Solutions to enhance Vietnam’s strategic autonomy in diplomacy today
Trung tá Đặng Hồng Quân
Học viện Chính trị, Bộ Quốc phòng
Email: quannhaihy@gmail.com
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh tình hình thế giới và khu vực có nhiều biến động nhanh chóng, phức tạp, khó dự báo, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn gia tăng, các thách thức an ninh truyền thống và phi truyền thống đan xen, tự chủ chiến lược ngày càng trở thành vấn đề có ý nghĩa quan trọng đối với việc hoạch định và triển khai chính sách đối ngoại của mỗi quốc gia. Đối với Việt Nam, tự chủ chiến lược trong ngoại giao là sự kế thừa và phát triển đường lối độc lập, tự chủ, đồng thời phản ánh yêu cầu mới của quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng. Bài viết làm rõ quan niệm, nội dung cơ bản của tự chủ chiến lược trong ngoại giao Việt Nam. Phân tích một số vấn đề đặt ra và đề xuất yêu cầu nhằm tiếp tục nâng cao năng lực tự chủ chiến lược trong hoạt động đối ngoại, góp phần giữ vững môi trường hòa bình, huy động nguồn lực bên ngoài phục vụ phát triển và bảo vệ lợi ích quốc gia – dân tộc.
Từ khóa: Tự chủ chiến lược; ngoại giao; đối ngoại; hội nhập quốc tế; lợi ích quốc gia – dân tộc; Việt Nam.
Abstract: In the context of rapid, complex, and unpredictable changes in the global and regional situation, increasing strategic competition among major powers, and intertwined traditional and non-traditional security challenges, strategic autonomy has become increasingly important for each country’s formulation and implementation of foreign policy. For Vietnam, strategic autonomy in diplomacy represents the continuation and development of the policy of independence and self-reliance, while reflecting new requirements arising from deeper international integration. This article clarifies the concept and basic content of strategic autonomy in Vietnam’s diplomacy. It analyzes several emerging issues and proposes requirements for further enhancing the capacity for strategic autonomy in foreign affairs, thereby contributing to maintaining a peaceful environment, mobilizing external resources for development, and safeguarding national interests.
Keywords: Strategic autonomy; diplomacy; foreign affairs; international integration; national interests; Vietnam.
1. Đặt vấn đề
Thế giới đang trải qua những biến đổi sâu sắc về địa chính trị, địa kinh tế và khoa học – công nghệ. Cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, xung đột khu vực, điều chỉnh chuỗi cung ứng, chuyển đổi công nghệ và năng lượng đang tác động trực tiếp đến môi trường phát triển của các quốc gia. Bộ Ngoại giao Việt Nam đánh giá bối cảnh đó đặt ra yêu cầu phải chủ động thích ứng, nâng tầm tư duy, đổi mới cách tiếp cận và phương thức triển khai hoạt động đối ngoại.
Đối với Việt Nam, yêu cầu đặt ra không chỉ là thích ứng với sự biến động của môi trường quốc tế mà quan trọng hơn là phải giữ được quyền chủ động lựa chọn mục tiêu, đối tác, phương thức và công cụ đối ngoại phù hợp với lợi ích quốc gia – dân tộc. Đại hội XIV của Đảng đã đưa nội dung “tự chủ chiến lược” vào chủ đề Đại hội, gắn với tự cường, tự tin và mục tiêu phát triển đất nước trong giai đoạn mới. Trong triển khai đường lối đối ngoại Đại hội XIV của Đảng, quan điểm được nhấn mạnh là lấy “tự chủ chiến lược, tự cường, tự tin tiến mạnh trong kỷ nguyên mới của dân tộc”, bảo đảm cao nhất lợi ích quốc gia – dân tộc (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2026, tr. 397). Vì vậy, nghiên cứu tự chủ chiến lược trong ngoại giao Việt Nam không chỉ có ý nghĩa về mặt lý luận mà còn góp phần nhận diện những yêu cầu mới đối với hoạt động đối ngoại trong điều kiện đất nước hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.
2. Quan niệm về tự chủ chiến lược trong ngoại giao Việt Nam
Tự chủ chiến lược là khái niệm đang được tiếp cận dưới nhiều góc độ. Xét từ quan hệ quốc tế, có thể hiểu khái quát đó là khả năng một quốc gia tự xác định lợi ích, mục tiêu chiến lược; độc lập hoạch định quyết sách; chủ động lựa chọn phương thức và huy động các nguồn lực để hiện thực hóa mục tiêu, hạn chế nguy cơ bị phụ thuộc hoặc bị áp đặt bởi các chủ thể bên ngoài. Các nghiên cứu gần đây về tự chủ chiến lược trong quan hệ đối ngoại Việt Nam cũng đặt vấn đề trong mối quan hệ giữa năng lực quốc gia, quyền chủ động chiến lược và khả năng ứng phó với sự biến đổi của môi trường quốc tế.
Từ cách tiếp cận đó, có thể quan niệm: tự chủ chiến lược trong ngoại giao Việt Nam là khả năng chủ động nhận thức, xác định và kiên định lợi ích quốc gia – dân tộc; độc lập hoạch định và tổ chức thực hiện đường lối, chính sách đối ngoại; chủ động tạo lập, khai thác các mối quan hệ và nguồn lực quốc tế trên cơ sở phát huy sức mạnh nội sinh, qua đó giữ vững quyền tự quyết chiến lược, tạo dựng môi trường quốc tế thuận lợi cho xây dựng, phát triển đất nước và bảo vệ Tổ quốc.
Quan niệm này cho thấy, tự chủ chiến lược không đồng nhất với biệt lập, khép kín hoặc giảm hợp tác quốc tế. Ngược lại, trong điều kiện hội nhập sâu rộng, tự chủ chiến lược đòi hỏi năng lực hội nhập mà không lệ thuộc, chủ động mở rộng hợp tác và khai thác nguồn lực bên ngoài nhưng đồng thời củng cố nội lực và khả năng tự quyết định những vấn đề liên quan đến lợi ích quốc gia. Cách tiếp cận này cũng được nhấn mạnh trong các thảo luận đối ngoại gần đây: tự lực, tự cường không phải là tách khỏi thế giới mà là xây dựng đủ nội lực để hội nhập và duy trì quyền tự chủ chiến lược.
Như vậy, độc lập, tự chủ là nền tảng; tự lực, tự cường là cơ sở sức mạnh; hội nhập quốc tế là phương thức mở rộng không gian phát triển; còn tự chủ chiến lược thể hiện năng lực chuyển hóa các yếu tố đó thành khả năng chủ động lựa chọn và hành động trong môi trường quốc tế.
3. Nội dung cơ bản của tự chủ chiến lược trong ngoại giao Việt Nam
Một là, tự chủ trong xác định lợi ích, mục tiêu và định hướng chiến lược đối ngoại.
Hạt nhân của tự chủ chiến lược trước hết là khả năng tự xác định lợi ích quốc gia – dân tộc trên cơ sở điều kiện lịch sử, tiềm lực, vị thế và yêu cầu phát triển của đất nước. Mọi quyết sách đối ngoại cần xuất phát từ lợi ích của Việt Nam, đồng thời tính đến lợi ích chính đáng của các đối tác và trách nhiệm đối với cộng đồng quốc tế. Điều này đòi hỏi hoạt động ngoại giao phải có năng lực nhận diện đúng những biến động của môi trường quốc tế, phân biệt lợi ích trước mắt với lợi ích lâu dài, lợi ích cục bộ với lợi ích tổng thể; không để những biến động nhất thời hoặc sức ép từ bên ngoài làm thay đổi những mục tiêu chiến lược cơ bản.
Hai là, tự chủ trong hoạch định và triển khai quyết sách đối ngoại.
Tự chủ chiến lược không chỉ thể hiện ở việc xác định đúng mục tiêu mà còn ở khả năng chủ động lựa chọn phương thức thực hiện. Trong điều kiện cạnh tranh chiến lược nước lớn ngày càng phức tạp, ngoại giao Việt Nam cần duy trì khả năng xử lý linh hoạt các mối quan hệ, không để quan hệ với một chủ thể trở thành trở ngại đối với việc phát triển quan hệ với chủ thể khác. Đây chính là sự thống nhất giữa kiên định về nguyên tắc, mục tiêu chiến lược với linh hoạt về sách lược và phương thức thực hiện. Tự chủ không phải trạng thái thụ động “đứng ngoài” mà trước hết là năng lực tạo lập thế chủ động chiến lược.
Ba là, tự chủ trong xây dựng và đa dạng hóa quan hệ đối ngoại.
Một trong những điều kiện quan trọng bảo đảm tự chủ chiến lược là xây dựng mạng lưới quan hệ quốc tế rộng mở, cân bằng và có khả năng bổ trợ lẫn nhau. Đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại góp phần mở rộng không gian lựa chọn, phân tán rủi ro và hạn chế khả năng phụ thuộc quá mức vào một thị trường, nguồn vốn, công nghệ hay đối tác nhất định. Trong thực tiễn khu vực, Việt Nam tiếp tục xác định ASEAN là một ưu tiên trong chính sách đối ngoại và đồng thời nhấn mạnh các nguyên tắc về tự chủ chiến lược, tự lực, tự cường, phát triển bao trùm, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh.
Bốn là, tự chủ trong huy động và sử dụng các nguồn lực quốc tế phục vụ phát triển đất nước.
Trong điều kiện hội nhập quốc tế, không quốc gia nào phát triển hoàn toàn dựa vào nguồn lực trong nước. Vấn đề của tự chủ chiến lược không phải là có sử dụng nguồn lực bên ngoài hay không, mà là khả năng lựa chọn, tiếp nhận, chuyển hóa và sử dụng nguồn lực đó để làm mạnh thêm nội lực quốc gia. Ngoại giao vì vậy cần góp phần mở rộng thị trường, thu hút đầu tư, khoa học – công nghệ, tri thức và nguồn nhân lực chất lượng cao; đồng thời thúc đẩy đa dạng hóa thị trường và các chuỗi liên kết kinh tế. Đây cũng là một nội dung được Bộ Ngoại giao nhấn mạnh khi đặt nâng cao năng lực tự chủ chiến lược trong quan hệ với đa dạng hóa thị trường và xây dựng các chuỗi liên kết kinh tế bền vững.
Năm là, tự chủ trong dự báo và xử lý các vấn đề quốc tế phát sinh.
Môi trường quốc tế biến động nhanh đặt ra yêu cầu đặc biệt cao đối với năng lực dự báo chiến lược. Tự chủ chiến lược đòi hỏi không chỉ phản ứng đúng khi tình huống xảy ra mà phải chủ động nhận diện từ sớm những xu hướng có thể tác động đến lợi ích quốc gia. Tại Phiên họp thứ nhất của Ban Chỉ đạo Trung ương về đối ngoại và hội nhập quốc tế tháng 6/2026, yêu cầu được đặt ra đối với công tác đối ngoại là phải dự báo sớm, tham mưu nhanh, chính xác và hành động chủ động; đồng thời, phục vụ trực tiếp hơn cho phát triển, tự chủ chiến lược và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
4. Một số giải pháp nâng cao năng lực tự chủ chiến lược trong ngoại giao Việt Nam
Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện nhận thức lý luận và tư duy chiến lược về tự chủ chiến lược trong đối ngoại.
Đây là giải pháp có ý nghĩa nền tảng. Cần tiếp tục làm rõ nội hàm của tự chủ chiến lược, mối quan hệ giữa tự chủ chiến lược với độc lập, tự chủ; tự lực, tự cường; đa phương hóa, đa dạng hóa; hội nhập quốc tế và bảo đảm lợi ích quốc gia – dân tộc. Nghị quyết 06-NQ/TW xác định đối ngoại là nhiệm vụ “trọng yếu, thường xuyên”; đồng thời, kiên định tinh thần tự chủ chiến lược, tự cường và bảo đảm lợi ích quốc gia – dân tộc (Bộ Chính trị, 2026). Trong nghiên cứu và hoạch định chính sách cần tránh hai khuynh hướng: hoặc đồng nhất tự chủ chiến lược với khép kín, tự cung tự cấp hoặc tuyệt đối hóa hội nhập đến mức coi nhẹ yêu cầu duy trì khả năng tự quyết. Tư duy đúng phải đặt tự chủ chiến lược trong trạng thái động: càng hội nhập sâu càng phải nâng cao năng lực tự chủ; càng tranh thủ ngoại lực càng phải làm mạnh nội lực; càng mở rộng quan hệ càng phải giữ vững khả năng tự quyết định những vấn đề chiến lược của đất nước.
Thứ hai, củng cố sức mạnh tổng hợp quốc gia, coi nội lực là nền tảng trực tiếp của tự chủ chiến lược trong ngoại giao.
Ngoại giao chỉ có thể thực sự tự chủ khi được hậu thuẫn bởi một nền kinh tế có sức chống chịu, tiềm lực khoa học – công nghệ đủ mạnh, quốc phòng – an ninh vững chắc, thể chế hiệu quả và nguồn nhân lực chất lượng cao. Phát biểu quán triệt Nghị quyết 06-NQ/TW nhấn mạnh tự cường là phát huy nội lực, làm cho quốc gia mạnh lên; đây chính là điều kiện vật chất để bảo đảm tự chủ chiến lược. Do đó, cần gắn chặt chính sách đối ngoại với chiến lược phát triển quốc gia; ưu tiên những lĩnh vực có khả năng nâng cao năng lực tự chủ như công nghệ lõi, hạ tầng số, năng lượng, logistics, tài chính, công nghiệp nền tảng, nguồn nhân lực chất lượng cao và các ngành có ý nghĩa chiến lược. Ngoại giao phải góp phần trực tiếp vào việc nâng cao sức mạnh trong nước chứ không chỉ mở rộng quan hệ bên ngoài.
Thứ ba, nâng cao chất lượng nghiên cứu, dự báo và tham mưu chiến lược.
Đây là khâu quyết định khả năng chuyển từ phản ứng sang chủ động. Tự chủ chiến lược không thể chỉ dựa vào phản ứng nhanh khi sự việc đã xảy ra mà phải bắt đầu từ việc phát hiện sớm xu hướng, nhận diện sớm nguy cơ và chuẩn bị trước các phương án ứng xử. Cần xây dựng cơ chế liên thông dữ liệu giữa ngoại giao, quốc phòng, an ninh, kinh tế, khoa học – công nghệ; tăng cường năng lực phân tích liên ngành; phát huy vai trò của các viện nghiên cứu, chuyên gia và mạng lưới trí thức người Việt Nam ở nước ngoài. Đồng thời, cần ứng dụng mạnh trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và các công cụ mô hình hóa trong phân tích xu hướng quốc tế, xây dựng kịch bản và đánh giá tác động chính sách. Nghị quyết 06-NQ/TW và các chỉ đạo triển khai đã đặt yêu cầu cao về vai trò tiên phong của đối ngoại trong nhận diện và hóa giải nguy cơ từ sớm, từ xa.
Thứ tư, tiếp tục đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại theo hướng cân bằng, thực chất và bền vững.
Đa phương hóa, đa dạng hóa là một phương thức quan trọng để mở rộng không gian lựa chọn chiến lược. Khi quan hệ đối ngoại càng rộng, cơ cấu đối tác, thị trường, nguồn vốn, công nghệ và chuỗi cung ứng càng đa dạng thì mức độ phụ thuộc vào một chủ thể duy nhất càng giảm. Tuy nhiên, cần chuyển từ tư duy “mở rộng số lượng quan hệ” sang “nâng cao chất lượng cấu trúc quan hệ”. Nghĩa là không chỉ có nhiều đối tác mà phải tạo được đan xen lợi ích, chiều sâu hợp tác, khả năng thay thế nguồn lực và nhiều phương án lựa chọn trong những tình huống biến động. Một số nghiên cứu chính sách gần đây cũng nhấn mạnh, tự chủ chiến lược đòi hỏi tiếp tục đa phương hóa, đa dạng hóa, duy trì quan hệ cân bằng và hạn chế nguy cơ lệ thuộc quá mức vào một đối tác hay một lĩnh vực hợp tác.
Thứ năm, nâng cao khả năng quản trị sự phụ thuộc lẫn nhau trong hội nhập quốc tế.
Trong điều kiện hiện nay, phụ thuộc lẫn nhau là khách quan. Vấn đề không phải xóa bỏ phụ thuộc mà là kiểm soát mức độ và cấu trúc phụ thuộc sao cho không làm suy giảm quyền tự quyết chiến lược. Cần thường xuyên đánh giá mức độ lệ thuộc theo từng lĩnh vực như thị trường xuất khẩu, nhập khẩu nguyên liệu, công nghệ, tài chính, năng lượng, dữ liệu và chuỗi cung ứng. Trên cơ sở đó, xây dựng các ngưỡng cảnh báo, phương án thay thế và cơ chế dự phòng. Một nền ngoại giao có năng lực tự chủ cao phải giúp đất nước duy trì nhiều lựa chọn thay thế khi một thị trường, nguồn cung hoặc quan hệ quốc tế gặp biến động.
Thứ sáu, đẩy mạnh ngoại giao kinh tế theo hướng chuyển hóa ngoại lực thành nội lực.
Thu hút vốn, công nghệ và thị trường bên ngoài chỉ thực sự phục vụ tự chủ chiến lược khi những nguồn lực đó làm tăng năng lực bên trong của nền kinh tế.
Vì vậy, ngoại giao kinh tế cần chuyển từ tư duy “thu hút càng nhiều càng tốt” sang “thu hút có chọn lọc và gắn với nâng cao năng lực tự thân”. Cần ưu tiên các dự án giúp Việt Nam tiếp cận công nghệ cao, đào tạo nhân lực, phát triển doanh nghiệp trong nước, nâng tỷ lệ nội địa hóa và tham gia vào các khâu có giá trị gia tăng cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu. Mục tiêu cuối cùng phải là: mỗi nguồn lực bên ngoài được tranh thủ phải góp phần làm tăng khả năng tự đứng vững của đất nước.
5. Kết luận
Tự chủ chiến lược trong ngoại giao Việt Nam là sự phát triển của tư duy độc lập, tự chủ trong điều kiện hội nhập quốc tế sâu rộng. Nội hàm của nó không phải là thu hẹp hợp tác hay tạo khoảng cách với thế giới mà là nâng cao năng lực tự quyết định, tự lựa chọn và chủ động hành động trên cơ sở lợi ích quốc gia – dân tộc và sức mạnh tổng hợp của đất nước.
Trong bối cảnh môi trường quốc tế tiếp tục biến động nhanh, nâng cao năng lực tự chủ chiến lược đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa nội lực và ngoại lực, độc lập tự chủ và hội nhập quốc tế, kiên định chiến lược và linh hoạt sách lược, hợp tác song phương và đa phương. Trên nền tảng đó, hoạt động ngoại giao có điều kiện phát huy vai trò trong duy trì môi trường hòa bình, mở rộng không gian phát triển, huy động các nguồn lực quốc tế và góp phần bảo vệ lợi ích quốc gia – dân tộc.
Tài liệu tham khảo:
Bộ Chính trị (2026). Nghị quyết 06-NQ/TW ngày 19/5/2026 về triển khai đường lối đối ngoại Đại hội XIV của Đảng.
Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV (Tập II). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.



