Hợp tác công – tư trong đào tạo nghề tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp công lập: Thực tiễn và những vấn đề đặt ra đối với quản lý nhà nước

Public-private partnership in vocational training at public vocational education institutions: Practices and issues for state management

TS. Nguyễn Thanh Thủy
Viện Xã hội học và Tâm lý học
Email: thuynguyenxhh@gamil.com

(Quanlynhanuoc.vn) – Hợp tác công tư trong đào tạo nghề góp phần huy động nguồn lực xã hội và gắn kết đào tạo với nhu cầu sử dụng lao động. Dựa trên kết quả nghiên cứu tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp công lập ở Hà Nội, bài viết phân tích thực tiễn và các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp. Kết quả cho thấy, mặc dù nhu cầu hợp tác được nhận diện rõ, việc triển khai còn thiếu đồng bộ và mức độ gắn kết chưa bền vững. Những hạn chế này liên quan đến nguồn lực, năng lực tổ chức, động lực tham gia và cơ chế phối hợp giữa các bên. Từ đó, bài viết đề xuất một số hàm ý quản lý nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả hợp tác trong đào tạo nghề.

Từ khóa: Hợp tác công – tư; giáo dục nghề nghiệp; trường nghề công lập; doanh nghiệp; quản lý nhà nước.

Abstract: Public-private partnerships in vocational education and training help mobilize social resources and better align training with labor market demands. Drawing on research at public vocational education institutions in Hanoi, this article examines current practices and the factors influencing cooperation between educational institutions and enterprises. The findings indicate that although the need for cooperation is clearly recognized, its implementation remains inconsistent, and partnerships lack long-term sustainability. These limitations stem from resource constraints, institutional capacity, participation incentives, and coordination mechanisms among stakeholders. Based on these findings, the article proposes several implications for state management to enhance the effectiveness of public–private partnerships in vocational education and training.

Keywords: Public-private partnerships; vocational education and training; public vocational education institutions; enterprises; state management

1. Đặt vấn đề

Giáo dục nghề nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển nguồn nhân lực, đáp ứng nhu cầu lao động có kỹ năng của nền kinh tế. Trong bối cảnh chuyển đổi số, đổi mới công nghệ và những thay đổi của thị trường lao động, yêu cầu nâng cao chất lượng đào tạo và tăng cường gắn kết giữa đào tạo và sử dụng lao động ngày càng trở nên cấp thiết (OECD, 2023). Tại Việt Nam, Chiến lược phát triển giáo dục nghề nghiệp giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2045 cũng xác định việc tăng cường gắn kết giáo dục nghề nghiệp với doanh nghiệp và thị trường lao động là một định hướng quan trọng (Thủ tướng Chính phủ, 2021). Tuy nhiên, các cơ sở giáo dục nghề nghiệp công lập vẫn đối mặt với những khó khăn về nguồn lực tài chính, cơ sở vật chất, trang thiết bị và khả năng cập nhật công nghệ, kỹ năng nghề nghiệp. Điều này đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức tổ chức đào tạo, tăng cường sự tham gia của doanh nghiệp và huy động các nguồn lực xã hội nhằm phát triển giáo dục nghề nghiệp.

Hợp tác công – tư trong đào tạo nghề được xem là một phương thức thúc đẩy sự gắn kết giữa cơ sở giáo dục nghề nghiệp công lập và doanh nghiệp thông qua việc huy động nguồn lực, phối hợp tổ chức đào tạo, hỗ trợ trang thiết bị và tạo việc làm cho người học. Tuy nhiên, việc triển khai hợp tác có thể khác nhau về hình thức, nội dung và mức độ gắn kết, tùy thuộc vào động lực tham gia, điều kiện về nguồn lực và cơ chế phối hợp giữa các bên. Trong bối cảnh Luật Giáo dục nghề nghiệp năm 2025 và các chính sách mới về khuyến khích doanh nghiệp tham gia giáo dục nghề nghiệp được ban hành, việc xem xét những yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động hợp tác càng có ý nghĩa, đặc biệt trong việc làm rõ vai trò của quản lý nhà nước đối với tạo lập môi trường thể chế, thúc đẩy sự tham gia thực chất của doanh nghiệp và duy trì quan hệ hợp tác bền vững.

Kết quả nghiên cứu định tính được thực hiện năm 2022 tại 5 cơ sở giáo dục nghề nghiệp công lập ở Hà Nội, gồm 20 cuộc phỏng vấn sâu với cán bộ quản lý, giáo viên, người học và đại diện các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp liên quan, kết hợp với phân tích tài liệu và số liệu thứ cấp. Trên cơ sở đó, phân tích nhu cầu, phương thức tổ chức và mức độ hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp trong phạm vi các cơ sở được nghiên cứu. Các phát hiện được đối chiếu với các nghiên cứu và văn bản chính sách cập nhật nhằm xem xét ý nghĩa của những vấn đề được nhận diện trong bối cảnh hiện nay, từ đó đề xuất một số hàm ý đối với quản lý nhà nước nhằm thúc đẩy hợp tác trong giáo dục nghề nghiệp theo hướng hiệu quả và bền vững.

2. Cơ sở lý luận và khung phân tích

Hợp tác công – tư trong giáo dục nghề nghiệp có thể được tiếp cận ở nhiều phạm vi khác nhau. Theo nghĩa pháp lý, đầu tư theo phương thức đối tác công tư (PPP) là hình thức đầu tư được thực hiện theo quy định của pháp luật, với các yêu cầu cụ thể về lĩnh vực, quy mô, hình thức hợp đồng và cơ chế triển khai. Theo nghĩa rộng, hợp tác công tư trong giáo dục nghề nghiệp được hiểu là sự phối hợp giữa khu vực công và khu vực tư trong việc huy động, sử dụng nguồn lực và tổ chức các hoạt động đào tạo nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển nguồn nhân lực. Sự phối hợp này có thể được thực hiện thông qua nhiều hình thức như tham gia xây dựng chương trình đào tạo, tổ chức thực hành, thực tập, chuyển giao công nghệ, hỗ trợ trang thiết bị, đánh giá kỹ năng và tuyển dụng lao động. Trong phạm vi bài viết, hợp tác công tư được tiếp cận theo nghĩa rộng, tập trung vào quan hệ hợp tác giữa cơ sở giáo dục nghề nghiệp công lập và doanh nghiệp, không giới hạn ở các dự án đầu tư PPP theo quy định của pháp luật.

Về phương diện chính sách, Luật Giáo dục nghề nghiệp năm 2025 quy định về hợp tác, liên kết đào tạo giữa cơ sở giáo dục nghề nghiệp và doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động đào tạo, thực hành, thực tập, phát triển chương trình và chuyển giao công nghệ. Nghị định số 308/2026/NĐ-CP tiếp tục cụ thể hóa các chính sách hỗ trợ, khuyến khích doanh nghiệp tham gia vào giáo dục nghề nghiệp. Những quy định này tạo cơ sở pháp lý để thúc đẩy hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp, đồng thời đặt ra yêu cầu đối với quản lý nhà nước trong việc tổ chức thực hiện và phát huy hiệu quả các cơ chế hợp tác.

Hợp tác công – tư được tiếp cận theo nghĩa rộng, tập trung vào mối quan hệ giữa các cơ sở giáo dục nghề nghiệp công lập và doanh nghiệp trong quá trình tổ chức đào tạo và phát triển kỹ năng nghề nghiệp. Từ góc độ xã hội học tổ chức, nhà trường và doanh nghiệp là những chủ thể có chức năng, mục tiêu và nguồn lực khác nhau. Trong khi các cơ sở đào tạo hướng tới thực hiện nhiệm vụ giáo dục, bảo đảm chất lượng đào tạo và đáp ứng nhu cầu học tập của người học, doanh nghiệp quan tâm nhiều hơn đến nhu cầu sử dụng lao động, chi phí đào tạo và hiệu quả sản xuất, kinh doanh. Theo cách tiếp cận phụ thuộc nguồn lực, các tổ chức có thể thiết lập quan hệ với các chủ thể bên ngoài nhằm tiếp cận nguồn lực và giảm thiểu sự bất định trong hoạt động (Pfeffer & Salancik, 1978). Sự khác biệt về mục tiêu và lợi ích không nhất thiết cản trở hợp tác, nhưng đòi hỏi cơ chế phối hợp phù hợp để các bên chia sẻ nguồn lực, trách nhiệm và lợi ích (Bryson và cộng sự, 2006). Đây cũng là cơ sở để xem xét vai trò của quản lý nhà nước trong việc tạo lập môi trường thể chế và thúc đẩy quan hệ hợp tác giữa các chủ thể.

Các nghiên cứu quốc tế gần đây cho thấy sự tham gia của doanh nghiệp trong giáo dục nghề nghiệp không chỉ giới hạn ở việc cung cấp địa điểm thực tập hoặc tuyển dụng lao động mà còn mở rộng sang quá trình xác định nhu cầu kỹ năng, xây dựng chương trình, tổ chức đào tạo và đánh giá kết quả học tập (OECD, 2023). Đồng thời, việc nâng cao chất lượng và khả năng thích ứng của hệ thống giáo dục nghề nghiệp trước những thay đổi của thị trường lao động đòi hỏi đổi mới phương thức quản trị, tăng cường sự phối hợp giữa các chủ thể và gắn kết hoạt động đào tạo với nhu cầu phát triển kinh tế – xã hội (World Bank, ILO và UNESCO, 2023). Những tiếp cận này cho thấy hiệu quả hợp tác công tư không chỉ phụ thuộc vào nguồn lực được huy động mà còn gắn với mức độ tham gia và trách nhiệm của các bên trong quá trình đào tạo.

Trên cơ sở đó, hợp tác công tư trong giáo dục nghề nghiệp được xem xét trên 3 chiều cạnh chính: nhu cầu và động lực hợp tác của các chủ thể; phương thức tìm kiếm đối tác và tổ chức hoạt động hợp tác; nội dung và mức độ hợp tác trong đào tạo nghề. Theo cách tiếp cận này, việc đánh giá hoạt động hợp tác không chỉ dựa trên số lượng đối tác hay các thỏa thuận được ký kết mà còn cần xem xét mức độ tham gia thực chất của doanh nghiệp vào quá trình đào tạo, khả năng duy trì quan hệ hợp tác và mức độ gắn kết giữa đào tạo với nhu cầu sử dụng lao động. Đây là cơ sở để phân tích thực tiễn tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp công lập và nhận diện những vấn đề đặt ra đối với quản lý nhà nước trong việc thúc đẩy hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp.

3. Thực tiễn hợp tác tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp công lập ở Hà Nội

3.1. Nhu cầu và động lực thúc đẩy hợp tác giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp

Nhu cầu hợp tác với doanh nghiệp của các cơ sở giáo dục nghề nghiệp công lập xuất phát từ những thay đổi trong điều kiện hoạt động của nhà trường, đồng thời gắn với yêu cầu nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng nhu cầu sử dụng lao động. Sự phát triển của hệ thống giáo dục nghề nghiệp ngoài công lập, áp lực tuyển sinh, yêu cầu tự chủ tài chính cùng những hạn chế về cơ sở vật chất, trang thiết bị là những yếu tố thúc đẩy các trường tìm kiếm nguồn lực và mở rộng quan hệ hợp tác với doanh nghiệp.

Một trong những động lực quan trọng là sự thay đổi trong quan niệm và phương thức tổ chức đào tạo, từ đào tạo dựa trên khả năng sẵn có của nhà trường sang đào tạo theo nhu cầu của thị trường lao động. Một cán bộ quản lý khẳng định: “Phải thay đổi theo nhu cầu của thị trường, nếu không thì sẽ không tồn tại được; đó là yêu cầu tất yếu đối với nhà trường” (Nam, 1971, Quản lý). Nhận định này cho thấy hợp tác với doanh nghiệp không chỉ nhằm bổ sung nguồn lực mà còn gắn với khả năng thích ứng và định hướng phát triển của các cơ sở đào tạo.

Bên cạnh đó, những hạn chế về nguồn lực tài chính và điều kiện đào tạo cũng tạo thêm động lực để hợp tác. Một cán bộ quản lý phản ánh: “Từ năm 2011 đến nay, trường nhiều lần có văn bản trình các cơ quan chức năng xin được sửa chữa, chống xuống cấp một số hạng mục, nhưng vẫn chưa được giải quyết. Việc hỗ trợ ngân sách mua sắm trang thiết bị cho các nghề mới cũng chưa theo kịp nhu cầu…” (Nam, 1976, Quản lý). Trong số các trường được nghiên cứu, ba trường đã thực hiện tự chủ về kinh phí, trong khi hai trường còn phụ thuộc vào ngân sách nhà nước. Sự khác biệt này cho thấy, điều kiện nguồn lực và khả năng chủ động trong hoạt động đào tạo giữa các cơ sở không hoàn toàn đồng đều. Hợp tác với doanh nghiệp vì vậy được kỳ vọng sẽ góp phần cải thiện điều kiện thực hành, khả năng tiếp cận trang thiết bị và công nghệ phục vụ cho đào tạo.

Về phía doanh nghiệp, nhu cầu hợp tác chủ yếu gắn với việc bảo đảm nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu sản xuất, kinh doanh. Một đại diện doanh nghiệp cho biết: “Nhà trường đào tạo đúng nhu cầu của thị trường lao động, còn doanh nghiệp thứ nhất tuyển được lao động đúng theo nhu cầu, thứ hai là không phải đào tạo lại. Hợp tác với trường nghề chính là cách giúp chúng tôi bảo đảm nguồn lao động” (Nam, 1969, Doanh nghiệp). Điều này cho thấy doanh nghiệp không chỉ là bên tiếp nhận lao động sau đào tạo mà còn có lợi ích trong việc tham gia định hướng nội dung và yêu cầu về kỹ năng nghề nghiệp, nhằm thu hẹp khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu sử dụng lao động.

Như vậy, nhu cầu hợp tác được hình thành từ lợi ích của cả nhà trường và doanh nghiệp, song mục tiêu của các bên có những khác biệt nhất định. Trong khi nhà trường hướng tới việc bổ sung nguồn lực, đổi mới đào tạo và nâng cao khả năng thích ứng, doanh nghiệp quan tâm đến chất lượng và mức độ phù hợp của nguồn nhân lực. Sự gặp nhau về lợi ích tạo nền tảng cho quan hệ hợp tác, nhưng khả năng duy trì và phát triển quan hệ này còn phụ thuộc vào các điều kiện về nguồn lực, năng lực tổ chức và cơ chế phối hợp giữa các chủ thể.

3.2. Phương thức tìm kiếm đối tác và tổ chức hoạt động hợp tác với doanh nghiệp

Thực tế cho thấy các cơ sở giáo dục nghề nghiệp công lập được khảo sát có quan hệ hợp tác với khoảng 600 doanh nghiệp, nhưng chỉ 115 doanh nghiệp duy trì hợp tác thường xuyên. Trong đó, có trường thiết lập quan hệ với khoảng 300 doanh nghiệp, nhưng chỉ có 50 doanh nghiệp có sự gắn kết trực tiếp. Sự chênh lệch này cho thấy việc mở rộng mạng lưới đối tác chưa đồng nghĩa với khả năng duy trì quan hệ hợp tác ổn định, qua đó đặt ra yêu cầu nâng cao chất lượng và tính bền vững của hoạt động hợp tác.

Các trường tìm kiếm đối tác thông qua 4 kênh chủ yếu: quan hệ cá nhân, tìm kiếm thông tin trên website doanh nghiệp, các chương trình hợp tác do Nhà nước hỗ trợ và doanh nghiệp chủ động liên hệ. Trong đó, việc tận dụng các mối quan hệ quen biết và chủ động tìm kiếm doanh nghiệp là những phương thức phổ biến. Mạng lưới cựu học sinh, sinh viên cũng được một số trường khai thác để kết nối với doanh nghiệp, tìm kiếm địa điểm thực tập và hỗ trợ điều chỉnh chương trình đào tạo. Điều này cho thấy vai trò của các quan hệ xã hội trong việc hình thành mạng lưới đối tác, đồng thời đặt ra yêu cầu chuyển những kết nối mang tính cá nhân thành các quan hệ hợp tác có tính tổ chức và lâu dài.

Sự khác biệt giữa các trường còn thể hiện ở cách thức tổ chức hoạt động hợp tác. Mặc dù cả năm trường đều có website và cập nhật thông tin thường xuyên, chỉ có hai trường thành lập trung tâm chuyên trách về hợp tác doanh nghiệp và hỗ trợ việc làm. Tại một số trường chưa có bộ phận chuyên trách, hoạt động kết nối chủ yếu do các khoa hoặc giảng viên thực hiện khi phát sinh nhu cầu thực tập. Một giảng viên chia sẻ: “Trước khi tổ chức đi thực tập, nhiều khi giáo viên tự tìm, sau đó báo nhà trường làm thủ tục là xong, rồi không liên hệ lại; đến năm sau mình lại tìm mối khác. Nhà trường cũng không giữ các mối liên hệ với doanh nghiệp vì coi đó là việc của giảng viên” (Nữ, 1987, giảng viên). Phản ánh này cho thấy hoạt động hợp tác tại một số cơ sở còn mang tính thời điểm, thiếu cơ chế duy trì quan hệ đối tác thường xuyên.

Trong bối cảnh hiện nay, định hướng phát triển giáo dục nghề nghiệp tiếp tục nhấn mạnh mô hình hợp tác giữa Nhà nước, nhà trường và doanh nghiệp, gắn đào tạo với thực tiễn sản xuất, kinh doanh. Luật Giáo dục nghề nghiệp năm 2025 cũng đặt ra các yêu cầu về việc tổ chức, quản lý hoạt động hợp tác và liên kết đào tạo. Những định hướng này càng làm rõ ý nghĩa của vấn đề được nhận diện từ nghiên cứu: hiệu quả hợp tác không chỉ phụ thuộc vào số lượng doanh nghiệp tham gia mà còn gắn với năng lực tổ chức, điều phối và duy trì quan hệ hợp tác của cơ sở đào tạo.

Như vậy, các trường đã chủ động trong việc mở rộng mạng lưới doanh nghiệp, song phương thức tổ chức và mức độ duy trì hợp tác vẫn còn khác nhau. Đây là cơ sở thực tiễn để xem xét yêu cầu hoàn thiện cơ chế phối hợp, nâng cao năng lực quản trị và thúc đẩy mối quan hệ hợp tác ổn định giữa nhà trường và doanh nghiệp.

3.3. Nội dung và mức độ hợp tác trong đào tạo nghề

Hợp tác giữa các cơ sở giáo dục nghề nghiệp công lập và doanh nghiệp được triển khai chủ yếu trong 2 lĩnh vực: đào tạo và chuyển giao công nghệ. Trong đào tạo, quan hệ hợp tác không chỉ giới hạn ở việc tiếp nhận học sinh, sinh viên thực tập mà còn mở rộng sang việc phối hợp xây dựng chương trình, tổ chức đào tạo theo nhu cầu tuyển dụng và hỗ trợ việc làm sau khi tốt nghiệp. Sự tham gia của doanh nghiệp đã góp phần tạo điều kiện để nội dung đào tạo gắn kết hơn với yêu cầu thực tiễn của thị trường lao động.

Một số trường đã triển khai phương thức đào tạo kết hợp giữa học tập tại trường và thực hành tại doanh nghiệp. Qua đó, người học có cơ hội tiếp xúc với môi trường làm việc, trang thiết bị và quy trình sản xuất thực tế. Một sinh viên chia sẻ: “Bọn em thực tập nhiều lắm, mà các thầy cô với những nơi bọn em đến làm đã làm việc trước với nhau để đảm bảo mỗi lần thực tập bọn em lại được tiếp xúc với một vị trí mới, không ai làm cùng một vị trí nhiều lần. Nên giờ chúng em thấy khá tự tin khi sắp ra trường” (Nam, 2002, sinh viên). Phản ánh này cho thấy khi nhà trường và doanh nghiệp phối hợp trong tổ chức thực tập, người học có thêm cơ hội trải nghiệm các vị trí công việc khác nhau và củng cố sự tự tin vào kỹ năng nghề nghiệp của mình.

Trong lĩnh vực chuyển giao công nghệ, doanh nghiệp hỗ trợ nhà trường thông qua việc cung cấp thiết bị, kinh phí hoặc tạo điều kiện để người học thực hành trên các máy móc hiện đại tại doanh nghiệp. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu cũng cho thấy việc chuyển giao công nghệ trực tiếp chỉ dừng ở hướng dẫn vận hành ban đầu, trong khi những yêu cầu kỹ thuật phức tạp hơn chủ yếu do nhà trường tự nghiên cứu và tiếp cận. Rõ ràng, hiệu quả hợp tác không chỉ phụ thuộc vào nguồn lực được hỗ trợ mà còn gắn với năng lực tiếp nhận và khai thác công nghệ, cũng như khả năng bồi dưỡng đội ngũ giảng viên.

Nhìn chung, nội dung hợp tác đã mở rộng từ hỗ trợ thực tập sang việc tham gia trực tiếp hơn vào quá trình đào tạo và cung cấp thêm nguồn lực. Tuy nhiên, mức độ hợp tác giữa các cơ sở chưa đồng đều, đặc biệt là trong khả năng phối hợp thường xuyên và khai thác hiệu quả nguồn lực từ doanh nghiệp. Trong bối cảnh chính sách giáo dục nghề nghiệp hiện nay tiếp tục thúc đẩy gắn kết đào tạo với nhu cầu sử dụng lao động, vấn đề đặt ra không chỉ là đa dạng hóa hình thức hợp tác mà còn là nâng cao chất lượng phối hợp, trách nhiệm của các bên và hiệu quả thực tế đối với người học.

4. Một số hàm ý đối với quản lý nhà nước về hợp tác trong giáo dục nghề nghiệp

Thứ nhất, tăng cường hướng dẫn và hỗ trợ thực thi chính sách hợp tác trong giáo dục nghề nghiệp.

Trên cơ sở Luật Giáo dục nghề nghiệp năm 2025, cần làm rõ các hình thức hợp tác giữa cơ sở giáo dục nghề nghiệp công lập và doanh nghiệp, đồng thời phân biệt hợp tác đào tạo với dự án đầu tư PPP theo quy định của pháp luật. Đồng thời, chú trọng hướng dẫn thực hiện các quy định về tài chính, tài sản công, tiếp nhận trang thiết bị và tổ chức đào tạo tại doanh nghiệp, qua đó tháo gỡ những vướng mắc trong quá trình triển khai hợp tác.

Thứ hai, nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách khuyến khích doanh nghiệp tham gia giáo dục nghề nghiệp.

Việc triển khai Nghị định số 308/2026/NĐ-CP cần hướng tới việc tạo điều kiện để doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào việc xây dựng chương trình, tổ chức đào tạo, hướng dẫn thực hành và chuyển giao công nghệ. Bên cạnh các chính sách hỗ trợ, cần chú trọng đến cơ chế chia sẻ trách nhiệm và lợi ích giữa nhà trường và doanh nghiệp, tạo động lực để duy trì hợp tác lâu dài.

Thứ ba, nâng cao năng lực tổ chức và quản lý quan hệ hợp tác của các cơ sở giáo dục nghề nghiệp công lập.

Cần tăng cường năng lực tìm kiếm, lựa chọn và duy trì đối tác, từng bước hình thành đầu mối chuyên trách quản lý các hoạt động hợp tác với doanh nghiệp. Đồng thời, chú trọng xây dựng kế hoạch hợp tác dài hạn, xác định rõ trách nhiệm của các bên và theo dõi quá trình thực hiện, hạn chế sự phụ thuộc vào quan hệ cá nhân hoặc các hoạt động hợp tác mang tính thời điểm.

Thứ tư, tăng cường phối hợp và đổi mới phương thức đánh giá hoạt động hợp tác.

Cơ quan quản lý nhà nước cần thúc đẩy kết nối thông tin về nhu cầu kỹ năng nghề, đào tạo và tuyển dụng giữa cơ sở giáo dục nghề nghiệp và doanh nghiệp. Việc theo dõi, đánh giá hợp tác không nên chỉ dựa vào số lượng thỏa thuận ký kết mà cần chú trọng đến mức độ tham gia thực tế của doanh nghiệp, tính liên tục của hoạt động phối hợp và cơ hội thực hành, thực tập cho người học. Đây là cơ sở để điều chỉnh chính sách và nâng cao chất lượng hợp tác.

Nhìn chung, việc thúc đẩy hợp tác giữa cơ sở giáo dục nghề nghiệp công lập và doanh nghiệp đòi hỏi sự kết hợp giữa việc hoàn thiện cơ chế, chính sách, tạo động lực tham gia và nâng cao năng lực tổ chức thực hiện. Trong đó, quản lý nhà nước cần chuyển từ việc chú trọng mở rộng quy mô hợp tác sang tạo điều kiện và giám sát chất lượng hợp tác, qua đó góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và tăng cường sự gắn kết giữa đào tạo nghề và nhu cầu phát triển kinh tế – xã hội.

5. Kết luận

Hợp tác giữa các cơ sở giáo dục nghề nghiệp công lập và doanh nghiệp ngày càng trở thành yêu cầu quan trọng nhằm huy động nguồn lực và gắn kết đào tạo với nhu cầu của thị trường lao động. Kết quả nghiên cứu tại các trường nghề công lập ở Hà Nội cho thấy, mặc dù nhu cầu hợp tác được nhận diện rõ ràng và các hình thức hợp tác ngày càng đa dạng, mức độ gắn kết và khả năng duy trì quan hệ đối tác vẫn chưa đồng đều. Những khác biệt về phương thức tìm kiếm đối tác, cách tổ chức hoạt động và mức độ tham gia của doanh nghiệp cho thấy vai trò của năng lực quản trị nhà trường, bên cạnh các điều kiện về nguồn lực, cơ chế, chính sách và động lực của các chủ thể. Từ những phát hiện của nghiên cứu, bài viết nhấn mạnh yêu cầu nâng cao hiệu quả thực thi chính sách, tăng cường động lực tham gia của doanh nghiệp, phát triển năng lực tổ chức hợp tác của nhà trường và đổi mới phương thức đánh giá theo hướng chú trọng chất lượng, mức độ gắn kết và tính bền vững của mối quan hệ hợp tác. Mặc dù còn giới hạn về phạm vi và thời điểm khảo sát, những phát hiện của nghiên cứu góp phần cung cấp luận cứ thực tiễn nhằm thúc đẩy hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp trong giáo dục nghề nghiệp hiện nay.

Tài liệu tham khảo:
Bryson, J. M., Crosby, B. C., & Stone, M. M. (2006). The Design and Implementation of Cross-Sector Collaborations: Propositions from the Literature. Public Administration Review, 66(S1), 44–55. https://doi.org/10.1111/j.1540-6210.2006.00665.
Chính phủ (2026). Nghị định số 308/2026/NĐ-CP ngày 05/8/2026 quy định chi tiết một số điều của Luật Giáo dục nghề nghiệp về chính sách hỗ trợ của Nhà nước đối với doanh nghiệp và Quỹ đào tạo nhân lực của doanh nghiệp.
Pfeffer, J., & Salancik, G. R. (1978). The External Control of Organizations: A Resource Dependence Perspective. Harper & Row.
Quốc hội (2020). Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư năm 2020.
Quốc hội (2025). Luật Giáo dục nghề nghiệp năm 2025.
OECD (2023). Building Future-Ready Vocational Education and Training Systems. OECD Publishing, Paris. https://doi.org/10.1787/28551a79-en.
OECD (2023). OECD Skills Outlook 2023: Skills for a Resilient Green and Digital Transition. OECD Publishing, Paris. https://doi.org/10.1787/27452f29-en
Nguyễn Thanh Thủy (2022). Thực trạng hợp tác công tư trong đào tạo nghề tại các trường nghề công lập ở Hà Nội. Báo cáo tổng hợp đề tài. Viện Xã hội học, Hà Nội.
Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 2239/QĐ-TTg ngày 30/12/2021 phê duyệt Chiến lược phát triển giáo dục nghề nghiệp giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2045.
World Bank, ILO & UNESCO (2023). Building Better Formal TVET Systems: Principles and Practice in Low- and Middle-Income Countries. https://www.worldbank.org/en/topic/skillsdevelopment/publication/better-technical-vocational-education-training-TVET