Responsibilities of the Communal People’s committee in implementing grassroots democracy
Nguyễn Ngọc Bảo
Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết nhận diện trách nhiệm của Ủy ban nhân dân (UBND) cấp xã trong bối cảnh thực thực tiễn mới, chỉ rõ việc tháo gỡ “điểm nghẽn” thể chế thông qua phân cấp quyền lực thực chất là tiền đề để chuyển đổi từ cấp thừa hành sang thực thể quản trị tự chủ. Bài viết nhấn mạnh áp lực đa nhiệm lên đội ngũ cán bộ, đồng thời, khẳng định đạo đức công vụ là “mỏ neo” ngăn chặn tâm lý “làm tắt” quy trình dân chủ. Thông qua các học thuyết kinh điển của Ostrom (quyền tự chủ) và Putnam (vốn xã hội), bài viết chứng minh rằng, thực hiện dân chủ thực chất và đẩy mạnh chuyển đổi số là chìa khóa để khơi thông nguồn lực xã hội, xóa bỏ “văn hóa cửa quyền”. Kết luận đưa ra lộ trình đồng bộ từ hoàn thiện thể chế đến “tinh hoa hóa” nhân sự nhằm xây dựng một chính quyền cơ sở liêm chính, hiệu quả và sát dân.
Từ khóa: Dân chủ; điểm nghẽn; Ủy ban nhân dân cấp xã.
Abstract: The article identifies the responsibilities of commune-level People’s Committees in the context of new realities, highlighting that addressing institutional “bottlenecks” through the decentralization of power is the prerequisite for transitioning from an executive body to an autonomous governing entity. The article emphasizes the pressure of multitasking on the staff, while affirming that professional ethics serve as an “anchor” to prevent the mindset of “short-cutting” democratic processes. Drawing on the classical theories of Ostrom (autonomy) and Putnam (social capital), the article demonstrates that implementing substantive democracy and accelerating digital transformation are the keys to unlocking social resources and eliminating the “culture of bureaucratic red tape.” The conclusion outlines a comprehensive roadmap—from institutional reform to the “elite-level development” of personnel—to build a local government that is clean, effective, and close to the people.
Keywords: Democracy; bottlenecks; Commune People’s Committee.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp, trách nhiệm thực hiện dân chủ ở cơ sở không còn đơn thuần là việc tuân thủ các quy trình hành chính, mà đã trở thành thước đo năng lực quản trị và tính chính danh của chế độ. Tuy nhiên, việc thực thi trách nhiệm này đang đối mặt với những “điểm nghẽn của điểm nghẽn” mang tính hệ thống.
Thứ nhất, mâu thuẫn giữa kỳ vọng thể chế và năng lực thực thi. Thực tiễn tại các địa bàn trọng điểm cho thấy, khi bộ máy tinh giản theo hướng đa năng, đội ngũ cán bộ phải đối mặt với áp lực “quá tải trách nhiệm”. Sự bất đối xứng giữa quyền hạn được giao và nguồn lực vận hành dễ dẫn đến hệ quả “chủ nghĩa hình thức”, nơi các quy trình dân chủ bị cắt xén để đổi lấy tốc độ hành chính.
Thứ hai, thách thức trong việc khơi thông nguồn lực xã hội trong bối cảnh niềm tin chính trị số. Nghị quyết Đại hội XIV đặt mục tiêu khơi dậy khát vọng phát triển đất nước, vốn phụ thuộc mật thiết vào “vốn xã hội”. Nếu UBND xã không thực hiện tốt trách nhiệm minh bạch và giải trình, “điểm nghẽn” niềm tin sẽ làm tê liệt khả năng huy động sức dân. Trong kỷ nguyên số, rào cản hành chính không chỉ là những thủ tục rườm rà mà còn là sự thiếu vắng của một hệ thống quản trị mở có khả năng “vết tích hóa” trách nhiệm giải trình của người đứng đầu.
Thứ ba, yêu cầu tái định vị trách nhiệm chính quyền cơ sở trong kỷ nguyên mới. Chuyển đổi số không chỉ là mục tiêu kỹ thuật mà phải trở thành công cụ tháo gỡ sự “bất đối xứng thông tin” giữa chính quyền và người dân. Việc tháo gỡ điểm nghẽn này đòi hỏi một cách tiếp cận khoa học hơn: không chỉ là tinh gọn về số lượng cán bộ, mà phải “tinh hoa hóa” về năng lực quản trị phối hợp, biến dân chủ từ một khẩu hiệu chính trị thành một phương thức quản trị cốt lõi để giải phóng các nguồn lực tại chỗ.
Từ những lý do trên, việc nghiên cứu chuyên sâu về “trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp xã trong thực hiện dân chủ ở cơ sở” không chỉ có ý nghĩa về mặt lý luận pháp lý mà còn là đòi hỏi cấp bách để hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới, góp phần kiến tạo một chính quyền cơ sở liêm chính, hành động và thực sự của Nhân dân.
2. Nhận diện trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp xã trong thực hiện dân chủ ở cơ sở
2.1. Nhận diện về vị thế thể chế: từ “cấp thừa hành” sang “chủ thể tự chủ”
Điểm nhận diện cốt lõi và mang tính bứt phá nhất chính là sự thay đổi triệt để về bản chất pháp lý của UBND cấp xã dưới tác động của Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2025. Đây không đơn thuần là sự điều chỉnh về phân cấp hành chính mà là một cuộc tái định nghĩa về vai trò của cấp cơ sở trong hệ thống chính trị Việt Nam.
Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2025 và các nghị định về phân cấp, phân quyền đã trực tiếp xóa bỏ “bức màn nhung” pháp lý – nơi trách nhiệm thường bị che khuất hoặc trì hoãn sau các văn bản xin ý kiến hay hướng dẫn từ cấp trên. UBND xã nay được nhận diện là một thực thể quản trị độc lập, vận hành trong không gian quyền lực được minh định rõ ràng. Việc tháo gỡ rào cản “phụ thuộc” giúp UBND xã chuyển từ trạng thái thụ động thực thi lệnh sang trạng thái chủ động kiến tạo, có toàn quyền tự chủ và phải đối diện với toàn bộ trách nhiệm trong phạm vi phân cấp.
Thực hiện dân chủ ở cơ sở giờ đây không còn là một khái niệm trừu tượng mang tính phong trào mà được cụ thể hóa thông qua danh mục nhiệm vụ và quyền hạn pháp lý. “Điểm nghẽn” của sự đùn đẩy trách nhiệm – vốn nảy sinh từ sự mập mờ giữa “quyết sách” và “thực thi” – đã bị triệt tiêu bằng một hành lang pháp lý minh định. Trong kỷ nguyên mới, trách nhiệm của UBND xã được nhận diện qua cơ chế “trách nhiệm giải trình trực tiếp trước Nhân dân địa phương”. Điều này tạo ra một “áp lực chính trị lành mạnh”: UBND xã không còn được lẩn tránh sau tấm khiên “chờ hướng dẫn cấp trên” khi đối mặt với các vấn đề dân sinh bức xúc. Chính quyền cơ sở buộc phải đối thoại, minh bạch và chứng minh tính hiệu quả của mình trước “diễn đàn công cộng” là cộng đồng dân cư. Đây chính là bước tiến quyết định để chuyển đổi từ một chính quyền quản lý sang một chính quyền phục vụ liêm chính và hành động.
2.2. Nhận diện trách nhiệm trước áp lực “Tinh gọn bộ máy”
Khi bộ máy chính quyền cơ sở chuyển dịch sang mô hình tinh gọn, trách nhiệm thực hiện dân chủ không còn là một nhiệm vụ độc lập mà trở thành một phép thử khắc nghiệt đối với năng lực vận hành thích ứng. Nhận diện trách nhiệm trong giai đoạn này đòi hỏi một cái nhìn xuyên thấu qua hai tầng áp lực.
Một là, quản trị đa nhiệm và sự tích hợp hữu cơ quy trình dân chủ. Trong điều kiện nhân sự giảm, áp lực đa nhiệm đặt cán bộ vào tình thế phải xử lý khối lượng công việc gấp bội. Nhận diện trách nhiệm ở đây không chỉ là việc “gồng gánh” số lượng mà là khả năng duy trì chất lượng dân chủ không đổi. Quy trình “dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân giám sát, dân thụ hưởng” phải được thẩm thấu vào tư duy công vụ như một phần tử hữucơ của quản trị thay vì là những “thủ tục đính kèm” gây tốn thời gian. Trách nhiệm của UBND xã là phải tái cấu trúc quy trình làm việc sao cho việc tham vấn Nhân dân trở thành một công cụ hỗ trợ ra quyết định nhanh hơn, chính xác hơn, chứ không phải là một rào cản hành chính rời rạc.
Hai là, vượt qua “chiến lược sinh tồn” hành chính – chống chủ nghĩa hình thức. Trong bối cảnh nguồn lực khan hiếm, một nguy cơ thực tế nảy sinh là các “chiến lược sinh tồn”, nơi cán bộ buộc phải lựa chọn giữa việc hoàn thành tiến độ báo cáo và việc thực hiện đầy đủ quy trình dân chủ. Nhận diện trách nhiệm lúc này chính là bản lĩnh của UBND xã trong việc ngăn chặn tâm lý “làm tắt”, lấy ý kiến dân chiếu lệ hoặc biến dân chủ thành một hoạt động “diễn tập” hình thức.
Cuộc cách mạng tinh gọn bộ máy sẽ thất bại nếu nó dẫn đến sự suy giảm niềm tin chính trị. Do đó, tinh gọn về quy mô phải đi đôi với “tinh hoa hóa” đạo đức công vụ. Theo triết lý kinh tế học, khi số lượng (biên chế) giảm, giá trị của “vốn nhân lực” (năng lực và đạo đức cán bộ) phải tăng lên tương ứng để bù đắp khoảng trống. Trách nhiệm của chính quyền xã là biến áp lực tinh gọn thành động lực để nâng cao tính chuyên nghiệp, bảo đảm rằng bộ máy dù “ít người hơn” nhưng lại “thấu hiểu và sát dân hơn”.
2.3. Nhận diện trách nhiệm “khơi thông nguồn lực” qua niềm tin xã hội
Đây là tầng nấc nhận diện mang tính kinh tế – chính trị sâu sắc nhất, trực tiếp kết nối giữa giá trị của dân chủ và động lực của sự phát triển. Trong bối cảnh nguồn lực công hữu hạn, trách nhiệm của UBND xã phải được nhìn nhận dưới góc độ vận hành hệ sinh thái niềm tin để tháo gỡ các nút thắt về vốn và nguồn lực.
Thứ nhất, kiến tạo “vốn xã hội”. Nền tảng của tăng trưởng bền vững, niềm tin không phải là một phạm trù đạo đức trừu tượng mà là một loại tài sản hữu hình giúp giảm chi phí giao dịch xã hội. Nhận diện trách nhiệm của UBND xã tại đây chính là vai trò của một “kiến trúc sư trưởng” xây dựng mạng lưới niềm tin. Thông qua việc minh bạch hóa thông tin và thực thi dân chủ thực chất, chính quyền xã chuyển hóa những “điểm nghẽn” về đất đai, kinh phí và nhân lực thành những dòng chảy nguồn lực thông suốt. Khi người dân tin vào sự công bằng và hiệu quả của bộ máy, họ sẵn sàng tham gia đóng góp nguồn lực, bởi họ hiểu rằng, đó là sự đầu tư cho tương lai chung chứ không phải là một nghĩa vụ cưỡng ép.
Thứ hai, dịch chuyển từ “đối phó” sang “đồng sáng tạo”. Nhận diện trách nhiệm của chính quyền không chỉ dừng lại ở việc tiếp dân hay giải quyết khiếu nại mang tính sự vụ mà cao hơn là kiến tạo không gian đối thoại đa chiều. Khi UBND xã thực hiện trách nhiệm giải trình và tôn trọng tiếng nói cộng đồng, họ đang hiện thực hóa tư tưởng về việc trao quyền tự do và năng lực cho con người. Trong trạng thái này, người dân không còn là đối tượng bị quản trị mà trở thành chủ thể cùng quản trị. Sự tham gia tự nguyện vào các mục tiêu phát triển địa phương – từ chỉnh trang đô thị đến xây dựng hạ tầng – sẽ diễn ra một cách tự nhiên mà không cần đến các biện pháp hành chính cưỡng chế tốn kém. Đây chính là đỉnh cao của quản trị dân chủ: nơi niềm tin xã hội trở thành đòn bẩy mạnh mẽ nhất để vượt qua mọi rào cản về thể chế và nguồn lực, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững trong kỷ nguyên mới.
2.4. Nhận diện trách nhiệm “số hóa” dân chủ
Trong kỷ nguyên cách mạng công nghiệp 4.0, trách nhiệm thực hiện dân chủ của UBND cấp xã không còn dừng lại ở việc niêm yết văn bản truyền thống. Nó được tái định vị thông qua khả năng dữ liệu hóa và “vết tích hóa” toàn bộ quy trình tương tác giữa chính quyền và người dân.
Một là, phá vỡ sự bất đối xứng thông tin và rào cản hành chính hữu hình. Nhận diện trách nhiệm của UBND xã trong giai đoạn này là chủ động kiến tạo các kênh giao tiếp số (Zalo, App công dân, Cổng dịch vụ công trực tuyến) để bảo đảm quyền tiếp cận thông tin thời gian thực (Real-time). Khi thông tin được công khai trên không gian số, các rào cản về khoảng cách và sự nhũng nhiễu của “văn hóa cửa quyền” sẽ bị triệt tiêu. Đây là bước chuyển quan trọng để xây dựng mô hình chính quyền mở, nơi thông tin không chỉ là tài sản của Nhà nước mà là nguồn lực chung để Nhân dân giám sát và sử dụng.
Hai là, xác lập cơ chế giám sát định lượng và tính “bất biến” của trách nhiệm. Công nghệ số đóng vai trò là một “trọng tài khách quan” giúp lưu trữ và vết tích hóa mọi phản hồi, khiếu nại cũng như tiến độ xử lý của chính quyền. Theo lý thuyết về thể chế của North (1990), việc giảm thiểu sự mập mờ trong quy trình sẽ trực tiếp hạ thấp chi phí giao dịch xã hội. Nhận diện trách nhiệm ở đây chính là việc UBND xã tự đặt mình vào một hệ thống giám sát không thể chối bỏ. Mọi sự chậm trễ, thờ ơ hay thiếu minh bạch đều được hệ thống hóa thành các chỉ số định lượng. Đây chính là công cụ đột phá để kiểm soát quyền lực tại cấp cơ sở, buộc cán bộ phải thực hiện dân chủ một cách thực chất và kỷ cương, bởi trong môi trường số, trách nhiệm giải trình trở thành một giá trị minh bạch tuyệt đối và khó có thể đảo ngược.
2.5. Nhận diện trách nhiệm “kiến tạo văn hóa chính trị” và năng lực tự quản cộng đồng
Thực hiện dân chủ không chỉ là thực hiện một quy trình kỹ thuật mà là quá trình bồi đắp tư duy công dân. Đây là nội dung nhận diện mang tính bền vững nhất.
Thứ nhất, từ “dân chủ thủ tục” sang “dân chủ văn hóa”. Nhận diện trách nhiệm của UBND xã là phải chuyển đổi từ việc thực hiện các bước lấy ý kiến mang tính hình thức (thủ tục) sang việc kiến tạo một môi trường mà ở đó người dân coi việc tham gia quản trị là quyền lợi và nhu cầu tự thân. Sự phát triển của một quốc gia phụ thuộc vào việc chuyển dịch từ “văn hóa thần dân” (thụ động) sang “văn hóa tham gia” (chủ động).
Thứ hai, tháo gỡ điểm nghẽn “sự thờ ơ chính trị”. Trách nhiệm của UBND xã là thông qua các mô hình tự quản (như Làng hạnh phúc, Tổ dân phố kiểu mẫu) để khơi dậy tính chủ thể của Nhân dân. Khi người dân được trao quyền quyết định các vấn đề nhỏ tại cộng đồng, họ sẽ thấu hiểu mối liên hệ giữa quyền lợi – trách nhiệm, từ đó tạo ra động lực nội sinh cho các nhiệm vụ chính trị lớn hơn. Đây chính là quá trình “tự hiện thực hóa” quyền làm chủ.
2.6. Nhận diện trách nhiệm quản trị rủi ro và kiểm soát quyền lực
Một là, cơ chế tự kiểm soát và giám sát chéo. Nhận diện trách nhiệm của UBND xã là thiết lập các định chế giám sát nội bộ và giám sát cộng đồng sắc sảo hơn. Trong một bộ máy ít người nhưng nhiều quyền (tự chủ), nếu không có cơ chế kiểm soát quyền lực hữu hiệu, “điểm nghẽn” tham nhũng vặt hoặc cửa quyền sẽ tái diễn dưới những hình thức tinh vi hơn.
Hai là, quản trị rủi ro chính sách. UBND xã có trách nhiệm nhận diện và dự báo các phản ứng của Nhân dân đối với các chính sách mới. Việc thực hiện dân chủ thực chất (giám sát và phản biện) đóng vai trò là một “hệ thống cảnh báo sớm”, giúp chính quyền điều chỉnh quyết sách trước khi nó gây ra các xung đột xã hội tốn kém. Năng lực nhà nước phải luôn song hành với trách nhiệm giải trình để bảo đảm sự ổn định của trật tự chính trị.
3. Một số giải pháp
3.1. Cụ thể hóa và quy trình hóa quyền tự chủ
(1) Xây dựng bộ chỉ số trách nhiệm (KPIs dân chủ).
Thực hiện dân chủ không thể là một khái niệm trừu tượng mang tính phong trào. UBND xã cần tiên phong xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả cụ thể cho các hoạt động dân chủ cơ sở. Thay vì báo cáo chung chung “đã triển khai”, các mục tiêu phải được lượng hóa: chỉ số hài lòng thực chất, tỷ lệ phản hồi tích cực của người dân về tính minh bạch của các dự án đầu tư tại địa phương; chỉ số tương tác, tần suất và chất lượng các cuộc đối thoại trực tiếp giữa Chủ tịch UBND xã với các nhóm lợi ích khác nhau trong cộng đồng; chỉ số giải quyết điểm nóng, thời gian trung bình từ lúc dân phản hồi đến khi có phương án xử lý dứt điểm. Việc chuyển đổi từ định tính sang định lượng giúp UBND xã tự soi chiếu năng lực và tạo cơ sở dữ liệu để Nhân dân giám sát một cách khách quan.
(2) Quy trình hóa việc giải trình trực tiếp.
“Điểm nghẽn” lớn nhất của chính quyền cơ sở là tâm lý “chờ ý kiến cấp trên” để lẩn tránh các vấn đề khó. Giải pháp đột phá ở đây là ban hành một quy trình giải trình chuẩn. Quy chế này cần minh định nội dung nào UBND xã được toàn quyền quyết định và phải giải trình ngay lập tức với dân trong vòng 24 – 48 giờ. Việc quy trình hóa thời gian và phương thức phản hồi không chỉ giúp người dân cảm thấy được tôn trọng, mà còn khẳng định vị thế của một chủ thể quản trị tự chủ. Khi quy trình giải trình được chuẩn hóa, cán bộ sẽ không còn kẽ hở để đùn đẩy trách nhiệm lên cấp trên, từ đó thúc đẩy sự năng động và quyết đoán trong xử lý công việc.
(3) Cơ chế giám sát chéo
Trong điều kiện bộ máy tinh gọn và được trao quyền tự chủ cao, nguy cơ lạm quyền là hiện hữu. Do đó, UBND xã cần phối hợp chặt chẽ với Hội đồng nhân dân và Mặt trận Tổ quốc Việt Nam để thiết lập một ma trận giám sát chéo. Báo cáo chuyên đề thực chất, thay vì các báo cáo tổng kết chung chung cần có những phiên điều trình chuyên đề về thực hiện dân chủ trong quy hoạch đất đai hoặc minh bạch ngân sách xã. Cơ chế phản biện độc lập, tạo điều kiện để các ban thanh tra nhân dân và ban giám sát đầu tư cộng đồng có quyền tiếp cận thông tin gốc. Nguyên lý ở đây là: quyền lực càng tự chủ, kiểm soát càng phải đa tầng. Việc tăng cường giám sát chéo không làm yếu đi vai trò của UBND xã mà trái lại, nó tạo ra tính chính danh và bảo vệ cán bộ trước các rủi ro pháp lý, bảo đảm rằng mọi quyết sách tự chủ đều dựa trên nền tảng đồng thuận vững chắc của Nhân dân.
3.2. Xây dựng “hệ sinh thái chính quyền mở”
Trong kỷ nguyên số, chuyển đổi số tại UBND cấp xã không đơn thuần là việc trang bị hạ tầng kỹ thuật mà là quá trình tái cấu trúc quyền lực và thiết lập một môi trường thực thi dân chủ không rào cản. Hệ sinh thái chính quyền mở chính là lời giải cho bài toán tháo gỡ điểm nghẽn về sự bất đối xứng thông tin giữa chính quyền và người dân.
Một là, thiết lập “Cổng tương tác số thực thời”. Minh bạch hóa nguồn lực công. UBND xã cần chủ động tích hợp các nền tảng mạng xã hội phổ biến (Zalo OA) và các ứng dụng chuyên biệt (App công dân) để tạo ra một “phòng trưng bày” số về quản trị địa phương. Thay vì niêm yết tại trụ sở – nơi sự tiếp cận bị hạn chế bởi không gian và thời gian – mọi dữ liệu về ngân sách, danh mục dự án đầu tư công và bản đồ quy hoạch phải được đẩy lên không gian số dưới dạng Dữ liệu mở (Open Data). Việc cập nhật theo thời gian thực giúp người dân nắm bắt quyền lợi và nghĩa vụ của mình mọi lúc, mọi nơi, từ đó triệt tiêu hoàn toàn các khoảng tối – nơi vốn dĩ nảy sinh các hành vi nhũng nhiễu và “tham nhũng vặt” trong quản trị đất đai, kinh tế địa phương.
Hai là, số hóa quy trình công vụ. Xây dựng niềm tin thông qua giám sát định lượng. Khi mỗi hồ sơ hành chính đều có “nhật ký số” công khai – cho biết ai đang xử lý, thời gian xử lý và lịch sử phản hồi – văn hóa cửa quyền sẽ không còn đất sống. Đây chính là hình thức giám sát định lượng sắc sảo nhất: khi trách nhiệm cá nhân được phơi bày rõ ràng trên hệ thống, cán bộ không thể sử dụng các lý do cảm tính để gây khó dễ cho dân. Sự minh bạch này chính là “chất xúc tác” mạnh mẽ nhất để xây dựng lại niềm tin xã hội vốn đã bị xói mòn bởi những điểm nghẽn thủ tục trước đây.
Trong điều kiện bộ máy tinh giản và cán bộ phải đảm nhiệm đa năng, việc tổ chức các cuộc họp dân truyền thống thường gây tốn kém nguồn lực và khó đạt được tỷ lệ tham gia đông đảo. Giải pháp đột phá nằm ở việc triển khai các nền tảng khảo sát, biểu quyết trực tuyến. Công nghệ số giúp “nén” thời gian hành chính nhưng lại “mở rộng” không gian dân chủ. Người dân có thể thực hiện quyền biểu quyết đối với các vấn đề quan trọng (như hương ước, quy ước, dự án hạ tầng) chỉ bằng một vài thao tác trên điện thoại. Điều này không chỉ giúp UBND xã thu thập được trí tuệ tập thể một cách khoa học, khách quan mà còn hỗ trợ cán bộ đa nhiệm thoát khỏi gánh nặng hành chính, tập trung vào việc hiện thực hóa các quyết sách đã được dân đồng thuận.
3.3. “Tinh hoa hóa” đội ngũ và năng lực quản trị đa nhiệm
Trong một bộ máy tinh gọn, nhân lực không còn là những “mắt xích” đơn năng mà phải trở thành những “điểm kết nối” đa năng. Khi số lượng cán bộ giảm xuống, giá trị của mỗi cá nhân phải tăng lên tương ứng. Giải pháp này tập trung vào việc tái định nghĩa năng lực và đạo đức công vụ để bảo đảm trách nhiệm thực hiện dân chủ không bị xem nhẹ trước áp lực khối lượng công việc.
(1) Đào tạo kỹ năng quản trị thích ứng (Adaptive Governance) – tư duy “làm việc thông minh”.
UBND xã cần thay đổi phương thức đào tạo, không chỉ tập trung vào nghiệp vụ chuyên môn thuần túy mà phải chú trọng kỹ năng Quản trị đa nhiệm. Cán bộ cấp xã cần được trang bị năng lực xử lý tình huống phức tạp, kỹ năng đối thoại cộng đồng và sử dụng thành thạo các công cụ số. Mục tiêu cốt lõi là giúp cán bộ nhận thức rằng: thực hiện dân chủ (lấy ý kiến dân, công khai minh bạch) không phải là gánh nặng làm tăng khối lượng công việc mà chính là công cụ để tạo ra sự đồng thuận, từ đó giảm bớt các xung đột, khiếu kiện và giúp việc thực thi quyết sách trở nên trôi chảy hơn. Đây chính là nghệ thuật “biến dân chủ thành đòn bẩy hiệu quả công việc” thay vì coi đó là một thủ tục hành chính cồng kềnh.
(2) Xây dựng Bộ quy tắc đạo đức công vụ đặc thù gắn với trách nhiệm thực thi dân chủ.
Đạo đức công vụ trong bối cảnh mới không chỉ là lòng trung thành hay sự mẫn cán, mà phải là sự liêm chính trong thực hiện dân chủ. UBND xã cần xây dựng các tiêu chuẩn đạo đức cụ thể, trong đó việc tôn trọng quyền làm chủ của Nhân dân và tính trung thực trong giải trình được coi là giá trị cốt lõi. Cần thiết lập mối liên hệ hữu cơ giữa kết quả thực hiện dân chủ tại địa bàn phụ trách với danh dự, uy tín và đặc biệt là lộ trình thăng tiến của cán bộ. Khi “lòng dân” trở thành thước đo trực tiếp cho năng lực và phẩm chất của cán bộ, sự tận tâm và trách nhiệm giải trình sẽ trở thành nhu cầu tự thân chứ không còn là sự đối phó khiên cưỡng.
(3) Thiết lập cơ chế bảo vệ cán bộ “dám nghĩ, dám làm” và khuyến khích sáng kiến phục vụ dân.
UBND xã phải chủ động kiến tạo một môi trường hành chính an toàn thông qua các cơ chế bảo vệ cán bộ năng động, sáng tạo. Cần khuyến khích các “sáng kiến dân chủ cơ sở” – những cách làm mới trong việc tiếp cận và lắng nghe tiếng nói của dân. Khi cán bộ cảm thấy được bảo vệ khi làm đúng, họ sẽ tự tin thực hiện quyền tự chủ, dám đối thoại trực tiếp và đưa ra các quyết sách đột phá để tháo gỡ khó khăn cho dân. Điều này giúp bộ máy tinh gọn vẫn vận hành mạnh mẽ, quyết đoán và luôn giữ được nhịp đập cùng hơi thở của Nhân dân địa phương.
3.4. Kiến tạo vốn xã hội
Trong bối cảnh nguồn lực công hữu hạn, việc thực hiện dân chủ tại UBND cấp xã không chỉ là một nghĩa vụ chính trị mà còn là một chiến lược kinh tế – quản trị sắc sảo. Nhóm giải pháp này tập trung vào việc chuyển hóa “niềm tin” thành “nguồn vốn” để tháo gỡ các nút thắt về hạ tầng và kinh phí phát triển.
Một là, triển khai mô hình “Đồng quản trị”.
UBND xã cần chủ động thí điểm và nhân rộng các tổ tự quản cộng đồng trong việc trực tiếp quản lý các công trình hạ tầng vi mô, bảo vệ môi trường hay an ninh trật tự. Đây là sự chuyển dịch từ tư duy “quản lý dân” sang “cùng dân quản trị”. Khi UBND xã trao quyền tự quyết thực chất cho dân – cho phép họ trực tiếp tham gia từ khâu lập kế hoạch đến vận hành – áp lực quản lý trực tiếp lên bộ máy tinh gọn sẽ được giảm tải đáng kể. Dân chủ đóng vai trò là một “cơ chế chia sẻ trách nhiệm”, nơi cộng đồng trở thành cánh tay nối dài của chính quyền, giúp giải quyết các bài toán địa phương một cách linh hoạt, hiệu quả và ít tốn kém hơn so với các biện pháp hành chính cưỡng chế.
Hai là, minh bạch hóa chu trình “đóng góp – thụ hưởng”.
Điểm nghẽn về kinh phí thường bắt nguồn từ sự hoài nghi của người dân về hiệu quả sử dụng đóng góp. Giải pháp then chốt là phải minh bạch hóa một cách tuyệt đối kết quả thụ hưởng. Mọi sự đóng góp (công sức, tiền của, đất đai) của Nhân dân phải được hồi đáp bằng những kết quả hữu hình, có thể kiểm chứng được. Vận dụng tư tưởng của Amartya Sen (1999), khi người dân thấy rằng, sự đóng góp của mình trực tiếp mở rộng năng lực và quyền hưởng dụng của chính họ (đường xá tốt hơn, trường học khang trang hơn, môi trường sạch hơn), niềm tin sẽ được xác lập bền vững. Trong quản trị công hiện đại, niềm tin chính là dòng vốn rẻ nhất. Khi có niềm tin, người dân sẽ tự nguyện hiến đất, góp công, tạo ra một luồng sinh khí mới tháo gỡ mọi rào cản về nguồn lực, biến những kế hoạch trên giấy thành thực tiễn sống động mà không cần đến ngân sách nhà nước cấp tập.
3.5. Xây dựng văn hóa chính trị tham gia
Cốt lõi của việc thực hiện trách nhiệm của UBND xã trong kỷ nguyên mới không nằm ở các báo cáo hành chính tròn trịa mà ở việc kiến tạo nên một cộng đồng công dân có trách nhiệm. Giải pháp này hướng tới việc biến dân chủ từ một quy định pháp lý thành một lối sống công vụ và nếp sống cộng đồng.
Truyền thông kiến tạo chủ thể – đánh thức tư duy làm chủ.UBND xã cần thay đổi căn bản phương thức giáo dục và phổ biến pháp luật. Thay vì truyền thông một chiều theo kiểu “ra lệnh” hoặc “thông báo”, cần chuyển sang hình thức truyền thông kiến tạo. Mục tiêu là giúp mỗi cá nhân nhận thức sâu sắc rằng quyền giám sát chính quyền không chỉ là một đặc ân pháp lý mà là trách nhiệm đạo đức để bảo vệ lợi ích của chính họ và gia đình. Khi người dân hiểu rằng, sự im lặng trước những sai sót chính sách sẽ dẫn đến cái giá phải trả về kinh tế và an sinh của chính mình, họ sẽ chủ động bước ra khỏi vùng an toàn của sự thờ ơ. UBND xã đóng vai trò là “người thắp lửa”, tạo ra các không gian thảo luận mở để mỗi tiếng nói của dân đều được ghi nhận là một đóng góp cho sự phát triển của quốc gia.
Nhân rộng mô hình “Làng/Tổ dân phố kiểu mẫu”. Văn hóa không thể được xây dựng bằng mệnh lệnh mà bằng sự thẩm thấu từ những điển hình thực tế. UBND xã cần tập trung xây dựng và tôn vinh các mô hình tự quản cộng đồng thành công như “Làng hạnh phúc”, “Tổ dân phố không rác”, hay “Khu dân cư số”. Những mô hình này đóng vai trò là các “vùng xanh dân chủ”, nơi người dân trực tiếp nhìn thấy sự thay đổi diện mạo quê hương thông qua bàn tay và khối óc của chính mình. Sự thành công từ các đơn vị nhỏ nhất sẽ là minh chứng sống động nhất cho tư duy: “Dân chủ thực chất mang lại ấm no thực sự”. Từ những bài học thực tiễn này, tư duy dân chủ sẽ lan tỏa tự nhiên ra toàn xã hội, tạo nên một cộng đồng chính trị năng động gắn kết và luôn tràn đầy khát vọng cống hiến.
4. Kết luận
Việc nghiên cứu và thực thi trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp xã trong thực hiện dân chủ ở cơ sở không còn là một nhiệm vụ hành chính đơn lẻ mà đã trở thành mắt xích sống còn trong cuộc cách mạng quản trị thể chế tại Việt Nam hiện nay. Tháo gỡ điểm nghẽn thể chế và thực hiện trách nhiệm dân chủ của UBND cấp xã chính là quá trình “khơi thông lòng dân để mở đường cho phát triển”. Đây không chỉ là lời giải cho bài toán quản trị cấp cơ sở mà còn là nền tảng vững chắc để hiện thực hóa khát vọng xây dựng một quốc gia thịnh vượng, văn minh theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng.
Tài liệu tham khảo:
1. Almond, G. A., & Verba, S. (1963). The civic culture: political attitudes and democracy in five nations. Princeton University Press.
2. Bovens, M. (2014). The oxford handbook of public accountability. Oxford University Press.
3. Cooper, T. L. (2012). The responsible administrator: an approach to ethics for the administrative role. Jossey-Bass.
4. Fukuyama, F. (2011). The origins of political order: from prehuman times to the french revolution. Profile Books.
5. Lipsky, M. (1980). Street-level bureaucracy: dilemmas of the dndividual in public services. Russell Sage Foundation.
6. Moore, J. F. (1993). Predators and prey: a new ecology of competition. Harvard Business Review, 71(3), 75-86.
7. North, D. C. (1990). Institutions, institutional change and economic performance. Cambridge University Press.
8. Ostrom, E. (1990). Governing the commons: the evolution of institutions for collective action. Cambridge University Press.
9. Sen, A. (1999). Development as freedom. Oxford University Press.



