Vai trò đạo đức công vụ của cán bộ lãnh đạo, quản lý cấp xã trong thực thi công vụ hiện nay

The role of public service ethnic among commune-level leaders, managers in current public duties execution

ThS. Đoàn Thị Lệ Huyền
Trường Đại học Điện lực

(Quanlynhanuoc.vn) – Đạo đức công vụ của đội ngũ cán bộ lãnh đạo, quản lý cấp xã ngày càng có vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước và củng cố niềm tin của Nhân dân ở chính quyền cơ sở. Với vị trí trực tiếp gắn bó với cơ sở và thường xuyên tiếp xúc với người dân, đội ngũ này có vai trò quan trọng trong việc hiện thực hóa, duy trì và lan tỏa các chuẩn mực đạo đức công vụ trong thực tiễn quản lý. Bài viết tập trung phân tích, làm rõ vai trò của cán bộ lãnh đạo, quản lý cấp xã trong quá trình hiện thực hóa các chuẩn mực đạo đức công vụ vào thực tiễn quản lý; đồng thời, đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực thi đạo đức công vụ, góp phần xây dựng nền hành chính minh bạch, liêm chính và phục vụ Nhân dân.

Từ khóa: Đạo đức công vụ; cán bộ lãnh đạo, quản lý; chính quyền cấp xã; hiệu lực, hiệu quả; quản lý nhà nước.

Abstract: Public service ethics of commune-level leaders and managers play an increasingly important role in enhancing the effectiveness and efficiency of state administration and in strengthening public trust in grassroots government. Because they work closely with local communities and regularly interact with citizens, this group plays a key role in upholding, maintaining, and promoting ethical standards in public service in administrative practice. This article analyzes and clarifies the role of commune-level leaders and managers in institutionalizing public service ethics in practice, and proposes solutions to enhance the effectiveness of ethical implementation, thereby contributing to the development of a transparent, integrity-based, and service-oriented public administration.

Keywords: Public service ethics; leaders and managers; commune-level government; effectiveness, efficiency; state administration.

1. Đặt vấn đề

Ở cấp xã – cấp chính quyền gần dân nhất, đội ngũ cán bộ lãnh đạo, quản lý giữ vị trí đặc biệt quan trọng. Họ không chỉ thực hiện chức năng quản lý hành chính mà còn trực tiếp giải quyết các vấn đề phát sinh trong đời sống hằng ngày của Nhân dân, từ các thủ tục hành chính cơ bản đến những vấn đề liên quan đến quyền và lợi ích thiết thân của người dân. Chính đặc thù này khiến hoạt động công vụ ở cấp xã chịu sự chi phối đồng thời của yêu cầu pháp lý, áp lực xã hội và các mối quan hệ cộng đồng; do đó, đạo đức công vụ đóng vai trò như một cơ chế điều chỉnh hành vi mang tính nội tại, thường xuyên và có ý nghĩa quyết định trong quá trình thực thi công vụ của đội ngũ này.

Thực tiễn cho thấy, bên cạnh những kết quả tích cực, việc thực thi đạo đức công vụ ở cấp cơ sở vẫn còn tồn tại những hạn chế nhất định, như: chưa phát huy đầy đủ vai trò nêu gương, còn biểu hiện thiếu trách nhiệm, hoặc chưa bảo đảm tính công tâm, khách quan trong thực thi nhiệm vụ. Những hạn chế này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước mà còn tác động tiêu cực đến niềm tin của Nhân dân đối với chính quyền cơ sở. Do đó, việc nghiên cứu một cách hệ thống vai trò của cán bộ lãnh đạo, quản lý cấp xã trong thực thi đạo đức công vụ có ý nghĩa quan trọng cả về lý luận và thực tiễn.

2. Tầm quan trọng đạo đức công vụ của cán bộ lãnh đạo, quản lý cấp xã

Ở góc độ chính trị, đạo đức công vụ là một phạm trù trung tâm trong khoa học quản lý công, phản ánh mối quan hệ giữa quyền lực nhà nước và các giá trị chuẩn mực chi phối việc thực thi quyền lực đó. Theo cách tiếp cận này, đạo đức công vụ không đơn thuần là tập hợp các quy tắc ứng xử mang tính hình thức mà là hệ thống các nguyên tắc chuẩn tắc có chức năng định hướng, kiểm soát và điều chỉnh hành vi của đội ngũ cán bộ, công chức trong quá trình thực thi nhiệm vụ công. Bản chất của đạo đức công vụ nằm ở sự thống nhất giữa hai yếu tố: tính quyền lựctính phục vụ. Trong khi quyền lực nhà nước mang tính bắt buộc và cưỡng chế, thì đạo đức công vụ lại bảo đảm rằng việc sử dụng quyền lực đó phải hướng đến lợi ích công, được thực thi một cách chính đáng, hợp lý và có trách nhiệm. Nói cách khác, nếu quyền lực là “công cụ”, thì đạo đức công vụ chính là “cơ chế định hướng” bảo đảm công cụ đó không bị lạm dụng.

Đối với đội ngũ cán bộ lãnh đạo, quản lý cấp xã, họ giữ vai trò nòng cốt trong tổ chức và vận hành bộ máy hành chính ở cơ sở, tác động trực tiếp đến chất lượng quản trị cũng như mức độ tin cậy của Nhân dân đối với chính quyền địa phương. Họ vừa là chủ thể trực tiếp thực thi quyền lực nhà nước, vừa là lực lượng chuyển hóa các chuẩn mực đạo đức công vụ thành hành vi cụ thể trong thực tiễn quản lý. Do đó, việc đảm bảo những chuẩn mực về đạo đức công vụ trong quá trình thực thi nhiệm vụ của đội ngũ này có vai trò hết sức quan trọng. Vai trò này được thể hiện ở những phương diện cơ bản sau:

Thứ nhất, vai trò định hướng và bảo đảm thực hiện đạo đức công vụ.

Cán bộ lãnh đạo, quản lý cấp xã có vai trò định hướng các giá trị đạo đức công vụ thông qua việc cụ thể hóa đường lối của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước vào hoạt động quản lý cụ thể tại địa phương. Đặc biệt, các chuẩn mực đạo đức công vụ được quy định trong Quy định số 144-QĐ/TW đã trở thành cơ sở quan trọng để định hình hệ giá trị và chuẩn mực hành vi trong hoạt động công vụ. Vai trò định hướng này không chỉ dừng lại ở việc quán triệt về nhận thức, mà còn phải được hiện thực hóa thông qua việc xây dựng quy chế làm việc, chuẩn hóa quy trình giải quyết công việc, thiết lập cơ chế phối hợp và kiểm soát nội bộ. Qua đó, đạo đức công vụ được thể chế hóa trong đời sống hành chính, trở thành chuẩn mực chi phối hành vi thường xuyên của cán bộ, công chức. Ở góc độ quản trị, đây chính là quá trình chuyển hóa từ “chuẩn mực đạo đức” sang “văn hóa tổ chức”, góp phần hình thành một môi trường công vụ ổn định, nhất quán và hướng tới phục vụ Nhân dân.

Trong thời gian qua, cán bộ lãnh đạo, quản lý cấp xã đã từng bước cụ thể hóa các chuẩn mực đạo đức công vụ thành các quy định nội bộ, quy chế làm việc và quy trình giải quyết công việc. Nhờ đó, hoạt động công vụ ở nhiều địa phương ngày càng đi vào nền nếp, tính kỷ luật và tính chuyên nghiệp được nâng cao, góp phần hình thành văn hóa công vụ theo hướng chuẩn mực và ổn định. Một số nơi đã gắn các tiêu chí đạo đức với đánh giá cán bộ, qua đó, nâng cao ý thức trách nhiệm và tính tự giác trong thực thi nhiệm vụ. Tuy nhiên, vai trò định hướng vẫn chưa được phát huy đồng đều giữa các địa phương. Ở một số nơi, việc cụ thể hóa các chuẩn mực đạo đức còn mang tính hình thức, thiếu gắn kết với thực tiễn công việc; quy chế nội bộ chưa thực sự trở thành công cụ điều chỉnh hành vi hiệu quả. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ hạn chế trong năng lực lãnh đạo, thiếu cơ chế đánh giá rõ ràng và chưa coi đạo đức công vụ là một tiêu chí trọng tâm trong quản lý.

Thứ hai, vai trò nêu gương của người đứng đầu.

Một trong những yếu tố có tính quyết định đối với việc thực thi đạo đức công vụ là vai trò nêu gương của người đứng đầu. Theo Chủ tịch Hồ Chí Minh, “một tấm gương sống còn có giá trị hơn một trăm bài diễn văn tuyên truyền”1. Người cũng yêu cầu cán bộ phải “nói thì phải làm”2, “cán bộ, đảng viên phải làm gương mẫu cho nhân dân, cán bộ cấp trên phải làm gương mẫu cho cán bộ cấp dưới”3. Điều này khẳng định, đạo đức công vụ không thể được xây dựng chỉ bằng quy định, mà phải được lan tỏa thông qua hành vi gương mẫu của đội ngũ lãnh đạo. Trong thực tiễn, cán bộ giữ chức vụ càng cao càng phải thể hiện rõ tính tiên phong, gương mẫu trong cả công tác và đời sống. Người đứng đầu không chỉ đảm nhận vai trò lãnh đạo, điều hành về mặt hành chính mà còn là hình mẫu tiêu biểu về chuẩn mực đạo đức công vụ. Những phẩm chất như liêm chính, công tâm, tận tụy và trách nhiệm khi được thể hiện nhất quán trong hành vi của người đứng đầu sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ, góp phần định hình và điều chỉnh hành vi của đội ngũ cán bộ, công chức cấp dưới. Ngược lại, nếu người đứng đầu thiếu gương mẫu, các chuẩn mực đạo đức sẽ khó được duy trì một cách nghiêm túc, dễ dẫn đến sự lỏng lẻo trong kỷ luật, kỷ cương hành chính, thậm chí làm suy giảm niềm tin của Nhân dân đối với chính quyền.

Hiện nay, ở nhiều địa phương, người đứng đầu đã phát huy tốt vai trò nêu gương, thể hiện tinh thần trách nhiệm, sự liêm chính và tận tụy trong công việc, qua đó tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực trong đội ngũ cán bộ, công chức. Qua đó, góp phần nâng cao kỷ luật hành chính, cải thiện thái độ phục vụ và củng cố niềm tin của Nhân dân đối với chính quyền cơ sở. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại tình trạng một bộ phận người đứng đầu chưa thực sự gương mẫu, còn biểu hiện né tránh trách nhiệm, thiếu quyết liệt trong chỉ đạo hoặc chưa bảo đảm tính công tâm trong xử lý công việc. Những hạn chế này làm suy giảm hiệu quả lan tỏa của các chuẩn mực đạo đức, thậm chí có thể tạo ra hiệu ứng tiêu cực ngược chiều trong tổ chức.

Thứ ba, vai trò kiểm tra, giám sát và duy trì kỷ luật, kỷ cương hành chính.

Bên cạnh vai trò định hướng và nêu gương, cán bộ lãnh đạo, quản lý cấp xã còn có trách nhiệm tổ chức kiểm tra, giám sát việc thực hiện đạo đức công vụ trong nội bộ cơ quan. Đây là chức năng quan trọng nhằm bảo đảm các chuẩn mực đạo đức không chỉ mang tính hình thức mà được thực thi một cách thực chất và nhất quán. Đội ngũ cán bộ phải chấp hành nghiêm kỷ luật, kỷ cương, đồng thời kiên quyết đấu tranh với các biểu hiện tiêu cực như né tránh trách nhiệm, lợi ích nhóm, tham nhũng và suy thoái đạo đức. Trong đó, cán bộ lãnh đạo, quản lý cấp xã đóng vai trò là chủ thể kiểm soát nội bộ, thông qua các hoạt động như kiểm tra công vụ, đánh giá cán bộ, xử lý vi phạm và duy trì kỷ luật hành chính. Từ góc độ quản trị hiện đại, đây là sự kết hợp giữa “kiểm soát bên ngoài” (pháp luật, quy định) và “kiểm soát bên trong” (đạo đức công vụ). Khi hai cơ chế này được vận hành đồng bộ, hiệu lực của bộ máy nhà nước sẽ được nâng cao, đồng thời hạn chế được các hành vi lệch chuẩn trong thực thi công vụ.

Thực tế những năm gần đây, công tác kiểm tra, giám sát ở cấp xã đã có nhiều chuyển biến tích cực, góp phần phát hiện và xử lý kịp thời các vi phạm, nâng cao ý thức chấp hành kỷ luật của cán bộ, công chức. Việc kết hợp giữa các quy định pháp lý và chuẩn mực đạo đức đã giúp củng cố kỷ cương hành chính, hạn chế một số biểu hiện tiêu cực như đùn đẩy trách nhiệm hoặc thiếu trách nhiệm trong công việc. Song hiệu quả kiểm tra, giám sát vẫn chưa đồng đều. Ở một số nơi còn mang tính hình thức, thiếu tính thường xuyên và chưa gắn chặt với đánh giá đạo đức công vụ. Việc xử lý vi phạm đôi khi chưa nghiêm, còn tình trạng nể nang, né tránh, làm giảm tính răn đe. Nguyên nhân chủ yếu là do cơ chế kiểm soát chưa hoàn thiện, thiếu công cụ đánh giá cụ thể và sự phụ thuộc vào yếu tố cá nhân trong quá trình giám sát.

Thứ tư, vai trò xây dựng môi trường công vụ minh bạch, liêm chính.

Một vai trò đặc biệt quan trọng của cán bộ lãnh đạo, quản lý cấp xã là xây dựng và duy trì môi trường công vụ minh bạch, liêm chính và chuyên nghiệp. Môi trường này không chỉ được hình thành thông qua hệ thống quy định pháp lý mà còn thông qua văn hóa tổ chức và các giá trị đạo đức được chia sẻ trong nội bộ cơ quan. Cán bộ lãnh đạo cấp xã có trách nhiệm thiết lập các điều kiện để hạn chế các yếu tố tiêu cực như xung đột lợi ích, lợi ích nhóm hay tham nhũng vặt, thông qua các biện pháp như công khai, minh bạch trong giải quyết công việc; cải tiến quy trình hành chính; tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và thúc đẩy chuyển đổi số. Đây chính là việc xây dựng “hệ thống liêm chính công”, trong đó đạo đức công vụ đóng vai trò nền tảng cho sự vận hành minh bạch và hiệu quả của bộ máy.

Việc xây dựng môi trường công vụ minh bạch trên thực tế cũng đã đạt được những kết quả nhất định, thể hiện qua việc đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, công khai quy trình giải quyết công việc và tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin. Những yếu tố này góp phần giảm thiểu các hành vi nhũng nhiễu, nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của cơ quan hành chính cấp xã. Tuy nhiên, môi trường công vụ ở một số nơi vẫn chưa thực sự minh bạch, tạo điều kiện cho các hành vi tiêu cực phát sinh. Việc ứng dụng công nghệ số còn chưa đồng bộ, mức độ công khai thông tin còn hạn chế, dẫn đến khả năng giám sát của người dân chưa được phát huy đầy đủ. Qua đó, cho thấy việc xây dựng môi trường công vụ liêm chính không chỉ phụ thuộc vào quy định mà còn cần sự thay đổi đồng bộ về nhận thức, tổ chức và công cụ quản lý.

3. Giải pháp phát huy vai trò đạo đức công vụ của cán bộ lãnh đạo, quản lý cấp xã hiện nay

Trong bối cảnh hiện nay, khi yêu cầu về minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả quản trị ngày càng cao, việc phát huy vai trò của đạo đức công vụ của cán bộ lãnh đạo, quản lý cấp xã không chỉ mang ý nghĩa về mặt tổ chức mà còn là điều kiện nền tảng để xây dựng một nền công vụ liêm chính, chuyên nghiệp, phục vụ Nhân dân. Để đạt được mục tiêu này, cần triển khai đồng bộ các giải pháp cả về phương diện nhận thức, thể chế và công cụ thực thi, cụ thể:

Một là, đổi mới nội dung và phương thức giáo dục, bồi dưỡng đạo đức công vụ

Nhận thức không chỉ là hiểu biết về đạo đức công vụ, mà còn là sự nội tâm hóa các giá trị như trung thành, tận tụy, liêm chính, trách nhiệm và công tâm thành động cơ hành động. Do đó, cần chuyển từ cách tiếp cận giáo dục đạo đức mang tính tuyên truyền sang hình thành ý thức đạo đức như một năng lực nghề nghiệp. Điều này đòi hỏi phải làm rõ mối quan hệ giữa đạo đức công vụ với hiệu quả thực thi quyền lực, chỉ ra rằng suy thoái đạo đức không chỉ là vấn đề cá nhân mà còn làm gia tăng chi phí quản lý, giảm hiệu lực chính sách và làm suy yếu niềm tin xã hội.Bên cạnh đó, cần thiết lập cơ chế gắn trách nhiệm đạo đức với trách nhiệm công vụ, trong đó mọi hành vi công vụ đều phải được đánh giá không chỉ về kết quả mà còn về cách thức thực hiện. Khi trách nhiệm được “cá thể hóa” rõ ràng, cán bộ sẽ có động lực tự điều chỉnh hành vi theo chuẩn mực đạo đức.

Giáo dục đạo đức công vụ cần vượt ra khỏi khuôn khổ lý thuyết, chuyển sang mô hình đào tạo dựa trên tình huống và trải nghiệm thực tiễn. Cán bộ cấp xã thường xuyên đối mặt với các tình huống phức tạp như xung đột lợi ích, áp lực từ quan hệ xã hội, hoặc các yêu cầu “phi chính thức”, do đó việc bồi dưỡng cần tập trung vào kỹ năng nhận diện và xử lý các tình huống đạo đức cụ thể. Ngoài ra, cần gắn đào tạo đạo đức với đào tạo năng lực thực thi công vụ, bởi trong nhiều trường hợp, hành vi thiếu chuẩn mực không chỉ xuất phát từ suy thoái đạo đức mà còn từ hạn chế về năng lực. Việc kết hợp giữa “đạo đức” và “năng lực” sẽ giúp hình thành đội ngũ cán bộ vừa có phẩm chất, vừa có khả năng hành động hiệu quả.

Hai là, hoàn thiện cơ chế kiểm tra, giám sát theo hướng kết hợp kiểm soát quyền lực và kiểm soát hành vi.

Kiểm tra, giám sát cần được thiết kế theo nguyên tắc đa tầng, bao gồm kiểm soát nội bộ (trong cơ quan), kiểm soát hành chính (từ cấp trên) và kiểm soát xã hội (từ người dân). Điều quan trọng là phải chuyển từ “kiểm tra phát hiện sai phạm” sang “kiểm soát phòng ngừa rủi ro đạo đức”. Cần xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá đạo đức công vụ gắn với vị trí việc làm, trong đó các yếu tố như minh bạch, trách nhiệm, thái độ phục vụ được lượng hóa và theo dõi thường xuyên. Đồng thời, cơ chế xử lý vi phạm cần bảo đảm tính kịp thời, công khai và công bằng, tránh tình trạng xử lý mang tính hình thức hoặc nể nang, qua đó tạo hiệu ứng răn đe và củng cố kỷ cương hành chính.

Ba là, thể chế hóa và nâng cao hiệu quả cơ chế nêu gương của người đứng đầu.

Vai trò nêu gương cần được chuyển từ yêu cầu mang tính đạo đức sang cơ chế có thể kiểm chứng và đánh giá. Cần xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá người đứng đầu không chỉ dựa trên kết quả công việc mà còn dựa trên chuẩn mực hành vi, mức độ liêm chính và uy tín trong tập thể. Đồng thời, cần thiết lập cơ chế phản hồi đa chiều (từ cấp dưới, đồng cấp và người dân) để đánh giá khách quan vai trò nêu gương. Khi người đứng đầu thực sự trở thành “chuẩn mực sống” trong tổ chức, các giá trị đạo đức sẽ được lan tỏa một cách tự nhiên và bền vững, thay vì áp đặt từ bên ngoài.

Bốn là, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số như một công cụ kiểm soát đạo đức công vụ.

Chuyển đổi số không chỉ là giải pháp kỹ thuật mà còn là công cụ quan trọng để minh bạch hóa hoạt động công vụ và hạn chế các hành vi tiêu cực. Việc số hóa quy trình giải quyết công việc, công khai tiến độ xử lý hồ sơ và kết nối dữ liệu giữa các cơ quan sẽ làm giảm đáng kể không gian cho các hành vi nhũng nhiễu, tiêu cực. Bên cạnh đó, cần phát triển các hệ thống đánh giá trực tuyến, cho phép người dân phản hồi trực tiếp về thái độ và chất lượng phục vụ của cán bộ, công chức. Khi mọi hành vi công vụ đều có thể được “ghi nhận” và “truy vết”, đạo đức công vụ sẽ được củng cố không chỉ bằng ý thức mà còn bằng cơ chế kiểm soát công nghệ.

Năm là, phát huy vai trò giám sát của Nhân dân và xã hội như một cơ chế kiểm soát bên ngoài.

Giám sát xã hội là yếu tố không thể thiếu trong bảo đảm đạo đức công vụ, bởi đây là kênh phản ánh trực tiếp và khách quan nhất về chất lượng thực thi công vụ. Cần mở rộng các hình thức để người dân tham gia giám sát như: đánh giá mức độ hài lòng, phản ánh trực tuyến, tham gia các diễn đàn đối thoại với chính quyền. Đồng thời, cần bảo đảm cơ chế tiếp nhận, xử lý và phản hồi ý kiến của người dân một cách minh bạch, tránh tình trạng “tiếp nhận hình thức”. Khi người dân thực sự có tiếng nói trong việc đánh giá cán bộ, công chức, áp lực xã hội sẽ trở thành động lực quan trọng thúc đẩy việc tuân thủ đạo đức công vụ.

4. Kết luận

Đạo đức công vụ là yếu tố cốt lõi bảo đảm hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước, đặc biệt ở cấp cơ sở. Việc phát huy vai trò của đạo đức công vụ ở đội ngũ cán bộ lãnh đạo, quản lý cấp xã không chỉ góp phần nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ mà còn củng cố niềm tin của nhân dân đối với Đảng và Nhà nước. Do đó, yêu cầu đặt ra là phải triển khai đồng bộ các giải pháp nhằm nâng cao nhận thức, trách nhiệm và năng lực thực thi công vụ của cán bộ, công chức cấp xã. Việc xây dựng đội ngũ cán bộ vừa vững về chuyên môn, vừa chuẩn mực về đạo đức cần được gắn với việc tạo lập môi trường công vụ minh bạch, liêm chính và trách nhiệm. Qua đó, góp phần thực hiện tốt chức năng phục vụ Nhân dân và đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.

Chú thích:
1. Hồ Chí Minh toàn tập (2011). Tập 1. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 284.
2. Hồ Chí Minh toàn tập (2011). Tập 2. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 280.
3. Hồ Chí Minh toàn tập (2011). Tập 10. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 494.
Tài liệu tham khảo:
1. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV. Tập I, II. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật.
2. Nâng cao đạo đức công vụ cho cán bộ cấp xã đáp ứng yêu cầu cải cách hành chính ở Việt Nam hiện nay. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/08/04/nang-cao-dao-duc-cong-vu-cho-can-bo-cap-xa-dap-ung-yeu-cau-cai-cach-hanh-chinh-o-viet-nam-hien-nay/