Research on social media marketing activities of tourism enterprises in Vietnam
ThS. Vũ Quang Huy
Trường Đại học Thương mại
Quanlynhanuoc.vn) – Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đã làm thay đổi toàn diện ngành du lịch Việt Nam, đặc biệt là hành vi của du khách; đồng thời, mở ra nhiều cơ hội mới và đặt ra không ít những thách thức. Đặc biệt, các phương thức tiếp thị truyền thống dần giảm hiệu quả, đòi hỏi doanh nghiệp phải chuyển đổi sang các nền tảng số nhằm tiếp cận khách hàng mục tiêu. Xu hướng triển khai các hoạt động quảng cáo và marketing qua mạng xã hội ngày càng phổ biến đối với cả doanh nghiệp và cá nhân kinh doanh. Trên cơ sở kết quả khảo sát 100 doanh nghiệp du lịch tại Việt Nam, bài viết phân tích thực trạng ứng dụng marketing qua mạng xã hội trong thời gian qua, từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động truyền thông của các doanh nghiệp du lịch.
Từ khóa: Marketing qua mạng xã hội, doanh nghiệp, Facebook, TikTok.
Abstract: The Fourth Industrial Revolution has profoundly transformed Vietnam’s tourism industry, particularly in terms of tourist behavior, while simultaneously creating new opportunities and posing considerable challenges. Notably, traditional marketing approaches are becoming increasingly ineffective, prompting enterprises to shift toward digital platforms to reach target customers effectively. The adoption of advertising and social media marketing has become a growing trend among businesses and individual entrepreneurs alike. Based on survey data from 100 tourism enterprises in Vietnam, this paper examines the current state of social media marketing adoption. It proposes several solutions to enhance the effectiveness of communication activities within tourism enterprises.
Keywords: Social media marketing, enterprises, Facebook, TikTok.
1. Đặt vấn đề
Không thể phủ nhận rằng sự phát triển nhanh chóng của Internet cùng với những tiến bộ vượt bậc của khoa học – công nghệ, đặc biệt là công nghệ di động và trí tuệ nhân tạo (AI), đã thúc đẩy thế giới bước vào kỷ nguyên số hóa trên phạm vi toàn cầu. Bối cảnh đó đã góp phần hình thành và phát triển mạnh mẽ thị trường truyền thông trực tuyến với nhiều xu hướng và phương thức tiếp cận mới, nhưng cũng tạo thách thức lớn đối với các mô hình marketing truyền thống. Đối với các doanh nghiệp du lịch – lĩnh vực đặc thù dựa trên trải nghiệm và hình ảnh, việc ứng dụng marketing số ngày càng trở thành yêu cầu tất yếu nhằm nâng cao hiệu quả tiếp cận khách hàng mục tiêu; đồng thời, củng cố và phát triển thương hiệu cũng như sản phẩm, dịch vụ.
Tại Việt Nam, chiến lược xây dựng các chương trình quảng cáo, truyền thông qua mạng xã hội đã trở thành tiêu chuẩn bắt buộc đối với mọi quy mô doanh nghiệp. Trong khoảng một thập kỷ trước (năm 2014-2015), Facebook giữ vị thế chi phối trên thị trường mạng xã hội; tuy nhiên, trong khoảng 5 năm trở lại đây, thị trường đã chứng kiến sự phân hóa rõ rệt với sự trỗi dậy của các nền tảng, như: TikTok, Zalo và YouTube Shorts.
Theo số liệu thống kê cho thấy, đầu năm 2025 Việt Nam có khoảng 76,2 triệu người dùng mạng xã hội, tương đương 75,2% dân số với tỷ lệ kết nối di động khoảng 126% so với tổng dân số1. Đây là kho dữ liệu khổng lồ, một mỏ vàng dữ liệu mà các doanh nghiệp du lịch cần khai thác để phục vụ sự phát triển của doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc triển khai ứng dụng digital marketing diễn ra chưa đồng đều; phần lớn các doanh nghiệp du lịch vừa và nhỏ chưa tối ưu hóa nội dung, thiếu chiến lược tương tác sâu. Nhiều doanh nghiệp vẫn chưa tận dụng sức mạnh của các nền tảng mới để tiếp cận tệp khách hàng trẻ (thế hệ Gen Z) tiềm năng. Chính vì vậy, nghiên cứu thực trạng marketing qua mạng xã hội của các doanh nghiệp du lịch nhằm cung cấp cái nhìn tổng thể và có hệ thống về mức độ ứng dụng cũng như hiệu quả triển khai, từ đó, đề xuất một số giải pháp mang tính chiến lược nhằm nâng cao năng lực vận dụng linh hoạt các công cụ marketing phi truyền thống, đặc biệt là mạng xã hội hiện nay.
2. Cơ sở lý thuyết
2.1. Marketing qua mạng xã hội
Trước đây, mạng xã hội (social network) được định nghĩa đơn giản là dịch vụ nối kết các thành viên cùng sở thích trên Internet lại với nhiều mục đích khác nhau, không phân biệt không gian và thời gian. Tuy nhiên, hiện nay mạng xã hội không chỉ là nơi kết nối (networking) mà đã trở thành một hệ sinh thái số phức hợp, bao gồm: (1) Nơi người dùng đăng tải hoặc xem các video ngắn, các livestream giải trí (TikTok, Facebook Reels); (2) Nơi diễn ra các hoạt động mua bán trực tuyến thông qua giỏ hàng tích hợp và livestream bán hàng (TikTok Shop, Facebook Shops); (3) Nơi người dùng tìm kiếm thông tin, địa điểm ăn uống, vui chơi, giải trí thay thế cho các công cụ tìm kiếm truyền thống, như: Google Search, Bing…
Marketing qua mạng xã hội được hiểu là sự nỗ lực sử dụng các phương tiện truyền thông xã hội như cộng đồng trực tuyến, mạng xã hội để thuyết phục khách hàng về giá trị sản phẩm, dịch vụ và thương hiệu doanh nghiệp mà còn để đồng sáng tạo trải nghiệm du lịch với khách hàng, biến khách hàng từ người nhận tin thụ động thành người truyền tin chủ động quảng bá cho doanh nghiệp. Marketing qua mạng xã hội cũng truyền đạt thông tin như các hình thức marketing truyền thống, nhưng tập trung vào lan truyền thông tin từ chính đối tượng nhận tin (khách hàng) cùng tương tác với bạn bè trong cộng đồng. Đồng thời, việc sử dụng như một công cụ truyền thông giúp doanh nghiệp có thể tiếp cận được lượng khách hàng tiềm năng, tạo cá tính riêng cho thương hiệu và xây dựng các mối quan hệ với khách hàng, đối tác, góp phần tạo nhóm khách hàng trung thành cho doanh nghiệp.
2.2. Các công cụ và hình thức marketing chủ đạo qua mạng xã hội hiện nay
Thứ nhất, công cụ marketing.
Sự phát triển của khoa học – công nghệ đã làm thay đổi bộ công cụ truyền thông mạng xã hội, các công cụ cũ, như: đánh dấu trang xã hội (Social Bookmarking) cho phép lưu và gắn thẻ các trang web để dễ tìm lại (Delicious), người dùng chia sẻ và “vote” các bài viết, nội dung hay trên internet (Digg) đã đẩy lùi vào quá khứ hoặc phải thay đổi hình thái, nhường chỗ cho các công cụ tương tác tức thời (Real-time interaction) gồm:
(1) Nền tảng video ngắn (Short-form video platforms): TikTok, Facebook Reels, Youtube Shorts đang là nhóm công cụ quyền lực nhất với các thuật toán phân phối dựa trên sở thích người dùng thay vì chỉ dựa vào mối quan hệ bạn bè. Các nền tảng này cho phép nội dung tiếp cận hàng triệu người lạ chỉ sau một đêm nếu nội dung của các video đủ hấp dẫn người xem.
(2) Ứng dụng nhắn tin (Social messaging apps): Zalo, Messenger, WhatsApp không chỉ để trò chuyện cá nhân mà còn đã trở thành kênh chăm sóc khách hàng và bán hàng trực tuyến. Ở Việt Nam, các ứng dụng này đóng vai trò rất quan trọng trong việc duy trì liên lạc và gửi thông tin cho khách hàng nội địa.
(3) Nền tảng chia sẻ nội dung và đánh giá (Content sharing & review platforms): Đây là nền tảng cho phép người dùng đăng tải và lan tỏa các nội dung đa phương tiện như video và hình ảnh. Các nền tảng như YouTube và Instagram tiếp tục giữ vai trò quan trọng nhờ mức độ phổ biến rộng rãi và khả năng lan truyền nhanh chóng. Bên cạnh đó, các cộng đồng và hội nhóm chuyên đánh giá sản phẩm, dịch vụ cũng ảnh hưởng lớn đến giai đoạn cân nhắc của người tiêu dùng, từ đó, tác động đến quyết định lựa chọn sản phẩm và dịch vụ của cá nhân cũng như doanh nghiệp.
Thứ hai, hình thức marketing.
(1) Viral marketing qua video ngắn: đây chính là hình thức tiếp thị dựa trên việc khai thác sức lan tỏa của cộng đồng mạng xã hội, nhằm gia tăng mức độ nhận biết thương hiệu hoặc đạt được các mục tiêu kinh doanh cụ thể. Hình thức này, doanh nghiệp hướng đến việc tạo hiệu ứng lan truyền trong xã hội bằng cách khuyến khích người dùng chủ động chia sẻ thông điệp. Nội dung thường được thể hiện dưới dạng các video ngắn (dưới 60 giây), kết hợp âm nhạc thịnh hành và hiệu ứng hình ảnh sinh động, tạo sự chú ý và thúc đẩy tương tác của người dùng.
(2) Tiếp thị thông qua người ảnh hưởng và người tiêu dùng có tầm ảnh hưởng (Influencer & Key Opinion Consumers marketing): xu hướng marketing đang có sự chuyển dịch từ việc sử dụng người nổi tiếng sang hợp tác với các cá nhân có ảnh hưởng mang tính đại chúng và có mức độ tương đồng cao với người tiêu dùng. Trên thực tế, người tiêu dùng ngày càng có xu hướng tin tưởng vào các đánh giá dựa trên trải nghiệm thực tế và tính xác thực từ các blogger hoặc TikToker review, thay vì những nội dung quảng cáo được đầu tư lớn nhưng mang tính dàn dựng.
(3) Bán hàng trực tiếp qua livestream (Livestream sales): đây là hình thức phân phối sản phẩm, dịch vụ thông qua phát sóng trực tiếp trên các nền tảng mạng xã hội. Thông qua đó, doanh nghiệp và cá nhân có thể tương tác theo thời gian thực, giải đáp thắc mắc của khách hàng; đồng thời, triển khai các chương trình ưu đãi ngắn hạn nhằm kích thích hành vi mua sắm tức thời của người xem.
3. Thực trạng marketing qua mạng xã hội của các doanh nghiệp du lịch Việt Nam
3.1. Tình hình hoạt động của các doanh nghiệp du lịch Việt Nam
Sau những tác động nặng nề của đại dịch Covid-19, ngành du lịch Việt Nam đã có sự phục hồi thần tốc và đang đạt tăng trưởng rõ rệt. Năm 2024, Việt Nam đón 17,6 triệu lượt khách quốc tế, phục hồi 98% so với năm 2019. Đặc biệt, tính đến tháng 11/2025, Việt Nam đã đón 19,1 triệu lượt khách quốc tế, tăng 20,9% so với cùng thời điểm năm 2024 và ngày 15/12/2025 đã đón vị khách quốc tế thứ 20 triệu, đánh dấu một cột mốc lịch sử mới của ngành du lịch Việt Nam.

Du lịch nội địa: có 80,4% du khách lựa chọn các điểm đến trong nước cho kỳ nghỉ hè năm 2025, tăng 4,4% so với năm 2024. Doanh thu dịch vụ du lịch lữ hành 11 tháng đầu năm 2025 ước đạt 85,4 nghìn tỷ đồng, tăng 19,8 % so với cùng kỳ năm 2024. Cụ thể, các thành phố lớn, như: TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng đã ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu từ 13 đến 23% so với năm 2024.
Các doanh nghiệp du lịch Việt Nam đã phát triển mạnh mẽ, đóng góp đáng kể vào sự phát triển của ngành du lịch. Hệ thống cơ sở hạ tầng đã phát triển nhanh chóng. Việt Nam hiện có 4.346 doanh nghiệp lữ hành quốc tế, trong đó có 1.326 công ty cổ phần, 3.014 công ty trách nhiệm hữu hạn và 6 doanh nghiệp tư nhân. Hiện nay, đã cấp 44.126 thẻ hướng dẫn viên du lịch, trong đó có 26.065 thẻ hướng dẫn viên quốc tế, 15.900 thẻ hướng dẫn viên nội địa và 2.161 thẻ hướng dẫn viên tại điểm. Cả nước có 282 cơ sở lưu trú hạng 5 sao với 93.728 buồng; 350 cơ sở lưu trú hạng 4 sao với 48.789 buồng, góp phần tạo công ăn việc làm cho hàng triệu lao động.
Theo thống kê của Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, năm 2025, Việt Nam có khoảng 2,5 triệu lao động làm việc trong lĩnh vực du lịch, nhưng chỉ có khoảng 800.000 lao động trực tiếp; tỷ lệ lao động được đào tạo chuyên ngành du lịch chỉ chiếm khoảng 45%; số lao động còn lại là từ ngành khác, chiếm 35% và lao động chưa qua đào tạo, chiếm 20%. Các chương trình du lịch được xây dựng và thực hiện phong phú, đa dạng; mỗi vùng đều phát triển các chương trình du lịch trên cơ sở thế mạnh của mình. Bên cạnh đó, các địa phương, vùng cũng ngày càng chú trọng đến việc liên kết du lịch một cách toàn diện, trên cơ sở lợi thế của mình, nhằm nâng cao sức cạnh tranh và mang lại lợi ích cho mỗi địa phương.
3.2. Sự dịch chuyển hành vi tiêu dùng số của khách du lịch
Theo báo cáo của The Outbox Company và Kompa, trong năm 2024 và 2025 đã cho thấy, những thay đổi quan trọng trong hành vi của du khách Việt, cụ thể:
(1) Nguồn cảm hứng du lịch từ mạng xã hội chiếm 71,6%; từ các video chiếm 62%. Đây là hai nguồn thông tin quan trọng nhất để du khách lên kế hoạch cho chuyến đi. Đặc biệt, YouTube đã trở thành công cụ tìm kiếm thông tin du lịch hàng đầu của du khách.
(2) Xu hướng du lịch của du khách hiện nay ngày càng ưu tiên các chuyến đi ngắn ngày (khoảng từ 3 đến 4 ngày) và gia tăng tần suất du lịch.
(3) Xu hướng đặt dịch vụ thông qua các siêu ứng dụng (Super Apps) và các nền tảng du lịch trực tuyến (OTA) ngày càng trở nên phổ biến. Các nền tảng như Traveloka, Booking.com cùng với các siêu ứng dụng tích hợp như MoMo và Grab đang ngày càng được người dùng ưa chuộng. Đặc biệt, Traveloka được xếp hạng là nền tảng du lịch hàng đầu tại Việt Nam về mức độ thảo luận trên mạng xã hội.
(4) Xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt cũng ngày càng gia tăng; sự phổ biến của mã QR và các ví điện tử đã góp phần làm thay đổi hành vi chi tiêu của du khách, từ đó đặt ra yêu cầu đối với các doanh nghiệp lữ hành trong việc tích hợp đa dạng các cổng thanh toán số.
3.3. Ứng dụng marketing qua mạng xã hội của các doanh nghiệp du lịch Việt Nam
Một là, ứng dụng marketing qua mạng xã hội.
Trong tổng số 100 doanh nghiệp du lịch Việt Nam được khảo sát ngẫu nhiên về hoạt động marketing qua mạng xã hội, có 60 doanh nghiệp lữ hành quốc tế và 40 doanh nghiệp lữ hành nội địa8. Các doanh nghiệp tham gia khảo sát chủ yếu tập trung tại các địa phương có hoạt động du lịch phát triển, như: TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hà Nội, Quảng Ninh và Huế. Trong đó, 30 công ty lữ hành ở thành phố Hà Nội, 30 công ty lữ hành ở TP. Hồ Chí Minh, các tỉnh, thành phố Đà Nẵng, Huế, Quảng Ninh, Khánh Hòa, mỗi tỉnh, thành phố 10 công ty lữ hành. Phương thức thu thập dữ liệu được tiến hành chủ yếu thông qua các website và fanpage của các doanh nghiệp. Kết quả khảo sát cho thấy các doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu sử dụng website và mạng xã hội Facebook, TikTok, Zalo để truyền thông. Tuy nhiên, một số doanh nghiệp được khảo sát hiện vẫn chưa sử dụng các công cụ Youtube, mạng xã hội, diễn đàn này.
Bảng: Ma trận sử dụng nền tảng mạng xã hội của doanh nghiệp du lịch
| Nền tảng | Mức độ sử dụng | Mục đích chính | Doanh nghiệp tiêu biểu |
| Website | 100 % (cơ bản) | Cung cấp thông tin, cổng đặt chỗ, cổng thanh toán | Vietravel, aigontourist |
| 100% (chuyên sâu) | Xây dựng thương hiệu, chăm sóc khách hàng, quảng cáo, cộng đồng | Vietravel, PYS travel | |
| TikTok | 60 – 70% (tăng trưởng) | Viral marketing, tiếp cận GenZ, livestream bán tour | PYS travel, Vietravel, các đại lý nhỏ lẻ |
| Zalo | 90% (phổ biến) | Chăm sóc khách hàng cá nhân hóa (Zalo OA), gửi ưu đãi, chốt sale | Hầu hết các công ty lữ hành |
| Youtube | 50% (chọn lọc) | Lưu trữ video chất lượng cao, review chi tiết | Saigontourist (kết hợp VTV), Vietravel |
| 40% (thị trường ngách) | Hình ảnh đẹp (visual), tiếp cận khách hàng quốc tế, giới trẻ | Các Boutique Hotel, tour cao cấp |
Hai là, công cụ marketing qua mạng xã hội.
Truyền thông qua website là công cụ cơ bản và giữ vai trò trung tâm trong hoạt động marketing của các doanh nghiệp du lịch. Các doanh nghiệp có thể triển khai truyền thông trên nhiều kênh khác nhau, nhưng mục tiêu cuối cùng vẫn là thu hút khách hàng truy cập website để tìm hiểu thông tin chi tiết. Bên cạnh đó, website còn là nền tảng diễn ra các giao dịch trực tuyến giữa doanh nghiệp và khách du lịch; đồng thời, được thiết kế đa ngôn ngữ nhằm phục vụ nhiều nhóm khách hàng khác nhau. Tuy nhiên, một số doanh nghiệp vẫn chưa khai thác hiệu quả nguồn dữ liệu điện tử và tri thức marketing tích lũy về thị trường, chưa tối ưu hóa website theo hướng kết nối nhanh và hiệu quả với khách hàng. Do đó, các chức năng thương mại điện tử trên nhiều website vẫn chưa phát huy hết tiềm năng, lợi thế của chúng.
Truyền thông qua Facebook hiện là một kênh truyền thông rất hiệu quả. Các doanh nghiệp đã xây dựng trang Fanpage riêng để quảng bá với hàng nghìn lượt người yêu thích và theo dõi. Cụ thể, Công ty TNHH FantaSea Travel & Event đạt khoảng 190.000 lượt theo dõi; Công ty PYS Travel (Pioneer Youth Solution Travel) có khoảng 261.000 lượt quan tâm; Công ty Vietravel đạt khoảng 506.000 lượt. Kết quả này cho thấy các doanh nghiệp đã khai thác hiệu quả công cụ truyền thông trên nền tảng Facebook. Đồng thời, tích cực tham gia vào các nhóm trên Facebook do các tổ chức nghề nghiệp thành lập, như Hiệp hội Khách sạn – Lữ hành Phố cổ Hà Nội hay Hiệp hội Điều hành tour chuyên nghiệp, nhằm mở rộng phạm vi và nâng cao hiệu quả hoạt động truyền thông.
Truyền thông qua TikTok là kênh truyền thông hiệu quả với các video ngắn hướng tới giới trẻ. Nền tảng này cho phép doanh nghiệp tiếp cận cộng đồng rộng hơn và thu hút người dùng tham gia vào các trào lưu (trend) nhờ lợi thế về nội dung video ngắn với khả năng tương tác cao. Đặc biệt, tháng 5/2022, Tổng cục Du lịch đã có buổi làm việc với TikTok về kế hoạch hợp tác truyền thông quảng bá và thúc đẩy phát triển du lịch Việt Nam.
Truyền thông qua Zalo là kênh quan trọng trong việc chăm sóc khách hàng, duy trì liên lạc và gửi thông tin chuyến đi cho khách hàng nội địa nhờ tính bảo mật và phổ biến với hơn 75 triệu người dùng thường xuyên 12.
Ba là, nội dung marketing qua mạng xã hội.
Xây dựng video ngắn. Hiện nay, tỷ lệ nội dung video trên các fanpage của các doanh nghiệp đã tăng vọt trong những năm gần đây. Các video ngắn 15–30 giây với nội dung sáng tạo đang chiếm ưu thế. Điển hình là trên các fanpage của Vietravel, Saigontourist thường xuyên đăng tải các video clip giới thiệu điểm đến mùa hoa, mùa lễ hội, tạo cho du khách cảm xúc mong muốn được đi du lịch.
Xây dựng nội dung tương tác. Tổ chức các minigame, livestream định kỳ vào khung giờ vàng (từ 20 giờ đến 24 giờ đối với giới trẻ) để tăng tương tác và chốt đơn trực tiếp. Các nội dung thường dưới dạng câu hỏi như: “Bạn thích đi đâu mùa này?”, “Đoán địa danh nhận quà” được sử dụng thường xuyên để duy trì tương tác.
Thực hiện cá nhân hóa và phân khúc. Hiện nay,các doanh nghiệp du lịch ngày càng chú trọng xây dựng nội dung và sản phẩm phù hợp với từng nhóm khách hàng mục tiêu. Điển hình, Vietravel triển khai các tuyến nội dung chuyên biệt như chương trình hành hương dành cho nhóm khách cao tuổi trong dịp Tết cổ truyền; đồng thời, phát triển các tour khám phá và thể thao hướng tới giới trẻ và nhóm khách hàng có thu nhập cao. Bên cạnh đó, Saigontourist tập trung khai thác giá trị ẩm thực và văn hóa thông qua các sự kiện, từ đó khơi gợi niềm tự hào dân tộc và đáp ứng nhu cầu trải nghiệm ẩm thực ngày càng gia tăng của du khách.
Marketing qua mạng xã hội đang khẳng định vai trò ngày càng quan trọng trong hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp du lịch trong bối cảnh chuyển đổi số. Việc khai thác hiệu quả các nền tảng mạng xã hội không chỉ giúp mở rộng khả năng tiếp cận khách hàng, nâng cao mức độ tương tác mà còn góp phần xây dựng hình ảnh thương hiệu và gia tăng giá trị trải nghiệm cho du khách. Thông qua việc ứng dụng các xu hướng như cá nhân hóa nội dung, tương tác thời gian thực và tích hợp công nghệ số, doanh nghiệp có thể nâng cao hiệu quả truyền thông và thích ứng linh hoạt với sự thay đổi của thị trường và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành du lịch.
4. Một số đề xuất
Thứ nhất, các doanh nghiệp cần có chiến lược dài hạn để tối ưu hóa nội dung video và tương tác thời gian thực. Vì vậy, cần có sự đồng bộ trong việc xây dựng hệ sinh thái video ngắn trên các nền tảng TikTok, Reels và YouTube Shorts với tần suất đăng tải định kỳ. Nội dung xây dựng cần tiếp cận qua góc nhìn của khách hàng để tạo được sự gần gũi với khách hàng. Đồng thời, phát triển livestream bán hàng vào các khung giờ vàng (20 giờ – 24 giờ) để tung ra các ưu đãi độc quyền thúc đẩy hành vi mua hàng ngẫu hứng.
Thứ hai, tăng cường chăm sóc, tư vấn cho khách hàng tiềm năng và cung cấp thông tin cho khách hàng hiện tại bằng cách triển khai chatbot AI tích hợp vào Zalo OA và Messenger để tự động tư vấn hành trình, cung cấp thông tin dựa trên sở thích cá nhân của khách hàng, bảo đảm tương tác 24/7. Thông qua hoạt động tư vấn, doanh nghiệp cần cung cấp cho khách hàng cái nhìn đầy đủ và hệ thống về sản phẩm, dịch vụ. Đồng thời, thông tin cần được phân nhóm và thiết kế phù hợp với từng phân khúc khách hàng, như khách hành hương, khách trẻ ưa khám phá hoặc khách du lịch thể thao, nhằm nâng cao mức độ phù hợp và gia tăng tỷ lệ chuyển đổi.
Thứ ba, xây dựng và củng cố niềm tin của khách hàng, theo đó, các doanh nghiệp cần tái cơ cấu phân bổ ngân sách marketing theo hướng giảm dần chi cho quảng cáo truyền thống; đồng thời, tăng cường hợp tác với các chuyên gia đánh giá trải nghiệm thực tế nhằm cung cấp thông tin xác thực và đáng tin cậy. Bên cạnh đó, việc tham gia và phát triển các cộng đồng đánh giá du lịch trên Facebook sẽ góp phần thúc đẩy quá trình đồng sáng tạo nội dung, từ đó chuyển đổi khách hàng từ đối tượng tiếp nhận thông tin sang chủ thể lan tỏa thông tin thông qua các đánh giá thực tế.
Thứ tư, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực marketing số, trong đó chú trọng đào tạo đội ngũ nhân sự với các kỹ năng chuyên môn như: sản xuất nội dung số (quay dựng video), quản trị fanpage và phân tích dữ liệu khách hàng. Việc cập nhật nội dung thường xuyên, kết hợp với khả năng phản hồi kịp thời các thắc mắc và quản lý tương tác của khách hàng sẽ góp phần tạo hiệu ứng truyền thông tích cực, từ đó, nâng cao mức độ hài lòng và củng cố lòng trung thành của khách hàng.
Thứ năm, các doanh nghiệp du lịch cần hoàn thiện hạ tầng số và hệ thống thanh toán.Tăng cường kết nối với các siêu ứng dụng như Traveloka và MoMo; đồng thời, tích hợp các phương thức thanh toán số, đặc biệt là mã QR, nhằm đáp ứng xu hướng tiêu dùng mới của du khách. Mặt khác, tiếp tục nâng cấp website theo hướng trở thành nền tảng thương mại điện tử hoàn chỉnh, chuyển từ chức năng cung cấp thông tin sang tích hợp giao dịch trực tuyến, bảo đảm khả năng xử lý nhanh chóng và hỗ trợ đa ngôn ngữ.
Việc triển khai đồng bộ các giải pháp trên theo một lộ trình phù hợp sẽ góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động marketing qua mạng xã hội của các doanh nghiệp du lịch Việt Nam; đồng thời, cải thiện hiệu quả kinh doanh và củng cố vị thế cạnh tranh trên thị trường du lịch.
5. Kết luận
Nghiên cứu cho thấy marketing qua mạng xã hội đang trở thành công cụ quan trọng đối với các doanh nghiệp du lịch Việt Nam trong việc tiếp cận khách hàng và nâng cao hiệu quả truyền thông. Các doanh nghiệp đã từng bước triển khai hoạt động marketing trên nhiều nền tảng khác nhau; đồng thời, ứng dụng các xu hướng mới như cá nhân hóa nội dung, tăng cường tương tác và tích hợp công nghệ số vào hoạt động kinh doanh. Chính vì vậy, việc tiếp tục hoàn thiện hạ tầng số, đa dạng hóa kênh truyền thông, nâng cao chất lượng nội dung và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong phân tích hành vi khách hàng sẽ góp phần nâng cao hiệu quả marketing qua mạng xã hội. Qua đó, các doanh nghiệp du lịch Việt Nam có thể cải thiện hiệu quả kinh doanh, tăng khả năng thích ứng và củng cố năng lực cạnh tranh trong bối cảnh thị trường du lịch ngày càng phát triển theo hướng số hóa.
Chú thích:
1. Digital 2025: Vietnam. https://datareportal.com/reports/digital-2025-vietnam
2. Social media. https://en.wikipedia.org/wiki/Social_media
3. Việt Nam chính thức chào đón vị khách quốc tế thứ 20 triệu trong năm 2025. https://vietnamtourism.gov.vn/post/65974
4. Du lịch Việt Nam lập kỷ lục mới – đón trên 19 triệu lượt khách quốc tế. https://vietnamtourism.gov.vn/post/65830
5. Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam (2025). Thông tin du lịch tháng 6/2025.
6. Phát triển bền vững là mục tiêu của ngành du lịch. https://vietnamtourism.gov.vn/post/30141
7. Xu hướng du lịch nước ngoài của du khách Việt hè 2024. https://baobinhphuoc.com.vn/news/20/157927/xu-huong-du-lich-nuoc-ngoai-cua-du-khach-viet-he-2024
8, 9, 10. Tác giả thu thập số liệu từ việc khảo sát điều tra năm 2025.
11. Tăng cường quảng bá văn hóa, thể thao và du lịch trên nền tảng TikTok. https://vietnamtourism.gov.vn/post/62907
12. Zalo vượt 3 nền tảng Facebook, TikTok và Google tại Việt Nam. https://vng.com.vn/news
Tài liệu tham khảo:
1. Báo cáo tình hình kinh tế – xã hội quý IV và năm 2025. https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2026/01/bao-cao-tinh-hinh-kinh-te-xa-hoi-quy-iv-va-nam-2025/
2. Tác động của tiếp thị mạng xã hội đến ý định mua hàng trong ngành du lịch. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/04/01/tac-dong-cua-tiep-thi-mang-xa-hoi-den-y-dinh-mua-hang-trong-nganh-du-lich/
3. Thực trạng truyền thông mạng xã hội và ý định lựa chọn điểm đến du lịch tỉnh Ninh Bình của du khách. https://www.quanlynhanuoc.vn/2026/4/09/thuc-trang-truyen-thong-mang-xa-hoi-va-y-dinh-lua-chon-diem-den-du-lich-tinh-ninh-binh-cua-du-khach/
4. Thu hút khách du lịch đến thành phố Hà Nội – Góc nhìn từ marketing địa phương. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/04/21/thu-hut-khach-du-lich-den-thanh-pho-ha-noi-goc-nhin-tu-marketing-dia-phuong/
5. Buhalis, D. (2003). Tourism: Information technology for strategic tourism management. Pearson Education.
6. Kotler, P., Kartajaya, H., & Setiawan, I. (2017). Marketing 4.0: Moving from Traditional to Digital. John Wiley & Sons.
7. UNWTO (2020). Tourism and the Digital Transformation. World Tourism Organization.



