Ensuring citizens’ right of access to information in the new era
ThS. Đoàn Thái An
Văn phòng Ủy ban Nhân dân thành phố Hà Nội
(Quanlynhanuoc.vn) – Quyền tiếp cận thông tin là quyền con người cơ bản, quyền công dân được Hiến pháp ghi nhận và là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy dân chủ, nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia, bảo đảm tính minh bạch, trách nhiệm giải trình của bộ máy nhà nước và phát triển xã hội số. Trên cơ sở phân tích lý luận, các quy định của Hiến pháp năm 2013 và Luật Tiếp cận thông tin năm 2026, làm rõ những điểm mới của pháp luật Việt Nam trong việc bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của người dân. Đồng thời, bài viết đánh giá những hạn chế, bất cập và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả thực thi, hướng tới xây dựng nền hành chính công khai, minh bạch.
Từ khóa: Quyền tiếp cận thông tin, người dân, Luật Tiếp cận thông tin năm 2026, kỷ nguyên mới, kỷ nguyên số.
Abstract: The right to access information is a fundamental human right and a civic right enshrined in the Constitution; it is a prerequisite for promoting democracy, enhancing the effectiveness of national governance, ensuring the transparency and accountability of the state apparatus, and fostering the development of a digital society. Based on a theoretical analysis of the provisions of the Constitution of 2013 and the Law on Access to Information of 2026, this article clarifies the new aspects of Vietnamese law regarding the guarantee of citizens’ right to access information. At the same time, the article assesses existing limitations and shortcomings and proposes solutions to improve the legal framework and enhance the effectiveness of enforcement, with the goal of building a public administration that is open and transparent.
Keywords: Right to access information; citizens; 2026 Law on Access to Information; new era; digital era.
1. Đặt vấn đề
Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, quyền tiếp cận thông tin của người dân là quyền cơ bản có ý nghĩa quan trọng đối với việc bảo đảm dân chủ, nâng cao tính công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước. Quyền này không chỉ giúp người dân tiếp thu các chủ trương, chính sách, quy định pháp luật và hoạt động quản lý của Nhà nước mà còn là điều kiện để thực hiện quyền làm chủ, tham gia vào quá trình xây dựng, thực thi và giám sát chính sách công. Khi người dân được tiếp cận thông tin đầy đủ, chính xác và kịp thời, họ có cơ sở để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình, góp phần kiểm soát quyền lực nhà nước, phòng ngừa tham nhũng, lãng phí và nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia.
Tại Việt Nam, quyền tiếp cận thông tin đã được ghi nhận tại Điều 25 Hiến pháp năm 2013 với tư cách là một quyền hiến định của công dân. Để cụ thể hóa, Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 được ban hành, tạo lập khuôn khổ pháp lý quan trọng cho thực tiễn. Đến năm 2026, việc Quốc hội thông qua Luật Tiếp cận thông tin số 01/2026/QH16 tiếp tục đánh dấu bước phát triển mới trong quá trình hoàn thiện pháp luật về bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của người dân. So với Luật năm 2016, đạo luật mới đã mở rộng phạm vi chủ thể có trách nhiệm cung cấp thông tin; bổ sung hình thức tiếp cận và cung cấp thông tin trên môi trường điện tử; mở rộng danh mục thông tin phải công khai; đồng thời chú trọng bảo đảm quyền của các nhóm đối tượng đặc thù và khu vực có điều kiện kinh tế – xã hội khó khăn. Những điểm mới này cho thấy sự điều chỉnh pháp luật nhằm phù hợp với yêu cầu chuyển đổi số, xây dựng Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số.
Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của dữ liệu số, cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu chuyên ngành và các nền tảng số đã làm thay đổi phương thức tạo lập, lưu trữ, quản lý và cung cấp thông tin. Trong khi đó, một số quy định của Luật Tiếp cận thông tin năm 2026 vẫn mang dấu ấn của phương thức quản lý hồ sơ hành chính truyền thống; khái niệm thông tin chưa phân định rõ với dữ liệu, dữ liệu công, dữ liệu mở, dữ liệu cá nhân; phạm vi thông tin được tiếp cận còn điểm chưa rõ ràng; trách nhiệm cung cấp thông tin trong môi trường số và mô hình chính quyền địa phương hai cấp cần được cụ thể hóa.
2. Khái quát chung về quyền tiếp cận thông tin
Quyền tiếp cận thông tin là một trong những quyền con người cơ bản, có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc bảo đảm các quyền và tự do dân chủ khác của cá nhân. Tư tưởng về quyền được thông tin xuất hiện từ thời kỳ khai sáng ở châu Âu vào thế kỷ XVIII, gắn liền với quá trình đấu tranh chống chế độ chuyên chế. Đạo luật Tự do Báo chí năm 1766 của Thụy Điển được xem là văn bản pháp luật đầu tiên trên thế giới ghi nhận quyền tiếp cận các tài liệu do cơ quan công quyền nắm giữ.
Trên bình diện quốc tế, ngay tại kỳ họp đầu tiên năm 1946, Đại hội đồng Liên Hợp quốc đã thông qua Nghị quyết số 59 (I), khẳng định tự do thông tin là quyền con người cơ bản. Điều 19 của Tuyên ngôn thế giới về quyền con người năm 1948 và Điều 19 Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 (ICCPR) tiếp tục khẳng định quyền tự do tìm kiếm, tiếp nhận và truyền đạt thông tin dưới mọi hình thức, không bị giới hạn bởi biên giới quốc gia. Đến nay, phần lớn các quốc gia đã ban hành luật riêng về tiếp cận hoặc tự do thông tin, như: Hoa Kỳ (1966), Canada (1983), Thái Lan (1997), Hàn Quốc (1998), Vương quốc Anh (2000), Nhật Bản (2004), Ấn Độ (2005), Liên bang Nga (2006). Các đạo luật này đều dựa trên nguyên tắc: mọi công dân đều có quyền tiếp cận thông tin do cơ quan công quyền nắm giữ; cơ quan nhà nước có nghĩa vụ công khai và cung cấp thông tin, trừ các trường hợp thuộc danh mục hạn chế hoặc bí mật theo quy định của pháp luật.
Tại Việt Nam, Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội năm 1991 và Hiến pháp năm 1992 đã lần đầu tiên ghi nhận công dân có quyền được thông tin. Hiến pháp năm 2013 tiếp tục khẳng định tại Điều 25: “Công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin, hội họp, lập hội, biểu tình. Việc thực hiện các quyền này do pháp luật quy định”. Bên cạnh đó, hệ thống pháp luật liên quan, như Luật Báo chí năm 2016, Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025, Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018, Luật Bảo vệ bí mật Nhà nước năm 2018, Luật Dữ liệu năm 2025, Luật Giao dịch điện tử năm 2023 cũng bổ sung các cơ chế bảo đảm công khai, minh bạch.
Trong bối cảnh hiện nay, nội hàm của quyền tiếp cận thông tin đã được mở rộng đáng kể. Người dân không chỉ có quyền yêu cầu cung cấp văn bản truyền thống mà còn được tiếp cận các cơ sở dữ liệu số, dữ liệu mở, dịch vụ công trực tuyến và các nền tảng số của cơ quan nhà nước. Thông tin và dữ liệu đã trở thành nguồn lực chiến lược phục vụ phát triển kinh tế – xã hội, đổi mới sáng tạo. Vì vậy, bảo đảm quyền tiếp cận thông tin đã vượt ra khỏi phạm vi của một quyền dân sự – chính trị truyền thống để trở thành nền tảng của quản trị công hiện đại, phục vụ tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền và hội nhập quốc tế.
3. Đánh giá nội dung quy định pháp luật nhằm bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của người dân
Luật Tiếp cận thông tin năm 2026 đã bổ sung nhiều sửa đổi quan trọng: mở rộng phạm vi chủ thể có trách nhiệm cung cấp thông tin sang các đơn vị sự nghiệp công lập cung ứng dịch vụ công thiết yếu; bổ sung phương thức cung cấp thông tin trên môi trường điện tử; mở rộng danh mục thông tin phải công khai liên quan đến dữ liệu quốc gia, chuyển đổi số, môi trường, y tế, giáo dục; đồng thời tăng cường bảo đảm quyền cho các nhóm yếu thế. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật hiện hành vẫn bộc lộ một số hạn chế, bất cập mang tính cấu trúc:
Thứ nhất, khái niệm thông tin chưa đáp ứng yêu cầu quản trị dữ liệu số.
Khoản 1 Điều 2 Luật Tiếp cận thông tin năm 2026 xác định thông tin là “tin, dữ liệu được chứa đựng trong văn bản, hồ sơ, tài liệu có sẵn”. Quy định này phù hợp với phương thức quản lý hồ sơ hành chính truyền thống nhưng chưa theo kịp sự chuyển dịch sang môi trường quản trị số, nơi phần lớn thông tin được tạo lập và lưu trữ dưới dạng dữ liệu điện tử.
Hiện nay, hệ thống pháp luật Việt Nam đã xuất hiện các văn bản chuyên ngành như Luật Giao dịch điện tử năm 2023, Luật Dữ liệu năm 2024, Luật Lưu trữ năm 2024 và Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 với các khái niệm mới: dữ liệu số, dữ liệu công, dữ liệu mở, cơ sở dữ liệu quốc gia. Tuy nhiên, Luật Tiếp cận thông tin năm 2026 chưa làm rõ mối quan hệ giữa các loại dữ liệu này với khái niệm thông tin thuộc phạm vi tiếp cận của công dân. Đối với dữ liệu được hình thành từ quá trình kết nối, chia sẻ giữa các cơ sở dữ liệu quốc gia hoặc dữ liệu được tạo lập tự động bởi hệ thống thông tin, hiện chưa có cơ sở pháp lý rõ ràng để xác định là đối tượng của quyền tiếp cận thông tin. Sự thiếu thống nhất này dẫn đến việc cơ quan nhà nước có thể coi dữ liệu số là dữ liệu nghiệp vụ nội bộ và từ chối cung cấp, làm phát sinh nguy cơ hạn chế quyền của người dân trong thực tiễn. Luật cũng thiếu quy định cụ thể về phạm vi tiếp cận đối với dữ liệu cập nhật theo thời gian thực hoặc dữ liệu tích hợp.
Thứ hai, ranh giới phân loại thông tin chưa rõ ràng và có nguy cơ bị áp dụng tùy tiện.
Luật Tiếp cận thông tin năm 2026 phân chia thông tin thành ba nhóm: được tiếp cận, không được tiếp cận và được tiếp cận có điều kiện. Tuy nhiên, quy định tại khoản 4 Điều 15 về nhóm thông tin không được tiếp cận chứa đựng nhiều tiêu chí mang tính định tính, như: “gây nguy hại”, “ảnh hưởng đến lợi ích của Nhà nước”, “ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng” mà chưa được lượng hóa bằng các tiêu chí pháp lý cụ thể.
Hơn nữa, luật quy định trong trường hợp pháp luật chưa có quy định cụ thể thì người đứng đầu cơ quan, đơn vị có trách nhiệm xem xét, quyết định. Điều này làm gia tăng tính chủ quan. Để tránh rủi ro pháp lý, các cơ quan thường có xu hướng lựa chọn giải pháp an toàn là từ chối cung cấp thông tin, dẫn đến sự thiếu thống nhất giữa các cơ quan và địa phương. Ngoài ra, có sự giao thoa, chồng lấn về phạm vi bảo mật giữa Luật Tiếp cận thông tin với Luật Bảo vệ bí mật nhà nước năm 2018, Luật Đất đai năm 2024, Luật Đầu tư, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 nhưng chưa có cơ chế xung đột pháp luật rõ ràng để xử lý.
Thứ ba, trách nhiệm cung cấp thông tin chưa được định hình đầy đủ trong môi trường số.
Mặc dù Luật năm 2026 đã bổ sung trách nhiệm cung cấp đối với thông tin do cơ quan nắm giữ, nhưng quy định này mới chỉ dừng lại ở trường hợp cần thiết để bảo vệ lợi ích công cộng hoặc sức khỏe cộng đồng, chưa xác định rõ trách nhiệm đối với các trường hợp còn lại.
Trong bối cảnh dữ liệu khu vực công được hình thành từ sự kết nối, tích hợp và chia sẻ giữa nhiều cơ quan (ví dụ: dữ liệu đất đai liên thông với dữ liệu thuế, dân cư, quy hoạch), Luật hiện hành chưa xác định rõ cơ quan nào là chủ thể chịu trách nhiệm chính, cơ quan nào phối hợp và trách nhiệm pháp lý khi xảy ra chậm trễ. Đồng thời, việc tổ chức chính quyền địa phương theo mô hình hai cấp từ năm 2025 cũng đặt ra thách thức do chưa có quy định cụ thể về cơ chế phối hợp tiếp nhận, xử lý thông tin giữa cấp tỉnh và cấp xã đối với các thông tin liên quan đến nhiều cơ quan cùng quản lý hoặc thông tin có nguồn gốc từ cấp huyện trước đây.
Thứ tư, thủ tục cung cấp thông tin chưa tương thích với yêu cầu của xã hội số.
Dù đã bổ sung các hình thức yêu cầu trên môi trường điện tử (thư điện tử, cổng dữ liệu, cổng dịch vụ công), bản chất của quy trình vẫn vận hành theo mô hình hành chính truyền thống: người dân gửi yêu cầu, cơ quan tiếp nhận, xem xét, xác minh rồi mới cung cấp. Luật chưa quy định rõ cơ chế tiếp cận dữ liệu mở, chưa thiết lập cơ sở pháp lý cho việc khai thác dữ liệu công qua nền tảng số và chưa tạo lập cơ chế chia sẻ dữ liệu tự động giữa cơ quan nhà nước với người dân, khiến nhiều thông tin vẫn được quản lý theo phương thức duyệt cấp thủ công. Mặt khác, thời hạn cung cấp thông tin theo Điều 26 là 12 ngày làm việc và có thể gia hạn thêm tối đa 12 ngày (tổng cộng lên đến 24 ngày). Thời hạn này quá dài đối với các thông tin đã được số hóa và lưu trữ trên hệ thống điện tử, làm giảm giá trị thực tiễn của thông tin trong các hoạt động đầu tư, kinh doanh, dân sự vốn đòi hỏi tính kịp thời.
Thứ năm, các biện pháp bảo đảm thực hiện chưa tương xứng với tiến trình chuyển đổi số.
Các quy định hiện tại chủ yếu mới xác định trách nhiệm chung mà chưa quy định cụ thể các tiêu chuẩn kỹ thuật, mức độ số hóa dữ liệu, yêu cầu liên thông hệ thống hoặc trách nhiệm bố trí nguồn lực. Thực tế, việc thực thi phụ thuộc lớn vào điều kiện cơ sở vật chất và nhân lực của từng địa phương. Nhiều nơi chưa hoàn thành số hóa, dữ liệu còn phân tán, thiếu cán bộ chuyên trách về quản trị dữ liệu. Đặc biệt, ở cấp xã sau khi thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp, khối lượng công việc tăng lên đáng kể nhưng nguồn lực kỹ thuật và con người chưa được bổ sung tương xứng, gây ra sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận thông tin giữa các vùng miền.
4. Một số giải pháp
Thứ nhất, hoàn thiện quy định về khái niệm thông tin đồng bộ với pháp luật về dữ liệu
Cần sửa đổi Điều 2 Luật Tiếp cận thông tin năm 2026 theo hướng làm rõ mối quan hệ giữa khái niệm thông tin với các khái niệm dữ liệu, dữ liệu công, dữ liệu mở, dữ liệu dùng chung, dữ liệu cá nhân và tài liệu lưu trữ điện tử đã được ghi nhận trong Luật Dữ liệu năm 2024, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 và Luật Lưu trữ năm 2024. Đồng thời, cần bổ sung quy định về quyền tiếp cận đối với dữ liệu điện tử, dữ liệu cập nhật theo thời gian thực và dữ liệu hình thành từ quá trình kết nối, chia sẻ giữa các cơ sở dữ liệu quốc gia, đáp ứng nhu cầu khai thác nguồn dữ liệu số của người dân.
Thứ hai, minh bạch hóa và lượng hóa phạm vi giới hạn quyền tiếp cận thông tin.
Cần xây dựng các tiêu chí nhận diện pháp lý cụ thể, khách quan để thay thế cho các khái niệm mang tính định tính như “gây nguy hại” hoặc “ảnh hưởng đến lợi ích của Nhà nước” nhằm hạn chế sự phụ thuộc vào nhận định chủ quan của cơ quan cung cấp. Bên cạnh đó, cần thiết lập nguyên tắc ưu tiên áp dụng luật khi có sự giao thoa, xung đột giữa Luật Tiếp cận thông tin với các đạo luật chuyên ngành khác (Luật Bảo vệ bí mật nhà nước, Luật Đất đai, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân) để bảo đảm tính thống nhất của hệ thống pháp luật.
Thứ ba, xác định rõ trách nhiệm pháp lý của cơ quan nhà nước trong môi trường số.
Nghiên cứu mở rộng trách nhiệm cung cấp thông tin đối với các thông tin do cơ quan nắm giữ một cách tổng thể, không giới hạn trong trường hợp bảo vệ lợi ích công cộng. Pháp luật cần định rõ trách nhiệm của cơ quan chủ trì quản lý dữ liệu, cơ quan phối hợp và cơ quan đầu mối trong trường hợp thông tin liên thông. Đối với mô hình chính quyền hai cấp, cần ban hành quy định hướng dẫn cụ thể về cơ chế phối hợp giữa cấp tỉnh và cấp xã trong việc tiếp nhận, xử lý và xác định trách nhiệm đối với thông tin có nguồn gốc từ các đơn vị hành chính trước khi sắp xếp tổ chức bộ máy.
Thứ tư, đổi mới trình tự, thủ tục theo hướng công khai mặc nhiên và tự động hóa.
Cần chuyển đổi sang phương thức phục vụ dựa trên dữ liệu bằng cách mở rộng phạm vi thông tin được công khai mặc nhiên trên môi trường điện tử. Xây dựng cơ chế pháp lý để người dân tra cứu, khai thác trực tiếp thông tin từ các cơ sở dữ liệu quốc gia qua cổng dữ liệu hoặc nền tảng số mà không cần thực hiện thủ tục yêu cầu riêng biệt. Đồng thời, cần rút ngắn thời hạn giải quyết đối với thông tin đã được số hóa và thiết lập cơ chế cung cấp thông tin tự động nhằm bảo đảm tính kịp thời.
Thứ năm, tăng cường các điều kiện bảo đảm thực thi và hạ tầng kỹ thuật.
Đẩy mạnh đầu tư hạ tầng số, số hóa hồ sơ tài liệu và xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu dùng chung liên thông giữa các cơ quan nhà nước. Chú trọng đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực số cho đội ngũ công chức làm nhiệm vụ quản trị dữ liệu và cung cấp thông tin, đặc biệt là ở cấp xã. Cần có cơ chế ưu tiên hỗ trợ nguồn lực công nghệ cho các vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số nhằm thu hẹp khoảng cách số.
Thứ sáu, hoàn thiện pháp luật gắn với phát triển dữ liệu mở và nền kinh tế dữ liệu
Bổ sung các quy định về quyền tiếp cận và tái sử dụng dữ liệu công phục vụ nghiên cứu khoa học, đổi mới sáng tạo và phát triển các sản phẩm, dịch vụ số. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế pháp lý cân bằng giữa quyền tiếp cận thông tin và quyền bảo vệ dữ liệu cá nhân nhằm bảo đảm hài hòa giữa yêu cầu minh bạch quản trị nhà nước với yêu cầu bảo vệ quyền riêng tư của công dân trong cấu trúc xã hội số.
5. Kết luận
Bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của người dân là đòi hỏi khách quan của quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và phát triển nền kinh tế số, xã hội số tại Việt Nam. Việc chuyển dịch từ phương thức hành chính truyền thống sang quản trị dữ liệu số đòi hỏi Luật Tiếp cận thông tin năm 2026 phải tiếp tục được hoàn thiện về mặt lý luận và thực tiễn pháp lý. Những sửa đổi về khái niệm thông tin, minh bạch hóa ranh giới thông tin hạn chế, định hình trách nhiệm liên thông dữ liệu và đơn giản hóa thủ tục theo cơ chế tự động hóa sẽ là nền tảng cốt lõi để quyền tiếp cận thông tin được thực thi hiệu quả, thực chất, góp phần nâng cao năng lực quản trị quốc gia trong kỷ nguyên mới.
Tài liệu tham khảo:
1. Quốc hội (2013). Hiến pháp năm 2013.
2. Quốc hội (2026). Luật Tiếp cận thông tin năm 2026.
3. UN General Assembly (1946). Calling of an International Conference on Freedom of Information.
4. Universal Declaration of Human Rights 1948.
5. The World’s First Freedom of Information Act. Anders Chydenius’ Legacy Today, Publisher: Anders Chydenius Foundation (2006). www.chydenius.net.
6. Laura L Stein, Lindita Camaj (2018). Freedom of Information, Oxford Research Encyclopedia of Communication.



