Mô hình cải cách hành chính Việt Nam

ThS. Nguyễn Thị Thuý Vân
Học viện Hành chính và Quản trị công

(Quanlynhanuoc.vn) – Sau gần 40 năm Đổi mới, Việt Nam không lựa chọn con đường phát triển dựa trên việc sao chép mô hình mà hình thành một phương thức cải cách mang bản sắc riêng: kết hợp giữa ổn định chính trị, đổi mới thể chế, hiện đại hóa quản trị quốc gia và hội nhập quốc tế sâu rộng. Trong tiến trình đó, cải cách hành chính không chỉ là công cụ kỹ thuật của quản lý nhà nước mà còn trở thành động lực chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và kiến tạo nền tảng phát triển bền vững trong kỷ nguyên số. Đảng Cộng sản Việt Nam đã kiến tạo mô hình cải cách hành chính mang bản sắc Việt Nam, kết hợp giữa ổn định chính trị, đổi mới thể chế và chuyển đổi số, tạo động lực phát triển quốc gia trong kỷ nguyên mới.

Từ khóa: Cải cách hành chính; quản trị quốc gia; chuyển đổi số; năng lực cạnh tranh quốc gia; thể chế phát triển; Việt Nam.

1. Đặt vấn đề

Trong lý luận hiện đại về quản trị quốc gia, chất lượng thể chế và hiệu quả quản trị công ngày càng được xem là những nhân tố quyết định năng lực cạnh tranh và năng lực phát triển của quốc gia. Tuy nhiên, thực tiễn thế giới cho thấy, không tồn tại một mô hình cải cách hành chính mang tính phổ quát cho mọi quốc gia. Mỗi quốc gia chỉ có thể thành công khi xây dựng được mô hình cải cách phù hợp với điều kiện chính trị, trình độ phát triển và đặc điểm văn hóa – xã hội của mình.

Đối với Việt Nam, cải cách hành chính không tách rời vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, định hướng xã hội chủ nghĩa và yêu cầu giữ vững ổn định chính trị – xã hội. Đây chính là điểm khác biệt căn bản tạo nên bản sắc của mô hình cải cách Việt Nam trong tiến trình hiện đại hóa quốc gia.

Thực tiễn gần 40 năm Đổi mới cho thấy, cải cách hành chính ở Việt Nam không đơn thuần là quá trình sửa đổi thủ tục hay tinh giản bộ máy mà là quá trình chuyển đổi toàn diện tư duy quản trị quốc gia. Từ mô hình “hành chính cai trị”, nền hành chính Việt Nam từng bước chuyển sang “hành chính phục vụ”, tiến tới xây dựng “hành chính kiến tạo phát triển” và hiện nay hướng tới “hành chính số”, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm phục vụ.

Trong tiến trình đó, Đảng lãnh đạo thực hiện chiến lược cải cách thông qua việc hoàn thiện thể chế, tinh gọn tổ chức bộ máy, nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức, cải cách chính sách tiền lương và thúc đẩy chuyển đổi số quốc gia. Những cải cách này không chỉ tạo động lực cho tăng trưởng kinh tế mà còn góp phần củng cố niềm tin xã hội, nâng cao hiệu lực quản trị và tạo dựng vị thế cạnh tranh mới cho Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Bài viết tập trung phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn của tiến trình cải cách hành chính ở Việt Nam; làm rõ bản sắc riêng của mô hình cải cách Việt Nam trong mối quan hệ giữa ổn định chính trị, đổi mới thể chế và phát triển kinh tế; đồng thời đề xuất định hướng xây dựng nền hành chính hiện đại, kiến tạo và số hóa trong kỷ nguyên phát triển mới của đất nước.

2. Cơ sở lý luận và thực tiễn khẳng định bản sắc cải cách hành chính ở Việt Nam

2.1. Vai trò lãnh đạo của Đảng trong kiến tạo mô hình cải cách hành chính Việt Nam

Một trong những nhân tố quyết định thành công của cải cách hành chính ở Việt Nam là vai trò lãnh đạo toàn diện, trực tiếp và xuyên suốt của Đảng. Khác với nhiều quốc gia tiến hành cải cách trong điều kiện bất ổn chính trị hoặc thay đổi thể chế đột ngột, Việt Nam thực hiện cải cách trên nền tảng giữ vững ổn định chính trị, bảo đảm định hướng xã hội chủ nghĩa và củng cố niềm tin của xã hội.

Vai trò lãnh đạo của Đảng không chỉ thể hiện ở việc hoạch định đường lối cải cách mà còn ở năng lực định hướng chiến lược, giữ vững tính thống nhất của hệ thống chính trị và bảo đảm tính liên tục của tiến trình đổi mới trong dài hạn. Đây là điều kiện đặc biệt quan trọng để Việt Nam duy trì sự ổn định vĩ mô, kiểm soát các rủi ro chuyển đổi và tạo dựng môi trường thuận lợi cho phát triển kinh tế – xã hội.

Thực tiễn quá trình Đổi mới cho thấy, cải cách hành chính ở Việt Nam là quá trình tái cấu trúc năng lực quản trị quốc gia theo phương thức cải cách tuần tự, có kiểm soát, kết hợp giữa đổi mới kinh tế với ổn định chính trị và tiến bộ xã hội. Cách tiếp cận này đã giúp Việt Nam tránh được những cú sốc thể chế và duy trì động lực phát triển liên tục trong nhiều thập niên.

2.2. Cải cách hành chính – tiến trình tái cấu trúc năng lực quản trị quốc gia

Trong suốt quá trình Đổi mới, Đảng và Nhà nước Việt Nam luôn xác định cải cách hành chính là một trong những khâu đột phá chiến lược nhằm xây dựng nền hành chính dân chủ, chuyên nghiệp, hiện đại, tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả và phục vụ Nhân dân. Đây không chỉ là yêu cầu quản trị nội tại mà còn là điều kiện bảo đảm cho quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế sâu rộng.

Điểm đặc sắc trong cải cách hành chính ở Việt Nam là không lựa chọn mô hình cải cách rập khuôn theo bất kỳ quốc gia nào mà thực hiện quá trình “Việt Nam hóa” các giá trị quản trị hiện đại, dựa trên các điều kiện chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa đặc thù của đất nước. Chính sự kết hợp giữa đổi mới kinh tế và ổn định chính trị đã tạo nên tính liên tục và tính bền vững của tiến trình cải cách.

Từ năm 1986 đến nay, Việt Nam từng bước hình thành mô hình quản trị phát triển dựa trên 3 nền tảng cơ bản: hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa; xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa; và nâng cao hiệu lực quản trị công. Đây chính là cơ sở để cải cách hành chính trở thành động lực thúc đẩy phát triển kinh tế, cải thiện môi trường đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

2.3. Đổi mới thể chế và chuyển đổi tư duy quản trị nhà nước

Bước sang thế kỷ XXI, cải cách thể chế được xác định là trọng tâm trong tiến trình hiện đại hóa quản trị quốc gia, đẩy mạnh cải cách hành chính, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý của bộ máy nhà nước đã đánh dấu bước chuyển quan trọng từ tư duy “quản lý hành chính” sang “quản trị phục vụ phát triển. Một trong những thành tựu nổi bật của giai đoạn này là việc cắt giảm hàng nghìn thủ tục hành chính, triển khai cơ chế “một cửa”, “một cửa liên thông”, chuẩn hóa quy trình giải quyết thủ tục hành chính và tăng cường tính minh bạch trong hoạt động công vụ. Những cải cách này không chỉ giảm chi phí tuân thủ cho người dân và doanh nghiệp mà còn tạo ra môi trường đầu tư kinh doanh ổn định, có khả năng dự báo tốt hơn.

Quan trọng hơn, cải cách thể chế đã góp phần chuyển đổi vai trò của Nhà nước từ “can thiệp trực tiếp” sang “kiến tạo phát triển”, trong đó Nhà nước tập trung xây dựng thể chế, điều tiết vĩ mô và tạo lập môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo và phát triển kinh tế. Đây là bước chuyển có ý nghĩa nền tảng trong tiến trình hiện đại hóa quản trị quốc gia ở Việt Nam.

2.4. Kiến tạo hệ thống quản trị tinh gọn, hiệu năng cao

Một trong những thách thức lớn đối với các quốc gia đang phát triển là tình trạng cồng kềnh, chồng chéo chức năng trong bộ máy hành chính. Việt Nam đã tiếp cận vấn đề này theo hướng cải cách đồng bộ hệ thống chính trị và đổi mới quản trị trong khu vực công. Tiếp tục đổi mới, sắp xếp tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả; đổi mới hệ thống tổ chức và quản lý các đơn vị sự nghiệp công lập đã tạo nền tảng cho quá trình tái cấu trúc bộ máy nhà nước theo hướng giảm tầng nấc trung gian, tinh giản đầu mối và nâng cao trách nhiệm giải trình.

Quá trình này không chỉ giúp giảm áp lực ngân sách mà còn thúc đẩy chuyển đổi mô hình cung ứng dịch vụ công theo hướng cạnh tranh, tự chủ và nâng cao chất lượng phục vụ người dân. Trong các lĩnh vực như y tế, giáo dục và khoa học – công nghệ, cơ chế tự chủ từng bước hình thành động lực đổi mới trong quản trị, qua đó nâng cao hiệu quả hoạt động của các đơn vị sự nghiệp công lập.

Cải cách tổ chức bộ máy ở Việt Nam, vì vậy, không đơn thuần là tinh giản biên chế mà là quá trình tái cấu trúc năng lực quản trị quốc gia theo hướng hiệu quả, minh bạch và thích ứng với các yêu cầu phát triển mới.

2.5. Giải phóng nguồn lực, nâng cao năng lực quản trị

Hiệu quả của nền hành chính phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng nguồn nhân lực công. Nhận thức rõ điều đó, Đảng và Nhà nước đã từng bước đổi mới quản trị nhân sự công theo hướng hiện đại, minh bạch và hiệu quả trong việc thực hiện nhiệm vụ.

Các nghị quyết về xây dựng, chỉnh đốn Đảng và phát triển đội ngũ cán bộ, đặc biệt là Nghị quyết số 26-NQ/TW ngày 19/5/2018 về xây dựng đội ngũ cán bộ các cấp, nhất là cấp chiến lược, đủ phẩm chất, năng lực và uy tín, ngang tầm nhiệm vụ, đã tạo bước chuyển mạnh mẽ trong quản trị nguồn nhân lực khu vực công.

Việc xây dựng vị trí việc làm, đổi mới công tác đánh giá cán bộ theo kết quả đầu ra, tăng cường minh bạch trong tuyển dụng, quy hoạch và luân chuyển cán bộ đã từng bước hạn chế tính chủ quan, cục bộ địa phương, đồng thời nâng cao chất lượng thực thi công vụ. Đây là cơ sở quan trọng để hình thành nền công vụ chuyên nghiệp, liêm chính và có trách nhiệm.

Song song với đó, cải cách chính sách tiền lương được xem là giải pháp chiến lược nhằm tạo động lực cho đội ngũ cán bộ, công chức và thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao vào khu vực công. Thiết kế lại hệ thống tiền lương theo vị trí việc làm và chức danh góp phần tăng tính cạnh tranh của khu vực công, đồng thời hỗ trợ phòng, chống tham nhũng và tiêu cực.

2.6. Cải cách hành chính là động lực nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, cải cách hành chính ngày càng gắn chặt với yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Đại hội XIII của Đảng đã xác định rõ nhiệm vụ xây dựng nền hành chính hiện đại, chuyên nghiệp, liêm chính, phục vụ người dân và doanh nghiệp1. Theo đó, cải cách hành chính không chỉ nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước mà còn tác động trực tiếp đến chất lượng môi trường kinh doanh, khả năng thu hút đầu tư, hiệu quả phân bổ nguồn lực và năng suất lao động xã hội. Việc xóa bỏ cơ chế “xin – cho”, tăng cường phân cấp, phân quyền và đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính đã góp phần giảm đáng kể chi phí giao dịch cho doanh nghiệp. Đặc biệt, chuyển đổi số quốc gia đang mở ra một bước phát triển mới trong quản trị nhà nước. Việc xây dựng Chính phủ số, phát triển dữ liệu quốc gia và cung cấp dịch vụ công trực tuyến không chỉ nâng cao tính minh bạch mà còn tạo nền tảng cho quản trị dựa trên dữ liệu và bằng chứng.

Thực tiễn cho thấy, hiệu quả cải cách hành chính của Việt Nam đã được phản ánh thông qua nhiều chỉ số quốc tế và trong nước, như PAPI, PAR INDEX, PCI và GII. Theo WIPO (2023)2, Việt Nam xếp thứ 46/132 quốc gia về Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu, đồng thời duy trì vị trí thứ hai trong nhóm các quốc gia có thu nhập trung bình thấp. Đây là minh chứng cho năng lực thích ứng, học hỏi và đổi mới sáng tạo của Việt Nam trong tiến trình phát triển.

Theo Bộ Nội vụ, năm 2024, cả 6 vùng kinh tế – xã hội đều đạt giá trị trung bình Chỉ số cải cách hành chính trên 80%, trong đó vùng Đồng bằng sông Hồng đạt mức cao nhất với 90,17%, tiếp theo là vùng Đông Nam Bộ với 89,44%. Tỷ lệ hồ sơ trực tuyến toàn trình tại nhiều địa phương đạt từ 25% đến 50%, góp phần tiết kiệm đáng kể chi phí xã hội và nâng cao chất lượng phục vụ người dân và doanh nghiệp3.

Những kết quả này cho thấy cải cách hành chính đã trở thành “xương sống” của tiến trình đổi mới quản trị quốc gia, đồng thời tạo dựng cả “thế” và “lực” cho năng lực cạnh tranh của Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số.

3. Mô hình cải cách hành chính Việt Nam trong kỷ nguyên mới

So với nhiều mô hình cải cách hành chính trên thế giới, Việt Nam lựa chọn con đường cải cách mang tính dung hòa giữa hiệu quả thị trường và vai trò kiến tạo của Nhà nước. Nếu mô hình quản trị công mới (New Public Management) ở phương Tây nhấn mạnh mạnh mẽ vào tư nhân hóa và cạnh tranh hóa khu vực công, thì Việt Nam tiếp cận theo hướng cải cách có chọn lọc, bảo đảm vai trò điều tiết của Nhà nước và định hướng phát triển xã hội chủ nghĩa. Đồng thời, Việt Nam ưu tiên duy trì ổn định chính trị – xã hội như điều kiện tiên quyết cho phát triển bền vững. Đây là nét đặc thù của mô hình quản trị phát triển Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số.

Việc xây dựng và vận hành Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư được xem là một bước tiến mang tính đột phá trong công tác hiện đại hóa quản trị quốc gia. Đây không chỉ là thành tựu công nghệ mà còn là bước chuyển căn bản từ quản lý hành chính thủ công sang quản trị số dựa trên dữ liệu. Việc tích hợp dữ liệu dân cư với các dịch vụ công trực tuyến đã góp phần giảm đáng kể thủ tục giấy tờ, nâng cao tính minh bạch và hiệu quả trong việc phục vụ người dân.

Trong đại dịch Covid-19, năng lực điều hành và phối hợp của hệ thống hành chính nhà nước đã được kiểm chứng rõ rệt. Sự chỉ đạo tập trung, thống nhất của Đảng; sự điều hành quyết liệt của Chính phủ; cùng khả năng huy động đồng bộ của hệ thống chính trị đã giúp Việt Nam duy trì ổn định xã hội, kiểm soát dịch bệnh hiệu quả trong nhiều giai đoạn và nhanh chóng phục hồi kinh tế. Thực tiễn này cho thấy hiệu quả của mô hình quản trị dựa trên sự kết hợp giữa năng lực lãnh đạo chính trị và hiệu năng, hiệu lực của nền hành chính nhà nước.

Việt Nam hiện nằm trong nhóm các quốc gia có tốc độ phát triển kinh tế số nhanh ở khu vực Đông Nam Á. Sự phát triển mạnh mẽ của các nền tảng thanh toán số, thương mại điện tử, dịch vụ công trực tuyến và định danh điện tử cho thấy cải cách hành chính đang ngày càng gắn chặt với chuyển đổi số quốc gia và xây dựng Chính phủ số.

Bước vào giai đoạn phát triển mới, Việt Nam đang đứng trước yêu cầu phải tạo ra các đột phá chiến lược nhằm hiện thực hóa mục tiêu đến năm 2030 trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao và đến năm 2045 trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao.

Trong bối cảnh mới, cải cách hành chính cần được tiếp cận không chỉ như một quá trình “cải tiến quản lý”, mà phải trở thành quá trình “tái kiến trúc quản trị quốc gia” trên nền tảng công nghệ số và đổi mới sáng tạo. Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị đã xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là động lực quyết định năng lực cạnh tranh và sự phát triển của đất nước trong kỷ nguyên mới.

Thứ nhất, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế phát triển hiện đại, ổn định và có khả năng dự báo cao; đồng thời đẩy mạnh phân cấp, phân quyền gắn với kiểm soát quyền lực hiệu quả nhằm giảm chi phí thể chế và gia tăng niềm tin của xã hội.

Thứ hai, Việt Nam cần thúc đẩy chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ gia công, lắp ráp sang đổi mới sáng tạo và làm chủ công nghệ. Ưu tiên phát triển các ngành công nghiệp chiến lược như bán dẫn, công nghệ số, năng lượng tái tạo và trí tuệ nhân tạo góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu. Bên cạnh đó, chú trọng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, thông qua việc cải cách toàn diện giáo dục đại học, gắn đào tạo với nhu cầu của thị trường lao động và hình thành lực lượng lao động số có khả năng thích ứng với nền kinh tế tri thức.

Thứ ba, trong lĩnh vực quản trị công, nền hành chính quốc gia cần chuyển mạnh từ “cải cách” sang “cách tân” (re-invention). Điều đó đồng nghĩa với việc không chỉ sửa đổi quy trình cũ mà còn phải tái thiết kế toàn bộ trải nghiệm của công dân trên nền tảng số. Dữ liệu cần được xem là tài sản công chiến lược, được liên thông giữa các bộ, ngành nhằm phục vụ hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng (evidence-based policymaking).

Thứ tư, cần xây dựng cơ chế thể chế thử nghiệm (sandbox) để khuyến khích cán bộ, công chức đổi mới sáng tạo, dám nghĩ, dám làm vì lợi ích chung mà không bị ràng buộc bởi tư duy quản lý truyền thống. Đây là điều kiện cần thiết để hình thành một nền hành chính linh hoạt, thích ứng nhanh với những biến động của môi trường phát triển số.

Thứ năm, phát triển bền vững và kinh tế xanh phải trở thành định hướng xuyên suốt trong chiến lược phát triển quốc gia. Việc thực hiện cam kết phát thải ròng bằng “0”, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và chuyển đổi năng lượng xanh không chỉ là trách nhiệm quốc tế mà còn là cơ hội để tái cấu trúc mô hình tăng trưởng theo hướng bền vững hơn.

Thành công của Việt Nam trong giai đoạn tới sẽ không phụ thuộc vào từng chính sách đơn lẻ mà phụ thuộc vào tính đồng bộ của toàn bộ hệ thống chiến lược quốc gia: từ thể chế, công nghệ, nguồn nhân lực, hạ tầng, doanh nghiệp đến năng lực thực thi chính sách. Trong tiến trình đó, vai trò lãnh đạo của Đảng, hiệu lực điều hành của Nhà nước và sự tham gia của toàn xã hội sẽ tiếp tục là những nhân tố bảo đảm tính ổn định và khả năng hiện thực hóa các mục tiêu phát triển dài hạn.

4. Kết luận

Quá trình Đổi mới cho thấy, Việt Nam đã hình thành một mô hình cải cách mang bản sắc riêng, dựa trên sự kết hợp giữa ổn định chính trị, đổi mới thể chế, hiện đại hóa quản trị quốc gia và hội nhập quốc tế chủ động, tích cực. Thành công của Việt Nam không bắt nguồn từ việc sao chép mô hình phát triển mà từ năng lực thích ứng, sáng tạo và “Việt Nam hóa” các giá trị quản trị hiện đại, phù hợp với điều kiện thực tiễn của đất nước. Trong kỷ nguyên số và cạnh tranh chiến lược toàn cầu hiện nay, cải cách hành chính không còn đơn thuần là hoạt động kỹ thuật của quản lý nhà nước mà đã trở thành một bộ phận cấu thành năng lực cạnh tranh quốc gia và sức mạnh mềm của quốc gia. Thực tiễn Việt Nam cho thấy, dưới sự lãnh đạo của Đảng, quá trình cải cách hành chính đã góp phần hình thành mô hình quản trị phát triển mang bản sắc Việt Nam: kết hợp giữa ổn định chính trị, đổi mới thể chế, chuyển đổi số và phát triển bao trùm. Đây không chỉ là động lực thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội mà còn là nền tảng chiến lược để Việt Nam hiện thực hóa khát vọng trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045.

Chú thích:
1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII. Tập I. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 284-286.
2. World Intellectual Property Organization. (2023). Global Innovation Index 2023: Innovation in the face of uncertainty. https://doi.org/10.34667/tind.48220
3. Ministry of Home Affairs. (2024). Summary report on Public Administration Reform Index (PAR INDEX) 2024 Government of Vietnam Publishing House.

Tài liệu tham khảo:
1. Transparency International. (2022). Corruption Perceptions Index 2022.
2. United Nations. (2022). E-government survey 2022.
3. UNDP Vietnam. (2023). The Provincial Public Administration and Governance Performance Index (PAPI) 2023: Measuring justice, corruption, and service delivery. UNDP.
4. VCCI. (2022). Provincial Competitiveness Index Report.
5. World Bank. (2020). Worldwide Governance Indicators.
6. World Bank. (2022). Vietnam: Digital government implementation and future roadmap. World Bank Group.