Smart governance, innovation, and sustainable development: international evidence and policy implications for Vietnam
TS. Phạm Thanh Tâm
Trường Đại học FPT
ThS. Phạm Thị Mỹ
Công ty chứng khoán MB
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh chuyển đổi số và áp lực phát triển bền vững gia tăng, quản trị thông minh, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi xanh đang trở thành trụ cột chiến lược của các quốc gia. Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phân tích trường hợp điển hình nhằm làm rõ kinh nghiệm của một số quốc gia tiên phong, như: Singapore, Estonia, Đức và các nước Bắc Âu. Kết quả cho thấy, thành công của các quốc gia này dựa trên ba yếu tố cốt lõi: (1) Thể chế linh hoạt và quản trị dựa trên dữ liệu; (2) Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo mở; (3) Tích hợp hiệu quả giữa chuyển đổi số và chuyển đổi xanh. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các hàm ý chính sách cho Việt Nam nhằm thúc đẩy quản trị thông minh và phát triển bền vững trong dài hạn.
Từ khóa: Quản trị thông minh; đổi mới sáng tạo; chuyển đổi số; phát triển bền vững; chính sách công.
Abstract: In the context of digital transformation and increasing pressure for sustainable development, smart governance, innovation, and green transformation are becoming strategic pillars for nations. This paper uses a qualitative research method combined with case analysis to clarify the experiences of several pioneering countries such as Singapore, Estonia, Germany, and the Nordic countries. The results show that the success of these countries is based on three core factors: (1) Flexible institutions and data-driven governance; (2) An open innovation ecosystem; and (3) Effective integration between digital transformation and green transformation. Based on this, the study proposes policy implications for Vietnam to promote smart governance and sustainable development in the long term.
Keywords: Smart governance; innovation; digital transformation; sustainable development; public policy.
1. Đặt vấn đề
Kỷ nguyên số đang tạo ra những biến đổi sâu sắc đối với cấu trúc kinh tế và phương thức vận hành của hệ thống quản trị quốc gia. Sự phát triển của các công nghệ, như: trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây (Cloud Computing) và Internet vạn vật (IoT) không chỉ làm thay đổi mô hình sản xuất, kinh doanh mà còn định hình lại cách thức hoạch định và thực thi chính sách công. Trong bối cảnh đó, dữ liệu ngày càng trở thành “tài nguyên mới”, giữ vai trò trung tâm trong quá trình ra quyết định và nâng cao hiệu quả quản trị (OECD, 2020)1.
Nền kinh tế số chuyển trọng tâm từ nguồn lực vật chất sang tri thức và công nghệ, thúc đẩy sự chuyển đổi từ quản lý hành chính truyền thống sang quản trị thông minh (smart governance). Theo Janssen et al. (2016)2, đây không chỉ là quá trình số hóa dịch vụ công mà còn là tái cấu trúc toàn diện hệ thống quản trị dựa trên dữ liệu và công nghệ số.
Song song với chuyển đổi số, thế giới đang đối mặt với các thách thức như biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên và bất bình đẳng xã hội. Nếu không có những thay đổi mang tính hệ thống, các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) khó đạt được vào năm 2030 (UNDP, 2022)3. Vì vậy, phát triển bền vững trở thành yêu cầu tất yếu.
Sự kết hợp giữa chuyển đổi số và chuyển đổi xanh đã hình thành xu hướng “chuyển đổi kép” (twin transition) nhằm tối ưu hóa hiệu quả kinh tế và giảm thiểu tác động môi trường (European Commission, 2019)4. Theo đó, ba trụ cột gồm quản trị thông minh, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững ngày càng gắn kết chặt chẽ, tạo nên một hệ sinh thái chính sách tích hợp.
Tuy nhiên, việc triển khai đồng bộ các trụ cột này vẫn gặp nhiều thách thức, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Những hạn chế về thể chế, dữ liệu phân mảnh, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo chưa hoàn thiện và sự thiếu tích hợp giữa chuyển đổi số và chuyển đổi xanh đang cản trở quá trình chuyển đổi. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế rất cần thiết nhằm rút ra những giá trị tham khảo phù hợp cho Việt Nam.
2. Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu
2.1. Lý thuyết quản trị thông minh
Quản trị thông minh (smart governance) được xem là bước phát triển cao hơn của các mô hình quản trị công truyền thống, hình thành trong bối cảnh chuyển đổi số và sự bùng nổ của công nghệ thông tin. Khái niệm này phản ánh sự chuyển dịch từ quản lý hành chính mang tính mệnh lệnh – kiểm soát sang mô hình quản trị linh hoạt, dựa trên dữ liệu, công nghệ và sự tham gia của nhiều chủ thể trong xã hội.
Về mặt lý thuyết, quản trị thông minh được kế thừa và phát triển từ ba nền tảng chính: quản trị công mới (New Public Management – NPM), quản trị công số (Digital Governance) và chính phủ điện tử (E-government).
Thứ nhất, quản trị công mới (NPM) nhấn mạnh việc áp dụng các nguyên tắc của khu vực tư nhân vào khu vực công, như hiệu quả, trách nhiệm giải trình và định hướng kết quả. Mặc dù NPM đã góp phần cải thiện hiệu quả quản lý, nhưng vẫn hạn chế trong việc xử lý các vấn đề phức tạp, liên ngành và yêu cầu phối hợp đa chủ thể.
Thứ hai, quản trị công số (Digital Governance) mở rộng NPM bằng cách tích hợp công nghệ số vào toàn bộ quy trình quản trị. Theo Dunleavy et al. (2006)5, quản trị công số không chỉ dừng lại ở việc ứng dụng công nghệ mà còn bao gồm việc tái cấu trúc tổ chức, quy trình và phương thức cung cấp dịch vụ công trên nền tảng số.
Thứ ba, chính phủ điện tử (E-government) là bước đi đầu tiên trong quá trình số hóa khu vực công, tập trung vào việc cung cấp dịch vụ công trực tuyến và nâng cao tính minh bạch. Tuy nhiên, chính phủ điện tử chủ yếu mang tính kỹ thuật, chưa thực sự thay đổi bản chất của quản trị.
Trên cơ sở đó, quản trị thông minh được xem là giai đoạn phát triển tiếp theo, trong đó công nghệ số, dữ liệu được tích hợp sâu vào quá trình ra quyết định và điều hành. Theo Janssen et al. (2016)6, quản trị thông minh bao gồm bốn thành tố cốt lõi: (1) Ra quyết định dựa trên dữ liệu (data-driven governance): các quyết định chính sách được xây dựng dựa trên phân tích dữ liệu lớn và bằng chứng thực nghiệm, giúp nâng cao tính chính xác và kịp thời. (2) Dữ liệu mở (open data): việc công khai dữ liệu của khu vực công nhằm tăng tính minh bạch, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tạo điều kiện cho sự tham gia của xã hội. (3) Tích hợp hệ thống (interoperability): khả năng kết nối và chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan, tổ chức nhằm bảo đảm tính liên thông và hiệu quả trong quản trị. (4) Tương tác đa chiều (multi-stakeholder engagement): sự tham gia của người dân, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội trong quá trình hoạch định và thực thi chính sách.
Tuy nhiên, việc triển khai quản trị thông minh cũng đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển (OECD, 2020)7. Các vấn đề, như: bảo mật dữ liệu, quyền riêng tư, khoảng cách số và năng lực quản lý có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả của mô hình này (World Bank, 2021)8. Do đó, việc xây dựng một khung thể chế phù hợp, kết hợp giữa đổi mới công nghệ và cải cách hành chính, là điều kiện tiên quyết để triển khai thành công quản trị thông minh.
Như vậy, quản trị thông minh là một mô hình quản trị hiện đại, phản ánh sự hội tụ giữa công nghệ, dữ liệu và thể chế. Đây không chỉ là xu hướng tất yếu trong kỷ nguyên số mà còn là công cụ quan trọng giúp các quốc gia nâng cao hiệu quả quản trị, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và hướng tới phát triển bền vững.
2.2. Lý thuyết đổi mới sáng tạo
Đổi mới sáng tạo (innovation) được xem là một trong những động lực cốt lõi thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên số. Khái niệm này đã được nghiên cứu và phát triển qua nhiều giai đoạn, từ cách tiếp cận tuyến tính (linear model of innovation) đến các mô hình hệ thống phức hợp, phản ánh vai trò ngày càng quan trọng của tri thức, công nghệ và sự tương tác giữa các chủ thể trong nền kinh tế. Theo Schumpeter (1934)9, đổi mới sáng tạo là quá trình “phá hủy sáng tạo” (creative destruction), trong đó các công nghệ, sản phẩm và mô hình kinh doanh mới thay thế các yếu tố cũ, tạo ra động lực cho tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, cách tiếp cận này chủ yếu tập trung vào vai trò của doanh nghiệp và chưa phản ánh đầy đủ tính hệ thống của đổi mới sáng tạo trong bối cảnh hiện đại.
Trên cơ sở đó, các nghiên cứu sau này đã phát triển khái niệm hệ thống đổi mới quốc gia (National Innovation System – NIS). Theo Freeman (1987)10 và Lundvall (1992)11, đổi mới sáng tạo không phải là kết quả của một chủ thể riêng lẻ mà là sản phẩm của sự tương tác giữa nhiều thành phần trong hệ thống, bao gồm: Nhà nước, doanh nghiệp, các tổ chức nghiên cứu và giáo dục. Trong mô hình này, Nhà nước đóng vai trò định hướng chiến lược, xây dựng thể chế và tạo môi trường thuận lợi cho hoạt động đổi mới.
Một trong những khung lý thuyết quan trọng trong nghiên cứu đổi mới sáng tạo là mô hình Triple Helix do Etzkowitz và Leydesdorff (2000)12 đề xuất. Mô hình này nhấn mạnh mối quan hệ tương tác giữa ba chủ thể chính: Nhà nước (government); doanh nghiệp (industry); trường đại học và viện nghiên cứu (academia)
Sự phối hợp hiệu quả giữa ba chủ thể này tạo ra một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo năng động, trong đó tri thức được chuyển giao, ứng dụng và thương mại hóa một cách hiệu quả. Trong bối cảnh kỷ nguyên số, mô hình Triple Helix tiếp tục được mở rộng thành Quadruple Helix và Quintuple Helix, bổ sung vai trò của xã hội (civil society) và môi trường (environment), qua đó phản ánh yêu cầu phát triển bền vững và bao trùm.
Bên cạnh đó, khái niệm đổi mới sáng tạo mở (Open Innovation) do Chesbrough (2003) đề xuất đã làm thay đổi cách tiếp cận truyền thống về đổi mới. Theo đó, doanh nghiệp không còn phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn lực nội bộ mà có thể khai thác tri thức từ bên ngoài thông qua hợp tác, liên kết và chia sẻ. Mô hình này đặc biệt phù hợp trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số, khi dòng chảy tri thức diễn ra nhanh chóng và vượt qua các ranh giới tổ chức.
Trong khu vực công, đổi mới sáng tạo cũng ngày càng được coi trọng như một công cụ để nâng cao hiệu quả quản trị và cung cấp dịch vụ công. Theo OECD (2017)13, đổi mới sáng tạo trong khu vực công (public sector innovation) bao gồm việc áp dụng các ý tưởng, công nghệ và phương thức quản lý mới nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người dân. Điều này có mối liên hệ chặt chẽ với quản trị thông minh, khi dữ liệu và công nghệ trở thành nền tảng cho các sáng kiến đổi mới. Đặc biệt, trong kỷ nguyên số, đổi mới sáng tạo gắn liền với sự phát triển của các công nghệ nền tảng, như: AI, Blockchain và nền tảng số (digital platforms). Các công nghệ này không chỉ tạo ra sản phẩm và dịch vụ mới mà còn làm thay đổi cấu trúc thị trường, mô hình kinh doanh và chuỗi giá trị toàn cầu. Theo World Bank (2021)14, các quốc gia có hệ sinh thái đổi mới sáng tạo phát triển thường có tốc độ tăng trưởng kinh tế cao hơn và khả năng thích ứng tốt hơn với các cú sốc toàn cầu.
Tuy nhiên, đổi mới sáng tạo cũng đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt đối với các nước đang phát triển. Những hạn chế về nguồn lực tài chính, chất lượng nguồn nhân lực, cơ sở hạ tầng và thể chế có thể cản trở quá trình đổi mới. Ngoài ra, khoảng cách công nghệ và bất bình đẳng trong tiếp cận tri thức cũng là những vấn đề cần được giải quyết để đảm bảo tính bao trùm của đổi mới sáng tạo.
Từ góc độ phát triển bền vững, đổi mới sáng tạo không chỉ nhằm mục tiêu tăng trưởng kinh tế mà còn phải hướng tới giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường. Khái niệm đổi mới sáng tạo vì phát triển bền vững (sustainable innovation) nhấn mạnh việc phát triển các công nghệ và mô hình kinh doanh thân thiện với môi trường, tiết kiệm tài nguyên và tạo ra giá trị xã hội (Boons & Lüdeke-Freund, 2013)15. Vì vậy, đổi mới sáng tạo là một quá trình mang tính hệ thống, đa chiều và liên ngành, đóng vai trò trung tâm trong việc thúc đẩy tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Trong kỷ nguyên số, đổi mới sáng tạo không thể tách rời khỏi quản trị thông minh và phát triển bền vững, mà cần được tích hợp trong một chiến lược phát triển tổng thể, hướng tới mục tiêu dài hạn và bao trùm.
2.3. Lý thuyết phát triển bền vững và chuyển đổi kép
Phát triển bền vững là một trong những khái niệm trung tâm trong nghiên cứu chính sách công hiện đại, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa và biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng. Theo Báo cáo Brundtland (WCED, 1987)16, phát triển bền vững được định nghĩa là “sự phát triển đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai”. Định nghĩa này nhấn mạnh sự cân bằng giữa ba trụ cột cơ bản: kinh tế, xã hội và môi trường.
Trong những thập niên gần đây, khái niệm phát triển bền vững đã được cụ thể hóa thông qua các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp quốc, bao gồm 17 mục tiêu hướng tới xóa đói giảm nghèo, bảo vệ môi trường và thúc đẩy tăng trưởng bao trùm (UNDP, 2022)17. Tuy nhiên, việc thực hiện các mục tiêu này gặp nhiều thách thức do sự phức tạp của các vấn đề toàn cầu và sự khác biệt về năng lực giữa các quốc gia.
Trong bối cảnh đó, sự phát triển của công nghệ số đã mở ra một hướng tiếp cận mới đối với phát triển bền vững, thông qua việc hình thành khái niệm “chuyển đổi kép” (twin transition). Theo European Commission (2019)18, chuyển đổi kép là quá trình tích hợp giữa chuyển đổi số (digital transformation) và chuyển đổi xanh (green transformation) nhằm đạt được tăng trưởng kinh tế bền vững, giảm phát thải carbon và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.
Về bản chất, chuyển đổi kép không chỉ là sự kết hợp cơ học giữa hai chiến lược, mà là một quá trình tích hợp sâu, trong đó công nghệ số đóng vai trò nền tảng để thúc đẩy các mục tiêu môi trường. Ví dụ, các công nghệ như AI và IoT có thể được sử dụng để giám sát chất lượng không khí, tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng và quản lý tài nguyên thiên nhiên một cách hiệu quả hơn. Điều này cho thấy, chuyển đổi số không chỉ phục vụ tăng trưởng kinh tế mà còn là công cụ quan trọng để đạt được các mục tiêu phát triển bền vững.
Một số nghiên cứu gần đây nhấn mạnh, chuyển đổi kép có thể tạo ra “hiệu ứng cộng hưởng” (synergy effect), trong đó lợi ích của chuyển đổi số và chuyển đổi xanh được khuếch đại khi được triển khai đồng thời (OECD, 2022)19. Tuy nhiên, nếu thiếu sự phối hợp, hai quá trình này cũng có thể tạo ra xung đột, chẳng hạn như việc gia tăng tiêu thụ năng lượng do các trung tâm dữ liệu hoặc tác động môi trường của sản xuất thiết bị công nghệ.
Từ góc độ quản trị, chuyển đổi kép đòi hỏi cách tiếp cận tích hợp, trong đó các chính sách kinh tế, công nghệ và môi trường được thiết kế đồng bộ. Điều này đặt ra yêu cầu cao đối với năng lực quản trị của Nhà nước, bao gồm: khả năng điều phối liên ngành, xây dựng thể chế linh hoạt và thúc đẩy sự tham gia của các bên liên quan.
Đối với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, chuyển đổi kép vừa là cơ hội vừa là thách thức. Một mặt, công nghệ số có thể rút ngắn khoảng cách phát triển và thúc đẩy tăng trưởng nhanh hơn. Mặt khác, hạn chế về nguồn lực và năng lực thể chế có thể làm gia tăng rủi ro và bất bình đẳng nếu không được quản lý hiệu quả. Do vậy, phát triển bền vững trong kỷ nguyên số không thể tách rời khỏi chuyển đổi số, mà cần được tiếp cận thông qua mô hình chuyển đổi kép. Đây là xu hướng tất yếu trong quản trị hiện đại, đòi hỏi sự tích hợp chặt chẽ giữa công nghệ, chính sách và các mục tiêu phát triển dài hạn.
Nhìn chung, tổng hợp các lý thuyết cho thấy, quản trị thông minh, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững cần được tiếp cận như một hệ thống tích hợp, trong đó dữ liệu, thể chế và hệ sinh thái đổi mới đóng vai trò trung tâm. Bài viết sử dụng phương pháp tiếp cận định tính, kết hợp giữa phân tích lý thuyết và nghiên cứu trường hợp điển hình (Singapore, Estonia, Đức và Bắc Âu/EU) nhằm làm rõ mối quan hệ giữa quản trị thông minh, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững.
3. Kinh nghiệm quốc tế
3.1. Kinh nghiệm của Singapore: mô hình quản trị thông minh dựa trên dữ liệu và đổi mới sáng tạo
Đây là quốc gia tiên phong trong triển khai mô hình quản trị thông minh (smart governance), gắn kết chặt chẽ giữa chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo và định hướng phát triển bền vững. Từ năm 2014, Chính phủ Singapore đã chính thức triển khai chiến lược quốc gia Smart Nation, với mục tiêu xây dựng một nền kinh tế và xã hội số, trong đó dữ liệu và công nghệ đóng vai trò trung tâm trong quản trị và phát triển (Smart Nation and Digital Government Office, 2018)20.
Một trong những trụ cột quan trọng của mô hình này là xây dựng và vận hành nền tảng dữ liệu quốc gia tích hợp. Singapore đã phát triển các hệ thống hạ tầng số cho phép kết nối, chia sẻ và khai thác dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước theo thời gian thực. Các nền tảng như Singapore Government Tech Stack và hệ thống định danh số (SingPass) tạo điều kiện thuận lợi cho việc cung cấp dịch vụ công số và nâng cao hiệu quả quản lý (Government Technology Agency of Singapore, 2020)21. Nhờ đó, quá trình hoạch định và thực thi chính sách được hỗ trợ bởi dữ liệu chính xác, kịp thời, góp phần giảm thiểu tình trạng phân mảnh thông tin.
Bên cạnh đó, Singapore thúc đẩy mạnh mẽ việc ứng dụng các công nghệ số tiên tiến, như: trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) trong nhiều lĩnh vực trọng điểm. Đối với quản lý giao thông, hệ thống điều hành thông minh giúp tối ưu hóa lưu lượng và giảm ùn tắc; trong lĩnh vực y tế, các nền tảng dữ liệu số hỗ trợ nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe và dự báo dịch bệnh; trong quản lý đô thị, công nghệ số được sử dụng để giám sát môi trường và tối ưu hóa sử dụng tài nguyên (WB, 2021)22. Những ứng dụng này cho thấy sự kết hợp hiệu quả giữa chuyển đổi số và mục tiêu phát triển bền vững.
Một đặc điểm nổi bật khác của mô hình Singapore là việc xây dựng chính phủ dựa trên dữ liệu (data-driven government). Các quyết định chính sách được hình thành trên cơ sở phân tích dữ liệu và bằng chứng khoa học, thay vì dựa chủ yếu vào kinh nghiệm. Singapore nằm trong nhóm các quốc gia có mức độ trưởng thành GovTech cao nhất, phản ánh năng lực tích hợp hiệu quả giữa công nghệ, dữ liệu và thể chế trong quản trị công. Tuy nhiên, thành công của Singapore không chỉ đến từ việc ứng dụng công nghệ mà còn bắt nguồn từ khung thể chế linh hoạt, năng lực quản trị hiệu quả. Chính phủ Singapore đóng vai trò kiến tạo, chủ động xây dựng các chiến lược dài hạn, đồng thời thúc đẩy hợp tác công – tư và tạo môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo. Theo OECD (2020)23, các quốc gia có chính phủ số thành công thường là những nước có khả năng điều phối chính sách mạnh mẽ và tầm nhìn chiến lược rõ ràng.
Trường hợp Singapore cho thấy, quản trị thông minh không đơn thuần là việc áp dụng công nghệ mà là sự kết hợp giữa hạ tầng số, dữ liệu, thể chế và năng lực quản trị, tạo thành một hệ thống tích hợp nhằm nâng cao hiệu quả điều hành và thúc đẩy phát triển bền vững trong kỷ nguyên số.
3.2. Kinh nghiệm Estonia: mô hình chính phủ số toàn diện dựa trên hạ tầng dữ liệu liên thông
Estonia được xem là một trong những quốc gia đi đầu thế giới trong việc xây dựng chính phủ số (digital government), với mức độ số hóa rất cao và gần như toàn diện trên hầu hết các dịch vụ công. Từ đầu năm 2000, Estonia đã triển khai chiến lược phát triển chính phủ điện tử, hướng tới xây dựng một xã hội số trong đó dữ liệu và công nghệ trở thành nền tảng của quản trị quốc gia (OECD, 2020)24.
Trụ cột quan trọng nhất trong mô hình của Estonia là hạ tầng dữ liệu liên thông X-Road, cho phép kết nối và chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và tổ chức xã hội một cách an toàn và hiệu quả. Hệ thống này không lưu trữ dữ liệu tập trung, mà vận hành theo cơ chế phân tán, đảm bảo tính bảo mật và quyền riêng tư của người dùng (Kalvet, 2012)25. Nhờ đó, các cơ quan có thể truy cập và sử dụng dữ liệu theo khoảng thời gian thực hoặc theo yêu cầu, phục vụ cho việc ra quyết định và cung cấp dịch vụ công. Bên cạnh đó, Estonia đã phát triển hệ thống định danh số toàn dân (e-ID), cho phép công dân truy cập và sử dụng hầu hết các dịch vụ công trực tuyến, từ khai thuế, đăng ký kinh doanh đến bỏ phiếu điện tử. Theo OECD (2020)26, khoảng 99% dịch vụ công tại Estonia có thể được thực hiện trực tuyến, giúp giảm đáng kể chi phí hành chính và nâng cao tính minh bạch.
Một điểm đáng chú ý là Estonia áp dụng nguyên tắc “once-only”, theo đó người dân và doanh nghiệp chỉ cần cung cấp thông tin một lần cho cơ quan nhà nước, sau đó dữ liệu sẽ được chia sẻ giữa các hệ thống. Nguyên tắc này góp phần giảm thủ tục hành chính và nâng cao trải nghiệm người dùng (European Commission, 2022)27. Ngoài ra, Estonia cũng chú trọng đến an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu thông qua việc ứng dụng công nghệ KSI Blockchain trong một số hệ thống quản lý dữ liệu công. Công nghệ này cho phép xác thực và bảo đảm tính toàn vẹn của dữ liệu, giúp phát hiện mọi thay đổi trái phép mà không cần lưu trữ dữ liệu tập trung, qua đó tăng cường độ tin cậy và minh bạch của hệ thống chính phủ số.
Theo đánh giá của World Bank (2021)28, Estonia là một trong những quốc gia có mức độ trưởng thành cao về GovTech, đặc biệt trong các lĩnh vực hạ tầng số và dịch vụ công trực tuyến. Mô hình của Estonia cho thấy, vai trò then chốt của hạ tầng dữ liệu liên thông và thể chế dữ liệu trong việc xây dựng quản trị thông minh.
3.3. Kinh nghiệm của CHLB Đức: thúc đẩy đổi mới sáng tạo thông qua chiến lược Industrie 4.0
Đức là một trong những quốc gia tiên phong trong việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo gắn với chuyển đổi số trong công nghiệp, thông qua chiến lược Industrie 4.0 được khởi xướng từ năm 2011. Đây là một trong những sáng kiến quan trọng nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp Đức trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp lần thứ tư (Kagermann et al., 2013)29. Chiến lược Industrie 4.0 tập trung vào việc tích hợp công nghệ số vào quá trình sản xuất, bao gồm tự động hóa, trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật (IoT) và hệ thống sản xuất thông minh. Thông qua đó, các doanh nghiệp có thể tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao năng suất và giảm chi phí.
Một đặc điểm nổi bật trong mô hình của Đức là vai trò điều phối của Nhà nước trong việc xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Chính phủ không trực tiếp thực hiện đổi mới mà đóng vai trò kiến tạo thông qua việc ban hành chính sách, hỗ trợ tài chính và thúc đẩy hợp tác giữa các bên liên quan. Mô hình “tam giác đổi mới” (Triple Helix), với sự tương tác giữa doanh nghiệp, trường đại học và chính phủ, được xem là nền tảng cốt lõi của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo hiện đại (Etzkowitz, 2008)30. Trong chiến lược Industrie 4.0, Đức đã thúc đẩy mạnh mẽ sự phối hợp giữa các chủ thể này nhằm tăng cường đổi mới công nghệ và hỗ trợ quá trình chuyển đổi công nghiệp dựa trên công nghệ số (Federal Ministry for Economic Affairs and Energy [BMWi], 2019)31. CHLB Đức đặc biệt chú trọng đến phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, thông qua hệ thống đào tạo nghề kép, kết hợp giữa đào tạo lý thuyết và thực hành tại doanh nghiệp. Điều này giúp bảo đảm lực lượng lao động có kỹ năng phù hợp với yêu cầu của nền công nghiệp số.
Ngoài ra, Đức cũng thúc đẩy tiêu chuẩn hóa và xây dựng nền tảng công nghiệp số, nhằm bảo đảm khả năng kết nối và tương tác giữa các hệ thống sản xuất. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển chuỗi giá trị toàn cầu. Theo OECD (2017)32, Đức là một trong những quốc gia có hệ sinh thái đổi mới sáng tạo phát triển, với mức đầu tư R&D cao và khả năng thương mại hóa công nghệ hiệu quả. Trường hợp của Đức cho thấy, vai trò quan trọng của chính sách công và hệ sinh thái đổi mới trong việc thúc đẩy chuyển đổi kinh tế trong kỷ nguyên số.
3.4. Các quốc gia Bắc Âu và EU: tiên phong trong chuyển đổi kép
Các quốc gia Bắc Âu (như: Thụy Điển, Đan Mạch, Phần Lan) và EU được xem là những khu vực tiên phong trong việc triển khai chuyển đổi kép, kết hợp giữa chuyển đổi số và chuyển đổi xanh nhằm hướng tới phát triển bền vững. Một trong những sáng kiến quan trọng của EU là European Green Deal, được công bố năm 2019, với mục tiêu đạt trung hòa carbon vào năm 2050 (European Commission, 2019)33. Trong khuôn khổ này, công nghệ số được xem là công cụ hỗ trợ quan trọng để giám sát, quản lý và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên.
Các quốc gia Bắc Âu đã triển khai hiệu quả việc ứng dụng công nghệ số trong quản lý năng lượng và môi trường. Ví dụ, hệ thống lưới điện thông minh (smart grid) cho phép tối ưu hóa việc phân phối năng lượng, trong khi các nền tảng dữ liệu giúp giám sát lượng phát thải và quản lý tài nguyên một cách hiệu quả (IEA, 2022)34. Các quốc gia này thúc đẩy mạnh mẽ mô hình kinh tế tuần hoàn, trong đó công nghệ số đóng vai trò hỗ trợ theo dõi vòng đời sản phẩm, tái chế và giảm thiểu chất thải, từ đó góp phần giảm áp lực lên môi trường và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.
Một yếu tố quan trọng khác là tích hợp chính sách số và môi trường trong một khung chiến lược thống nhất. EU đã xây dựng các chương trình như Digital Europe Programme và Green Deal nhằm đảm bảo sự phối hợp giữa các mục tiêu kinh tế, công nghệ và môi trường (European Commission, 2019)35. Theo OECD (2022)36, các quốc gia Bắc Âu có mức độ sẵn sàng cao trong việc triển khai chuyển đổi kép, nhờ vào thể chế mạnh, năng lực công nghệ cao và sự đồng thuận xã hội. Trường hợp này cho thấy vai trò của cách tiếp cận tích hợp chính sách trong việc đạt được các mục tiêu phát triển bền vững trong kỷ nguyên số.
4. So sánh kinh nghiệm quốc tế về quản trị thông minh, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững
Trên cơ sở phân tích các trường hợp điển hình, Bảng 1 đã tổng hợp và so sánh các đặc trưng cốt lõi của từng mô hình, qua đó làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt trong cách tiếp cận quản trị và phát triển.
Bảng 1. So sánh kinh nghiệm quốc tế về quản trị thông minh, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững
| Tiêu chí | Singapore | Estonia | Đức | Bắc Âu / EU |
| Trọng tâm chiến lược | Quản trị thông minh dựa trên dữ liệu (Smart Nation) | Chính phủ số toàn diện | Đổi mới sáng tạo công nghiệp (Industrie 4.0) | Chuyển đổi kép (số + xanh) |
| Vai trò của dữ liệu | Dữ liệu là tài sản chiến lược, tích hợp liên ngành | Hạ tầng dữ liệu liên thông (X-Road) | Dữ liệu phục vụ sản xuất thông minh | Dữ liệu hỗ trợ quản lý môi trường, năng lượng |
| Mức độ số hóa | Cao, dịch vụ công số hóa mạnh | Rất cao (≈99% dịch vụ công online) | Trung bình – cao (tập trung công nghiệp) | Cao, gắn với chuyển đổi xanh |
| Ứng dụng công nghệ | AI, IoT, Big Data trong đô thị, y tế | e-ID, các ứng dụng blockchain chọn lọc, dữ liệu phân tán | IoT, tự động hóa, hệ thống CPS | Smart grid, AI môi trường, kinh tế tuần hoàn |
| Hệ sinh thái đổi mới | Mạnh, có hỗ trợ của Nhà nước | Tập trung vào govtech | Triple Helix (Nhà nước – DN– viện/trường) | Đổi mới sáng tạo xanh và bền vững |
| Vai trò Nhà nước | Kiến tạo, điều phối mạnh | Dẫn dắt số hóa toàn diện | Hỗ trợ, điều phối hệ sinh thái | Tích hợp chính sách đa lĩnh vực |
| Liên kết số – xanh | Bắt đầu tích hợp | Chưa rõ nét | Chủ yếu công nghiệp | Rất mạnh (Green Deal) |
| Yếu tố thành công cốt lõi | Dữ liệu + thể chế linh hoạt | Hạ tầng dữ liệu + pháp lý | Hệ sinh thái đổi mới + nhân lực | Chính sách tích hợp + bền vững |
| Hạn chế/challenges | Chi phí cao, phụ thuộc công nghệ | Quy mô nhỏ, phụ thuộc hệ thống số | Chuyển đổi chậm ở SMEs | Chi phí chuyển đổi xanh lớn |
Bảng 1 cho thấy, các quốc gia có cách tiếp cận khác nhau, nhưng đều hội tụ ở ba yếu tố: dữ liệu, thể chế và hệ sinh thái đổi mới. Đặc biệt, xu hướng chuyển đổi kép tại EU và Bắc Âu phản ánh sự tích hợp ngày càng chặt chẽ giữa chuyển đổi số và phát triển bền vững.
5. Giá trị tham khảo chính sách cho Việt Nam
Trên cơ sở phân tích các kinh nghiệm quốc tế tiêu biểu, có thể nhận thấy, mỗi quốc gia/khu vực lựa chọn cách tiếp cận khác nhau trong triển khai quản trị thông minh, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững. Tuy nhiên, các mô hình này đều hội tụ ở một số yếu tố cốt lõi như vai trò của dữ liệu, tính linh hoạt của thể chế và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Để làm rõ mối liên hệ giữa đặc trưng mô hình và các hàm ý chính sách, Bảng 2 tổng hợp và hệ thống hóa kinh nghiệm quốc tế theo hướng mapping với các bài học phù hợp cho Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số và chuyển đổi xanh.
Bảng 2. Mapping kinh nghiệm quốc tế và bài học chính sách cho Việt Nam
| Quốc gia/khu vực | Đặc trưng mô hình | Yếu tố cốt lõi | Vấn đề đặt ra | Bài học chính sách cho Việt Nam |
| Singapore | Quản trị thông minh dựa trên dữ liệu (Smart Nation) | Dữ liệu tích hợp, AI, chính phủ số | Chi phí đầu tư lớn, phụ thuộc công nghệ | Xây dựng hạ tầng dữ liệu quốc gia liên thông; coi dữ liệu là tài sản chiến lược; thúc đẩy chính phủ số dựa trên dữ liệu |
| Estonia | Chính phủ số toàn diện | X-Road, e-ID, dữ liệu phân tán | Quy mô nhỏ, phụ thuộc hệ thống số | Phát triển định danh số toàn dân; áp dụng nguyên tắc “once-only”; hoàn thiện thể chế chia sẻ dữ liệu |
| Đức | Đổi mới sáng tạo công nghiệp (Industrie 4.0) | IoT, tự động hóa, hệ sinh thái đổi mới | Chuyển đổi chậm ở doanh nghiệp vừa và nhỏ | Xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo; tăng đầu tư R&D; thúc đẩy liên kết doanh nghiệp – viện – trường |
| Bắc Âu / EU | Chuyển đổi kép (số + xanh) | Green Deal, kinh tế tuần hoàn, smart grid | Chi phí chuyển đổi xanh cao | Tích hợp chuyển đổi số với chuyển đổi xanh; lồng ghép ESG vào chính sách; phát triển kinh tế tuần hoàn |
| Tổng hợp | Mô hình tích hợp | Thể chế + dữ liệu + đổi mới | Phân mảnh chính sách ở các nước đang phát triển | Xây dựng chiến lược tích hợp; nâng cao năng lực điều phối của Nhà nước; thúc đẩy chuyển đổi kép |
Từ phân tích kinh nghiệm quốc tế của Singapore, Estonia, Đức và các quốc gia Bắc Âu/EU, có thể rút ra một số bài học chính sách quan trọng cho Việt Nam trong việc thúc đẩy quản trị thông minh, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững. Các bài học không chỉ mang tính tham khảo mà còn có giá trị định hướng cho quá trình hoạch định và thực thi chính sách trong bối cảnh chuyển đổi kép.
Thứ nhất, xây dựng và phát triển hạ tầng dữ liệu quốc gia đồng bộ, liên thông cần được xác định là ưu tiên chiến lược hàng đầu. Kinh nghiệm từ Singapore và Estonia cho thấy, dữ liệu không chỉ là nguồn lực hỗ trợ quản lý mà còn là nền tảng cốt lõi của quản trị thông minh. Do đó, Việt Nam cần đẩy mạnh xây dựng hệ thống dữ liệu quốc gia tích hợp, bảo đảm khả năng chia sẻ và khai thác dữ liệu giữa các bộ, ngành và địa phương. Đồng thời, cần hoàn thiện khung pháp lý về quản trị dữ liệu, bao gồm: bảo mật, quyền riêng tư và cơ chế chia sẻ dữ liệu, nhằm tạo điều kiện cho việc sử dụng dữ liệu một cách hiệu quả và an toàn.
Thứ hai, thúc đẩy phát triển chính phủ số theo hướng lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm. Mô hình của Estonia cho thấy, việc cung cấp dịch vụ công trực tuyến toàn diện không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý mà còn cải thiện trải nghiệm của người dân và doanh nghiệp. Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống định danh số, mở rộng dịch vụ công trực tuyến và áp dụng nguyên tắc “một lần cung cấp dữ liệu” (once-only), qua đó giảm thiểu thủ tục hành chính và nâng cao tính minh bạch.
Thứ ba, xây dựng và phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia. Kinh nghiệm từ Đức cho thấy, đổi mới sáng tạo không thể phát triển nếu thiếu sự liên kết giữa Nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức nghiên cứu. Do đó, Việt Nam cần thúc đẩy mô hình hợp tác “ba nhà” (Nhà nước – doanh nghiệp – viện/trường), đồng thời tăng cường đầu tư cho nghiên cứu và phát triển, hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới công nghệ và khuyến khích các hoạt động khởi nghiệp sáng tạo. Vai trò của Nhà nước trong trường hợp này cần chuyển từ quản lý sang kiến tạo, tạo lập môi trường thuận lợi cho đổi mới.
Thứ tư, phát triển nguồn nhân lực số và năng lực đổi mới sáng tạo. Một trong những yếu tố quyết định thành công của các quốc gia tiên tiến là chất lượng nguồn nhân lực. Việt Nam cần đẩy mạnh đào tạo kỹ năng số, kỹ năng đổi mới sáng tạo và tư duy số cho lực lượng lao động, đặc biệt là đội ngũ cán bộ quản lý trong khu vực công. Đồng thời, cần cải cách hệ thống giáo dục theo hướng gắn kết chặt chẽ với nhu cầu của nền kinh tế số và công nghiệp 4.0.
Thứ năm, thúc đẩy chuyển đổi kép thông qua tích hợp chính sách. Kinh nghiệm từ các quốc gia Bắc Âu và EU cho thấy, việc kết hợp chuyển đổi số với chuyển đổi xanh có thể tạo ra hiệu ứng cộng hưởng, giúp đạt được các mục tiêu phát triển bền vững. Việt Nam cần xây dựng các chiến lược tích hợp, trong đó các mục tiêu về môi trường, năng lượng và phát triển bền vững được lồng ghép vào chiến lược chuyển đổi số quốc gia. Đồng thời, cần khuyến khích ứng dụng công nghệ số trong quản lý tài nguyên, giám sát môi trường và phát triển kinh tế tuần hoàn.
Thứ sáu, nâng cao năng lực thể chế và vai trò điều phối của Nhà nước. Một điểm chung trong các mô hình thành công là vai trò kiến tạo của Nhà nước trong việc định hướng và điều phối các hoạt động phát triển. Việt Nam cần tiếp tục cải cách thể chế theo hướng linh hoạt, minh bạch và thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ. Đồng thời, cần tăng cường phối hợp liên ngành và thiết lập các cơ chế thử nghiệm chính sách để thúc đẩy đổi mới.
Thứ bảy, tăng cường hợp tác quốc tế và học hỏi kinh nghiệm. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc hợp tác với các quốc gia tiên tiến và các tổ chức quốc tế là cần thiết để tiếp cận công nghệ, tri thức và nguồn lực. Việt Nam cần chủ động tham gia các mạng lưới hợp tác quốc tế về chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc vận dụng các bài học quốc tế cần được thực hiện một cách linh hoạt, phù hợp với điều kiện thực tiễn của Việt Nam. Những khác biệt về thể chế, trình độ phát triển và nguồn lực đòi hỏi Việt Nam phải có cách tiếp cận chọn lọc, tránh áp dụng máy móc các mô hình từ bên ngoài.
6. Kết luận
Trong bối cảnh kỷ nguyên số và các thách thức gia tăng về phát triển bền vững, quản trị thông minh, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi xanh đã trở thành ba trụ cột chiến lược định hình mô hình phát triển của các quốc gia. Bài viết tiếp cận theo hướng tích hợp, kết hợp giữa cơ sở lý thuyết và phân tích kinh nghiệm quốc tế, qua đó làm rõ mối quan hệ giữa các trụ cột trong khuôn khổ chuyển đổi kép.
Kết quả nghiên cứu cho thấy, các quốc gia tiên phong, như: Singapore, Estonia, Đức và Bắc Âu/EU đều xây dựng được nền tảng thể chế vững chắc, hạ tầng dữ liệu đồng bộ và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo hiệu quả, đồng thời tích hợp mục tiêu phát triển bền vững vào chiến lược chuyển đổi số. Trong đó, quản trị thông minh giữ vai trò trung tâm điều phối, đổi mới sáng tạo là động lực tăng trưởng, còn phát triển bền vững là định hướng dài hạn. Quá trình thúc đẩy quản trị thông minh, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững là yêu cầu cấp thiết đối với Việt Nam, trong đó các chính sách tích hợp sẽ đóng vai trò then chốt trong nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển dài hạn.
Chú thích:
1, 7, 23, 24, 26. OECD (2020). Digital government index 2019: Results and key findings. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/4de9f5bb-en
2, 6. Janssen, M., Charalabidis, Y., & Zuiderwijk, A. (2016). Benefits, adoption barriers and myths of open data and open government. Government Information Quarterly, 33(4), 726 – 735.
3, 17. UNDP (2022). Human development report 2021/2022: Uncertain times, unsettled lives.
4, 18, 33, 35. EC (2019). The European Green Deal (COM(2019) 640 final).
5. Dunleavy, P., Margetts, H., Bastow, S., & Tinkler, J. (2006). Digital era governance: IT corporations, the state, and e-government. Oxford University Press.
8, 14, 22, 28. World Bank (2021). GovTech maturity index: The state of public sector digital transformation.
9. Schumpeter, J. A. (1934). The theory of economic development. Harvard University Press.
10. Freeman, C. (1987). Technology policy and economic performance: Lessons from Japan. Pinter.
11. Lundvall, B.-Å. (1992). National systems of innovation: Towards a theory of innovation and interactive learning. Pinter.
12. Etzkowitz, H., & Leydesdorff, L. (2000). The dynamics of innovation: From national systems and “Mode 2” to a Triple Helix of university-industry-government relations. Research Policy, 29(2), 109 – 123. https://doi.org/10.1016/S0048-7333(99)00055-4
13, 32. OECD (2017). Fostering innovation in the public sector. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/9789264270879-en
15. Boons, F., & Lüdeke-Freund, F. (2013). Business models for sustainable innovation: State-of-the-art and steps towards a research agenda. Journal of Cleaner Production, 45, 9 – 19. https://doi.org/10.1016/j.jclepro.2012.07.007
16. World Commission on Environment and Development. https://documents.un.org/doc/undoc/gen/n87/184/67/pdf/n8718467.pdf
19, 36. OECD (2022). OECD digital economy outlook 2022. OECD Publishing.
20. Smart Nation: The Way Forward. Government of Singapore. https://www.smartnation.gov.sg/publications/document-archive/
21. Government Technology Agency of Singapore (2020). Singapore Government Tech Stack.
25. Kalvet, T. (2012). Innovation: A factor explaining e-government success in Estonia. Electronic Government, 9(2), 142 – 157.
27. European Commission (2022). eGovernment Benchmark 2022.
29. Kagermann, H., Wahlster, W., & Helbig, J. (2013). Recommendations for implementing Industrie 4.0. German National Academy of Science and Engineering (acatech).
30. Etzkowitz, H. (2008). The Triple Helix: University – Industry – Government Innovation in Action. Routledge.
31. Industrie 4.0. German Federal Government. https://www.bmwk.de/Redaktion/EN/Dossier/industrie-40.html
34. Digitalisation and energy. https://www.iea.org/reports/digitalisation-and-energy



