The issue of domesticating international law on combating cross-border trafficking in persons in Vietnam
TS. Nguyễn Phương Thảo
ThS. Lê Trọng An
Học viện Cảnh sát nhân dân
(Quanlynhanuoc.vn) – Việt Nam là thành viên của nhiều điều ước quốc tế liên quan đến phòng, chống mua bán người xuyên biên giới. Hiện nay, Việt Nam đã tiến hành nội luật hóa các quy định của pháp luật quốc tế vào pháp luật quốc gia với mục đích hài hòa giữa pháp luật của quốc gia và pháp luật khu vực và thế giới, tạo cơ sở pháp lý cho việc hợp tác khu vực và quốc tế trong đấu tranh phòng, chống mua bán người. Tuy nhiên, thực tế cho thấy, vẫn còn có những hạn chế, bất cập. Bài viết phân tích vấn đề nội luật hóa pháp luật quốc tế về phòng, chống mua bán người xuyên biên giới, từ đó, đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả của hoạt động này.
Từ khóa: Nội luật hóa; mua bán người; quyền con người; điều ước quốc tế; hợp tác quốc tế.
Abstract: Vietnam is a party to numerous international treaties related to the prevention and combating of cross-border human trafficking. Currently, Vietnam has incorporated international law provisions into its domestic legislation to harmonize national law with regional and international law, thereby establishing a legal foundation for regional and international cooperation in combating human trafficking. However, in practice, there are still limitations and shortcomings. This article analyzes the issue of domesticating international law to prevent and combat cross-border human trafficking, and proposes several solutions to enhance the effectiveness of these efforts.
Keywords: Domestication; human trafficking; human rights; international treaties; international cooperation.
1. Đặt vấn đề
Các điều ước quốc tế sẽ cung cấp cơ sở pháp lý để Việt Nam hợp tác với các quốc gia khác trong phòng, chống mua bán người, giúp Việt Nam xây dựng mối quan hệ hợp tác chặt chẽ với các quốc gia khác, chia sẻ thông tin, kinh nghiệm và cùng nhau giải quyết vấn đề mua bán người. Tuy nhiên, trên thực tiễn, do các quốc gia có hệ thống pháp luật khác nhau, Việt Nam phải điều chỉnh pháp luật trong nước để phù hợp với các cam kết quốc tế.
Việc thực hiện các hiệp định quốc tế đòi hỏi nguồn lực tài chính, con người và kỹ thuật. Việt Nam cần có cơ chế huy động các nguồn lực để thực hiện các cam kết; đồng thời, vấn đề nâng cao năng lực, chuyên môn của đội ngũ cán bộ phòng, chống mua bán người liên quan đến hợp tác quốc tế là thực sự cần thiết. Bên cạnh đó, Việt Nam đã tích cực nội luật hóa các điều ước quốc tế điều chỉnh trực tiếp và gián tiếp vấn đề mua bán người xuyên biên giới thông qua việc sửa đổi, bổ sung các văn bản pháp luật hiện hành.
2. Nội dung hoạt động nội luật hóa pháp luật quốc tế về mua bán người xuyên biên giới của Việt Nam
Việt Nam đã tham gia ký kết và là thành viên của nhiều công ước, văn kiện pháp luật quốc tế liên quan trực tiếp đến công tác phòng, chống mua bán người xuyên biên giới, như: Công ước về xóa bỏ tất cả các hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ năm 1979 được phê chuẩn vào ngày 17/02/1982; Công ước CRC được Việt Nam phê chuẩn vào ngày 28/9/1990; Nghị định thư không bắt buộc bổ sung cho Công ước về quyền trẻ em về mua bán trẻ em, mại dâm trẻ em và văn hoá phẩm khiêu dâm trẻ em được Việt Nam phê chuẩn ngày 20/12/2001; Nghị định thư không bắt buộc bổ sung cho Công ước về quyền trẻ em về sự tham gia của trẻ em trong xung đột vũ trang được Việt Nam phê chuẩn vào ngày 20/12/2001; Công ước số 182 về cấm và hành động ngay lập tức để xoá bỏ các hình thức lao động trẻ em tồi tệ nhất được phê chuẩn vào ngày 19/12/2000…
Đặc biệt, Việt Nam đã tham gia ký kết và là thành viên của nhiều điều ước quốc tế liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến phòng, chống mua bán người xuyên biên giới, như: Công ước TOC, thông qua ngày 15/12/2000; Công ước ASEAN được ký ngày 21/11/2015. Hai Công ước này đã tạo nền tảng pháp lý quan trọng và chuyên biệt đối với hoạt động hợp tác phòng, chống mua bán người giữa các quốc gia, đặc biệt là giữa các quốc gia thành viên ASEAN.
Nhằm nâng cao hiệu quả của việc thực thi các điều ước quốc tế về phòng, chống mua bán người xuyên biên giới, Việt Nam đã tiến hành các hoạt động nội luật hoá những quy định trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, cụ thể như sau:
Thứ nhất, nội luật hoá những quy định của điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
Về nguyên tắc bảo vệ nạn nhân, được quy định tại Điều 6 của Nghị định thư Palermo và Điều 14 Công ước ACTIP năm 2015, trong đó, yêu cầu các quốc gia thành viên bảo đảm quyền của nạn nhân được được thực hiện đầy đủ, được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, được tiếp cận trợ giúp pháp lý, y tế, tâm lý và tái hòa nhập cộng đồng. Nguyên tắc này đã được nội luật hóa trong Luật Phòng, chống mua bán người năm 2024 (Luật Phòng, chống mua bán người năm 2024) tại khoản 3 Điều 4, với quy định: “Bảo vệ, hỗ trợ nạn nhân toàn diện, lấy nạn nhân làm trung tâm”. Các quy định chi tiết từ Điều 35 đến Điều 41 về bảo mật thông tin, hỗ trợ pháp lý, hỗ trợ tái hòa nhập và bảo vệ nhân thân đã phản ánh sự chuyển hóa rõ ràng tinh thần của Điều 6 Nghị định thư Palermo và Điều 14 Công ước ACTIP năm 2015.
Bên cạnh đó, nguyên tắc hình sự hóa hành vi mua bán người là nghĩa vụ pháp lý mang tính bắt buộc trong hệ thống pháp luật quốc tế nhằm bảo đảm rằng, các hành vi mua bán người và hành vi liên quan phải bị coi là tội phạm và bị xử lý nghiêm khắc. Cơ sở pháp lý của nguyên tắc này được xác định tại Điều 3 và Điều 5 Nghị định thư Palermo cũng như Điều 5 Công ước ACTIP năm 2015, trong đó, yêu cầu các quốc gia thành viên hình sự hóa hành vi tuyển mộ, vận chuyển, chuyển giao, chứa chấp hoặc tiếp nhận người nhằm mục đích bóc lột.
Việt Nam đã nội luật hóa nguyên tắc này thông qua Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2025, với các Điều 150, 151 quy định cụ thể về các tội danh liên quan đến mua bán người, chiếm đoạt người dưới 16 tuổi. Cấu trúc của các điều luật này tương thích với định nghĩa “ba yếu tố” của Điều 3 của Nghị định thư Palermo (hành vi – phương thức – mục đích). Ngoài ra, Luật Phòng, chống mua bán người năm 2024 cũng tái khẳng định chính sách hình sự hoá này thông qua khoản 2, Điều 4: “Phòng ngừa là chính, chủ động phát hiện, xử lý nghiêm hành vi vi phạm pháp luật về phòng, chống mua bán người”. Sự đồng bộ giữa luật chuyên ngành và luật hình sự cho thấy mức độ tương thích cao với nghĩa vụ quốc tế.
Đối với nguyên tắc tôn trọng quyền con người, đây là nguyên tắc nền tảng và có ý nghĩa định hướng cho toàn bộ hoạt động lập pháp, hành pháp và tư pháp trong lĩnh vực phòng, chống mua bán người xuyên biên giới. Cơ sở của nguyên tắc này bắt nguồn từ Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền năm 1948, Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị 1966 (ICCPR), Công ước xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ 1979 (CEDAW), Công ước về quyền trẻ em 1989 (CRC), và được khẳng định tại Điều 2 và 6(3) Nghị định thư Palermo. Nguyên tắc này được thể chế hóa tại khoản 1, Điều 4 Luật Phòng, chống mua bán người 2024, với quy định: “Tôn trọng, bảo đảm quyền con người, quyền công dân”.
Ngoài ra, các quy định cụ thể về bảo vệ nhân phẩm, danh dự (Điều 36), quyền được bảo mật thông tin (Điều 37) và quyền tham gia tố tụng của nạn nhân (Điều 40) đều thể hiện sự tương thích trực tiếp với Điều 6(5) Nghị định thư Palermo và các khuyến nghị của Báo cáo viên đặc biệt của Liên Hợp quốc về mua bán người (A/HRC/47/34, 2021).
Nguyên tắc phòng ngừa nạn mua bán người được coi là nguyên tắc mang tính chiến lược, hướng tới loại bỏ nguyên nhân gốc rễ của tội phạm ngay từ đầu. Nguyên tắc này được quy định tại Điều 2 và Điều 9 Nghị định thư Palermo cũng như Điều 11 Công ước ACTIP, yêu cầu các quốc gia thành viên áp dụng biện pháp tuyên truyền, giáo dục, nghiên cứu nguyên nhân xã hội – kinh tế của mua bán người và thúc đẩy hợp tác song phương, đa phương để ngăn ngừa tội phạm. Việt Nam đã nội luật hoá nguyên tắc này tại khoản 2, Điều 4 Luật Phòng, chống mua bán người năm 2024: “Phòng ngừa là chính, chủ động phát hiện, xử lý nghiêm hành vi vi phạm pháp luật về phòng, chống mua bán người”. Bên cạnh đó, việc ban hành Chiến lược quốc gia về phòng, chống mua bán người giai đoạn từ 2021 – 2025, định hướng đến 2030 cũng khẳng định cam kết của Việt Nam trong việc lồng ghép phòng, chống mua bán người vào các chính sách phát triển bền vững.
Thứ hai, nội luật hóa những quy định của pháp luật quốc tế đối với vấn đề hình sự hoá hành vi mua bán người xuyên biên giới.
Bộ luật Hình sự năm 2015 quy định về hai điều luật trực tiếp liên quan đến hành vi mua bán người: Tội mua bán người (Điều 150) và Tội mua bán người dưới 16 tuổi (Điều 151). Đồng thời để hướng dẫn, áp dụng thống nhất pháp luật, Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao đã ban hành Nghị quyết số 02/2019/NQ-HĐTP ngày 11/01/2019 hướng dẫn áp dụng tội mua bán người Điều 150 và Tội mua bán người dưới 16 tuổi Điều 151 của Bộ luật Hình sự năm 2015.
Về Tội mua bán người, Điều 150, Bộ luật Hình sự năm 2015 nêu rõ:
Một là, các yếu tố về hành vi, gồm một trong 05 hành vi sau: chuyển giao người; tiếp nhận người; tuyển mộ người; vận chuyển người; chứa chấp người. Như vậy, Điều 150, Bộ luật Hình sự năm 2015 đã nêu ra một số hành vi cụ thể góp phần là căn cứ quan trọng giúp các cơ quan chức năng trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử hành vi mua bán người một cách chính xác nhất. Pháp luật Việt Nam quy định rất nghiêm khắc đối với hành vi mua bán người “phạt tù từ 12 năm đến 20 năm” khoản 3 Điều 150 Bộ luật Hình sự năm 2015, đối với các trường hợp có tính chất đặc biệt nghiêm trọng, đồng thời, áp dụng các hình phạt bổ sung nhằm ngăn chặn người phạm tội tái phạm, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nạn nhân;
Hai là, phương thức, thủ đoạn phạm tội có thể bao gồm việc sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực – tức là tác động vật chất trực tiếp đến thân thể nạn nhân bằng các hành vi như hành hung khí, vũ lực, đe dọa giết hại để cưỡng ép nạn nhân thực hiện theo ý muốn của người phạm tội; bên cạnh đó, một thủ đoạn phổ biến khác là hành vi lừa đảo, như hứa hẹn công việc có thu nhập cao, môi trường làm việc lý tưởng trái ngược hoàn toàn với thực tế sau đó đưa các nạn nhân đến