The impact of education expenditure on gender equality in Vietnam
ThS. Nguyễn Thị Diễm
Trường Đại học Lao động – Xã hội (Cơ sở II);
NCS Trường Đại học Tài chính – Marketing
Email: diemnt@ldxh.edu.vn
TS. Nguyễn Thế Khang
Trường Đại học Tài chính – Marketing
Email: nguyenthekhang@ufm.edu.vn
PGS.TS. Đoàn Văn Đính
Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh
Email: doanvandinh@iuh.edu.vn
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích tác động của chi tiêu công cho giáo dục đến bình đẳng giới tại các tỉnh, thành phố Việt Nam giai đoạn 2012 – 2024. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp Pooled OLS, tác động cố định (FEM), tác động ngẫu nhiên (REM) và System GMM hai bước được sử dụng để kiểm định mối quan hệ giữa chi tiêu giáo dục và bình đẳng giới. Kết quả cho thấy, chi tiêu giáo dục có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến bình đẳng giới, qua đó, khẳng định vai trò của nguồn lực công dành cho giáo dục trong thúc đẩy bình đẳng giới tại các địa phương. Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, bài viết đề xuất tiếp tục ưu tiên nguồn lực cho giáo dục; đồng thời, nâng cao hiệu quả phân bổ và sử dụng ngân sách theo hướng đáp ứng giới nhằm phát huy tốt hơn vai trò của chi tiêu giáo dục trong thúc đẩy bình đẳng giới tại Việt Nam.
Từ khóa: Chi tiêu giáo dục; bình đẳng giới; chi tiêu công; System GMM; dữ liệu bảng cấp tỉnh.
Abstract: This study analyzes the impact of public education expenditure on gender equality across 63 provinces of Vietnam during the period 2012 – 2024 with 819 observations. Four methods including Pooled OLS, Fixed Effects (FEM), Random Effects (REM) and two-step System GMM are employed to estimate the research relationship. The results indicate that education expenditure has a positive and statistically significant impact on gender equality, thereby confirming the role of public resources for education in promoting gender equality at the local level. Based on these findings, the article proposes continued prioritization of resources for education, along with improving allocation efficiency and gender-responsive budgeting to better leverage education expenditure in promoting gender equality in Vietnam.
Keywords: Education expenditure; gender equality; public expenditure; System GMM; provincial panel data.
1. Đặt vấn đề
Bình đẳng giới được hiểu là việc phụ nữ và nam giới có quyền, trách nhiệm và cơ hội bình đẳng, trong đó nhu cầu, lợi ích và ưu tiên của cả hai giới đều được xem xét, không phụ thuộc vào việc họ sinh ra là nam hay nữ (UN Women, 2020). Theo đó, bình đẳng giới không chỉ phản ánh sự bình đẳng về cơ hội mà còn gắn với khả năng tiếp cận nguồn lực, tham gia và thụ hưởng thành quả phát triển của nam và nữ. Trong các lĩnh vực của bình đẳng giới, giáo dục có ý nghĩa quan trọng bởi khả năng tiếp cận và thụ hưởng giáo dục góp phần mở rộng năng lực và cơ hội của mỗi cá nhân; đồng thời, tạo điều kiện cho sự tham gia kinh tế của mỗi cá nhân (Sen, 1999). Quan điểm này cũng được thể hiện tại Điều 14 Luật Bình đẳng giới năm 2006, theo đó nam và nữ bình đẳng về độ tuổi đi học, đào tạo, bồi dưỡng; trong lựa chọn ngành, nghề học tập, đào tạo và trong tiếp cận, thụ hưởng các chính sách về giáo dục, đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ (Quốc hội, 2006).
Để phát huy vai trò của giáo dục, việc bảo đảm nguồn lực tài chính cho cung cấp và phát triển dịch vụ giáo dục là cần thiết. Trong đó, chi tiêu công cho giáo dục là một trong những công cụ quan trọng của Nhà nước nhằm mở rộng khả năng tiếp cận và nâng cao chất lượng giáo dục. Tuy nhiên, dưới góc độ giới, hiệu quả của chi tiêu công không chỉ phụ thuộc vào quy mô mà còn vào cách thức phân bổ và mức độ đáp ứng nhu cầu của nam và nữ (Stotsky, 2016). Pescina và cộng sự (2021) cũng nhấn mạnh rằng, cách thức phân bổ nguồn lực giáo dục có thể tạo ra những tác động khác nhau đối với trẻ em gái và trẻ em trai; do đó, cần lồng ghép góc độ giới vào quá trình phân bổ ngân sách là cần thiết để nguồn lực giáo dục đóng góp hiệu quả hơn cho mục tiêu bình đẳng giới. Theo Elson (2006), đánh giá ngân sách theo giới vì vậy cần xem xét cả nguồn lực được phân bổ, mức độ thụ hưởng và những tác động dài hạn đối với nam và nữ.
Bằng chứng thực nghiệm cho thấy, chi tiêu công cho giáo dục có thể góp phần cải thiện bình đẳng giới thông qua việc mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục và nâng cao cơ hội kinh tế của phụ nữ (Emara & Hegazy, 2019; Jain-Chandra & cộng sự, 2018; Mbodji, 2023; Zhang & cộng sự, 2025). Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu chưa hoàn toàn thống nhất, trong một số trường hợp, gia tăng chi tiêu giáo dục không đi kèm với cải thiện bình đẳng giới, thậm chí có thể làm gia tăng bất bình đẳng giới (Aydin, 2023). Sự khác biệt này cho thấy, tác động của chi tiêu giáo dục có thể phụ thuộc vào bối cảnh và hiệu quả sử dụng nguồn lực, do đó cần tiếp tục được kiểm định trong những nghiên cứu cụ thể.
Tại Việt Nam, giáo dục là một trong những lĩnh vực được ưu tiên trong phân bổ nguồn lực công. Đồng thời, bình đẳng giới là một trong những mục tiêu quan trọng trong định hướng phát triển của Việt Nam. Chiến lược quốc gia về bình đẳng giới giai đoạn 2021 – 2030, được ban hành theo Nghị quyết số 28/NQ-CP ngày 03/3/2021, xác định mục tiêu tiếp tục thu hẹp khoảng cách giới, tạo điều kiện và cơ hội để phụ nữ và nam giới tham gia, thụ hưởng bình đẳng trong các lĩnh vực của đời sống xã hội; trong đó giáo dục và đào tạo là một trong những lĩnh vực được xác định các mục tiêu cụ thể về bình đẳng giới. Năm 2024, dự toán chi thường xuyên ngân sách nhà nước cho giáo dục, đào tạo đạt 306.128 tỷ đồng, trong đó ngân sách địa phương chiếm 281.560 tỷ đồng; nếu tính cả chi đầu tư, tổng nguồn lực đạt 380.561,22 tỷ đồng (Báo Đầu tư, 2024). Quy mô nguồn lực đầu tư lớn từ ngân sách địa phương cho thấy, vai trò đáng kể của địa phương trong việc phân bổ nguồn lực giáo dục cho lĩnh vực này. Đồng thời, yêu cầu lồng ghép bình đẳng giới trong hoạch định và thực hiện chính sách đầu tư cho giáo dục cũng ngày càng được quan tâm (VietnamPlus, 2025).
Xuất phát từ những vấn đề trên, bài viết nhằm đánh giá tác động của chi tiêu giáo dục đến bình đẳng giới tại các tỉnh, thành phố ở Việt Nam giai đoạn 2012 – 2024. Nghiên cứu kỳ vọng bổ sung bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa chi tiêu giáo dục và bình đẳng giới; đồng thời, cung cấp cơ sở tham khảo cho việc phân bổ và sử dụng nguồn lực giáo dục theo hướng không chỉ nâng cao kết quả giáo dục mà còn góp phần thúc đẩy bình đẳng giới và phát triển bao trùm.
2. Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu thực nghiệm
2.1. Cơ sở lý thuyết
Mối quan hệ giữa chi tiêu giáo dục và bình đẳng giới có thể được giải thích dựa trên Cách tiếp cận năng lực (Capability Approach) của Sen (1999) và Cách tiếp cận trao quyền cho phụ nữ (Women’s Empowerment Approach) của Kabeer (1999). Hai cách tiếp cận này bổ sung cho nhau trong việc lý giải cách thức nguồn lực dành cho giáo dục có thể được chuyển hóa thành năng lực, cơ hội và những thành quả góp phần cải thiện vị thế của phụ nữ.
Theo Sen (1999), phát triển không chỉ được đánh giá dựa trên nguồn lực do cá nhân sở hữu mà quan trọng hơn là khả năng chuyển hóa các nguồn lực đó thành những cơ hội thực chất. Giáo dục góp phần nâng cao kiến thức, kỹ năng và năng lực của cá nhân và mở rộng cơ hội việc làm, thu nhập và tham gia vào các quyết định kinh tế – xã hội. Đối với phụ nữ, mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục có thể góp phần giảm bất lợi về năng lực và cơ hội, qua đó, cải thiện vị thế và thu hẹp khoảng cách giới. Tuy nhiên, quy mô chi tiêu giáo dục không tự động tạo ra kết quả bình đẳng nếu nguồn lực được phân bổ không phù hợp với nhu cầu của nam và nữ. Pescina & cộng sự (2021) cho rằng, phương thức tài trợ và phân bổ nguồn lực giáo dục có thể tạo ra kết quả khác nhau giữa trẻ em gái và trẻ em trai, do đó, cần xem xét yếu tố giới trong phân bổ ngân sách.
Từ góc độ trao quyền, Kabeer (1999) tiếp cận quá trình nâng cao vị thế của phụ nữ thông qua ba thành tố có quan hệ với nhau: nguồn lực (resources), năng lực hành động (agency) và thành quả (achievements). Nguồn lực tạo điều kiện mở rộng khả năng lựa chọn; năng lực hành động cho phép cá nhân chuyển hóa các lựa chọn thành hành động; còn thành quả phản ánh những thay đổi thực tế về đời sống và vị thế. Trong khuôn khổ này, giáo dục vừa là nguồn lực phát triển vốn con người, vừa góp phần nâng cao năng lực hành động của phụ nữ thông qua cải thiện khả năng tiếp cận việc làm, tạo thu nhập và tham gia vào các quyết định kinh tế – xã hội. Từ hai cách tiếp cận trên, có thể xác lập cơ chế tác động của chi tiêu giáo dục đến bình đẳng giới theo hướng: chi tiêu giáo dục → mở rộng khả năng tiếp cận và thụ hưởng giáo dục → nâng cao năng lực và cơ hội của phụ nữ → cải thiện vị thế kinh tế – xã hội → thu hẹp khoảng cách giới. Tuy nhiên, mức độ tác động phụ thuộc vào khả năng phân bổ và chuyển hóa nguồn lực thành kết quả thực tế, đặc biệt là mức độ tiếp cận và thụ hưởng của nữ giới.
2.2. Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm
Các nghiên cứu thực nghiệm nhìn chung cho thấy, chi tiêu công cho giáo dục có thể thúc đẩy bình đẳng giới thông qua mở rộng khả năng cung ứng dịch vụ giáo dục, giảm chi phí học tập và cải thiện cơ hội tiếp cận giáo dục của phụ nữ và trẻ em gái. Khi rào cản về nguồn lực và cơ hội được giảm bớt, nữ giới có điều kiện tích lũy kiến thức, kỹ năng và vốn con người, từ đó nâng cao cơ hội việc làm, thu nhập và tham gia vào đời sống kinh tế – xã hội.
Emara & Hegazy (2019), sửu dụng dữ liệu của 54 nền kinh tế đang phát triển giai đoạn 1990 – 2014 cho thấy, chi tiêu giáo dục của Chính phủ có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến chỉ số cân bằng giới trong giáo dục ở cả ba cấp tiểu học, trung học và đại học. Kết quả được giải thích qua hai cơ chế chủ yếu: (1) Mở rộng khả năng cung ứng giáo dục có thể mang lại lợi ích tương đối lớn hơn cho nữ sinh trong những bối cảnh mà trẻ em trai được ưu tiên khi cơ hội học tập còn hạn chế. (2) Nhà nước tài trợ cho giáo dục giúp giảm chi phí mà hộ gia đình phải gánh chịu, qua đó cải thiện khả năng đi học của nữ giới.
Tương tự, Mbodji (2023), sử dụng dữ liệu của 25 quốc gia châu Phi cận Sahara giai đoạn 2010 – 2019 và phương pháp GMM theo Blundell – Bond cho thấy, chi tiêu công cho giáo dục có tác động tích cực đến bình đẳng giới trong giáo dục ở cả ba cấp học. Kết quả này củng cố bằng chứng về vai trò của đầu tư công cho giáo dục trong việc thu hẹp khoảng cách giới trong tiếp cận giáo dục. Bên cạnh đó, Jain-Chandra & cộng sự (2018) cũng chỉ ra rằng, mức chi tiêu công cho giáo dục cao hơn có mối liên hệ với việc thu hẹp khoảng cách giới trong giáo dục ở các quốc gia có trình độ phát triển khác nhau. Những kết quả này cho thấy, chính sách tài khóa dành cho giáo dục có thể góp phần cải thiện cơ hội tiếp cận giáo dục của nữ giới.
Zhang & cộng sự (2025), sử dụng sáu đợt dữ liệu từ China Family Panel Studies và mô hình tác động cố định hai chiều kết hợp biến công cụ cho thấy, chi tiêu công cho giáo dục làm tăng đáng kể thu nhập của các bà mẹ. Tác động được truyền dẫn thông qua cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục, giảm khoảng cách đến trường, gia tăng khả năng tham gia lực lượng lao động và mức lương của người mẹ. Kết quả này cho thấy, tác động của chi tiêu giáo dục có thể vượt ra ngoài kết quả học tập, góp phần cải thiện cơ hội kinh tế và vị thế của phụ nữ.
Tuy nhiên, tác động của chi tiêu giáo dục đến bình đẳng giới không hoàn toàn thống nhất giữa các nghiên cứu. Aydin (2023), sử dụng dữ liệu bảng của 24 quốc gia kém phát triển và đang phát triển trong giai đoạn 2010 – 2017 cho thấy, chi tiêu y tế của Chính phủ có tác động làm giảm bất bình đẳng giới, trong khi chi tiêu giáo dục lại làm gia tăng bất bình đẳng giới. Kết quả này được lý giải, gia tăng quy mô chi tiêu giáo dục chưa đủ để bảo đảm cải thiện bình đẳng giới nếu nguồn lực chưa thực sự tiếp cận và mang lại lợi ích cho nữ giới.
Trên cơ sở khoảng trống nghiên cứu và lập luận lý thuyết về mối quan hệ giữa nguồn lực giáo dục, năng lực và cơ hội của phụ nữ, nghiên cứu này kiểm định tác động của chi tiêu giáo dục đến bình đẳng giới tại các tỉnh, thành phố Việt Nam trong giai đoạn 2012 – 2024. Từ đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết:
H1: Chi tiêu giáo dục có tác động tích cực đến bình đẳng giới cấp tỉnh tại Việt Nam.
3. Mô hình và phương pháp nghiên cứu
Kế thừa nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa chi tiêu công cho giáo dục và bình đẳng giới của Aydin (2023) và điều chỉnh phù hợp với bối cảnh, dữ liệu cấp tỉnh tại Việt Nam, nghiên cứu đề xuất mô hình thực nghiệm dạng bảng động như sau:
GEIᵢₜ = β₀ + β₁GEIᵢₜ₋₁ + β₂EDU_GDPᵢₜ + β₃lnINV_PUBᵢₜ + β₄lnINV_PRIᵢₜ + β₅PAPIᵢₜ + μᵢ + εᵢₜ
Trong đó, GEIᵢₜ là chỉ số bình đẳng giới tổng hợp của tỉnh i tại thời điểm t, được xây dựng bằng phương pháp phân tích thành phần chính (PCA) từ bốn cấu phần, gồm: giáo dục, lao động, y tế và sự tham gia chính trị của phụ nữ; GEIᵢₜ₋₁ là giá trị trễ một kỳ của chỉ số bình đẳng giới; EDU_GDPᵢₜ là tỷ lệ chi tiêu giáo dục so với GRDP; lnINV_PUBᵢₜ và lnINV_PRIᵢₜ lần lượt là logarit đầu tư công và đầu tư tư nhân; PAPI đại diện cho chất lượng quản trị công; μᵢ là đặc điểm riêng không quan sát được của tỉnh và εᵢₜ là sai số ngẫu nhiên. Dữ liệu được tổng hợp từ Bộ Tài chính, Niên giám Thống kê, cơ quan thống kê địa phương, PAPI, Điều tra Lao động và Việc làm (LFS) và Văn phòng Quốc hội.
4. Kết quả nghiên cứu
4.1. Thống kê mô tả
Bảng 1. Thống kê mô tả các biến nghiên cứu
| Biến | Số quan sát (Obs) | Trung bình (Mean) | Độ lệch chuẩn (Std. Dev.) | Nhỏ nhất (Min) | Lớn nhất ( Max) |
| GEI | 819 | 0 | 1,288 | -2,514 | 4,356 |
| EDU_GDP | 819 | 0,054 | 0,042 | 0,002 | 0,323 |
| lnINV_PUB | 819 | 8,827 | 0,786 | 6,761 | 12,193 |
| lnINV_PRI | 819 | 9,525 | 0,904 | 6,760 | 12,667 |
| PAPI | 819 | 40,570 | 4,608 | 31,727 | 53,296 |
Bảng 1 trình bày thống kê mô tả các biến nghiên cứu. Chỉ số bình đẳng giới (GEI), được xây dựng từ điểm thành phần chính của PCA, có giá trị trung bình bằng 0 và dao động từ -2,514 đến 4,356. Tỷ lệ chi tiêu giáo dục trên GRDP (EDU_GDP) đạt trung bình 5,4%, dao động từ 0,2% đến 32,3%. Các biến đầu tư công, đầu tư tư nhân và chất lượng quản trị công (PAPI) cũng cho thấy, sự khác biệt giữa các địa phương trong giai đoạn nghiên cứu.
4.2. Ma trận tương quan và đa cộng tuyến
Bảng 2. Ma trận tương quan giữa các biến
| Biến | (1) | (2) | (3) | (4) | (5) |
| (1) GEI | 1,000 | ||||
| (2) EDU_GDP | 0,688*** | 1,000 | |||
| (3) PAPI | -0,110*** | -0,208*** | 1,000 | ||
| (4) lnINV_PUB | -0,176*** | -0,377*** | 0,208*** | 1,000 | |
| (5) lnINV_PRI | -0,326*** | -0,602*** | 0,349*** | 0,753*** | 1,000 |
*** p < 0,01; ** p < 0,05; * p < 0,10
Nguồn: Tính toán của các tác giả
Bảng 2 trình bày ma trận tương quan giữa các biến nghiên cứu. Hệ số tương quan giữa các biến độc lập dao động từ -0,602 đến 0,753 và không có cặp biến nào có hệ số tương quan tuyệt đối vượt quá 0,8. Mặc dù tương quan giữa đầu tư công và đầu tư tư nhân tương đối cao (0,753), kết quả chưa cho thấy dấu hiệu đa cộng tuyến nghiêm trọng. Kết quả này được kiểm tra thêm thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF) tại Bảng 3.
Bảng 3. Kết quả kiểm định VIF
| Biến | VIF | 1/VIF |
| lnINV_PRI | 3,424 | 0,292 |
| lnINV_PUB | 2,383 | 0,420 |
| EDU_GDP | 1,604 | 0,623 |
| PAPI | 1,148 | 0,871 |
| VIF trung bình | 2,140 |
Kết quả kiểm định VIF tại Bảng 3 cho thấy, các hệ số VIF dao động từ 1,148 đến 3,424 và đều thấp hơn ngưỡng 10 cho thấy, mô hình không có dấu hiệu đa cộng tuyến nghiêm trọng giữa các biến độc lập.
4.3. Kết quả ước lượng mô hình dữ liệu bảng
Nghiên cứu lần lượt ước lượng mô hình bằng phương pháp Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) nhằm lựa chọn mô hình phù hợp. Kết quả ước lượng được trình bày tại Bảng 4.
Bảng 4. Kết quả ước lượng OLS, FEM và REM
| Biến | (1) OLS | (2) FEM | (3) REM |
| EDU_GDP | 23,377*** | 4,684*** | 6,973*** |
| (2,610) | (1,491) | (1,351) | |
| PAPI | 0,001 | -0,001 | -0,000 |
| (0,009) | (0,005) | (0,005) | |
| lnINV_PUB | 0,041 | -0,047 | -0,035 |
| (0,153) | (0,086) | (0,084) | |
| lnINV_PRI | 0,167 | -0,254*** | -0,227*** |
| (0,146) | (0,081) | (0,083) | |
| cons | -3,270*** | 2,636*** | 2,105** |
| (0,925) | (0,860) | (0,833) | |
| Observations | 819 | 819 | 819 |
| R-squared | 0,486 | 0,168 | |
| Within R² | 0,168 | 0,164 |
Kết quả ước lượng cho thấy, chi tiêu giáo dục (EDU_GDP) có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đến bình đẳng giới trong cả ba mô hình. PAPI và đầu tư công chưa cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê, trong khi đầu tư tư nhân có tác động âm và có ý nghĩa thống kê trong FEM và REM. Sự khác biệt giữa các kết quả ước lượng cho thấy, cần thực hiện các kiểm định để lựa chọn mô hình phù hợp.
4.4. Lựa chọn mô hình và kiểm định chẩn đoán
Kết quả kiểm định tại Bảng 5 cho thấy, FEM là mô hình phù hợp hơn Pooled OLS và REM. Tuy nhiên, mô hình tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Do đó, nghiên cứu tiếp tục sử dụng System GMM để xem xét tính động và xử lý vấn đề nội sinh của mô hình.
Bảng 5. Kết quả kiểm định lựa chọn mô hình và các khuyết tật của mô hình
| Kiểm định | Giá trị thống kê | P-value | Kết luận |
| F test | F(62, 752) = 49,480 | 0,000 | FEM phù hợp hơn OLS |
| Breusch – Pagan LM test | χ̄²(01) = 2.353,620 | 0,000 | REM phù hợp hơn OLS |
| Hausman test | χ²(4) = 47,000 | 0,000 | Chọn FEM |
| Modified Wald test | χ²(63) = 1.125,080 | 0,000 | Có hiện tượng phương sai thay đổi |
| Wooldridge test | F(1, 62) = 24,110 | 0,000 | Có hiện tượng tự tương quan |
4.5. Kết quả ước lượng System GMM
Kết quả kiểm định cho thấy, mô hình System GMM đáp ứng các điều kiện cần thiết: có tự tương quan bậc nhất (AR(1), p = 0,002) nhưng không có tự tương quan bậc hai (AR(2), p = 0,958); kiểm định Hansen không bác bỏ tính hợp lệ của bộ công cụ (p = 0,394). Số công cụ là 9, thấp hơn số nhóm quan sát (63), cho thấy, bộ công cụ được sử dụng phù hợp.
Bảng 6. Kết quả ước lượng mô hình System GMM
| Biến | Hệ số | Sai số chuẩn |
| L.GEI (biến trễ một kỳ) | 0,621*** | 0,203 |
| EDU_GDP | 7,445** | 3,796 |
| PAPI | -0,009*** | 0,003 |
| lnINV_PUB | -0,021 | 0,053 |
| lnINV_PRI | 0,107* | 0,059 |
| _cons | -0,898 | 0,579 |
| Số quan sát | 756 | |
| Kiểm định | Giá trị | |
| Kiểm định AR(1) [p-value] | 0,002 | |
| Kiểm định AR(2) [p-value] | 0,958 | |
| Hansen test [p-value] | 0,394 | |
| Số công cụ | 9 | |
(Nguồn: Tính toán của các tác giả)
4.6. Thảo luận kết quả nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu tại Bảng 6 cho thấy, hệ số của biến bình đẳng giới trễ một kỳ (L.GEI) đạt 0,621 và có ý nghĩa thống kê ở mức 1%, cho thấy, bình đẳng giới có tính duy trì theo thời gian. Cụ thể, mức độ bình đẳng giới của địa phương trong kỳ trước có ảnh hưởng tích cực đến mức độ bình đẳng giới ở kỳ hiện tại. Kết quả này cũng cho thấy, việc đưa biến phụ thuộc trễ vào mô hình động là phù hợp và ủng hộ giả định về tính dai dẳng của bất bình đẳng giới cấp địa phương.
Đối với biến giải thích chính, chi tiêu giáo dục (EDU_GDP) có hệ số 7,445 và có ý nghĩa thống kê ở mức 5% cho thấy, chi tiêu giáo dục có tác động tích cực đến bình đẳng giới. Kết quả này ủng hộ giả thuyết H1 và cho thấy, việc gia tăng nguồn lực dành cho giáo dục có thể góp phần cải thiện bình đẳng giới tại các địa phương. Kết quả này phù hợp với Emara và Hegazy (2019) khi ghi nhận tác động tích cực của chi tiêu công cho giáo dục đối với bình đẳng giới trong giáo dục; đồng thời, tương đồng với Mbodji (2023) khi cho thấy, chi tiêu công cho giáo dục có tác động tích cực đến giáo dục hòa nhập ở bậc tiểu học và trung học. Từ góc độ lý thuyết, kết quả này ủng hộ cả lý thuyết Vốn con người (Becker, 1964) khi giáo dục nâng cao vốn con người của phụ nữ và cách tiếp cận trao quyền (Kabeer, 1999) khi giáo dục là nguồn lực chuyển hóa thành năng lực hành động và thành quả kinh tế – xã hội của nữ giới.
Đối với các biến kiểm soát, đầu tư tư nhân có tác động tích cực đến bình đẳng giới ở mức ý nghĩa 10%. Kết quả này hàm ý rằng, sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân góp phần mở rộng cơ hội việc làm và thu nhập cho phụ nữ, qua đó, cải thiện bình đẳng giới. Trong khi đó, đầu tư công chưa cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê. PAPI có tác động âm và có ý nghĩa thống kê ở mức 1%, có thể được lý giải bởi ba khả năng. Thứ nhất, PAPI đo lường chất lượng quản trị công tổng quát, chưa phản ánh trực tiếp các chính sách và cơ chế lồng ghép giới trong hoạt động của chính quyền địa phương; do đó tương quan giữa PAPI và bình đẳng giới có thể không đơn điệu. Thứ hai, các địa phương có PAPI cao thường là địa bàn có trình độ phát triển tương đối cao và bất bình đẳng giới đã ở mức thấp hơn, khiến dư địa cải thiện tương đối bị thu hẹp. Thứ ba, sự cải thiện quản trị công có thể đi kèm với quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế trong ngắn hạn, tạo ra những chênh lệch tạm thời về việc làm và thu nhập giữa nam và nữ ở một số nhóm ngành, dẫn tới hệ số ước lượng âm trong giai đoạn quan sát.
Nhìn chung, kết quả System GMM cho thấy, chi tiêu giáo dục có tác động tích cực đến bình đẳng giới cấp tỉnh tại Việt Nam. Kết quả này nhấn mạnh vai trò của việc phân bổ và sử dụng hiệu quả nguồn lực giáo dục nhằm tạo ra những cơ hội và lợi ích thực chất cho phụ nữ. Bằng chứng thực nghiệm của nghiên cứu cho thấy, đầu tư cho giáo dục là một kênh chính sách có ý nghĩa đối với thúc đẩy bình đẳng giới tại Việt Nam. Hiệu quả cuối cùng phụ thuộc không chỉ vào mức chi mà còn vào chất lượng phân bổ, mức độ đáp ứng nhu cầu giới và khả năng kết nối giáo dục với các cơ hội kinh tế – xã hội. Vì vậy, chuyển từ tư duy “tăng chi” sang “chi hiệu quả, đúng đối tượng và đáp ứng giới” là định hướng có ý nghĩa để biến nguồn lực giáo dục thành những thay đổi bền vững đối với phụ nữ và bình đẳng giới trong hiện tại cũng như trong giai đoạn tiếp theo.
5. Hàm ý chính sách
Từ các kết quả trên cho thấy, không nên chỉ quan tâm đến việc tăng quy mô chi tiêu giáo dục mà cần chú trọng cách thức phân bổ và khả năng chuyển hóa ngân sách thành cơ hội và lợi ích thực chất cho phụ nữ và trẻ em gái. Lồng ghép giới trong ngân sách giáo dục, ưu tiên các nhóm còn gặp rào cản, tăng cường đào tạo kỹ năng và liên kết giáo dục với việc làm, thu nhập và sự tham gia kinh tế – xã hội của phụ nữ là những hướng cần được ưu tiên trong giai đoạn tới. Theo đó, giá trị của đầu tư giáo dục được thể hiện không chỉ ở việc thu hẹp khoảng cách giới trong tiếp cận giáo dục mà còn ở khả năng tạo dựng năng lực, sự tự chủ và cơ hội phát triển cho phụ nữ.
Nghiên cứu cho thấy, bình đẳng giới có tính duy trì theo thời gian, thể hiện qua hệ số của biến trễ một kỳ là 0,621 (p < 0,01). Điều này hàm ý rằng, những kết quả đạt được về bình đẳng giới cần được củng cố bằng các chính sách liên tục và dài hạn. Đầu tư tư nhân có tác động tích cực đến bình đẳng giới ở mức ý nghĩa 10%, trong khi đầu tư công chưa cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê. PAPI có hệ số âm và có ý nghĩa thống kê, song đây là mối quan hệ phức tạp cần được tiếp tục kiểm định vì chỉ số PAPI phản ánh chất lượng quản trị công tổng quát chứ chưa trực tiếp đo lường mức độ lồng ghép giới. Kết quả này khẳng định nguồn lực công dành cho giáo dục có vai trò quan trọng trong việc mở rộng cơ hội và cải thiện vị thế của phụ nữ, phù hợp với cách tiếp cận năng lực và trao quyền được sử dụng trong nghiên cứu.
6. Kết luận
Bài viết phân tích tác động của chi tiêu giáo dục đến bình đẳng giới tại các tỉnh, thành phố ở Việt Nam giai đoạn 2012 – 2024 bằng mô hình bảng động System GMM hai bước với 819 quan sát. Kết quả cho thấy, chi tiêu giáo dục có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến bình đẳng giới (hệ số 7,445; p < 0,05), qua đó, khẳng định nguồn lực công dành cho giáo dục có vai trò quan trọng trong việc cải thiện cơ hội và vị thế của phụ nữ tại các địa phương. Bên cạnh đó, đầu tư tư nhân có tác động tích cực đến bình đẳng giới (hệ số 0,107; p < 0,10), trong khi đầu tư công chưa cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê. Chất lượng quản trị công có hệ số âm trong mô hình nghiên cứu, phản ánh mối quan hệ phức tạp cần được kiểm định thêm trong các nghiên cứu tiếp theo. Bình đẳng giới cấp tỉnh có tính duy trì cao theo thời gian (hệ số biến trễ 0,621; p < 0,01), khẳng định vai trò của các chính sách dài hạn.
Tài liệu tham khảo:
Aydin, G. K (2023). Do Government Expenditures on Education and Health Reduce Gender Inequality? The Case of the Least Developed and Developing Countries. In C. Chakraborty & D. Pal (Eds.), Gender Inequality and its Implications on Education and Health: A Global Perspective. Emerald Publishing Limited. https://doi.org/10.1108/978-1-83753-180-620231003
Báo Đầu Tư (25/9/2024). Ngân sách nhà nước chi 306.128 tỷ đồng cho giáo dục, đào tạo. https://baodautu.vn/ngan-sach-nha-nuoc-chi-306128-ty-dong-cho-giao-duc-dao-tao-d227333.html
Blundell, R., & Bond, S (1998). Initial conditions and moment restrictions in dynamic panel data models. Journal of Econometrics, 87(1), 115 – 143. https://doi.org/10.1016/S0304-4076(98)00009-8
Bộ Chính trị (2025). Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 về phát triển kinh tế tư nhân.
Chính phủ (2021). Nghị quyết số 28/NQ-CP ngày 03/3/2021 ban hành Chiến lược quốc gia về bình đẳng giới giai đoạn 2021 – 2030.
Elson, D (2006). Gender equality, public finance and globalization. Edward Elgar Publishing.
Emara, N., & Hegazy, A. (2019). Government spending on education and closing the gender gap: The case of developing economies. Emerging Economies Studies, 1 – 10.
Jain-Chandra, S., Kochhar, K., Newiak, M., Yang, Y., & Zoli, E. (2018). Gender equality: Which policies have the biggest bang for the buck? International Monetary Fund Working Paper.
Kabeer, N. (1999). Resources, agency, achievements: Reflections on the measurement of women’s empowerment. Development and Change, 30(3), 435 – 464. https://doi.org/10.1111/1467-7660.00125
Mbodji, Y. C. (2023). Effects of public expenditure on education on gender inequality in education in sub-Saharan Africa (SSA). Review of Education, 11(2), e3398. https://doi.org/10.1002/rev3.3398
Pescina, J., Colin, U., Fry, L., & Fyles, N. (2021). Spending Better for Gender Equality in Education: How Can Financing Be Targeted to Improve Gender Equality in Education? United Nations Girls’ Education Initiative, New York.
Psacharopoulos, G., & Patrinos, H. A. (2018). Returns to investment in education: A decennial review of the global literature. Education Economics, 26(5), 445 – 458. https://doi.org/10.1080/09645292.2018.1484426
Quốc hội (2006). Luật Bình đẳng giới năm 2006
Sen, A (1999). Development as Freedom. Oxford University Press.
Stotsky, J. G. (2016). Gender budgeting: Fiscal context and current outcomes. IMF Working Paper No. 16/149. International Monetary Fund.
UN Women (2020). Gender equality: Women’s rights in review 25 years after Beijing. UN Women, New York.
VietnamPlus (26/11/2025). Chi tối thiểu 20% ngân sách Nhà nước cho giáo dục – phải có “trọng tâm, trọng điểm”. https://www.vietnamplus.vn/chi-toi-thieu-20-ngan-sach-nha-nuoc-cho-giao-duc-phai-co-trong-tam-trong-diem-post1079443.vnp
Zhang, Z., Guo, M., & Wang, J. (2025). Breaking barriers: Public education expenditure and the economic empowerment of mothers in China. Journal of Asian Economics, 96, 101999. https://doi.org/10.1016/j.asieco.2024.101999



