội địa hóa và mức độ ưu tiên đó.

Về cơ chế giá điện và hợp đồng mua bán điện. Nghị định số 80/2024/NĐ-CP quy định về cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) giữa đơn vị phát điện năng lượng tái tạo với khách hàng sử dụng điện lớn, truyền tải theo hai lựa chọn: dùng lưới riêng hoặc lưới điện quốc gia. Theo đó, cơ chế hợp đồng dài hạn với Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), trong đó cam kết sản lượng điện hợp đồng tối thiểu 80% trong thời hạn trả nợ gốc vốn vay nhưng không quá 15 năm đối với 6.000 MW đầu tiên. Bên cạnh đó, DPPA cho phép bán phần sản lượng còn lại trên thị trường bán buôn điện cạnh tranh. Cơ chế này giúp giải quyết tình trạng nguồn điện tái tạo bị ứ đọng và thúc đẩy đầu tư dài hạn. Việc tạo ra thị trường cạnh tranh giữa các nhà máy điện gió và EVN giúp tối ưu hóa lợi nhuận cho các dự án điện gió, thu hút đầu tư và thúc đẩy công nghệ. Tuy nhiên, cơ chế DPPA cũng đặt ra những thách thức. Sự gia tăng nguồn điện tái tạo do cơ chế này tạo ra có thể gây áp lực lớn cho lưới điện, đòi hỏi phải có sự quy hoạch đồng bộ, đầu tư cho cơ sở hạ tầng, cơ chế kiểm soát chặt chẽ, cân bằng nguồn cung và đảm bảo tính ổn định của hệ thống điện, nâng cao sự quản lý phù hợp để đảm bảo an ninh năng lượng và phát triển bền vững. Ngoài ra, việc triển khai DPPA cũng cần đi kèm với những cơ chế hỗ trợ phù hợp để giảm thiểu rủi ro cho các nhà đầu tư và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp điện gió, đặc biệt là điện gió ngoài khơi.

Về ưu đãi thuế, phí. Nghị định số 31/2021/NĐ-CP  quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Đầu tư năm 2020 đã đưa “sản xuất năng lượng tái tạo, năng lượng sạch” vào nhóm ngành nghề đặc biệt ưu đãi đầu tư, được hưởng ưu đãi về thuế thu nhập doanh nghiệp. Đã hình thành cơ chế miễn thuế nhập khẩu đối với hàng hóa nhập khẩu để tạo tài sản cố định của dự án thuộc lĩnh vực ưu đãi, theo đó, cho phép miễn thuế đối với thiết bị, máy móc, phương tiện vận tải chuyên dụng, phụ tùng, linh kiện, vật tư trong nước chưa sản xuất được. Tuy nhiên, phần lớn các ưu đãi tập trung vào các dự án đầu tư điện gió và các hoạt động trực tiếp sản xuất năng lượng tái tạo nhưng chưa được thiết kế để hỗ trợ theo từng khâu trong chuỗi cung ứng điện gió. Các doanh nghiệp sản xuất cánh quạt, móng, tháp, thiết bị điện, dịch vụ logistics, cung cấp linh kiện cho turbine không mặc nhiên hưởng ưu đãi chỉ vì tham gia chuỗi hoặc phụ thuộc vào việc có đáp ứng đúng các tiêu chí của từng nhóm ưu đãi được quy định hay không.

Về hạ tầng và logistics. Việt Nam chưa có quy hoạch và đầu tư đồng bộ cho các dự án điện gió, đặc biệt là điện gió ngoài khơi. Đây cũng là điểm nghẽn làm tăng chi phí và rủi ro khi thực hiện các dự án điện gió ngoài khơi.

4. Hàm ý chính sách cho Việt Nam

Một là, xây dựng khung pháp lý mạnh mẽ, rõ ràng và vững chắc cho các dự án điện gió, cùng các ưu đãi để thúc đẩy hàm lượng nội địa hóa trong ngành điện gió. Bảo đảm tính ổn định và khả năng dự báo dài hạn của chính sách. Yếu tố cốt lõi rút ra từ kinh nghiệm quốc tế là tính nhất quán và ổn định của chính sách trong suốt vòng đời dự án. Nhà nước cần hạn chế thay đổi đột ngột về cơ chế giá hoặc ưu đãi tài chính, đồng thời công bố lộ trình phát triển điện gió gắn với quy hoạch điện và quy hoạch không gian biển trong dài hạn. Sự ổn định thể chế không chỉ giảm rủi ro pháp lý mà còn là điều kiện tiên quyết để thu hút các nhà đầu tư chiến lược và nguồn vốn quốc tế quy mô lớn.

Hai là, thúc đẩy đầu tư từ khu vực tư nhân vào năng lượng gió thông qua các biện pháp khuyến khích đặc thù cho chuỗi cung ứng và tài trợ đổi mới sáng tạo. Hỗ trợ của Chính phủ, bao gồm trợ cấp vốn, miễn thuế và cho vay ưu đãi dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nước, sẽ tạo ra ngành công nghiệp phụ trợ có tính cạnh tranh, giảm chi phí đầu tư cho các giải pháp năng lượng bền vững.

Ba là, thiết kế chính sách  yêu cầu nội địa hóa phải đi kèm với các công cụ hỗ trợ tài chính phù hợp. Song song với  việc triển khai các chính sách phát triển chuỗi cung ứng trong nước là các cơ chế khuyến khích cụ thể như ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp, hỗ trợ tín dụng cho doanh nghiệp công nghiệp phụ trợ và chương trình phát triển cảng biển hậu cần chuyên dụng. Thay vì chỉ áp đặt nghĩa vụ tỷ lệ nội địa hóa trong việc đấu thầu các dự án điện gió, Nhà nước cần thiết kế lộ trình phù hợp với năng lực công nghiệp trong nước, tránh làm tăng chi phí đầu tư trong giai đoạn đầu.

Bốn là, nâng cấp cơ sở hạ tầng để bảo đảm phát triển chuỗi cung ứng điện gió. Để tạo điều kiện thuận lợi cho việc tích hợp các nguồn  năng lượng gió, cần thực hiện các bước quan trọng bao gồm nâng cấp cơ sở hạ tầng lưới điện, kết cấu hạ tầng cảng biển thông qua các cơ chế khuyến khích để thúc đẩy phát triển các cảng biển nước sâu, cụm công nghiệp cảng biển phù hợp với năng lượng gió ngoài khơi. Việc thiết lập được khung chính sách, lộ trình phát triển cơ sở hạ tầng sẽ xây dựng được niềm tin vững chắc cho các nhà đầu tư trong và ngoài nước vào thị trường điện gió Việt Nam, từ đó nâng cao động lực đầu tư vào ngành công nghiệp điện gió.

Năm, thúc đẩy các hoạt động nghiên cứu và phát triển: Việt Nam cần xây dựng cơ chế hợp tác với các trường đại học, viện nghiên cứu và các doanh nghiệp để phát triển nghiên cứu khoa học, ứng dụng đổi mới sáng tạo, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Thông qua hợp tác, chính phủ nên xây dựng các chương trình giáo dục và đào tạo nhân sự mới cho thị trường điện gió, đặc biệt là điện gió ngoài khơi mới phát triển. Xây dựng các chương trình trao đổi sinh viên, giáo dục quốc tế về ngành điện gió, thúc đẩy mối liên kết giữa các trường đại học, viện nghiên cứu và các doanh nghiệp trong lĩnh vực điện gió thông qua các chương trình thực tập, học bổng, đi thực tế…sẽ tạo nền tảng để đào tạo một lực lượng lao động lành nghề cho tương lai.

Sáu là, đẩy mạnh hợp tác quốc tế. Chính phủ nên thiết lập quan hệ hợp tác với các quốc gia có kinh nghiệm về phát triển điện gió, đồng thời khuyến khích tổ chức các sự kiện để các nhà cung cấp trong nước và quốc tế giao lưu, thảo luận về cơ hội hợp tác. Việc tổ chức các sự kiện và hội nghị có sự tham gia của cả doanh nghiệp trong nước và quốc tế có thể tạo điều kiện cho sự hợp tác, thúc đẩy cơ hội đầu tư vào thị trường nội địa.

5. Kết luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy, Việt Nam đã bước đầu hình thành nền tảng chính sách phát triển chuỗi cung ứng điện gió, tuy nhiên để chuyển từ lợi thế tiềm năng sang năng lực cạnh tranh thực chất, cần có các chính sách đồng bộ nhằm phát triển các mắt xích còn thiếu của chuỗi cung ứng điện gió, đặc biệt là công nghiệp chế tạo thiết bị, hạ tầng cảng biển chuyên dụng, nguồn nhân lực chất lượng cao, đổi mới công nghệ và cơ chế tài chính, ưu đãi thu hút các nhà đầu tư, nhà sản xuất công nghệ lõi. Đây cũng là điều kiện quan trọng để nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, gia tăng giá trị trong nước và từng bước đưa Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng điện gió khu vực và toàn cầu.

Tài liệu tham khảo:
Bộ Công Thương, Tổng cục Năng lượng và GIZ (2016). Hướng dẫn đầu tư điện gió (Tập 1 – Phát triển dự án), Hà Nội.
Beyer, J. (2014). Offshore Wind in China: Sharing the UK’s Policy Experience.
BVG Associates (2021). Vietnam Supply Chain Study. Equinor, Royal Norwegian Embassy in Hanoi, and Ministry of Industry and Trade. September 2021.
Chính phủ (2021). Nghị định số 31/2021/NĐ-CP ngày 26/3/2021 quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Đầu tư.
Chính phủ (2024). Nghị định số 80/2024/NĐ-CP ngày 03/7/2024 quy định về cơ chế mua bán điện trực tiếp giữa đơn vị phát điện năng lượng tái tạo và khách hàng sử dụng điện lớn.
Chính phủ (2025). Nghị định số 57/2025/NĐ-CP quy định về cơ chế mua bán điện trực tiếp giữa đơn vị phát điện năng lượng tái tạo và khách hàng sử dụng điện lớn.
Chính phủ (2025). Nghị định số 58/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Điện lực về phát triển điện năng lượng tái tạo, điện năng lượng mới.
Chính phủ (2026). Nghị định số 243/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 57/2025/NĐ-CP và Nghị định số 58/2025/NĐ-CP.
GIZ – Dự án CASE (2023). Đồng lợi ích của chuyển dịch năng lượng trong phát triển công nghiệp Việt Nam, Hà Nội.
Global Wind Energy Council (GWEC) & Boston Consulting Group (BCG) (2023). Mission Critical: Building the Global Wind Energy Supply Chain for a 1.5°C World, GWEC.
Federal Ministry for Economic Affairs and Climate Action (BMWK) (2017). Offshore Wind Energy Act (WindSeeG), Berlin.
International Energy Agency (IEA) (2024). Energy Technology Perspectives 2024. IEA, Paris.
Offshore Wind Industry Council (OWIC) (2023). UK Supply Chain: Capability Analysis – Summary Report.
Shields, M. & Stefek, J. (2023). Gearing Up for 2030: Building the Offshore Wind Supply Chain and Workforce Needed to Deploy 30 GW and Beyond, National Renewable Energy Laboratory (NREL), NREL/PR-5000-85138.
Yancheng Municipal People’s Government (2026). Yancheng: Source of 7% of the World’s Offshore Wind Power, January 21, 2026
Thủ tướng Chính phủ (2023). Quyết định số 500/QĐ-TTg ngày 15/5/2023 phê duyệt Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050.
Thủ tướng Chính phủ (2024). Quyết định số 262/QĐ-TTg ngày 01/4/2024 ban hành Kế hoạch thực hiện Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050.
Thủ tướng Chính phủ (2025). Quyết định số 768/QĐ-TTg ngày 15/4/2025 phê duyệt điều chỉnh Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050.
World Bank (2021). Offshore Wind Roadmap for Vietnam, World Bank, Washington, DC.