Hợp tác quốc phòng Việt Nam – Nhật Bản trong chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương

Vietnam-Japan defense cooperation in the Indo-Pacific strategic context

TS. Phạm Thị Mùi
Viện Nghiên cứu châu Á – Thái Bình Dương
Mail: muiethnic@gmail.com
TS. Ngô Hương Lan
Email: reumoc.cjs@gmail.com
Viện Nghiên cứu châu Á – Thái Bình Dương

(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích sự chuyển dịch học thuyết an ninh của Nhật Bản sang “răn đe chủ động” và chiến lược FOIP cập nhật năm 2026, cùng các tác động tới hợp tác quốc phòng Việt Nam – Nhật Bản. Quan hệ song phương đã chuyển mạnh từ hỗ trợ kỹ thuật truyền thống sang mô hình hợp tác chức năng có chọn lọc, tập trung vào công nghệ cao lưỡng dụng (bán dẫn, AI, an ninh mạng, viễn thám) và khai thác cơ chế Hỗ trợ an ninh chính thức (OSA). Nghiên cứu cũng chỉ rõ các rào cản về tương thích khí tài và kiểm soát chuyển giao công nghệ, từ đó, đề xuất hệ thống giải pháp giúp Việt Nam kiên định chính sách quốc phòng “4 Không”, thúc đẩy mô hình đối tác công – tư (PPP) để nội sinh hóa công nghệ và lồng ghép an ninh kinh tế vào chiến lược quốc phòng toàn diện.

Từ khóa: Hợp tác quốc phòng; chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương; răn đe chủ động; tự cường chiến lược; Việt Nam – Nhật Bản.

Abstract: This article examines Japan’s doctrinal shift toward “active deterrence” and its updated 2026 Free and Open Indo-Pacific (FOIP) strategy, alongside their strategic implications for Vietnam–Japan defense ties. Bilateral cooperation has fundamentally transitioned from traditional capacity-building assistance to selective functional cooperation, with a core focus on dual-use advanced technologies (semiconductors, AI, cybersecurity, satellite remote sensing) and the utilization of the Official Security Assistance (OSA) framework. Furthermore, the study identifies structural bottlenecks concerning hardware interoperability and dual-use export controls, subsequently proposing policy recommendations for Vietnam to maintain its “Four Nos” defense policy, leverage public-private partnerships (PPP) to internalize transferred technologies, and integrate economic security into a comprehensive national defense strategy.

Keywords: Defense cooperation; Free and Open Indo-Pacific (FOIP); active deterrence; strategic autonomy; Vietnam – Japan.

1. Đặt vấn đề

Bước sang năm 2026, khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, trọng tâm là Biển Đông và biển Hoa Đông tiếp tục chứng kiến sự gia tăng gay gắt của cạnh tranh quyền lực và các thách thức an ninh phi đối xứng. Dưới lăng kính của Chủ nghĩa hiện thực phòng thủ (Defensive Realism) (Kenneth N. Waltz, 1979), môi trường “vô chính phủ” và tình trạng “lưỡng nan an ninh” (Security Dilemma) (Robert Jervis, 1978) đang buộc các quốc gia vừa và nhỏ phải tìm kiếm phương thức tối ưu hóa an ninh thay vì tối đa hóa quyền lực để tránh kích động xung đột trực diện. Trong bối cảnh đó, Việt Nam và Nhật Bản cùng chia sẻ lợi ích chiến lược cốt lõi về việc duy trì một trật tự khu vực dựa trên luật lệ, tự do hàng hải và bảo vệ tính toàn vẹn của luật pháp quốc tế. Việc nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện đã tạo xung lực mạnh mẽ, đưa hợp tác quốc phòng – an ninh trở thành trụ cột thực chất hàng đầu giữa hai nước.

Về bản chất, mối liên kết quốc phòng song phương đang vận hành theo mô hình chủ nghĩa đa phương chức năng (minilateralism/functional cooperation) và chiến lược phòng ngừa rủi ro (strategic hedging). Thay vì hình thành một liên minh quân sự ràng buộc hay đối đầu khối, hai bên tập trung xử lý các mối đe dọa an ninh cụ thể, như chiến thuật vùng xám, an ninh mạng và an toàn chuỗi cung ứng chiến lược. Để định hình bước đi tiếp theo, mối quan hệ này cần được đặt trong bức tranh tổng thể về học thuyết “răn đe chủ động” mới của Tokyo cùng Chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương tự do và rộng mở (FOIP) cập nhật năm 2026. Bài viết tập trung phân tích hệ thống động lực, thực trạng hợp tác công nghệ cao lưỡng dụng, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách thiết thực giúp Việt Nam nâng cao năng lực tự vệ, củng cố mức độ tự cường chiến lược và giữ vững đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ.

2. Sự chuyển dịch học thuyết an ninh – quốc phòng của Nhật Bản năm 2026

Trong bối cảnh môi trường chiến lược xung quanh được đánh giá là nghiêm trọng và phức tạp nhất kể từ sau Thế chiến thứ hai, chính quyền Thủ tướng Takaichi Sanae đã thực hiện những bước ngoặt mang tính cấu trúc trong tư duy quốc phòng của Nhật Bản.

2.1. Tái cấu trúc liên minh Mỹ – Nhật và xu hướng gia tăng tự chủ chiến lược

Tại cuộc gặp thượng đỉnh ngày 19/3/2026, liên minh Mỹ – Nhật đã ghi nhận bước chuyển đổi từ mô hình quân sự song phương truyền thống sang liên minh chiến lược toàn diện đa tầng. Nội hàm hợp tác được mở rộng sang không gian an ninh kinh tế, bảo đảm nguồn cung năng lượng ổn định, tiếp cận khoáng sản trọng yếu và các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI) (Prime Minester’s Office of Japan, 20/3/2026).

Tuy nhiên, giữa hai nước vẫn tồn tại khoảng cách chiến lược nhất định khi Nhật Bản lo ngại về cam kết lâu dài của Mỹ đối với châu Á trước xu hướng Mỹ điều chuyển khí tài sang Trung Đông (Ann Scott Tyson, March 20, 2026). Sự khác biệt lộ rõ qua việc Nhật Bản thận trọng từ chối tham gia trực tiếp liên minh quân sự hàng hải do Mỹ dẫn đầu tại eo biển Hormuz để ưu tiên giải pháp ngoại giao và bảo vệ an ninh năng lượng (Xinhua, 07/8/2019). Những diễn biến này thúc đẩy Nhật Bản mạnh dạn gia tăng năng lực tự chủ chiến lược, dù vẫn kiên trì củng cố và duy trì nền tảng đồng minh với Mỹ.

2.2. Tiến trình “Bình thường hóa quốc phòng” và nới lỏng quy chế xuất khẩu vũ khí

Sau chiến thắng áp đảo nắm giữ 352/465 ghế tại Hạ viện vào ngày 08/02/2026, chính quyền Takaichi có đủ cơ sở chính trị để thúc đẩy sửa đổi Điều 9 Hiến pháp hòa bình nhằm nâng cao năng lực tác chiến thực chất cho lực lượng phòng vệ (SDF). Ngân sách quốc phòng được đẩy nhanh tiến độ, đạt mức 2% GDP vào cuối tháng 3/2026. Để hiện thực hóa khả năng răn đe tầm xa, Nhật Bản đã triển khai lô tên lửa đất đối hạm Type-12 cải tiến với tầm bắn mở rộng lên 1.000 km tại đảo Kyushu vào ngày 09/3/2026 (Mari Yamaguchi, 2026).

Bên cạnh đó, chính sách xuất khẩu quốc phòng cũng ghi nhận bước ngoặt lịch sử khi Chính phủ chính thức sửa đổi “Ba nguyên tắc chuyển giao thiết bị và công nghệ quốc phòng” vào ngày 21/4/2026. Quy chế mới bãi bỏ giới hạn xuất khẩu cũ vốn chỉ bó hẹp trong 5 nhóm phi chiến đấu và cho phép ngoại lệ xuất khẩu vũ khí sát thương (như tàu khu trục, tên lửa) trong “những hoàn cảnh đặc biệt” vì nhu cầu an ninh của Nhật Bản (Nikkei Asia, April 21, 2026). Sự điều chỉnh này đánh dấu bước chuyển dịch cốt lõi của Nhật Bản từ “quốc gia đóng góp hòa bình” sang vị thế “nhà cung cấp an ninh” chủ động trong cấu trúc khu vực.

2.3. Mạng lưới hóa đối tác liên khu vực và can dự thực chất tại Đông Nam Á

Để phân tán rủi ro và giảm sự phụ thuộc vào một kênh duy nhất, Nhật Bản tích cực mạng lưới hoá chiến lược FOIP. Tokyo đẩy mạnh Chương trình không quân chiến đấu toàn cầu (GCAP) với Anh (Mofa of Japan, 20/4/2026), siết chặt liên kết an ninh kinh tế với Australia (Lê Mai, 10/7/2026), đề xuất Thỏa thuận Tiếp cận Song phương (RAA) với Đức (Indo – Pacific defense Forum, 07/4/2026) và thúc đẩy hợp tác thực chất với NATO (NHK, 16/04/2026).

Tại Đông Nam Á, Nhật Bản triển khai mô hình can dự an ninh thực chất mà Philippines là đối tác điển hình. SDF đã tham gia đầy đủ cuộc tập trận Balikatan (20/4/2026) với quy mô lớn, tiến hành bắn đạn thật hệ thống tên lửa Type 88 (Kyodo News, 16/5/2026); đồng thời, xúc tiến chuyển giao các trang bị có năng lực tác chiến cao như tàu khu trục lớp Abukuma và tên lửa phòng không Chu-SAM (The Online Citizen, 15/5/2026).

2.4. Sức ép an ninh đa chiều và ngoại giao khủng hoảng

Nhật Bản đang chịu sức ép chiến lược đồng thời từ Đông Bắc Á và Trung Đông. Sách xanh Ngoại giao năm 2026 của Nhật Bản thể hiện lập trường cứng rắn đối với chương trình hạt nhân của Triều Tiên (Japan Today, 15/4/2026); đồng thời, hạ cấp đánh giá quan hệ với Trung Quốc xuống thành “người hàng xóm quan trọng” thay vì “đối tác quan trọng nhất”.

Tại Trung Đông, trước nguy cơ gián đoạn an ninh tuyến hàng hải eo biển Hormuz, Tokyo đã chủ động kích hoạt các kênh ngoại giao cấp cao khẩn cấp với các quốc gia then chốt nhằm kiểm soát khủng hoảng và bảo đảm an toàn chuỗi cung ứng năng lượng quốc gia như UAE (Các Tiểu vương quốc Arab thống nhất (Mynistry of Foreign Affairs of Japan, 08/4/2026), Iran (MOFA of Japan (08/4/2026). Jordan (Mynistry of Foreign Affairs of Japan, 08/4/2026), Việt Nam (MOFA of Japan, 13/4/2026). Oman (Mynistry of Foreign Affairs of Japan, 14/04/2026) và Ai Cập (TTXVN, 29/4/2026).

3. Tiến trình phát triển và động lực cốt lõi và những rào cản trong hợp tác song phương

3.1. Lộ trình tích luỹ lòng tin chiến lược và hệ thống động lực cốt lõi

Quan hệ quốc phòng Việt Nam – Nhật Bản được gây dựng vững chắc qua lộ trình tích lũy lòng tin chiến lược hơn một thập kỷ. Bước khởi đầu quan trọng diễn ra vào tháng 10/2011 khi hai nước ký Bản ghi nhớ về Hợp tác và Trao đổi Quốc phòng song phương, đặt nền móng cho cơ chế đối thoại và giao lưu quân, binh chủng (Mai Hương, 14/09/2023). Tiếp đó, tháng 4/2018, Bộ Quốc phòng Việt Nam và Bộ Quốc phòng Nhật Bản ký Tuyên bố Tầm nhìn chung về hợp tác quốc phòng Việt Nam – Nhật Bản hướng tới thập niên tiếp theo, xác định ưu tiên nâng cao năng lực, bảo đảm an ninh biển và phối hợp đa phương (Bộ Quốc phòng Nhật Bản, 2020).

Đến tháng 9/2021, hai nước tiếp tục ký Hiệp định về chuyển giao thiết bị và công nghệ quốc phòng, hoàn thiện khung pháp lý cho các dự án khí tài quốc phòng (Hữu Dương, 11/4/2028). Đặc biệt, tháng 11/2023 đánh dấu bước phát triển mang tính đột phá trong quan hệ Việt Nam – Nhật Bản khi hai nước nâng cấp quan hệ lên “Đối tác chiến lược toàn diện”; Nhật Bản khẳng định xem xét đưa Việt Nam vào chương trình Hỗ trợ an ninh chính thức (OSA) (J. Statements, 27/11/2023). Hợp tác quốc phòng song phương ngày càng mở rộng nhờ ba động lực cốt lõi. Thứ nhất, cả hai nước đều có chung mối quan tâm về các hành vi đơn phương làm thay đổi nguyên trạng bằng vũ lực tại Biển Đông và Hoa Đông, từ đó cùng chia sẻ lợi ích trong việc bảo vệ trật tự dựa trên luật lệ và luật pháp quốc tế (đặc biệt là UNCLOS 1982); Thứ hai, với đường bờ biển dài hướng ra Biển Đông, Việt Nam giữ vị trí mắt xích trọng tâm trong chiến lược kết nối Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương tự do, rộng mở của Nhật Bản. Thứ ba, Việt Nam có nhu cầu tiếp cận công nghệ hiện đại, nâng cao năng lực hải quân, cảnh sát biển, tác chiến không gian mạng và giảm dần sự phụ thuộc vào các nguồn cung truyền thống.

Đến năm 2026, quan hệ quốc phòng hai nước đã chuyển chất từ hỗ trợ năng lực kỹ thuật thông thường sang hợp tác chiến lược dựa trên công nghệ, năng lực tự cường và khả năng thích ứng dài hạn.

3.2. Những giới hạn và rào cản thực tiễn trong hợp tác

Bên cạnh các động lực tích cực, hợp tác quốc phòng song phương vẫn đối mặt với ba rào cản cơ cấu rõ rệt. Thứ nhất là sự bất tương thích về hệ thống khí tài và năng lực hấp thụ kỹ thuật khi trang bị của Việt Nam chủ yếu mang dấu ấn hệ Nga/Liên Xô, trong khi khí tài của Nhật Bản tuân theo chuẩn Mỹ/NATO với chi phí bảo dưỡng, vận hành rất cao. Thứ hai, xuất phát từ nguyên tắc “4 Không” và yêu cầu cân bằng đại cục giữa các nước lớn, Việt Nam luôn thận trọng trong các chương trình chuyển giao khí tài sát thương hay diễn tập nhạy cảm để tránh hiểu lầm chiến lược. Cuối cùng, các rào cản từ quy trình phê duyệt rườm rà của cơ chế ODA/OSA cùng quy chế kiểm soát khắt khe của Tokyo về rò rỉ công nghệ lưỡng dụng và chứng nhận người sử dụng cuối cũng làm chậm tiến độ triển khai các dự án công nghệ cao trên thực tế.

4. Thực trạng hợp tác quốc phòng, an ninh Việt Nam – Nhật Bản

4.1. Nền tảng “Tự lực chiến lược” và đồng thuận cấp cao

Lòng tin chính trị sâu sắc ở cấp lãnh đạo cao nhất là bệ đỡ vững chắc cho các chương trình hành động. Trong cuộc điện đàm tháng 4/2026, Thủ tướng Nhật Bản Takaichi đánh giá cao chính sách “tự lực chiến lược” của Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh nước lớn (MOFA of Japan, 13/4/2026). Đầu tháng 5/2026, tại các cuộc hội kiến và hội đàm chính thức, lãnh đạo hai nước tái khẳng định coi nhau là đối tác chiến lược hàng đầu, nhất trí mở rộng hợp tác từ an ninh biển, an ninh kinh tế, công nghệ số đến ứng phó các biến động địa chính trị quốc tế (Prime Minister’s Office of Japan, 02/5/2026).

4.2. Thực địa hóa các trụ cột hợp tác cốt lõi

Hợp tác quốc phòng Việt Nam – Nhật Bản được triển khai toàn diện từ chính sách đến thực địa thông qua hệ thống các văn kiện chiến lược đã ký kết đến đầu năm 2026:

Trong lĩnh vực an ninh hàng hải, tiếp nối các khoản vay ODA đóng mới 6 tàu tuần tra (Jica, 28/7/2020), năm 2026 hai bên đi sâu vào huấn luyện thực thi pháp luật biển, tìm kiếm cứu nạn (SAR), chia sẻ kinh nghiệm vận hành và tăng cường phối hợp nghiệp vụ giữa Cảnh sát biển Việt Nam và Lực lượng Bảo vệ bờ biển Nhật Bản (JCG, 15/01/2026).

Ở lĩnh vực an ninh mạng và chuyển đổi số, ngày 02/5/2026, Bản ghi nhớ hợp tác về ICT và chuyển đổi số được ký kết, tập trung vào AI, hạ tầng 5G/6G, an toàn thông tin và bảo vệ hạ tầng số trọng yếu (Bộ Khoa học và Công nghệ, 02/5/2026).

Trong lĩnh vực công nghệ vũ trụ và viễn thám, ngày 02/5/2026, Trung tâm Vũ trụ Việt Nam (VNSC) và Cơ quan Hàng không vũ trụ Nhật Bản (JAXA) ký sửa đổi thỏa thuận chia sẻ dữ liệu vệ tinh, bổ sung nguồn dữ liệu radar tiên tiến ALOS-4 bên cạnh ALOS-2, giúp Việt Nam nâng cao rõ rệt năng lực giám sát biến đổi bề mặt, phòng chống thiên tai và nhận thức tình huống trên biển (MDA) (Jaxa, 12/5/2026).

Bên cạnh đó, hợp tác trong lĩnh vực gìn giữ hòa bình và ODA xanh tiếp tục được thúc đẩy thông qua các chương trình đào tạo lực lượng Công binh và Quân y của Việt Nam tham gia các phái bộ gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc. Đồng thời, các dự án ODA xanh xây dựng hạ tầng thích ứng biến đổi khí hậu tại vùng xung yếu phía Bắc phản ánh cách tiếp cận an ninh toàn diện, gắn quốc phòng với an ninh môi trường và sinh kế bền vững (Jica, 05/7/2026).

4.3. Mô hình hợp tác có chọn lọc: đối chiếu Việt Nam và Philippines

Sự can dự an ninh của Nhật Bản tại Đông Nam Á cho thấy, mức độ thích ứng đáng kể với đặc thì của từng đối tác. Với Philippines (đồng minh hiệp ước của Mỹ), Nhật Bản ngày càng đẩy mạnh hợp tác quốc phòng mang tính công khai và tác chiến, thể hiện qua sự tham gia ngày càng sâu của Lực lượng phòng vệ Nhật Bản trong cuộc tập trận Balikatan, đặc biệt là hoạt động bắn đạn thật tên lửa chống hạm Type 88 năm 2026; đồng thời, xúc tiến thảo luận về chuyển giao các trang bị, như tàu trục lớp Abukuma và máy bay TC-90 (Bộ Quốc phòng Nhật Bản, 2026). Trong khi đó, với Việt Nam, hợp tác quốc phòng vẫn được triển khai theo hướng từng bước và có tính chọn lọc hơn. Mặc dù hai nước đã thiết lập khuôn khổ pháp lý về chuyển giao trang thiết bị và công nghệ quốc phòng từ năm 2021, trường hợp chuyển giao trang bị đầu tiên chỉ được thực hiện vào năm 2024, với hai xe vận chuyển vật tư đã qua sử dụng, bên cạnh hợp tác về công nghệ xử lý bề mặt ăn mòn, năng lực xây dựng và giáo dục quốc phòng (Bộ Ngoại giao Nhật Bản, 2021).

Xuất phát từ chính sách quốc phòng “4 Không” và mục tiêu tự chủ chiến lược, hợp tác Việt Nam – Nhật không theo hướng phô trương sức mạnh hay tạo đối đầu quân sự trực diện. Thay vào đó, hai bên tập trung vào nâng cao năng lực phòng thủ gián tiếp, cảnh báo sớm và nhận diện tình huống (qua viễn thám, cứu hộ SAR, an ninh số, nâng cao năng lực cảnh sát biển). Cách tiếp cận này vừa giúp Việt Nam củng cố năng lực phòng thủ độc lập, vừa bảo đảm không gian đối ngoại linh hoạt và giữ vững cân bằng đại cục.

5. Một số hàm ý chính sách cho Việt Nam trong tình hình mới

Từ quá trình chuyển dịch học thuyết của Nhật Bản và thực tiễn hợp tác song phương, Việt Nam cần triển khai đồng bộ 5 định hướng chính sách trọng tâm nhằm tối ưu hóa lợi ích tự vệ và bảo vệ chủ quyền quốc gia:

Một là, kiên định nguyên tắc đối ngoại tự chủ và chính sách quốc phòng “4 Không”. Việc duy trì độc lập chiến lược là nguyên tắc cốt lõi. Việt Nam cần kiên định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa và thực hiện nhất quán chính sách quốc phòng “4 Không”. Các hoạt động hợp tác quốc phòng – an ninh với Nhật Bản phải luôn bảo đảm tính minh bạch, mang bản chất phòng thủ nhằm bảo vệ chủ quyền bằng biện pháp hòa bình trên nền tảng luật pháp quốc tế. Sự khéo léo trong đối ngoại quân sự giúp Việt Nam tránh mọi hiểu lầm về việc hình thành liên minh quân sự hoặc vô tình tạo cớ làm phức tạp thêm môi trường chiến lược khu vực.

Hai là, chủ động khai thác cơ chế hợp tác mới (OSA và chuyển giao khí tài). Việt Nam cần chủ động tiếp cận chương trình Hỗ trợ an ninh chính thức (OSA) và cơ chế nới lỏng xuất khẩu quốc phòng của Tokyo để nâng cao năng lực tự vệ. Trọng tâm ưu tiên là các hệ thống phòng thủ biển, giám sát và cảnh báo sớm như radar bờ biển, phương tiện bay không người lái (UAV) trinh sát hàng hải và tàu tuần tra hiện đại. Quá trình tiếp nhận phải gắn chặt với khả năng hấp thụ thực tế, bảo đảm tính tương thích kỹ thuật giữa hệ khí tài cũ với chuẩn mới, cũng như tối ưu hóa chi phí vận hành và bảo dưỡng lâu dài.

Ba là, chuyển hóa hợp tác công nghệ cao thành năng lực nội sinh qua mô hình Hợp tác công – tư (PPP). Cần chuyển dịch trọng tâm hợp tác từ việc mua sắm trang thiết bị sang đồng kiến tạo công nghệ lõi trong các lĩnh vực bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, viễn thám và dữ liệu không gian. Để thực hiện hiệu quả, hai nước cần thúc đẩy mô hình PPP trong công nghiệp quốc phòng, tạo điều kiện cho các tập đoàn công nghệ lớn của Việt Nam (như Viettel, VNPT) thiết lập liên doanh nghiên cứu chung (Joint R&D) với các tập đoàn công nghiệp – điện tử hàng đầu Nhật Bản (như Mitsubishi Heavy Industries, NEC). Cách tiếp cận này giúp Việt Nam từng bước làm chủ quy trình thiết kế, tích hợp và bảo trì hệ thống trang bị, xây dựng nền tảng công nghiệp tự cường và giảm phụ thuộc vào chuỗi cung ứng bên ngoài.

Bốn là, hoàn thiện hành lang pháp lý kiểm soát công nghệ lưỡng dụng và phòng thủ mạng. Để mở rộng cánh cửa tiếp nhận các công nghệ nhạy cảm từ Nhật Bản, Việt Nam cần chủ động hoàn thiện khung thể chế về kiểm soát chuyển giao công nghệ lưỡng dụng (Dual-use Export Control), chuẩn hóa các quy định bảo vệ sở hữu trí tuệ công nghệ cao và phòng chống gián điệp mạng/công nghiệp, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của Tokyo về chứng nhận người sử dụng cuối (End-User Certificate). Đồng thời, hai bên cần tăng cường chia sẻ thông tin tình báo số, thiết lập cơ chế phản ứng nhanh bảo vệ hạ tầng thông tin trọng yếu quốc gia, và chủ động tích hợp hợp tác an ninh mạng song phương vào cơ chế đa phương do ASEAN dẫn dắt, đặc biệt là Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN mở rộng (ADMM+).

Năm là, lồng ghép an ninh kinh tế vào chiến lược quốc phòng toàn diện. Việt Nam cần chủ động lồng ghép an ninh kinh tế vào chiến lược quốc phòng, xác định an ninh năng lượng, bảo mật công nghệ số và sự an toàn của các chuỗi cung ứng là nền tảng cốt lõi của nền quốc phòng toàn dân trong thời kỳ mới. Việc khai thác hiệu quả quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện để tham gia vào mạng lưới cung ứng công nghệ tin cậy của Nhật Bản không chỉ thu hút dòng vốn đầu tư chất lượng cao mà còn nâng cao rõ rệt mức độ tự cường chiến lược (strategic autonomy), giúp đất nước củng cố khả năng chống chịu trước các biến động địa chính trị phức tạp toàn cầu.

6. Kết luận

Hợp tác quốc phòng – an ninh Việt Nam – Nhật Bản hiện nay gắn liền với bước chuyển dịch mang tính cấu trúc của Tokyo sang học thuyết “răn đe chủ động” và định hướng mạng lưới hóa chiến lược FOIP cập nhật năm 2026. Dưới lăng kính của chủ nghĩa hiện thực phòng thủ và chiến lược phòng ngừa rủi ro, quan hệ song phương không hướng tới việc hình thành một liên minh quân sự đối đầu trực diện, mà vận hành theo mô hình hợp tác chức năng có chọn lọc, tập trung vào công nghệ cao lưỡng dụng, nâng cao nhận thức tình huống trên biển và củng cố năng lực cảnh báo sớm. Mô hình này vừa đáp ứng lợi ích an ninh của Nhật Bản, vừa tương thích hoàn hảo với nguyên tắc quốc phòng “4 Không” và mục tiêu tự chủ chiến lược của Việt Nam.

Trước những rào cản thực tiễn về tính tương thích kỹ thuật, cơ chế giải ngân và quy chế kiểm soát chuyển giao công nghệ nhạy cảm, Việt Nam cần chủ động triển khai các bước đi chính sách bài bản. Việc kết hợp linh hoạt giữa cơ chế hỗ trợ an ninh mới (OSA) với mô hình hợp tác công – tư (PPP) trong công nghiệp quốc phòng sẽ là chìa khóa để Việt Nam chuyển hóa công nghệ tiếp nhận thành năng lực nội sinh tự cường. Trong thời gian tới, việc kiên định độc lập tự chủ, hoàn thiện khung pháp lý về an toàn công nghệ số và lồng ghép an ninh kinh tế vào quốc phòng toàn diện không chỉ giúp Việt Nam bảo vệ vững chắc chủ quyền quốc gia, mà còn đưa mối quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện Việt – Nhật trở thành một mỏ neo thực chất, đóng góp vào hòa bình, ổn định và trật tự dựa trên luật lệ tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.

Tài liệu tham khảo:
Ann Scott Tyson (March 20, 2026). Japan emerges from high-stakes US meeting ‘unscathed’ – but its China woes remain. The Christian Science Monitor. https://www.csmonitor.com/World/Asia-Pacific/2026/0320/japan-us-meeting-china-security.
Bộ Khoa học và Công nghệ (02/5/2026). “Việt Nam – Nhật Bản ký kết thúc đẩy ICT, tăng tốc chuyển đổi số”, https://mst.gov.vn/viet-nam-nhat-ban-ky-ket-thuc-day-ict-tang-toc-chuyen-doi-so-197260502123854793.htm
Bộ Quốc phòng Nhật Bản (2026). Statement by the Defense Ministers of Japan and the Philippines on the Further Promotion of Defense Equipment and Technology Cooperation, https://www.mod.go.jp/en/article/2026/05/cc86e9f8075c31eb64ce2becd453401d7540b254.html
Bộ Ngoại giao Nhật Bản (2021). Signing of the Agreement between the Government of Japan and the Government of the Socialist Republic of Vietnam concerning the Transfer of Defense Equipment and Technology, https://www.mofa.go.jp/press/release/press3e_000244.html.
Bộ Quốc phòng Nhật Bản (2020). Defense of Japan, Chapter 3: Security Cooperation. https://www.mod.go.jp/en/publ/w_paper/wp2020/pdf/R02030301.pdf?utm.
Hữu Dương (11/4/2028). “Vietnam, Japan sign joint vision statement on defense relations”, https://en.qdnd.vn/military/intl-relations-and-cooperation/vietnam-japan-sign-joint-vision-statement-on-defense-relations-491799.
Indo – Pacific defense Forum (07/4/2026). “Đức và Nhật Bản tăng cường quan hệ an ninh, tìm kiếm thỏa thuận nhằm đơn giản hoá huấn luyện quốc phòng chung”. https://ipdefenseforum.com/vi/2026/04/duc-va-nhat-ban-tang-cuong-quan-he-an-ninh-tim-kiem-thoa-thuan-nham-don-gian-hoa-huan-luyen-quoc-phong-chung/.
Jaxa (12/5/2026). “JAXA Concludes Modification to the Agreement with the Vietnam National Space Center (VNSC) on Satellite Data Exchange”, https://www.satnavi.jaxa.jp/en/news/2026/05/12/12399/index.html
Jica (05/7/2026). “Signing of Japanese ODA Loan Agreement with Viet Nam: Contributing to reducing poverty and inequalities, while enhancing resilience to climate change through development of small-scale infrastructure in northern and mountainous regions”. https://www.jica.go.jp/english/information/press/2026/20260428_11.html.
J. Statements (27/11/2023). “Joint Statement on elevation of Viet Nam-Japan relations to comprehensive strategic partnership”, https://en.baochinhphu.vn/joint-statement-on-elevation-of-viet-nam-japan-relations-to-comprehensive-strategic-partnership-11123112721580573.htm?
Japan Today (15/4/2026). “N.Korea slams Japan after diplomatic report calls for its denuclearization”. Japan Today. https://japantoday.com/category/politics/n.-korea-slams-japan-after-diplomatic-report-calls-for-its-denuclearization.
Jica (28/7/2020). “Signing of Japanese ODA Loan Agreement with Viet Nam: Strengthening the maritime security and safety capability of the Vietnam Coast Guard”, https://www.jica.go.jp/Resource/vietnam/english/office/topics/c8h0vm0000ed5n3q-att/press200728_en.pdf
JCG (15/01/2026). “Capacity-Building Support for the Vietnam Coast Guard (VCG) (Overview)”, https://www.kaiho.mlit.go.jp/e/topics_archive/article8237.html
Kenneth N. Waltz (1979). Theory of International Politics. https://dl1.cuni.cz/pluginfile.php/486328/mod_resource/content/0/Kenneth%20N.%20Waltz%20Theory%20of%20International%20Politics%20Addison-Wesley%20series%20in%20political%20science%20%20%20%201979.pdf.
Kyodo News (16/5/2026). “Japan eyes sale to Manila of workhorse missile system, other equipment”, Kyodo News, https://globalnation.inquirer.net/323239/japan-eyes-sale-to-manila-of-workhorse-missile-system-other-equipment.
Lê Mai (10/7/2026). “Mở rộng không gian hợp tác Nhật Bản – Australia”. https://nhandan.vn/mo-rong-khong-gian-hop-tac-nhat-ban-australia-post961573.html.
Mai Hương (14/09/2023). “Defense cooperation: An important component in Vietnam – Japan strategic partnership”.  Hợp tác quốc phòng: Thành tố quan trọng của quan hệ Đối tác chiến lược Việt Nam – Nhật Bản. https://en.qdnd.vn/military/intl-relations-and-cooperation/defence-cooperation-an-important-component-in-vietnam-japan-strategic-partnership-442208
Mari Yamaguchi (2026). “Japan prepares for deployment of its first home-developed long-range missile”. https://apnews.com/article/japan-china-longrange-missile-a8e483b5f21609ee3b68e38772b59c86
MOFA of Japan (20/4/2026). “The Tenth Japan-UK Foreign Ministers’ Strategic Dialogue”. https://www.mofa.go.jp/press/release/pressite_000001_02279.html.
NHK (16/04/2026). “Large delegation of NATO envoys arrives in Japan”.
Ministry of Foreign Affairs of Japan (08/04/2026). “Japan-United Arab Emirates Foreign Ministers’ Telephone Call”. https://www.mofa.go.jp/press/release/pressite_000001_02172.html
MOFA of Japan (08/4/2026). Japan-Iran Summit Telephone Call. https://www.mofa.go.jp/me_a/me2/ir/pageite_000001_01569.html
MOFA of Japan (13/4/2026). Japan-Viet Nam Summit Telephone Meeting. https://www.mofa.go.jp/s_sa/sea1/vn/pageite_000001_01578.html.
Mynistry of Foreign Affairs of Japan (08/4/2026). “Japan-Jordan Foreign Ministers’ Telephone Talk”. https://www.mofa.go.jp/press/release/pressite_000001_02249.html
Ministry of Foreign Affairs of Japan (14/4/2026). “Japan-Oman Summit Telephone Call”. https://www.mofa.go.jp/me_a/me2/om/pageite_000001_00001.html
Nikkei Asia (April 21, 2026). “Japan eases arms export rules to enable weapons sales”. https://asia.nikkei.com/politics/defense/japan-eases-arms-export-rules-to-enable-weapons-sales.
Prime Minister’s Office of Japan (20/03/2026). “Japan-U.S. Summit Meeting and Dinner Reception” (Summary).  https://japan.kantei.go.jp/105/diplomatic/202603/20usa.html
Robert Jervis (1978). Cooperation Under the Security Dilemma. Tạp chí World Politics, (tập 30, số 2, tháng 01/1978, tr. 167-214).
The Online Citizen (15/5/2026). “Japan studies missile exports to Philippines as defense ties deepen amid Indo-Pacific tensions”. https://theonlinecitizen.com/2026/05/15/japan-studies-missile-exports-to-philippines-as-defence-ties-deepen-amid-indo-pacific-tensions
TTXVN (29/4/2026). GCC họp bất thường bàn biện pháp ứng phó hệ lụy từ xung đột Trung Đông. https://baothanhhoa.vn/gcc-hop-bat-thuong-ban-bien-phap-ung-pho-he-luy-tu-xung-dot-trung-dong-286131.htm
Prime Minister’s Office of Japan (02/5/2026). “Japan – Viet Nam Summit Meeting between Prime Minister TAKAICHI and Prime Minister Lê Minh Hưng (Summary)”. https://japan.kantei.go.jp/105/diplomatic/202605/02vietnam.html?
Xinhua (07/8/2019). “Pentagon chief urges Japan to consider joining coalition to protect Strait of Hormuz”. https://www.xinhuanet.com/english/2019-08/07/c_138290995.htm?