International experiences in enhancing credit quality and lessons for joint-stock commercial banks in Vietnam
Hồ Hồng Phúc
NCS Học viện Tài chính
Email: hongphuc.hvtc@gmail.com
(Quanlynhanuoc.vn) – Chất lượng tín dụng phản ánh mức độ an toàn, hiệu quả và bền vững của hoạt động cấp tín dụng tại ngân hàng thương mại. Trong bối cảnh kinh tế biến động, chuyển đổi số diễn ra nhanh và yêu cầu tuân thủ chuẩn mực quản trị quốc tế ngày càng cao, nâng cao chất lượng tín dụng là nhiệm vụ trọng tâm của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, tổng hợp tài liệu và so sánh các trường hợp để phân tích kinh nghiệm của hệ thống ngân hàng các nước: Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Thái Lan và Australia. Từ đó, bài viết đề xuất các ngân hàng thương mại Việt Nam hoàn thiện quản trị rủi ro, nâng cao chất lượng dữ liệu và nhân lực, tăng cường cảnh báo sớm, chuyên môn hóa xử lý nợ và áp dụng chuẩn mực quốc tế theo lộ trình phù hợp.
Từ khóa: Chất lượng tín dụng; rủi ro tín dụng; nợ xấu; quản trị ngân hàng; ngân hàng thương mại cổ phần.
Abstract: Credit quality reflects the safety, efficiency, and sustainability of lending activities at commercial banks. In the context of economic volatility, rapid digital transformation, and increasingly stringent requirements for compliance with international governance standards, improving credit quality has become a key priority for Vietnamese joint-stock commercial banks. This article employs qualitative research methods, document synthesis, and comparative case analysis to examine the experiences of Citibank in the United States, the South Korean banking system with the role of the Korea Asset Management Corporation (KAMCO), Bangkok Bank in Thailand, and ANZ in Australia. The findings show that successful models consistently emphasize establishing a risk appetite aligned with business strategy; separating business, appraisal, approval, and control functions; assessing customers based on cash flows and debt repayment capacity; developing centralized databases and internal credit rating systems; continuously monitoring loans throughout their life cycle; identifying early signs of credit deterioration; and handling non-performing loans in a transparent and professional manner. Based on these findings, the article recommends that Vietnamese banks strengthen risk governance, improve data quality and human resources, enhance early-warning systems, professionalize non-performing loan resolution, and adopt international standards according to an appropriate implementation roadmap.
Keywords: Credit quality, credit risk, non-performing loans, bank governance, joint-stock commercial banks.
1. Đặt vấn đề
Tín dụng được coi là hoạt động cốt lõi và nguồn tạo thu nhập chính của ngân hàng thương mại. Thông qua tín dụng, ngân hàng thương mại phân bổ vốn từ khu vực có nguồn lực tạm thời nhàn rỗi đến các cá nhân, doanh nghiệp và tổ chức có nhu cầu đầu tư, sản xuất – kinh doanh và tiêu dùng. Tuy nhiên, đây cũng là lĩnh vực phát sinh rủi ro lớn nhất, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận, thanh khoản, an toàn vốn và sự tồn tại của ngân hàng thương mại.
Chất lượng tín dụng không chỉ thể hiện ở khả năng thu hồi đầy đủ gốc và lãi đúng hạn mà còn bao gồm sự phù hợp của tăng trưởng tín dụng với năng lực vốn, mức độ hợp lý của cơ cấu danh mục, khả năng sinh lời sau điều chỉnh rủi ro, mức độ tuân thủ, hiệu quả kiểm soát nội bộ và khả năng xử lý các khoản vay suy giảm. Một ngân hàng thương mại có tăng trưởng dư nợ cao chưa chắc có chất lượng tín dụng tốt nếu nới lỏng tiêu chuẩn cấp tín dụng, tập trung quá mức vào một số lĩnh vực hoặc không dự phòng đầy đủ.
Thực tiễn các cuộc khủng hoảng tài chính cho thấy, suy giảm chất lượng tín dụng thường bắt nguồn từ tăng trưởng quá nhanh, thẩm định dựa vào tài sản bảo đảm, thiếu dữ liệu đáng tin cậy, xung đột giữa mục tiêu kinh doanh và kiểm soát, giám sát sau cho vay yếu, phân loại nợ thiếu thận trọng và cơ chế xử lý nợ chưa hiệu quả. Khi nợ xấu tăng, ngân hàng thương mại phải tăng dự phòng, giảm lợi nhuận, thu hẹp tín dụng và bổ sung vốn.
Đối với thị trường Việt Nam, các ngân hàng thương mại cổ phần phải đồng thời hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, kiểm soát nợ xấu, nâng cao năng lực vốn và đẩy mạnh chuyển đổi số. Vì vậy, nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế có thể cung cấp các căn cứ để hoàn thiện chiến lược, mô hình tổ chức, quy trình tín dụng và xử lý nợ.
Bài viết phân tích kinh nghiệm của hệ thống ngân hàng các nước: Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Thái Lan và Australia, đây là các trường hợp đại diện cho quản trị rủi ro tập trung; xử lý nợ xấu có tính hệ thống; cải cách tín dụng tại thị trường mới nổi; và ứng dụng dữ liệu, mô hình nội bộ cùng chuẩn mực vốn tiên tiến. Mục tiêu là làm rõ cơ sở lý luận, phân tích kinh nghiệm quốc tế và rút ra bài học cho các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.
2. Cơ sở lý luận
Tín dụng ngân hàng là quan hệ trong đó ngân hàng thương mại chuyển giao quyền sử dụng một lượng vốn cho khách hàng trong một thời hạn nhất định, với điều kiện khách hàng phải hoàn trả đầy đủ gốc, lãi và các nghĩa vụ có liên quan. Hoạt động này được hình thành trên cơ sở lòng tin nhưng phải được hỗ trợ bằng quy trình thẩm định, hợp đồng pháp lý, nguồn trả nợ, tài sản bảo đảm và các biện pháp quản trị rủi ro.
Chất lượng tín dụng là mức độ ngân hàng thương mại đạt được các mục tiêu về tăng trưởng, sinh lời, an toàn và tuân thủ trong hoạt động cấp tín dụng. Theo nghĩa rộng, chất lượng tín dụng được thể hiện qua khả năng phân bổ vốn đúng đối tượng, đáp ứng nhu cầu hợp pháp của khách hàng, tạo ra thu nhập tương xứng với rủi ro và bảo đảm thu hồi vốn. Chất lượng tín dụng có thể được đánh giá qua bốn nhóm tiêu chí sau: (1) Quy mô và cơ cấu: tăng trưởng dư nợ, tỷ trọng cho vay, cơ cấu theo ngành, kỳ hạn và khách hàng; (2) Chất lượng tài sản: nợ quá hạn, nợ xấu, nợ cơ cấu, nợ có dấu hiệu suy giảm và khả năng thu hồi; (3) Mức độ an toàn thể hiện qua dự phòng, tỷ lệ bao phủ nợ xấu và hệ số an toàn vốn; (4) Hiệu quả: thu nhập tín dụng, chi phí tín dụng và lợi nhuận sau điều chỉnh rủi ro.
Như vậy, tỷ lệ nợ xấu thấp là điều kiện cần nhưng chưa đủ để kết luận chất lượng tín dụng tốt. Nợ xấu công bố có thể chưa phản ánh đầy đủ rủi ro nếu ngân hàng thương mại còn nhiều khoản nợ được cơ cấu, khoản vay phụ thuộc vào việc đảo nợ hoặc danh mục tập trung lớn vào những lĩnh vực có tính chu kỳ cao.
Nâng cao chất lượng tín dụng có thể được hiểu là quản trị toàn bộ vòng đời khoản vay, ngân hàng thương mại phải xây dựng chiến lược và khẩu vị rủi ro phù hợp với vốn, thanh khoản, nhân sự và công nghệ. Hội đồng quản trị cần xác định tốc độ tăng trưởng, lĩnh vực ưu tiên, giới hạn tập trung, tỷ lệ nợ xấu mục tiêu và khả năng chịu tổn thất, sau đó chuyển thành hạn mức theo ngành, phân khúc và khách hàng. Tiêu chuẩn cấp tín dụng phải dựa trên hiểu biết đầy đủ về khách hàng, mục đích vay, dòng tiền, năng lực quản trị, tình hình tài chính, triển vọng ngành và nguồn trả nợ.
Quy trình phê duyệt phải bảo đảm tính độc lập và trách nhiệm giải trình; đồng thời, các chức năng kinh doanh, thẩm định, định giá, phê duyệt, giải ngân và kiểm soát cần được phân định. Khoản vay lớn hoặc phức tạp phải được xem xét qua nhiều cấp.
Sau giải ngân, ngân hàng thương mại phải theo dõi việc sử dụng vốn, dòng tiền, tài sản bảo đảm và các dấu hiệu suy giảm. Khi khoản vay có vấn đề, cần chuyển sang giám sát đặc biệt, cơ cấu lại nếu khách hàng có khả năng phục hồi hoặc xử lý dứt điểm nếu không còn triển vọng.
Dữ liệu và kiểm soát nội bộ là nền tảng của quá trình này. Dữ liệu phải đầy đủ, chính xác và cập nhật; mô hình chấm điểm và cảnh báo phải được kiểm định; mô hình ba tuyến bảo vệ, gồm: kinh doanh, quản trị rủi ro và kiểm toán nội bộ giúp hạn chế xung đột lợi ích.
3. Kinh nghiệm quốc tế về nâng cao chất lượng tín dụng
(1) Kinh nghiệm của Citigroup tại Hoa Kỳ.
Báo cáo thường niên 2025 của Citigroup, công ty mẹ của Citibank mô tả hệ thống quản trị rủi ro theo ba tuyến bảo vệ. Tuyến thứ nhất, gồm: các đơn vị kinh doanh trực tiếp nhận diện, đo lường và kiểm soát rủi ro từ hoạt động của mình; tuyến thứ hai quản trị rủi ro và tuân thủ độc lập, thực hiện giám sát, phản biện và thiết lập chuẩn mực; tuyến thứ ba: kiểm toán nội bộ, cung cấp đánh giá độc lập cho hội đồng quản trị và ban điều hành. Ủy ban quản trị rủi ro của hội đồng quản trị giám sát khung quản trị rủi ro, khẩu vị rủi ro và chất lượng hoạt động kiểm soát (Citigroup, 2026).
Trong quản trị rủi ro tín dụng, Citigroup công bố khung gồm khẩu vị rủi ro, chính sách tín dụng và giới hạn cấp tín dụng; rủi ro tập trung được theo dõi theo ngành, khách hàng/đối tác lớn và sản phẩm chuyên biệt. Chất lượng khoản vay được theo dõi bằng đánh giá tổn thất tín dụng và các hoạt động kiểm tra sức chịu đựng ở cấp tập đoàn, đơn vị kinh doanh, địa bàn và sản phẩm (Citigroup, 2026). Khung phân tích 5C, bao gồm: tư cách, năng lực trả nợ, vốn, tài sản bảo đảm và điều kiện kinh doanh là một công cụ lý luận bổ trợ; bằng chứng trực tiếp của trường hợp Citi trong nghiên cứu này là mô hình tổ chức quản trị rủi ro, khẩu vị rủi ro và hệ thống hạn mức.
Kinh nghiệm từ trường hợp Citigroup cho thấy, nâng cao chất lượng tín dụng không chỉ phụ thuộc vào kỹ thuật thẩm định, mà còn vào việc phân định trách nhiệm giữa đơn vị kinh doanh, bộ phận quản trị rủi ro độc lập và kiểm toán nội bộ. Khẩu vị rủi ro phải được chuyển hóa thành các giới hạn theo danh mục và cơ chế giám sát, phản biện có hiệu lực. Báo cáo 2025 còn ghi nhận việc triển khai nền tảng Loan IQ để chuẩn hóa và tự động hóa quy trình quản lý khoản vay bán buôn; đây là minh họa về cải tiến hạ tầng vận hành, nhưng không tự nó chứng minh mức giảm nợ xấu (Citigroup, 2026).
(2) Kinh nghiệm của Hàn Quốc trong xử lý nợ xấu.
Sau cuộc khủng hoảng tài chính châu Á, Hàn Quốc thực hiện nhiều biện pháp quyết liệt nhằm nhận diện và xử lý nợ xấu. Một trong những thay đổi quan trọng là siết chặt tiêu chuẩn phân loại nợ. Các khoản nợ quá hạn từ ba tháng trở lên được xác định là nợ xấu; đồng thời, việc phân loại còn dựa trên khả năng tài chính trong tương lai và khả năng khách hàng thực hiện đầy đủ nghĩa vụ. Cách tiếp cận này giúp phản ánh thực chất hơn chất lượng tài sản. Một khoản vay vẫn có thể bị xếp vào nhóm rủi ro cao dù khách hàng đang trả lãi nếu nguồn trả nợ không bền vững hoặc khả năng tài chính suy giảm nghiêm trọng (He, 2004; BCGS, 2017). Đây là bước quan trọng để hạn chế việc che giấu nợ xấu thông qua đảo nợ hoặc cơ cấu lại hình thức.
Hàn Quốc thành lập và củng cố vai trò của Công ty Quản lý tài sản Hàn Quốc, tên chính thức là KAMCO để mua và xử lý các khoản nợ xấu của tổ chức tài chính. Cơ chế định giá nợ gắn với khả năng thu hồi, tài sản bảo đảm và cấu trúc khoản nợ, thay vì mặc định mua theo mệnh giá. KAMCO áp dụng các hình thức như bán danh mục, đấu giá, chứng khoán hóa khoản nợ, cơ cấu lại nợ và xử lý tài sản bảo đảm. Đối với doanh nghiệp còn khả năng phục hồi, quá trình xử lý có thể gắn với tái cơ cấu; đối với khoản nợ khó phục hồi, mục tiêu là thu hồi theo giá trị kinh tế hợp lý, dưới các nguyên tắc cạnh tranh và minh bạch (He, 2004).
Từ tháng 11/1997 – tháng 11/2002, KAMCO mua các khoản nợ có tổng mệnh giá 110,2 nghìn tỷ won với tổng số tiền thanh toán 39,7 nghìn tỷ won, tương đương khoảng 36% mệnh giá. Chênh lệch này phản ánh mức chiết khấu khi mua tài sản có vấn đề, không phải tỷ lệ tổn thất thực tế cuối cùng hoặc hiệu quả thu hồi ròng. Trường hợp KAMCO do đó minh họa vai trò của định giá dựa trên khả năng thu hồi và cơ chế tạo lập thị trường giao dịch nợ, đồng thời cho thấy phải kiểm soát chi phí sử dụng nguồn lực công (He, 2004).
Kinh nghiệm Hàn Quốc cho thấy, trước khi xử lý nợ xấu phải nhận diện đúng quy mô và chất lượng thực tế của các khoản nợ. Công ty quản lý tài sản chỉ phát huy tác dụng khi có quyền pháp lý đầy đủ, cơ chế định giá minh bạch, nguồn lực tài chính phù hợp và đội ngũ chuyên nghiệp. Việc chuyển nợ ra khỏi ngân hàng thương mại cũng phải gắn với bổ sung vốn, tái cơ cấu tổ chức và cải thiện quản trị.
(3) Kinh nghiệm của Bangkok Bank tại Thái Lan.
Sau cuộc khủng hoảng tài chính châu Á, Bangkok Bank thay đổi đáng kể phương pháp đánh giá và quản trị tín dụng. Trước đây, hoạt động cho vay phụ thuộc vào tài sản bảo đảm và kỳ vọng tăng giá của tài sản. Sau khủng hoảng, Bangkok Bank chuyển trọng tâm sang phân tích dòng tiền, khả năng tạo thu nhập và tính khả thi của phương án kinh doanh đồng thời kết hợp các phương pháp phân tích truyền thống, đánh giá chuyên gia và chấm điểm tín dụng. Trong điều kiện dữ liệu và nền tảng công nghệ chưa đủ hoàn thiện để áp dụng ngay mô hình định lượng phức tạp, cách tiếp cận kết hợp giúp Bangkok Bank tận dụng kinh nghiệm của cán bộ ngân hàng nhưng vẫn từng bước chuẩn hóa hoạt động thẩm định. Bangkok Bank tổ chức quản trị rủi ro theo hướng tập trung phân tách bộ phận tiếp nhận, phát triển hồ sơ khỏi bộ phận thẩm định. Khách hàng được phân loại theo từng nhóm như doanh nghiệp và cá nhân, từ đó, xây dựng tiêu chuẩn, quy trình và phương pháp đánh giá phù hợp (Bangkok Bank, 2026).
Như vậy, thay vì chỉ khẳng định ngân hàng “chuyển từ tài sản bảo đảm sang dòng tiền” sau khủng hoảng, có thể trực tiếp kiểm chứng trong tài liệu hiện hành rằng Bangkok Bank xem xét dòng tiền hoạt động và khả năng trả nợ bên cạnh tài sản bảo đảm. Cơ cấu quản trị rủi ro tín dụng được tổ chức theo hướng chuyên môn hóa và phân định trách nhiệm giữa các bộ phận chức năng góp phần nâng cao tính độc lập trong đánh giá rủi ro, tăng cường kiểm soát chất lượng danh mục tín dụng và chuyên môn hóa hoạt động xử lý các khoản nợ có vấn đề. Báo cáo năm 2025 công bố chất lượng danh mục và mức dự phòng tín dụng, song số liệu tại một thời điểm không phải là minh chứng rằng, riêng cách tổ chức quản trị đã quyết định kết quả nợ xấu (Bangkok Bank, 2026).
Bài học từ Bangkok Bank là ngân hàng thương mại tại thị trường mới nổi có thể nâng cao chất lượng tín dụng bằng lộ trình từng bước. Việc phân tích chức năng, chuẩn hóa hồ sơ, tập trung phân tích dòng tiền, sử dụng thông tin tín dụng bên ngoài và tăng cường giám sát độc lập có thể mang lại hiệu quả rõ rệt ngay cả khi công nghệ và dữ liệu chưa đạt mức phát triển cao.
(4) Kinh nghiệm của ANZ tại Australia.
ANZ chú trọng phát triển hệ thống dữ liệu tập trung và sử dụng mô hình đo lường rủi ro nội bộ; dữ liệu tài chính, lịch sử giao dịch, tài sản bảo đảm, xếp hạng và hành vi của khách hàng được tích hợp để đánh giá rủi ro ở cả cấp độ khách hàng và danh mục. Hệ thống dữ liệu tập trung giúp ANZ nhận diện thống nhất một khách hàng hoặc nhóm khách hàng liên quan trên toàn hệ thống. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc kiểm soát giới hạn cấp tín dụng và rủi ro tập trung, tránh tình trạng khách hàng được đánh giá khác nhau tại các chi nhánh hoặc đơn vị kinh doanh. ANZ sử dụng xác suất không trả được nợ và mức tổn thất dự kiến trong xếp hạng khách hàng, định giá tín dụng và phân bổ vốn. Việc lượng hóa rủi ro giúp liên kết quyết định cho vay với mức lãi suất, dự phòng và hiệu quả sử dụng vốn. Báo cáo công bố thông tin Trụ cột 3 theo Basel III tháng 9/2025 cho thấy ngân hàng sử dụng các thông số xác suất vỡ nợ (PD), dư nợ tại thời điểm vỡ nợ (EAD) và tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (LGD) trong đo lường tổn thất tín dụng dự kiến (ECL), đồng thời phân loại khoản vay theo mức độ gia tăng rủi ro tín dụng. Các tham số này giúp lượng hóa rủi ro hơn là chỉ dựa vào ý kiến chủ quan hoặc quy mô tài sản bảo đảm (ANZ, 2025).
Về tổ chức, chiến lược quản trị rủi ro do hội đồng quản trị và ủy ban quản trị rủi ro quyết định. Các chức năng kinh doanh, quản trị rủi ro và quản trị nợ được phân định rõ. Các khoản vay có giá trị lớn hoặc mức độ phức tạp cao phải được xem xét ở cấp có thẩm quyền cao hơn. ANZ cũng chú trọng cảnh báo sớm và kiểm tra sức chịu đựng. ANZ xây dựng các kịch bản bất lợi về kinh tế, lãi suất, tỷ giá hoặc giá tài sản để đánh giá tác động đối với danh mục tín dụng, dự phòng và vốn. Kết quả kiểm tra được sử dụng để điều chỉnh hạn mức, cơ cấu danh mục và kế hoạch vốn. Kinh nghiệm của ANZ cho thấy, mô hình định lượng chỉ hiệu quả khi đi kèm quản trị dữ liệu và quản trị mô hình. ANZ phải kiểm định độ chính xác, theo dõi sai lệch giữa dự báo và thực tế; đồng thời, điều chỉnh mô hình khi môi trường kinh tế thay đổi. Công nghệ không thay thế hoàn toàn đánh giá chuyên gia mà cung cấp cơ sở khách quan hơn cho quyết định tín dụng.
Các trường hợp trên có những điểm chung sau: (1) Hội đồng quản trị chịu trách nhiệm về chiến lược và khẩu vị rủi ro; (2) Chức năng kinh doanh được tách khỏi thẩm định và kiểm soát; (3) Dòng tiền là nguồn trả nợ chính, còn tài sản bảo đảm là nguồn thu nợ thứ hai; (4) Dữ liệu là nền tảng của thẩm định và cảnh báo; (5) Khoản vay suy giảm phải được nhận diện sớm và xử lý chuyên trách; (6) Xử lý nợ xấu chỉ bền vững nếu đi kèm với bổ sung vốn và cải cách quản trị ngân hàng (BCBS, 2025; Citigroup, 2026; He, 2004; Bangkok Bank, 2026; ANZ, 2025).
4. Bài học đối với các ngân hàng thương mại cổ phần ở Việt Nam
Một là, hoàn thiện chiến lược và khẩu vị rủi ro tín dụng. Các ngân hàng thương mại cần chuyển từ quản lý chủ yếu bằng chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ sang quản lý dựa trên khẩu vị rủi ro. Hội đồng quản trị phải xác định mức chấp nhận đối với nợ xấu, chi phí tín dụng, rủi ro tập trung và những lĩnh vực có tính chu kỳ cao. Khẩu vị rủi ro phải được lượng hóa thành hạn mức theo ngành, khách hàng, nhóm liên quan, sản phẩm, địa bàn và kỳ hạn; ngân hàng thương mại không nên tăng trưởng tín dụng vượt quá năng lực vốn, nhân sự, công nghệ và khả năng giám sát. Những đơn vị có tốc độ tăng dư nợ cao nhưng chất lượng kiểm soát không tương xứng cần được điều chỉnh hạn mức; đồng thời, chiến lược tín dụng cần được rà soát định kỳ và cập nhật khi môi trường kinh tế thay đổi. Kết quả kiểm tra sức chịu đựng phải được sử dụng để điều chỉnh kế hoạch tăng trưởng, dự phòng và vốn của ngân hàng thương mại.
Thông tư số 83/2025/TT-NHNN, có hiệu lực từ ngày 01/7/2026 đã thiết lập khuôn khổ quản lý rủi ro và kiểm soát nội bộ của ngân hàng thương mại. Thông tư số 14/2025/TT-NHNN ngày 30/6/2025 điều chỉnh tỷ lệ an toàn vốn và đặt ra lộ trình áp dụng các yêu cầu vốn, phương pháp đo lường rủi ro. Do đó, vấn đề đối với từng ngân hàng hiện nay không phải bắt đầu từ việc hình thành “khẩu vị rủi ro” trên giấy tờ mà là lượng hóa giới hạn theo phân khúc, gắn giới hạn với kế hoạch vốn và chứng minh hiệu quả thực thi bằng dữ liệu danh mục, các kịch bản bất lợi và báo cáo quản trị (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, 2025a; 2025b).
Hai là, tách bạch chức năng và nâng cao trách nhiệm. Bài học từ Citigroup, Bangkok Bank và ANZ cho thấy, sự độc lập giữa kinh doanh, thẩm định và kiểm soát có ý nghĩa quyết định. Các ngân hàng thương mại Việt Nam cần phân tách rõ chức năng phát triển khách hàng, phân tích, phê duyệt, định giá tài sản, giải ngân, giám sát và xử lý nợ. Đơn vị kinh doanh chịu trách nhiệm đầu tiên về chất lượng khoản vay, nhưng không được tự quyết định toàn bộ giao dịch. Bộ phận quản trị rủi ro phải có quyền phản biện độc lập. Kiểm toán nội bộ đánh giá hiệu quả của cả đơn vị kinh doanh và bộ phận quản trị rủi ro. Thẩm quyền phê duyệt cần căn cứ vào năng lực, kinh nghiệm và lịch sử quyết định của cán bộ. Khoản vay lớn, phức tạp hoặc vượt mức rủi ro thông thường phải được phê duyệt qua nhiều cấp hoặc bởi hội đồng tín dụng. Hồ sơ cần thể hiện rõ trách nhiệm của người đề xuất, người thẩm định và người quyết định.
Thông tư số 83/2025/TT-NHNN đã đặt ra yêu cầu về hệ thống kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro, làm cơ sở pháp lý để phân định trách nhiệm và nâng cao tính độc lập trong kiểm soát. Ở cấp thực hành, Báo cáo thường niên Techcombank 2025 cho biết, Ngân hàng đã cơ cấu lại thẩm định tín dụng doanh nghiệp theo các nhóm ngành chuyên sâu, kết hợp ba luồng phê duyệt tín dụng. Ví dụ này cho thấy, bài học tách bạch chức năng không chỉ là một kiến nghị mới mà đã được cụ thể hóa trong tổ chức nghiệp vụ của ngân hàng Việt Nam (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, 2025b; Techcombank, 2026).
Ba là, đánh giá tín dụng dựa trên dòng tiền và khả năng trả nợ. Các ngân hàng thương mại cần giảm sự phụ thuộc quá mức vào tài sản bảo đảm nhằm hạn chế các rủi ro, như: giảm giá trị tài sản, thủ tục xử lý nợ kéo dài và giá trị thu hồi thực tế thấp hơn định giá. Nguồn trả nợ chính phải là dòng tiền hình thành từ hoạt động sản xuất – kinh doanh, thu nhập hoặc dự án của khách hàng. Thẩm định doanh nghiệp cần xem xét chất lượng quản trị, mô hình kinh doanh, cấu trúc sở hữu, quan hệ với bên liên quan, triển vọng ngành và khả năng chịu đựng biến động. Báo cáo tài chính phải được đối chiếu với dòng tiền tài khoản, hóa đơn, hợp đồng và dữ liệu thuế khi có điều kiện. Đối với cá nhân và doanh nghiệp nhỏ, dữ liệu giao dịch có thể được sử dụng bổ sung nhưng không thay thế việc đánh giá khả năng trả nợ.
Bốn là, phát triển dữ liệu tập trung và mô hình xếp hạng nội bộ. Các ngân hàng thương mại cần xây dựng kho dữ liệu tín dụng tập trung, bảo đảm khách hàng và nhóm khách hàng liên quan được nhận diện thống nhất trên toàn hệ thống. Dữ liệu tín dụng phải kết nối với tiền gửi, thanh toán, bảo lãnh, tài sản bảo đảm và các cam kết ngoại bảng. Ngân hàng thương mại phải ban hành tiêu chuẩn dữ liệu, xác định đơn vị chịu trách nhiệm cập nhật và cơ chế xử lý sai lệch. Trước khi đầu tư các mô hình phức tạp, cần bảo đảm dữ liệu cơ bản đầy đủ và chính xác. Lộ trình phát triển mô hình có thể bắt đầu từ chuẩn hóa chấm điểm và phân khúc khách hàng, sau đó, ước tính xác suất vỡ nợ, mức tổn thất và tổn thất tín dụng dự kiến. Khi dữ liệu đủ tốt, kết quả mô hình có thể được sử dụng trong định giá, dự phòng, phân bổ vốn và quản trị danh mục.
Việt Nam đã có Trung tâm Thông tin tín dụng Quốc gia (CIC) và Thông tư số 15/2023/TT-NHNN quy định hoạt động thông tin tín dụng. Theo báo cáo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, cuối năm 2023, cơ sở dữ liệu CIC có khoảng 55,3 triệu hồ sơ khách hàng vay; tỷ lệ xử lý, cập nhật thông tin tự động vượt 75%. Đây là minh chứng về quy mô hạ tầng dữ liệu tín dụng chung nhưng chưa đồng nghĩa dữ liệu nội bộ của mọi ngân hàng đã đạt chất lượng như nhau. Trong thực tiễn ngân hàng, Techcombank công bố triển khai 13 mô hình rủi ro tín dụng mới trong năm 2025, nâng tổng số mô hình khu vực bán lẻ và doanh nghiệp nhỏ lên hơn 30. Vì vậy, nghiên cứu kiến nghị nhấn mạnh việc liên thông dữ liệu, kiểm định mô hình và bảo đảm chất lượng (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, 2023; Công ty cổ phần Công nghệ và Tư vấn CIC, 2024; Techcombank, 2026).
Năm là, tăng cường kiểm tra sau cho vay và cảnh báo sớm. Kiểm tra sau cho vay phải được xem là một phần của quy trình tín dụng, tần suất kiểm tra cần được xác định theo mức độ rủi ro của khách hàng và khoản vay. Hệ thống cảnh báo sớm nên theo dõi các dấu hiệu, như: chậm trả lãi, doanh thu qua tài khoản giảm, sử dụng hạn mức liên tục ở mức cao, gia tăng nghĩa vụ nợ, nợ thuế, thay đổi nhân sự chủ chốt, tranh chấp pháp lý, giảm giá trị tài sản bảo đảm và suy giảm triển vọng ngành. Mỗi cảnh báo phải gắn với người chịu trách nhiệm, thời hạn xử lý và biện pháp cụ thể. Các ngân hàng thương mại cũng cần thực hiện kiểm tra sức chịu đựng đối với những kịch bản, như: suy giảm tăng trưởng, lãi suất tăng, tỷ giá biến động hoặc giá bất động sản giảm. Kết quả kiểm tra phải được sử dụng để điều chỉnh danh mục và kế hoạch vốn.
Trong Báo cáo thường niên 2025, Techcombank cho biết, đã phát triển mô hình chấm điểm cảnh báo sớm ở khối khách hàng bán lẻ và tăng cường kiểm soát sau giải ngân, cảnh báo sớm tại khối doanh nghiệp. Đây là ví dụ thực tế của cơ chế can thiệp trước khi khoản vay chuyển sang quá hạn nghiêm trọng. Về khuôn khổ quản lý, Điều 74 Thông tư số 83/2025/TT-NHNN quy định lộ trình: chậm nhất ngày 01/01/2028, ngân hàng phải thực hiện một số yêu cầu về kiểm tra sức chịu đựng rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và quản lý dữ liệu rủi ro. Do đó, cần phân biệt rõ nội dung đã áp dụng với nghĩa vụ đang trong giai đoạn chuyển tiếp (Techcombank, 2026).
Sáu là, nhận diện và xử lý nợ xấu một cách thực chất. Kinh nghiệm của các ngân hàng thương mại Hàn Quốc cho thấy, xử lý nợ xấu phải bắt đầu bằng việc nhận diện đúng quy mô và nguyên nhân. Phân loại nợ cần kết hợp số ngày quá hạn với đánh giá khả năng trả nợ. Một khoản vay không nên được giữ ở nhóm bình thường chỉ vì có tài sản bảo đảm hoặc khách hàng đang trả lãi từ nguồn vay mới. Cơ cấu lại nợ chỉ nên áp dụng đối với khách hàng có phương án phục hồi khả thi. Khoản nợ suy giảm cần được chuyển cho bộ phận chuyên trách có năng lực về tài chính, pháp luật, định giá và thương lượng. Phương thức xử lý có thể gồm: tái cơ cấu hoạt động, bán tài sản, chuyển nợ thành vốn, bán nợ, thu giữ tài sản bảo đảm hoặc khởi kiện. Hiệu quả xử lý nên được đánh giá bằng giá trị thu hồi ròng và thời gian xử lý, không chỉ bằng số lượng hồ sơ đã hoàn thành.
Thông tư số 31/2024/TT-NHNN quy định phân loại tài sản có, tạo cơ sở giám sát chất lượng tín dụng.Nghị định số 304/2025/NĐ-CP quy định rõ điều kiện áp dụng, kể cả các trường hợp tài sản ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của bên bảo đảm. Một minh chứng lịch sử là số liệu Ngân hàng Nhà nước Việt Nam từ ngày 15/8/2017 – 31/12/2021, các tổ chức tín dụng đã xử lý khoảng 380,2 nghìn tỷ đồng nợ xấu theo Nghị quyết số 42/2017/QH14. Đây là kết quả của toàn hệ thống trong thời kỳ thí điểm, không phải kết quả riêng VAMC và không phải số liệu xử lý theo luật mới (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, 2024; Quốc hội, 2025; Chính phủ, 2025; Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, 2022).
Bảy là, phát triển thị trường mua bán nợ và nâng cao nhân lực. Các ngân hàng thương mạiViệt Nam có thể tham khảo kinh nghiệm KAMCO trong việc chuẩn hóa thông tin và tổ chức thị trường mua bán nợ. Hồ sơ khoản nợ cần thể hiện đầy đủ tình trạng pháp lý, lịch sử thanh toán, tài sản bảo đảm, định giá, quyền ưu tiên và dự kiến dòng tiền thu hồi. Công ty quản lý tài sản không nên chỉ giữ nợ mà phải có khả năng tái cơ cấu, đấu giá, quản lý tài sản và thu hút nhà đầu tư. Việc mua bán phải dựa trên giá trị kinh tế và khả năng thu hồi, hạn chế tình trạng chuyển tổn thất từ ngân hàng thương mại sang khu vực công. Song song với đó, ngân hàng thương mại cần nâng cao năng lực cho cán bộ quan hệ khách hàng, thẩm định, phê duyệt, quản trị rủi ro và xử lý nợ. Đào tạo phải tập trung vào phân tích dòng tiền, kiến thức ngành, dữ liệu, công nghệ, pháp luật và đạo đức nghề nghiệp. Cơ chế đánh giá cán bộ không nên chỉ dựa vào tăng trưởng dư nợ hoặc doanh số, cần bổ sung các tiêu chí về chất lượng khoản vay, tỷ lệ chuyển nhóm, mức độ tuân thủ, tổn thất thực tế và hiệu quả thu hồi.
Việt Nam đã thành lập Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC) theo Nghị định số 53/2013/NĐ-CP. Đáng chú ý, VAMC chính thức đưa Sàn giao dịch nợ vào hoạt động ngày 15/10/2021 nhằm hỗ trợ môi giới, tư vấn và kết nối các chủ thể mua bán khoản nợ, tài sản bảo đảm. Vì vậy, bài học từ KAMCO không nên dừng ở đề xuất “thành lập công ty mua bán nợ” hay “tạo sàn giao dịch”, mà chuyển sang hoàn thiện chất lượng hồ sơ và định giá, phát triển bên mua chuyên nghiệp, tính thanh khoản, minh bạch giao dịch và cơ chế đánh giá hiệu quả xử lý bằng số tiền thu hồi ròng, chi phí và thời gian (Chính phủ, 2013; VAMC, 2021; He, 2004).
Tám là, áp dụng kinh nghiệm quốc tế theo lộ trình phù hợp. Không phải ngân hàng thương mại nào cũng có thể áp dụng ngay mô hình định lượng phức tạp như các ngân hàng thương mại lớn quốc tế. Việc lựa chọn mô hình phải phù hợp với quy mô, dữ liệu, công nghệ và nhân sự của từng ngân hàng thương mại. Trong ngắn hạn, các ngân hàng thương mại có thể tập trung làm sạch dữ liệu, chuẩn hóa quy trình, phân tách chức năng và thiết lập cơ chế cảnh báo. Trong trung hạn, phát triển hệ thống xếp hạng nội bộ, kiểm tra sức chịu đựng và tự động hóa giám sát. Trong dài hạn, tích hợp mô hình rủi ro với định giá, dự phòng, quản trị vốn và chiến lược danh mục. Nguyên tắc phù hợp là áp dụng chuẩn mực chung nhưng xây dựng lộ trình khác nhau. Tất cả ngân hàng thương mại đều phải bảo đảm tính độc lập, minh bạch và trách nhiệm giải trình, song mức độ phức tạp của công nghệ và mô hình phải tương xứng với đặc điểm hoạt động.
Lộ trình chính sách hiện có cho phép phân biệt ba cấp độ thực hiện: (1) Tuân thủ ngay những yêu cầu đang có hiệu lực, nhất là hệ thống kiểm soát nội bộ từ ngày 01/7/2026; (2) Chuẩn bị dữ liệu, công cụ và nhân lực cho những yêu cầu có thời hạn chuyển tiếp, trong đó một số nghĩa vụ của Thông tư số 83/2025/TT-NHNN phải đáp ứng chậm nhất từ ngày 01/01/2028; (3) Tiến tới quản trị vốn và mô hình rủi ro tiên tiến theo Thông tư số 14/2025/TT-NHNN và điều kiện được cơ quan quản lý chấp thuận. Các ngân hàng đã triển khai mô hình cảnh báo và xếp hạng nội bộ như Techcombank có thể cung cấp kinh nghiệm thực thi, nhưng không nên suy rộng kết quả cho mọi ngân hàng thương mại cổ phần (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, 2025a; 2025b; Techcombank, 2026).
5. Kết luận
Kinh nghiệm của các nước cho thấy, nâng cao chất lượng tín dụng là một quá trình tổng thể, không thể đạt được chỉ bằng việc tăng tài sản bảo đảm hoặc xử lý nợ khi rủi ro đã phát sinh. Chất lượng tín dụng được hình thành từ chiến lược, khẩu vị rủi ro, cơ cấu tổ chức, quy trình thẩm định, dữ liệu, giám sát sau cho vay và khả năng xử lý các khoản nợ suy giảm. Citibank cung cấp bài học về phân định chức năng, quản trị tập trung và trách nhiệm giải trình. Hàn Quốc cho thấy, tầm quan trọng của việc nhận diện đúng nợ xấu, xây dựng công ty quản lý tài sản chuyên nghiệp và phát triển thị trường mua bán nợ. Bangkok Bank minh họa lộ trình cải cách phù hợp với thị trường mới nổi, trong đó phân tích dòng tiền, kết hợp chuyên gia với chấm điểm và kiểm soát kép có vai trò quan trọng. ANZ cho thấy, giá trị của dữ liệu tập trung, mô hình nội bộ, cảnh báo sớm và kiểm tra sức chịu đựng.
Đối với các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam, nhiệm vụ trọng tâm là hoàn thiện khẩu vị rủi ro; tách bạch chức năng kinh doanh, thẩm định và kiểm soát; chuyển trọng tâm đánh giá từ tài sản bảo đảm sang dòng tiền; phát triển dữ liệu và xếp hạng nội bộ; tăng cường giám sát sau cho vay; chuyên môn hóa xử lý nợ; và xây dựng văn hóa rủi ro trong toàn hệ thống. Ở cấp độ thị trường, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống thông tin tín dụng, quyền chủ nợ, cơ chế xử lý tài sản và thị trường mua bán nợ. Việc vận dụng kinh nghiệm quốc tế phải có chọn lọc, tránh sao chép máy móc. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng hệ thống quản trị tín dụng phù hợp với điều kiện Việt Nam, hỗ trợ tăng trưởng an toàn, nâng cao khả năng chống chịu và bảo đảm sự phát triển bền vững của các ngân hàng thương mại cổ phần.
Tài liệu tham khảo:
ANZ (2025). Basel III Pillar 3 Disclosure.
Bangkok Bank (2026). Basel III Pillar 3 Disclosures as of 31 December 2025.
Basel Committee on Banking Supervision (2017). Prudential Treatment of Problem Assets: Definitions of Non-performing Exposures and Forbearance.
Basel Committee on Banking Supervision (2025). Principles for the Management of Credit Risk. Bank for International Settlements.
Chính phủ (2013). Nghị định số 53/2013/NĐ-CP về thành lập, tổ chức và hoạt động của VAMC.
Chính phủ (2025). Nghị định số 304/2025/NĐ-CP quy định điều kiện tài sản bảo đảm của khoản nợ xấu được thu giữ.
Citigroup (2026). 2025 Annual Report.
Công ty cổ phần Công nghệ và Tư vấn CIC (22/01/2024). CIC tổng kết hoạt động sản xuất kinh doanh năm 2023 và Kế hoạch triển khai năm 2024. https://www.cic.com.vn/cic-tong-ket-hoat-dong-san-xuat-kinh-doanh-nam-2023-va-ke-hoach-trien-khai-nam-2024-n1088.html
He, D. (2004). The Role of KAMCO in Resolving Nonperforming Loans in the Republic of Korea. IMF Working Paper No. 04/172.
Korea Asset Management Corporation. Acquisition and Resolution of Non-performing Loans.
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2023). Thông tư số 15/2023/TT-NHNN ngày 05/12/2023 quy định về hoạt động thông tin tín dụng của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2024). Thông tư số 31/2024/TT-NHNN ngày 30/6/2024 quy định về phân loại tài sản có trong hoạt động của ngân hàng thương mại, tổ chức tín dụng phi ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài.
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2025a). Thông tư số 14/2025/TT-NHNN ngày 30/6/2025 quy định tỷ lệ an toàn vốn đối với ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài.
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2025b). Thông tư số 83/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định về hệ thống kiểm soát nội bộ của ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài.
Quốc hội (2024). Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024.
Quốc hội (2025). Luật số 96/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung Luật Các tổ chức tín dụng.
Techcombank (2026). 2025 Annual Report, mục Credit Risk Management.
VAMC (2021). VAMC chính thức công bố hoạt động Sàn giao dịch nợ (15/10/2021).
World Bank. Resolution of Non-performing Assets: Experiences of Korea.



