Protecting Vietnamese citizens in South Korea: from crisis response to proactive risk management
Phạm Minh Anh
Công ty Cổ phần LIT
Email: phamminhanh27111992@gmail.com
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh cộng đồng người Việt Nam tại Hàn Quốc ngày càng đông đảo và đa dạng về thành phần, nhu cầu bảo hộ công dân không còn giới hạn ở việc xử lý các vụ việc lãnh sự phát sinh mà ngày càng gắn với phòng ngừa và quản trị rủi ro. Từ kinh nghiệm ứng phó với đại dịch Covid – 19 đến bảo vệ người lao động, du học sinh và phụ nữ trong các gia đình đa văn hóa, thực tiễn cho thấy, yêu cầu bảo hộ đang chuyển từ phản ứng sau sự việc sang nhận diện nguy cơ, cảnh báo sớm và hỗ trợ chủ động. Trên cơ sở phân tích thực trạng, bài viết đánh giá những chuyển biến trong công tác bảo hộ công dân Việt Nam tại Hàn Quốc và đề xuất các giải pháp theo hướng chuyên nghiệp, số hóa, phối hợp liên ngành và phù hợp với đặc điểm rủi ro của từng nhóm công dân.
Từ khóa: Việt Nam; Hàn Quốc; bảo hộ công dân; ứng phó khủng hoảng; quản trị rủi ro.
Abstract: In the context of the increasingly large and diverse Vietnamese community in South Korea, citizen protection needs are no longer limited to handling consular cases as they arise but are increasingly tied to prevention and risk management. From the experience of responding to the COVID-19 pandemic to protecting workers, international students, and women in multicultural families, the reality shows that protection requirements are shifting from reactive measures to risk identification, early warning, and proactive support. Based on an analysis of the current situation, this paper evaluates changes in the protection of Vietnamese citizens in South Korea and proposes solutions oriented toward professionalism, digitalization, interagency coordination, and alignment with the specific risk profile of each citizen group.
Keywords: Vietnam; South Korea; citizen protection; crisis response; risk management.
1. Đặt vấn đề
Bảo hộ công dân ngày càng trở thành một nội dung quan trọng trong hoạt động đối ngoại của Việt Nam, gắn với trách nhiệm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân ở nước ngoài cũng như năng lực ứng phó của cơ quan đại diện trước các biến động và rủi ro phát sinh. Tại Hàn Quốc, cùng với sự gia tăng và đa dạng hóa của cộng đồng người Việt, các yêu cầu đối với công tác bảo hộ cũng ngày càng mở rộng và phức tạp. Thực tiễn cho thấy, phương thức bảo hộ đang từng bước chuyển từ xử lý vụ việc sau khi phát sinh sang nhận diện nguy cơ, phòng ngừa và quản trị rủi ro từ sớm. Sự chuyển biến này đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức bảo hộ theo hướng chủ động, chuyên nghiệp và phù hợp hơn với đặc điểm của từng nhóm công dân cũng như môi trường pháp lý, xã hội tại nước sở tại. Trên cơ sở phân tích thực trạng công tác bảo hộ công dân Việt Nam tại Hàn Quốc, bài viết làm rõ những kết quả, chuyển biến và vấn đề đặt ra, qua đó đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả bảo hộ theo hướng tăng cường năng lực dự báo, phòng ngừa và phối hợp xử lý rủi ro.
2. Quy mô, cơ cấu cộng đồng và các nhóm rủi ro pháp lý
Quy mô và cơ cấu cộng đồng người Việt Nam tại Hàn Quốc ngày càng đông đảo, đa dạng về mục đích cư trú và đồng thời phát sinh nhiều dạng rủi ro pháp lý khác nhau. Tính đến cuối tháng 6/2025, có 341.153 người Việt Nam, chiếm 12,5% tổng số người nước ngoài cư trú tại Hàn Quốc, đứng thứ hai sau công dân Trung Quốc với 972.176 người (35,6%) (Kim Seung – yeon (27/7/2025).Sự gia tăng về số lượng đi kèm với sự đa dạng hơn về cơ cấu cộng đồng. Lao động vẫn là một trong những nhóm chủ đạo, tập trung ở các diện EPS, E-7 và E-8. Năm 2025, số lao động Việt Nam tại Hàn Quốc đạt khoảng 149.000 người, thuộc nhóm lao động nước ngoài đông nhất tại nước này (Yonhap News Agency, 18/12/2025). Quy mô lớn của lực lượng lao động Việt Nam cho thấy, vai trò ngày càng quan trọng của Việt Nam trong cung ứng nhân lực cho thị trường Hàn Quốc nhưng đồng thời cũng làm gia tăng nhu cầu hỗ trợ liên quan đến hợp đồng lao động, tiền lương, bảo hiểm, điều kiện làm việc và an toàn lao động.
Du học sinh là nhóm có số lượng lớn và ngày càng chiếm vị trí quan trọng trong cơ cấu cộng đồng. Năm 2023, Việt Nam có 43.361 sinh viên Việt Nam (Press Release, 30/8/2023); đến năm 2026, số du học sinh Việt Nam tại Hàn Quốc đạt 96.834 người, đưa Việt Nam trở thành quốc gia có số du học sinh đông nhất tại Hàn Quốc (Vietnam plus, 27/8/2026). Sự gia tăng này làm cho cơ cấu cộng đồng người Việt chuyển dịch đáng kể, đồng thời mở rộng các vấn đề cần được quan tâm từ việc làm và cư trú sang học tập, quản lý tư cách lưu trú, việc làm thêm, tranh chấp với cơ sở đào tạo và khả năng tiếp cận các dịch vụ hỗ trợ.
Bên cạnh đó, nhóm công dân Việt Nam trong các gia đình đa văn hóa, chủ yếu hình thành từ quan hệ hôn nhân với công dân Hàn Quốc theo diện F-6, có đặc điểm cư trú dài hạn và mức độ gắn kết sâu hơn với xã hội sở tại. Do đặc thù này, các vấn đề pháp lý phát sinh không chỉ liên quan đến tư cách cư trú mà còn có thể gắn với hôn nhân, quốc tịch, quyền và lợi ích của trẻ em, quyền nuôi con và bạo lực gia đình. Đây là nhóm có tính chất đặc thù, đòi hỏi việc bảo hộ phải xử lý đồng thời các yếu tố pháp lý, gia đình và xã hội.
Đối với lao động Việt Nam, rủi ro pháp lý còn gắn với việc tự ý rời bỏ nơi làm việc theo hợp đồng, chuyển sang làm việc không đúng quy định hoặc tiếp tục lưu trú sau khi hết thời hạn hợp đồng và tư cách cư trú. Khi rơi vào tình trạng cư trú hoặc làm việc không hợp pháp, người lao động có thể phải đối mặt với nguy cơ bị xử phạt, tạm giữ hoặc trục xuất, đồng thời, gặp nhiều khó khăn hơn trong việc bảo vệ quyền lợi về tiền lương, bảo hiểm và an toàn lao động. Rào cản ngôn ngữ, hạn chế hiểu biết pháp luật và tâm lý e ngại tiếp xúc với cơ quan chức năng đã làm gia tăng mức độ dễ bị tổn thương của nhóm này khi phát sinh tranh chấp.
Đối với du học sinh và các nhóm cư trú trẻ, rủi ro lại có xu hướng tập trung vào việc vi phạm điều kiện cư trú, làm thêm không đúng quy định, tranh chấp với cơ sở đào tạo hoặc trở thành nạn nhân của các hình thức lừa đảo, tội phạm công nghệ cao. Trong khi đó, đối với các gia đình đa văn hóa, những vấn đề đáng chú ý hơn là bạo lực gia đình, tranh chấp hôn nhân, quốc tịch và quyền của trẻ em. Như vậy, sự đa dạng về cơ cấu cộng đồng đang làm cho rủi ro pháp lý của công dân Việt Nam tại Hàn Quốc ngày càng phân hóa theo từng nhóm cư trú, thay vì tập trung chủ yếu vào vấn đề lao động và cư trú như trước đây.
Thực trạng trên cho thấy, cộng đồng người Việt Nam tại Hàn Quốc không chỉ tăng nhanh về quy mô mà còn thay đổi về cơ cấu và tính chất cư trú, với sự gia tăng đồng thời của lao động, du học sinh và các gia đình đa văn hóa. Vì vậy, các vấn đề phát sinh cũng ngày càng đa dạng, từ vi phạm quy định cư trú, việc làm đến tranh chấp lao động, an sinh, hôn nhân – gia đình, quyền trẻ em và các rủi ro trên môi trường mạng. Đây là những yếu tố trực tiếp làm gia tăng tính đa dạng và phức tạp của các vụ việc mà công tác bảo hộ công dân Việt Nam tại Hàn Quốc phải giải quyết trong thực tế.
3. Thực trạng công tác bảo hộ công dân Việt Nam tại Hàn Quốc
Thứ nhất, bảo hộ công dân trong thời kỳ khủng hoảng y tế toàn cầu (2019 – 2021).
Đại dịch Covid -19 là phép thử lớn đối với năng lực bảo hộ công dân Việt Nam tại Hàn Quốc, khi hoạt động lãnh sự phải chuyển từ xử lý các vụ việc đơn lẻ sang ứng phó với một cuộc khủng hoảng có phạm vi rộng, diễn biến nhanh và tác động đồng thời đến việc đi lại, cư trú, y tế và an toàn của công dân. Trong bối cảnh Hàn Quốc áp dụng các biện pháp hạn chế đi lại, Việt Nam kiểm soát chặt hoạt động nhập cảnh, tổ chức hồi hương và hỗ trợ công dân tiếp cận các dịch vụ thiết yếu trở thành những nhiệm vụ trọng tâm.
(1) Tháng 5/2020, các cơ quan chức năng Việt Nam, Đại sứ quán Việt Nam tại Hàn Quốc và các hãng hàng không đã phối hợp đưa gần 340 công dân từ Hàn Quốc về nước. Đối tượng ưu tiên gồm trẻ em, người cao tuổi, người ốm đau, du học sinh đã hoàn thành chương trình học, người lao động hết hạn thị thực và hợp đồng lao động cùng các trường hợp đặc biệt khó khăn (Bộ Ngoại giao Việt Nam, 27/5/2020).
(2) Tháng 8/2020, thêm 230 công dân Việt Nam được phối hợp đưa về nước an toàn trên chuyến bay của VietJet. Trong đó có trẻ em dưới 18 tuổi, người cao tuổi, phụ nữ mang thai, người ốm đau, lao động hết hạn hợp đồng, người không có nơi cư trú, sinh viên không có nơi lưu trú do ký túc xá đóng cửa và các trường hợp đặc biệt khó khăn. Đại sứ quán Việt Nam tại Hàn Quốc đã cử cán bộ trực tiếp hỗ trợ công dân tại sân bay (Bộ Ngoại giao Việt Nam, 02/8/2020).
(3) Năm 2021, hoạt động bảo hộ và hồi hương công dân từ Hàn Quốc tiếp tục được triển khai trong điều kiện dịch bệnh còn diễn biến phức tạp. Ngày 13/3/2021, hai chuyến bay của Vietjet Air đã đưa hơn 343 công dân Việt Nam từ Hàn Quốc về nước, trong đó có 172 người trên chuyến bay thứ nhất và 171 người trên chuyến bay thứ hai. Đối tượng hồi hương chủ yếu là lao động hết hạn hợp đồng, người cao tuổi, người bệnh, du học sinh, phụ nữ mang thai và trẻ em dưới 18 tuổi bị mắc kẹt do hoạt động hàng không quốc tế bị gián đoạn (Báo Điện tử tiếng nói Việt Nam, 13/3/2021).
Các trường hợp trên cho thấy, bảo hộ công dân trong khủng hoảng y tế không chỉ là giải quyết thủ tục hồi hương mà còn bao gồm xác định và ưu tiên các nhóm dễ bị tổn thương, tổ chức hỗ trợ di chuyển, phối hợp với cơ quan chức năng nước sở tại và bảo đảm các yêu cầu về y tế, an toàn trong quá trình hồi hương. Đặc biệt, việc huy động đồng thời cơ quan đại diện, cơ quan chức năng trong nước, cơ quan chức năng Hàn Quốc và doanh nghiệp hàng không cho thấy yêu cầu phối hợp liên ngành và xuyên biên giới ngày càng trở nên quan trọng trong thực hiện bảo hộ công dân. Do đó, Covid – 19 đánh dấu sự mở rộng đáng kể về phương thức bảo hộ công dân Việt Nam tại Hàn Quốc: từ xử lý vụ việc lãnh sự riêng lẻ sang quản trị rủi ro và ứng phó khủng hoảng trên quy mô lớn. Đây là cơ sở thực tiễn cho thấy năng lực dự báo, kết nối thông tin và phối hợp giữa các chủ thể có ý nghĩa quyết định đối với hiệu quả bảo hộ công dân trong những tình huống khẩn cấp.
Thứ hai, bảo hộ đối với người lao động hợp pháp và lao động có tình trạng cư trú không hợp pháp.
Lao động là một trong những nhóm đối tượng thường xuyên phát sinh nhu cầu bảo hộ công dân tại Hàn Quốc. Đối với lao động hợp pháp, đặc biệt là lao động theo chương trình EPS (E-9) và lao động kỹ thuật (E-7), các vụ việc chủ yếu liên quan đến hợp đồng lao động, tiền lương, điều kiện làm việc, chấm dứt hợp đồng và tai nạn lao động. Trong những trường hợp tai nạn nghiêm trọng dẫn đến thương tích hoặc tử vong, cơ quan đại diện có vai trò hướng dẫn người lao động và thân nhân hoàn thiện hồ sơ, liên hệ với các cơ quan chức năng và cơ quan bảo hiểm của Hàn Quốc để bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp theo quy định.
Quy mô lớn của lực lượng lao động Việt Nam làm gia tăng nhu cầu và mức độ phức tạp của công tác bảo hộ. Theo The Korea Times, năm 2025 có khoảng 149.000 lao động Việt Nam tại Hàn Quốc, thuộc nhóm lao động nước ngoài đông nhất tại nước này (The Korea Times, 18/12/2025).
Bên cạnh lao động hợp pháp, tình trạng cư trú không hợp pháp vẫn là một vấn đề đáng chú ý. Theo số liệu của Bộ Tư pháp Hàn Quốc, đến ngày 30/6/2025, Hàn Quốc có 377.678 người nước ngoài cư trú bất hợp pháp, giảm 8,9% so với cùng kỳ năm 2024. Trong đó, có 19.621 công dân Việt Nam, chiếm khoảng 5,2% tổng số người nước ngoài cư trú bất hợp pháp tại Hàn Quốc (Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Chính sách Người nước ngoài – Bộ Tư pháp Hàn Quốc, 6/2025). Đây là nhóm có mức độ dễ bị tổn thương cao do hạn chế về tư cách pháp lý, khả năng tiếp cận các cơ chế hỗ trợ và tâm lý e ngại tiếp xúc với cơ quan chức năng. Những yếu tố này có thể làm gia tăng nguy cơ bị bóc lột lao động, nợ lương, thiếu bảo hiểm và không được bảo đảm đầy đủ về an toàn lao động. Rào cản ngôn ngữ và hạn chế hiểu biết pháp luật càng làm giảm khả năng tự bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động khi phát sinh tranh chấp.
Trong quản lý lao động di cư, Việt Nam hiện dẫn đầu về số lượng lao động theo chương trình EPS; đồng thời, tỷ lệ cư trú bất hợp pháp trong nhóm lao động Việt Nam đã giảm xuống khoảng 19%. Việt Nam và Hàn Quốc cũng thống nhất tăng cường kiểm tra, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động về nơi ở và điều kiện làm việc (Trung tâm lao động ngoài nước, 03/11/2025). Điều này cho thấy, công tác bảo hộ cần được đặt trong mối liên hệ chặt chẽ với quản lý di cư, phòng ngừa vi phạm và bảo đảm quyền của người lao động, thay vì chỉ tập trung xử lý vụ việc sau khi tranh chấp hoặc rủi ro xảy ra.
Cùng với lực lượng lao động, cộng đồng người Việt tại Hàn Quốc ngày càng đa dạng về thành phần, trong đó du học sinh trở thành một nhóm đối tượng có quy mô đáng kể. Năm 2026, có 96.834 du học sinh Việt Nam tại Hàn Quốc, đưa Việt Nam trở thành quốc gia có số du học sinh đông nhất tại Hàn Quốc (Nhật Hưng, 26/8/2026). Sự gia tăng này làm mở rộng phạm vi các nhóm cần được quan tâm trong công tác bảo hộ, không chỉ giới hạn ở lao động mà còn bao gồm học sinh, sinh viên và người tham gia các chương trình đào tạo.
Bên cạnh các vấn đề về lao động và cư trú, cộng đồng người Việt tại Hàn Quốc còn phát sinh những vụ việc liên quan đến hòa nhập xã hội, bạo lực trong gia đình đa văn hóa, tai nạn nghiêm trọng, lừa đảo tài chính và tội phạm công nghệ cao. Điều này đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực bảo hộ theo hướng chủ động phòng ngừa, tăng khả năng tiếp cận thông tin và hỗ trợ pháp lý, đồng thời tăng cường phối hợp giữa cơ quan đại diện Việt Nam với các cơ quan chức năng của Hàn Quốc và các tổ chức hỗ trợ cộng đồng.
Như vậy, trong bối cảnh cộng đồng người Việt tại Hàn Quốc tiếp tục gia tăng về quy mô và đa dạng về thành phần, bảo hộ công dân không chỉ dừng ở việc xử lý các vụ việc phát sinh mà ngày càng gắn với quản lý di cư, bảo vệ quyền của người lao động, hỗ trợ các nhóm dễ bị tổn thương và phòng ngừa rủi ro. Qua đó, bảo hộ công dân trở thành một bộ phận quan trọng trong chính sách đối ngoại, đồng thời phản ánh trách nhiệm của Việt Nam trong việc bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của công dân ở nước ngoài.
Thứ ba, bảo hộ đối với nhóm gia đình đa văn hóa.
Trong cộng đồng người Việt Nam tại Hàn Quốc, phụ nữ Việt Nam kết hôn với công dân Hàn Quốc là nhóm đối tượng có tính chất bảo hộ đặc thù, bởi các vấn đề phát sinh thường gắn đồng thời với hôn nhân, tình trạng cư trú, bạo lực gia đình, ly hôn, quyền nuôi con, quốc tịch và hộ tịch. Năm 2024, phụ nữ Việt Nam chiếm 26,8% số người vợ nước ngoài trong các cuộc hôn nhân đa văn hóa, tương ứng 5.744 người, đứng đầu trong các quốc tịch của người vợ nước ngoài (KOSTAT, 06/11/2025). Quy mô của nhóm này cho thấy, các vấn đề liên quan đến hôn nhân và gia đình ngày càng trở thành một nội dung cần được quan tâm trong công tác bảo hộ công dân. Năm 2024, Hàn Quốc ghi nhận 7.992 vụ ly hôn trong các gia đình đa văn hóa; riêng trong nhóm các vụ ly hôn có người vợ là người nước ngoài, phụ nữ Việt Nam chiếm 27,4%, tăng 1 điểm phần trăm so với năm 2023 (KOSTAT, 06/11/2025).
Đối với công tác bảo hộ công dân Việt Nam, đáng chú ý là các vụ việc bạo lực gia đình. Tháng 7/2019, một phụ nữ Việt Nam tại Yeongam, tỉnh Jeonnam, bị chồng Hàn Quốc bạo hành nghiêm trọng (Yonhap News Agency, 07/7/2019).Vụ việc Yeongam cho thấy tính chất phức tạp của bảo hộ đối với phụ nữ Việt Nam trong các gia đình đa văn hóa. Khi xảy ra bạo lực, nạn nhân có thể đồng thời phải đối mặt với nguy cơ về an toàn thân thể, phụ thuộc kinh tế, rào cản ngôn ngữ và sự không chắc chắn về tình trạng cư trú. Vì vậy, hỗ trợ công dân trong những trường hợp này không thể chỉ dừng ở việc tiếp nhận thông tin hoặc hướng dẫn lãnh sự mà cần kết nối với cảnh sát, cơ sở y tế, luật sư, cơ sở bảo trợ và các tổ chức hỗ trợ phụ nữ di trú tại Hàn Quốc. Chính phủ Hàn Quốc sau vụ việc năm 2019 đã tăng cường các biện pháp phòng ngừa bạo lực đối với phụ nữ di trú kết hôn, đồng thời thúc đẩy phối hợp với Việt Nam và các quốc gia có số lượng phụ nữ di trú lớn.
Bên cạnh bạo lực gia đình, ly hôn là một nhóm vụ việc có ý nghĩa trực tiếp đối với công tác bảo hộ công dân Việt Nam. Số liệu KOSTAT cho thấy trong năm 2023 có 26,4% số vụ ly hôn của gia đình đa văn hóa có người vợ là người Việt Nam, đứng thứ hai sau Trung Quốc; riêng số vụ ly hôn liên quan đến người vợ Việt Nam tăng 173 vụ so với năm 2022 (KOSTAT, 07/11/2024). Số liệu này cho thấy, các vấn đề liên quan đến hôn nhân và ly hôn tiếp tục là một lĩnh vực cần được quan tâm trong công tác bảo hộ công dân Việt Nam tại Hàn Quốc, bởi sau khi hôn nhân chấm dứt, công dân có thể tiếp tục phải giải quyết các vấn đề về tình trạng cư trú, quyền nuôi con, cấp dưỡng, tài sản và giấy tờ hộ tịch.
Đối với các trường hợp có con chung, tính chất bảo hộ càng phức tạp bởi quyền và lợi ích của người mẹ Việt Nam gắn với quyền của trẻ em và quyết định của cơ quan tư pháp Hàn Quốc. Trong những tình huống này, cơ quan đại diện Việt Nam có vai trò cung cấp thông tin lãnh sự, hướng dẫn thủ tục, hỗ trợ giấy tờ và kết nối công dân với luật sư hoặc các cơ quan hỗ trợ phù hợp; đồng thời phối hợp trong phạm vi thẩm quyền với cơ quan chức năng Hàn Quốc khi vụ việc có dấu hiệu xâm phạm nghiêm trọng quyền và lợi ích hợp pháp của công dân.
Như vậy, đối với phụ nữ Việt Nam trong các gia đình đa văn hóa tại Hàn Quốc, bảo hộ công dân có tính chất dài hạn, liên ngành và gắn với cả gia đình, khác với nhiều vụ việc của người lao động vốn thường tập trung vào hợp đồng, tiền lương, điều kiện làm việc hoặc tai nạn lao động. Các số liệu về ly hôn và những vụ bạo lực gia đình nghiêm trọng cho thấy nhu cầu bảo hộ không chỉ xuất hiện khi xảy ra một vụ việc cụ thể mà còn gắn với toàn bộ quá trình cư trú và đời sống gia đình của công dân. Do đó, hiệu quả bảo hộ phụ thuộc đáng kể vào khả năng phối hợp giữa cơ quan đại diện Việt Nam với cảnh sát, cơ quan tư pháp, cơ sở hỗ trợ phụ nữ di trú, luật sư và các tổ chức xã hội của Hàn Quốc.
Năm 2026 còn cho thấy, phạm vi bảo hộ đối với phụ nữ Việt Nam đã mở rộng sang bảo vệ phẩm giá và quyền bình đẳng của công dân. Chẳng hạn, tháng 2/2026, sau phát biểu của lãnh đạo huyện Jindo, tỉnh Jeonnam về việc đưa phụ nữ trẻ từ Việt Nam và Sri Lanka vào khu vực nông thôn, Đại sứ quán Việt Nam tại Hàn Quốc đã gửi công văn tới chính quyền tỉnh Jeonnam và huyện Jindo, bày tỏ quan ngại rằng phát biểu này làm tổn hại phẩm giá phụ nữ Việt Nam và yêu cầu có biện pháp phòng ngừa tái diễn. Chính quyền tỉnh Jeonnam sau đó đã chính thức xin lỗi Đại sứ quán Việt Nam, Chính phủ Việt Nam và phụ nữ Việt Nam (Yoon So-Yeon, 08/02/2026).
Những trường hợp trên cho thấy, bảo hộ đối với phụ nữ Việt Nam trong các gia đình Việt Nam – Hàn Quốc không chỉ giới hạn ở việc xử lý các vụ việc bạo lực sau khi xảy ra mà đã mở rộng sang hỗ trợ cư trú, ly hôn, quyền nuôi con, tiếp cận luật sư, kết nối với hệ thống hỗ trợ xã hội và bảo vệ phẩm giá của công dân. Đặc điểm này làm cho công tác bảo hộ đối với nhóm gia đình đa văn hóa có tính chất dài hạn và liên ngành hơn so với nhiều vụ việc của người lao động. Hiệu quả bảo hộ vì vậy phụ thuộc đáng kể vào khả năng phối hợp giữa Đại sứ quán Việt Nam với cảnh sát, cơ quan tư pháp, trung tâm hỗ trợ phụ nữ di trú, luật sư và mạng lưới cộng đồng người Việt tại Hàn Quốc.
Thứ tư, bảo hộ đối với nhóm du học sinh.
Du học sinh đang trở thành một nhóm đối tượng ngày càng quan trọng trong công tác bảo hộ công dân. Năm 2026, Hàn Quốc có 307.464 sinh viên quốc tế tại các cơ sở giáo dục đại học, tăng 21,3% so với năm 2025; trong đó, sinh viên Việt Nam lần đầu tiên đứng đầu với 96.834 người, chiếm 31,5% tổng số sinh viên quốc tế, tăng 28,9% so với năm trước (Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc – KEDI, 26/8/2026). Quy mô này, cùng với đặc điểm du học sinh có mức độ sử dụng công nghệ cao nhưng kinh nghiệm xã hội, pháp luật và khả năng tự bảo vệ tại nước sở tại còn hạn chế, khiến du học sinh trở thành nhóm cần được chú trọng đặc biệt trong công tác bảo hộ công dân.
Khác với lao động, rủi ro của du học sinh thường gắn với tư cách lưu trú, việc làm thêm, quan hệ với cơ sở đào tạo, tài chính và các vụ việc trên môi trường mạng. Trong đó, một dạng rủi ro nổi bật được ghi nhận trong cộng đồng là các hình thức lừa đảo tài chính, đặc biệt là việc thuê, mượn hoặc sử dụng tài khoản ngân hàng để thực hiện giao dịch cho người khác. Khi tài khoản bị sử dụng vào hoạt động lừa đảo hoặc chuyển tiền bất hợp pháp, sinh viên có thể bị cơ quan điều tra Hàn Quốc triệu tập hoặc xử lý, dù mức độ nhận thức và vai trò trong vụ việc có thể khác nhau. Chẳng hạn: tháng 6/2026, cảnh sát tỉnh Jeonbuk đã bắt giữ 26 người Việt Nam, trong đó có du học sinh, với cáo buộc sử dụng tài khoản cá nhân để nhận, chuyển tiếp hoặc chuyển ra nước ngoài số tiền phạm tội khoảng 8,5 tỷ won qua 905 giao dịch, một số bị dụ dỗ bằng mức phí 10% số tiền chuyển (Seol Jeong-wook, 24/6/2026). Vụ việc này cho thấy rõ nguy cơ du học sinh bị lôi kéo tham gia các giao dịch tài chính bất hợp pháp, đồng thời phải đối mặt với hậu quả hình sự và hệ quả về tư cách lưu trú.
Trước thực tế đó, phương thức bảo hộ của Đại sứ quán Việt Nam tại Hàn Quốc đối với nhóm du học sinh được triển khai theo hai tầng:
(1) Ở tầng xử lý vụ việc, khi công dân gặp vấn đề với cơ quan chức năng sở tại, Đại sứ quán giữ vai trò đầu mối đại diện, trước hết nhằm xác minh tình trạng công dân, thiết lập liên hệ với cơ quan có thẩm quyền của Hàn Quốc, cập nhật diễn biến vụ việc và đề nghị bảo đảm các quyền, lợi ích chính đáng của công dân theo pháp luật. Trong các vụ việc như trường hợp tại Jeonbuk, hoạt động bảo hộ tập trung vào hỗ trợ thông tin lãnh sự, bảo đảm khả năng sử dụng phiên dịch, liên hệ gia đình và hướng dẫn tiếp cận luật sư. Một ví dụ khác cho cách tiếp cận này là vụ việc 33 người Việt Nam bị cơ quan chức năng Hàn Quốc bắt giữ năm 2022: Đại sứ quán đã khẩn trương liên hệ với Cơ quan Cảnh sát Quốc gia Hàn Quốc để xác minh thông tin, đề nghị bảo đảm quyền và lợi ích chính đáng của công dân, đồng thời tiếp tục trao đổi với các cơ quan chức năng sở tại để cập nhật tình hình và phối hợp triển khai các biện pháp bảo hộ cần thiết (Bộ Ngoại giao Việt Nam, 07/7/2022). Cách thức này cho thấy, bảo hộ công dân được thực hiện trên cơ sở đại diện, xác minh và phối hợp với cơ quan sở tại; đồng thời, tôn trọng pháp luật Hàn Quốc và không thay thế các cơ chế tố tụng của nước sở tại.
(2) Ở tầng phòng ngừa, trọng tâm là duy trì đường dây liên lạc, phổ biến pháp luật, cảnh báo rủi ro và kết nối công dân với các nguồn lực hỗ trợ pháp lý tại nước sở tại, trong đó có việc khuyến cáo công dân không cho thuê, cho mượn tài khoản ngân hàng hoặc tham gia các giao dịch tài chính không rõ nguồn gốc. Chẳng hạn, ngày 06/7/2025, Ủy ban Nhà nước về người Việt Nam ở nước ngoài (Bộ Ngoại giao) phối hợp với Đại sứ quán Việt Nam tại Hàn Quốc và Đoàn Luật sư thành phố Hà Nội tổ chức chương trình phổ biến, giải đáp pháp luật cho cộng đồng người Việt Nam đang sinh sống, làm việc và học tập tại Hàn Quốc, với sự tham gia của đại diện Đại sứ quán, luật sư Việt Nam và Hiệp hội Luật sư Gyeonggi, giải đáp 12 nhóm câu hỏi pháp lý của cộng đồng (VietnamPlus, 06/7/2025). Đối với du học sinh, đây là cơ chế phòng ngừa có ý nghĩa, giúp công dân tiếp cận thông tin pháp lý trước khi phát sinh các vấn đề về cư trú, việc làm, tài chính hoặc giao dịch trên môi trường mạng (vụ việc tại Jeonbuk là minh chứng cụ thể).
Từ những hoạt động này có thể thấy, công tác bảo hộ đối với du học sinh Việt Nam tại Hàn Quốc đang chuyển dần từ mô hình phản ứng với từng vụ việc sang kết hợp giữa bảo hộ trực tiếp và quản trị rủi ro từ sớm. Với gần 100.000 du học sinh Việt Nam tại Hàn Quốc năm 2026, cách tiếp cận này có ý nghĩa ngày càng lớn, bởi hiệu quả bảo hộ không chỉ được đo bằng khả năng xử lý một vụ việc cụ thể, mà còn bằng khả năng giúp công dân nhận diện và tránh được rủi ro trước khi trở thành đối tượng của các vụ việc pháp lý hoặc hình sự.
Nhìn chung, công tác bảo hộ công dân Việt Nam tại Hàn Quốc đã từng bước chuyển từ phương thức xử lý vụ việc sang bảo hộ chủ động gắn với quản trị rủi ro. Trong các tình huống khẩn cấp, đặc biệt là đại dịch Covid – 19, cơ quan đại diện Việt Nam đã phối hợp với các cơ quan trong nước, phía Hàn Quốc và doanh nghiệp hàng không để hỗ trợ, hồi hương công dân, trong đó ưu tiên các nhóm dễ bị tổn thương. Đối với các vụ việc phát sinh, Đại sứ quán Việt Nam tại Hàn Quốc thực hiện chức năng xác minh, liên hệ cơ quan chức năng sở tại, theo dõi vụ việc và hỗ trợ công dân tiếp cận các cơ chế pháp lý. Hoạt động phổ biến pháp luật và kết nối với Hội Sinh viên, luật sư và các tổ chức hỗ trợ cộng đồng cũng cho thấy xu hướng tăng cường phòng ngừa. Tuy nhiên, quy mô và cơ cấu cộng đồng ngày càng đa dạng, với 341.153 công dân Việt Nam cư trú tại Hàn Quốc vào tháng 6/2025 và 96.834 du học sinh vào tháng 4/2026, đang làm gia tăng nhu cầu bảo hộ theo nhóm đối tượng (Nhật Hưng, 26/8/2026). Vì vậy, năng lực bảo hộ cần tiếp tục được nâng cao theo hướng chuyên nghiệp, dự báo sớm và sát với từng nhóm rủi ro.
4. Một số giải pháp
Thứ nhất, xây dựng cơ chế cảnh báo sớm và quản trị rủi ro theo từng nhóm công dân. Đại sứ quán Việt Nam tại Hàn Quốc cần từng bước xây dựng cơ sở dữ liệu phục vụ nhận diện và cảnh báo các rủi ro pháp lý theo nhóm lao động, du học sinh, gia đình đa văn hóa và công dân có nguy cơ vi phạm cư trú. Trọng tâm là những rủi ro đã được thực tế ghi nhận như quá hạn cư trú, việc làm không đúng quy định, tranh chấp lao động, tai nạn nghề nghiệp, lừa đảo tài chính, bạo lực gia đình và tranh chấp hôn nhân. Đối với lao động, cần tăng cường trao đổi thông tin với các cơ quan chức năng Việt Nam và Hàn Quốc để theo dõi những vấn đề liên quan đến hợp đồng, việc làm và tình trạng cư trú, qua đó phát hiện sớm nguy cơ chuyển sang cư trú bất hợp pháp. Đối với du học sinh, cần xây dựng các cảnh báo trực tuyến về việc làm thêm, sử dụng tài khoản ngân hàng, giao dịch tài chính và các thủ đoạn tuyển dụng trên mạng. Đối với gia đình đa văn hóa, cần chú trọng nhận diện nguy cơ bạo lực gia đình, tranh chấp hôn nhân, quyền nuôi con và những vấn đề liên quan đến tình trạng cư trú.
Thứ hai, số hóa quy trình tiếp nhận và xử lý yêu cầu bảo hộ, nâng cao khả năng phản ứng nhanh. Cần xây dựng một đầu mối số thống nhất của Đại sứ quán để công dân gửi yêu cầu hỗ trợ, tra cứu hướng dẫn pháp lý và tiếp nhận cảnh báo bằng tiếng Việt. Hệ thống cần cho phép phân loại vụ việc theo mức độ khẩn cấp, trong đó ưu tiên các trường hợp bị bắt giữ, mất tích, bạo lực gia đình, tai nạn nghiêm trọng hoặc có nguy cơ trực tiếp đến tính mạng và quyền lợi thiết yếu của công dân. Đối với các vụ việc thông thường về cư trú, lao động, giấy tờ hoặc tranh chấp, hệ thống có thể cung cấp hướng dẫn ban đầu và chuyển đến cán bộ hoặc cơ quan hỗ trợ phù hợp. Việc số hóa cần được kết nối với mạng lưới hội đoàn và đầu mối cộng đồng tại các địa phương, qua đó rút ngắn thời gian tiếp nhận thông tin, nhất là đối với những công dân ở ngoài Seoul.
Thứ ba, củng cố mạng lưới phối hợp pháp lý và hỗ trợ công dân tại địa phương. Đại sứ quán cần duy trì cơ chế phối hợp thường xuyên với cảnh sát, cơ quan xuất nhập cảnh, cơ quan tư pháp, trung tâm hỗ trợ người nước ngoài, trung tâm hỗ trợ gia đình đa văn hóa, luật sư và các tổ chức xã hội của Hàn Quốc. Đồng thời, cần phát huy vai trò của Hội Sinh viên Việt Nam tại Hàn Quốc (VSAK) và các hội đoàn người Việt như những đầu mối kết nối và cảnh báo cộng đồng, đặc biệt tại các địa bàn tập trung đông lao động và du học sinh. Đối với du học sinh, có thể phối hợp với VSAK và các cơ sở giáo dục để phổ biến cảnh báo về lừa đảo, rửa tiền và việc làm trái phép; đối với gia đình đa văn hóa, cần thiết lập cơ chế phối hợp ổn định với các trung tâm hỗ trợ gia đình đa văn hóa nhằm hỗ trợ phụ nữ Việt Nam tiếp cận dịch vụ xã hội, pháp lý và bảo vệ trong trường hợp bị bạo lực. Về lâu dài, cần thúc đẩy hoàn thiện các cơ chế hợp tác và tương trợ tư pháp Việt Nam – Hàn Quốc, nhất là trong các vấn đề dân sự, hôn nhân, gia đình và quyền của trẻ em, nhằm tạo cơ sở pháp lý thuận lợi hơn cho việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân.
Thứ tư, nâng cao năng lực tự bảo vệ pháp lý của công dân, chuyển trọng tâm từ xử lý vụ việc sang phòng ngừa rủi ro. Cùng với khả năng can thiệp của cơ quan đại diện, cần tăng cường trách nhiệm của chính công dân trong nhận diện và phòng tránh rủi ro. Các chương trình phổ biến pháp luật cần được triển khai thường xuyên từ trước khi xuất cảnh và trong quá trình cư trú tại Hàn Quốc, với nội dung được thiết kế phù hợp từng nhóm đối tượng. Đối với lao động, tập trung vào quyền và nghĩa vụ theo hợp đồng, tiền lương, bảo hiểm, an toàn lao động, điều kiện chuyển việc và hậu quả của việc cư trú quá hạn. Đối với du học sinh, cần chú trọng điều kiện cư trú, việc làm thêm, giao dịch ngân hàng và nhận diện các hình thức lừa đảo; những vụ việc thực tế như vụ 26 người Việt Nam bị bắt tại Jeonbuk năm 2026 có thể được sử dụng làm tình huống cảnh báo trong chương trình định hướng trước xuất cảnh. Đối với phụ nữ trong các gia đình đa văn hóa, cần cung cấp thông tin về quyền cư trú, ly hôn, quyền nuôi con, quốc tịch và các kênh hỗ trợ khi xảy ra bạo lực gia đình. Các trường đại học, doanh nghiệp tiếp nhận lao động và tổ chức đưa người Việt Nam sang Hàn Quốc cần được khuyến khích và từng bước nâng cao trách nhiệm cung cấp thông tin pháp luật, qua đó hình thành mạng lưới phòng ngừa rủi ro ngay từ trước khi công dân phát sinh vấn đề.
Tài liệu tham khảo:
Báo điện tử Tiếng nói Việt Nam (13/3/2021). Hơn 340 công dân Việt Nam từ Hàn Quốc về nước cách ly tại Bạc Liêu. https://vov.vn/xa-hoi/tin-24h/hon-340-cong-dan-viet-nam-tu-han-quoc-ve-nuoc-cach-ly-tai-bac-lieu-843018.vov
Bộ Giáo dục Hàn Quốc (30/8/2023). MOE to announce the 2023 basic educational statistics (Press release). Ministry of Education (MOE). file:///C:/Users/Admin/Downloads/ [MOE+08-31]+MOE+to+announce+the+2023+Basic+Educational+Statistics%20(1).pdf
Bộ Ngoại giao Việt Nam (27/5/2020). Thông tin về việc đưa công dân Việt Nam từ Hàn Quốc về nước. Đại sứ quán Việt Nam tại Hàn Quốc. https://vnembassy-seoul.mofa.gov.vn/vi/web/guest/tin-chi-tiet/chi-tiet/thong-tin-ve-viec-dua-cong-dan-viet-nam-tu-han-quoc-ve-nuoc-173.html
Bộ Ngoại giao Việt Nam (02/8/2020). Thông tin về việc đưa công dân Việt Nam từ Hàn Quốc về nước. Đại sứ quán Việt Nam tại Hàn Quốc. https://vnembassy-seoul.mofa.gov.vn/vi/web/guest/tin-chi-tiet/chi-tiet/thong-tin-ve-viec-dua-cong-dan-viet-nam-tu-han-quoc-ve-nuoc-173.html
Bộ Ngoại giao Việt Nam (07/7/2022). Nội dung Họp báo thường kỳ lần thứ 11 năm 2022. Đại sứ quán Việt Nam tại Hàn Quốc. https://vnembassy-seoul.mofa.gov.vn/web/guest/tin-chi-tiet/chi-tiet/noi-dung-hop-bao-thuong-ky-lan-thu-11-nam-2022-254.html
Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Chính sách Người nước ngoài – Bộ Tư pháp Hàn Quốc (6/2025). Báo cáo thống kê hàng tháng về chính sách xuất nhập cảnh và người nước ngoài. Ministry of Justice, Republic of Korea. file:///C:/Users/Admin/Downloads/★출입국·외국인정책_통계월보(6월).pdf).
Kim, S.-Y. (27/7/2025). No. of foreigners in S. Korea hits record high of 2.73 mln in June: Data. Yonhap News Agency. https://en.yna.co.kr/view/AEN20250727000900315
KOSTAT (07/11/2024). 2023년 다문화 인구동태 통계 (Thống kê biến động dân số đa văn hóa năm 2023). Statistics Korea. file:///C:/Users/Admin/Downloads/2023년+다문화+인구동태+통계.pdf)
KOSTAT (06/11/2025). 2024년 다문화 인구동태 통계 (Thống kê biến động dân số đa văn hóa năm 2024). Statistics Korea. https://ash1106.tistory.com/12926
Nhật Hưng (26/8/2026). Việt Nam đứng đầu về số du học sinh tại Hàn Quốc. VietnamPlus. https://www.vietnamplus.vn/viet-nam-dung-dau-ve-so-du-hoc-sinh-tai-han-quoc-post1132590.vnp
Seol, J.-W. (24/6/2026). Người nhập cư kết hôn và sinh viên quốc tế bị bắt vì giúp rửa tiền từ hoạt động lừa đảo qua điện thoại liên quan đến học phí. Seoul Shinmun. https://m.go.seoul.co.kr/news/2026/06/24/20260624500080
Trung tâm Lao động ngoài nước (03/11/2025). Việt Nam – Hàn Quốc thúc đẩy hợp tác quản lý lao động, việc làm và di cư bền vững. https://colab.moha.gov.vn/tin-tuc/4263/Viet-Nam-Han-Quoc-thuc-day-hop-tac-quan-ly-lao-dong-viec-lam-va-di-cu-ben-vung.aspx
Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (26/8/2026). Thông báo kết quả khảo sát thống kê giáo dục cơ bản năm 2026. KEDI. https://www.kedi.re.kr/khome/main/announce/selectBroadAnnounceForm.do?article_sq_no=36467&board_sq_no=3&selectTp=0
VietnamPlus (06/7/2025). Phổ biến pháp luật cho người Việt Nam đang sinh sống, làm việc tại Hàn Quốc. https://www.vietnamplus.vn/pho-bien-phap-luat-cho-nguoi-viet-nam-dang-sinh-song-lam-viec-tai-han-quoc-post1048183.vnp
VietnamPlus (27/8/2026). Vietnam tops sources of international students in RoK. https://en.vietnamplus.vn/vietnam-tops-sources-of-international-students-in-rok-post350833.vnp
Yonhap News Agency (07/7/2019). Husband put under emergency detention for beating Vietnamese-born wife. https://en.yna.co.kr/view/AEN20190707001600325
Yonhap News Agency (18/12/2025). No. of foreign workers rises to record 1.1 mil. in 2025. The Korea Times. https://www.koreatimes.co.kr/economy/20251218/no-of-foreign-workers-rises-to-record-11-mil-in-2025
Yoon, S.-Y. (08/02/2026). South Jeolla apologizes after Jindo governor suggests “importing young virgins” from Sri Lanka, Vietnam. Korea JoongAng Daily. https://www.koreajoongangdaily.com/korea/south-jeolla-apologizes-after-jindo-governor-suggests-importing-young-virgins-from-sri-lanka-vietnam/12351585



