Thực trạng nhận thức và mức độ áp dụng nông nghiệp theo hướng tăng trưởng xanh tại vùng đồng bằng sông Hồng

Current awareness and adoption levels of green growth-oriented agriculture in the Red River Delta.

NCS. Vũ Thị Hồng Diệp
Trường Đại học Thành Đông

(Quanlynhanuoc.vn) – Nông nghiệp xanh là xu thế tất yếu của phát triển bền vững, trong đó nông dân giữ vai trò chủ thể của quá trình chuyển đổi. Bài viết phân tích nhận thức, thái độ và hành vi của nông dân vùng đồng bằng sông Hồng đối với mô hình tăng trưởng xanh. Dựa trên khảo sát thực tế và phân tích thống kê, nghiên cứu chỉ ra sự chênh lệch giữa mức độ quan tâm, hiểu biết và khả năng áp dụng trong sản xuất. Từ góc nhìn của nông dân, kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học nhằm hoàn thiện chính sách và nâng cao hiệu quả quản lý, thúc đẩy phát triển nông nghiệp xanh tại khu vực.

Từ khóa: Nông nghiệp xanh; nông dân; vùng đồng bằng sông Hồng; tăng trưởng xanh.

Abstract: Green agriculture is an inevitable trend in sustainable development, with farmers playing a central role in the transition process. This article analyzes the perceptions, attitudes, and behaviors of farmers in the Red River Delta regarding green growth models. Based on field surveys and statistical analysis, the study highlights discrepancies between the levels of interest, understanding, and ability to apply these models in production. From the farmers’ perspective, the study’s findings provide a scientific basis for refining policies, enhancing management effectiveness, and promoting green agriculture in the region.

Keywords: Green agriculture; farmers; Red River Delta; green growth.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, suy thoái tài nguyên và áp lực về an ninh lương thực ngày càng gia tăng, phát triển nông nghiệp theo hướng tăng trưởng xanh đã trở thành xu thế tất yếu ở nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Nông nghiệp xanh không chỉ góp phần bảo vệ môi trường, sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên mà còn nâng cao giá trị gia tăng và khả năng cạnh tranh của sản phẩm nông nghiệp trên thị trường trong nước và quốc tế.

Đối với vùng đồng bằng sông Hồng, khu vực có mật độ dân số cao, truyền thống sản xuất nông nghiệp lâu đời, việc chuyển đổi sang mô hình nông nghiệp xanh càng có ý nghĩa quan trọng. Tuy nhiên, để quá trình chuyển đổi này diễn ra thuận lợi, yếu tố nhận thức và mức độ sẵn sàng áp dụng của nông dân, chủ thể trực tiếp trong sản xuất đóng vai trò quyết định. Nhận thức đầy đủ sẽ giúp người nông dân hiểu rõ lợi ích lâu dài của nông nghiệp xanh, từ đó mạnh dạn thay đổi tập quán canh tác, tiếp nhận tiến bộ khoa học kỹ thuật và tham gia vào các mô hình sản xuất bền vững. Ngược lại, nếu nhận thức còn hạn chế, việc triển khai các chính sách hỗ trợ, chiến lược phát triển của Nhà nước khó đạt được hiệu quả như mong muốn.

Xuất phát từ thực tế đó, bài viết tập trung phân tích vấn đề nhận thức và mức độ áp dụng nông nghiệp xanh của nông dân vùng đồng bằng sông Hồng. Trên cơ sở khảo sát thực tế, nghiên cứu nhằm chỉ ra khoảng cách giữa sự quan tâm, hiểu biết và hành động trong sản xuất, qua đó đề xuất một số định hướng quản lý nhà nước nhằm thúc đẩy tiến trình chuyển đổi sang nông nghiệp xanh trong giai đoạn hiện nay.

2. Một số khái niệm liên quan

2.1. Tăng trưởng xanh

Trong lý thuyết kinh tế học hiện đại và quản trị công, tăng trưởng xanh được xác lập là một hệ hình phát triển mới nhằm giải quyết mâu thuẫn nội tại giữa mục tiêu gia tăng giá trị kinh tế và giới hạn của tài nguyên thiên nhiên. Dưới góc độ ngôn ngữ, khái niệm này là sự tích hợp biện chứng giữa hai yếu tố: tăng trưởng (chỉ sự mở rộng về quy mô sản xuất, GDP và lợi nhuận) và xanh (biểu tượng cho sự bền vững sinh thái, nỗ lực chủ động trong phòng ngừa ô nhiễm và phục hồi vốn tự nhiên). Sự kết hợp này khẳng định quan điểm: bảo vệ môi trường không phải là rào cản của phát triển, mà là nhân tố xúc tác cho sự tăng trưởng bền vững và tạo ra các cơ hội kinh tế mới.

Về nội hàm, các tổ chức quốc tế đã xác lập các định nghĩa mang tính quy chuẩn để chuyển hóa tăng trưởng xanh từ một khẩu hiệu chính trị thành các chiến lược hành động cụ thể:

Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD): tăng trưởng xanh được định nghĩa là phương thức thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế đồng thời đảm bảo các nguồn tài sản tự nhiên tiếp tục cung cấp tài nguyên và dịch vụ môi trường cho sự thịnh vượng của con người. Trọng tâm của mô hình này là thúc đẩy đầu tư và đổi mới sáng tạo để tạo lập một nền tảng kinh tế có sức cạnh tranh mới dựa trên sự bền vững1.

Theo Ngân hàng Thế giới (WB): tăng trưởng xanh mang 3 thuộc tính cốt lõi: (1) Hiệu quả trong việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên; (2) Sạch trong việc giảm thiểu ô nhiễm và các tác động tiêu cực đến môi trường; (3) Linh hoạt trong khả năng thích ứng với các hiểm họa thiên nhiên và biến đổi khí hậu thông qua quản lý vốn tự nhiên2.

Theo Ủy ban Kinh tế – Xã hội khu vực châu Á – Thái Bình Dương (UNESCAP): tăng trưởng xanh là chiến lược tìm kiếm sự tối đa hóa sản lượng kinh tế và tối thiểu hóa gánh nặng sinh thái. Cách tiếp cận này yêu cầu sự thay đổi căn bản trong cấu trúc sản xuất và tiêu dùng xã hội để đạt được sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và tính bền vững môi trường3.

Trong hệ thống chính sách của Việt Nam, khái niệm Tăng trưởng xanh không được xem xét rời rạc mà là một bộ phận khăng khít của chiến lược phát triển bền vững. Theo Nghị quyết số 24-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương và được cụ thể hóa tại Quyết định số 1658/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, Tăng trưởng xanh được xác lập là “phương thức thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững thông qua việc sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên, giảm phát thải khí nhà kính và ứng phó với biến đổi khí hậu”.

Như vậy, tăng trưởng xanh là phương thức phát triển dựa trên nền tảng khoa học, công nghệ hiện đại và quy trình sản xuất sạch nhằm đạt được sự thịnh vượng kinh tế mà không gây áp lực tiêu cực lên hệ sinh thái.

2.2. Nông nghiệp theo hướng tăng trưởng xanh

Mặc dù cho đến nay chưa có một định nghĩa thống nhất toàn cầu nhưng cách tiếp cận của Chương trình Môi trường Liên hiệp quốc (UNEP) được xem là toàn diện nhất. Theo đó, nông nghiệp theo hướng tăng trưởng xanh là việc tăng cường sử dụng các biện pháp và công nghệ trong canh tác nông nghiệp một cách đồng bộ nhằm đạt được bốn mục tiêu cốt lõi: (1) Tăng năng suất và lợi nhuận nông nghiệp, trong khi vẫn đảm bảo cung cấp lương thực trên cơ sở bền vững; (2) Giảm tác động tiêu cực và hướng đến những tác động tích cực; (3) Sử dụng và phát triển hợp lý các nguồn tài nguyên sinh thái bằng cách giảm ô nhiễm và sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn; và (4) Tái tạo các nguồn lực sinh thái4.

Đi sâu vào bản chất, yếu tố xanh trong định nghĩa này là yêu cầu giảm thiểu hoặc loại bỏ các tác động ngoại lai tiêu cực vốn thường thấy ở các kỹ thuật canh tác lạc hậu. Nói cách khác, các mô hình như thực hành nông nghiệp tốt (GAP), nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp sinh thái hay nông nghiệp công nghệ cao chính là những biểu hiện cụ thể, là sự kết tinh của tư duy nông nghiệp tăng trưởng xanh5.

Việc chuyển đổi sang phương thức này là bước đi tất yếu sau một thời gian dài nhân loại theo đuổi nền kinh tế nâu – nền kinh tế dựa chủ yếu vào năng lượng hóa thạch và khai thác cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên6. Hệ quả của mô hình cũ là sự suy thoái môi trường và biến đổi khí hậu, đe dọa trực tiếp đến sinh kế của các thế hệ tương lai. Do đó, để đạt được sự phát triển bền vững dựa trên ba trụ cột kinh tế, xã hội và môi trường, thì tăng trưởng xanh trong nông nghiệp trở thành một yêu cầu cấp thiết.

3. Phương pháp và mô hình nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp tiếp cận định lượng kết hợp với phân tích định tính để làm rõ nhận thức và mức độ áp dụng mô hình nông nghiệp xanh của nông dân vùng đồng bằng sông Hồng. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát bằng bảng hỏi đối với 219 hộ nông dân vào quý I/2025, được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện có tính đến sự đa dạng về độ tuổi, trình độ học vấn, quy mô sản xuất và loại hình canh tác. Phiếu khảo sát được thiết kế với các nhóm câu hỏi liên quan đến: thông tin chung của người được hỏi; thực trạng sản xuất và mức độ áp dụng mô hình nông nghiệp xanh; nhận thức, quan điểm và sự quan tâm của nông dân; các khó khăn, rào cản và yếu tố thúc đẩy quá trình chuyển đổi.

Sau khi thu thập, dữ liệu được xử lý và phân tích bằng các phương pháp thống kê mô tả (tần suất, tỷ lệ, điểm trung bình) để phản ánh thực trạng chung, đồng thời kết hợp với phân tích so sánh và đối chiếu nhằm nhận diện khoảng cách giữa nhận thức và hành động trong áp dụng mô hình nông nghiệp xanh. Ngoài ra, nghiên cứu cũng tham khảo các tài liệu lý luận, chính sách hiện hành và kết quả nghiên cứu trước đây để bổ trợ cho việc giải thích các phát hiện từ khảo sát.

Mô hình nghiên cứu được xây dựng theo hướng xem xét mối quan hệ giữa ba nhóm yếu tố: yếu tố cá nhân của nông dân (giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, quy mô đất đai); yếu tố nhận thức và thái độ đối với nông nghiệp xanh (mức độ quan tâm, hiểu biết, niềm tin về lợi ích); yếu tố bối cảnh và hỗ trợ (chính sách, tài chính, thị trường, kỹ thuật). Sự tác động đồng thời của các nhóm yếu tố này đến quyết định áp dụng mô hình nông nghiệp xanh của nông dân là trọng tâm phân tích của nghiên cứu.

4. Kết quả nghiên cứu

4.1. Khái quát về đặc điểm ngành nông nghiệp tại vùng đồng bằng sông Hồng

Vào năm 2024, nông nghiệp vùng đồng bằng sông Hồng tiếp tục giữ vai trò chủ đạo với mô hình đa dạng, kết hợp chặt chẽ giữa trồng trọt, chăn nuôi và thủy sản. Ngành trồng trọt vẫn là nòng cốt, với diện tích lúa vụ đông – xuân khoảng 471,3 nghìn ha, dù giảm nhẹ so với năm trước; năng suất lúa năm 2024 đạt trung bình 60,9 tạ/ha phản ánh hiệu quả canh tác và ứng dụng kỹ thuật cao7.

Cơ cấu ngành nông nghiệp vùng đồng bằng sông Hồng năm 2024 cho thấy sự chuyển dịch đáng chú ý theo hướng đa dạng hóa sản xuất, với tỷ trọng ngành trồng trọt chiếm 49,16%, chăn nuôi 34,14% và thủy sản 16,7% trong tổng giá trị sản xuất nông. Trồng trọt vẫn giữ vai trò chủ đạo, chiếm gần một nửa cơ cấu, phản ánh thế mạnh truyền thống của vùng về sản xuất lúa, rau màu và cây thực phẩm ngắn ngày. Tuy nhiên, tỷ trọng này đang có xu hướng giảm dần, nhường chỗ cho các lĩnh vực có giá trị kinh tế cao hơn.

Ngành trồng trọt chiếm vị trí trung tâm trong cơ cấu nông nghiệp vùng Đồng bằng sông Hồng. Diện tích đất trồng trọt ở đây chiếm trên 50% diện tích đất nông nghiệp toàn vùng, trong đó chủ yếu là đất phù sa được bồi đắp hàng năm, rất thuận lợi cho sản xuất lúa và các loại cây ngắn ngày. Lúa gạo là cây trồng chủ lực, với các vụ sản xuất chính gồm vụ xuân, vụ mùa và vụ đông. Các giống lúa chất lượng cao, như lúa thơm, lúa nếp, đang ngày càng được ưa chuộng, đáp ứng nhu cầu xuất khẩu và tiêu dùng nội địa. Ngoài lúa, cây rau màu như ngô, khoai, sắn, cùng các loại rau màu, cây ăn quả cũng đóng vai trò đáng kể trong cơ cấu ngành trồng trọt.

Một đặc điểm nổi bật của diện tích canh tác tại vùng là tính phân tán, nhỏ lẻ và manh mún. Do lịch sử khai thác lâu đời cùng mật độ dân cư cao, quá trình chia tách đất đai qua các thế hệ đã khiến diện tích đất nông nghiệp bình quân đầu người thấp và manh mún về quy mô. Theo kết quả khảo sát của tác giả, có 63,9% nông dân tham gia khảo sát đang canh tác trên diện tích 0,5ha, 19,3% canh tác trên diện tích từ 0,5 đến 1ha, bên cạnh đó, ruộng lại bị chia cắt thành nhiều thửa nhỏ, làm gia tăng chi phí sản xuất, khó cơ giới hóa đồng bộ và khó áp dụng mô hình nông nghiệp công nghệ cao. Đây là rào cản lớn đối với chuyển đổi sang mô hình nông nghiệp tăng trưởng xanh, bởi các yêu cầu của tăng trưởng xanh như tối ưu hóa sử dụng tài nguyên, quản lý chất lượng đầu vào, đầu ra, ứng dụng khoa học – công nghệ… đòi hỏi quy mô sản xuất đủ lớn và tính đồng bộ trong hạ tầng.

Tại nhiều địa phương của vùng, sản xuất vẫn còn phụ thuộc đáng kể vào phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật hóa học và kỹ thuật canh tác lạc hậu, dẫn đến hệ quả là môi trường đất, nước, không khí đang chịu áp lực ô nhiễm ngày càng lớn. Việc quản lý và kiểm soát chất lượng đầu vào còn lỏng lẻo, dẫn đến nguy cơ mất an toàn thực phẩm, ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng và uy tín của sản phẩm nông sản vùng.

Bên cạnh đó, ứng dụng khoa học – công nghệ vào sản xuất nông nghiệp còn hạn chế. Các mô hình nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp tuần hoàn hoặc thông minh mới chỉ được triển khai ở quy mô nhỏ, mang tính điểm sáng, chưa trở thành xu hướng chủ đạo. Điều này xuất phát từ nhiều nguyên nhân: diện tích đất canh tác nhỏ lẻ, manh mún; thiếu vốn đầu tư; thiếu liên kết trong chuỗi giá trị, đặc biệt là sự thiếu đồng bộ trong cơ chế, chính sách hỗ trợ chuyển đổi phương thức sản xuất theo hướng tăng trưởng xanh.

4.2. Đặc điểm của đối tượng tham gia khảo sát

Các phân tích trong phần này dựa trên bộ dữ liệu được thu thập từ cuộc khảo sát “Thực trạng công tác quản lý nhà nước về nông nghiệp theo hướng tăng trưởng xanh tại vùng đồng bằng sông Hồng”, do tác giả trực tiếp thực hiện vào tháng Quý I năm 2025.

Kết quả tổng hợp từ 219 phiếu trả lời hợp lệ của các hộ nông dân cho thấy những đặc điểm cơ bản của đối tượng khảo sát như sau:

(1) Về cơ cấu giới tính: mẫu nghiên cứu có sự phân bố tương đối cân bằng, trong đó nam giới chiếm 49,3% và nữ giới chiếm 50,7%. Tỷ lệ này bảo đảm tính đại diện cho cả hai giới trong việc tiếp cận các quan điểm về sản xuất nông nghiệp.

(2) Về độ tuổi: nhóm từ 35 – 50 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (50,2%), tiếp đến là nhóm từ 20 – 35 tuổi (28,8%). Số liệu này phản ánh lực lượng lao động nông nghiệp tại địa bàn khảo sát chủ yếu nằm trong độ tuổi trung niên, độ tuổi có sức lao động ổn định và đang trong giai đoạn tích lũy độ chín về kinh nghiệm sản xuất.

(3) Về trình độ học vấn: đa số người được hỏi đã hoàn thành phổ thông trung học (37%) hoặc có trình độ cao đẳng/trung cấp (28,3%) và đại học (28,8%). Tỷ lệ này cho thấy mặt bằng dân trí của nông dân trong khu vực nghiên cứu tương đối cao so với mặt bằng chung nông thôn cả nước. Đây là tiền đề thuận lợi cho việc tiếp cận các chính sách quản lý nhà nước cũng như tiếp thu các mô hình sản xuất tiên tiến, công nghệ mới.

(4) Về quy mô sản xuất: phần lớn hộ nông dân tham gia khảo sát có diện tích đất canh tác nhỏ dưới 0,5 ha (chiếm 63,9%), chỉ có 16,8% số hộ có diện tích trên 1 ha. Thực trạng quy mô sản xuất manh mún, nhỏ lẻ vẫn là đặc điểm phổ biến, gây ra những rào cản nhất định cho công tác quản lý cũng như việc áp dụng đồng bộ các mô hình nông nghiệp xanh trên diện rộng.

(5) Về loại hình sản xuất chính: trong cơ cấu sản xuất của các hộ được khảo sát, lúa gạo vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất (37%), tiếp đến là rau màu (24,2%) và cây ăn quả (20,1%). Lĩnh vực chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản chiếm tỷ lệ thấp hơn (lần lượt 4,6% và 5%). Cơ cấu này phản ánh đúng đặc thù canh tác của vùng đồng bằng sông Hồng: mặc dù vẫn dựa chủ yếu vào cây lúa nhưng đã có sự chuyển dịch rõ nét sang đa dạng hóa sản phẩm nông nghiệp.

Thông qua số liệu từ cuộc khảo sát, có thể thấy, đối tượng nghiên cứu có trình độ học vấn khá tốt, tuy nhiên vẫn gặp hạn chế về quy mô đất đai và cơ cấu sản xuất còn mang nặng tính truyền thống. Những đặc điểm này là cơ sở thực tiễn quan trọng để luận án phân tích, đánh giá hiệu quả của công tác quản lý nhà nước đối với từng nhóm đối tượng cụ thể trong các phần tiếp theo.

4.3. Mức độ nhận thức về nông nghiệp xanh của nông dân

Kết quả khảo sát cho thấy, nhận thức của nông dân vùng đồng bằng sông Hồng về nông nghiệp xanh chưa đồng đều. Khi được hỏi về mức độ hiểu biết liên quan đến các mô hình nông nghiệp xanh (như nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp tuần hoàn), đa số người trả lời cho biết họ chỉ “biết một chút” (62,6%), trong khi chỉ có 11,4% cho rằng mình “biết rõ”. Đáng chú ý, vẫn còn tới 26% số hộ nông dân hoàn toàn “không biết” về mô hình này.

Bảng 1. Mức độ nhận thức của nông dân về nông nghiệp xanh

Mức độ nhận thứcSố lượng (người)Tỷ lệ (%)
Không biết5726,0
Biết một chút13762,6
Biết rõ2511,4
Tổng219100
Nguồn: Kết quả khảo sát của tác giả, 2025

Kết quả trên phản ánh rằng mặc dù khái niệm nông nghiệp xanh đã được tuyên truyền và đưa vào chính sách phát triển nông nghiệp, nhưng mức độ thẩm thấu đến người nông dân (đối tượng trực tiếp áp dụng) còn thấp. Phần lớn người dân chỉ mới dừng ở mức độ nghe biết sơ bộ, thiếu sự hiểu biết đầy đủ và hệ thống để có thể chuyển hóa thành hành động cụ thể trong sản xuất. Điều này cũng gợi mở rằng các hoạt động tuyên truyền, đào tạo và phổ biến kiến thức về nông nghiệp xanh cần được thực hiện mạnh mẽ, đa dạng hóa hình thức và phù hợp hơn với nhu cầu, đặc thù canh tác của nông dân.

4.4. Mức độ quan tâm và sẵn sàng chuyển đổi sang nông nghiệp theo hướng tăng trưởng xanh

Một trong những chỉ báo quan trọng phản ánh khả năng áp dụng nông nghiệp xanh là mức độ quan tâm và sự sẵn sàng thay đổi của nông dân. Kết quả khảo sát cho thấy, hơn một nửa số hộ được hỏi thể hiện sự quan tâm mạnh mẽ đến việc chuyển đổi sang mô hình sản xuất bền vững, trong đó 50,7% “rất quan tâm” và 37% “quan tâm nhưng cần thêm thông tin”. Chỉ có 11,4% nông dân cho rằng “không quan tâm vì thấy khó khăn” và 2,3% không quan tâm vì “lợi nhuận thấp”.

Bảng 2. Mức độ quan tâm đến chuyển đổi sang nông nghiệp xanh

Mức độ quan tâmSố lượng (người)Tỷ lệ (%)
Rất quan tâm11150,7
Quan tâm nhưng cần thêm thông tin8137,0
Không quan tâm vì thấy khó khăn198,7
Không quan tâm vì lợi nhuận thấp52,3
Tổng219100
Nguồn: Kết quả khảo sát của tác giả, 2025

Những con số này phản ánh một xu hướng tích cực: phần lớn nông dân vùng đồng bằng sông Hồng nhận thức được tầm quan trọng của nông nghiệp xanh và có mong muốn chuyển đổi. Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận đáng kể chưa sẵn sàng, chủ yếu do lo ngại rủi ro, chi phí đầu tư và lợi nhuận chưa tương xứng. Điều này cho thấy chính sách hỗ trợ của Nhà nước cần tập trung vào việc giảm thiểu rủi ro, cung cấp thông tin đầy đủ và đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm xanh.

Song song với mức độ quan tâm, nghiên cứu cũng khảo sát sự sẵn sàng tham gia vào các chương trình đào tạo, hỗ trợ về nông nghiệp xanh. Kết quả cho thấy nhiều nông dân bày tỏ mong muốn được tham gia, song mức độ sẵn sàng chưa đồng đều, phản ánh khoảng cách giữa ý chí chuyển đổi và hành động thực tế.

4.5. Thực trạng áp dụng mô hình nông nghiệp theo hướng tăng trưởng xanh

Tổ chức thực hiện chính sách phát triển nông nghiệp theo hướng tăng trưởng xanh tại vùng đồng bằng sông Hồng được triển khai trên cơ sở các văn bản quan trọng của Chính phủ, như: Quyết định số 150/QĐ-TTg ngày 28/01/2022 của Thủ tướng Chính phủ về phê duyệt Chiến lược phát triển nông nghiệp, nông thôn bền vững, Quyết định số 882/QĐ-TTg ngày 01/7/2022 của Thủ tướng Chính phủ về Kế hoạch hành động quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021 – 2030. Các văn bản này định hướng nông nghiệp vùng theo hướng hiện đại, bền vững, giảm phát thải và ứng dụng công nghệ cao. Tuy nhiên, mức độ triển khai tại các địa phương còn chênh lệch. Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường (năm 2023), diện tích áp dụng tiêu chuẩn xanh của vùng đạt 18%, cao hơn mức trung bình cả nước (15%) nhưng vẫn thấp so với mục tiêu 30% vào năm 20303.

Hà Nội có lợi thế về nguồn lực, đã hình thành hơn 200 mô hình rau hữu cơ, thủy canh, với 5.000 ha canh tác hữu cơ (3% diện tích nông nghiệp)4. Song, việc nhân rộng còn hạn chế do chi phí cao và thiếu hỗ trợ tài chính. Hải Phòng phát triển khu nông nghiệp công nghệ cao 212,68154 ha tại Vĩnh Bảo5, sản lượng đạt 2.500 tấn/năm, nhưng kết nối thị trường quốc tế chưa tương xứng với tiềm năng. Hưng Yên đẩy mạnh cây ăn quả bền vững, đặc biệt là nhãn lồng, với 4.200 ha VietGAP (60% diện tích nhãn)6, song ứng dụng tưới tiết kiệm chỉ đạt 15%. Quảng Ninh kết hợp nông nghiệp xanh với du lịch sinh thái, triển khai 50 mô hình thu hút 100.000 lượt khách/năm7, nhưng hạ tầng xử lý nước thải còn thiếu, mới đạt 20% yêu cầu theo Quyết định số 882/QĐ-TTg.

Tuy vậy, thách thức chung của vùng và cả nước là huy động nguồn lực tư nhân khi tỷ lệ doanh nghiệp tham gia đầu tư vào nông nghiệp xanh còn thấp. Hiện trên cả nước, số doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp chỉ chiếm khoảng 10% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động8, phản ánh sự thiếu cơ chế ưu đãi và phối hợp liên ngành.

Bảng 3. Một số kết quả triển khai nông nghiệp xanh tại vùng đồng bằng sông Hồng

Địa phươngNội dung triển khai chínhDiện tích/Quy môKết quả kinh tế – xã hội
Hà NộiRau hữu cơ, thủy canh5.000 ha (3% diện tích nông nghiệp)Nâng cao thu nhập, mở rộng chuỗi cung ứng đô thị
Hải PhòngKhu nông nghiệp công nghệ cao Vĩnh Bảo150 ha2.500 tấn nông sản xanh/năm
Rau màu, trái cây theo GAP; hữu cơ> 15 500 ha GAP; > 1 500 ha chứng nhận VietGAP/GlobalGAP; 421,7 ha hữu cơ (150 ha đạt chứng nhận)Nâng cao chất lượng sản phẩm, bảo đảm an toàn môi trường, tăng hiệu quả sản xuất và phát triển chuỗi sản xuất xanh
Hưng YênNhãn VietGAP4.200 ha (60% diện tích nhãn)Tăng chất lượng, giá trị thương hiệu
Lúa chất lượng cao (VietGAP, GlobalGAP)10.000 haNăng suất tăng 15%, giảm 25% phân bón, 30% nước
Quảng NinhNông nghiệp sinh thái kết hợp du lịch50 mô hình100.000 lượt khách/năm, tăng thu nhập nông dân
Ninh BìnhRau sạch tưới nhỏ giọt500 haTiết kiệm 40% nước tưới, bảo vệ đất
Bắc NinhMô hình công nghệ cao, VietGAP; vùng lúa/rau/quả chuyên canh chất lượng cao1.242 vùng lúa chất lượng cao; 71 vùng rau chuyên canh; 24 vùng cây ăn quả; 167 ha công nghệ cao (138 ha VietGAP; 29 ha nhà màng)Nâng giá trị sản xuất, phát triển chuỗi liên kết, sản xuất xanh bền vững
Nguồn: Tác giả tổng hợp từ báo cáo của Sở Nông nghiệp và Môi trường các địa phương, 2024.

Nhờ triển khai đồng bộ các chủ trương, pháp luật và chính sách của Nhà nước, sản xuất nông nghiệp tại vùng đồng bằng sông Hồng đã có những bước chuyển dịch tích cực theo hướng tăng trưởng xanh. Thay vì phát triển dàn trải, các địa phương đã tập trung xây dựng các vùng sản xuất chuyên canh đạt tiêu chuẩn chất lượng cao. Điển hình như tại Hà Nội, thành phố duy trì thường xuyên trên 1.700 ha diện tích trồng trọt đạt tiêu chuẩn VietGAP và gần 50 ha sản xuất theo hướng hữu cơ9. Bên cạnh đó, các giải pháp canh tác xanh đã minh chứng được hiệu quả rõ rệt trong việc bảo vệ môi trường sinh thái. Đơn cử, Dự án sản xuất lúa bền vững và giảm phát thải khí nhà kính AgResults (AVERP) triển khai tại Thái Bình cũ với sự tham gia của hơn 25.000 nông hộ đã giúp tăng năng suất trung bình 8,25%, đồng thời giảm 9,74% lượng phát thải khí nhà kính so với phương thức canh tác theo tập quán cũ10. Sự chuyển đổi này không chỉ đáp ứng mục tiêu môi trường mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh cho nông sản vùng. Nhờ ứng dụng công nghệ và đạt các chứng nhận chuẩn quốc tế, nông sản của vùng đã đóng góp tích cực vào bức tranh thương mại chung, đưa tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của toàn vùng đồng bằng sông Hồng năm 2023 đạt trên 260,88 tỷ USD, tiếp tục dẫn đầu các vùng kinh tế trên cả nước11.

Theo kết quả khảo sát, mặc dù phần lớn nông dân bày tỏ sự quan tâm đến nông nghiệp xanh, nhưng thực tế triển khai cho thấy tỷ lệ áp dụng còn thấp. Kết quả khảo sát cho thấy, 47,9% số hộ cho biết đã nghe về mô hình nông nghiệp xanh nhưng chưa áp dụng, 28,3% áp dụng một phần và chỉ có 8,7% đang áp dụng hoàn toàn. Đáng chú ý, vẫn có tới 15,1% số hộ chưa từng nghe đến mô hình này.

Bảng 4. Mức độ áp dụng mô hình nông nghiệp xanh

Mức độ áp dụngSố lượng (người)Tỷ lệ (%)
Chưa từng nghe đến3315,1
Đã nghe nhưng chưa áp dụng10547,9
Đã áp dụng một phần6228,3
Đang áp dụng hoàn toàn198,7
Tổng219100
Nguồn: Kết quả khảo sát của tác giả, 2025

Kết quả trên cho thấy tồn tại một khoảng cách giữa nhận thức và hành động. Mặc dù có tỷ lệ lớn nông dân quan tâm đến nông nghiệp xanh nhưng mức độ hiện thực hóa trong sản xuất còn hạn chế. Các hộ áp dụng một phần thường là những hộ thử nghiệm một số kỹ thuật như: giảm phân bón hóa học, tăng sử dụng phân hữu cơ hoặc áp dụng biện pháp tưới tiêu tiết kiệm, trong khi việc áp dụng đồng bộ toàn bộ quy trình sản xuất xanh mới chỉ chiếm một tỷ lệ rất nhỏ.

Một nguyên nhân khác là thời gian gắn bó với mô hình còn ngắn. Trong số những hộ đã tham gia, đa số mới áp dụng dưới 5 năm, số hộ có kinh nghiệm trên 10 năm chỉ chiếm tỷ lệ rất thấp. Điều này phản ánh tính mới mẻ của mô hình và cho thấy nông dân còn trong giai đoạn thử nghiệm, thăm dò.

Thực trạng này đặt ra thách thức cho quản lý nhà nước: chính sách thúc đẩy chuyển đổi sang nông nghiệp xanh cần vừa tạo động lực, vừa giảm thiểu rủi ro để gia tăng tỷ lệ hộ áp dụng hoàn toàn, đồng thời mở rộng quy mô sản xuất bền vững trong toàn vùng.

4.6. Những khó khăn, ràn cản trong phát triển nông nghiệp theo hướng tăng trưởng xanh

Một trong những nguyên nhân quan trọng khiến tỷ lệ áp dụng nông nghiệp xanh còn thấp là do nông dân đang phải đối mặt với nhiều khó khăn cả về nguồn lực lẫn điều kiện sản xuất. Kết quả khảo sát cho thấy, 3 khó khăn nổi bật nhất là giá cả thị trường không ổn định (57,1%), thiếu vốn đầu tư (46,6%) và ảnh hưởng của biến đổi khí hậu (42,5%). Ngoài ra, tình trạng đất đai bạc màu, thiếu kiến thức kỹ thuật, cũng như khó khăn trong tiếp cận công nghệ xanh cũng là những rào cản đáng kể.

Bảng 5. Những khó khăn trong sản xuất nông nghiệp hiện nay

Khó khăn chínhSố lượng (người)Tỷ lệ (%)
Giá cả thị trường không ổn định12557,1
Thiếu vốn đầu tư10246,6
Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu9342,5
Thiếu kiến thức, kỹ thuật về sản xuất bền vững6630,1
Đất đai bạc màu, thoái hóa6328,8
Khó tiếp cận công nghệ xanh5424,7
Thiếu nguồn lao động4420,1
Khác42,0
Nguồn: Kết quả khảo sát của tác giả, 2025

Phân tích bảng số liệu cho thấy khó khăn về thị trường đóng vai trò cản trở lớn nhất, bởi nông dân thường e ngại đầu tư vào mô hình mới khi giá nông sản thiếu ổn định và rủi ro tiêu thụ cao. Thiếu vốn và tác động của biến đổi khí hậu cũng tạo thêm áp lực, nhất là với những hộ sản xuất nhỏ lẻ. Đặc biệt, việc thiếu kiến thức kỹ thuật và hạn chế trong tiếp cận công nghệ xanh phản ánh khoảng trống trong công tác tập huấn, chuyển giao khoa học – công nghệ và hỗ trợ từ phía Nhà nước và doanh nghiệp.

Tổng hợp các yếu tố trên cho thấy, quá trình chuyển đổi sang nông nghiệp xanh ở vùng đồng bằng sông Hồng đang gặp trở ngại bởi cả yếu tố chủ quan (thiếu kiến thức, vốn) và khách quan (biến đổi khí hậu, thị trường). Do đó, giải pháp quản lý nhà nước cần tập trung đồng thời vào cả 2 khía cạnh: (1) Tăng cường hỗ trợ kỹ thuật và tài chính cho nông dân; (2) Ổn định, mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm xanh.

4.7. Các yếu tố thúc đẩy chuyển đổi sang nông nghiệp xanh

Bên cạnh những khó khăn, khảo sát cũng chỉ ra các yếu tố then chốt có khả năng khuyến khích nông dân mạnh dạn chuyển đổi sang mô hình nông nghiệp xanh. Trong đó, ba yếu tố nổi bật nhất được lựa chọn nhiều nhất là: hỗ trợ tài chính từ Nhà nước hoặc tổ chức xã hội (59,4%), đào tạo kỹ thuật canh tác bền vững (58%) và cam kết bao tiêu sản phẩm từ doanh nghiệp (51,6%). Ngoài ra, thị trường tiêu thụ ổn định (51,1%) và các chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng (24,2%) cũng được đánh giá là có tác động đáng kể.

Bảng 6. Các yếu tố thúc đẩy chuyển đổi sang nông nghiệp xanh

Yếu tố thúc đẩySố lượng (người)Tỷ lệ (%)
Hỗ trợ tài chính từ Nhà nước/tổ chức xã hội13059,4
Đào tạo kỹ thuật canh tác bền vững12758,0
Cam kết bao tiêu sản phẩm từ doanh nghiệp11351,6
Thị trường tiêu thụ ổn định11251,1
Chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng5324,2
Nguồn: Kết quả khảo sát của tác giả, 2025

Kết quả trên cho thấy, yếu tố tài chính, kỹ thuật và thị trường là 3 trụ cột chính quyết định khả năng chuyển đổi. Trong đó, hỗ trợ tài chính đóng vai trò tạo động lực ban đầu, giúp nông dân vượt qua rào cản chi phí đầu tư; đào tạo kỹ thuật bảo đảm cho quá trình sản xuất bền vững được thực hiện đúng quy trình; còn cam kết bao tiêu sản phẩm và thị trường ổn định mang ý nghĩa “bảo hiểm đầu ra”, giúp nông dân yên tâm sản xuất. Từ đây có thể thấy, quản lý nhà nước cần phát huy vai trò điều phối tổng thể: kết nối giữa nguồn lực công (hỗ trợ vốn, đào tạo, chính sách ưu đãi) với nguồn lực tư (doanh nghiệp, hợp tác xã) để tạo nên hệ sinh thái hỗ trợ chuyển đổi toàn diện.

Kết quả khảo sát cho thấy, một nghịch lý đáng chú ý: trong khi phần lớn nông dân bày tỏ sự quan tâm cao đối với nông nghiệp xanh (hơn 87% có quan tâm hoặc rất quan tâm), thì tỷ lệ áp dụng thực tế lại khá khiêm tốn, chỉ khoảng 37% hộ đã áp dụng một phần hoặc hoàn toàn. Khoảng cách này phản ánh sự chênh lệch giữa ý chí chuyển đổi và hành động cụ thể trong sản xuất.

Nguyên nhân của khoảng cách trên có thể lý giải từ cả 2 khía cạnh. Thứ nhất, về yếu tố chủ quan, nhiều nông dân vẫn thiếu kiến thức kỹ thuật, chưa có kinh nghiệm thực hành, đồng thời lo ngại rủi ro về chi phí và hiệu quả. Thứ hai, về yếu tố khách quan, sự thiếu ổn định của thị trường, hạn chế trong tiếp cận vốn, công nghệ và các chính sách hỗ trợ còn dàn trải, chưa đi vào chiều sâu đã làm giảm động lực chuyển đổi.

Khoảng cách này cho thấy, trong hoạt động quản lý nhà nước, chỉ nâng cao nhận thức là chưa đủ mà cần có cơ chế hỗ trợ đồng bộ để biến nhận thức thành hành động. Điều đó bao gồm: (1) Tạo dựng niềm tin cho nông dân thông qua cam kết thị trường và chính sách bao tiêu sản phẩm; (2) Giảm thiểu rủi ro bằng hỗ trợ tài chính và tín dụng ưu đãi; (3) Tăng cường đào tạo thực hành để nông dân có đủ năng lực vận hành mô hình. Khi các rào cản về nguồn lực và thị trường được tháo gỡ, khả năng hiện thực hóa ý chí chuyển đổi thành hành động sẽ được nâng cao, góp phần thúc đẩy nông nghiệp xanh phát triển bền vững tại vùng đồng bằng sông Hồng.

5. Giải pháp tăng cường phát triển nông nghiệp theo hướng tăng trưởng xanh tại vùng đồng bằng sông Hồng

Một là, đổi mới công tác thông tin, đào tạo nhằm thu hẹp sự chênh lệch giữa nhận thức và hành vi thực tiễn. Kết quả khảo sát cho thấy một mâu thuẫn rõ rệt, khi nông dân có sự quan tâm cao nhưng nhận thức còn hạn chế, chủ yếu dừng ở mức độ biết sơ bộ, thiếu hiểu biết đầy đủ và hệ thống. Điều này cho thấy giải pháp trọng tâm là phải chuyển đổi từ tuyên truyền, phổ biến kiến thức sang đào tạo, nâng cao năng lực thực hành. Các hoạt động đào tạo, phổ biến kiến thức cần được thực hiện mạnh mẽ, ưu tiên các chương trình hướng dẫn kỹ thuật thực hành, đáp ứng trực tiếp mong muốn của nông dân. Các chương trình này cần được thiết kế theo hình thức đào tạo thực hành trực tiếp, xây dựng các mô hình trình diễn tại địa phương về nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp tuần hoàn để nông dân trực tiếp tham quan, học hỏi và củng cố niềm tin.

Hai là, xây dựng cơ chế tài chính và tín dụng xanh thực chất, dễ tiếp cận. Rào cản về thiếu vốn đầu tư và khó tiếp cận công nghệ xanh là những trở ngại vật chất lớn nhất đối với nông dân. Trong khi đó, hỗ trợ tài chính lại là yếu tố thúc đẩy hàng đầu mà họ mong đợi. Vì vậy, cơ quan quản lý nhà nước cần phối hợp với các tổ chức tài chính nhằm đưa ra các gói tín dụng xanh chuyên biệt với lãi suất ưu đãi, thủ tục đơn giản hóa, phù hợp với đặc thù của hộ sản xuất nông nghiệp. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ trực tiếp chi phí đầu tư ban đầu (như: chi phí mua giống chất lượng cao, phân bón hữu cơ, hoặc xây dựng hệ thống tưới tiêu tiết kiệm) để giúp nông dân hạn chế rủi ro trong quá trình chuyển đổi, nhất là khi phải đối mặt với chi phí đầu vào cao trong giai đoạn đầu.

Ba là, phát triển thị trường và tăng cường liên kết chuỗi giá trị, nhằm tháo gỡ các nút thắt về thị trường. Đây là giải pháp then chốt, mang tính quyết định, bởi khó khăn lớn nhất cản trở nông dân chính là sự bất ổn của giá cả và thị trường đầu ra. Nhu cầu cấp thiết của nông dân là có được các cam kết về bao tiêu sản phẩm từ doanh nghiệp và một thị trường tiêu thụ ổn định. Để giải quyết trở ngại này, cơ quan quản lý nhà nước cần phát huy vai trò điều phối vĩ mô và củng cố niềm tin thị trường. Cần có chính sách ưu đãi (về thuế, đất đai, tín dụng) để khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào vùng nguyên liệu, thúc đẩy mô hình liên kết 4 nhà và thực hiện các cam kết bao tiêu sản phẩm, giúp nông dân yên tâm sản xuất.

Bốn là, tháo gỡ các rào cản về đất đai và hoàn thiện hạ tầng phục vụ sản xuất. Thực trạng đất đai phân tán, nhỏ lẻ và manh mún đã được xác định là rào cản lớn đối với việc cơ giới hóa đồng bộ và áp dụng công nghệ cao. Do đó, giải pháp nền tảng là tiếp tục đẩy mạnh chính sách tích tụ, tập trung ruộng đất (dồn điền đổi thửa, khuyến khích cho thuê, góp vốn quyền sử dụng đất) để hình thành các vùng sản xuất hàng hóa tập trung, quy mô đủ lớn. Song song đó, cần tăng cường đầu tư nâng cấp hạ tầng sản xuất (như hệ thống thủy lợi, giao thông nội đồng) một cách đồng bộ, thích ứng với ảnh hưởng của biến đổi khí hậu (vốn là một khó khăn lớn mà nông dân đang đối mặt), nhằm tạo điều kiện vật chất thuận lợi nhất cho việc áp dụng các quy trình canh tác bền vững.

6. Kết luận

Thông qua khảo sát 219 hộ nông dân tại vùng đồng bằng sông Hồng, nghiên cứu này chỉ ra một khoảng cách nhận thức – hành động rõ rệt trong việc áp dụng nông nghiệp theo hướng tăng trưởng xanh. Dù đa số nông dân bày tỏ sự quan tâm cao nhưng tỷ lệ áp dụng thực tế còn rất thấp (chỉ 8,7% áp dụng hoàn toàn), do mức độ hiểu biết sâu còn hạn chế (chỉ 11,4% biết rõ). Các rào cản chính được xác định bao gồm sự bất ổn của thị trường, thiếu vốn đầu tư, hạn chế về kiến thức kỹ thuật và tình trạng đất đai manh mún. Do vậy, các quan quản lý nhà nước cần vượt qua việc tuyên truyền đơn thuần và phải tập trung vào các hỗ trợ thực tiễn, nhất là ba nội dung hỗ trợ tài chính và tín dụng xanh, đào tạo kỹ thuật canh tác bền vững và cơ chế liên kết doanh nghiệp để bảo đảm bao tiêu sản phẩm.

Chú thích:
1, 6. OECD (2011). Towards Green Growth. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/9789264111318-en
2. World Bank (2012). Inclusive green growth: The pathway to sustainable development. Washington, DC: World Bank.
3. UNESCAP (2012). The roadmap to low carbon green growth in Asia and the Pacific. Bangkok: United Nations.
4. UNEP (2011). Towards a green economy: Pathways to sustainable development and poverty eradication. Nairobi: United Nations Environment Programme.
5. Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (2016). Quyết định số 923/QĐ-BNN-KH ngày 24/3/2016 phê duyệt Kế hoạch hành động tăng trưởng xanh của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn giai đoạn 2016 – 2020.
7. Tổng Cục Thống kê (2024). Kết quả sản xuất vụ đông xuân năm 2024. https://www.nso.gov.vn, ngày 01/7/2024.
8. Thu hút doanh nghiệp đầu tư, tạo “giá trị xanh” trong nông nghiệp. http://baokiemtoan.vn, ngày 29/02/2024.
9. Hà Nội siết chặt an toàn thực phẩm: Kiểm soát từ trang trại đến bàn ăn. https://hanoimoi.vn/ha-noi-siet-chat-an-toan-thuc-pham-kiem-soat-tu-trang-trai-den-ban-an-722666.html
10. Sản xuất lúa bền vững và giảm phát thải khí nhà kính tại Việt Nam. https://tapchimoitruong.vn/chuyen-muc-3/san-xuat-lua-ben-vung-va-giam-phat-thai-khi-nha-kinh-tai-viet-nam-26985
11. Thúc xuất nhập khẩu 11 địa phương vùng đồng bằng sông Hồng. https://baodautu.vn/thuc-xuat-nhap-khau-11-dia-phuong-vung-dong-bang-song-hong-d216519.html