Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với lĩnh vực bán lẻ trong bối cảnh chuyển đổi số ở Việt Nam

Improving state management of Vietnam’s retail sector in the context of digital transformation

Bùi Thị Hạnh
Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội
NCS, Trường Đại học Thương mại
Email: bthanh.kt@hunre.edu.vn

(Quanlynhanuoc.vn) – Chuyển đổi số đang mở rộng nhanh các kênh phân phối, phương thức thanh toán và cách thức tương tác trong thị trường bán lẻ Việt Nam. Sự phát triển này làm tăng khả năng tiếp cận thị trường nhưng cũng đặt ra những yêu cầu mới về định danh người bán, trách nhiệm của nền tảng, bảo vệ người tiêu dùng, quản trị dữ liệu và kiểm soát hàng hóa trong môi trường số. Bài viết sử dụng phương pháp phân tích chính sách, pháp luật và số liệu thứ cấp để đánh giá 4 nội dung quản lý nhà nước: định hướng phát triển; xây dựng và tổ chức thi hành pháp luật; quản trị dữ liệu; kiểm tra, giám sát. Kết quả cho thấy khung pháp lý và chiến lược đã được cập nhật đáng kể trong giai đoạn 2023–2026, song dữ liệu quản lý còn phân tán, cơ chế phối hợp chưa gắn với quy trình chia sẻ dữ liệu cụ thể, và năng lực giám sát chưa theo kịp bán lẻ đa kênh, livestream và các nền tảng xuyên biên giới. Bài viết đề xuất hệ thống chỉ tiêu thống nhất, triển khai đồng bộ các quy định pháp luật mới, tăng khả năng liên thông dữ liệu có kiểm soát và áp dụng giám sát dựa trên rủi ro.

Từ khóa: Quản lý nhà nước; bán lẻ; chuyển đổi số; thương mại điện tử; nền tảng số; Việt Nam.

Abstract: Digital transformation is rapidly expanding distribution channels, payment methods, and customer interactions in Vietnam’s retail market. This development broadens market access but also raises new governance requirements concerning seller identification, platform accountability, consumer protection, data governance, and online product control. Using policy and legal analysis together with secondary data, this article examines four areas of state management: development strategy; lawmaking and implementation; data governance; and inspection and supervision. The findings indicate that Vietnam substantially updated its strategic and legal framework during 2023–2026. Nevertheless, administrative data remain fragmented, inter-agency coordination lacks specific data-sharing procedures, and supervisory capacity has not kept pace with omnichannel retail, livestream commerce, and cross-border platforms. The article recommends a unified monitoring framework, coordinated implementation of the new legislation, controlled data interoperability, and risk-based supervision.

Keywords: State management; retail; digital transformation; e-commerce; digital platforms; Vietnam.

1. Đặt vấn đề

Chuyển đổi số làm thay đổi đồng thời kênh bán hàng, phương thức thanh toán, tổ chức chuỗi cung ứng và cách doanh nghiệp khai thác dữ liệu khách hàng. Website, ứng dụng di động, sàn thương mại điện tử, mạng xã hội và livestream tạo điều kiện để doanh nghiệp và hộ kinh doanh tiếp cận người mua với chi phí thấp hơn. Mô hình bán lẻ đa kênh cũng làm mờ ranh giới giữa cửa hàng vật lý và giao dịch trực tuyến, khiến một hoạt động kinh doanh có thể chịu sự điều chỉnh của nhiều nhóm quy định về thương mại, thuế, cạnh tranh, bảo vệ người tiêu dùng, dữ liệu cá nhân và an ninh mạng.

Đối với cơ quan nhà nước, thách thức không chỉ nằm ở việc số hóa thủ tục. Hiệu quả quản lý còn phụ thuộc vào khả năng nhận diện chủ thể, theo dõi giao dịch xuyên nền tảng, phát hiện sớm rủi ro, xử lý vi phạm có chứng cứ và bảo đảm các quyền hợp pháp của doanh nghiệp và người tiêu dùng. Vì vậy, bài viết đánh giá quản lý nhà nước đối với lĩnh vực bán lẻ trong bối cảnh chuyển đổi số theo 4 tiêu chí: tính đồng bộ giữa mục tiêu và pháp luật; năng lực tổ chức thực hiện; mức độ sử dụng dữ liệu; và kết quả bảo đảm tuân thủ, cạnh tranh và quyền lợi của người tiêu dùng.

Bài viết sử dụng phương pháp phân tích chính sách, phân tích pháp luật và thống kê mô tả từ các nguồn công khai của cơ quan nhà nước. Các số liệu có phạm vi khác nhau được trình bày riêng, không cộng gộp hoặc dùng để thay thế cho nhau. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào quản lý thị trường bán lẻ gắn với thương mại điện tử và nền tảng số tại Việt Nam đến tháng 10/2026.

2. Chuyển đổi số trong lĩnh vực bán lẻ tại Việt Nam

2.1. Quy mô thương mại điện tử và bán lẻ đa kênh

Thương mại điện tử là chỉ báo rõ ràng nhất về mức độ số hóa của thị trường bán lẻ. Năm 2024, quy mô thị trường thương mại điện tử Việt Nam đạt trên 25 tỷ USD, tăng khoảng 20% so với năm 2023 và tương đương khoảng 9% tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng (Bộ Công Thương, 2025a). Năm 2025, quy mô thị trường đạt khoảng 31 tỷ USD, tăng 25,5% và chiếm khoảng 10% tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng (Bộ Công Thương, 2025b). Hai số liệu sử dụng cách công bố khác nhau nên phù hợp để mô tả xu hướng tăng trưởng, nhưng không nên dùng để suy ra chính xác doanh thu bán lẻ trực tuyến của từng phân khúc.

Sự tăng trưởng này gắn với việc doanh nghiệp kết hợp cửa hàng, sàn thương mại điện tử, mạng xã hội và ứng dụng riêng. Dữ liệu khách hàng, đơn hàng, tồn kho và vận chuyển được kết nối để hỗ trợ dự báo nhu cầu và vận hành đa kênh. Tuy nhiên, cùng một người bán có thể xuất hiện dưới nhiều tài khoản hoặc hoạt động trên nhiều nền tảng; hàng hóa được quảng bá trên mạng xã hội nhưng giao dịch, thanh toán và giao nhận lại diễn ra thông qua các chủ thể khác nhau. Cấu trúc đó làm tăng chi phí xác minh và tạo ra khoảng trống nếu dữ liệu không thể liên kết dựa trên căn cứ pháp lý rõ ràng.

2.2. Thanh toán số và dữ liệu giao dịch

Thanh toán không dùng tiền mặt tạo điều kiện cho giao dịch bán lẻ diễn ra nhanh hơn và để lại dấu vết điện tử. Trong giai đoạn 2021–2025, số lượng và giá trị giao dịch thanh toán không dùng tiền mặt tăng bình quân lần lượt 58,86% và 24,36%/năm; đến cuối năm 2025 có hơn 232 triệu tài khoản thanh toán cá nhân (Tạp chí Ngân hàng, 2026). Các chỉ số phản ánh mức độ phổ cập của hạ tầng thanh toán, nhưng số tài khoản không tương ứng với số người sử dụng vì một cá nhân có thể sở hữu nhiều tài khoản.

Dữ liệu thanh toán có thể hỗ trợ quản lý thuế và truy vết giao dịch, song việc sử dụng phải phù hợp với mục đích, thẩm quyền và các nguyên tắc bảo vệ dữ liệu cá nhân. Liên thông dữ liệu không có nghĩa là mọi cơ quan đều được truy cập toàn bộ dữ liệu. Cần xác định rõ trường dữ liệu được chia sẻ, căn cứ yêu cầu, thời hạn lưu giữ, người được truy cập và cơ chế kiểm tra việc sử dụng.

2.3. Rủi ro đối với người tiêu dùng và quản lý thị trường

Giao dịch trực tuyến làm tăng rủi ro về hàng hóa không đúng mô tả, nguồn gốc không rõ ràng, giả mạo thương hiệu, khó hoàn tiền, khóa tài khoản và việc sử dụng dữ liệu ngoài mục đích đã thông báo. Trong 9 tháng đầu năm 2025, Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia tiếp nhận 642 đơn, thư phản ánh, yêu cầu và kiến nghị; trong đó, thương mại điện tử có 139 đơn, chiếm 21,7% và là nhóm có tỷ lệ cao nhất (Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia, 2025). Đây là dữ liệu về đơn thư được tiếp nhận, không đại diện cho tỷ lệ vi phạm của toàn thị trường; tuy nhiên, nó cho thấy những vấn đề phát sinh trong giao dịch số cần được ưu tiên theo dõi.

Năm 2025, lực lượng quản lý thị trường kiểm tra 27.540 vụ và xử lý 23.402 vụ vi phạm, thu nộp ngân sách gần 372 tỷ đồng; tổng trị giá hàng hóa vi phạm gần 290 tỷ đồng (Báo Công Thương, 2025). Số liệu bao quát hoạt động quản lý thị trường nói chung, không tách riêng các vi phạm trong thương mại điện tử. Vì vậy, kết quả này phản ánh quy mô thực thi, nhưng chưa đủ để đánh giá hiệu quả của việc giám sát bán lẻ trên môi trường số. Để đánh giá đúng, cần công bố riêng số vụ phát hiện từ dữ liệu số, tỷ lệ chuyển từ giám sát trực tuyến sang kiểm tra thực địa và thời gian xử lý yêu cầu gỡ bỏ nội dung vi phạm.

3. Thực trạng quản lý nhà nước đối với lĩnh vực bán lẻ trong chuyển đổi số

3.1. Định hướng và kế hoạch phát triển

Trong giai đoạn 2020–2025, nội dung số hóa bán lẻ được lồng ghép trong Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 về Chương trình Chuyển đổi số quốc gia, Quyết định số 645/QĐ-TTg ngày 15/5/2020 về phát triển thương mại điện tử và Quyết định số 1163/QĐ-TTg ngày 13/7/2021 về phát triển thương mại trong nước (Thủ tướng Chính phủ, 2020a, 2020b, 2021a). Cách tiếp cận lồng ghép tạo nền tảng chung nhưng làm phân tán hệ thống mục tiêu và các đầu mối theo dõi.

Quyết định số 2326/QĐ-TTg ngày 21/10/2025 đánh dấu bước chuyển sang chiến lược chuyên biệt cho thị trường bán lẻ. Đến năm 2030, Chiến lược đặt mục tiêu tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng bình quân 11-11,5%/năm; doanh số thương mại điện tử tăng 15-20%/năm và chiếm 15-20% tổng mức bán lẻ (Thủ tướng Chính phủ, 2025). Quyết định số 1626/QĐ-BCT ngày 02/7/2026 tiếp tục phân công nhiệm vụ thực hiện cho các đơn vị thuộc Bộ Công Thương (Bộ Công Thương, 2026). Điểm còn thiếu là bộ chỉ số thống nhất giữa trung ương và địa phương để đo lường mức độ số hóa, chi phí tuân thủ, chất lượng bảo vệ người tiêu dùng và kết quả kiểm tra trên môi trường số.

3.2. Khung pháp luật điều chỉnh hoạt động bán lẻ số

Khung pháp luật đã được cập nhật mạnh mẽ trong giai đoạn 2023–2026. Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023 và Nghị định số 55/2024/NĐ-CP ngày 16/5/2024 bổ sung trách nhiệm trong giao dịch từ xa và trên không gian mạng. Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 và Nghị định số 356/2025/NĐ-CP ngày 31/12/2025 điều chỉnh việc xử lý dữ liệu cá nhân, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026. Từ ngày 01/7/2026, Luật Thương mại điện tử năm 2025, Nghị định số 248/2026/NĐ-CP ngày 30/6/2026 và Luật An ninh mạng năm 2025 tạo cơ sở pháp lý trực tiếp hơn cho nền tảng số, hoạt động livestream, tiếp thị liên kết và giao dịch có yếu tố xuyên biên giới (Chính phủ, 2024, 2025, 2026; Quốc hội, 2023, 2025a, 2025b, 2025c).

Việc ban hành luật và nghị định mới đã khắc phục một phần tình trạng điều chỉnh phân tán trước đây, nhưng hiệu quả vẫn phụ thuộc vào hướng dẫn nghiệp vụ và khả năng thực thi. Cơ quan quản lý cần chuyển trọng tâm từ yêu cầu nền tảng tự công bố thông tin sang kiểm tra khả năng xác thực người bán, lưu giữ bằng chứng giao dịch, tiếp nhận khiếu nại, phản hồi yêu cầu của cơ quan nhà nước và xử lý nội dung vi phạm trong thời hạn quy định. Đối với nền tảng xuyên biên giới, yêu cầu tuân thủ phải gắn với đầu mối liên hệ, cơ chế cung cấp dữ liệu và các biện pháp thực thi khả thi tại Việt Nam.

3.3. Tổ chức thực hiện và quản trị dữ liệu

Cơ quan thuế, hải quan, quản lý thị trường và cơ quan bảo vệ người tiêu dùng đã mở rộng dịch vụ công trực tuyến, triển khai hóa đơn điện tử và phát triển các hệ thống thông tin chuyên ngành. Những hệ thống này tạo ra nguồn dữ liệu quan trọng, song dữ liệu vẫn được thu thập theo mục tiêu nghiệp vụ riêng, thiếu mã định danh thống nhất và cơ chế đối soát định kỳ. Hệ quả là một cơ sở kinh doanh có thể được nhận diện khác nhau giữa đăng ký kinh doanh, thuế, sàn thương mại điện tử và quản lý thị trường.

Phối hợp liên ngành hiện chủ yếu được thể hiện thông qua kế hoạch, trao đổi văn bản và các đợt cao điểm. Mô hình này phù hợp với vụ việc cụ thể nhưng chưa tạo được khả năng giám sát liên tục. Cơ chế phối hợp cần chuyển thành quy trình dữ liệu: xác định chủ thể cung cấp, chủ thể sử dụng, tiêu chuẩn dữ liệu, căn cứ truy cập, thời hạn phản hồi, phương thức ghi nhận lịch sử khai thác và trách nhiệm xử lý dữ liệu sai lệch. Đồng thời, việc chia sẻ phải tuân thủ nguyên tắc giới hạn mục đích và tối thiểu hóa dữ liệu theo pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân.

3.4. Kiểm tra, giám sát và những hạn chế

Công tác kiểm tra đã bước đầu kết hợp theo dõi website, sàn thương mại điện tử và mạng xã hội với việc kiểm tra hàng hóa tại địa điểm lưu trữ và giao nhận. Tuy nhiên, việc bán hàng qua tài khoản cá nhân, livestream ngắn hạn và việc đặt máy chủ ở nước ngoài làm giảm hiệu quả của phương thức thu thập thủ công. Dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ sàng lọc rủi ro, nhưng kết quả tự động chỉ nên được dùng để lựa chọn các trường hợp cần kiểm tra; quyết định xử lý vẫn phải dựa trên chứng cứ hợp pháp và đánh giá của người có thẩm quyền.

Từ các nội dung trên, có thể xác định bốn hạn chế chính: (1) Mục tiêu phát triển và chỉ tiêu quản lý chưa được tích hợp vào một hệ thống theo dõi chung. (2) Việc triển khai pháp luật mới chưa đồng đều giữa các nền tảng, người bán và các cơ quan địa phương. (3) Dữ liệu còn phân tán, trong khi cơ chế chia sẻ và trách nhiệm bảo vệ dữ liệu chưa được cụ thể hóa ở cấp độ quy trình. (4) Chỉ số kiểm tra hiện thiên về số vụ và số tiền xử lý, chưa phản ánh đầy đủ tốc độ phát hiện, tỷ lệ tái phạm, khả năng khắc phục cho người tiêu dùng và mức độ tuân thủ của nền tảng.

4. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước

4.1. Xây dựng hệ thống chỉ tiêu và cơ chế đánh giá thống nhất

Bộ Công Thương cần cụ thể hóa Chiến lược phát triển thị trường bán lẻ bằng bộ chỉ tiêu áp dụng thống nhất, đồng thời cho phép địa phương bổ sung các chỉ tiêu phù hợp với cơ cấu thị trường. Nhóm chỉ tiêu phát triển gồm tỷ trọng doanh thu đa kênh, mức độ tham gia của doanh nghiệp nhỏ và vừa, và mức độ sử dụng hóa đơn và thanh toán điện tử. Nhóm chỉ tiêu quản lý gồm tỷ lệ người bán được xác thực, thời gian xử lý yêu cầu cung cấp thông tin, tỷ lệ khiếu nại được giải quyết, số vụ phát hiện từ giám sát số và tỷ lệ tái phạm. Mỗi chỉ tiêu phải có định nghĩa, nguồn dữ liệu, chu kỳ cập nhật và cơ quan chịu trách nhiệm.

Đánh giá hằng năm cần phân biệt giữa kết quả thị trường và kết quả quản lý. Tăng trưởng doanh số thương mại điện tử không tự động chứng minh quản lý hiệu quả; ngược lại, số vụ xử lý tăng có thể phản ánh việc giám sát tốt hơn hoặc mức độ vi phạm cao hơn. Báo cáo cần đặt chỉ số trong mối quan hệ với mẫu số và xu hướng qua nhiều năm để tránh kết luận dựa trên số liệu tuyệt đối.

4.2. Tổ chức thi hành đồng bộ pháp luật mới

Cần rà soát quy trình, biểu mẫu và hệ thống thông tin để phù hợp với Luật Thương mại điện tử năm 2025 và Nghị định số 248/2026/NĐ-CP ngày 30/6/2026. Trọng tâm thực thi gồm định danh người bán; trách nhiệm lưu giữ, cung cấp dữ liệu; cơ chế xử lý nội dung vi phạm; nghĩa vụ của chủ thể livestream, tiếp thị liên kết và nền tảng xuyên biên giới; cũng như phối hợp giải quyết khiếu nại. Hướng dẫn nghiệp vụ phải chỉ rõ tài liệu cần thu thập và giá trị chứng minh của dữ liệu điện tử.

Đối với doanh nghiệp nhỏ, hợp tác xã và hộ kinh doanh, hỗ trợ nên gắn việc chuyển đổi số với việc tuân thủ. Chương trình hỗ trợ cần cung cấp công cụ và hướng dẫn đơn giản về hóa đơn điện tử, công khai thông tin người bán, chính sách đổi trả, bảo hành, bảo vệ dữ liệu khách hàng và việc lưu giữ chứng từ. Cách tiếp cận này giúp giảm các vi phạm do thiếu hiểu biết mà không làm giảm trách nhiệm của chủ thể kinh doanh.

4.3. Thiết lập hạ tầng dữ liệu liên thông có kiểm soát

Cần xây dựng mã định danh và danh mục dữ liệu dùng chung cho chủ thể bán lẻ trên môi trường số, kết nối có kiểm soát với dữ liệu đăng ký kinh doanh, thuế, hóa đơn điện tử, hải quan, quản lý thị trường và phản ánh của người tiêu dùng. Mỗi truy vấn phải gắn với mục đích, thẩm quyền và nhật ký truy cập; dữ liệu trả về chỉ gồm các trường cần thiết. Khi dữ liệu giữa các hệ thống mâu thuẫn, hệ thống phải cảnh báo và chuyển cho cán bộ xác minh, không tự động kết luận là vi phạm.

Cùng với yêu cầu liên thông, cơ quan quản lý cần thực hiện phân loại dữ liệu, phân quyền truy cập, mã hóa, kiểm tra an toàn và quy định thời hạn lưu trữ. Dữ liệu về hành vi mua sắm và thanh toán có thể cho phép suy luận sâu về cá nhân; vì vậy, phân tích rủi ro phải sử dụng dữ liệu phù hợp với mục đích quản lý, hạn chế thu thập quá mức và có cơ chế kiểm tra độc lập đối với các mô hình phân tích tự động.

4.4. Chuyển sang kiểm tra dựa trên rủi ro

Cơ quan quản lý thị trường cần kết hợp dữ liệu phản ánh, lịch sử vi phạm, biến động bất thường trong giao dịch, dấu hiệu giả mạo thương hiệu và thông tin vận chuyển để đánh giá rủi ro. Nguồn lực kiểm tra tập trung vào nhóm có nguy cơ và mức độ thiệt hại cao, trong khi chủ thể tuân thủ tốt được giảm tần suất kiểm tra. Tiêu chí xếp hạng phải được phê duyệt, rà soát định kỳ và không sử dụng các thuộc tính cá nhân không liên quan.

Phối hợp với nền tảng số cần được chuẩn hóa về đầu mối, định dạng yêu cầu, thời hạn phản hồi và cơ chế bảo toàn chứng cứ. Với hành vi xuyên biên giới, cơ quan quản lý cần tăng cường hợp tác giữa quản lý thị trường, thuế, hải quan, cạnh tranh, công an và các cơ quan có thẩm quyền nước ngoài. Kết quả kiểm tra nên được đánh giá dựa trên thời gian phát hiện và xử lý, giá trị khắc phục cho người tiêu dùng, tỷ lệ chấp hành yêu cầu của nền tảng và tỷ lệ tái phạm, thay vì chỉ dựa vào số vụ xử phạt.

5. Kết luận

Chuyển đổi số đã đưa thương mại điện tử, bán lẻ đa kênh, thanh toán số và dữ liệu trở thành những cấu phần thường xuyên của thị trường bán lẻ Việt Nam. Khung chính sách và pháp luật được cập nhật đáng kể trong giai đoạn 2023–2026, đặc biệt là Chiến lược phát triển thị trường bán lẻ, pháp luật về thương mại điện tử, bảo vệ người tiêu dùng, dữ liệu cá nhân và an ninh mạng. Tuy nhiên, hiệu quả quản lý không chỉ phụ thuộc vào số lượng văn bản. Khâu quyết định là khả năng chuyển các quy định thành quy trình phối hợp, tiêu chuẩn dữ liệu, năng lực kiểm tra và kết quả bảo vệ người tiêu dùng có thể đo lường được.

Trong giai đoạn tiếp theo, quản lý nhà nước cần tập trung vào 4 nhiệm vụ: thống nhất hệ thống chỉ tiêu; triển khai đồng bộ các quy định pháp luật mới; liên thông dữ liệu theo nguyên tắc giới hạn mục đích; và tổ chức kiểm tra dựa trên rủi ro, có sự kiểm soát của con người. Nghiên cứu này sử dụng số liệu thứ cấp và chưa đo lường tác động của từng công cụ quản lý. Các nghiên cứu tiếp theo cần xây dựng dữ liệu theo địa phương, loại nền tảng và nhóm chủ thể kinh doanh để đánh giá chi phí tuân thủ, hiệu quả xử lý và mức độ khắc phục quyền lợi cho người tiêu dùng.

Tài liệu tham khảo:
Báo Công Thương (02/01/2026). Chống buôn lậu, gian lận thương mại: Không có vùng cấm, không có ngoại lệ. https://congthuong.vn/chong-buon-lau-gian-lan-thuong-mai-khong-co-vung-cam-khong-co-ngoai-le-437255.html
Bộ Công Thương (18/02/2025). Thương mại điện tử Việt Nam năm 2024: Những bước tiến và thách thức. https://moit.gov.vn/khoa-hoc-va-cong-nghe/thuong-mai-dien-tu-viet-nam-nam-2024-nhung-buoc-tien-va-thach-thuc.html
Bộ Công Thương (25/12/2025). Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số tổng kết công tác năm 2025 và triển khai nhiệm vụ năm 2026. https://moit.gov.vn/tin-tuc/cuc-thuong-mai-dien-tu-va-kinh-te-so-tong-ket-cong-tac-nam-2025-va-trien-khai-nhiem-vu-nam-2026.html
Bộ Công Thương (2026). Quyết định số 1626/QĐ-BCT ngày 02/7/2026 ban hành Kế hoạch hành động thực hiện Chiến lược phát triển thị trường bán lẻ Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050.
Chính phủ (2024). Nghị định số 55/2024/NĐ-CP ngày 16/5/2024  quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
Chính phủ (2025). Nghị định số 356/2025/NĐ-CP ngày 31/12/2025 quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Chính phủ (2026). Nghị định số 248/2026/NĐ-CP ngày 30/6/2026 quy định chi tiết một số điều của Luật Thương mại điện tử.
Quốc hội (2023). Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023.
Quốc hội (2025a). Luật An ninh mạng năm 2025.
Quốc hội (2025b). Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025.
Quốc hội (2025c). Luật Thương mại điện tử năm 2025.
Tạp chí Ngân hàng (29/3/2026). Tích hợp thanh toán không dùng tiền mặt và quản lý thuế thương mại điện tử tại Việt Nam: Khung phân tích và hàm ý chính sách. https://tapchinganhang.gov.vn/tich-hop-thanh-toan-khong-dung-tien-mat-va-quan-ly-thue-thuong-mai-dien-tu-tai-viet-nam-khung-phan-tich-va-ham-y-chinh-sach-17105.html
Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 645/QĐ-TTg ngày 15/5/2020 phê duyệt Kế hoạch tổng thể phát triển thương mại điện tử quốc gia giai đoạn 2021–2025.
Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 1163/QĐ-TTg ngày 13/7/2021 phê duyệt Chiến lược Phát triển thương mại trong nước giai đoạn đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 1813/QĐ-TTg ngày 28/10/2021 phê duyệt Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam giai đoạn 2021–2025.
Thủ tướng Chính phủ (2025). Quyết định số 2326/QĐ-TTg ngày 21/10/2025 phê duyệt Chiến lược phát triển thị trường bán lẻ Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050.
Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia (12/11/2025). Gia tăng phản ánh, khiếu nại từ thương mại điện tử: Khuyến nghị của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia. https://vcc.gov.vn/default.aspx?category_id=934377