Solutions for green skills training in vocational education and training
ThS. Phùng Lê Khanh
Email: plkhanh@gmail.com
ThS. Nguyễn Quang Hưng
Email: hungbk54@gmail.com
ThS. Hoàng Việt Khánh
Email: hoangvietkhanh2977@gmail.com
Viện Chiến lược và Chính sách Giáo dục
(Quanlynhanuoc.vn) – Thông qua việc nghiên cứu cơ sở lý luận, thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến đào tạo kỹ năng xanh trong giáo dục nghề nghiệp, bài viết tập trung đề xuất các giải pháp về cơ chế, chính sách; chương trình và phương pháp đào tạo; phát triển đội ngũ; cơ sở vật chất; hợp tác nhà trường – doanh nghiệp và giám sát, đánh giá đào tạo kỹ năng xanh trong giáo dục nghề nghiệp. Các giải pháp góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng yêu cầu chuyển đổi xanh, tăng trưởng xanh và phát triển bền vững.
Từ khóa: Kỹ năng xanh; giáo dục nghề nghiệp; đào tạo kỹ năng xanh.
Abstract: Through an analysis of the theoretical foundations, current situation, and factors affecting green skills training in vocational education and training, the article proposes solutions related to mechanisms and policies; training programs and methods; staff development; facilities; vocational education and training institutions – enterprise cooperation; and monitoring and evaluation of green skills training in vocational education and training. These solutions improve training quality and meet the requirements of the green transition, green growth, and sustainable development.
Keywords: Green skills; vocational education and training; green skills training.
1. Đặt vấn đề
Chuyển đổi xanh, tăng trưởng xanh và phát triển bền vững đang tạo ra những thay đổi sâu sắc đối với cơ cấu ngành nghề, công nghệ sản xuất và yêu cầu về nguồn nhân lực. Quá trình này đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với người lao động không chỉ về kiến thức, kỹ năng nghề mà còn về kỹ năng xanh, khả năng sử dụng hiệu quả năng lượng và tài nguyên, giảm chất thải, ứng dụng công nghệ xanh và thích ứng với những thay đổi của thị trường lao động.
Giáo dục nghề nghiệp có vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn nhân lực trực tiếp cho nền kinh tế. Tuy nhiên, đào tạo kỹ năng xanh tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp vẫn còn một số hạn chế về chương trình, nội dung đào tạo, năng lực đội ngũ, cơ sở vật chất, mức độ tham gia của doanh nghiệp và hoạt động kiểm tra, đánh giá kỹ năng xanh. Vì vậy, việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm phát triển đào tạo kỹ năng xanh trong giáo dục nghề nghiệp là yêu cầu thiết yếu.
Bài báo tập trung phân tích thực trạng và đề xuất một số giải pháp đào tạo kỹ năng xanh trong giáo dục nghề nghiệp, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và đáp ứng yêu cầu chuyển đổi xanh, tăng trưởng xanh và phát triển bền vững.
2. Các chủ trương, chính sách về thúc đẩy đào tạo kỹ năng xanh trong giáo dục nghề nghiệp
Hệ thống chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước liên quan đến phát triển nguồn nhân lực xanh ngày càng được quan tâm, hoàn thiện và từng bước cụ thể hóa trong các chiến lược phát triển kinh tế – xã hội của đất nước. Quyết định số 1393/QĐ-TTg ngày 25/9/2012 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2011 – 2020, tầm nhìn 2050, xác định 3 nhiệm vụ trọng tâm: giảm phát thải và sử dụng năng lượng sạch; xanh hóa sản xuất; xanh hóa lối sống và thúc đẩy tiêu dùng bền vững. Trong đó, một trong những giải pháp để thực hiện mục tiêu của Chiến lược là “Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực”.
Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2021 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021 – 2030, tầm nhìn 2050 đã nhấn mạnh giải pháp phát triển nguồn nhân lực cho kinh tế xanh; theo đó, cần khuyến khích phát triển nguồn nhân lực cho các ngành nghề xanh, tạo việc làm xanh… Ưu tiên đầu tư cho cơ sở vật chất trường học, cơ sở giáo dục nghề nghiệp theo các tiêu chuẩn, tiêu chí xanh để phục vụ công tác đào tạo, giảng dạy”.
Quyết định số 882/QĐ-TTg ngày 22/7/2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Kế hoạch hành động quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021 – 2030 đưa ra kế hoạch tăng cường công tác giáo dục và đào tạo các ngành nghề xanh, bồi dưỡng kiến thức, kỹ năng quản trị điều hành về tăng trưởng xanh, trong đó nêu rõ cần tích hợp tăng trưởng xanh vào chương trình, hoạt động giáo dục các cấp học; mở mã ngành đào tạo nguồn nhân lực trong các ngành nghề xanh; xây dựng tiêu chí, mở rộng triển khai xây dựng mô hình trường học, cơ sở giáo dục nghề nghiệp an toàn, xanh, sạch, thông minh…, đặc biệt là cần đào tạo, bồi dưỡng kiến thức, kỹ năng quản trị điều hành về tăng trưởng xanh, phát triển kinh tế xanh, kinh tế số đối với đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý giáo dục.
Quyết định số 2239/QĐ-TTg năm 2021 ngày 30/12/2021 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược phát triển giáo dục nghề nghiệp giai đoạn 2021 – 2030, tầm nhìn đến năm 2045 cũng đã đưa ra giải pháp về tăng cường huy động và nâng cao hiệu quả đầu tư tài chính cho giáo dục nghề nghiệp, trong đó nhấn mạnh ưu tiên đầu tư đồng bộ cho các cơ sở giáo dục nghề nghiệp chất lượng cao đặc biệt các cơ sở thực hiện chức năng đào tạo và thực hành vùng, quốc gia; cơ sở giáo dục nghề nghiệp chuyên biệt; cơ sở giáo dục nghề nghiệp tại các vùng đặc biệt khó khăn, vùng đồng bào dân tộc thiểu số, biên giới, hải đảo; ngành, nghề trọng điểm, kỹ thuật cao; nghề “xanh”; ngành, nghề đào tạo mới, kỹ năng tương lai; ngành, nghề đào tạo đặc thù.
Chỉ thị số 44/CT-TTg ngày 09/12/2024 tiếp tục nhấn mạnh phát triển việc làm xanh, chuyển đổi việc làm, bổ sung các ngành, nghề đào tạo phục vụ tăng trưởng xanh và tăng cường cơ sở vật chất, thiết bị đào tạo theo tiêu chuẩn, tiêu chí xanh trong giáo dục nghề nghiệp đã giao cho Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội thực hiện hiệu quả các chương trình, đề án hỗ trợ phát triển thị trường lao động, tạo việc làm trong các lĩnh vực liên quan tới tăng trưởng xanh; tích hợp; bổ sung thêm các ngành, nghề đào tạo mới trong các lĩnh vực cho tăng trưởng xanh vào chương trình đào tạo, đào tạo giáo dục nghề nghiệp.
Các văn bản không chỉ nhấn mạnh yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng xanh, bao trùm và bền vững mà còn khẳng định vai trò then chốt của nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là nguồn nhân lực có kỹ năng xanh, trong việc thực hiện các mục tiêu phát triển quốc gia.
3. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này phân tích thực trạng, từ đó nêu ra những hạn chế để đề xuất một số giải pháp đào tạo kỹ năng xanh trong giáo dục nghề nghiệp. Hai phương pháp chính được sử dụng gồm nghiên cứu tài liệu và khảo sát thực tiễn bằng bảng hỏi.
Phương pháp nghiên cứu tài liệu nhằm tổng hợp một số chính sách liên quan đến phát triển nguồn nhân lực xanh, cũng như quá trình hợp tác quốc tế trong đào tạo kỹ năng xanh. Phương pháp khảo sát thực tiễn qua bảng hỏi được sử dụng trong nghiên cứu này với đối tượng khảo sát gồm 15 cơ sở giáo dục nghề nghiệp, 30 nhà giáo/chuyên gia trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp, 36 doanh nghiệp, 133 người lao động nhằm thu thập thông tin về thực trạng hoạt động đào tạo kỹ năng xanh trong giáo dục nghề nghiệp (thực hiện khảo sát từ tháng 4/2026 – 6/2026). Kết quả khảo sát giúp đánh giá những kết quả đạt được và những hạn chế trong việc đào tạo kỹ năng xanh cho lao động hiện nay.
4. Kết quả nghiên cứu
Thứ nhất, đánh giá về mức độ quan trọng của kỹ năng xanh
Hầu hết các cơ sở giáo dục nghề nghiệp đều đánh giá kỹ năng xanh là “rất quan trọng” hoặc “quan trọng” đối với người lao động trong bối cảnh phát triển kinh tế xanh hiện nay.
Bảng 1. Đánh giá của cơ sở giáo dục nghề nghiệp về mức độ quan trọng của các năng lực/kỹ năng đối với lao động
Đơn vị: %
| Năng lực/kỹ năng | Rất quan trọng | Quan trọng | Khá quan trọng |
| 1. Nhận thức môi trường & phát triển bền vững | 46.7 | 53.3 | |
| 2. Sử dụng năng lượng, tài nguyên hiệu quả | 53.3 | 46.7 | |
| 3. Quản lý chất thải & kinh tế tuần hoàn | 40.0 | 60.0 | |
| 4. Tuân thủ tiêu chuẩn môi trường | 40.0 | 60.0 | |
| 5. Ứng dụng công nghệ, quy trình xanh | 40.0 | 46.7 | 13.3 |
Đây là một tín hiệu tích cực, phản ánh sự thay đổi trong nhận thức của các cơ sở đào tạo trước những yêu cầu mới của thị trường lao động và xu hướng phát triển của nền kinh tế. Điều này cho thấy các cơ sở giáo dục nghề nghiệp đã có sự quan tâm rõ rệt hơn đối với việc đào tạo nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu chuyển đổi xanh.
Nhu cầu tích hợp kỹ năng xanh vào chương trình đào tạo được đánh giá cao trong tất cả các nhóm năng lực. Trong đó, các kỹ năng về nhận thức môi trường, nhận diện rủi ro, quản lý chất thải và kinh tế tuần hoàn, cũng như đánh giá rủi ro môi trường, có mức độ cần thiết cao. Các kỹ năng sử dụng hiệu quả năng lượng, tài nguyên và công nghệ xanh cũng được đánh giá cao, cho thấy nhu cầu tăng cường năng lực thực hành trong quá trình đào tạo. Bên cạnh đó, các kỹ năng quản lý, thực thi quy định và ra quyết định xanh được chú trọng, trong khi giao tiếp, hợp tác và thúc đẩy sáng kiến xanh có mức độ ưu tiên phân hóa cao hơn. Nhìn chung, kết quả cho thấy cần tích hợp toàn diện kỹ năng xanh vào chương trình đào tạo, kết hợp giữa kiến thức nền tảng, kỹ năng thực hành, công nghệ và năng lực quản trị xanh.
Khó khăn lớn nhất là “chưa có khung tiêu chuẩn kỹ năng xanh thống nhất”, với 100% đánh giá “chưa tốt”. Đây là điểm nghẽn mang tính hệ thống, khiến việc xây dựng chương trình đào tạo và đánh giá năng lực người học thiếu cơ sở chung, đồng thời khó đảm bảo tính đồng bộ giữa các cơ sở giáo dục nghề nghiệp.
Thứ hai, các hình thức triển khai đào tạo kỹ năng xanh
Tất cả các cơ sở giáo dục nghề nghiệp khảo sát đều đã triển khai đào tạo kỹ năng xanh và kết hợp nhiều hình thức triển khai đào tạo kỹ năng xanh, trong đó, 100% (15/15 cơ sở) lựa chọn: Tích hợp vào mô-đun/học phần hiện có, xây dựng mô-đun kỹ năng xanh độc lập, đào tạo gắn với thực hành tại doanh nghiệp; và 66,7% (10/15 cơ sở) lồng ghép trong các hoạt động ngoại khóa, dự án, trải nghiệm.

Kết quả cho thấy, nhận thức được sự thay đổi của thị trường lao động và xu hướng phát triển của nền kinh tế, nhiều cơ sở giáo dục nghề nghiệp đã chủ động rà soát, điều chỉnh và cập nhật chương trình đào tạo theo hướng lồng ghép các nội dung liên quan đến bảo vệ môi trường, sử dụng hiệu quả tài nguyên, tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải và sản xuất sạch hơn. Đây được xem là một trong những kết quả quan trọng, góp phần từng bước nâng cao chất lượng đào tạo và khả năng thích ứng của người học trước những yêu cầu mới từ doanh nghiệp và thị trường lao động.
Thứ ba, đội ngũ nhà giáo trong đào tạo kỹ năng xanh
Đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý trong các cơ sở giáo dục nghề nghiệp thời gian qua đã được quan tâm bồi dưỡng, nâng cao năng lực nhằm đáp ứng yêu cầu đào tạo kỹ năng xanh trong bối cảnh chuyển đổi xanh và phát triển bền vững. Đội ngũ nhà giáo của cơ sở được đánh giá ở mức “đáp ứng khá tốt” trở lên đối với yêu cầu giảng dạy các nội dung liên quan đến kỹ năng xanh.

Đây là một trong những yếu tố quan trọng góp phần bảo đảm chất lượng đào tạo và nâng cao khả năng thích ứng của hệ thống giáo dục nghề nghiệp trước những yêu cầu mới của thị trường lao động. Điều này phản ánh những nỗ lực đáng ghi nhận của các cơ sở đào tạo trong việc phát triển đội ngũ nhà giáo theo hướng đáp ứng yêu cầu của đổi mới giáo dục nghề nghiệp.
100% nhà giáo đã từng tham gia các khóa đào tạo về kỹ năng xanh. Tuy nhiên, nội dung đào tạo chủ yếu vẫn thiên về lý thuyết (55%), trong khi đào tạo thực hành chiếm 30% và chỉ 15% kết hợp cả lý thuyết lẫn thực hành. Điều này cho thấy các khóa đào tạo chưa thực sự cân bằng giữa kiến thức và kỹ năng ứng dụng thực tiễn.
Về mức độ đáp ứng nhu cầu giảng dạy thực tế, đa số ý kiến đánh giá ở mức thấp (55%), chỉ 30% cho rằng đạt mức cao. Kết quả này phản ánh hiệu quả của các khóa đào tạo chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu triển khai giảng dạy kỹ năng xanh trong thực tế.
Thứ tư, về cơ sở vật chất phục vụ đào tạo kỹ năng xanh
Kết quả khảo sát 15 cơ sở giáo dục nghề nghiệp cho thấy mức độ đáp ứng của các cơ sở giáo dục nghề nghiệp đối với cơ sở vật chất và thiết bị phục vụ đào tạo xanh nhìn chung ở mức khá tốt đến tốt, với tỷ lệ “tốt” và “khá tốt” đều đạt 40,0%. Điều này cho thấy phần lớn cơ sở đã bước đầu đầu tư và đáp ứng yêu cầu triển khai đào tạo theo hướng xanh. Tuy nhiên, tỷ lệ đánh giá “rất tốt” vẫn còn khá thấp (20,0%), phản ánh rằng mức độ hiện đại hóa và sự đồng bộ của cơ sở vật chất vẫn còn hạn chế. Nhiều cơ sở có thể mới chỉ đáp ứng ở mức cơ bản, chưa thực sự tối ưu để hỗ trợ đào tạo chuyên sâu về công nghệ xanh và phát triển bền vững. Điều này cho thấy các cơ sở giáo dục nghề nghiệp đã có nền tảng nhất định, nhưng cần tiếp tục đầu tư, nâng cấp trang thiết bị và hạ tầng nhằm nâng cao chất lượng đào tạo xanh trong thời gian tới.
Thứ năm, hợp tác giữa cơ sở giáo dục nghề nghiệp và doanh nghiệp
Sự hợp tác giữa các cơ sở giáo dục nghề nghiệp và doanh nghiệp trong đào tạo kỹ năng xanh đang ngày càng được tăng cường và trở thành một trong những yếu tố quan trọng góp phần nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế xanh. 100% cơ sở giáo dục nghề nghiệp đều có liên kết trong đào tạo kỹ năng xanh.
Điều này đã thúc đẩy các doanh nghiệp chủ động tham gia sâu hơn vào quá trình đào tạo nghề, đồng thời tạo điều kiện để các cơ sở giáo dục nghề nghiệp gắn kết chặt chẽ hơn với nhu cầu thực tiễn của thị trường lao động.

Hợp tác giáo dục nghề nghiệp – doanh nghiệp đã phát huy vai trò tích cực trong việc nâng cao chất lượng đào tạo kỹ năng xanh và hỗ trợ người học đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động. Tuy nhiên, phần lớn các tiêu chí về mức độ đáp ứng công việc, sự hài lòng của doanh nghiệp và cải thiện việc làm mới tập trung ở mức khá tốt. Điều này cho thấy cần tăng cường hơn nữa sự tham gia của doanh nghiệp vào việc xây dựng chương trình, xác định chuẩn đầu ra, tổ chức thực hành và đánh giá kỹ năng xanh, qua đó nâng cao tính phù hợp giữa đào tạo và nhu cầu nhân lực xanh của thị trường lao động.
Bảng 2. Đánh giá về hiệu quả hợp tác với doanh nghiệp
Đơn vị: %
| Hiệu quả hợp tác | Tốt | Khá tốt |
| 1. Hợp tác giáo dục nghề nghiệp – doanh nghiệp giúp nâng cao chất lượng đào tạo kỹ năng xanh | 80.0 | 20.0 |
| 2. Người lao động sau đào tạo đáp ứng yêu cầu công việc xanh tại doanh nghiệp | 40.0 | 60.0 |
| 3. Doanh nghiệp hài lòng với kỹ năng xanh của người lao động được đào tạo | 33.3 | 66.7 |
| 4. Tỷ lệ học viên có việc làm sau đào tạo kỹ năng xanh được cải thiện | 40.0 | 60.0 |
Thứ sáu, mức độ đáp ứng của lao động trong doanh nghiệp
Kết quả khảo sát cho thấy năng lực, kỹ năng xanh của người lao động nhìn chung đáp ứng khá tốt yêu cầu của công việc.
Bảng 3. Mức độ đáp ứng của lao động trong doanh nghiệp về áp dụng kỹ năng xanh trong sản xuất – kinh doanh tại doanh nghiệp
Đơn vị: %
| Năng lực/kỹ năng | Đáp ứng rất tốt | Đáp ứng tốt | Đáp ứng khá tốt |
| 1. Nhận thức môi trường & phát triển bền vững | 5.6 | 77.8 | 16.7 |
| 2. Sử dụng năng lượng, tài nguyên hiệu quả | 22.2 | 13.9 | 63.9 |
| 3. Quản lý chất thải & kinh tế tuần hoàn | 16.7 | 19.4 | 63.9 |
| 4. Tuân thủ tiêu chuẩn môi trường | 30.6 | 58.3 | 11.1 |
| 5. Ứng dụng công nghệ, quy trình xanh | 22.2 | 25.0 | 52.8 |
Điều này cho thấy, người lao động đã hình thành nền tảng tương đối tốt về kỹ năng xanh, đặc biệt là nhận thức về môi trường và việc tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường. Tuy nhiên, các kỹ năng mang tính thực hành và ứng dụng, như sử dụng hiệu quả năng lượng và tài nguyên, quản lý chất thải, kinh tế tuần hoàn và ứng dụng công nghệ xanh, vẫn chủ yếu được đánh giá ở mức khá tốt. Đây là cơ sở cho thấy chương trình đào tạo kỹ năng xanh cần chuyển mạnh từ trang bị nhận thức sang phát triển năng lực thực hành, tăng cường đào tạo tại doanh nghiệp, thực hành công nghệ xanh và cập nhật các yêu cầu mới trong quá trình chuyển đổi xanh.
Thứ bảy, về chương trình hợp tác quốc tế về đào tạo kỹ năng xanh trong giáo dục nghề nghiệp
Trước hết, thông qua các dự án hợp tác quốc tế, đặc biệt là dự án của Chính phủ Đức thông qua GIZ, khái niệm và tầm quan trọng của kỹ năng xanh đã từng bước được giới thiệu và phổ biến trong hệ thống giáo dục nghề nghiệp Việt Nam. Điều này góp phần nâng cao nhận thức của các cơ sở giáo dục nghề nghiệp, đội ngũ cán bộ quản lý, nhà giáo và doanh nghiệp về yêu cầu phát triển nguồn nhân lực phục vụ tăng trưởng xanh và phát triển bền vững.
Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2011 – 2020 và tầm nhìn đến năm 2050” đã nâng cao tầm quan trọng của đào tạo nghề trong phát triển nền kinh tế xanh. Bộ Hợp tác Kinh tế và Phát triển Liên bang Đức tại Việt Nam cung cấp một khuôn khổ cho hợp tác phát triển giữa hai nước. Chương trình “Đổi mới Đào tạo nghề Việt Nam”. Được Bộ Hợp tác Kinh tế và Phát triển CHLB Đức (BMZ) tài trợ, Tổ chức Hợp tác Quốc tế Đức (GIZ) phối hợp với Tổng cục giáo dục nghề nghiệp thực hiện, đã tiến hành giới thiệu, triển khai và thúc đẩy xanh hóa trong giáo dục nghề nghiệp từ việc hoạch định chính sách đến hoàn thiện thể chế: (1) Với góp ý từ Chương trình Đổi mới Đào tạo nghề Việt Nam, xanh hóa giáo dục nghề nghiệp được coi là thành phần cốt lõi của kế hoạch hành động triển khai Chiến lược tăng trưởng xanh của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội; (2) Chương trình Đổi mới Đào tạo nghề Việt Nam phối hợp chặt chẽ với Tổng cục giáo dục nghề nghiệp và Sở Lao động, Thương binh và Xã hội trong việc giới thiệu khái niệm xanh hóa giáo dục nghề nghiệp cho khoảng 150 cán bộ trường nghề trên toàn quốc; (3) Khoảng 100 nhà giáo và cán bộ quản lý từ các cơ sở giáo dục nghề nghiệp đối tác và cơ sở khác đã được tập huấn về việc triển khai mô-đun “Bảo vệ môi trường, sử dụng hiệu quả năng lượng và tài nguyên” (GIZ, 2022).
Điều này cho thấy, mặc dù đạt được một số kết quả tích cực, song hợp tác quốc tế về đào tạo kỹ năng xanh trong giáo dục nghề nghiệp vẫn còn nhiều hạn chế về phạm vi triển khai, chủ yếu tập trung ở một số trường cao đẳng tham gia các dự án hợp tác quốc tế, đặc biệt là các dự án do GIZ hỗ trợ. Phần lớn các cơ sở giáo dục nghề nghiệp trên cả nước chưa được tiếp cận hoặc tham gia các chương trình hợp tác quốc tế về kỹ năng xanh
Nhìn chung, những kết quả đạt được trong thời gian qua đã tạo nền tảng quan trọng và là tiền đề thuận lợi cho việc phát triển đào tạo kỹ năng xanh trong hệ thống giáo dục nghề nghiệp ở Việt Nam. Trong bối cảnh đất nước đang đẩy mạnh thực hiện các mục tiêu tăng trưởng xanh, phát triển bền vững, chuyển đổi số và hội nhập quốc tế, giáo dục nghề nghiệp đã từng bước có những chuyển biến tích cực trong việc chuẩn bị nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế xanh.
5. Kết quả khảo sát tính cấp thiết của các giải pháp
Nghiên cứu đã khảo sát tính cấp thiết của các giải pháp (thông qua thang đo Likert 5 mức độ: 1 = Hoàn toàn không đồng ý, 2 = Không đồng ý, 3 = Bình thường, 4 = Đồng ý, 5 = Rất đồng ý). Đề tài tiến hành khảo sát đối với 5 cơ sở giáo dục nghề nghiệp, 5 doanh nghiệp, 10 nhà giáo, chuyên gia và 20 người lao động. Kết quả khảo sát cho thấy, các giải pháp đều nhận được sự đồng thuận cao, trong đó nổi bật là gắn kết với doanh nghiệp, giám sát – đánh giá đào tạo, tuyên truyền nâng cao nhận thức và thực hiện đào tạo kỹ năng xanh. Đáng chú ý, nhà giáo/chuyên gia có mức đồng thuận rất cao đối với hợp tác quốc tế (93,3%) và giám sát, đánh giá (86,7%), trong khi doanh nghiệp đặc biệt đồng thuận với việc xây dựng dữ liệu nhu cầu kỹ năng xanh (88,9%) và giám sát, đánh giá (86,1%). Kết quả này cho thấy các giải pháp cần được triển khai theo hướng đồng bộ giữa nhà trường – doanh nghiệp – nhà giáo, chuyên gia – người lao động, trong đó chú trọng kết nối nhu cầu thị trường lao động với chương trình đào tạo, tổ chức thực hiện và đánh giá kết quả đào tạo kỹ năng xanh.
Bảng 4. Khảo sát tính cấp thiết của các giải pháp

6. Một số giải pháp
Một là, nâng cao nhận thức và năng lực về kỹ năng xanh tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp. Cần đẩy mạnh tuyên truyền nhằm nâng cao nhận thức của xã hội, cán bộ quản lý, nhà giáo, người học và doanh nghiệp về vai trò của kỹ năng xanh đối với phát triển nguồn nhân lực, việc làm xanh, tăng trưởng xanh, phát triển bền vững và chuyển đổi năng lượng công bằng. Cùng với đó, cần xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý về kỹ năng xanh, chuyển đổi xanh và các yêu cầu mới của thị trường lao động; tăng cường hợp tác với chuyên gia, tổ chức quốc tế và doanh nghiệp để cập nhật kiến thức, công nghệ và kinh nghiệm thực tiễn. Nội dung về tăng trưởng xanh, phát triển bền vững và bình đẳng giới cần được tích hợp phù hợp vào chương trình, hoạt động giáo dục nghề nghiệp thông qua hội thảo, tập huấn, học liệu, truyền thông, tư vấn hướng nghiệp và các hoạt động ngoại khóa.
Hai là, xây dựng hệ thống thông tin và dữ liệu về nhu cầu kỹ năng xanh của thị trường lao động. Cần hình thành hệ thống thông tin và cơ sở dữ liệu về kỹ năng xanh làm căn cứ hoạch định chính sách, xây dựng và điều chỉnh chương trình đào tạo, đồng thời nâng cao năng lực dự báo nhu cầu nhân lực phục vụ tăng trưởng xanh và chuyển đổi năng lượng công bằng. Cần từng bước tích hợp thông tin về việc làm và kỹ năng xanh vào hệ thống thông tin thị trường lao động quốc gia, ứng dụng công nghệ số trong thu thập, quản lý, phân tích và chia sẻ dữ liệu. Việc thực hiện đòi hỏi cơ chế phối hợp giữa cơ quan quản lý nhà nước, cơ sở giáo dục nghề nghiệp, doanh nghiệp và các tổ chức liên quan.
Ba là, đổi mới chương trình, phương pháp đào tạo và phát triển đội ngũ nhà giáo, cán bộ quản lý để đáp ứng yêu cầu về kỹ năng xanh. Các cơ sở giáo dục nghề nghiệp cần thường xuyên rà soát, điều chỉnh và cập nhật chương trình đào tạo theo yêu cầu của tăng trưởng xanh, phát triển bền vững và chuyển đổi năng lượng công bằng; lồng ghép kỹ năng xanh vào chương trình hiện có, đồng thời phát triển các chương trình, ngành, nghề và mô-đun đào tạo chuyên sâu đối với những lĩnh vực có nhu cầu cao. Cần xây dựng chương trình đào tạo ngắn hạn, đào tạo lại và nâng cao kỹ năng xanh cho người lao động; cập nhật kiến thức, kỹ năng xanh vào chuẩn đầu ra; rà soát danh mục thiết bị đào tạo và định mức kinh tế – kỹ thuật phù hợp. Phương pháp giảng dạy cần được đổi mới theo hướng tăng cường thực hành, trải nghiệm, giải quyết vấn đề và ứng dụng công nghệ xanh. Song song với đó, cần phát triển năng lực của nhà giáo và cán bộ quản lý thông qua đào tạo, bồi dưỡng về kỹ năng xanh, công nghệ xanh, sử dụng năng lượng hiệu quả và chuyển đổi năng lượng; đồng thời tạo điều kiện để nhà giáo tham gia thực tế tại doanh nghiệp và các dự án phát triển bền vững.
Bốn là, phát triển cơ sở vật chất, trang thiết bị đào tạo theo hướng xanh và tăng cường gắn kết giữa cơ sở giáo dục nghề nghiệp với doanh nghiệp. Các cơ sở giáo dục nghề nghiệp cần rà soát, đánh giá hiện trạng và từng bước đầu tư, nâng cấp phòng thực hành, xưởng thực tập, phòng thí nghiệm và mô hình đào tạo gắn với công nghệ xanh, công nghệ sạch, năng lượng tái tạo, sử dụng năng lượng hiệu quả và bảo vệ môi trường. Cần thiết lập cơ chế hợp tác chặt chẽ giữa cơ sở giáo dục nghề nghiệp và doanh nghiệp trong việc xác định nhu cầu kỹ năng, xây dựng tiêu chuẩn kỹ năng, chương trình đào tạo và chuẩn đầu ra. Cần phát triển mô hình đào tạo theo yêu cầu của doanh nghiệp, đào tạo lại và nâng cao kỹ năng đáp ứng chuyển đổi xanh; khuyến khích hợp tác với doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xanh, doanh nghiệp khởi nghiệp xanh và liên kết giữa doanh nghiệp lớn với doanh nghiệp khởi nghiệp.
Năm là, xây dựng hệ thống giám sát, đánh giá và bảo đảm chất lượng đào tạo kỹ năng xanh. Cần hình thành hệ thống tiêu chuẩn, tiêu chí và công cụ đánh giá thống nhất để theo dõi mức độ tích hợp và hiệu quả của việc đào tạo kỹ năng xanh. Trọng tâm là xây dựng bộ tiêu chí đánh giá kỹ năng xanh theo từng ngành, nghề; công cụ đánh giá chương trình đào tạo theo hướng phát triển bền vững; bổ sung yêu cầu về kỹ năng xanh, nghề xanh và nghề nghiệp bền vững vào chuẩn đầu ra; đồng thời xây dựng tiêu chí đánh giá mức độ đáp ứng kỹ năng xanh của người học. Các cơ sở giáo dục nghề nghiệp cần tăng cường kiểm tra, giám sát việc tích hợp kỹ năng xanh vào chương trình, giáo trình và bài giảng; đồng thời tổ chức đánh giá định kỳ chương trình, đội ngũ nhà giáo, cơ sở vật chất và kết quả học tập của người học. Các tiêu chí về đào tạo xanh cần được lồng ghép từng bước vào hệ thống bảo đảm chất lượng và kiểm định giáo dục nghề nghiệp. Cùng với đó, cần ứng dụng công nghệ số trong thu thập, quản lý và phân tích dữ liệu; phát huy vai trò của doanh nghiệp và các bên liên quan trong việc đánh giá mức độ đáp ứng của người học đối với việc làm xanh.
Sáu là, tăng cường hợp tác quốc tế và huy động nguồn lực cho đào tạo kỹ năng xanh. Hợp tác quốc tế là kênh quan trọng để tiếp thu kinh nghiệm, mô hình đào tạo tiên tiến, công nghệ mới, tiêu chuẩn kỹ năng và huy động nguồn lực nhằm phát triển giáo dục nghề nghiệp theo hướng xanh. Các cơ sở giáo dục nghề nghiệp cần mở rộng hợp tác với các tổ chức quốc tế, cơ sở đào tạo, doanh nghiệp nước ngoài và các đối tác phát triển trong nghiên cứu, xây dựng và triển khai chương trình đào tạo kỹ năng xanh; đồng thời tiếp nhận, chuyển giao chương trình, học liệu, tiêu chuẩn kỹ năng và mô hình đào tạo phù hợp với điều kiện Việt Nam. Các cơ sở giáo dục nghề nghiệp cần chủ động huy động nguồn lực kỹ thuật, tài chính, trang thiết bị từ các chương trình, dự án hợp tác quốc tế để hỗ trợ đổi mới chương trình, đào tạo đội ngũ và phát triển môi trường thực hành; tăng cường kết nối với doanh nghiệp Việt Nam, doanh nghiệp công nghệ số, doanh nghiệp khởi nghiệp xanh và đối tác quốc tế nhằm nâng cao khả năng tham gia của nguồn nhân lực Việt Nam vào chuỗi giá trị xanh toàn cầu.
7. Kết luận
Đào tạo kỹ năng xanh trong giáo dục nghề nghiệp là yêu cầu cần thiết nhằm đáp ứng những thay đổi của thị trường lao động trong bối cảnh chuyển đổi xanh và tăng trưởng xanh. Kết quả nghiên cứu cho thấy, việc phát triển kỹ năng xanh cần được thực hiện đồng bộ, từ cơ chế, chính sách, chương trình và phương pháp đào tạo đến việc phát triển đội ngũ, cơ sở vật chất, hợp tác giữa cơ sở giáo dục nghề nghiệp và doanh nghiệp cũng như công tác kiểm tra, đánh giá.
Các giải pháp được đề xuất là cơ sở để các cơ sở giáo dục nghề nghiệp từng bước đổi mới hoạt động đào tạo, nâng cao năng lực của người học và đáp ứng tốt hơn yêu cầu về nguồn nhân lực xanh. Việc triển khai đồng bộ và phù hợp với điều kiện thực tiễn sẽ góp phần nâng cao chất lượng giáo dục nghề nghiệp, hỗ trợ chuyển đổi xanh, tăng trưởng xanh và phát triển bền vững.
* Bài viết là một trong những sản phẩm của đề tài Khoa học công nghệ cấp Bộ do Bộ Giáo dục và Đào tạo thực hiện: “Giải pháp đào tạo kỹ năng xanh trong giáo dục nghề nghiệp”, mã số CT2025-03-01.
Tài liệu tham khảo:
GIZ & Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội (2022). Xanh hóa đào tạo nghề trong giáo dục nghề nghiệp tại Việt Nam (Chương trình hợp tác Việt – Đức “Đổi mới Đào tạo nghề Việt Nam”).
Nguyễn Hoàng Nam (2023). Việc làm xanh: Tăng cường nguồn nhân lực xanh để phục vụ phát triển kinh tế tuần hoàn. Tạp chí Môi trường, số 3/2023, tr.98-100.
Phạm Thị Lệ Quyên (2022). Xanh hóa chương trình đào tạo nghề – cơ sở lý luận và bài học đối với Việt Nam. Tạp chí Giáo dục (2022), 22(9), 9-14 , ISSN: 2354-0753
Phùng Lê Khanh (2026). Báo cáo kết quả khảo sát về việc đào tạo kỹ năng xanh trong giáo dục nghề nghiệp. Đề tài cấp Bộ của Bộ Giáo dục và Đào tạo, mã số CT2025-03-01.
Vietnamese-German Program Reform of TVET in Viet Nam (2021). Greening TVET. https://www.tvet-vietnam.org/greening-tvet?utm



