Cơ chế tác động của chuyển đổi số và đổi mới bền vững đến kết quả kinh doanh tại các doanh nghiệp du lịch TP. Hồ Chí Minh

The mechanism through which digital transformation and sustainable innovation influence business performance at tourism enterprises in Ho Chi Minh city

ThS. Lê Ngọc Hải
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành

(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích cơ chế tác động của chuyển đổi số và đổi mới bền vững đến kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp du lịch tại TP. Hồ Chí Minh thông qua vai trò trung gian của lợi thế cạnh tranh. Kết quả phân tích cho thấy, chuyển đổi số và đổi mới bền vững không tác động trực tiếp đến kết quả kinh doanh mà thông qua việc hình thành và củng cố lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Lợi thế cạnh tranh đóng vai trò như một cầu nối quan trọng, giúp chuyển hóa các định hướng chiến lược thành kết quả kinh doanh cụ thể. Bài viết đề xuất mô hình nghiên cứu và các hàm ý quản trị, chính sách nhằm hỗ trợ doanh nghiệp du lịch nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong bối cảnh chuyển đổi số.

Từ khóa: Chuyển đổi số; đổi mới bền vững; lợi thế cạnh tranh; kết quả kinh doanh; du lịch TP. Hồ Chí Minh.

Abstract: This article analyzes the mechanism by which digital transformation and sustainable innovation affect the business performance of tourism enterprises in Ho Chi Minh City, via the intermediary role of competitive advantage. The analysis reveals that digital transformation and sustainable innovation do not directly impact business performance but rather influence it by strengthening a company’s competitive advantage. Competitive advantage helps turn strategic directions into concrete business results. This paper proposes a research model and managerial and policy implications to support tourism enterprises in enhancing their competitive capabilities and achieving sustainable development amid digital transformation.

Keywords: Digital transformation; sustainable innovation; competitive advantage; business performance; Ho Chi Minh City tourism.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh gay gắt, du lịch đóng vai trò là ngành dịch vụ tổng hợp then chốt, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và quảng bá hình ảnh quốc gia. Đối với TP. Hồ Chí Minh, du lịch không chỉ đóng góp lớn vào GRDP mà còn là hạt nhân kết nối, lan tỏa giá trị sang các ngành vận tải, lưu trú, thương mại và giải trí.

Sau đại dịch Covid-19, du lịch Thành phố đã phục hồi mạnh mẽ. Năm 2025 đánh dấu bước ngoặt quan trọng với sự tăng trưởng vượt bậc về lượng khách và doanh thu, khẳng định hiệu quả của các chính sách kích cầu1.Tuy nhiên, thực tế cho thấy sự phục hồi này không đồng đều; sự khác biệt về hiệu quả kinh doanh giữa các doanh nghiệp bộc lộ rõ qua khả năng thích ứng và nắm bắt cơ hội thị trường.

Yếu tố cốt lõi tạo nên sự phân hóa này chính là mức độ triển khai chuyển đổi số và đổi mới bền vững. Khi du lịch toàn cầu chuyển dịch sang xu hướng số hóa, xanh hóa và cá nhân hóa, doanh nghiệp buộc phải tái cấu trúc mô hình để nâng cao năng lực cạnh tranh. Tại TP. Hồ Chí Minh, chuyển đổi số không chỉ là ứng dụng công nghệ đơn thuần mà còn là xây dựng hệ sinh thái du lịch thông minh dựa trên dữ liệu lớn. Song song đó, đổi mới bền vững trở thành yêu cầu chiến lược khi du khách ngày càng ưu tiên các giá trị môi trường và văn hóa.

Dù vậy, chuyển đổi số và đổi mới bền vững chỉ có thể mang lại kết quả kinh doanh tích cực khi được chuyển hóa thành các lợi thế cạnh tranh cụ thể. Do đó, việc làm rõ cơ chế tác động này là cần thiết để cung cấp cơ sở khoa học cho các hàm ý quản trị và chính sách phát triển du lịch bền vững cho Thành phố.

2. Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

2.1. Chuyển đổi số trong doanh nghiệp du lịch

Theo Điều 3 Luật Chuyển đổi số (được Quốc hội ban hành ngày 11/12/2025, có hiệu lực từ ngày 01/7/2026) nêu: chuyển đổi số là quá trình chuyển đổi phương thức hoạt động, quản trị và cung cấp dịch vụ dựa trên công nghệ số, dữ liệu số, hệ thống số, nền tảng số, quy trình số nhằm tạo ra giá trị mới, hiệu quả và minh bạch. Theo Vial (2019), chuyển đổi số không chỉ đơn thuần là việc ứng dụng công nghệ thông tin mà còn bao hàm sự thay đổi về cấu trúc tổ chức, chiến lược và văn hóa doanh nghiệp2. Trong bối cảnh ngành Du lịch hiện nay, chuyển đổi số gắn liền với việc tái thiết kế trải nghiệm du khách thông qua các nền tảng số, dữ liệu lớn và công nghệ thông minh.

Đối với doanh nghiệp du lịch, chuyển đổi số thể hiện qua nhiều khía cạnh, như: ứng dụng hệ thống đặt chỗ trực tuyến, quản trị quan hệ khách hàng (CRM), marketing số, thanh toán điện tử và phân tích dữ liệu hành vi du khách. Việc ứng dụng các nền tảng số cho phép doanh nghiệp tiếp cận thị trường rộng lớn hơn, giảm chi phí giao dịch và nâng cao khả năng cá nhân hóa dịch vụ. Đồng thời, chuyển đổi số còn giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả quản lý nội bộ, tối ưu hóa chuỗi giá trị và cải thiện khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu.

Từ góc độ chiến lược, Sebastian Vial (2019) cho rằng, chuyển đổi số chỉ tạo ra giá trị khi được triển khai như một định hướng chiến lược, giúp doanh nghiệp tái cấu trúc mô hình kinh doanh, quy trình và trải nghiệm khách hàng, qua đó hình thành lợi thế cạnh tranh bền vững, thay vì chỉ đơn thuần ứng dụng công nghệ3. Hay Fitzgerald et al., (2014) nhấn mạnh, các doanh nghiệp đạt hiệu quả cao là những doanh nghiệp gắn chuyển đổi số với chiến lược, năng lực tổ chức và văn hóa đổi mới, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động, đổi mới sản phẩm – dịch vụ và năng lực cạnh tranh4… Qua đó cho thấy, chuyển đổi số có thể trở thành một nguồn lực quan trọng tạo ra lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp nếu được triển khai một cách có hệ thống và gắn với mục tiêu kinh doanh dài hạn. Trong ngành Du lịch, nơi trải nghiệm khách hàng và khả năng thích ứng với xu hướng thị trường đóng vai trò then chốt thì chuyển đổi số được xem là một trong những yếu tố nền tảng giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh.

2.2. Đổi mới bền vững trong ngành Du lịch

Đổi mới bền vững (sustainable innovation) được hiểu là quá trình phát triển và áp dụng các sản phẩm, dịch vụ, quy trình hoặc mô hình kinh doanh mới nhằm tạo ra giá trị kinh tế, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và gia tăng lợi ích xã hội (UNWTO, 2021)5. Trong ngành Du lịch, đổi mới bền vững thường gắn liền với việc khai thác hợp lý tài nguyên du lịch, bảo tồn giá trị văn hóa – di sản và nâng cao phúc lợi cho cộng đồng địa phương.

Theo UNWTO (2021), đổi mới bền vững trong du lịch không chỉ đáp ứng các mục tiêu phát triển dài hạn của ngành, mà còn ngày càng trở thành một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn điểm đến và dịch vụ của du khách6. Các doanh nghiệp du lịch thực hiện đổi mới bền vững thông qua việc phát triển sản phẩm du lịch xanh, áp dụng các tiêu chuẩn môi trường trong vận hành cũng như thiết kế các trải nghiệm du lịch có trách nhiệm với xã hội và cộng đồng.

Từ góc độ cạnh tranh, đổi mới bền vững có thể được xem là một chiến lược khác biệt hóa, giúp doanh nghiệp tạo dựng hình ảnh thương hiệu tích cực và xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng. Nhiều nghiên cứu cho rằng các sáng kiến bền vững, khi được triển khai nhất quán, có thể trở thành nguồn lợi thế cạnh tranh khó sao chép và góp phần cải thiện hiệu quả kinh doanh trong dài hạn.

2.3. Lợi thế cạnh tranh trong doanh nghiệp du lịch

Theo Michael E. Porter (1985), lợi thế cạnh tranh hình thành khi doanh nghiệp tạo ra sự khác biệt hoặc lợi thế chi phí mà đối thủ khó sao chép7. Đồng thời, Barney (1991) cho rằng, lợi thế cạnh tranh bền vững xuất phát từ việc khai thác hiệu quả các nguồn lực có giá trị, hiếm có và khó thay thế8.

Theo quan điểm dựa trên nguồn lực (Resource-Based View – RBV), lợi thế cạnh tranh xuất phát từ việc doanh nghiệp sở hữu và khai thác hiệu quả các nguồn lực và năng lực có giá trị, hiếm có, khó bắt chước và khó thay thế (Barney, 1991)9.

Trong ngành Du lịch, lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp thường thể hiện thông qua sự khác biệt hóa sản phẩm, chất lượng dịch vụ, khả năng sáng tạo trải nghiệm và uy tín thương hiệu. Porter (1985) cho rằng, doanh nghiệp có thể đạt được lợi thế cạnh tranh thông qua chiến lược chi phí thấp hoặc khác biệt hóa10; trong bối cảnh du lịch, chiến lược khác biệt hóa dựa trên trải nghiệm và giá trị gia tăng thường đóng vai trò nổi bật hơn.

Bên cạnh đó, năng lực liên kết với các đối tác trong chuỗi giá trị du lịch cũng được xem là một yếu tố quan trọng góp phần tạo lập lợi thế cạnh tranh. Việc hợp tác hiệu quả giữa các doanh nghiệp lữ hành, cơ sở lưu trú, đơn vị vận chuyển và điểm tham quan giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng cung cấp các sản phẩm du lịch tích hợp, từ đó gia tăng giá trị cho khách hàng và cải thiện hiệu quả kinh doanh.

2.4. Kết quả kinh doanh trong doanh nghiệp du lịch

Kết quả kinh doanh (business performance) phản ánh mức độ đạt được các mục tiêu kinh tế của doanh nghiệp trong một giai đoạn nhất định và thường được đo lường thông qua các chỉ tiêu như doanh thu, lợi nhuận, thị phần và tốc độ tăng trưởng (Porter, 1985)11. Trong ngành Du lịch, kết quả kinh doanh còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các yếu tố bên ngoài, như: biến động nhu cầu du lịch, chính sách quản lý nhà nước và xu hướng tiêu dùng của du khách.

Trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển bền vững, kết quả kinh doanh của doanh nghiệp du lịch không chỉ phản ánh hiệu quả tài chính ngắn hạn mà còn thể hiện khả năng thích ứng và phát triển lâu dài của doanh nghiệp. Do đó, việc phân tích kết quả kinh doanh cần được đặt trong mối quan hệ với các chiến lược cạnh tranh và định hướng phát triển bền vững mà doanh nghiệp theo đuổi thay vì chỉ xem xét các chỉ tiêu tài chính đơn lẻ.

3. Mô hình nghiên cứu

Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa hệ thống lý luận quản trị hiện đại và bức tranh thực tiễn sinh động của ngành Du lịch TP. Hồ Chí Minh trong năm 2025. Dữ liệu thực tế cho thấy, dù thị trường phục hồi mạnh mẽ, sự phân hóa về hiệu quả kinh doanh giữa các doanh nghiệp vẫn diễn ra quyết liệt. Điều này chứng minh rằng bối cảnh vĩ mô hay chính sách chung không còn là yếu tố quyết định duy nhất; thay vào đó, năng lực nội tại trong việc cụ thể hóa các chiến lược trọng điểm như chuyển đổi số và đổi mới bền vững thành lợi thế cạnh tranh mới là chìa khóa tạo nên sự khác biệt.

Nghiên cứu vận dụng quan điểm dựa trên nguồn lực (RBV) để làm nền tảng phân tích. Theo RBV, các nguồn lực chiến lược chỉ thực sự chuyển hóa thành giá trị kinh tế khi chúng được tích hợp và vận hành để tạo ra các năng lực đặc biệt mà đối thủ khó sao chép. Chuyển đổi số và đổi mới bền vững nếu chỉ dừng lại ở việc đầu tư hạ tầng hay triển khai mang tính phong trào, sẽ không thể mặc nhiên mang lại lợi nhuận. Cần một “cỗ máy chuyển hóa”, chính là lợi thế cạnh tranh để dẫn dắt doanh nghiệp đi từ nỗ lực chiến lược đến kết quả tài chính khả quan. Từ đó, mô hình nghiên cứu đề xuất theo chuỗi logic: “Động lực chiến lược – Cơ chế trung gian – Kết quả kinh doanh”. Trong mô hình này, chuyển đổi số và đổi mới bền vững đóng vai trò là các biến độc lập đầu vào. Cả hai yếu tố này không tác động tuyến tính mà gián tiếp thúc đẩy kết quả kinh doanh thông qua biến trung gian là lợi thế cạnh tranh. Lợi thế này được biểu hiện qua khả năng chiếm lĩnh thị phần, uy tín thương hiệu và hiệu quả doanh thu bền vững. Cách tiếp cận này giúp lý giải sâu sắc tại sao các doanh nghiệp sở hữu cùng một nguồn lực nhưng lại đạt được những thành tựu rất khác nhau, từ đó cung cấp khung khổ phân tích toàn diện cho bài nghiên cứu.

4. Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

4.1. Cách tiếp cận nghiên cứu

Nghiên cứu vận dụng phương pháp phân tích suy diễn (deductive analysis) nhằm giải cấu trúc cơ chế tác động của chuyển đổi số và đổi mới bền vững đến kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp du lịch tại TP. Hồ Chí Minh. Khung phân tích được xây dựng dựa trên lý thuyết nguồn lực (RBV), trong đó lợi thế cạnh tranh đóng vai trò là biến trung gian (mediator) điều phối mối quan hệ giữa các năng lực chiến lược và hiệu quả hoạt động.

Thay vì tập trung vào các kỹ thuật kiểm định giả thuyết thông qua dữ liệu vi mô thường thấy trong các nghiên cứu định lượng, nghiên cứu này ưu tiên phân tích logic nội tại (impact logic) và sự tương quan giữa các yếu tố hệ thống. Cách tiếp cận này cho phép nhận diện sâu sắc “chuỗi giá trị tác động” trong một chỉnh thể phức hợp, nơi các biến số về chính sách công, hạ tầng số và xu hướng tiêu dùng xanh giao thoa mạnh mẽ.

4.2. Nguồn dữ liệu thứ cấp

Hệ thống dữ liệu phục vụ phân tích được trích xuất từ các nguồn chính thống và có độ tin cậy cao. Trọng tâm là Báo cáo “Tình hình phát triển du lịch năm 2025 và kế hoạch phát triển du lịch năm 2026” do Sở Du lịch TP. Hồ Chí Minh công bố. Đây là nguồn dữ liệu sơ cấp ở cấp độ quản lý nhà nước, cung cấp các chỉ số thực chứng về kết quả vận hành của ngành (lượng khách quốc tế và nội địa, tổng thu du lịch và cơ cấu chi tiêu); các biến số chiến lược (các chương trình nghị sự về chuyển đổi số, các dự án đổi mới bền vững và các hoạt động liên kết vùng).

Để tăng tính chính xác cho các luận điểm, nghiên cứu thực hiện đối chiếu chéo (triangulation) với các văn bản chính sách cấp quốc gia, giúp tạo lập một bức tranh toàn cảnh về bối cảnh pháp lý và định hướng phát triển ngành.

4.3. Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật phân tích nội dung (Content Analysis) kết hợp với phân tích logic hệ thống. Quy trình được thực hiện qua 3 giai đoạn: (1) Mã hóa dữ liệu theo các nhóm chủ đề tương ứng với biến số nghiên cứu; (2) Phân tích mối liên hệ tương quan giữa các cấu phần chiến lược; (3) Đối chiếu thực tiễn với các khung lý thuyết quản trị hiện đại.

Dù còn những giới hạn nhất định về khả năng kiểm định thống kê do đặc thù của dữ liệu thứ cấp, phương pháp này bảo đảm tính bao quát và phản ánh trung thực các chuyển dịch mang tính vĩ mô. Kết quả nghiên cứu đóng vai trò là nền tảng lý luận và thực tiễn để định hướng cho các nghiên cứu thực chứng (empirical research) sử dụng mô hình SEM trong giai đoạn tiếp theo.

5. Phân tích thực tiễn và cơ chế tác động tại các doanh nghiệp du lịch TP. Hồ Chí Minh

Để tăng cường tính thuyết phục và làm rõ các luận điểm phân tích, nghiên cứu sử dụng các bảng so sánh tổng hợp dựa trên số liệu và thông tin từ báo cáo của Sở Du lịch TP. Hồ Chí Minh năm 2025. Các bảng này minh họa sự khác biệt về kết quả kinh doanh, mức độ triển khai chuyển đổi số và đổi mới bền vững, từ đó làm cơ sở cho việc nhận định vai trò trung gian của lợi thế cạnh tranh và đề xuất giải pháp.

Bảng 1. Kết quả kinh doanh ngành Du lịch TP. Hồ Chí Minh năm 2025

Chỉ tiêuNăm 2024Năm 2025Tăng/giảm
Khách quốc tế (triệu lượt)6.18.539.3%
Khách nội địa (triệu lượt)38.54516.9%
Tổng thu du lịch (tỷ đồng)19126036.1%
Nguồn: Sở Du lịch TP. Hồ Chí Minh năm 2025.

Bảng 1 cho thấy, sự phục hồi và tăng trưởng mạnh mẽ của ngành Du lịch TP. Hồ Chí Minh trong năm 2025. Tuy nhiên, mức tăng trưởng cao ở cấp ngành không đồng nghĩa với việc tất cả doanh nghiệp đều đạt hiệu quả tương tự, qua đó đặt ra yêu cầu phân tích các yếu tố tạo nên sự khác biệt về kết quả kinh doanh ở cấp độ doanh nghiệp.

Bảng 2. So sánh mức độ triển khai chuyển đổi số trong ngành Du lịch TP. Hồ Chí Minh

Nội dung chuyển đổi sốMô tả triển khaiÝ nghĩa đối với doanh nghiệp
Cơ sở dữ liệu dịch vụ du lịchXây dựng hệ thống dữ liệu dùng chungMở rộng tiếp cận thị trường, giảm chi phí tìm kiếm thông tin
Bản đồ du lịch 3D/360Kết nối 63 tỉnh (trước khi sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh thuộc Trung ương), 5 ngôn ngữ (Việt, Anh, Hoa, Tây Ban Nha, Pháp), có thể truy cập link: https://map3d.visithcmc.vnCá nhân hóa trải nghiệm, tăng khả năng thu hút khách quốc tế
Marketing du lịch sốỨng dụng nền tảng số, AITăng hiệu quả quảng bá, nâng cao nhận diện thương hiệu
Nguồn: Sở Du lịch TP. Hồ Chí Minh năm 2025

Các hạng mục chuyển đổi số được triển khai đồng bộ ở cấp Thành phố tạo nền tảng chung cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, doanh nghiệp chỉ tạo được lợi thế cạnh tranh khi biết chủ động tích hợp các nền tảng này vào chiến lược kinh doanh và thiết kế trải nghiệm khách hàng.

Bảng 3. So sánh định hướng đổi mới bền vững trong ngành Du lịch TP. Hồ Chí Minh

Hướng đổi mới bền vữngVí dụ triển khaiGiá trị tạo ra
Du lịch văn hóa – di sảnKhông gian thưởng trà tại khách sạn cao cấpKhác biệt hóa sản phẩm, gia tăng giá trị trải nghiệm
Du lịch xanhSản phẩm thân thiện môi trườngThu hút khách có ý thức bền vững, nâng cao hình ảnh
Du lịch y tếKết hợp dịch vụ y tế – nghỉ dưỡngTăng chi tiêu bình quân, mở rộng phân khúc khách
Nguồn: Sở Du lịch TP. Hồ Chí Minh năm 2025.

Các sáng kiến đổi mới bền vững giúp doanh nghiệp chuyển từ cạnh tranh về giá sang cạnh tranh về giá trị. Những doanh nghiệp triển khai tốt các hướng đổi mới này có khả năng tạo lợi thế cạnh tranh bền vững và cải thiện kết quả kinh doanh trong dài hạn.

Bảng 4. Tổng hợp cơ chế tác động và hàm ý giải pháp

Yếu tốCơ chế tác độngBiểu hiện lợi thế cạnh tranhHàm ý giải pháp
Chuyển đổi sốNâng cao trải nghiệm, tối ưu vận hànhCá nhân hóa dịch vụ, liên kết hệ sinh tháiĐầu tư công nghệ gắn với chiến lược kinh doanh
Đổi mới bền vữngKhác biệt hóa, nâng giá trị thương hiệuSản phẩm độc đáo, uy tín dài hạnTích hợp bền vững vào thiết kế sản phẩm
Lợi thế cạnh tranhTrung gian chuyển hóa giá trịHiệu quả khai thác thị trườngPhát triển năng lực cạnh tranh cốt lõi
Nguồn: Tác giả tổng hợp

Tổng hợp lại thì các bảng so sánh cho thấy lợi thế cạnh tranh đóng vai trò trung gian then chốt, giúp doanh nghiệp chuyển hóa các định hướng chuyển đổi số và đổi mới bền vững thành kết quả kinh doanh cụ thể. Trên cơ sở đó, các giải pháp quản trị và chính sách cần tập trung vào việc hỗ trợ doanh nghiệp hình thành và phát huy lợi thế cạnh tranh dài hạn thay vì chỉ thúc đẩy đầu tư công nghệ hoặc sáng kiến bền vững mang tính hình thức.

Thứ nhất, bối cảnh kết quả kinh doanh ngành Du lịch TP. Hồ Chí Minh.

Theo Báo cáo của Sở Du lịch TP. Hồ Chí Minh, năm 2025, ngành Du lịch Thành phố ghi nhận khoảng 8,5 triệu lượt khách quốc tế, tăng 39,3% so với năm trước, cùng với 45 triệu lượt khách nội địa. Tổng thu du lịch ước đạt 260.000 tỷ đồng, tăng 36,1%12, phản ánh sự phục hồi mạnh mẽ và vai trò ngày càng quan trọng của du lịch trong cơ cấu kinh tế đô thị. Tuy nhiên, báo cáo cũng chỉ ra mức độ phục hồi và hiệu quả khai thác thị trường có sự khác biệt đáng kể giữa các doanh nghiệp, đặc biệt giữa các doanh nghiệp có năng lực đổi mới, ứng dụng công nghệ và liên kết hệ sinh thái với các doanh nghiệp còn vận hành theo mô hình truyền thống.

Thứ hai, thực tiễn chuyển đổi số trong ngành Du lịch TP. Hồ Chí Minh.

Trong năm 2025, Sở Du lịch TP. Hồ Chí Minh đã ban hành và triển khai Kế hoạch số 561/KH-SDL ngày 14/3/2025 (Đề án “Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh trở thành đô thị thông minh”) và Kế hoạch số 681/KH-SDL ngày 25/3/2025 (Đề án phát triển du lịch thông minh trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh năm 2025 nhằm thực hiện chương trình chuyển đổi số và phát triển du lịch thông minh trên địa bàn Thành phố. Theo đó, nhiều hạng mục chuyển đổi số trọng điểm đã được triển khai, gồm: (1) Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu dịch vụ du lịch; (2) Phát triển Cổng thông tin du lịch Thành phố; (3) Triển khai bản đồ du lịch tương tác thông minh 3D/360 kết nối các tỉnh, thành phố trên cả nước với 5 ngôn ngữ (Việt, Anh, Pháp, Hoa, Tây Ban Nha).

Những chương trình này tạo điều kiện cho doanh nghiệp du lịch tiếp cận nền tảng số dùng chung, mở rộng kênh phân phối và nâng cao khả năng tiếp cận khách quốc tế. Việc cá nhân hóa trải nghiệm du khách thông qua dữ liệu số và marketing du lịch thời đại số được xác định là một trong những nhiệm vụ ưu tiên của ngành Du lịch TP. Hồ Chí Minh trong năm 2025.

Thứ ba, chuyển đổi số và cơ chế hình thành lợi thế cạnh tranh.

Các số liệu và chương trình chuyển đổi số nêu trên cho thấy, chuyển đổi số tác động đến doanh nghiệp du lịch thông qua việc nâng cao năng lực tiếp cận thị trường, chất lượng trải nghiệm du khách và hiệu quả quản lý. Việc triển khai đồng bộ các nền tảng số giúp doanh nghiệp giảm chi phí giao dịch, tăng khả năng kết nối với đối tác trong chuỗi giá trị và nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng. Những yếu tố này khi được tích hợp vào chiến lược kinh doanh sẽ chuyển hóa thành lợi thế cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp, từ đó góp phần cải thiện kết quả kinh doanh.

Thứ tư, thực tiễn đổi mới bền vững.

Bên cạnh chuyển đổi số, năm 2025 du lịch TP. Hồ Chí Minh ghi nhận nhiều sáng kiến đổi mới bền vững gắn với phát triển sản phẩm và sự kiện. Tiêu biểu là việc Thành phố đăng cai Hội chợ Du lịch Quốc tế – ITE HCMC 2025 với định hướng thúc đẩy du lịch xanh và phát triển bền vững, tạo diễn đàn kết nối các doanh nghiệp và điểm đến theo tiêu chí thân thiện môi trường. Bên cạnh đó, Thành phố triển khai các chương trình phát triển du lịch xanh và du lịch cộng đồng, chú trọng khai thác giá trị văn hóa địa phương, bảo tồn tài nguyên và nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp du lịch. Ngoài ra, sáng kiến xây dựng sản phẩm du lịch đặc trưng theo từng địa bàn (phường, xã) được đẩy mạnh thông qua Tuần lễ Du lịch TP. Hồ Chí Minh 2025, góp phần đa dạng hóa sản phẩm, nâng cao giá trị trải nghiệm và thúc đẩy phát triển du lịch theo hướng bền vững13.

Bên cạnh chuyển đổi số, báo cáo của Sở Du lịch TP. Hồ Chí Minh cũng ghi nhận nhiều sáng kiến đổi mới bền vững trong năm. Thành phố đã triển khai các chương trình phát triển sản phẩm du lịch gắn với văn hóa – di sản, du lịch xanh và du lịch y tế; đồng thời tổ chức và đăng cai nhiều sự kiện du lịch quốc tế mang chủ đề phát triển bền vững. Ví dụ tiêu biểu là việc thí điểm xây dựng mô hình “Không gian thưởng trà” tại các khách sạn cao cấp, kết hợp trải nghiệm văn hóa trà Việt với dịch vụ lưu trú chất lượng cao nhằm hướng đến phân khúc khách du lịch cao cấp và nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm du lịch14.

Thứ năm, đổi mới bền vững và vai trò tạo lập lợi thế cạnh tranh.

Trong lộ trình phát triển du lịch giai đoạn 2024 – 2025, các sáng kiến đổi mới bền vững tại TP. Hồ Chí Minh đã minh chứng cho bước chuyển dịch chiến lược từ mô hình cạnh tranh dựa trên giá sang mô hình cạnh tranh dựa trên giá trị. Việc kiên trì phát triển các sản phẩm bền vững không chỉ giúp doanh nghiệp tạo ra sự khác biệt hóa khó sao chép mà còn trực tiếp gia tăng giá trị thương hiệu, từ đó thu hút các phân khúc khách hàng có mức chi tiêu cao và yêu cầu khắt khe về trải nghiệm

Sự đổi mới này trước hết thể hiện qua “nghệ thuật kể chuyện” trong các sản phẩm du lịch văn hóa – lịch sử. Thay vì các tour tham quan truyền thống, các chương trình chuyên đề như “Biệt động Sài Gòn – Những căn hầm huyền thoại” hay “Từ Mậu Thân đến mùa xuân đại thắng” đã khai thác sâu các giá trị di sản độc bản. Việc kết hợp các trải nghiệm thực tế ẩm thực tại hầm bí mật đã biến lịch sử thành một loại tài sản thương mại có giá trị cao, giúp doanh nghiệp thoát khỏi áp lực giảm giá để cạnh tranh15.

Đặc biệt, tư duy đổi mới mang tính hệ thống được thể hiện rõ nét qua sự hình thành chuỗi cung ứng Du lịch Y tế. Với sự kết nối của hơn 170 đơn vị y tế (bao gồm các bệnh viện đầu ngành như: Từ Dũ, Đại học Y dược, Vinmec…) và việc triển khai 30 chương trình tour chuyên biệt, Thành phố đã định vị thành công hình ảnh “Điểm đến của sức khỏe và hạnh phúc”. Theo Sở Du lịch TP. Hồ Chí Minh, tổng thu du lịch năm 2025 đạt khoảng 260.000 tỷ đồng, tăng 36,1% so với năm 2024. Thực tiễn cho thấy các phân khúc khách có mức chi tiêu cao và thời gian lưu trú dài đóng vai trò quan trọng trong việc gia tăng doanh thu du lịch16.

Bên cạnh đó, việc cá nhân hóa trải nghiệm thông qua mô hình “Không gian thưởng trà” tại các cơ sở lưu trú 4 – 5 sao là một minh chứng sống động cho sự tinh tế trong dịch vụ. Sự hợp tác giữa các khách sạn cao cấp và các thương hiệu tinh hoa như: Sandals, Đôi Dép không chỉ đơn thuần là cung cấp đồ uống mà còn là một thử nghiệm về “đổi mới trải nghiệm” nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cốt lõi. Mô hình này giúp các cơ sở lưu trú hạng sang tạo ra một không gian văn hóa đặc thù, tăng tỷ lệ khách quay lại và nâng cao giá trị gia tăng cho mỗi kỳ lưu trú17.

Tóm lại, những lợi thế cạnh tranh được bồi đắp từ sự đổi mới bền vững. từ chiều sâu văn hóa đến tính chuyên nghiệp trong y tế và sự tinh tế trong dịch vụ chính là chìa khóa giúp doanh nghiệp du lịch TP. Hồ Chí Minh cải thiện hiệu quả kinh doanh một cách bền bỉ. Đây là con đường ngắn nhất để thoát khỏi cuộc đua về giá, khẳng định vị thế của Thành phố là một trung tâm du lịch chất lượng cao, nơi lấy sự hài lòng và hạnh phúc của du khách làm thước đo cho sự phát triển dài hạn

Thứ sáu, lợi thế cạnh tranh như cơ chế trung gian giữa chuyển đổi số, đổi mới bền vững và kết quả kinh doanh.

Tổng hợp các phân tích và số liệu minh chứng cho thấy, chuyển đổi số và đổi mới bền vững không tác động trực tiếp đến kết quả kinh doanh mà thông qua việc hình thành và củng cố lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp du lịch. Lợi thế cạnh tranh đóng vai trò như một cầu nối, giúp chuyển hóa các định hướng chiến lược và chương trình hành động của ngành thành kết quả kinh doanh cụ thể ở cấp độ doanh nghiệp. Điều này cho thấy việc tập trung đầu tư vào lợi thế cạnh tranh là điều kiện cần thiết để các doanh nghiệp du lịch TP. Hồ Chí Minh khai thác hiệu quả các cơ hội từ chuyển đổi số và đổi mới bền vững trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt.

6. Hàm ý quản trị và chính sách

Các hàm ý quản trị và chính sách được đề xuất trong nghiên cứu này được xây dựng trên cơ sở phân tích nguyên nhân dẫn đến sự khác biệt về kết quả kinh doanh giữa các doanh nghiệp du lịch, thay vì chỉ liệt kê các giải pháp mang tính khuyến nghị chung.

Một là, hàm ý quản trị đối với doanh nghiệp du lịch.

(1) Kết quả phân tích cho thấy nguyên nhân cốt lõi khiến nhiều doanh nghiệp chưa đạt hiệu quả cao từ chuyển đổi số là do chuyển đổi số được triển khai thiên về công nghệ, thiếu gắn kết với chiến lược cạnh tranh. Do đó, hàm ý quản trị quan trọng là doanh nghiệp cần tiếp cận chuyển đổi số như một công cụ tạo lợi thế cạnh tranh, tập trung vào các ứng dụng có khả năng nâng cao trải nghiệm khách hàng, cải thiện chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa chuỗi giá trị, thay vì đầu tư dàn trải.

(2) Đối với đổi mới bền vững, nguyên nhân khiến một số sáng kiến chưa tạo ra tác động kinh doanh rõ rệt là do doanh nghiệp triển khai các hoạt động bền vững mang tính hình thức hoặc tách rời khỏi nhu cầu thị trường. Vì vậy, doanh nghiệp cần tích hợp đổi mới bền vững vào thiết kế sản phẩm và chiến lược định vị thương hiệu, qua đó chuyển các giá trị bền vững thành yếu tố khác biệt hóa có khả năng tạo giá trị kinh tế.

(3) Sự phân hóa về kết quả kinh doanh giữa các doanh nghiệp cho thấy lợi thế cạnh tranh không tự hình thành, mà phụ thuộc vào năng lực kết hợp hiệu quả giữa chuyển đổi số và đổi mới bền vững. Doanh nghiệp cần xác định rõ các năng lực cạnh tranh cốt lõi của mình và tập trung đầu tư phát triển các năng lực này nhằm tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong dài hạn.

Hai là, hàm ý chính sách đối với cơ quan quản lý nhà nước.

Từ góc độ chính sách, phân tích cho thấy nguyên nhân khiến hiệu quả chuyển đổi số và đổi mới bền vững chưa đồng đều giữa các doanh nghiệp xuất phát từ sự khác biệt về năng lực tiếp cận nguồn lực, công nghệ và thông tin. Do đó, cơ quan quản lý nhà nước cần đóng vai trò hỗ trợ và điều phối, đặc biệt đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong ngành Du lịch.

Cụ thể, cơ quan quản lý cần tiếp tục hoàn thiện hạ tầng số và hệ sinh thái dữ liệu du lịch dùng chung, giúp doanh nghiệp giảm chi phí tiếp cận công nghệ và khai thác dữ liệu. Đồng thời, các chính sách hỗ trợ đổi mới bền vững cần hướng đến việc nâng cao năng lực thực chất của doanh nghiệp thông qua đào tạo, tư vấn và cơ chế khuyến khích phù hợp thay vì chỉ tập trung vào việc ban hành tiêu chuẩn hoặc yêu cầu tuân thủ.

Cuối cùng, nguyên nhân của sự phân tán trong năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp còn đến từ mức độ liên kết chưa chặt chẽ trong hệ sinh thái du lịch. Vì vậy, các chính sách thúc đẩy liên kết vùng, liên kết ngành và hợp tác công – tư (PPP) cần được triển khai đồng bộ nhằm tạo điều kiện cho doanh nghiệp hình thành và phát huy lợi thế cạnh tranh trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt.

7. Kết luận

Mặc dù nghiên cứu mang lại những đóng góp nhất định về mặt học thuật và thực tiễn song vẫn còn một số hạn chế. Việc sử dụng dữ liệu thứ cấp từ báo cáo cùa cơ quan quản lý nhà nước không cho phép phân tích chi tiết ở cấp độ doanh nghiệp cụ thể cũng như kiểm định thống kê các mối quan hệ nguyên nhân – kết quả. Do đó, các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng bằng cách thu thập dữ liệu khảo sát sơ cấp từ doanh nghiệp du lịch, kết hợp với các phương pháp phân tích định lượng để kiểm định mô hình khái niệm được đề xuất trong nghiên cứu này.

Ngoài ra, các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng phạm vi so sánh giữa TP. Hồ Chí Minh và các địa phương du lịch khác, hoặc xem xét vai trò của các yếu tố bổ trợ như năng lực đổi mới, chất lượng nguồn nhân lực và môi trường thể chế trong mối quan hệ giữa chuyển đổi số, đổi mới bền vững và kết quả kinh doanh. Những hướng nghiên cứu này sẽ góp phần làm phong phú thêm hiểu biết về động lực phát triển của ngành Du lịch trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển bền vững.

Chú thích:
1. Sở Du lịch TP. Hồ Chí Minh (2025). Báo cáo số 1609/BC-SDL ngày 19/11/2025 về tình hình phát triển du lịch năm 2025 và kế hoạch phát triển du lịch năm 2026.
2, 3. Vial, G. (2019). Understanding digital transformation: A review and a research agenda. The Journal of Strategic Information Systems, 28(2), 118-144. https://doi.org/10.1016/j.jsis.2019.01.003
4. Fitzgerald, M., Kruschwitz, N., Bonnet, D., & Welch, M. (2014). Embracing digital technology: A new strategic imperative. MIT Sloan Management Review.
5, 6. UNWTO. (2021). Tourism and sustainable development goals – Journey to 2030. World Tourism Organization.
7, 10, 11. Porter, M. E. (1985). Competitive advantage: Creating and sustaining superior performance. New York: Free Press.
8, 9. Barney, J. (1991). Firm resources and sustained competitive advantage. Journal of Management, 17 (1), 99-120.
12. TP. Hồ Chí Minh đón 8,5 triệu lượt khách quốc tế đến trong năm 2025. https://vietnamtourism.gov.vn, ngày 25/11/2025.
13. Hội chợ Du lịch quốc tế TP. Hồ Chí Minh năm 2025 mang chủ đề “Du lịch bền vững – Trải nghiệm sống động”. https://nhandan.vn, ngày 14/8/2025.
14. TP. Hồ Chí Minh đưa “ngoại giao trà” vào khách sạn cao cấp làm cầu nối phát triển kinh tế. https://vietnamtourism.gov.vn, ngày 06/8/2025
15. Hai món lạ miệng tại quán Biệt động Sài Gòn. https://vnexpress.net, ngày 11/4/2021.
16. TP. Hồ Chí Minh cán mốc 260.000 tỷ đồng doanh thu du lịch năm 2025. https://dantri.com.vn, ngày 31/12/2025.
17. TP. Hồ Chí Minh: Đưa trà Việt vào khách sạn cao cấp để hút khách hạng sang. https://plo.vn, ngày 23/01/2026.