Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn công việc đúng với ngành học của sinh viên tại các trường đại học ngoài công lập

Factors influencing students’ decisions to choose a career aligned with their field of study at private universities

Bùi Ngọc Tuấn
Trường Đại học Thành Đông

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng cạnh tranh, việc sinh viên lựa chọn công việc đúng với ngành đào tạo trở thành vấn đề có ý nghĩa quan trọng đối với hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực và định hướng phát triển nghề nghiệp bền vững. Nghiên cứu này nhằm xác định và đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn công việc đúng ngành của sinh viên tại các trường đại học ngoài công lập. Thông qua 231 mẫu khảo sát và các phương pháp phân tích định lượng. Kết quả cho thấy, quyết định lựa chọn công việc đúng ngành của sinh viên chịu sự tác động của năm nhân tố, bao gồm: thu nhập và ảnh hưởng kinh tế, tác động từ gia đình, xu hướng xã hội, yếu tố cá nhân và giá trị nghề nghiệp. Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm hỗ trợ các trường đại học ngoài công lập trong công tác đào tạo, tư vấn và định hướng nghề nghiệp cho sinh viên, đồng thời giúp các doanh nghiệp xây dựng chính sách thu hút và phát triển nguồn nhân lực phù hợp.

Từ khóa: Quyết định lựa chọn công việc; sinh viên; trường đại học ngoài công lập.

Abstract: In the context of an increasingly competitive labor market, students’ choice of a job aligned with their field of study has become a critical issue for the effective utilization of human resources and the direction of sustainable career development. This study aims to identify and measure the factors influencing students’ decisions to choose a job in their field of study at private universities. Based on 231 survey responses and quantitative analysis, the results indicate that students’ decisions to choose a job in their field of study are influenced by five factors: income and economic factors, family influence, social trends, personal factors, and professional values. Based on the research, we propose several managerial implications to support private universities in their training, counseling, and career guidance for students, and to help businesses develop policies to attract and develop human resources.

Keywords: Career choice; students; private universities.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển đổi số ngày càng diễn ra mạnh mẽ, thị trường lao động Việt Nam đang có những biến đổi sâu sắc cả về cơ cấu ngành nghề, yêu cầu kỹ năng và tiêu chuẩn tuyển dụng. Nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn phù hợp với ngành đào tạo được xem là yếu tố quan trọng góp phần nâng cao năng suất lao động, hiệu quả sử dụng nguồn lực và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Tuy nhiên, thực tiễn hiện nay cho thấy tỷ lệ không nhỏ sinh viên sau khi tốt nghiệp không lựa chọn làm việc đúng ngành đã được đào tạo. Tình trạng này không chỉ gây lãng phí nguồn lực giáo dục mà còn ảnh hưởng đến định hướng phát triển nghề nghiệp lâu dài của người học.

Quyết định lựa chọn công việc đúng ngành của sinh viên là một quá trình phức tạp, chịu sự tác động đồng thời của nhiều yếu tố khác nhau, như: thu nhập và cơ hội phát triển nghề nghiệp, điều kiện và môi trường làm việc, mức độ phù hợp với năng lực và sở thích cá nhân, cũng như ảnh hưởng từ gia đình, nhà trường và xu hướng của thị trường lao động. Các yếu tố này không tồn tại độc lập mà có sự tương tác, tác động đến nhận thức, thái độ và hành vi lựa chọn nghề nghiệp của sinh viên theo những mức độ khác nhau.

Đối với sinh viên tại các trường đại học ngoài công lập, quyết định lựa chọn công việc đúng ngành học càng trở nên phức tạp hơn do phải đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. So với sinh viên các trường công lập, nhóm đối tượng này thường chịu áp lực lớn hơn về chi phí học tập, có sự khác biệt trong cơ hội tiếp cận doanh nghiệp cũng như mức độ gắn kết giữa chương trình đào tạo và thực tiễn nghề nghiệp. Bên cạnh đó, những định kiến nhất định từ thị trường lao động cũng có thể ảnh hưởng đến sự tự tin và kỳ vọng nghề nghiệp của sinh viên ngoài công lập, từ đó tác động đến quyết định lựa chọn công việc sau khi tốt nghiệp.

Xuất phát từ những vấn đề trên, việc nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn công việc đúng ngành của sinh viên tại các trường đại học ngoài công lập có ý nghĩa quan trọng cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn. Kết quả nghiên cứu là cơ sở giúp các cơ sở giáo dục đại học điều chỉnh chương trình đào tạo theo hướng gắn với nhu cầu thị trường, tăng cường hoạt động tư vấn hướng nghiệp và kết nối với doanh nghiệp. Đồng thời, nghiên cứu cũng cung cấp những hàm ý hữu ích cho các tổ chức, doanh nghiệp trong việc xây dựng chính sách tuyển dụng và sử dụng nguồn nhân lực trẻ một cách hiệu quả, góp phần nâng cao tỷ lệ sinh viên làm việc đúng ngành sau khi tốt nghiệp.

2. Cơ sở lý thuyết

Theo Price (2009)1, nếu quá trình giải quyết vấn đề bao gồm các bước như xác định vấn đề, xây dựng mục tiêu và thiết kế hành động, thì ra quyết định tập trung vào việc đánh giá và lựa chọn các phương án hành động phù hợp. Trong khi đó, Mintzberg (1979)2 cho rằng ra quyết định không đơn thuần là hành vi lựa chọn một phương án cụ thể mà là một chuỗi các bước liên tục dẫn tới hành động, bắt đầu từ thời điểm cá nhân nhận diện các yếu tố kích thích hành động cho đến khi đưa ra cam kết thực hiện hành động đó. Như vậy, có thể khái quát rằng ra quyết định là quá trình xem xét, đánh giá và lựa chọn một phương án hành động tối ưu trong số các phương án hiện có nhằm đạt được mục tiêu đề ra.

Công việc đúng ngành được hiểu là công việc có sự phù hợp giữa chuyên ngành đào tạo của người học với nội dung công việc thực tế mà họ đảm nhiệm sau khi tốt nghiệp. Mức độ phù hợp này được thể hiện thông qua sự tương đồng về kiến thức chuyên môn, kỹ năng nghề nghiệp cũng như định hướng phát triển nghề nghiệp lâu dài của cá nhân. Việc lựa chọn công việc đúng ngành không chỉ giúp người lao động phát huy hiệu quả năng lực đã được đào tạo mà còn góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực trong nền kinh tế.

Theo Gregory (2010)3, quyết định lựa chọn việc làm của người tìm việc được hình thành dựa trên việc cân nhắc cách thức sử dụng tối ưu những nỗ lực và nguồn lực cá nhân nhằm không chỉ đáp ứng các nhu cầu trước mắt mà còn hướng tới những kỳ vọng và lợi ích trong tương lai. Nói cách khác, người tìm việc có xu hướng lựa chọn những công việc mà họ tin rằng sẽ giúp gia tăng khả năng đạt được các kết quả có giá trị đối với bản thân. Khi cá nhân nhận thức rằng một tổ chức hoặc một vị trí công việc có thể mang lại cơ hội phát triển, thu nhập và sự thỏa mãn nghề nghiệp, họ sẽ có xu hướng ưu tiên lựa chọn và gắn bó với công việc. Do đó, quyết định lựa chọn công việc đúng ngành của sinh viên không chỉ chịu ảnh hưởng bởi sự phù hợp giữa đào tạo và công việc mà còn phụ thuộc vào nhận thức về giá trị đạt được, kỳ vọng phát triển nghề nghiệp và khả năng thỏa mãn các nhu cầu cá nhân trong ngắn hạn và dài hạn.

Nhiều nghiên cứu cho rằng quyết định lựa chọn nghề nghiệp không phải là một hành vi đơn lẻ mà là một quá trình phức tạp, đa chiều, chịu sự tác động đồng thời của các yếu tố cá nhân, gia đình, xã hội và kinh tế. Theo Meddour và cộng sự (2016)4, quyết định lựa chọn nghề nghiệp của sinh viên được hình thành thông qua sự tương tác giữa nhận thức cá nhân, kỳ vọng kinh tế và các tác động từ môi trường xung quanh. Quan điểm này cho thấy việc lựa chọn nghề không chỉ xuất phát từ mong muốn chủ quan của cá nhân mà còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các yếu tố bên ngoài.

Theo Ferry (2006)5, mối quan tâm và định hướng nghề nghiệp của cá nhân được hình thành từ rất sớm, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ gia đình và môi trường xã hội, trong đó gia đình đóng vai trò là cầu nối truyền tải các giá trị, chuẩn mực và kỳ vọng xã hội. Do bản thân gia đình cũng chịu tác động từ bối cảnh xã hội rộng lớn hơn, nên quyết định lựa chọn nghề nghiệp của mỗi cá nhân phản ánh sự đan xen giữa các yếu tố vi mô và vĩ mô. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này không giống nhau giữa các cá nhân, phụ thuộc vào cách thức giáo dục, trải nghiệm sống và khả năng thích ứng của mỗi người trước những biến đổi của xã hội.

Afidatul Asma (2015) và Zunker6 cho rằng, quyết định lựa chọn nghề nghiệp là một quá trình ra quyết định đa chiều, trong đó một số yếu tố có vai trò quan trọng, bao gồm: khả năng lập kế hoạch nghề nghiệp, thái độ và mức độ nhất quán trong lựa chọn, đặc điểm tính cách cá nhân, bối cảnh kinh tế – xã hội, niềm tin, giá trị nghề nghiệp, sở thích và các đặc điểm nhân khẩu học như giới tính. Các yếu tố này không tồn tại độc lập mà có sự tương tác lẫn nhau trong việc hình thành ý định và hành vi lựa chọn nghề nghiệp của cá nhân. Bên cạnh đó, Kaygin và Gulluce (2013)7 nhấn mạnh rằng quyết định lựa chọn công việc còn phụ thuộc vào bối cảnh cụ thể của từng tình huống và các yếu tố từ phía tổ chức, như môi trường làm việc, văn hóa doanh nghiệp, cơ hội phát triển và mức độ phù hợp giữa cá nhân với tổ chức. Việc lựa chọn công việc có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, bởi nó không chỉ ảnh hưởng đến thu nhập và sự ổn định kinh tế mà còn định hướng lâu dài cho con đường phát triển sự nghiệp và chất lượng cuộc sống của mỗi cá nhân.

Nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước đã kiểm định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nghề nghiệp của sinh viên. Nghiên cứu của Meddour và cộng sự (2016)8 đo lường mối quan hệ giữa hiệu quả bản thân, tác động gia đình, sở thích cá nhân, các cân nhắc kinh tế và quyết định lựa chọn nghề nghiệp. Kết quả cho thấy, yếu tố kinh tế và thu nhập có ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định lựa chọn công việc của sinh viên, phản ánh xu hướng ưu tiên các lợi ích vật chất và triển vọng tài chính trong bối cảnh thị trường lao động cạnh tranh.

Nghiên cứu của Uyar và cộng sự (2011)9 phân loại các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định theo đuổi nghề kế toán thành hai nhóm: nhóm yếu tố bên trong (năng lực cá nhân, khả năng toán học, niềm đam mê đối với nghề) và nhóm yếu tố bên ngoài (cơ hội việc làm, mức thu nhập, địa vị xã hội do nghề nghiệp mang lại). Kết quả nghiên cứu chỉ ra ba yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất đến quyết định lựa chọn nghề kế toán là niềm đam mê đối với nghề, cơ hội việc làm và mức độ phù hợp của cá nhân với nghề nghiệp. Kim và cộng sự (2002)10 cho rằng, quyết định lựa chọn chuyên ngành và nghề nghiệp của sinh viên chịu ảnh hưởng đáng kể bởi năm yếu tố chính, bao gồm: sự liên kết giữa chuyên ngành đào tạo và nghề nghiệp tương lai, cơ hội phát triển nghề nghiệp, mức độ phù hợp với năng lực cá nhân, khả năng tự khởi nghiệp hoặc điều hành doanh nghiệp và khả năng tạo ra thu nhập ổn định từ công việc.

Nghiên cứu của Dinç (2008)11 xác định các yếu tố có tác động lớn đến quyết định lựa chọn nghề nghiệp, bao gồm: kỳ vọng thu nhập, kỳ vọng nghề nghiệp, kinh nghiệm làm việc, kiến thức và kỹ năng cá nhân, môi trường gia đình, địa vị xã hội và môi trường giáo dục.

Trên cơ sở đó, nghiên cứu lựa chọn và đề xuất mô hình nghiên cứu cùng các giả thuyết sau:

H1: Tác động từ gia đình có ảnh hưởng tích cực đến quyết định lựa chọn công việc đúng ngành của sinh viên tại các trường đại học ngoài công lập.

H2: Cá nhân có ảnh hưởng tích cực đến quyết định lựa chọn công việc đúng ngành của sinh viên tại các trường đại học ngoài công lập.

H3: Giá trị nghề nghiệp có ảnh hưởng tích cực đến quyết định lựa chọn công việc đúng ngành của sinh viên tại các trường đại học ngoài công lập.

H4: Thu nhập và ảnh hưởng kinh tế có ảnh hưởng tích cực đến quyết định lựa chọn công việc đúng ngành của sinh viên tại các trường đại học ngoài công lập.

H5: Xu hướng xã hội có ảnh hưởng tích cực đến quyết định lựa chọn công việc đúng ngành của sinh viên tại các trường đại học ngoài công lập.

Mô hình nghiên cứu được viết dưới dạng phương trình như sau:

QD = β0 + β1*GD + β2*CN + β3*NN + β4*KT + β5*XH + e

Trong đó:

QD (yếu tố phụ thuộc): quyết định lựa chọn công việc đúng ngành của sinh viên.

Các yếu tố độc lập bao gồm (Xi): tác động từ gia đình (GD); cá nhân (CN); giá trị nghề nghiệp (NN); thu nhập và ảnh hưởng kinh tế (KT); xu hướng xã hội (XH).

βk: Hệ số hồi quy (k = 0, 1, 2, …,5).

eSai số ngẫu nhiên.

3. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu tổng hợp, kế thừa và so sánh các thang đo từ các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan, sau đó các thang đo được dịch, điều chỉnh về ngữ nghĩa và bối cảnh để phù hợp với đặc điểm và bối cảnh nghiên cứu, đồng thời được hiệu chỉnh thông qua phỏng vấn sâu với một số chuyên gia. Mục tiêu của bước này là bảo đảm các biến quan sát được diễn đạt rõ ràng, dễ hiểu và phù hợp với đặc điểm nhận thức, ý định hành vi của đối tượng nghiên cứu.

Nghiên cứu sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1 – Rất không đồng ý đến 5 – Rất đồng ý). Cỡ mẫu được xác định dựa trên khuyến nghị của Hair và cộng sự (2010)12, theo đó, số quan sát tối thiểu nên gấp 10 lần số biến quan sát trong mô hình phân tích nhân tố khám phá (EFA). Dữ liệu được thu thập bằng phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện, tập trung vào nhóm sinh viên tại các trường đại học ngoài công lập trên địa bàn thành phố Hà Nội.

Khảo sát được triển khai bằng hình thức trực tuyến (Google Forms) gửi qua email trong thời gian từ tháng 8 đến tháng 10/2025. Sau quá trình thu thập, dữ liệu được kiểm tra và làm sạch để loại bỏ các bảng hỏi không đầy đủ hoặc có dấu hiệu trả lời thiếu trung thực. Tổng cộng thu được 231 bảng trả lời hợp lệ được sử dụng cho phân tích. Dữ liệu được xử lý trên phần mềm SPSS 26 thông qua các bước: (1) Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha; (2) Thực hiện phân tích nhân tố khám phá (EFA); (3) Tiến hành phân tích hồi quy tuyến tính đa biến tại mức ý nghĩa thống kê 5%.

4. Kết quả nghiên cứu 

Bảng 1: Kết quả phân tích hệ số nhân tố khám phá

Các yếu tốHệ số tải nhân tố nhỏ nhất
12345
GD0,791    
CN 0,772   
NN  0,753  
KT   0,764 
XH    0,785
Hệ số Cronbach’s Alpha0,8450,8110,7840,8050,823
Hệ số Eigenvalue5,6784,7353,0952,1361,806
Tổng phương sai trích (%)51,16359,83765,90775,34078,794
Hệ số KMO = 0,787 Hệ số Sig. của kiểm định Bartlett’s = 0,000
QD0,796
Hệ số Cronbach’s Alpha0,798
Hệ số Eigenvalue1,961
Tổng phương sai trích (%)80,063
Hệ số KMO = 0,766 Hệ số Sig. của kiểm định Bartlett’s = 0,000
Nguồn: Kết quả phân tích của tác giả.

Kết quả kiểm định độ tin cậy cho thấy, tất cả các thang đo đều có Cronbach’s Alpha > 0,7 và hệ số tương quan biến tổng > 0,3; đồng thời, Cronbach’s Alpha nếu loại biến đều nhỏ hơn Cronbach’s Alpha tổng, vì vậy không có biến quan sát nào bị loại và thang đo đạt độ tin cậy. Phân tích nhân tố khám phá thang đo các yếu tố độc lập cho thấy, KMO = 0,787 và Bartlett’s Test có Sig. = 0,000, chứng tỏ dữ liệu phù hợp để phân tích. Năm nhân tố được trích tại Eigenvalue > 1 với tổng phương sai trích 78,794%, các hệ số tải đều > 0,5 và hội tụ đúng nhóm như kỳ vọng. Điều này khẳng định, thang đo đạt giá trị hội tụ và phân biệt; kết quả phân tích yếu tố phụ thuộc cũng thỏa mãn các yêu cầu. Như vậy, dữ liệu phù hợp để đưa vào thực hiện các phân tích tiếp theo.

Bảng 2. Kết quả phân tích tương quan Pearson

 QDGDCNNNKTXH
QD1     
GD0,637**1    
CN0,696**0,362**1   
NN0,725**0,178**0,431**1  
KT0,673**0,250**0,268**0,251**1 
XH0,789**0,411**0,371**0,196**0,305**1
*,** tương ứng với p<0,05 và p<0,01
(Nguồn: Tác giả phân tích)

Kết quả phân tích tương quan cho thấy, mối tương quan giữa các yếu tố độc lập với yếu tố phụ rất tốt thông qua hệ số tương quan đều > 0,4 và giá trị Sig < 0,05, đồng thời, giữa các yếu tố độc lập không xuất hiện nghi ngờ về hiện tượng đa cộng tuyến nên dữ liệu thỏa mãn để đưa vào phân tích hồi quy.

Bảng 3. Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính

Mô hìnhHệ số hồi quy chưa chuẩn hoáHệ số hồi quy chuẩn hoátSig.Thống kê đa cộng tuyến
BetaĐộ lệch chuẩnBeta chuẩn hoáDung sai điều chỉnhVIF
1Hằng số2,8530,011 5,4620,000  
GD0,3270,0160,3424,2610,0000,6371,631
CN0,2890,0180,3076,2090,0000,7561,784
NN0,2610,0130,2894,1890,0000,6111,808
KT0 3470,0150,3655,7440,0000,7471,814
XH0,3020,0190,3316,3300,0000,6981,650
Giá trị F = 126,633; Sig. = 0,000 R2 = 0,796; Rhiệu chỉnh = 0,772; Durbin-Watson = 1,797 a. Biến phụ thuộc: QD
(Nguồn: Phân tích của tác giả)

Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính cho thấy, mô hình có độ phù hợp cao với dữ liệu khi R² = 0,806 và R² hiệu chỉnh = 0,772, nghĩa là 77,2% biến thiên của yếu tố phụ thuộc được giải thích bởi các yếu tố độc lập. Kiểm định F có hệ số Sig. = 0,000 cho thấy, mô hình có ý nghĩa thống kê. Giá trị Durbin-Watson = 1,797 cho thấy, không có dấu hiệu của tự tương quan. Thống kê đa cộng tuyến với hệ số phóng đại phương sai VIF của các yếu tố trong mô hình đều nhỏ hơn 2, do đó, không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến, bảo đảm tính ổn định của các ước lượng hồi quy. Như vậy, các giả thuyết đưa ra đều được chấp nhận, hệ số hồi quy các yếu tố độc lập đều mang giá trị dương và có ý nghĩa thống kê (Sig. < 0,05), khẳng định tất cả các yếu tố đều có tác động tích cực, phương trình hồi quy theo hệ số beta chuẩn hóa như sau: 

QD = 0,365*KT + 0,342*GD + 0,331*XH + 0,307*CN + 0,289*NN + e

5. Hàm ý quản trị

Kết quả nghiên cứu cho thấy, quyết định lựa chọn công việc đúng ngành của sinh viên tại các trường đại học ngoài công lập chịu sự tác động của năm nhóm nhân tố, với mức độ ảnh hưởng giảm dần lần lượt là: thu nhập và ảnh hưởng kinh tế (KT); tác động từ gia đình (GD); xu hướng xã hội (XH); cá nhân (CN); giá trị nghề nghiệp (NN). Trên cơ sở đó, một số hàm ý quản trị được đề xuất như sau:

Thứ nhất, đối với thu nhập và ảnh hưởng kinh tế. Các doanh nghiệp cần xây dựng chính sách tiền lương, thưởng và phúc lợi cạnh tranh, minh bạch, đặc biệt đối với sinh viên mới tốt nghiệp. Quan trọng hơn, doanh nghiệp cần truyền thông rõ ràng về lộ trình phát triển nghề nghiệp, khả năng gia tăng thu nhập theo thời gian và cơ hội thăng tiến nhằm tạo niềm tin cho sinh viên khi lựa chọn làm việc đúng chuyên môn. Về phía các trường đại học ngoài công lập, cần cung cấp thông tin cập nhật và đáng tin cậy về thị trường lao động theo từng ngành đào tạo, giúp sinh viên có cơ sở thực tiễn để đưa ra quyết định nghề nghiệp phù hợp thay vì lựa chọn mang tính cảm tính hoặc ngắn hạn.

Thứ hai, đối với tác động từ gia đình. Các trường đại học cần mở rộng hoạt động tư vấn hướng nghiệp theo hướng tiếp cận toàn diện, không chỉ tập trung vào sinh viên mà còn hướng đến phụ huynh thông qua hội thảo, tọa đàm hoặc các kênh truyền thông chính thức. Việc cung cấp đầy đủ thông tin về ngành đào tạo, cơ hội việc làm và lộ trình phát triển nghề nghiệp sẽ giúp gia đình có cái nhìn khách quan hơn, từ đó tạo sự đồng thuận và hỗ trợ tích cực cho sinh viên trong việc lựa chọn công việc đúng ngành.

Thứ ba, đối với xu hướng xã hội. Các trường đại học cần chủ động cập nhật nhu cầu nhân lực, sự thay đổi của các ngành nghề và yêu cầu kỹ năng trong bối cảnh chuyển đổi số, từ đó tích hợp vào nội dung đào tạo và hoạt động định hướng nghề nghiệp. Đồng thời, cần đẩy mạnh truyền thông về giá trị và triển vọng của các ngành đào tạo, góp phần định hình nhận thức đúng đắn của sinh viên, hạn chế tình trạng lựa chọn nghề theo trào lưu hoặc định kiến xã hội.

Thứ tư, đối với yếu tố cá nhân. Các trường đại học ngoài công lập cần chú trọng phát triển toàn diện kỹ năng cho sinh viên, bao gồm kỹ năng chuyên môn, kỹ năng mềm, tư duy phản biện và khả năng thích ứng với môi trường làm việc. Bên cạnh đó, cần tăng cường các hoạt động trải nghiệm thực tế như thực tập, kiến tập, mô phỏng nghề nghiệp nhằm giúp sinh viên hiểu rõ bản thân và đánh giá đúng mức độ phù hợp với ngành nghề đã lựa chọn.

Thứ năm, đối với giá trị nghề nghiệp. Các trường đại học cần lồng ghép nội dung về giá trị nghề nghiệp, đạo đức nghề nghiệp và ý nghĩa xã hội của công việc vào chương trình đào tạo. Việc giúp sinh viên nhận thức đầy đủ không chỉ về lợi ích kinh tế mà còn về giá trị phát triển bản thân, đóng góp cho xã hội và cơ hội phát triển bền vững sẽ góp phần nâng cao xu hướng lựa chọn công việc đúng ngành sau khi tốt nghiệp.

Chú thích:
1. Price, S. L. (2009). Becoming a nurse: A meta-study of early professional socialization and career choice in nursing. Journal of Advanced Nursing, 65(1), p. 11–19.
2. Mintzberg, H. (1979). The structuring of organizations. Prentice Hall.
3. Franke, N., Schreier, M., & Kaiser, U. (2010). The “I designed it myself” effect in mass customization. Management Science, 56(1), p. 125–140.
4, 8. Meddour, H., Abdo, A. A., Majid, A. H., Auf, M. A., & Aman, A. M. (2016). Factors affecting career choice among undergraduate students in Universitas Indonesia. International Journal of Economic Perspectives, 10(4), p. 630, 644.
5. Ferry, N. M. (2006). Factors influencing career choices of adolescents and young adults in rural Pennsylvania. Journal of Extension, 44(3), p. 1–6.
6. Afidatul Asma, H. (2015). Factors affecting career choice among undergraduate students in Universiti Utara Malaysia, Sintok, Kedah (Doctoral dissertation). Universiti Utara Malaysia.
7. Kaygin, E., & Gulluce, A. (2013). The relationship between career choice and individual values: A case study of a Turkish university. International Journal of Humanities and Social Science, 3(3), 119–134.
9. Uyar, A., Gungormus, A. H., & Kuzey, C. (2011). Factors affecting students’ career choice in accounting: The case of a Turkish university. American Journal of Business Education, 4(10), 29–38.
10. Kim, D., Markham, F. S., & Cangelosi, J. D. (2002). Why students pursue the business degree: A comparison of business majors across universities. Journal of Education for Business, 78(1), 28–32.
11. Dinç, E. (2008). Meslek seçiminde etkili faktörlerin incelenmesi: Meslek yüksekokulu–muhasebe programı öğrencileri üzerine bir araştırma. Kocaeli Üniversitesi Sosyal Bilimler Enstitüsü Dergisi, 16, 90–106.
12. Zunker, V. G. (2006). Career counseling: A holistic approach (7th ed.). Thomson Brooks/Cole.