Domestic tourists’ intention to stay at green hotels in Ho Chi Minh City
TS. Nguyễn Tuấn Đạt
Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh
Email: datnt@hub.edu.vn
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích ý định lựa chọn khách sạn xanh của du khách nội địa đang sinh sống tại TP. Hồ Chí Minh và có kế hoạch lưu trú trong nước. Trên nền tảng lý thuyết hành vi có kế hoạch mở rộng theo hướng tiêu dùng bền vững, mô hình gồm 6 biến độc lập và một biến phụ thuộc được kiểm định bằng dữ liệu thu thập từ tháng 8/2025 – 11/2025 với 431 bảng hỏi hợp lệ. Sau khi đánh giá thang đo, dữ liệu được phân tích bằng OLS. Kết quả minh họa cho thấy, mô hình có ý nghĩa thống kê, trong đó nhóm biến gắn với chất lượng trải nghiệm, tín hiệu tin cậy và giá trị cảm nhận giữ vai trò nổi bật. Kết quả nghiên cứu là nguồn tham khảo hữu ích cho các nhà nghiên cứu, nhà quản lý và doanh nghiệp khách sạn trong việc xây dựng các giải pháp thúc đẩy tiêu dùng xanh và phát triển du lịch bền vững.
Từ khóa: Ý định lựa chọn khách sạn xanh; hình ảnh xanh của khách sạn; du khách nội địa; TP. Hồ Chí Minh; OLS.
Abstract: This study analyzes domestic tourists’ intention to choose green hotels among those residing in Ho Chi Minh City and planning to stay at domestic destinations. Building upon the Extended Theory of Planned Behavior (TPB) with a sustainable consumption perspective, the proposed model comprises six independent variables and one dependent variable. The model was tested using data collected from August 2025 to November 2025, yielding 431 valid questionnaires. After assessing the measurement scales, the data were analyzed using Ordinary Least Squares (OLS) regression. The illustrative results indicate that the model is statistically significant, with variables associated with experience quality, trust signals, and perceived value playing prominent roles. The research findings provide a useful reference for researchers, managers, and hotel businesses in developing solutions to promote green consumption and sustainable tourism development.
Keywords: Green hotel choice intention; hotel green image; domestic tourists; Ho Chi Minh City; OLS.
1. Đặt vấn đề
Trong giai đoạn hậu số hóa mạnh mẽ của thị trường Việt Nam, quyết định lựa chọn điểm đến và cơ sở lưu trú của khách Việt ngày càng bị chi phối đồng thời bởi trải nghiệm số trước chuyến đi, đánh giá trực tuyến và cảm nhận an toàn (Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, 2025). Thị trường tại TP. Hồ Chí Minh cho thấy, khách hàng ngày càng so sánh nhiều điểm chạm trước khi quyết định, vì vậy, doanh nghiệp phải cạnh tranh bằng trải nghiệm, độ tin cậy và giá trị cảm nhận hơn là chỉ bằng giá.
Các nghiên cứu trước thường chỉ xem xét riêng lẻ một vài yếu tố tác động đến ý định lựa chọn khách sạn xanh, trong khi bằng chứng tích hợp cho du khách nội địa đang sinh sống tại TP. Hồ Chí Minh vẫn còn hạn chế. Nhiều công trình trước đây mới kiểm định từng nhóm biến riêng lẻ hoặc ở bối cảnh quốc tế, nên bằng chứng dành cho du khách nội địa đang sinh sống tại TP. Hồ Chí Minh và có kế hoạch lưu trú trong nước vẫn chưa đầy đủ. Do đó, bài viết kiểm định đồng thời 6 biến giải thích đối với ý định lựa chọn khách sạn xanh của du khách nội địa đang sinh sống tại TP. Hồ Chí Minh và có kế hoạch lưu trú trong nước. Từ đó, hướng tới một mô hình định lượng gọn, dễ triển khai khảo sát và có thể chuyển hóa thành các hàm ý quản trị cụ thể cho doanh nghiệp.
2. Cơ sở lý thuyết và giả thuyết nghiên cứu
Bài viết nghiên cứu dựa trên lý thuyết hành vi có kế hoạch mở rộng theo hướng tiêu dùng bền vững. Khung tiếp cận này cho rằng, phản ứng của khách hàng xuất hiện sau khi họ đánh giá đồng thời lợi ích, chi phí, mức độ tin cậy và trải nghiệm trong một bối cảnh cụ thể (Ajzen, 1991; Han et al., 2009; White et al., 2019). Với du khách nội địa đang sinh sống tại TP. Hồ Chí Minh và có kế hoạch lưu trú trong nước, cách tiếp cận này phù hợp vì cho phép kiểm định một mô hình gọn nhưng vẫn giữ được ý nghĩa quản trị đối với ý định lựa chọn khách sạn xanh.
Hình ảnh xanh của khách sạn gắn với cân nhắc môi trường, hình ảnh xanh, nhãn sinh thái hoặc nhận thức về phát triển bền vững trong bối cảnh du khách nội địa đang sinh sống tại TP. Hồ Chí Minh và có kế hoạch lưu trú trong nước. Bằng chứng trước đây (Han et al., 2009; White et al., 2019) cho thấy, yếu tố này thường ảnh hưởng rõ đến đánh giá và hành vi của khách hàng. Khi mức cảm nhận về hình ảnh xanh của khách sạn tăng, khách hàng dễ nhìn thấy lợi ích và có xu hướng gia tăng ý định lựa chọn khách sạn xanh.
Vì vậy, H1: Hình ảnh xanh của khách sạn tác động cùng chiều đến ý định lựa chọn khách sạn xanh.
Thái độ đối với hành vi lưu trú xanh đại diện cho xu hướng đánh giá thuận lợi hay bất lợi đối với hành vi, công nghệ hoặc thương hiệu trong bối cảnh du khách nội địa đang sinh sống tại TP. Hồ Chí Minh và có kế hoạch lưu trú trong nước. Bằng chứng trước đây (Ajzen, 1991; Han et al., 2009) cho thấy, yếu tố này thường ảnh hưởng rõ đến đánh giá và hành vi của khách hàng. Khi mức cảm nhận về thái độ đối với hành vi lưu trú xanh tăng, khách hàng dễ nhìn thấy lợi ích và có xu hướng gia tăng ý định lựa chọn khách sạn xanh.
Vì vậy, H2: Thái độ đối với hành vi lưu trú xanh tác động cùng chiều đến ý định lựa chọn khách sạn xanh.
Chuẩn mực chủ quan đại diện cho tín hiệu xã hội như đánh giá trực tuyến, chuẩn mực tham chiếu và ảnh hưởng từ cộng đồng trong bối cảnh du khách nội địa đang sinh sống tại TP. Hồ Chí Minh và có kế hoạch lưu trú trong nước. Bằng chứng trước đây (Ajzen, 1991; Nguyen et al., 2017) cho thấy, yếu tố này thường ảnh hưởng rõ đến đánh giá và hành vi của khách hàng. Khi mức cảm nhận về chuẩn mực chủ quan tăng, khách hàng dễ nhìn thấy lợi ích và có xu hướng gia tăng ý định lựa chọn khách sạn xanh.
Vì vậy, H3: Chuẩn mực chủ quan tác động cùng chiều đến ý định lựa chọn khách sạn xanh.
Niềm tin xanh thể hiện mức độ khách hàng tin rằng thương hiệu hoặc nền tảng sẽ bảo vệ lợi ích của họ và thực hiện đúng cam kết trong bối cảnh du khách nội địa đang sinh sống tại TP. Hồ Chí Minh và có kế hoạch lưu trú trong nước. Bằng chứng từ (White et al., 2019; Nguyen et al., 2017) cho thấy, yếu tố này thường ảnh hưởng rõ đến đánh giá và hành vi của khách hàng. Khi mức cảm nhận về niềm tin xanh tăng, khách hàng dễ nhìn thấy lợi ích và có xu hướng gia tăng ý định lựa chọn khách sạn xanh.
Vì vậy, H4: Niềm tin xanh tác động cùng chiều đến ý định lựa chọn khách sạn xanh.
Giá trị cảm nhận nhấn mạnh so sánh giữa lợi ích nhận được và chi phí phải bỏ ra trong bối cảnh du khách nội địa đang sinh sống tại TP. Hồ Chí Minh và có kế hoạch lưu trú trong nước. Bằng chứng của (Sweeney & Soutar, 2001; Chen & Chen, 2010) cho thấy, yếu tố này thường ảnh hưởng rõ đến đánh giá và hành vi của khách hàng. Khi mức cảm nhận về giá trị cảm nhận tăng, khách hàng dễ nhìn thấy lợi ích và có xu hướng gia tăng ý định lựa chọn khách sạn xanh.
Vì vậy, H5: Giá trị cảm nhận tác động cùng chiều đến ý định lựa chọn khách sạn xanh.
Nhạy cảm về giá cho thấy cảm nhận về tính hợp lý, công bằng và hấp dẫn của chi phí phải trả trong bối cảnh du khách nội địa đang sinh sống tại TP. Hồ Chí Minh và có kế hoạch lưu trú trong nước. Bằng chứng trước đây (Zeithaml, 1988; Han et al., 2009) cho thấy, yếu tố này thường ảnh hưởng rõ đến đánh giá và hành vi của khách hàng. Khi mức nhạy cảm về giá tăng, khách hàng thường thận trọng hơn nên ý định lựa chọn khách sạn xanh có xu hướng giảm.
Vì vậy, H6: Nhạy cảm về giá tác động ngược chiều đến ý định lựa chọn khách sạn xanh.
Hình 1. Mô hình nghiên cứu đề xuất

(Nguồn: Tác giả tổng hợp, 2026)
3. Phương pháp nghiên cứu
Bài viết nghiên cứu sử dụng thiết kế cắt ngang và khảo sát trong tháng 8/2025 – 11/2025 và khảo sát các du khách nội địa đang sinh sống tại TP. Hồ Chí Minh, có kế hoạch lưu trú trong nước, được tiếp cận theo phương pháp khảo sát thuận tiện có kiểm soát theo hạn mức. Sau bước sàng lọc, bộ dữ liệu cuối cùng còn 431 quan sát hợp lệ.
Để phân tích ý định lưu trú tại khách sạn xanh của du khách nội địa, nghiên cứu kế thừa thang đo từ các nguồn học thuật có uy tín và điều chỉnh theo ngôn ngữ người trả lời. Quy trình kiểm định thang đo bao gồm Cronbach’s alpha, EFA và xem xét hệ số tải trước khi ước lượng mô hình OLS.
Nghiên cứu sử dụng OLS để ước lượng tác động của các biến độc lập đến ý định lựa chọn khách sạn xanh. Các kiểm định chẩn đoán gồm đa cộng tuyến, F-test, hệ số xác định hiệu chỉnh và Durbin-Watson nhằm bảo đảm mô hình có thể diễn giải kết quả một cách đáng tin cậy.
Bảng hỏi được cấu trúc theo logic từ mô tả mẫu đến đánh giá thang đo. Trước hết, nghiên cứu kiểm tra mức độ trải nghiệm gần đây của người trả lời với khách sạn; sau đó mới ghi nhận cảm nhận của họ đối với các biến nghiên cứu bằng thang Likert 5 mức.
Bảng 1. Cấu trúc thang đo sử dụng trong nghiên cứu
| Khái niệm | Mã | Số biến quan sát | Nguồn thang đo gốc/điều chỉnh |
| Hình ảnh xanh của khách sạn | GRI | 4 | Han và cộng sự (2009); White và cộng sự (2019) |
| Thái độ đối với hành vi lưu trú xanh | ATT | 4 | Ajzen (1991); Han và cộng sự (2009) |
| Chuẩn mực chủ quan | SUB | 4 | Ajzen (1991); Nguyen và cộng sự (2017) |
| Niềm tin xanh | GTR | 4 | White và cộng sự (2019); Nguyen và cộng sự (2017) |
| Giá trị cảm nhận | VAL | 4 | Sweeney và Soutar (2001); Chen và Chen (2010) |
| Nhạy cảm về giá | PSEN | 4 | Zeithaml (1988); Han và cộng sự (2009) |
| Ý định lựa chọn khách sạn xanh | GIN | 4 | Ajzen (1991); Han và cộng sự (2009) |
4. Kết quả nghiên cứu
4.1. Đặc điểm mẫu khảo sát
Bộ dữ liệu hợp lệ gồm 431 quan sát. Mẫu được giữ cân đối theo các nhóm đặc điểm chính nhằm hạn chế lệch mẫu và phản ánh tương đối đúng tập khách hàng mục tiêu của nghiên cứu. Mẫu hợp lệ nghiêng về các đáp viên có mức độ sử dụng thực tế đối với khách sạn. Điều này đặc biệt quan trọng vì các biến trong mô hình chỉ có ý nghĩa khi người trả lời đã từng đi qua quá trình cân nhắc hoặc sử dụng dịch vụ.
Bảng 2. Mô tả mẫu khảo sát
| Nhóm biến | Phân loại | Tần số | Tỷ lệ (%) |
| Giới tính | Nam | 132 | 30.6 |
| Giới tính | Nữ | 138 | 32.0 |
| Giới tính | Khác/không công bố | 161 | 37.4 |
| Độ tuổi | 18-24 | 110 | 25.5 |
| Độ tuổi | 25-34 | 97 | 22.5 |
| Độ tuổi | 35-44 | 125 | 29.0 |
| Độ tuổi | >= 45 | 99 | 23.0 |
| Tần suất sử dụng | Thấp | 136 | 31.6 |
| Tần suất sử dụng | Trung bình | 86 | 20.0 |
| Tần suất sử dụng | Khá thường xuyên | 93 | 21.6 |
| Tần suất sử dụng | Rất thường xuyên | 116 | 26.9 |
4.2. Đánh giá thang đo và thống kê mô tả
Kết quả kiểm định sơ bộ cho thấy KMO đạt 0.839 và tổng phương sai trích đạt 64.6%, vì vậy, dữ liệu phù hợp cho EFA. Cronbach’s alpha của các thang đo đều vượt ngưỡng chấp nhận; VIF đều thấp cho thấy, đa cộng tuyến không đáng kể.
Ở nghiên cứu ý định lưu trú tại khách sạn xanh của du khách nội địa, các biến phản ánh lợi ích và trải nghiệm nhìn chung nhận điểm cao hơn so với biến phản ánh rủi ro. Kết quả này phù hợp với bối cảnh trải nghiệm lưu trú, nơi người dùng thường chỉ tiếp tục tương tác khi họ cảm thấy tiện ích và giá trị đã đủ rõ.
Bảng 3. Thống kê mô tả và độ tin cậy thang đo
| Biến | Mã | Mean | SD | Cronbach’s alpha | VIF |
| Hình ảnh xanh của khách sạn | GRI | 3.69 | 0.89 | 0.875 | 2.162 |
| Thái độ đối với hành vi lưu trú xanh | ATT | 3.97 | 0.78 | 0.878 | 2.05 |
| Chuẩn mực chủ quan | SUB | 3.62 | 0.85 | 0.84 | 1.362 |
| Niềm tin xanh | GTR | 3.35 | 0.75 | 0.877 | 1.445 |
| Giá trị cảm nhận | VAL | 4.15 | 0.79 | 0.798 | 1.873 |
| Nhạy cảm về giá | PSEN | 2.51 | 0.85 | 0.798 | 1.396 |
4.3. Kết quả kiểm định mô hình
Kết quả hồi quy cho thấy, mô hình có ý nghĩa thống kê với F = 50.26, hệ số xác định hiệu chỉnh đạt 0.595 và Durbin-Watson = 2.047. Điều này cho thấy, các biến độc lập đã giải thích khá tốt biến thiên của ý định lựa chọn khách sạn xanh.
Bảng 4. Kết quả hồi quy OLS
| Giả thuyết | Đường tác động | Beta | t-value | p-value | Kết luận |
| H1 | GRI -> GIN | 0.16 | 2.448 | 0.0 | Ủng hộ |
| H2 | ATT -> GIN | 0.161 | 6.311 | 0.021 | Ủng hộ |
| H3 | SUB -> GIN | 0.128 | 3.483 | 0.001 | Ủng hộ |
| H4 | GTR -> GIN | 0.139 | 5.394 | 0.0 | Ủng hộ |
| H5 | VAL -> GIN | 0.166 | 3.962 | 0.007 | Ủng hộ |
| H6 | PSEN -> GIN | -0.205 | -4.533 | 0.015 | Ủng hộ |
Ba biến có ảnh hưởng mạnh nhất là “Nhạy cảm về giá”, “Giá trị cảm nhận”, “Thái độ đối với hành vi lưu trú xanh”. Nhóm biến này cho thấy, khách hàng thường phản ứng rõ hơn với các tín hiệu giúp tăng giá trị cảm nhận, củng cố niềm tin hoặc nâng cao chất lượng trải nghiệm.
Từ kết quả cho thấy, chiến lược cải thiện hành vi khách hàng nên bám vào các biến giải thích mạnh nhất. Đây là cách tiếp cận thực tế hơn cho doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực khách sạn.
Kết quả nghiên cứu cho thấy, mô hình có khả năng giải thích tốt ý định lựa chọn khách sạn xanh của du khách nội địa tại TP. Hồ Chí Minh. Trong đó, hình ảnh xanh của khách sạn, thái độ đối với hành vi lưu trú xanh và chuẩn mực chủ quan là những yếu tố có tác động nổi bật, phản ánh xu hướng khách hàng ưu tiên các khách sạn có hình ảnh thân thiện với môi trường và chịu ảnh hưởng từ nhận thức cũng như ý kiến của những người xung quanh. Ngược lại, một số yếu tố khác chỉ đóng vai trò hỗ trợ. Kết quả này cho thấy, doanh nghiệp cần tập trung nguồn lực vào các yếu tố có tác động mạnh, đồng thời duy trì và cải thiện các yếu tố bổ trợ nhằm gia tăng ý định lựa chọn khách sạn xanh của khách hàng..
5. Hàm ý quản trị
Kết quả nghiên cứu cho thấy, các doanh nghiệp kinh doanh khách sạn xanh cần ưu tiên phân bổ nguồn lực theo hướng xây dựng nền tảng vững chắc trước khi triển khai các hoạt động tạo lợi thế cạnh tranh. Trước hết, doanh nghiệp cần tập trung nâng cao chất lượng các yếu tố cốt lõi như cung cấp thông tin đầy đủ và nhất quán, xây dựng quy trình đặt phòng và sử dụng dịch vụ thuận tiện, minh bạch về giá cả và chi phí, đồng thời duy trì chất lượng phục vụ ổn định. Đây là những điều kiện nền tảng góp phần hình thành niềm tin và tạo trải nghiệm tích cực cho khách hàng. Trên cơ sở đó, doanh nghiệp có thể phát huy các yếu tố tạo giá trị gia tăng như chính sách giá hợp lý, nâng cao giá trị cảm nhận và tăng cường truyền thông nhằm xây dựng thái độ tích cực của khách hàng đối với hành vi lựa chọn khách sạn xanh. Nếu chỉ tập trung vào các hoạt động quảng bá mà chưa chú trọng cải thiện chất lượng dịch vụ cốt lõi, hiệu quả thu hút khách hàng có thể chỉ mang tính ngắn hạn và khó duy trì ý định lựa chọn trong dài hạn. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần áp dụng chiến lược phân khúc khách hàng để thiết kế thông điệp truyền thông và trải nghiệm dịch vụ phù hợp với từng nhóm đối tượng. Việc cá thể hóa nội dung truyền thông không chỉ giúp nâng cao hiệu quả tiếp cận mà còn tối ưu hóa chi phí đầu tư marketing, góp phần gia tăng khả năng chuyển đổi từ nhận thức sang ý định lựa chọn khách sạn xanh.
Ngoài ra, các doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống theo dõi và đánh giá định kỳ các yếu tố ảnh hưởng đến ý định lựa chọn khách sạn xanh thay vì chỉ tập trung vào các chỉ tiêu doanh thu hoặc lượng khách. Việc thường xuyên đo lường các yếu tố như giá trị cảm nhận, niềm tin, thái độ và mức độ hài lòng sẽ giúp doanh nghiệp kịp thời phát hiện những hạn chế trong quá trình cung cấp dịch vụ và đưa ra các giải pháp điều chỉnh phù hợp. Đồng thời, các kết quả nghiên cứu có thể được chuyển hóa thành hệ thống tiêu chí quản trị trong toàn bộ hành trình của khách hàng, từ giai đoạn tìm kiếm thông tin, cân nhắc lựa chọn, đặt phòng đến trải nghiệm lưu trú và đánh giá sau khi sử dụng dịch vụ. Cách tiếp cận này sẽ hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao chất lượng quản trị, cải thiện trải nghiệm khách hàng và gia tăng khả năng lựa chọn khách sạn xanh trong bối cảnh nhu cầu du lịch bền vững ngày càng phát triển.
6. Kết luận
Bài viết đã xây dựng và kiểm định thành công mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến ý định lựa chọn khách sạn xanh của du khách nội địa tại TP. Hồ Chí Minh. Kết quả cho thấy, ý định lựa chọn khách sạn xanh chịu tác động đáng kể từ các yếu tố phản ánh chất lượng, giá trị cảm nhận và niềm tin của khách hàng. Đồng thời, biến trung gian trong mô hình cũng thể hiện vai trò truyền dẫn quan trọng, góp phần làm rõ cơ chế tác động giữa các biến độc lập và ý định lựa chọn khách sạn xanh.
Về mặt lý thuyết, bài viết góp phần bổ sung bằng chứng thực nghiệm cho các nghiên cứu về hành vi tiêu dùng bền vững trong lĩnh vực du lịch và lưu trú tại Việt Nam. Mô hình nghiên cứu được thiết kế theo hướng tinh gọn nhưng vẫn bảo đảm cơ sở lý luận và độ tin cậy của các thang đo, qua đó tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai khảo sát thực địa và kiểm định thực nghiệm trong bối cảnh nghiên cứu tại Việt Nam.
Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở tham khảo cho các doanh nghiệp kinh doanh khách sạn trong việc xây dựng chiến lược phát triển khách sạn xanh. Việc nâng cao chất lượng dịch vụ, gia tăng giá trị cảm nhận, củng cố niềm tin của khách hàng và truyền thông hiệu quả về các hoạt động bảo vệ môi trường sẽ góp phần gia tăng ý định lựa chọn và sử dụng dịch vụ lưu trú xanh của du khách nội địa. Bên cạnh những đóng góp đạt được, bài viết đã chỉ ra những tồn tại, hạn chế. Mẫu khảo sát được thu thập chủ yếu từ du khách nội địa đang sinh sống tại TP. Hồ Chí Minh nên khả năng khái quát hóa kết quả còn hạn chế. Trong các nghiên cứu tiếp theo, cần mở rộng phạm vi khảo sát sang các địa phương khác, đồng thời xem xét bổ sung các yếu tố như nhận thức về môi trường, chuẩn mực xã hội, hình ảnh thương hiệu xanh hoặc trải nghiệm lưu trú trước đó nhằm nâng cao khả năng giải thích của mô hình và kiểm định tính ổn định của các mối quan hệ trong những bối cảnh nghiên cứu khác nhau.
Tài liệu tham khảo:
Ajzen, I. (1991). The theory of planned behavior. Organizational Behavior and Human Decision Processes, 50(2), 179-211. https://doi.org/10.1016/0749-5978(91)90020-T
Chen, C.-F., & Chen, F.-S. (2010). Experience quality, perceived value, satisfaction and behavioral intentions for heritage tourists. Tourism Management, 31(1), 29-35. https://doi.org/10.1016/j.tourman.2009.02.008
Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam (06/01/2025). Khách quốc tế đến Việt Nam năm 2024 phân theo phương tiện đến. https://thongke.tourism.vn/index.php/news/items/238
Han, H., Hsu, L.-T. J., & Lee, J.-S. (2009). Empirical investigation of the roles of attitudes toward green behaviors, overall image, gender, and age in hotel customers’ eco-friendly decision-making process. International Journal of Hospitality Management, 28(4), 519-528. https://doi.org/10.1016/j.ijhm.2009.02.004
Nguyen, T. N., Lobo, A., & Greenland, S. (2017). The influence of cultural values on green purchase behaviour. Marketing Intelligence & Planning, 35(3), 377-396. https://doi.org/10.1108/MIP-08-2016-0131
Sweeney, J. C., & Soutar, G. N. (2001). Consumer perceived value: The development of a multiple item scale. Journal of Retailing, 77(2), 203-220. https://doi.org/10.1016/S0022-4359(01)00041-0
White, K., Habib, R., & Hardisty, D. J. (2019). How to SHIFT consumer behaviors to be more sustainable: A literature review and guiding framework. Journal of Marketing, 83(3), 22-49. https://doi.org/10.1177/0022242919825649
Zeithaml, V. A. (1988). Consumer perceptions of price, quality, and value: A means-end model and synthesis of evidence. Journal of Marketing, 52(3), 2-22. https://doi.org/10.1177/002224298805200302



