Mô hình phân cấp quản trị trong triển khai chính sách chống biến đổi khí hậu ở Italia và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Multi-level governance model in implementing climate change policy in Italy and policy implications for Vietnam

ThS. Nguyễn Thị Thơm
ThS. Đỗ Hồng Huyền   
Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam
Email: ntthom1202@gmail.com;
honghuyen232@gmail.com

(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích mô hình phân cấp quản trị trong triển khai chính sách chống biến đổi khí hậu ở Italia, tập trung vào mối quan hệ giữa cấp trung ương, chính quyền vùng và địa phương; đồng thời, xem xét vai trò của cơ chế điều phối của Liên minh châu Âu (EU). Từ đó, bài viết đưa ra một số gợi mở chính sách cho Việt Nam về việc hoàn thiện phân cấp, tăng cường năng lực của chính quyền địa phương trong triển khai chính sách chống biến đổi khí hậu trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh phân cấp, phân quyền, chuyển đổi xanh và thực hiện cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.

Từ khóa: Mô hình phân cấp quản trị; chính sách chống biến đổi khí hậu; chuyển đổi xanh; phát thải ròng; Italia; Việt Nam.

Abstract: This article analyzes the decentralized governance model in implementing climate change policy in Italy, focusing on the relationships between central, regional, and local authorities, while examining the coordination mechanism of the European Union (EU). On that basis, the article offers several policy implications for Vietnam regarding the refinement of decentralization and the capacity building of local governments in executing climate change policies, within the context of Vietnam accelerating decentralization, delegation of authority, green transition, and its commitment to achieving net-zero emissions by 2050.

Keywords: Decentralized governance model; climate change policy; green transition; net emissions; Italy; Vietnam.
1. Đặt vấn đề

Biến đổi khí hậu là một trong những thách thức lớn đối với sự phát triển kinh tế – xã hội của mỗi quốc gia. Việc ứng phó với biến đổi khí hậu không chỉ liên quan đến giảm phát thải mà còn gắn với nhiều lĩnh vực, như: năng lượng, giao thông, công nghiệp, nông nghiệp, quản lý đất đai, tài nguyên nước và phát triển đô thị. Những lĩnh vực này lại được quản lý bởi nhiều cấp chính quyền khác nhau. Vì vậy, để chính sách khí hậu được triển khai hiệu quả, bên cạnh việc xác định mục tiêu ở cấp quốc gia, cần có sự phân công rõ ràng về thẩm quyền, trách nhiệm và nguồn lực giữa chính quyền trung ương, vùng và địa phương.

Với tư cách là thành viên của EU, Italia phải thực hiện các cam kết quốc tế về biến đổi khí hậu, đồng thời phải thực hiện các mục tiêu chung về khí hậu và năng lượng của EU, cũng như xây dựng và triển khai các chính sách phù hợp với điều kiện trong nước. Hệ thống chính quyền của Italia được tổ chức theo nhiều cấp, gồm chính quyền trung ương, 20 vùng, các tỉnh, thành phố đô thị và chính quyền đô thị. Theo Điều 117 Hiến pháp Italia, Nhà nước có thẩm quyền lập pháp độc quyền về bảo vệ môi trường và hệ sinh thái; trong khi đó, một số lĩnh vực liên quan trực tiếp đến chuyển đổi xanh như năng lượng, quy hoạch lãnh thổ và bảo vệ dân sự có sự tham gia của chính quyền vùng và địa phương. Cách phân chia này đòi hỏi các cấp chính quyền phải phối hợp trong quá trình xây dựng và thực hiện chính sách khí hậu (Senato della Repubblica, 2026). Đây là những vấn đề có ý nghĩa đối với Việt Nam trong bối cảnh đang đẩy mạnh phân cấp, phân quyền, sắp xếp lại tổ chức chính quyền địa phương và triển khai các mục tiêu về tăng trưởng xanh, chuyển đổi năng lượng và thích ứng với biến đổi khí hậu .

Trên cơ sở đó, bài viết tập trung phân tích phân cấp quản trị trong triển khai chính sách chống biến đổi khí hậu ở Italia, từ khung chính sách chung đến vai trò của các cấp chính quyền. Bài viết đồng thời đánh giá những kết quả, hạn chế của mô hình này và rút ra một số gợi mở phù hợp với điều kiện của Việt Nam.

2. Phân cấp quản trị trong triển khai chính sách chống biến đổi khí hậu ở Italia

2.1. Khung chính sách và nguyên tắc phân cấp

Những năm gần đây, việc phối hợp giữa các cấp chính quyền ngày càng giữ vai trò quan trọng trong thực hiện chính sách về khí hậu của Italia. Điều này xuất phát từ yêu cầu Italia phải đồng thời triển khai các chính sách chung của EU: Thỏa thuận Xanh châu Âu, gói chính sách Fit for 55 (gói chính sách nhằm giảm ít nhất 55% lượng phát thải khí nhà kính ròng vào năm 2030 so với mức năm 1990); Kế hoạch năng lượng và khí hậu quốc gia (NECP) cập nhật năm 2024 và Kế hoạch quốc gia phục hồi và chống chịu (PNRR). Các chính sách này không chỉ hướng tới giảm phát thải và phát triển năng lượng tái tạo mà còn yêu cầu Italia tăng cường khả năng ứng phó với những tác động ngày càng rõ của biến đổi khí hậu, như: nắng nóng, hạn hán, lũ lụt và các hiện tượng thời tiết cực đoan (MASE, 2024).

Năm 2021, Italia thành lập Bộ Chuyển đổi Sinh thái nhằm tập trung hơn vào các vấn đề môi trường, năng lượng và chuyển đổi xanh. Đến năm 2022, Bộ Chuyển đổi Sinh thái tiếp tục được tổ chức lại thành Bộ Môi trường và An ninh năng lượng Italia (MASE). Cơ cấu của MASE bao gồm nhiều chức năng liên quan trực tiếp đến chính sách khí hậu, như: xây dựng và thực hiện kế hoạch năng lượng – khí hậu, phát triển các nguồn năng lượng, cơ sở hạ tầng năng lượng, giảm phát thải và thúc đẩy quá trình khử carbon. Đồng thời có vai trò phối hợp với các cơ quan và chính quyền địa phương trong quá trình thực hiện chính sách (MASE, 2023).

Về nguyên tắc, mô hình phân cấp được tổ chức theo hướng: chính quyền trung ương chịu trách nhiệm xây dựng chính sách và mục tiêu chung, thực hiện các cam kết của Italia với EU và quốc tế, ban hành các quy định và cơ chế hỗ trợ; các vùng giữ vai trò quan trọng trong việc cụ thể hóa chính sách phù hợp với điều kiện của từng địa bàn, nhất là trong các lĩnh vực năng lượng, quy hoạch lãnh thổ, môi trường và đầu tư; chính quyền địa phương trực tiếp thực hiện nhiều nhiệm vụ gắn với đời sống của người dân, như: quy hoạch đô thị, giao thông, quản lý không gian đô thị, cơ sở hạ tầng và các dịch vụ công. Cách phân chia này tạo điều kiện để chính sách về khí hậu được điều chỉnh phù hợp với đặc điểm của từng vùng. Những khu vực có tiềm năng lớn về năng lượng mặt trời hoặc điện gió có thể ưu tiên phát triển năng lượng tái tạo; trong khi các địa phương thường xuyên chịu ảnh hưởng của hạn hán, lũ lụt hoặc nắng nóng có thể tập trung nhiều hơn vào các biện pháp thích ứng. Tuy nhiên, việc phân chia trách nhiệm giữa nhiều cấp chính quyền cũng làm cho quá trình thực hiện chính sách trở nên phức tạp hơn. Nhiều vấn đề về khí hậu vượt ra ngoài phạm vi của một địa phương và đòi hỏi sự tham gia của nhiều cấp chính quyền. Phát triển năng lượng tái tạo, xây dựng hạ tầng xanh, quản lý nguồn nước hay phòng chống thiên tai đều cần có sự phối hợp giữa trung ương, vùng và địa phương.

2.2. Vai trò của chính quyền trung ương

Chính quyền trung ương ở Italia giữ vai trò định hướng và điều phối chung trong chính sách chống biến đổi khí hậu. Trung ương chịu trách nhiệm xây dựng mục tiêu quốc gia, ban hành chính sách và pháp luật, thực hiện các cam kết của Italia trong EU và tổ chức theo dõi, đánh giá kết quả thực hiện. Trong lĩnh vực này, MASE là cơ quan giữ vai trò trung tâm, phụ trách các vấn đề về chuyển đổi năng lượng, giảm phát thải và thích ứng với biến đổi khí hậu. Bên cạnh đó, Viện Bảo vệ và Nghiên cứu môi trường cấp cao đảm nhiệm vai trò khoa học và kỹ thuật, cung cấp dữ liệu, xây dựng các báo cáo về phát thải khí nhà kính, biến đổi khí hậu và môi trường để phục vụ quá trình hoạch định chính sách.

Kế hoạch quốc gia tích hợp về năng lượng và khí hậu (PNIEC) là một công cụ quan trọng, xác định các mục tiêu về giảm phát thải, phát triển năng lượng tái tạo, hiệu quả năng lượng, an ninh năng lượng và chuyển đổi hệ thống năng lượng. Các mục tiêu này được đặt trong mối quan hệ với yêu cầu thích ứng trước các rủi ro khí hậu (MASE, 2024).  

Bên cạnh đó, năm 2025, Ủy ban châu Âu (EC) công bố đánh giá chính thức đối với PNIEC cập nhật của Italia. Đánh giá này xem xét các mục tiêu giảm phát thải, phát triển năng lượng tái tạo, hiệu quả năng lượng, các chính sách và biện pháp thực hiện, cũng như mức độ phù hợp với mục tiêu trung hòa khí hậu của EU (European Commission, 2025a). Cơ chế đánh giá của EU tạo thêm yêu cầu về trách nhiệm giải trình đối với chính quyền trung ương Italia. Chính phủ không chỉ phải đặt ra mục tiêu mà còn phải báo cáo và chứng minh tiến độ thực hiện các mục tiêu đó. Nhờ vậy, quá trình thực hiện các chính sách về khí hậu có thêm một cơ chế kiểm tra từ bên ngoài, hạn chế tình trạng mục tiêu được xác định ở cấp quốc gia nhưng thiếu theo dõi về kết quả thực tế.

Bên cạnh PNIEC, Kế hoạch quốc gia về thích ứng với biến đổi khí hậu (PNACC), được phê duyệt tháng 12/2023 trở thành công cụ quan trọng của chính quyền trung ương trong việc xác định định hướng và biện pháp thích ứng; đồng thời, nhấn mạnh yêu cầu phân định trách nhiệm, tăng cường phối hợp và bảo đảm nguồn lực giữa các cấp chính quyền (MASE, 2023). Đáng chú ý, chính quyền trung ương không đưa ra một danh sách biện pháp giống nhau mà xây dựng khung chính sách, phương pháp đánh giá, dữ liệu và định hướng chung để các vùng và địa phương lựa chọn biện pháp phù hợp với đặc điểm biến đổi khí hậu, bởi mỗi khu vực của Italia phải đối mặt với những rủi ro khác nhau.

Bên cạnh đó, cơ chế hỗ trợ thích ứng tiếp tục được tăng cường trong những năm gần đây thông qua Sáng kiến của EU về thích ứng với biến đổi khí hậu. Tính đến tháng 6/2026, có 48 chính quyền địa phương và vùng của Italia tham gia các dự án thuộc Sáng kiến của EU, trong đó 17 tổ chức đã ký cam kết tham gia chương trình; tổng nguồn lực của EU dành cho các hoạt động liên quan đạt 58,07 triệu Euro, giúp kết nối chính quyền trung ương với vùng, thành phố và địa phương (European Commission, 2026b).

Một chức năng quan trọng khác là xây dựng hệ thống dữ liệu phục vụ quản trị khí hậu. Hệ thống dữ liệu môi trường quốc gia do ISPRA và các cơ quan môi trường ở các vùng, tỉnh tự trị phối hợp xây dựng cung cấp cơ sở cho theo dõi phát thải, đánh giá rủi ro và hoạch định chính sách. Kết quả là, lượng phát thải khí nhà kính của Italia năm 2024 giảm khoảng 30% so với năm 1990 và giảm 3,6% so với năm 2023, còn hơn 363 triệu tấn CO₂ tương đương, chưa tính phát thải và hấp thụ từ sử dụng đất, thay đổi sử dụng đất và lâm nghiệp (ISPRA, 2026). Kết quả này có liên quan đến việc mở rộng năng lượng tái tạo, đặc biệt là thủy điện và điện gió, cải thiện hiệu quả năng lượng và giảm sử dụng các nguồn nhiên liệu có cường độ carbon cao. Năm 2025, phát thải tăng nhẹ 0,3% so với năm 2024, chủ yếu do lượng khí tự nhiên sử dụng cho sản xuất điện tăng 2,5% trong bối cảnh sản lượng thủy điện giảm. Trong khi đó, phát thải từ than tiếp tục giảm (ISPRA, 2025). Đặc biệt, đánh giá của ISPRA năm 2026 cho thấy, Italia vẫn có nguy cơ không đạt được mục tiêu giảm phát thải trong lĩnh vực thuộc quy định chia sẻ nỗ lực giảm phát thải. Với các chính sách hiện hành, Italia khó đạt mức giảm 43,7% phát thải vào năm 2030 so với năm 2005. Ngay cả khi tính thêm các biện pháp được đưa vào PNIEC, mức phát thải dự kiến vẫn cao hơn mục tiêu giảm phát thải cần đạt (ISPRA, 2026).

Như vậy, chính quyền trung ương Italia thực hiện tương đối đầy đủ hệ thống chức năng đã thiết lập từ xây dựng chính sách, lập kế hoạch, cung cấp dữ liệu đến giám sát và đánh giá. PNIEC tạo ra định hướng cho giảm phát thải và chuyển đổi năng lượng, PNACC hình thành khung chung cho thích ứng, trong khi MASE và ISPRA đảm nhận các chức năng điều phối, kỹ thuật và cung cấp thông tin. Tuy nhiên, việc có một hệ thống chính sách và dữ liệu tương đối đầy đủ chưa đồng nghĩa với việc các mục tiêu khí hậu chắc chắn được hoàn thành. Khoảng cách giữa mục tiêu và kết quả thực tế vẫn phụ thuộc lớn vào tốc độ đầu tư, khả năng chuyển đổi hệ thống năng lượng, năng lực thực hiện của các vùng và địa phương và mức độ phối hợp giữa các cấp chính quyền.

2.3. Vai trò của chính quyền vùng và địa phương

Trong phân cấp quản trị chống biến đổi khí hậu  ở Italia, các vùng có thẩm quyền đáng kể về quy hoạch lãnh thổ, năng lượng, bảo vệ môi trường, quản lý tài nguyên và cấp phép đối với nhiều loại dự án. Quyền hạn của các vùng không hoàn toàn giống nhau do Italia có sự phân biệt giữa các vùng thông thường và các vùng có quy chế tự trị đặc biệt.

Trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, việc phân chia thẩm quyền giữa Nhà nước và các vùng được thể hiện khá rõ. Nghị định lập pháp số 190 ngày 25/11/2024 quy định các thủ tục cấp phép khác nhau tùy theo quy mô và tính chất của từng dự án. Trên cơ sở đó, các vùng và chính quyền địa phương phải điều chỉnh quy trình cấp phép cho phù hợp với quy định mới (Repubblica Italiana, 2024). Việc giao một phần thẩm quyền cho các vùng giúp các dự án được xem xét phù hợp hơn với điều kiện và quy hoạch của từng địa phương. Tuy nhiên, cách phân cấp này cũng đòi hỏi các cấp chính quyền phải thống nhất về tiêu chí, quy trình và trách nhiệm để hạn chế tình trạng chồng chéo hoặc kéo dài thời gian cấp phép.

Một ví dụ điển hình là vùng Veneto trong xây dựng và triển khai kế hoạch thích ứng với biến đổi khí hậu. Quá trình này có sự tham gia của nhiều cơ quan, chính quyền địa phương và các bên liên quan; đồng thời, gắn với các mục tiêu chung của EU. Cách làm này tạo điều kiện để chính quyền địa phương và các tổ chức xã hội tham gia trực tiếp vào quá trình xây dựng và thực hiện chính sách (European Commission, 2025b). Trường hợp Veneto cho thấy, vai trò của chính quyền vùng không chỉ là thực hiện các chính sách do Trung ương ban hành mà còn có vai trò kết nối, đưa các mục tiêu của quốc gia và EU thành những chương trình phù hợp với điều kiện địa phương, hỗ trợ chính quyền cấp thành phố tiếp cận các nguồn lực, kinh nghiệm và mạng lưới hợp tác quốc tế.

Gần đây, việc triển khai chính sách thích ứng với biến đổi khí hậu ở Italia có xu hướng tăng cường kết nối trực tiếp giữa chính quyền vùng, thành phố, địa phương và các chương trình của EU. Tính đến tháng 6/2026, 48 chính quyền vùng và địa phương của Italia đã tham gia các dự án thuộc Chương trình về thích ứng với biến đổi khí hậu. Qua đó, hình thành các mạng lưới thực thi chính sách vượt ra ngoài cấu trúc hành chính truyền thống, tạo điều kiện để các địa phương trao đổi kinh nghiệm, đồng thời tiếp cận nguồn lực nghiên cứu, kỹ thuật và tài chính từ EU (European Commission, 2026).

Ở cấp thành phố và địa phương, chính sách thích ứng được cụ thể hóa theo các dạng rủi ro và điều kiện của từng địa bàn, tập trung vào nắng nóng, mưa cực đoan, ngập đô thị, thiếu nước và suy giảm chất lượng môi trường. Các giải pháp dựa vào tự nhiên được lồng ghép vào quy hoạch đô thị, cải tạo không gian công cộng và phục hồi các khu vực suy thoái. Tại vùng Turin, chẳng hạn, các giải pháp cải tạo khu công nghiệp và không gian đô thị bỏ trống được triển khai đồng thời với mục tiêu cải thiện chất lượng môi trường và giảm phân cách xã hội (European Commission, 2025a).

Việc lồng ghép thích ứng khí hậu vào quy hoạch đô thị cho thấy vai trò đặc thù của chính quyền địa phương trong triển khai các chính sách về chống biến đổi khí hậu. Chính quyền trung ương có thể xác lập mục tiêu, tiêu chuẩn và định hướng chung nhưng việc lựa chọn khu vực cần tăng diện tích cây xanh, xác định địa điểm ưu tiên chống ngập hoặc điều chỉnh hạ tầng giao thông để giảm hiệu ứng đảo nhiệt phụ thuộc đáng kể vào điều kiện và đặc điểm của từng địa bàn. Do đó, hiệu quả của phân cấp không chỉ phụ thuộc vào phạm vi thẩm quyền được giao mà còn vào khả năng chuyển hóa mục tiêu chính sách thành các giải pháp phù hợp với địa phương.

Bên cạnh thẩm quyền, năng lực tài chính và năng lực thực thi của chính quyền địa phương cũng là điều kiện quan trọng. Trong Kế hoạch chiến lược giai đoạn 2025 – 2027, Tập đoàn Tài chính Quốc gia của Italia (CDP) xác định, thích ứng và giảm nhẹ biến đổi khí hậu là một nội dung thuộc trụ cột “chuyển đổi công bằng”, đồng thời tăng cường hỗ trợ đầu tư cho khu vực công và cung cấp dịch vụ tư vấn nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực (Cassa Depositi e Prestiti, 2024). Điều này cho thấy, phân cấp chỉ có thể tạo ra kết quả thực chất khi địa phương đồng thời có khả năng chuẩn bị và quản lý dự án, huy động vốn, tổ chức đấu thầu, quản lý kỹ thuật và đánh giá kết quả. Nếu thiếu các điều kiện này, việc mở rộng thẩm quyền có thể dẫn đến sự chuyển giao trách nhiệm hành chính mà chưa tạo ra cải thiện tương ứng về hiệu quả thực thi chính sách.

Nhìn chung, mô hình quản trị nhiều cấp trong triển khai chính sách chống biến đổi khí hậu của Italia tạo điều kiện để mục tiêu quốc gia và EU được điều chỉnh phù hợp với đặc điểm từng địa bàn. Các vùng có thể xác định ưu tiên dựa trên điều kiện địa lý, kinh tế – xã hội và mức độ rủi ro khí hậu, đồng thời chủ động triển khai giải pháp thích ứng. Tuy nhiên, hiệu quả phân cấp còn bị hạn chế bởi chênh lệch năng lực giữa các địa phương. Sự khác biệt về năng lực hành chính, tài chính và kỹ thuật đã ảnh hưởng đến khả năng xây dựng dự án, tiếp cận nguồn vốn và tổ chức thực hiện. Bên cạnh đó, sự phân tán về thể chế giữa các lĩnh vực và cấp chính quyền có thể làm gia tăng chi phí phối hợp và kéo dài quá trình ra quyết định (European Commission, 2026).

3. Gợi mở chính sách cho Việt Nam

Một là, hoàn thiện mô hình phân cấp quản trị khí hậu theo hướng “Trung ương thống nhất – địa phương chủ động – trách nhiệm rõ ràng”. Kinh nghiệm của Italia cho thấy, hiệu quả của phân cấp không nằm ở việc chuyển giao nhiều thẩm quyền cho địa phương mà ở việc xác lập rõ ranh giới trách nhiệm giữa các cấp chính quyền. Trung ương giữ vai trò xác định mục tiêu quốc gia, ban hành tiêu chuẩn, xây dựng khung pháp lý, cung cấp dữ liệu và giám sát; trong khi chính quyền địa phương được chủ động lựa chọn và tổ chức thực hiện các giải pháp phù hợp với đặc điểm và điều kiện tự nhiên.

Đối với Việt Nam, cách tiếp cận này đặc biệt phù hợp trong bối cảnh tiếp tục đẩy mạnh phân cấp, phân quyền và tổ chức lại chính quyền địa phương. Trong thực hiện các mục tiêu về giảm phát thải và thích ứng với biến đổi khí hậu, cần quy định cụ thể cơ quan chủ trì, cơ quan phối hợp, thẩm quyền ra quyết định và trách nhiệm giải trình đối với từng nhóm nhiệm vụ. Chẳng hạn, Trung ương có thể thống nhất các tiêu chuẩn về phát thải, năng lượng tái tạo, thích ứng và công trình xanh; địa phương căn cứ đặc điểm kinh tế – xã hội, điều kiện tự nhiên và mức độ rủi ro để lựa chọn danh mục dự án và giải pháp thực hiện. Cách làm này vừa bảo đảm tính thống nhất của chính sách quốc gia, vừa hạn chế tình trạng áp dụng một mô hình giống nhau cho những địa phương có điều kiện rất khác nhau.

Hai là, thực hiện phân cấp gắn với năng lực thực thi, tránh tình trạng “trao quyền nhưng thiếu nguồn lực”. Một bài học quan trọng từ Italia là việc mở rộng thẩm quyền cho vùng và địa phương chỉ phát huy hiệu quả khi đi kèm năng lực về nhân lực, tài chính, kỹ thuật và quản lý dự án. Thực tế từ Italia cho thấy, sự khác biệt về năng lực hành chính, tài chính và kỹ thuật giữa các địa phương có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận nguồn vốn, xây dựng dự án và tổ chức thực hiện chính sách khí hậu.

Đối với Việt Nam, cần chuyển từ tư duy “phân cấp nhiệm vụ” sang “phân cấp gắn với quyền hạn, nguồn lực và năng lực thực hiện”. Các địa phương có mức độ rủi ro khí hậu cao như Đồng bằng sông Cửu Long, khu vực duyên hải miền Trung hoặc các đô thị lớn cần được ưu tiên hỗ trợ về nguồn lực và năng lực kỹ thuật. Đồng thời, cần hình thành các chương trình đào tạo, tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ chuẩn bị dự án khí hậu cho cấp địa phương, nhất là về xây dựng danh mục đầu tư, đánh giá rủi ro khí hậu, huy động vốn và quản lý dự án. Điều này giúp hạn chế nguy cơ sau khi được phân cấp, địa phương có thêm trách nhiệm nhưng không đủ năng lực để chuyển hóa trách nhiệm thành kết quả thực tế.

Ba là, xây dựng hệ thống dữ liệu khí hậu thống nhất, liên thông và sử dụng dữ liệu làm nền tảng cho phân cấp và phân bổ nguồn lực. Kinh nghiệm của Italia cho thấy, dữ liệu có vai trò quan trọng trong quản trị khí hậu nhiều cấp. Hệ thống dữ liệu môi trường được xây dựng với sự phối hợp giữa ISPRA và các cơ quan môi trường địa phương, qua đó hỗ trợ theo dõi phát thải, đánh giá rủi ro và hoạch định chính sách.

Việt Nam cần tiếp tục xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về phát thải khí nhà kính, rủi ro thiên tai, tài nguyên nước, mức độ dễ bị tổn thương và năng lực thích ứng, đồng thời bảo đảm khả năng kết nối giữa Trung ương và địa phương. Quan trọng hơn, dữ liệu không chỉ phục vụ báo cáo mà cần được sử dụng trực tiếp trong quyết định đầu tư và phân bổ ngân sách. Ví dụ, dữ liệu về nguy cơ ngập, sạt lở, xâm nhập mặn và thiếu nước có thể được sử dụng để xác định thứ tự ưu tiên đầu tư hạ tầng thích ứng; dữ liệu phát thải có thể hỗ trợ xác định các ngành và địa bàn cần ưu tiên giảm phát thải.

Bốn là, tăng cường cơ chế điều phối liên vùng đối với những vấn đề khí hậu vượt qua ranh giới hành chính. Kinh nghiệm từ Italia cho thấy, phân cấp không đồng nghĩa với việc mỗi địa phương tự giải quyết các vấn đề khí hậu trong phạm vi địa giới của mình. Nhiều vấn đề, như: quản lý nước, phát triển năng lượng tái tạo, phòng chống thiên tai và xây dựng hạ tầng thích ứng đòi hỏi sự phối hợp giữa trung ương, vùng và địa phương. Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng đối với Việt Nam. Đồng bằng sông Cửu Long là trường hợp điển hình khi các vấn đề về sụt lún, sạt lở, xâm nhập mặn, thiếu nước và sinh kế có mối liên hệ chặt chẽ giữa nhiều địa phương, do đó khó có thể giải quyết hiệu quả nếu chỉ tiếp cận theo địa giới từng tỉnh. Tương tự, tại duyên hải miền Trung, quản lý lưu vực sông, phòng chống lũ, hạn hán và phát triển hạ tầng thích ứng cần được đặt trong cơ chế phối hợp liên tỉnh. Vì vậy, cần tăng cường các cơ chế điều phối vùng, chia sẻ dữ liệu và phối hợp đầu tư đối với những dự án có tác động liên địa phương.

Năm là, đổi mới cơ chế tài chính khí hậu theo hướng phân bổ nguồn lực dựa trên rủi ro, nhu cầu và năng lực thực hiện. Kinh nghiệm Italia cho thấy, hỗ trợ tài chính cần được kết hợp với tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật nhằm giúp chính quyền địa phương nâng cao năng lực chuẩn bị và thực hiện dự án.

Đối với Việt Nam, khi giao thêm trách nhiệm cho địa phương trong thực hiện mục tiêu giảm phát thải và thích ứng, cần đồng thời xác định rõ nguồn kinh phí, tiêu chí phân bổ, cơ chế giám sát và trách nhiệm giải trình. Phân bổ nguồn lực nên tính đến mức độ rủi ro khí hậu, mức độ dễ bị tổn thương, nhu cầu đầu tư và năng lực thực hiện của từng địa phương, thay vì chủ yếu dựa trên quy mô hành chính hoặc khả năng tự xây dựng đề xuất dự án. Đồng thời, cần tăng cường các cơ chế hỗ trợ kỹ thuật để các địa phương còn hạn chế về năng lực có thể tiếp cận và sử dụng hiệu quả các nguồn vốn trong nước và quốc tế.

Sáu là, tăng cường trách nhiệm giải trình và đánh giá kết quả thực hiện chính sách khí hậu ở từng cấp chính quyền. Một điểm đáng chú ý trong kinh nghiệm Italia là bên cạnh việc xác định mục tiêu và xây dựng kế hoạch, quá trình thực hiện còn được theo dõi, đánh giá thông qua hệ thống dữ liệu và cơ chế giám sát. Tuy nhiên, chính kinh nghiệm Italia cũng cho thấy, dù có kế hoạch, dữ liệu và cơ chế quản trị tương đối đầy đủ nhưng cũng chưa bảo đảm chắc chắn đạt mục tiêu chống biến đổi khí hậu; khoảng cách giữa mục tiêu và kết quả vẫn phụ thuộc vào đầu tư, năng lực thực thi và mức độ phối hợp giữa các cấp. Do đó, đối với Việt Nam, cần chuyển mạnh từ đánh giá dựa trên mức độ hoàn thành nhiệm vụ hành chính sang đánh giá dựa trên kết quả khí hậu thực tế. Các địa phương có thể được yêu cầu định kỳ báo cáo các chỉ số về giảm phát thải, năng lượng tái tạo, hiệu quả sử dụng năng lượng, diện tích cây xanh, mức độ thiệt hại do thiên tai và khả năng chống chịu của hạ tầng. Việc công khai các kết quả này sẽ góp phần nâng cao trách nhiệm giải trình và tạo cơ sở để điều chỉnh chính sách, phân bổ nguồn lực trong các giai đoạn tiếp theo.

Tài liệu tham khảo:
Cassa Depositi e Prestiti (2024). 2025 – 2027 strategic plan: Today, for the Italy of tomorrow. https://www.cdp.it/internet/public/cms/documents/CDP_2025-2027-Strategic-Plan.pdf 
European Commission (2025a). Commission assessment of the final updated national energy and climate plan of Italy. https://commission.europa.eu/publications/commission-assessment-final-updated-national-energy-and-climate-plan-italy_en 
European Commission (2025b). Veneto, Italy. https://mission-adaptation-portal.ec.europa.eu/document/download/44e69b04-72ee-4210-aa7a-6544e8aef5fd_en?filename=Success%20Stories%20-%20Veneto%2C%20Italy.pdf 
European Commission (2026). Portal of the EU Mission on Adaptation to Climate Change. https://mission-adaptation-portal.ec.europa.eu/italy_en 
ISPRA (2025). Stato dell’ambiente in Italia 2025. https://www.isprambiente.gov.it/it/pubblicazioni/stato-dellambiente/stato-dellambiente-in-italia-2025 
ISPRA (2026). National inventory document 2026 – Italian greenhouse gas inventory 1990 – 2024. https://www.isprambiente.gov.it/files2026/pubblicazioni/rapporti/rpporto-428_26_nid2026_italy_stampa.pdf 
MASE (2023). Decreto del Presidente del Consiglio dei ministri 30 ottobre 2023, n. 180. https://unmig.mase.gov.it/decreto-del-presidente-del-consiglio-dei-ministri-30-ottobre-2023-n-180/ 
MASE (2024). Piano nazionale di adattamento ai cambiamenti climatici. https://www.mase.gov.it/portale/documents/d/guest/pnacc_documento_di_piano-pdf 
Repubblica Italiana (2024). Decreto legislativo 25 novembre 2024, n. 190 – Disciplina dei regimi amministrativi per la produzione di energia da fonti rinnovabili. https://www.gazzettaufficiale.it/eli/id/2024/12/12/24G00205/sg 
Senato della Repubblica (2026). La Costituzione. https://www.senato.it/istituzione/la-costituzione/parte-ii/titolo-v/articolo-117