The system of sites along the như nguyệt river defense line in the resistance war against the tong (1075 – 1077): an interdisciplinary historical – archaeological perspective
ThS. Thân Văn Tiệp
Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam
Email: tiepthantvt@gmail.com
(Quanlynhanuoc.vn) – Phòng tuyến sông Như Nguyệt là một trong những công trình phòng thủ quân sự quan trọng của nhà Lý trong cuộc kháng chiến chống Tống năm 1075 – 1077. Trên cơ sở khảo sát hệ thống di tích, lịch sử, địa danh các di tích, bài viết bước đầu nhận diện những dấu tích có liên quan đến không gian phòng tuyến trên địa bàn Bắc Ninh hiện nay. Kết quả nghiên cứu cho thấy, các di tích phân bố trong mối quan hệ chặt chẽ với sông Cầu, địa hình tự nhiên, bến vượt và các tuyến giao thông, đồng thời phản ánh nhiều chức năng khác nhau như phòng thủ, đóng quân, kiểm soát giao thông, chiến đấu và hậu cần. Việc đặt các di tích trong mối quan hệ không gian – chức năng cho phép nhìn nhận phòng tuyến Như Nguyệt như một hệ thống phòng thủ tổng hợp, qua đó góp phần bổ sung tư liệu khảo cổ học cho nghiên cứu lịch sử quân sự thời Lý.
Từ khóa: Phòng tuyến Như Nguyệt; nhà Lý; kháng chiến chống Tống; khảo cổ học; Bắc Ninh.
Abstract: The Nhu Nguyet River defense line was one of the key military defensive works of the Ly dynasty during the resistance war against the Tong invaders in 1075 – 1077. Based on a survey of the relevant relics, historical records, and place names, this article makes an initial attempt to identify traces associated with the defense line’s spatial layout in present – day Bac Ninh province. The research findings show that these relics are distributed in close relationship with the Cau River, the natural terrain, river crossings, and transportation routes, while also reflecting a range of functions such as defense, troop stationing, traffic control, combat, and logistics. By situating these relics within a spatial – functional framework, the study proposes viewing the Nhu Nguyet defense line as an integrated defensive system, thereby contributing archaeological data to the study of Ly – dynasty military history.
Keywords: Nhu Nguyet defense line; Ly dynasty; resistance war against the Song, archaeology; Bac Ninh.
1. Đặt vấn đề
Cuộc kháng chiến chống Tống năm 1075 – 1077 là một trong những sự kiện quân sự quan trọng trong lịch sử Đại Việt thời Lý. Trong đó, việc xây dựng và tổ chức phòng tuyến trên sông Như Nguyệt có ý nghĩa đặc biệt, góp phần tạo nên thế phòng thủ vững chắc, ngăn chặn cuộc tiến công của quân Tống và bảo vệ kinh đô Thăng Long của Đại Việt. Không gian phòng tuyến vì vậy không chỉ là một công trình quân sự đơn thuần mà còn gắn với hệ thống sông ngòi, địa hình, giao thông, cư trú và các hoạt động quân sự của cộng đồng cư dân đương thời.
Các nguồn sử liệu như Đại Việt sử ký toàn thư, Việt sử lược… đã cung cấp những thông tin quan trọng về quá trình hình thành phòng tuyến, diễn biến các trận đánh và vai trò của Lý Thường Kiệt. Quá trình điều tra, khảo sát và nghiên cứu di sản văn hóa tại Bắc Ninh, ngày càng ghi nhận nhiều di tích, địa danh, dấu tích khảo cổ và truyền thuyết dân gian có liên quan đến cuộc kháng chiến chống Tống.
Trên cơ sở đó, bài viết tập trung hệ thống hóa các di tích có liên quan đến phòng tuyến sông Như Nguyệt, phân tích đặc điểm, vị trí, tư liệu lịch sử và khảo cổ của từng nhóm di tích, đồng thời xem xét mối quan hệ không gian – chức năng giữa chúng. Qua đó, bài viết bước đầu nhận diện phòng tuyến Như Nguyệt như một hệ thống phòng thủ gắn kết với địa hình tự nhiên, giao thông, cư trú và hậu cần, đồng thời góp phần bổ sung nguồn tư liệu vật chất cho việc nghiên cứu lịch sử quân sự và không gian văn hóa Đại Việt thế kỷ XI.
2. Phương pháp nghiên cứu
Bài viết vận dụng cách tiếp cận liên ngành, kết hợp các phương pháp của sử học, khảo cổ học, địa danh.
Phương pháp lịch sử là phương pháp nền tảng, trên cơ sở đối chiếu các nguồn sử liệu Việt Nam và Trung Quốc, tìm hiểu bối cảnh chính trị, quân sự của cuộc kháng chiến chống Tống (1075 – 1077).
Phương pháp khảo cổ học được vận dụng nhằm nhận diện các dấu tích vật chất còn tồn tại trên thực địa, bao gồm hệ thống di tích, di vật, dấu vết địa hình, và các địa điểm cư trú liên quan. Khảo cổ học cảnh quan được áp dụng giữ vai trò trung tâm của nghiên cứu.
Phương pháp địa danh học lịch sử để nghiên cứu các địa danh cổ. Các địa danh được xem như những dấu ấn lịch sử, phản ánh chức năng quân sự, đặc điểm cư trú hoặc ký ức lịch sử của từng địa điểm.
Ngoài ra, nghiên cứu còn vận dụng phương pháp phân tích không gian địa lý thông qua việc đối chiếu bản đồ địa hình, bản đồ địa chính, không ảnh.
Phương pháp nghiên cứu liên ngành tạo điều kiện kiểm chứng, bổ trợ giữa các nhóm tư liệu, góp phần nhận diện đầy đủ hơn giá trị lịch sử, khảo cổ học và văn hóa của hệ thống di tích phòng tuyến sông Như Nguyệt. Cách tiếp cận này đồng thời mở ra khả năng nghiên cứu phòng tuyến cổ dưới góc nhìn khảo cổ học quân sự và khảo cổ học cảnh quan.
3. Bối cảnh lịch sử và sự hình thành phòng tuyến sông Như Nguyệt
Từ khi Lý Nhân Tông lên ngôi năm 1072, tình hình chính trị trong nước nhìn chung tương đối ổn định. Sự ổn định đó tạo điều kiện để triều đình nhà Lý xây dựng đất nước và tập trung nguồn lực cho việc bảo vệ lãnh thổ trước những biến động ngày càng rõ nét từ phía Bắc.
Ở phía bắc, nhà Tống dưới thời Tống Thần Tông đang triển khai những cải cách sâu rộng do Vương An Thạch khởi xướng. Cùng với các biện pháp nhằm củng cố tiềm lực quốc gia, triều đình Tống chú trọng tăng cường quân sự, kiểm soát khu vực biên giới và mở rộng ảnh hưởng đối với các quốc gia lân cận. Trong quá trình chuẩn bị cho một chiến dịch quân sự nhằm vào Đại Việt, nhà Tống từng bước huy động nhân lực, tích trữ quân lương, tổ chức vận chuyển, đóng chiến thuyền và tập trung lực lượng tại khu vực Quảng Tây (Lý Đào, 1881).
Theo Đại Việt sử ký toàn thư, Vương An Thạch đã đưa ra nhận định về tình trạng suy yếu của Đại Việt, từ đó thúc đẩy triều đình Tống chuẩn bị các điều kiện cần thiết cho việc tiến hành chiến tranh. Sử liệu cho biết Thẩm Khởi và Lưu Di được giao phụ trách khu vực Quế Châu, đồng thời tiến hành huy động lực lượng địa phương, đóng thuyền, huấn luyện thủy chiến và áp dụng các biện pháp hạn chế giao thương giữa các châu huyện của nhà Tống với Đại Việt (Ngô Sĩ Liên, 1993).
Những thông tin tương tự cũng được ghi nhận trong Việt sử lược nhà Tống đã tổ chức lực lượng tại các khu vực biên viễn, xây dựng hệ thống bảo giáp, đóng nhiều thuyền bè ở vùng ven biển, tổ chức huấn luyện thủy quân và kiểm soát hoạt động buôn bán với Đại Việt (Tác giả khuyết danh, 2005).
So sánh những ghi chép trên cho thấy, mặc dù các bộ sử Việt Nam không cung cấp một bức tranh hoàn toàn đầy đủ về toàn bộ quá trình chuẩn bị chiến tranh của nhà Tống, nhưng các nguồn tư liệu đều thống nhất ở một điểm quan trọng: nguy cơ một cuộc tiến công quy mô lớn từ phía Bắc đã được triều đình nhà Lý nhận thức tương đối sớm.
Trước tình thế đó, nhà Lý đã lựa chọn một phương thức ứng phó chủ động thay vì chỉ chờ đợi quân Tống tiến vào lãnh thổ Đại Việt. Chủ trương này thường được sử sách khái quát bằng tư tưởng “tiên phát chế nhân”, tức chủ động ra tay trước nhằm phá thế chuẩn bị của đối phương.
Chiến dịch năm 1075 – 1076 đã đạt được những kết quả quan trọng. Đại Việt sử ký toàn thư ghi nhận quân Đại Việt tiến đánh các châu Khâm, Liêm và Ung; trong đó cuộc vây hãm thành Ung Châu kéo dài hơn bốn mươi ngày. Sử liệu ghi rõ quân Tống do Trương Thủ Tiết chỉ huy tiến quân cứu viện Ung Châu nhưng bị Lý Thường Kiệt đón đánh tại khu vực Côn Lôn; Trương Thủ Tiết bị giết, còn thành Ung Châu tiếp tục bị vây hãm cho đến khi thất thủ (Quốc sử Quán triều Nguyễn, 2004).
Điểm đáng chú ý là sau khi hoàn thành mục tiêu của chiến dịch, quân đội nhà Lý không tiếp tục duy trì một lực lượng chiếm đóng lâu dài trên đất Tống mà chủ động rút quân về nước. Quyết định này có thể được nhìn nhận như một bước chuyển từ thế tiến công sang thế phòng thủ chiến lược.
Trong tiến trình đó, phòng tuyến sông Như Nguyệt được hình thành như một bộ phận quan trọng của thế trận phòng thủ Đại Việt. Việc lựa chọn khu vực sông Cầu – Như Nguyệt không thể chỉ được xem xét dưới góc độ một địa điểm quân sự đơn thuần, mà cần đặt trong tổng thể điều kiện địa hình, mạng lưới sông ngòi, giao thông và khả năng cơ động quân đội đương thời. Con sông vừa tạo ra một chướng ngại tự nhiên đối với lực lượng tiến công từ phía Bắc, vừa cho phép quân phòng thủ tổ chức một tuyến ngăn chặn có chiều sâu và kiểm soát các hướng tiếp cận quan trọng vào vùng trung tâm của Đại Việt.
Do đó, sự hình thành phòng tuyến sông Như Nguyệt cần được nhìn nhận như kết quả của cả một quá trình chuẩn bị chiến lược của triều Lý, bắt đầu từ việc nhận diện nguy cơ xâm lược, chủ động phá thế chuẩn bị của đối phương tại Ung – Khâm – Liêm, sau đó nhanh chóng chuyển quân về nước để xây dựng thế trận phòng ngự. Chính trong chuỗi hành động liên hoàn này, phòng tuyến Như Nguyệt trở thành một không gian quân sự có vị trí đặc biệt trong cuộc kháng chiến chống Tống năm 1075 – 1077.
4. Nhà Lý lựa chọn sông Như Nguyệt làm tuyến phòng ngự
Trong số các tuyến địa hình có khả năng ngăn chặn bước tiến của quân Tống, sông Như Nguyệt, tức một đoạn của sông Cầu ngày nay, được Lý Thường Kiệt lựa chọn làm khu vực phòng thủ và là nơi diễn ra cuộc đối đầu quyết định. Dòng sông có nhiều đoạn uốn khúc, lòng sông tương đối rộng; tại một số khu vực, địa hình bờ nam cao và ổn định hơn bờ bắc. Những đặc điểm tự nhiên đó tạo nên một chướng ngại đáng kể đối với quân đội tiến công. Ngược lại, phía phòng thủ có thể tận dụng địa hình cao ven sông để bố trí lực lượng, công sự, trận địa và các vị trí quan sát.
Đặc điểm nổi bật của phòng tuyến Như Nguyệt là sự kết hợp giữa chướng ngại tự nhiên và công trình phòng thủ nhân tạo. Nhà Lý không xây dựng một hệ thống phòng ngự tách biệt với môi trường địa lý mà khai thác trực tiếp dòng sông như một tuyến cản tự nhiên, sau đó gia cố bằng các công trình quân sự và tổ chức lực lượng phù hợp.
Như vậy, việc Lý Thường Kiệt lựa chọn Như Nguyệt không phải là một quyết định mang tính tình thế. Vị trí này nằm trên hướng tiến quân quan trọng của quân Tống và đồng thời là một điểm có khả năng kiểm soát con đường tiến xuống vùng đồng bằng trung tâm. Có thể xem đây là một lựa chọn chiến lược dựa trên sự kết hợp giữa địa hình, giao thông thủy và khả năng tổ chức lực lượng.
Việc nghiên cứu phòng tuyến Như Nguyệt hiện nay dựa trên nhiều nhóm tư liệu khác nhau, trong đó các bộ chính sử và các tác phẩm lịch sử trung đại giữ vị trí đặc biệt quan trọng.
Việt sử lược là một trong những nguồn tư liệu quan trọng được sử dụng để nghiên cứu cuộc chiến. Việt sử lược góp phần cho thấy phòng tuyến Như Nguyệt không phải một vị trí phòng thủ được thiết lập một cách bị động. Dòng sông là nơi quân đội nhà Lý chủ động tổ chức thế trận và duy trì sự đối đầu với quân Tống trong một khoảng thời gian dài (Tác giả khuyết danh, 2005).
Đại Việt sử ký toàn thư đã cung cấp những thông tin quan trọng về vai trò của Lý Thường Kiệt và hoạt động xây dựng phòng tuyến. Đặc biệt, ghi chép về việc dựng hàng rào dọc theo sông để cố thủ là một cứ liệu quan trọng, cho thấy phòng tuyến không chỉ dựa vào địa hình tự nhiên mà còn có sự can thiệp và gia cố bằng công trình nhân tạo (Ngô Sĩ Liên, 1993).
Khâm định Việt sử Thông giám cương mục cung cấp những thông tin đáng chú ý về cuộc chiến. So với Đại Việt sử ký toàn thư, nguồn này mô tả rõ hơn một số diễn biến của cuộc đối đầu trên sông Như Nguyệt, trong đó có việc quân Tống nhiều lần tìm cách vượt sông nhưng không đạt được mục tiêu. Những khó khăn về địa hình, bệnh tật, hậu cần và tình trạng quân đội phải đóng lâu ngày bên bờ sông đã góp phần làm suy giảm sức chiến đấu của quân Tống, cuối cùng buộc họ phải rút lui (Phan Huy Lê, 1976).
Sách Đại Nam nhất thống chí cung cấp những thông tin về hệ thống sông ngòi, địa danh, làng xã và các tuyến giao thông thủy (Quốc sử Quán triều Nguyễn, 2004). Đây là nguồn dữ liệu quan trọng để đối chiếu với các địa danh được ghi nhận trong sử liệu về cuộc kháng chiến chống Tống, qua đó hỗ trợ việc xác định vị trí tương đối của những địa điểm liên quan đến chiến trường Như Nguyệt.
Bên cạnh các bộ chính sử, Việt điện u linh cũng cung cấp một số thông tin đáng chú ý về hoạt động quân sự của Lý Thường Kiệt. Những ghi chép về việc đắp thành, lập trại ven sông cho thấy ký ức lịch sử về phòng tuyến Như Nguyệt không chỉ tồn tại trong các bộ chính sử mà còn được bảo lưu trong các tác phẩm mang tính truyền thuyết và tín ngưỡng (Lý Tế Xuyên, 1972).
Đáng chú ý hơn cả là công trình Lý Thường Kiệt – lịch sử ngoại giao và tông giáo triều Lý của Hoàng Xuân Hãn. Trên cơ sở khảo cứu nhiều nguồn tư liệu Việt Nam và Trung Quốc, tác giả đã phân tích khá cụ thể vị trí chiến lược của sông Như Nguyệt và phương thức tổ chức phòng thủ của Lý Thường Kiệt. Theo cách lý giải này, đoạn sông từ khu vực đò Như Nguyệt đến chân núi Nham Biền có ý nghĩa đặc biệt đối với tuyến tiến quân từ Ung Châu xuống Thăng Long. Lý Thường Kiệt đã tận dụng bờ nam để xây dựng hệ thống đê – lũy, kết hợp hàng rào tre và bố trí thủy quân phía trước, tạo nên một thế trận vừa phòng thủ vừa có khả năng phản công (Hoàng Xuân Hãn, 2010).
Từ việc đối chiếu các nguồn tư liệu trên có thể thấy, phòng tuyến Như Nguyệt cần được nghiên cứu như một không gian quân sự – địa lý rộng lớn, trong đó yếu tố tự nhiên và nhân tạo có mối quan hệ chặt chẽ. Sử liệu cho phép xác định vai trò của sông Như Nguyệt trong cuộc kháng chiến, đồng thời cung cấp những gợi ý về hoạt động xây dựng lũy, lập trại và tổ chức lực lượng. Tuy nhiên, các nguồn thư tịch chưa đủ khả năng xác định chính xác toàn bộ quy mô và cấu trúc vật chất của phòng tuyến. Đây chính là vấn đề đặt ra cho khảo cổ học hiện nay.
Vì vậy, việc nghiên cứu phòng tuyến Như Nguyệt cần được tiến hành trên cơ sở kết hợp sử liệu, địa danh học, nghiên cứu địa hình và khảo sát khảo cổ học. Những dấu tích lũy đất, nền đồn trại, di vật quân sự, địa danh truyền thống và sự phân bố của các di tích hai bên bờ sông cần được xem xét trong cùng một hệ thống.
5. Hệ thống di tích thuộc phòng tuyến sông Như Nguyệt
Việc nghiên cứu phòng tuyến sông Như Nguyệt chỉ thực sự có giá trị khi được kiểm chứng bằng hệ thống dấu tích còn tồn tại trên thực địa. Sau gần 1.000 năm, phần lớn các công trình quân sự bằng đất, gỗ và tre đã bị phá hủy bởi quá trình bồi tụ, thay đổi dòng chảy, canh tác nông nghiệp, sản xuất và đô thị hóa, song mạng lưới di tích, địa danh và cảnh quan lịch sử vẫn bảo lưu nhiều thông tin quan trọng về tổ chức phòng tuyến của quân đội nhà Lý. Việc đối chiếu giữa sử liệu, kết quả điều tra khảo sát cho thấy các địa điểm được phân bố thành những cụm chức năng, bước đầu phản ánh các chức năng của một hệ thống quân sự quy mô lớn.
Bảng 1. Hệ thống các di tích thuộc phòng tuyến sông Như Nguyệt
| STT | Địa điểm | Xã/phường | Giả thuyết chức năng bước đầu |
| 1 | Đền Xà – Ngã Ba Xà | Tam Giang | Điểm chiến lược, giao hội đường thủy |
| 2 | Chùa Như Nguyệt (Bồ Vàng) | Không gian đóng quân/cư trú | |
| 3 | Bến sông Như Nguyệt | Điểm vượt sông | |
| 4 | Đền thờ Thái úy Lý Thường Kiệt | Không gian tưởng niệm/ký ức | |
| 5 | Đền Vọng Nguyệt | Không gian dân binh/cộng đồng | |
| 6 | Đền Núi | Văn Môn | Chỉ huy/quan sát |
| 7 | Núi Đồn – Cánh đồng Dinh | Sở chỉ huy/tập kết | |
| 8 | Điếm Trung Quân | Cảnh giới/tập kết binh lực | |
| 9 | Miếu Cầu Gạo | Hậu cần | |
| 10 | Đình Chân Lạc | Yên Trung | Đóng quân/cộng đồng |
| 11 | Đền Chóa (Dinh Lai) | Đóng quân | |
| 12 | Chùa Thiệu Khánh (Trại Chùa) | Đóng quân/cư trú | |
| 13 | Đình Thọ Đức (Trại Chĩnh) | Tam Đa | Đóng quân/chốt |
| 14 | Bến Can Vang (Đền Can Vang) | Điểm vượt sông/chốt | |
| 15 | Chùa Tháp Linh (Trại Chùa) | Đóng quân | |
| 16 | Đền Phấn Động | Chốt/phòng thủ | |
| 17 | Chùa Phấn Động | Cộng đồng/tín ngưỡng | |
| 18 | Đình Quả Cảm (Trại Sáng) | Kinh Bắc | Đóng quân/chốt |
| 19 | Đền Quả Cảm (Trại Sáng) | Đóng quân/cộng đồng | |
| 20 | Chùa Kim Sơn (Trại Kim Sơn) | Đóng quân | |
| 21 | Núi Dinh | Vũ Ninh | Điểm cao/quan sát |
| 22 | Núi Đồn | Nếnh | Điểm cao/kiểm soát |
| 23 | Đình Vân Cốc | Không gian cộng đồng/ký ức | |
| 24 | Nghè Ngũ Giáp | Xuân Cẩm | Không gian tín ngưỡng/ký ức |
| 25 | Chùa An Lạc (Chùa Xác) | Không gian tín ngưỡng/ký ức |
Sự phân bố của các nhóm di tích này cho thấy phòng tuyến Như Nguyệt không chỉ là một công trình quân sự mà còn là một không gian lịch sử được hình thành từ sự kết hợp giữa địa hình tự nhiên, tổ chức quân sự và đời sống của cộng đồng cư dân vùng Kinh Bắc.
Ngày nay, trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh vẫn bảo tồn được một hệ thống di tích phản ánh phòng tuyến sông Như Nguyệt phân bố liên tục cả hai bờ sông Cầu. Việc vận dụng phương pháp khảo cổ học cảnh quan nhằm tìm hiểu mối quan hệ giữa các di tích với địa hình, sông ngòi và mạng lưới giao thông cổ.
Một đặc điểm đáng chú ý là hầu hết các di tích đều phân bố tại những vị trí có giá trị chiến lược như bến vượt, ngã ba sông, chân núi, gò cao hoặc các tuyến đường cổ. Sự phân bố này phản ánh rõ nguyên tắc tổ chức chiến trường của quân đội nhà Lý: lựa chọn những điểm có khả năng khống chế giao thông và quan sát rộng để xây dựng sở chỉ huy, doanh trại và các công trình phòng thủ. Điều đó cũng cho thấy hệ thống di tích hiện nay không phải là sản phẩm ngẫu nhiên của quá trình tụ cư mà là kết quả của một quy hoạch quân sự có chủ đích trong cuộc kháng chiến chống Tống năm 1077.
Từ góc nhìn quân sự, mỗi nhóm di tích phản ánh một hợp phần riêng của hệ thống phòng thủ. Các địa điểm ở Văn Môn – Thất Diệu Sơn (đền Núi, núi Đồng, điếm Trung Quân, miếu Cầu Gạo…) biểu hiện vai trò trung tâm chỉ huy; các cụm ở Yên Trung, Tam Đa, Kinh Bắc (trại Chùa, trại Chĩnh, trại Kim Sơn, trại Sáng, đền chùa Phấn Động…) phản ánh hệ thống doanh trại; khu vực Tam Giang các bên Như Nguyệt, Can Vang gắn với các bến vượt chiến lược; trong khi mạng lưới địa danh như Đồng Dinh, Núi Đồn, điếm Trung Quân, chùa Xác hay gò Xác… lưu giữ ký ức về chức năng quân sự của từng khu vực.
Vấn đề cần nhấn mạnh là phần lớn các nhận định về chức năng của từng địa điểm, di tích hiện vẫn dựa trên sự tổng hợp giữa sử liệu, địa danh, cảnh quan và điều tra thực địa, trong khi bằng chứng khảo cổ học trực tiếp còn rất hạn chế. Vì vậy, việc xác định các vị trí, địa điểm cũng như chức năng của từng địa điểm như trung tâm chỉ huy, vị trí doanh trại hay phạm vi của các công trình phòng thủ cần được xem là những giả thuyết, và cần được kiểm chứng bằng các cuộc khai quật khảo cổ học trong tương lai.
(1) Cụm di tích Văn Môn – Thất Diệu Sơn: Trung tâm chỉ huy của phòng tuyến.
Nếu xem phòng tuyến sông Như Nguyệt là một chỉnh thể quân sự, thì cụm di tích Văn Môn – Thất Diệu Sơn có thể được coi là trung tâm tổ chức của phòng tuyến và điều hành toàn bộ cuộc chiến. Mặc dù đến nay chưa phát hiện được dấu tích kiến trúc quân sự có niên đại trực tiếp thuộc thế kỷ XI, song việc đối chiếu giữa địa hình, hệ thống địa danh, truyền thống địa phương và sử liệu cho thấy khu vực này hội tụ nhiều yếu tố phù hợp với chức năng của một trung tâm chỉ huy chiến lược.
Trước hết, xét về điều kiện địa hình, Thất Diệu Sơn là cụm đồi núi biệt lập nổi lên giữa vùng đồng bằng ven sông Cầu. Cao hơn hẳn so với khu vực xung quanh, từ các đỉnh núi có thể quan sát toàn bộ đoạn trung lưu sông Như Nguyệt, bao gồm ngã ba Xà, bến Như Nguyệt, vùng Tam Giang… cũng như các tuyến đường cổ dẫn về Thăng Long. Trong nghệ thuật quân sự, vị trí chỉ huy thường được bố trí trên địa hình cao nhằm bảo đảm khả năng quan sát, truyền đạt thông tin và điều động lực lượng. Những đặc điểm của Thất Diệu Sơn phù hợp với yêu cầu đó và cho thấy đây là vị trí có giá trị chiến lược đặc biệt trong toàn bộ phòng tuyến.
Ngoài yếu tố địa hình, hệ thống địa danh cổ tập trung quanh Văn Môn là nguồn tư liệu có giá trị trong việc nhận diện chức năng quân sự của khu vực. Các địa danh như Đồng Dinh, Núi Đồn, điếm Trung Quân và Cầu Gạo ẩn chứa các hoạt động quân sự hoặc hậu cần. Nếu đặt các địa danh trong bối cảnh riêng lẻ thì chưa đủ cơ sở để xác định chức năng lịch sử; khi các địa danh này cùng xuất hiện trong một không gian địa lý, chúng phản ánh một cấu trúc tổ chức có tính hệ thống. Trong đó, địa danh điếm Trung Quân nhiều khả năng liên quan đến vị trí đóng quân của của nhà Lý hoặc nơi đặt sở chỉ huy, trong khi đồng Dinh gợi ý khu vực doanh dinh phản ánh sự tồn tại của một doanh trại có quy hoạch. Đây là những dấu ấn lịch sử còn lưu giữ góp phần bổ sung cho khoảng trống của sử liệu thành văn.
Vị trí giao thông của Văn Môn trong toàn bộ mạng lưới phòng tuyến, từ đây có thể nhanh chóng kết nối với các bến vượt chiến lược trên sông Như Nguyệt, các cụm doanh trại ở Yên Trung, Tam Đa, Kinh Bắc, đồng thời thông qua hệ thống đường cổ và sông Ngũ Huyện Khê để liên hệ với Thăng Long.
Bước đầu, có thể đưa ra giả thuyết cụm di tích tại Văn Môn – Thất Diệu Sươn nhiều khả năng là trung tâm chỉ huy của phòng tuyến. Sự tương đồng giữa cấu trúc địa hình, hệ thống địa danh và tổ chức không gian quân sự đã tạo nên một chuỗi chứng cứ gợi mở. Điều đó cũng cho thấy giá trị của khảo cổ học cảnh quan trong việc nhận diện những không gian lịch sử mà dấu tích vật chất nguyên gốc hầu như không còn bảo tồn.
(2) Cụm di tích tại Yên Trung – Tam Đa – Kinh Bắc: Hệ thống doanh trại.
Nếu Văn Môn – Thất Diệu Sơn giữ vai trò trung tâm chỉ huy thì các cụm nói trên nhiều khả năng cấu thành hệ thống doanh trại cơ động khu vực tiền duyên. Sự phân bố của các địa điểm này phản ánh rõ nguyên tắc tổ chức lực lượng nhiều tầng lớp, một đặc điểm nổi bật trong nghệ thuật quân sự của Lý Thường Kiệt.
Các địa điểm trên đều nằm dọc bờ nam sông Cầu, với khoảng cách có thể bảo đảm an toàn trước các đợt tập kích trực tiếp của quân Tống, vừa tạo điều kiện để lực lượng cơ động nhanh chóng chi viện cho nhau và chi viện cho các điểm vượt sông khi cần thiết. Đây là cách bố trí tránh dồn toàn bộ quân số vào tuyến đầu và tạo khả năng phản công khi đối phương suy yếu.
Đặt trong tổng thể phòng tuyến, các doanh trại này tạo thành mạng lưới liên hoàn. Có thể khu vực Chân Lạc giữ vai trò tăng cường cho khu vực trung tâm; Thọ Đức và Phấn Động hỗ trợ các bến vượt phía đông; Quả Cảm kết nối với tuyến giao thông dẫn về hậu phương. Nhờ đó, quân đội nhà Lý có thể điều chuyển lực lượng theo nhiều hướng mà vẫn duy trì được khả năng kiểm soát toàn bộ chiến tuyến. Cách tổ chức này cho thấy tư duy quân sự linh hoạt, trong đó doanh trại không chỉ là nơi đóng quân mà còn là các nút cơ động trong hệ thống phòng thủ chiều sâu.
Từ góc nhìn khảo cổ học quân sự, cụm di tích ở Yên Trung, Tam Đa, Kinh Bắc (Chân Lạc, Thọ Đức, Phấn Động, Quả Cảm) là minh chứng cho việc kết hợp giữa địa hình, giao thông và tổ chức lực lượng trong nghệ thuật quân sự thời Lý. Mặc dù các công trình doanh trại nguyên gốc đã không còn hiện hữu, song quy luật phân bố của các di tích cùng với hệ thống địa danh và truyền thống địa phương ta giả thuyết vai trò của chúng trong cấu trúc phòng tuyến sông Như Nguyệt.
6. Giá trị lịch sử, khảo cổ học của hệ thống di tích phòng tuyến sông Như Nguyệt
Chiến thắng Như Nguyệt năm 1077 là một trong những mốc son của lịch sử chống ngoại xâm dân tộc. Hệ thống di tích còn tồn tại ngày nay không chỉ nằm ở việc ghi dấu một chiến thắng quân sự, mà quan trọng hơn, chúng phản ánh trình độ tổ chức, tư duy chiến lược và nghệ thuật quân sự đã đạt đến mức phát triển cao của nhà Lý.
Các di tích hiện hữu chứng minh rằng phòng tuyến Như Nguyệt không phải là một công trình phòng thủ đơn lẻ mà là một hệ thống được quy hoạch bài bản, khoa học. Từ đại bản doanh tại Văn Môn – Thất Diệu Sơn đến các cụm doanh trại ở Chân Lạc, Thọ Đức, Phấn Động, Quả Cảm… tất cả đều được bố trí theo nhằm kiểm soát những vị trí chiến lược dọc chiến tuyến.
Điều đáng chú ý là các nguồn sử liệu như Đại Việt sử ký toàn thư, Việt sử lược… chỉ ghi chép khái quát về việc đắp lũy dọc bờ nam sông Như Nguyệt. Việc đối chiếu với hệ thống di tích và địa danh hiện còn đã bổ sung những khoảng trống của sử liệu. Điều đó cho thấy giá trị của hệ thống di tích không chỉ nằm ở bản thân từng địa điểm mà còn ở khả năng làm sáng tỏ những vấn đề lịch sử chưa được phản ánh đầy đủ trong sử liệu.
Phòng tuyến Như Nguyệt còn là minh chứng cho sự phát triển trong nghệ thuật quân sự của nhà Lý. Tại đây, Lý Thường Kiệt đã xây dựng một hệ thống phòng ngự có chiều sâu, kết hợp chặt chẽ giữa địa hình tự nhiên, chiến lũy nhân tạo, doanh trại cơ động, mạng lưới hậu cần và lực lượng dân binh địa phương. Chính mô hình này đã tạo điều kiện để quân đội Đại Việt duy trì thế chủ động, làm tiêu hao sinh lực đối phương và chuyển sang phản công khi thời cơ chín muồi. Đây là một bước phát triển quan trọng của nghệ thuật quân sự Việt Nam thời trung đại.
Việc kết hợp giữa địa hình tự nhiên và công trình nhân tạo cũng cho thấy nghệ thuật quân sự Đại Việt đã đạt tới trình độ biết khai thác tối đa ưu thế của sông ngòi, đồi núi và mạng lưới giao thông để bù đắp sự chênh lệch về lực lượng với quân Tống.
Đối với khảo cổ học, mặc dù các công trình quân sự bằng gỗ, tre và đất của thế kỷ XI do nhiều nguyên nhân hầu như không còn tồn tại trên mặt đất, song cảnh quan tự nhiên vẫn lưu giữ nhiều chỉ báo quan trọng về việc tổ chức không gian phòng tuyến. Chính sự kết hợp giữa khảo cổ học cảnh quan, khảo cổ học quân sự và nghiên cứu địa danh học cho phép hình dung mô hình phòng thủ mà các dấu tích kiến trúc đơn thuần khó có thể phản ánh. Tuy nhiên, các địa điểm, di tích cần được kiểm chứng bằng các cuộc khai quật khảo cổ học trong tương lai.
7. Kết luận
Qua nhiều thế hệ nghiên cứu, chiến công của Lý Thường Kiệt đã được nhìn nhận dưới nhiều góc độ khác nhau như lịch sử quân sự, sử học, văn học, địa phương chí và văn hóa dân gian. Tuy nhiên, phần lớn các công trình trước đây tập trung vào việc phân tích diễn biến chiến sự, vai trò của các nhân vật lịch sử và giá trị tư tưởng của bài thơ Nam quốc sơn hà, trong khi không gian vật chất của phòng tuyến và hệ thống di tích còn tồn tại chưa được tiếp cận như một chỉnh thể khảo cổ học.
Trên cơ sở tổng hợp sử liệu, kết quả khảo sát thực địa và phương pháp nghiên cứu của khảo cổ học cảnh quan, bài viết đã tiếp cận phòng tuyến Như Nguyệt như một cảnh quan quân sự được hình thành trong bối cảnh cuộc kháng chiến chống Tống cuối thế kỷ XI.
Nghiên cứu cho thấy phòng tuyến Như Nguyệt không chỉ là một tuyến chiến lũy ven sông, mà là một hệ thống phòng thủ nhiều tầng. Sự phân bố của các cụm di tích trên địa bàn Bắc Ninh hiện nay phần nào phản ánh cấu trúc tổ chức đó. Kết hợp với các cuộc khai quật khảo cổ làm minh chính chân thực, cung cấp các cứ liệu cho việc phục dựng không gian chiến trường của năm 1077.
Cần xây dựng quần thể di tích phòng tuyến Như Nguyệt theo hướng một di sản lịch sử – khảo cổ học liên hoàn, thay vì chỉ quản lý từng di tích riêng biệt. Cùng với đó, cần triển khai chương trình điều tra, nghiên cứu, khai quật khảo cổ học tổng thể nhằm xác định các dấu tích của chiến trường dưới lòng đất.
Các luận điểm được đề xuất trong bài chủ yếu dựa trên sự tổng hợp liên ngành giữa sử liệu, địa hình, địa danh và kiểm kê di tích, chưa được kiểm chứng bằng các cuộc khai quật khảo cổ học. Vì vậy, các giả thuyết về vị trí đại bản doanh, doanh trại… bước đầu được xem là những giả thuyết khoa học, cần được kiểm chứng bằng các nghiên cứu thực địa, các cuộc khai quật khảo cổ trong tương lai.
Tài liệu tham khảo:
Hoàng Xuân Hãn (2010). Lý Thường Kiệt: lịch sử ngoại giao và tôn giáo triều Lý. Nxb Hà Nội, tr. 187-188.
Phan Huy Lê, Bùi Đăng Dũng, Phan Đại Doãn, Phạm Thị Tâm, Trầu Bá Chí (1976). Một số trận quyết chiến chiến lược trong lịch sử dân tộc. H. Nxb Quân đội nhân dân, tr.50.
Ngô Sĩ Liên và các sử thần triều Lê (1993). Đại Việt sử ký toàn thư, tập I. Nxb Khoa học xã hội, tr. 278.
Tác giả khuyết danh (2005). Việt Sử lược. Nxb Thuận Hóa – Trung tâm Văn hóa Ngộ ngữ Đông Tây, tr. 101.
Lý Đào (1881). Tục tư trị thông giám trường biên (續資治通鑑長編), quyển 273.
Lý Tế Xuyên (1972). Việt điện u linh (Bản dịch). Nxb Văn học, tr. 60.
Quốc sử quán triều Nguyễn (2004). Đại Nam nhất thống chí, tập 4. Nxb Thuận Hóa, tr. 97.
Quốc sử quán triều Nguyễn (2007). Khâm định Việt sử thông giám cương mục, tập I. Nxb Giáo dục, tr. 335.



