Thực trạng hiệu quả kinh doanh của các công ty tài chính Việt Nam: nghiên cứu điển hình giai đoạn 2020-2025 tại ba công ty tài chính tiêu dùng: FE Credit, HD Saison và Mcredit

Business performance of Vietnamese finance companies: a case study of FE Credit, HD Saison and Mcredit during 20202025

ThS. Lê Duy
Trường Đại học Thương mại
Email: leduy@tmu.edu.vn

(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết đánh giá thực trạng hiệu quả kinh doanh của các công ty tài chính được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cấp phép hoạt động trong giai đoạn 2020–2025, dựa trên số liệu tổng hợp từ báo cáo tài chính (bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh) của 16 công ty tài chính đang hoạt động tại Việt Nam. Kết quả cho thấy, quy mô tổng tài sản toàn ngành tăng liên tục, từ khoảng 196,5 nghìn tỷ đồng năm 2020 lên hơn 351,1 nghìn tỷ đồng năm 2025, song hiệu quả sinh lời biến động mạnh theo chu kỳ: đạt đỉnh năm 2020 (ROA 2,64%, ROE 17,97%), suy giảm liên tục và rơi vào thua lỗ toàn ngành năm 2023 (ROA 1,41%, ROE 10,23%), trước khi phục hồi nhẹ trong hai năm 20242025 nhưng vẫn thấp hơn nhiều so với trước đại dịch. Đi sâu vào ba công ty tài chính tiêu dùng chiếm khoảng 4143% quy mô tài sản và dư nợ cho vay toàn ngành là FE Credit, HD Saison và Mcredit, bài viết chỉ ra ba mô hình hiệu quả khác biệt rõ rệt: HD Saison duy trì khả năng sinh lời ổn định nhất trong suốt giai đoạn khủng hoảng nợ xấu; FE Credit chịu ảnh hưởng nặng nề nhất với hai năm thua lỗ liên tiếp; còn Mcredit tăng trưởng quy mô nhanh nhất nhưng hiệu quả sinh lời suy giảm rõ rệt. Trên cơ sở đó, bài viết đưa ra một số hàm ý về quản trị rủi ro tín dụng và định hướng phát triển bền vững cho ngành tài chính tiêu dùng Việt Nam.

Từ khóa: Công ty tài chính; hiệu quả kinh doanh; ROA; ROE; tài chính tiêu dùng; Việt Nam.

Abstract: This article assesses the current state of business performance among financial companies licensed by the State Bank of Vietnam to operate during the 2020–2025 period, based on data compiled from the financial statements (balance sheets and income statements) of 16 financial companies currently operating in Vietnam. The results show that the industry’s total assets grew steadily, from approximately 196.5 thousand billion VND in 2020 to over 351.1 thousand billion VND in 2025; however, profitability fluctuated significantly over the cycle: peaking in 2020 (ROA 2.64%, ROE 17.97%), declined steadily, and resulted in industry-wide losses in 2023 (ROA -1.41%, ROE -10.23%), before recovering slightly in 2024-2025 but remaining significantly lower than pre-pandemic levels. Delving into the three consumer finance companies FE Credit, HD Saison, and Mcredit which account for approximately 41–43% of the industry’s total assets and outstanding loan balances, the article highlights three distinctly different performance models: HD Saison maintained the most stable profitability throughout the non-performing loan crisis; FE Credit was the hardest hit, suffering two consecutive years of losses; and Mcredit experienced the fastest growth in scale but saw a marked decline in profitability. Based on this analysis, the article offers several implications for credit risk management and sustainable development strategies for Vietnam’s consumer finance industry.

Keywords: Financial company, business performance, ROA, ROE, consumer finance, Vietnam.

1. Đặt vấn đề

Công ty tài chính là một bộ phận quan trọng trong hệ thống các tổ chức tín dụng phi ngân hàng tại Việt Nam, đảm nhận vai trò cung ứng tín dụng tiêu dùng cho nhóm khách hàng cá nhân dưới chuẩn tiếp cận vốn ngân hàng truyền thống, qua đó góp phần thúc đẩy tài chính toàn diện và hạn chế tín dụng đen. Theo số liệu tổng hợp từ báo cáo tài chính công bố, hiện có 16 công ty tài chính đang hoạt động tại Việt Nam, bao gồm các công ty trong nước, công ty liên doanh với ngân hàng và tổ chức tài chính nước ngoài, cùng các công ty 100% vốn nước ngoài.

Giai đoạn 2020-2025 là một chu kỳ đầy biến động đối với ngành tài chính tiêu dùng Việt Nam. Đại dịch Covid-19 và làn sóng bùng nổ tín dụng tiêu dùng ngay sau đó đã kéo theo sự gia tăng mạnh về quy mô cho vay của các công ty tài chính; tuy nhiên, cùng với đó là sự suy giảm chất lượng tín dụng, chi phí dự phòng rủi ro tăng vọt và hoạt động thu hồi nợ gặp nhiều khó khăn trong bối cảnh khung pháp lý về thu hồi nợ còn chưa hoàn thiện. Hệ quả là hiệu quả kinh doanh của toàn ngành biến động mạnh, có thời điểm rơi vào thua lỗ trên diện rộng, trước khi bước vào giai đoạn phục hồi gắn với quá trình chuyển đổi số và tái cơ cấu mô hình kinh doanh.

Bài viết tập trung phân tích thực trạng hiệu quả kinh doanh của các công ty tài chính Việt Nam giai đoạn 2020-2025 ở hai cấp độ: toàn ngành, dựa trên số liệu tổng hợp của 16 công ty tài chính và nghiên cứu điển hình tại ba công ty tài chính tiêu dùng có quy mô lớn nhất, đại diện cho các mô hình kinh doanh khác nhau, gồm: FE Credit (Công ty Tài chính TNHH Ngân hàng Việt Nam Thịnh Vượng SMBC), HD Saison (Công ty Tài chính TNHH HD Saison) và Mcredit (Công ty Tài chính TNHH MB Shinsei).

2. Tổng quan nghiên cứu

Các nghiên cứu về nhân tố tác động đến hiệu quả kinh doanh của công ty tài chính và tổ chức tài chính phi ngân hàng đã được thực hiện khá phong phú ở nhiều quốc gia. Nghiên cứu về ngành công ty tài chính tại Indonesia giai đoạn 2001-2015 chỉ ra rằng đòn bẩy tài chính, quy mô doanh nghiệp và tỷ lệ hiệu quả chi phí là các nhân tố có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê tới lợi nhuận, trong khi quy mô doanh nghiệp lại có tác động ngược chiều tới tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu. Ở cấp độ ngành tín dụng tiêu dùng châu Âu, phân tích dữ liệu bảng động (GMM) trên 113 công ty giai đoạn 2005-2014 cho thấy, quy mô và mức độ vốn hóa có tác động tích cực đến khả năng sinh lời, trong khi rủi ro tín dụng và mức nợ hộ gia đình trên thị trường có tác động tiêu cực rõ rệt.

Đối với hệ thống ngân hàng Việt Nam, một nghiên cứu sử dụng phân tích bao dữ liệu (DEA) kết hợp hồi quy Tobit và hồi quy cắt cụt bootstrap giai đoạn hậu Hiệp định EVFTA cho thấy, hiệu quả sức khỏe tài chính của ngân hàng chịu ảnh hưởng tiêu cực từ hoạt động Fintech do nợ xấu phát sinh trong bối cảnh khung pháp lý chưa hoàn thiện, đồng thời tồn tại sự khác biệt rõ rệt về hiệu quả quản lý nợ xấu giữa ngân hàng ở khu vực phía Bắc và phía Nam. Các nghiên cứu về tổ chức tài chính phi ngân hàng (NBFI/NBFC) tại Malaysia và Ấn Độ cũng khẳng định, vai trò của tỷ lệ nợ xấu, hệ số an toàn vốn và các biến vĩ mô như tăng trưởng GDP, lạm phát đối với khả năng sinh lời của nhóm định chế này. Một số nghiên cứu gần đây đã bắt đầu đề cập trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh của khối công ty tài chính Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số giai đoạn 2020-2025, ghi nhận xu hướng suy giảm hiệu quả trong giai đoạn 2020-2023 và phục hồi trong giai đoạn 2024-2025, đồng thời chỉ ra vai trò gián tiếp và có độ trễ của chuyển đổi số đối với hiệu quả tài chính. Tuy vậy, các nghiên cứu định lượng cấp độ công ty, dựa trên số liệu tài chính chi tiết và có so sánh giữa các công ty tài chính tiêu dùng hàng đầu, vẫn còn tương đối hạn chế. Đây là khoảng trống mà bài viết này hướng tới nhằm bổ sung thông qua việc phân tích số liệu tài chính thực tế của 16 công ty tài chính và nghiên cứu điển hình của 3 công ty tiêu biểu.

3. Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu

3.1. Nguồn dữ liệu

Dữ liệu sử dụng trong bài viết được tổng hợp từ báo cáo tài chính (bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh) do các công ty tài chính công bố, bao gồm 16 công ty tài chính đang hoạt động tại Việt Nam tính đến năm 2025, trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2025. Số liệu năm 2025 trong bộ dữ liệu là số liệu công bố gần nhất tại thời điểm thu thập, do đó cần được nhìn nhận thận trọng như một điểm dữ liệu tạm thời, chưa phải là số liệu chốt cả năm.

3.2. Chỉ tiêu và phương pháp tính toán

Hiệu quả kinh doanh được đo lường qua các chỉ tiêu phổ biến trong các nghiên cứu quốc tế và trong nước đã đề cập ở phần tổng quan nghiên cứu, bao gồm: tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) = lợi nhuận sau thuế/tổng tài sản; tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) = lợi nhuận sau thuế/vốn chủ sở hữu; tỷ lệ dự phòng rủi ro cho vay khách hàng trên dư nợ cho vay khách hàng, được sử dụng như một chỉ báo gián tiếp phản ánh mức độ rủi ro tín dụng, do số liệu tỷ lệ nợ xấu (NPL) chi tiết theo từng công ty không được công bố đầy đủ và thống nhất trong bộ dữ liệu. Do các công ty công bố số liệu theo đơn vị tính không đồng nhất giữa các năm và giữa các công ty (một số công bố theo đơn vị đồng, phần lớn theo đơn vị triệu đồng), toàn bộ số liệu đã được tác giả chuẩn hóa về cùng đơn vị triệu đồng trên cơ sở đối chiếu độ lớn của chỉ tiêu tổng tài sản trước khi tổng hợp và tính toán các chỉ số.

3.3. Lựa chọn công ty tài chính tiêu biểu

Ba công ty tài chính được lựa chọn làm nghiên cứu điển hình là FE Credit, HD Saison và Mcredit – ba công ty tài chính tiêu dùng có quy mô dư nợ cho vay lớn nhất trong nhóm 16 công ty tài chính cùng chiếm khoảng 41 – 43% tổng tài sản và dư nợ cho vay khách hàng của toàn ngành trong hai năm 2024 – 2025 theo số liệu tổng hợp. Đây cũng là 3 công ty gắn với mô hình liên doanh giữa ngân hàng thương mại trong nước và tổ chức tài chính nước ngoài, đại diện tiêu biểu cho thị trường tài chính tiêu dùng bán lẻ tại Việt Nam.

4. Thực trạng hiệu quả kinh doanh toàn ngành công ty tài chính Việt Nam giai đoạn 2020-2025

Bảng 1 tổng hợp quy mô và hiệu quả kinh doanh của toàn bộ 16 công ty tài chính đang hoạt động tại Việt Nam giai đoạn 2020-2025.

Bảng 1: Quy mô và hiệu quả kinh doanh toàn ngành công ty tài chính Việt Nam giai đoạn 2020-2025

NămTổng tài sản (tỷ đồng)Vốn chủ sở hữu (tỷ đồng)Dư nợ cho vay KH (tỷ đồng)Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng)ROA (%)ROE (%)
2020196.50128.890159.7255.1912.6417.97
2021223.35331.732187.9753.0031.349.46
2022260.75732.093219.2002700.100.84
2023253.62834.974213.016-3.577-1.41-10.23
2024290.71238.411243.3972.7420.947.14
2025351.13742.745280.0133.4800.998.14
(Nguồn: tác giả tổng hợp và tính toán từ báo cáo tài chính của 16 công ty tài chính)

Số liệu Bảng 1 cho thấy, quy mô toàn ngành công ty tài chính Việt Nam tiếp tục mở rộng liên tục trong cả giai đoạn: tổng tài sản tăng từ khoảng 196,5 nghìn tỷ đồng năm 2020 lên hơn 351,1 nghìn tỷ đồng năm 2025, tương ứng mức tăng gần 79% sau 5 năm; dư nợ cho vay khách hàng cũng tăng tương ứng từ khoảng 159,7 nghìn tỷ đồng lên 280 nghìn tỷ đồng. Diễn biến này phản ánh nhu cầu tín dụng tiêu dùng của người dân Việt Nam vẫn duy trì đà tăng trưởng bất chấp những biến động của nền kinh tế.

Trái ngược với xu hướng mở rộng về quy mô, hiệu quả sinh lời của toàn ngành lại biến động theo hình chữ U rõ rệt. Năm 2020, ROA và ROE toàn ngành đạt mức cao nhất trong cả giai đoạn, lần lượt là 2,64% và 17,97%. Tuy nhiên, hiệu quả suy giảm liên tục trong ba năm tiếp theo: ROA giảm còn 1,34% năm 2021, gần như về 0 (0,10%) năm 2022, và toàn ngành chuyển sang thua lỗ ròng vào năm 2023 với ROA -1,41% và ROE -10,23%. Đây là giai đoạn ngành tài chính tiêu dùng phải đối mặt đồng thời với: làn sóng nợ xấu hình thành từ các khoản vay được giải ngân ồ ạt trong giai đoạn 2020–2021; khó khăn trong hoạt động thu hồi nợ trong bối cảnh siết chặt các hoạt động đòi nợ không đúng quy định; và chi phí dự phòng rủi ro tín dụng tăng vọt tương ứng. Sang giai đoạn 2024-2025, hiệu quả toàn ngành có dấu hiệu phục hồi, với ROA lần lượt đạt 0,94% và 0,99%, ROE đạt 7,14% và 8,14%, song vẫn thấp hơn đáng kể so với mức đỉnh năm 2020, cho thấy quá trình phục hồi còn chưa hoàn tất.

Diễn biến nêu trên tương đồng với nhận định trong các nghiên cứu công bố gần đây về hiệu quả kinh doanh của khối công ty tài chính Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số, theo đó, hiệu quả kinh doanh biến động có tính chu kỳ với xu hướng suy giảm trong giai đoạn 2020–2023 và phục hồi trong giai đoạn 2024–2025.

5. Nghiên cứu điển hình: FE Credit, HD Saison và Mcredit

5.1. Giới thiệu khái quát

FE Credit (tên pháp lý: Công ty tài chính TNHH Ngân hàng Việt Nam Thịnh Vượng SMBC) tiền thân là khối tín dụng tiêu dùng của Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank), chuyển đổi thành công ty tài chính liên doanh với Tập đoàn SMBC (Nhật Bản) từ năm 2021, hoạt động rộng khắp với mạng lưới điểm giới thiệu dịch vụ lớn. HD Saison là công ty tài chính liên doanh giữa Ngân hàng TMCP Phát triển TP. Hồ Chí Minh (HD Bank) và Tập đoàn Saison (Nhật Bản), tập trung vào phân khúc cho vay mua xe máy, hàng gia dụng và cho vay tiền mặt thông qua mạng lưới đối tác bán lẻ. Mcredit (Công ty tài chính TNHH MB Shinsei) là công ty tài chính liên doanh giữa Ngân hàng TMCP Quân đội (MB) và Ngân hàng Shinsei (Nhật Bản) phát triển mạnh trong giai đoạn gần đây theo hướng mở rộng nhanh quy mô dư nợ.

5.2. Quy mô tài sản và dư nợ cho vay

Trong ba công ty, Mcredit ghi nhận tốc độ tăng trưởng quy mô tài sản nhanh nhất, từ khoảng 12,8 nghìn tỷ đồng năm 2020 lên gần 49,7 nghìn tỷ đồng năm 2025, tương ứng mức tăng gần gấp 4 lần chỉ sau 5 năm. FE Credit tiếp tục là công ty có quy mô tài sản lớn nhất trong phần lớn giai đoạn, dù trải qua một nhịp thu hẹp quy mô rõ rệt trong các năm 2022-2023 (từ đỉnh khoảng 77,8 nghìn tỷ đồng năm 2021 xuống còn 63,1 nghìn tỷ đồng năm 2023) trước khi tăng trở lại. HD Saison có quy mô tài sản nhỏ nhất trong ba công ty nhưng duy trì tốc độ tăng trưởng đều đặn và ổn định hơn, không có giai đoạn sụt giảm quy mô như FE Credit.

5.3. Khả năng sinh lời (ROA, ROE)

Bảng 2 trình bày chi tiết các chỉ tiêu tài chính cơ bản của ba công ty qua từng năm, làm cơ sở cho các nhận định về hiệu quả kinh doanh dưới đây.

Bảng 2: Chỉ tiêu tài chính cơ bản của FE Credit, HD Saison, Mcredit giai đoạn 2020 – 2025

NămCông tyTổng tài sản (tỷ đồng)VCSH (tỷ đồng)Dư nợ cho vay KH (tỷ đồng)ROA (%)ROE (%)Dự phòng/ Dư nợ (%)
2020FE Credit73.39015.48966.0454.0519.172.49
2020HD Saison16.0653.41314.2304.9623.332.75
2020Mcredit12.8491.43210.1731.9917.882.22
2021FE Credit77.79815.80275.4110.401.986.79
2021HD Saison14.1153.51313.3765.6722.773.75
2021Mcredit18.9171.89515.1182.5425.314.23
2022FE Credit76.47213.24168.814-3.11-17.9411.78
2022HD Saison17.8714.08316.8395.1422.523.42
2022Mcredit27.1072.82721.6243.5433.955.74
2023FE Credit63.06110.27556.319-4.70-28.8611.11
2023HD Saison17.5933.86316.0863.0113.733.24
2023Mcredit23.9163.00821.3881.007.979.28
2024FE Credit67.65110.68462.1040.603.828.21
2024HD Saison19.6484.33218.2124.9322.383.79
2024Mcredit34.3313.03425.5680.151.706.03
2025FE Credit70.16311.17564.3320.704.407.46
2025HD Saison24.2535.43122.0704.5320.233.98
2025Mcredit49.6573.12529.7640.192.994.39
(Nguồn: tác giả tổng hợp và tính toán từ báo cáo tài chính của ba công ty)

Số liệu về khả năng sinh lời cho thấy, ba mô hình hiệu quả kinh doanh khác biệt rõ rệt trong cùng giai đoạn biến động của ngành:

HD Saison hiệu quả ổn định nhất: Đây là công ty duy nhất trong ba công ty duy trì được khả năng sinh lời dương và tương đối ổn định trong suốt cả giai đoạn 2020–2025, với ROA dao động trong khoảng 3,0–5,7% và ROE trong khoảng 13,7–23,3% mỗi năm, kể cả trong hai năm ngành gặp khó khăn nhất là 2022–2023. Tỷ lệ dự phòng rủi ro trên dư nợ cho vay của HD Saison cũng duy trì ở mức thấp và ổn định nhất (khoảng 3,2–3,8%), cho thấy mô hình quản trị rủi ro tín dụng thận trọng, tập trung vào các phân khúc cho vay có tài sản đảm bảo hoặc gắn với sản phẩm cụ thể thông qua mạng lưới đối tác bán lẻ.

FE Credit chịu ảnh hưởng nặng nề nhất từ chu kỳ nợ xấu: Từ vị thế dẫn đầu về hiệu quả năm 2020 (ROA 4,05%, ROE 19,17%), FE Credit trải qua hai năm thua lỗ liên tiếp 2022-2023, với ROA lần lượt là -3,11% và -4,70%, ROE tương ứng -17,94% và -28,86%, mức sụt giảm sâu nhất trong ba công ty. Tỷ lệ dự phòng rủi ro trên dư nợ cho vay của FE Credit tăng vọt lên hai chữ số trong giai đoạn 2022-2023 (khoảng 11-12%), cao gấp 3-4 lần so với HD Saison, phản ánh rõ nét hệ quả của việc mở rộng nhanh danh mục cho vay tín chấp trong giai đoạn trước đó. Dù đã phục hồi về trạng thái có lãi trong hai năm 2024-2025, ROA của FE Credit vẫn chỉ ở mức khiêm tốn (0,60% và 0,70%), còn cách khá xa mức hiệu quả trước khủng hoảng.

Mcredit tăng trưởng nóng, hiệu quả sinh lời suy giảm: Mặc dù là công ty có tốc độ tăng trưởng tài sản và dư nợ cho vay nhanh nhất, hiệu quả sinh lời của Mcredit lại có xu hướng đi xuống rõ rệt: ROA giảm từ 1,99-2,54% trong giai đoạn 2020-2021 xuống chỉ còn 0,15-0,19% trong hai năm 2024-2025, dù công ty vẫn duy trì trạng thái có lãi trong suốt cả giai đoạn (không rơi vào thua lỗ như FE Credit). Tỷ lệ dự phòng rủi ro trên dư nợ cho vay của Mcredit cũng tăng đáng kể trong giai đoạn 2022-2023 (lên trên 9%) trước khi giảm trở lại. Diễn biến này cho thấy chiến lược ưu tiên mở rộng thị phần và quy mô dư nợ của Mcredit trong giai đoạn gần đây chưa đi kèm với cải thiện tương xứng về hiệu quả sinh lời trên tài sản.

Kết quả phân tích ở trên có thể được lý giải trong mối liên hệ với các phát hiện của những nghiên cứu đã đề cập ở phần tổng quan.

Thứ nhất, diễn biến sụt giảm hiệu quả gắn liền với sự gia tăng mạnh của tỷ lệ dự phòng rủi ro cho vay tại cả ba công ty trong giai đoạn 2022–2023 phù hợp với các nghiên cứu quốc tế về vai trò của rủi ro tín dụng như một nhân tố có tác động tiêu cực mạnh và nhất quán tới khả năng sinh lời của các định chế tài chính phi ngân hàng.

Thứ hai, trường hợp của Mcredit cho thấy mối quan hệ giữa quy mô doanh nghiệp và hiệu quả sinh lời không đơn thuần là quan hệ thuận chiều như kỳ vọng trong một số nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng tới lợi nhuận của công ty tài chính, trong đó quy mô tài sản (đo bằng logarit tổng tài sản) thường được ghi nhận có tác động tích cực tới lợi nhuận. Trong giai đoạn tăng trưởng nóng đi kèm chất lượng tín dụng chưa được kiểm soát chặt chẽ, việc mở rộng nhanh quy mô cho vay có thể kéo theo chi phí dự phòng rủi ro tăng tương ứng, làm suy giảm hiệu quả sinh lời trên tài sản.

Thứ ba, khả năng chống chịu tốt hơn của HD Saison trong giai đoạn khủng hoảng phần nào tương đồng với vai trò của công tác quản lý hiệu quả chi phí và kiểm soát rủi ro tín dụng được nhấn mạnh trong các nghiên cứu về hiệu quả ngân hàng và tổ chức tín dụng tại Việt Nam, theo đó chi phí hoạt động trên tổng tài sản và chất lượng tín dụng là hai nhân tố nội tại có ảnh hưởng rõ rệt và nhất quán tới khả năng sinh lời.

6. Kết luận và khuyến nghị

Bài viết đã phân tích thực trạng hiệu quả kinh doanh của các công ty tài chính Việt Nam giai đoạn 2020–2025 dựa trên số liệu tổng hợp của 16 công ty tài chính đang hoạt động, đồng thời đi sâu vào ba công ty tài chính tiêu dùng tiêu biểu là FE Credit, HD Saison và Mcredit. Kết quả cho thấy, toàn ngành trải qua một chu kỳ biến động rõ rệt, từ đỉnh cao hiệu quả năm 2020, suy giảm và thua lỗ năm 2023, đến phục hồi từng bước trong hai năm 2024-2025 nhưng chưa trở lại mức trước đại dịch. Ở cấp độ công ty, ba mô hình kinh doanh khác nhau đưa lại ba kết cục hiệu quả khác nhau: HD Saison ổn định, FE Credit chịu tổn thất nặng nhất, còn Mcredit đánh đổi hiệu quả sinh lời để lấy tốc độ tăng trưởng quy mô.

Bài viết đề xuất một số hàm ý chính sách và quản trị đối với các công ty tài chính tiêu dùng Việt Nam.

Một là, cần tăng cường năng lực thẩm định và chấm điểm tín dụng, đặc biệt đối với các công ty đang theo đuổi chiến lược tăng trưởng nhanh về quy mô dư nợ, nhằm tránh lặp lại tình trạng nợ xấu tích lũy như giai đoạn 2021–2023.

Hai là, cần cân bằng giữa mục tiêu mở rộng thị phần và mục tiêu hiệu quả sinh lời trên tài sản, thay vì đơn thuần theo đuổi tăng trưởng quy mô dư nợ cho vay.

Ba là, cần đẩy mạnh chuyển đổi số trong quy trình xét duyệt, quản lý và thu hồi nợ nhằm giảm chi phí hoạt động, qua đó góp phần cải thiện hiệu quả sinh lời một cách bền vững hơn.

Bốn là, cơ quan quản lý cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về hoạt động thu hồi nợ hợp pháp, minh bạch, tạo điều kiện để các công ty tài chính xử lý nợ xấu hiệu quả mà không ảnh hưởng tới quyền lợi hợp pháp của khách hàng vay.

Tài liệu tham khảo:
Alam, M. N. và cộng sự. Determinants of non-bank financial institutions’ profitability: Evidence from Malaysia.
Anderloni, L., Tanda, A., & Vandone, D. (2018). The European consumer credit industry: determinants of performance. International Journal of Accounting and Finance, 8(2), 181–193.
Johan, S. (2020). Determinants of financial company profitability. Jurnal Aplikasi Manajemen dan Bisnis (JABM), 6(2), 447–457.
Nguyen, H., & Ryu, Y. (2022). Assessing the performance of Vietnam’s banks in the era of free trade agreements. Sustainability, 14(2), 1014.
Mai Thị Thúy (23/5/2026). Bàn về hiệu quả kinh doanh của các công ty tài chính trong bối cảnh chuyển đổi số. Tạp chí Kinh tế Tài chính. https://nghiencuu.tapchikinhtetaichinh.vn/ban-ve-hieu-qua-kinh-doanh-cua-cac-cong-ty-tai-chinh-trong-boi-canh-chuyen-doi-so-156973.html
Panel Data Modeling on Factors Affecting Profitability: Evidence from Indian Non-Banking Financial Companies.
Đặng Thị Minh Nguyệt và cộng sự (25/10/2021). Các yếu tố ảnh hưởng tới hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng thương mại nhà nước ở Việt Nam hiện nay. Tạp chí Ngân hàng. https://tapchinganhang.gov.vn/cac-yeu-to-anh-huong-toi-hieu-qua-kinh-doanh-cua-cac-ngan-hang-thuong-mai-nha-nuoc-o-viet-nam-hien-nay-12365.html.
Hiệp hội Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Danh sách các công ty tài chính được cấp phép hoạt động tại Việt Nam. https://vnba.org.vn/vi/danh-sach-cong-ty-tai-chinh-duoc-ngan-hang-nha-nuoc-cap-phep-hoat-dong-tai-viet-nam-6510.htm