Developing bancassurance at commercial banks with state capital
ThS. Nguyễn Bích Ngọc
Trường Đại học Thương mại
Email: ngoc.nb@tmu.edu.vn
(Quanlynhanuoc.vn) – Bảo hiểm liên kết ngân hàng là kênh phân phối quan trọng, góp phần đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng thương mại. Bài viết khái quát kết quả hoạt động bảo hiểm liên kết ngân hàng tại các ngân hàng thương mại có vốn nhà nước; đồng thời, đề xuất một số giải pháp thúc đẩy bảo hiểm liên kết ngân hàng phát triển hiệu quả, an toàn và bền vững trong bối cảnh triển khai Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022, Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 và Chiến lược phát triển thị trường bảo hiểm đến năm 2030.
Từ khóa: Phát triển; bảo hiểm liên kết ngân hàng; ngân hàng thương mại có vốn nhà nước.
Abstract: Bancassurance is an important distribution channel, contributing to product diversification and improving commercial banks’ business performance. This article outlines the results of bancassurance operations within commercial banks with state capital and proposes solutions to promote the development of this sector in an efficient, secure, and sustainable manner in the context of implementing the 2022 Insurance Business Law, the 2024 Law on Credit Institutions, and the Strategy for Insurance Market Development to 2030.
Keywords: Development; bancassurance; commercial banks with state capital.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển đổi số mạnh mẽ, thị trường bảo hiểm Việt Nam đang đứng trước yêu cầu đổi mới mô hình phân phối, nâng cao chất lượng dịch vụ và mở rộng khả năng tiếp cận khách hàng. Trong đó, bảo hiểm liên kết ngân hàng được xem là kênh phân phối có nhiều tiềm năng nhờ tận dụng mạng lưới, cơ sở dữ liệu khách hàng, năng lực công nghệ và uy tín của các ngân hàng thương mại. Sự phát triển của bảo hiểm liên kết ngân hàng đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý, được thể hiện qua việc Quốc hội ban hành Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022 và Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 với những quy định cụ thể về hoạt động đại lý bảo hiểm của tổ chức tín dụng. Bên cạnh đó, Chiến lược phát triển thị trường bảo hiểm Việt Nam đến năm 2030 theo Quyết định số 1064/QĐ-TTg ngày 08/9/2023 của Thủ tướng Chính phủ cũng đặt ra mục tiêu phát triển bảo hiểm liên kết ngân hàng theo hướng chuyên nghiệp, minh bạch và bảo vệ quyền lợi khách hàng.
Đối với các ngân hàng thương mại có vốn nhà nước, bảo hiểm liên kết ngân hàng không chỉ góp phần đa dạng hóa nguồn thu ngoài lãi, nâng cao hiệu quả kinh doanh mà còn tạo điều kiện cung cấp các giải pháp tài chính, bảo hiểm toàn diện cho khách hàng. Tuy nhiên, hoạt động này vẫn còn một số tồn tại, như: chất lượng tư vấn, trải nghiệm khách hàng, năng lực đội ngũ và sự phối hợp giữa ngân hàng với doanh nghiệp bảo hiểm. Những vấn đề này đặt ra yêu cầu cần nghiên cứu, đánh giá toàn diện thực trạng và xác định các giải pháp phù hợp nhằm phát triển bảo hiểm liên kết ngân hàng theo hướng hiệu quả, minh bạch, bền vững; góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng và thúc đẩy thị trường bảo hiểm Việt Nam phát triển ổn định.
2. Kết quả hoạt động bảo hiểm liên kết ngân hàng tại các ngân hàng thương mại có vốn Nhà nước
Bảo hiểm liên kết ngân hàng là mô hình hợp tác giữa ngân hàng và doanh nghiệp bảo hiểm, trong đó ngân hàng sử dụng mạng lưới chi nhánh, đội ngũ nhân viên, nền tảng số và cơ sở khách hàng của mình để phân phối các sản phẩm bảo hiểm đến khách hàng. Hiểu đơn giản, đây là hình thức “ngân hàng bán bảo hiểm” hoặc ngân hàng làm kênh phân phối cho công ty bảo hiểm. Các sản phẩm có thể, gồm: bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm sức khỏe, bảo hiểm tài sản, bảo hiểm tín dụng. Theo thông lệ quốc tế, bảo hiểm liên kết ngân hàng được triển khai theo ba mô hình cơ bản: (1) Mô hình phân phối (distribution agreement), trong đó ngân hàng đóng vai trò đại lý bán sản phẩm cho doanh nghiệp bảo hiểm; (2) Mô hình đối tác chiến lược (strategic alliance), với cam kết hợp tác dài hạn, chia sẻ dữ liệu và cùng phát triển sản phẩm; (3) Mô hình tích hợp trong tập đoàn tài chính (financial services group), trong đó ngân hàng và doanh nghiệp bảo hiểm cùng thuộc một tập đoàn. Tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại có vốn nhà nước phần lớn áp dụng mô hình thứ ba khi sở hữu các công ty bảo hiểm thành viên; đồng thời, triển khai mô hình phân phối với các doanh nghiệp bảo hiểm khác.
Trong những năm qua, hoạt động bảo hiểm liên kết ngân hàng tại các ngân hàng thương mại có vốn nhà nước ở Việt Nam đã từng bước khẳng định vai trò là một kênh phân phối bảo hiểm quan trọng, góp phần đa dạng hóa nguồn thu dịch vụ, mở rộng hệ sinh thái tài chính và nâng cao khả năng cung cấp các giải pháp quản trị rủi ro cho khách hàng. Với lợi thế về mạng lưới chi nhánh, lượng khách hàng lớn, mức độ nhận diện thương hiệu cao và khả năng tiếp cận dữ liệu khách hàng, các ngân hàng, như: BIDV, VietinBank, Vietcombank và Agribank đã có nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển bảo hiểm liên kết ngân hàng, nhất là trong bối cảnh nhu cầu bảo vệ tài chính, sức khỏe và tài sản của người dân ngày càng tăng.
Một trong những kết quả nổi bật là quy mô hoạt động bảo hiểm gắn với hệ thống ngân hàng ngày càng được mở rộng. Các ngân hàng không chỉ phân phối sản phẩm bảo hiểm nhân thọ mà còn đẩy mạnh bảo hiểm phi nhân thọ, bảo hiểm sức khỏe, bảo hiểm tài sản, bảo hiểm xe cơ giới và các sản phẩm bảo hiểm dành cho khách hàng doanh nghiệp. Trong đó, mô hình liên kết giữa ngân hàng mẹ và doanh nghiệp bảo hiểm có cùng hệ sinh thái đã tạo ra lợi thế đáng kể. Trường hợp BIDV và Tổng Công ty Bảo hiểm BIDV (BIC) là một ví dụ tiêu biểu. “Tính đến hết năm 2024, doanh thu phí bảo hiểm của BIC đạt gần 5.524 tỷ đồng, tăng trên 16% so với cùng kỳ. Trong khi đó, lợi nhuận hợp nhất trước thuế đạt hơn 650 tỷ đồng, tăng trưởng gần 15%” (Hoàng Minh, 05/2/2025). Những kết quả này cho thấy, nền tảng khách hàng và mạng lưới phân phối của ngân hàng đã hỗ trợ tích cực cho quá trình mở rộng thị trường bảo hiểm.
Đáng chú ý, hiệu quả của kênh bảo hiểm liên kết ngân hàng không chỉ thể hiện ở doanh thu mà còn ở khả năng đưa sản phẩm bảo hiểm đến gần khách hàng và thực hiện tốt nghĩa vụ chi trả quyền lợi. Trong 6 tháng đầu năm 2024, thông qua kênh bảo hiểm liên kết ngân hàng, Tổng Công ty Bảo hiểm BIDV (BIC) “đã chi trả bảo hiểm cho hơn 1.000 khách hàng. Trong đó, trường hợp chi trả lớn nhất lên tới 7,7 tỷ đồng cho một khách hàng tại Phú Thọ” (Hồng Chi, 23/8/2024). Đây là minh chứng cho thấy, bảo hiểm liên kết ngân hàng không đơn thuần là hoạt động bán thêm sản phẩm dịch vụ mà còn góp phần thực hiện chức năng bảo vệ tài chính, hỗ trợ khách hàng giảm thiểu tổn thất khi xảy ra rủi ro.
Bên cạnh BIDV, hệ sinh thái bảo hiểm của VietinBank cũng đạt những kết quả đáng ghi nhận. Năm 2025, Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm VietinBank (VBI) đạt “tổng doanh thu phí bảo hiểm vượt mốc 5.200 tỷ đồng, tăng trưởng hơn 16% so với năm 2024” (Đỗ Quang, 2026). Đặc biệt, trong 6 tháng đầu năm 2026, doanh thu của VBI vượt 3.440 tỷ đồng, tăng 35% so với cùng kỳ; lợi nhuận trước thuế đạt hơn 300 tỷ đồng (Tú Anh, 07/8/2026). Tốc độ tăng trưởng này phản ánh khả năng khai thác hiệu quả hệ thống khách hàng, mạng lưới và các nền tảng số của ngân hàng trong phân phối bảo hiểm.
Một kết quả khác cần nhấn mạnh là bảo hiểm liên kết ngân hàng đã góp phần đa dạng hóa nguồn thu ngoài tín dụng cho các ngân hàng thương mại có vốn Nhà nước. Trong điều kiện hoạt động tín dụng chịu ảnh hưởng bởi lãi suất, sức hấp thụ vốn và chất lượng tài sản, phát triển dịch vụ bảo hiểm giúp ngân hàng tăng cường nguồn thu phí; đồng thời, nâng cao mức độ gắn kết với khách hàng. Thông qua việc kết hợp các sản phẩm tiền gửi, tín dụng, thanh toán, thẻ, bảo hiểm và ngân hàng số, khách hàng có thể tiếp cận một hệ thống dịch vụ tài chính tương đối toàn diện ngay trên cùng một nền tảng. Đây cũng là định hướng phù hợp với Chiến lược phát triển thị trường bảo hiểm Việt Nam đến năm 2030, trong đó xác định mục tiêu doanh thu ngành bảo hiểm tăng trưởng bình quân 15%/năm và tỷ lệ người dân tham gia bảo hiểm nhân thọ đạt 18% dân số vào năm 2030 (Thủ tướng Chính phủ, 2023).
Nhìn chung, những kết quả đạt được trong những năm gần đây cho thấy, bảo hiểm liên kết ngân hàng tại các ngân hàng thương mại có vốn nhà nước đã chuyển dần từ hình thức phân phối sản phẩm đơn thuần sang mô hình cung cấp giải pháp tài chính và quản trị rủi ro cho khách hàng. Mặc dù thị trường bảo hiểm, đặc biệt là bảo hiểm nhân thọ, còn gặp không ít khó khăn, nhưng kênh ngân hàng vẫn duy trì tiềm năng phát triển nhờ lợi thế về mạng lưới, khách hàng và công nghệ. Vì vậy, kết quả của BIDV, VietinBank và các ngân hàng thương mại có vốn nhà nước trong thời gian qua là nền tảng quan trọng để tiếp tục hoàn thiện mô hình bảo hiểm liên kết ngân hàng theo hướng minh bạch, chuyên nghiệp, lấy nhu cầu và quyền lợi của khách hàng làm trung tâm; qua đó, nâng cao chất lượng dịch vụ và đóng góp bền vững vào hoạt động kinh doanh của ngân hàng.
3. Một số vấn đề đặt ra
Thứ nhất, vấn đề về chất lượng tăng trưởng và tính bền vững của hoạt động bảo hiểm liên kết ngân hàng. Thực tế cho thấy, sau thời kỳ tăng trưởng nhanh, thị trường bảo hiểm Việt Nam đã có sự điều chỉnh đáng kể. Năm 2023, “tổng doanh thu phí bảo hiểm ước đạt 211.187 tỷ đồng, giảm 4,43% so với cùng kỳ năm trước” (Tuấn Thủy, 27/12/2023). Trong bối cảnh đó, hoạt động bảo hiểm qua ngân hàng cũng chịu tác động từ sự thay đổi nhu cầu của khách hàng và yêu cầu ngày càng cao về chất lượng tư vấn. Đến năm 2024 và 2025, hoạt động bảo hiểm liên kết ngân hàng tại BIDV đã có dấu hiệu phục hồi tích cực. “Năm 2025, tổng doanh thu phí bảo hiểm của BIC đạt gần 5.350 tỷ đồng. Trong đó, doanh thu phí bảo hiểm gốc đạt gần 5.250 tỷ đồng, giúp BIC giữ vững vị trí thứ 5 về thị phần doanh thu phí bảo hiểm gốc. Tổng lợi nhuận hợp nhất trước thuế đạt gần 680 tỷ đồng” (Lê Mỹ, 06/4/2026). Những con số này cho thấy, tiềm năng phát triển lớn, nhưng cũng cho thấy cần chuyển trọng tâm từ mở rộng doanh số sang nâng cao chất lượng và hiệu quả lâu dài.
Thứ hai, vấn đề tỷ lệ duy trì hợp đồng bảo hiểm và khả năng tái tục của khách hàng. Đây là chỉ tiêu có ý nghĩa quan trọng đối với chất lượng bảo hiểm liên kết ngân hàng, bởi doanh thu phí khai thác mới chưa phản ánh đầy đủ hiệu quả thực chất nếu khách hàng không tiếp tục duy trì hợp đồng trong những năm sau. Chính BIDV cũng xác định việc gia tăng tỷ lệ tái tục là một trong những khó khăn cần tập trung giải quyết trong hoạt động bảo hiểm nhân thọ. Điều này đặt ra yêu cầu các ngân hàng phải quan tâm nhiều hơn đến khâu chăm sóc sau bán hàng, thường xuyên nhắc nhở khách hàng về nghĩa vụ đóng phí, giải thích quyền lợi hợp đồng và hỗ trợ khách hàng trong quá trình sử dụng sản phẩm, thay vì chỉ tập trung vào việc hoàn thành chỉ tiêu bán mới.
Thứ ba, vấn đề chất lượng tư vấn và bảo vệ quyền lợi khách hàng. Bảo hiểm liên kết ngân hàng có ưu thế lớn nhờ khả năng tiếp cận trực tiếp khách hàng tại các điểm giao dịch ngân hàng, nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ tư vấn sản phẩm chưa phù hợp với nhu cầu hoặc khả năng tài chính của khách hàng nếu nhân viên quá chú trọng doanh số. Các chương trình khuyến mại được triển khai tại ngân hàng cho thấy, mức độ cạnh tranh trong việc thu hút khách hàng khá cao. Chẳng hạn, năm 2022, Vietcombank và Công ty Bảo hiểm Nhân thọ FWD Việt Nam đã phối hợp “giới thiệu giải pháp bảo hiểm liên kết đầu tư mới có tên gọi “FWD Nâng tầm vị thế 2.0”, gia tăng nhiều quyền lợi về đầu tư; đồng thời, nâng mức bảo vệ lên đến 380% số tiền bảo hiểm” và “khi tham gia “FWD Nâng tầm vị thế 2.0”, khách hàng của Vietcombank sẽ được chi trả thêm 100% số tiền bảo hiểm trong trường hợp thương tật toàn bộ và vĩnh viễn hoặc tử vong do tai nạn” (Thu Hà, 18/9/2022). Các chính sách này có thể hỗ trợ kích thích nhu cầu nhưng cần được thực hiện song song với việc cung cấp thông tin đầy đủ, rõ ràng về quyền lợi, nghĩa vụ, phí bảo hiểm, thời hạn hợp đồng và các điều kiện liên quan; đặc biệt là tuân thủ nghiêm quy định tại Nghị định số 46/2023/NĐ-CP ngày 01/7/2023 của Chính phủ và Thông tư số 67/2023/TT-BTC ngày 02/11/2023 của Bộ Tài chính về hướng dẫn một số điều của Luật Kinh doanh bảo hiểm.
Thứ tư, vấn đề cơ cấu sản phẩm bảo hiểm liên kết ngân hàng. Trong thời gian qua, bảo hiểm nhân thọ, đặc biệt các sản phẩm có tính chất dài hạn vẫn giữ vai trò quan trọng trong hoạt động phân phối bảo hiểm qua ngân hàng. Tuy nhiên, việc tập trung quá lớn vào một số dòng sản phẩm có thể làm hạn chế khả năng đáp ứng các nhu cầu ngày càng đa dạng của khách hàng. Các ngân hàng thương mại có vốn nhà nước cần mở rộng hơn các sản phẩm bảo hiểm sức khỏe, bảo hiểm tài sản, bảo hiểm xe cơ giới, bảo hiểm doanh nghiệp, bảo hiểm tín dụng và các sản phẩm bảo hiểm vi mô phù hợp với từng nhóm khách hàng. Qua đó, bảo hiểm liên kết ngân hàng không chỉ là kênh bán bảo hiểm mà còn trở thành một bộ phận trong hệ sinh thái quản trị rủi ro tài chính cho khách hàng.
Thứ năm, vấn đề năng lực số hóa và khai thác dữ liệu khách hàng trong bảo hiểm liên kết ngân hàng. Lợi thế của ngân hàng không chỉ nằm ở mạng lưới mà còn ở hệ thống dữ liệu giao dịch phong phú. Nếu được khai thác đúng quy định, dữ liệu có thể giúp ngân hàng và doanh nghiệp bảo hiểm phân tích nhu cầu, xây dựng sản phẩm phù hợp và cá nhân hóa hoạt động tư vấn. Tuy nhiên, điều này đòi hỏi yêu cầu cao về bảo mật dữ liệu, quản trị rủi ro và tuân thủ pháp luật, đặc biệt là quy định về hoạt động đại lý bảo hiểm của tổ chức tín dụng tại Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024. Vì vậy, cần tiếp tục hoàn thiện quy trình số từ tư vấn, lựa chọn sản phẩm, phát hành hợp đồng đến thu phí, chăm sóc và giải quyết quyền lợi bảo hiểm.
4. Một số giải pháp
Một là, hoàn thiện chiến lược phát triển bảo hiểm liên kết ngân hàng theo hướng lấy khách hàng làm trung tâm và nâng cao chất lượng dịch vụ.
Các ngân hàng cần xác định bảo hiểm liên kết ngân hàng không đơn thuần là một hoạt động tạo thu nhập từ phí hoa hồng mà phải được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển ngân hàng bán lẻ và hệ sinh thái dịch vụ tài chính. Trên cơ sở phân tích đặc điểm khách hàng, ngân hàng cần phối hợp với doanh nghiệp bảo hiểm xây dựng danh mục sản phẩm phù hợp với từng nhóm khách hàng về độ tuổi, thu nhập, nghề nghiệp, nhu cầu bảo vệ và khả năng tài chính. Đặc biệt, cần chuyển từ tư duy “bán sản phẩm” sang “cung cấp giải pháp bảo vệ tài chính”. Khách hàng vay vốn có thể được giới thiệu các sản phẩm bảo hiểm phù hợp với nhu cầu bảo vệ khoản vay; khách hàng có thu nhập ổn định có thể được tư vấn bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm sức khỏe hoặc các sản phẩm tích lũy dài hạn; khách hàng doanh nghiệp có thể tiếp cận các sản phẩm bảo hiểm tài sản, trách nhiệm và bảo hiểm con người cho người lao động.
Cùng với đó, ngân hàng cần xây dựng các tiêu chí đánh giá hiệu quả bảo hiểm qua ngân hàng không chỉ dựa trên doanh thu phí hoặc số lượng hợp đồng mới mà còn dựa vào tỷ lệ duy trì hợp đồng, mức độ hài lòng của khách hàng, tỷ lệ khiếu nại, chất lượng tư vấn và mức độ phù hợp của sản phẩm. Cách tiếp cận này sẽ hạn chế tình trạng nhân viên ngân hàng chạy theo chỉ tiêu ngắn hạn mà bỏ qua nhu cầu thực tế của khách hàng. Các ngân hàng cũng cần thường xuyên khảo sát mức độ hài lòng, phân tích phản hồi và khiếu nại để kịp thời điều chỉnh quy trình cung cấp dịch vụ. Khi quyền lợi của khách hàng được đặt ở vị trí trung tâm, bảo hiểm qua ngân hàng mới có thể phát triển ổn định và tạo dựng quan hệ lâu dài giữa ngân hàng, doanh nghiệp bảo hiểm và người tham gia bảo hiểm.
Hai là, nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, nhân viên ngân hàng tham gia phân phối sản phẩm bảo hiểm.
Chất lượng nguồn nhân lực có ý nghĩa quyết định đối với hiệu quả bảo hiểm qua ngân hàng, bởi nhân viên ngân hàng thường là người tiếp xúc trực tiếp và có ảnh hưởng lớn đến quyết định của khách hàng. Do đó, các ngân hàng cần phối hợp chặt chẽ với doanh nghiệp bảo hiểm xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu, thường xuyên và có tính thực tiễn cao. Nội dung đào tạo không chỉ bao gồm kiến thức về sản phẩm bảo hiểm, quy trình giao kết hợp đồng và quy định pháp luật mà còn phải chú trọng kỹ năng xác định nhu cầu, phân tích khả năng tài chính, tư vấn phù hợp, giải thích điều khoản loại trừ và hỗ trợ khách hàng trong quá trình thực hiện hợp đồng.
Đặc biệt, cần nâng cao nhận thức nghề nghiệp và đạo đức kinh doanh của đội ngũ nhân viên. Nhân viên ngân hàng phải hiểu rõ rằng, sản phẩm bảo hiểm là một cam kết tài chính dài hạn, do đó mọi thông tin cung cấp cho khách hàng phải chính xác, đầy đủ và dễ hiểu. Cần hạn chế và tiến tới loại bỏ các biểu hiện tư vấn không đầy đủ, gây hiểu nhầm về quyền lợi bảo hiểm hoặc tạo áp lực đối với khách hàng. Đối với hoạt động bán bảo hiểm gắn với tín dụng, ngân hàng cần kiểm soát chặt chẽ để bảo đảm khách hàng nhận thức rõ tính chất của sản phẩm và quyền lựa chọn của mình, phù hợp với quy định tại Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 nghiêm cấm hành vi gắn việc bán bảo hiểm không bắt buộc với việc cung ứng sản phẩm, dịch vụ ngân hàng dưới mọi hình thức (Quốc hội, 2024). Bên cạnh đào tạo, ngân hàng cần xây dựng cơ chế đánh giá nhân viên dựa trên cả doanh số và chất lượng tư vấn. Những trường hợp có tỷ lệ khiếu nại cao hoặc vi phạm quy định cần được kiểm tra, chấn chỉnh kịp thời. Ngược lại, nhân viên có chất lượng phục vụ tốt, duy trì khách hàng và tuân thủ quy định cần được ghi nhận, khuyến khích. Đây là cơ sở để hình thành văn hóa bảo hiểm qua ngân hàng chuyên nghiệp và có trách nhiệm.
Ba là, đẩy mạnh chuyển đổi số và ứng dụng dữ liệu trong phát triển bảo hiểm liên kết ngân hàng.
Các ngân hàng cần tăng cường tích hợp nền tảng ngân hàng số với hệ thống phân phối bảo hiểm, cho phép khách hàng dễ dàng tìm hiểu, lựa chọn, đăng ký, thanh toán phí và theo dõi tình trạng hợp đồng trên môi trường số. Việc số hóa quy trình tư vấn và giao kết hợp đồng cũng góp phần giảm giấy tờ, rút ngắn thời gian xử lý và hạn chế sai sót trong quá trình cung cấp dịch vụ.
Bên cạnh đó, ngân hàng cần khai thác dữ liệu khách hàng một cách hợp pháp, an toàn và có trách nhiệm để phân tích nhu cầu bảo hiểm. Trên cơ sở lịch sử giao dịch, đặc điểm tài chính và hành vi sử dụng dịch vụ, hệ thống có thể hỗ trợ phân nhóm khách hàng và đưa ra các gợi ý sản phẩm phù hợp. Chẳng hạn, khách hàng thường xuyên sử dụng dịch vụ thanh toán, có dòng tiền ổn định và có người phụ thuộc có thể được giới thiệu các giải pháp bảo hiểm sức khỏe hoặc bảo vệ thu nhập. Tuy nhiên, việc sử dụng dữ liệu phải bảo đảm nguyên tắc bảo mật, an toàn thông tin và tuân thủ quy định pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Công nghệ cũng cần được sử dụng để tăng cường giám sát chất lượng bán hàng. Hệ thống dữ liệu có thể cảnh báo các trường hợp bất thường như tỷ lệ hủy hợp đồng cao, doanh số tăng đột biến hoặc tập trung khiếu nại tại một đơn vị; qua đó, giúp ngân hàng phát hiện sớm rủi ro và có biện pháp xử lý.
Bốn là, tăng cường liên kết chiến lược giữa ngân hàng và doanh nghiệp bảo hiểm; đồng thời, đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao tính phù hợp của sản phẩm.
Hiệu quả bảo hiểm liên kết ngân hàng phụ thuộc đáng kể vào mức độ hợp tác giữa ngân hàng và doanh nghiệp bảo hiểm. Do đó, các ngân hàng thương mại có vốn Nhà nước cần chuyển từ quan hệ hợp tác thiên về phân phối sản phẩm sang quan hệ đối tác chiến lược, trong đó hai bên cùng chia sẻ dữ liệu phù hợp với quy định, nghiên cứu nhu cầu khách hàng, phát triển sản phẩm và nâng cao chất lượng dịch vụ. Các thỏa thuận hợp tác cần quy định rõ trách nhiệm của từng bên trong tư vấn, chăm sóc khách hàng, tiếp nhận và giải quyết khiếu nại, xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng.
Về sản phẩm, cần hạn chế tình trạng danh mục bảo hiểm quá tập trung vào một số sản phẩm truyền thống; đồng thời, tăng cường phát triển các sản phẩm có tính linh hoạt, dễ hiểu và phù hợp với nhiều nhóm khách hàng. Bên cạnh bảo hiểm nhân thọ, cần chú trọng bảo hiểm sức khỏe, bảo hiểm tai nạn, bảo hiểm tài sản, bảo hiểm cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, bảo hiểm phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh và các sản phẩm bảo hiểm có thời hạn, mức phí phù hợp với khả năng tài chính của khách hàng. Các sản phẩm cần được thiết kế theo hướng đơn giản hóa điều khoản, minh bạch quyền lợi, phí bảo hiểm, thời hạn và các trường hợp loại trừ. Đối với khách hàng trẻ và nhóm khách hàng sử dụng ngân hàng số, cần phát triển những sản phẩm có thể đăng ký trực tuyến, mức phí linh hoạt và quy trình bồi thường thuận tiện. Sự đa dạng và phù hợp của sản phẩm sẽ giúp bảo hiểm liên kết ngân hàng mở rộng thị trường mà không phụ thuộc quá mức vào một nhóm khách hàng hoặc một loại sản phẩm nhất định.
Năm là, tăng cường quản trị rủi ro, kiểm soát chất lượng bán hàng và củng cố niềm tin của khách hàng đối với bảo hiểm liên kết ngân hàng.
Đây là giải pháp có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với các ngân hàng thương mại có vốn nhà nước, bởi uy tín của ngân hàng có tác động trực tiếp đến niềm tin của khách hàng đối với sản phẩm được phân phối thông qua ngân hàng. Các ngân hàng cần xây dựng hệ thống kiểm soát bảo hiểm liên kết ngân hàng nhiều cấp, từ khâu lựa chọn và đánh giá doanh nghiệp bảo hiểm, thẩm định sản phẩm, đào tạo nhân viên đến giám sát quá trình tư vấn và chăm sóc khách hàng. Các chỉ tiêu kinh doanh cần được thiết kế theo hướng cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng và yêu cầu kiểm soát rủi ro.
Đặc biệt, cần tăng cường công khai, minh bạch thông tin trước, trong và sau khi ký hợp đồng. Khách hàng phải được cung cấp đầy đủ thông tin về quyền lợi, nghĩa vụ, mức phí, thời hạn đóng phí, thời hạn bảo hiểm, các trường hợp loại trừ và điều kiện chấm dứt hợp đồng. Đối với những sản phẩm có tính chất phức tạp, cần có cơ chế xác nhận khách hàng đã được giải thích và hiểu các nội dung quan trọng trước khi giao kết, đây cũng là yêu cầu bắt buộc theo Thông tư số 67/2023/TT-BTC ngày 02/11/2023 của Bộ Tài chính (Bộ Tài chính, 2023). Ngân hàng cũng cần thiết lập kênh tiếp nhận và giải quyết phản ánh độc lập, thuận tiện, bảo đảm các khiếu nại được xử lý nhanh chóng và khách quan. Kết quả giải quyết khiếu nại phải được sử dụng làm cơ sở để cải thiện quy trình và đánh giá chất lượng hoạt động của từng đơn vị.
Về lâu dài, các ngân hàng cần xây dựng hệ thống quản trị bảo hiểm liên kết ngân hàng dựa trên các nguyên tắc an toàn, minh bạch, trách nhiệm và phát triển bền vững. Việc kiểm soát tốt rủi ro không nên được nhìn nhận là yếu tố làm giảm tốc độ tăng trưởng mà phải được coi là nền tảng để duy trì thị trường trong dài hạn. Khi khách hàng có niềm tin vào ngân hàng và doanh nghiệp bảo hiểm, tỷ lệ duy trì hợp đồng được cải thiện, khiếu nại giảm xuống và khả năng giới thiệu khách hàng mới tăng lên, qua đó, tạo ra hiệu ứng tích cực đối với toàn bộ hoạt động bảo hiểm liên kết ngân hàng.
5. Kết luận
Bảo hiểm liên kết ngân hàng đang trở thành một kênh phân phối quan trọng, góp phần đa dạng hóa dịch vụ tài chính, nâng cao khả năng cung ứng sản phẩm bảo hiểm và tăng cường hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại có vốn Nhà nước. Thực tiễn cho thấy, bảo hiểm liên kết ngân hàng đã đạt được những kết quả tích cực với doanh thu phí bảo hiểm của các doanh nghiệp thành viên, song vẫn còn một số điểm tồn tại về chất lượng tư vấn, năng lực đội ngũ, mức độ phù hợp của sản phẩm và cơ chế phối hợp giữa ngân hàng với doanh nghiệp bảo hiểm. Trong bối cảnh thị trường bảo hiểm ngày càng cạnh tranh và yêu cầu bảo vệ quyền lợi khách hàng được nâng cao, đặc biệt sau khi Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022, Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 có hiệu lực và Chiến lược phát triển thị trường bảo hiểm đến năm 2030 được triển khai, phát triển bảo hiểm liên kết ngân hàng cần chuyển mạnh từ mục tiêu tăng trưởng doanh thu sang phát triển bền vững, lấy khách hàng làm trung tâm. Năm nhóm giải pháp: hoàn thiện chiến lược lấy khách hàng làm trung tâm; nâng cao chất lượng đội ngũ; đẩy mạnh chuyển đổi số; tăng cường liên kết chiến lược, đa dạng hóa sản phẩm; tăng cường quản trị rủi ro, kiểm soát chất lượng, có mối quan hệ nội tại chặt chẽ; triển khai đồng bộ mới nâng cao được hiệu quả và uy tín của bảo hiểm liên kết ngân hàng trong hệ thống ngân hàng thương mại có vốn nhà nước ở Việt Nam.
Tài liệu tham khảo:|
Bộ Tài chính (2023). Thông tư số 67/2023/TT-BTC ngày 02/11/2023 hướng dẫn một số điều của Luật Kinh doanh bảo hiểm, Nghị định số 46/2023/NĐ-CP ngày 01/7/2023 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Kinh doanh bảo hiểm.
Chính phủ (2023). Nghị định số 46/2023/NĐ-CP ngày 01/7/2023 quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Kinh doanh bảo hiểm.
Đỗ Quang (11/3/2026). Bảo hiểm VietinBank doanh thu hơn 5.200 tỷ đồng năm 2025. https://baoxaydung.vn/bao-hiem-vietinbank-doanh-thu-hon-5200-ty-dong-nam-2025-192260311152227156.htm|
Hoàng Minh (05/02/2025). Bảo hiểm BIC: Lợi nhuận hợp nhất 2024 đạt hơn 650 tỷ đồng. https://vietnamfinance.vn/bao-hiem-bic-loi-nhuan-hop-nhat-2024-dat-hon-650-ty-dong-d122106.html
Hồng Chi (23/8/2024). Doanh nghiệp chi trả quyền lợi bảo hiểm hàng chục nghìn tỷ đồng. https://thoibaotaichinhvietnam.vn/doanh-nghie-p-chi-tra-quye-n-lo-i-ba-o-hie-m-ha-ng-chu-c-nghi-n-ty-do-ng-157810.html
Lê Mỹ (06/4/2026). Bệ đỡ cho Bảo hiểm BIDV (BIC). https://diendandoanhnghiep.vn/be-do-cho-bao-hiem-bidv-bic-10175724.html
Quốc hội (2022). Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022.
Quốc hội (2024). Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024.
Thu Hà (18/9/2022). Vietcombank phối hợp với FWD ra mắt sản phẩm bảo hiểm liên kết đầu tư mới “FWD Nâng tầm vị thế 2.0”. https://vneconomy.vn/vietcombank-phoi-hop-voi-fwd-ra-mat-san-pham-bao-hiem-lien-ket-dau-tu-moi-fwd-nang-tam-vi-the-2-0.htm
Thủ tướng Chính phủ (2023). Quyết định số 1064/QĐ-TTg ngày 08/9/2023 phê duyệt Chiến lược phát triển thị trường bảo hiểm Việt Nam đến năm 2030.
Tú Anh (07/8/2026). VBI vững vàng Top 3 bảo hiểm uy tín, tạo đà cho giai đoạn tăng trưởng mới. https://thoibaotaichinhvietnam.vn/vbi-vung-vang-top-3-bao-hiem-uy-tin-tao-da-cho-giai-doan-tang-truong-moi-201924.html
Tuấn Thủy (27/12/2023). Thị trường bảo hiểm có nhiều chuyển biến tích cực. https://tapchikinhtetaichinh.vn/thi-truong-bao-hiem-co-nhieu-chuyen-bien-tich-cuc-43574.html.



