Opportunities, challenges and development orientations of Vietnam’s retail market in the context of international economic Integration
TS. Ngô Thị Hồng Nhung
Trường Đại học Lao động – Xã hội
ThS. Dương Quốc Vượng
Trường Đại học Đại Nam
Email: nhungnth@ulsa.edu.vn; vuongdq@dainam.edu.vn
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh hội nhập và chuyển đổi số, thị trường bán lẻ Việt Nam đang phát triển nhanh và trở thành một trong những lĩnh vực năng động tại Đông Nam Á. Bài viết phân tích thực trạng, cơ hội và thách thức của thị trường, từ đó, đề xuất định hướng phát triển. Sử dụng phương pháp phân tích tổng hợp và thống kê mô tả, Bài viết cho thấy thị trường bán lẻ tăng trưởng khoảng 9 – 10%/năm, trong khi thương mại điện tử và bán lẻ đa kênh phát triển mạnh, làm thay đổi hành vi tiêu dùng. Tuy nhiên, thị trường vẫn đối mặt với hạn chế như tỷ trọng bán lẻ hiện đại còn thấp, chi phí logistics cao và cạnh tranh gia tăng. Bài viết đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển bền vững trong thời gian tới.
Từ khóa: Thị trường bán lẻ; thương mại điện tử; bán lẻ đa kênh; chuyển đổi số; kinh tế quốc tế.
Abstract: In the context of international integration and rapid digital transformation, Vietnam’s retail market is developing quickly and has become one of the most dynamic sectors in Southeast Asia. This paper analyzes the current situation, opportunities, and challenges of the market and proposes policy implications for future development. Using document analysis and descriptive statistics, the study finds that the retail sector has grown at approximately 9 – 10% per year. Meanwhile, the rapid expansion of e-commerce and omnichannel retail has significantly reshaped consumer behavior. However, the market still faces several challenges, including a low share of modern retail channels, high logistics costs, and increasing competition. Based on these findings, the paper proposes policy and managerial implications to promote sustainable development in the coming period.
Keyword: Retail market; e-commerce; omnichannel retail; digital transformation; international economics.
1. Đặt vấn đề
Trong cấu trúc nền kinh tế vĩ mô, thị trường bán lẻ giữ vai trò kết nối cốt lõi giữa sản xuất với tiêu dùng, đóng góp quan trọng vào tăng trưởng kinh tế và nâng cao chất lượng sống của người dân. Với quy mô dân số vượt mốc 100 triệu người cùng sự gia tăng nhanh chóng của tầng lớp trung lưu, thị trường bán lẻ Việt Nam đã có những bước phát triển vượt bậc, từng bước chuyển dịch mạnh mẽ từ các kênh phân phối truyền thống sang các mô hình bán lẻ hiện đại. Trong khu vực Đông Nam Á, Việt Nam hiện được đánh giá là một trong những thị trường bán lẻ có tốc độ tăng trưởng nhanh và giàu tiềm năng nhất, thu hút sự quan tâm đặc biệt của các nhà đầu tư quốc tế.
Tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt thông qua việc thực thi các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, như: CPTPP, EVFTA và RCEP, đã tạo điều kiện thuận lợi để mở rộng không gian thị trường, thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), đồng thời, giúp doanh nghiệp tiếp cận công nghệ và phương thức quản trị tiên tiến. Tuy nhiên, bối cảnh này cũng đặt các doanh nghiệp trong nước trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn bán lẻ đa quốc gia, đòi hỏi sự bứt phá toàn diện về năng lực quản trị, chất lượng dịch vụ, tốc độ chuyển đổi số và định hướng phát triển bền vững.
Nhận thức rõ vai trò chiến lược của thị trường bán lẻ, Quyết định số 2326/QĐ-TTg ngày 21/10/2025 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt “Chiến lược phát triển thị trường bán lẻ Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050”, đồng thời, xác định rõ mục tiêu xây dựng thị trường bán lẻ văn minh, hiện đại, phù hợp với xu thế bùng nổ của thương mại điện tử, kinh tế số và kinh tế xanh; từ đó, nâng cao sức cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa và tăng cường khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Để cụ thể hóa các mục tiêu này, Kế hoạch hành động của Bộ Công Thương tại Quyết định số 1626/QĐ-BCT ngày 02/7/2026 đã định hình các nhiệm vụ trọng tâm, bao gồm: hoàn thiện thể chế phù hợp với các cam kết quốc tế, thúc đẩy chuyển đổi số, phát triển hạ tầng thương mại hiện đại và tối ưu hóa hệ sinh thái phân phối theo hướng bền vững.
Vì vậy, việc bài viết nghiên cứu, đánh giá một cách toàn diện những cơ hội và thách thức của thị trường bán lẻ Việt Nam không chỉ có ý nghĩa khoa học về mặt lý luận mà còn mang giá trị thực tiễn cấp bách. Bên cạnh đó, bài viết hướng tới việc đề xuất các định hướng và giải pháp phát triển khả thi, góp phần hiện thực hóa các mục tiêu chiến lược mà Chính phủ và Bộ Công Thương đã đề ra cho giai đoạn tới.
2. Thực trạng thị trường bán lẻ Việt Nam
2.1. Quy mô và tốc độ tăng trưởng
Thị trường bán lẻ Việt Nam ghi nhận quy mô ấn tượng trong những năm gần đây, phản ánh sức mua trong nước và mức độ phục hồi sau đại dịch. Theo Bộ Công thương (2025), tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng đạt khoảng 269 tỷ USD, tăng 9 – 10% so với năm 2024, là mức tăng trưởng nhanh nhất trong 5 năm gần đây (ngoại trừ giai đoạn đại dịch). Điều này cho thấy, thị trường bán lẻ đang trở thành một động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế trong bối cảnh tiêu dùng phục hồi mạnh mẽ.

Về quy mô, thị trường bán lẻ Việt Nam giai đoạn 2021 – 2025 ở Biểu 1 cho thấy, xu hướng mở rộng liên tục và tương đối ổn định. Dữ liệu thực nghiệm cho thấy, tổng mức bán lẻ hàng hóa tăng từ 4.408 nghìn tỷ đồng (năm 2021) lên 7.093 nghìn tỷ đồng (năm 2025), tương ứng mức tăng tuyệt đối 2.685 nghìn tỷ đồng sau 5 năm. Sự gia tăng này phản ánh không chỉ quá trình phục hồi sau các cú sốc kinh tế do đại dịch Covid-19 mà còn khẳng định vai trò ngày càng quan trọng của khu vực bán lẻ như một trụ cột thúc đẩy tăng trưởng GDP và tiêu dùng nội địa.
Xét về tốc độ tăng trưởng, thị trường duy trì mức tăng tích cực trong toàn giai đoạn nghiên cứu. Sau mức tăng trưởng cao năm 2022 (21,5%) chủ yếu xuất phát từ hiệu ứng nhu cầu bị dồn nén hậu đại dịch. Tốc độ tăng trưởng giai đoạn 2023 – 2025 có xu hướng điều chỉnh và ổn định hơn, lần lượt đạt 10,4%, 9,0% và xấp xỉ 10,0%. Việc duy trì tốc độ tăng quanh ngưỡng hai con số cho thấy thị trường đang chuyển từ giai đoạn phục hồi sang giai đoạn tăng trưởng bền vững, với các động lực chủ yếu đến từ sự gia tăng thu nhập khả dụng của dân cư, sự mở rộng của các mô hình bán lẻ hiện đại và tiến trình chuyển đổi số trong hệ thống phân phối.
Tổng thể, sự kết hợp giữa quy mô thị trường ngày càng mở rộng và tốc độ tăng trưởng ổn định đã tạo lập nền tảng thuận lợi cho sự phát triển dài hạn của thị trường bán lẻ Việt Nam. Xu hướng này không chỉ gia tăng sức hấp dẫn đối với dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), mà còn đặt ra yêu cầu đối với các doanh nghiệp bán lẻ trong nước trong việc tái cấu trúc mô hình kinh doanh, nâng cao hiệu quả quản trị và phát triển chiến lược bán lẻ đa kênh nhằm tăng cường năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.
Bên cạnh đó, cần phân biệt giữa tăng trưởng danh nghĩa và tăng trưởng thực tế. Trong khi tổng mức bán lẻ tăng khoảng 9 – 10%/năm theo giá hiện hành, mức tăng trưởng thực tế sau khi loại trừ yếu tố lạm phát chỉ vào khoảng 6 – 7%. Điều này cho thấy, sức mua thực của nền kinh tế đang phục hồi nhưng chưa đạt mức tăng trưởng đột phá. Khu vực bán lẻ hiện đóng góp khoảng 60 – 65% GDP theo cấu phần tiêu dùng cuối cùng, khẳng định vai trò là động lực tăng trưởng nội sinh quan trọng của nền kinh tế.
2.2. Sự dịch chuyển từ mô hình bán lẻ truyền thống sang hiện đại
Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của thực trạng thị trường bán lẻ Việt Nam hiện nay là quá trình tái cấu trúc sâu sắc hệ thống kênh phân phối, thể hiện qua sự dịch chuyển mạnh mẽ từ mô hình bán lẻ truyền thống sang các mô hình bán lẻ hiện đại, khi các rào cản công nghệ và dịch vụ thúc đẩy sự đào thải các mô hình hiệu quả thấp
Trong giai đoạn 2021 – 2024, thị trường bán lẻ của Việt Nam đang chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ trong cấu trúc kênh phân phối. Tỷ trọng bán lẻ hiện đại (siêu thị, trung tâm thương mại, cửa hàng tiện lợi) liên tục tăng qua các năm. Mô hình chuỗi cửa hàng tiện lợi đang thay thế dần các cửa hàng tạp hóa truyền thống nhờ ưu thế về dịch vụ 24/7 và thanh toán số.

Những biến động về số lượng các cơ sở hạ tầng thương mại trong giai đoạn 2021 -2024 phản ánh rõ tiến trình chuyển dịch cơ cấu hệ thống bán lẻ theo định hướng hiện đại hóa, gắn với vai trò điều tiết và định hướng của Nhà nước trong phát triển thị trường nội địa.
Đối với mô hình bán lẻ truyền thống, số lượng chợ có xu hướng giảm dần, từ 8.549 cơ sở (năm 2021) xuống 8.274 cơ sở (năm 2024). Xu hướng này không chỉ xuất phát từ sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng mà còn là hệ quả của quá trình rà soát, sắp xếp và chuẩn hóa mạng lưới chợ theo các quy hoạch phát triển thương mại, yêu cầu về an toàn thực phẩm, phòng cháy, chữa cháy và vệ sinh môi trường. Điều này cho thấy, vai trò ngày càng rõ nét của cơ quan quản lý nhà nước trong việc tái cấu trúc các kênh bán lẻ truyền thống nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả vận hành của hệ thống phân phối.
Ngược lại, các mô hình bán lẻ hiện đại như siêu thị và trung tâm thương mại ghi nhận sự gia tăng ổn định về số lượng. Cụ thể, hệ thống siêu thị tăng từ 1.167 cơ sở (năm 2021) lên 1.293 cơ sở (năm 2024), trong khi số lượng trung tâm thương mại tăng từ 254 lên 276 cơ sở trong cùng giai đoạn. Sự mở rộng này phản ánh hiệu quả của các chính sách khuyến khích phát triển thương mại hiện đại, cải thiện môi trường đầu tư và hoàn thiện khung pháp lý cho hoạt động phân phối bán lẻ, đặc biệt tại các đô thị và khu vực kinh tế trọng điểm.
Như vậy, sự dịch chuyển từ mô hình bán lẻ truyền thống sang mô hình bán lẻ hiện đại trong giai đoạn 2021 – 2024 cho thấy, vai trò kiến tạo của Nhà nước trong việc định hướng phát triển hệ thống phân phối theo hướng văn minh, hiện đại và bền vững. Xu hướng này đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện công tác quy hoạch hạ tầng thương mại, nâng cấp và chuyển đổi mô hình chợ truyền thống, đồng thời, tăng cường quản lý chất lượng, tiêu chuẩn hóa và ứng dụng công nghệ số nhằm bảo đảm sự phát triển cân đối, bao trùm và nâng cao năng lực cạnh tranh của thị trường bán lẻ Việt Nam trong bối cảnh hội nhập.
2.3. Sự bùng nổ thương mại điện tử và bán lẻ đa kênh
Thương mại điện tử tại Việt Nam đang bùng nổ mạnh mẽ, giữ vai trò là kênh phân phối có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất trong hệ thống bán lẻ. Theo Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM, 2025), tổng doanh thu thương mại điện tử B2C ước tính đạt khoảng 32 tỷ USD, chiếm khoảng 12% tổng doanh thu bán lẻ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng cả nước, với mức tăng trưởng duy trì trên 20% mỗi năm, phản ánh xu hướng dịch chuyển rõ nét của hoạt động mua sắm từ kênh truyền thống sang kênh số. Sự phổ cập rộng rãi của Internet, thanh toán không dùng tiền mặt và hạ tầng logistics hiện đại đã tạo nền tảng quan trọng thúc đẩy doanh nghiệp chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình kinh doanh số. Việt Nam được các tổ chức quốc tế như Google và Temasek đánh giá là một trong những quốc gia có nền kinh tế số và thị trường thương mại điện tử phát triển nhanh nhất khu vực Đông Nam Á (Google, Temasek, & Bain & Company, 2024).
Theo Bộ Công Thương (2025), các sàn thương mại điện tử lớn tiếp tục mở rộng quy mô và phạm vi hoạt động, trong đó thương mại xã hội nổi lên như một động lực tăng trưởng mới, đặc biệt thông qua hình thức bán hàng trên mạng xã hội và livestream. Xu hướng này góp phần làm gia tăng nhanh chóng tổng giá trị giao dịch trên các nền tảng chủ chốt so với giai đoạn 2023 – 2024, đồng thời, làm mờ ranh giới giữa hoạt động tiếp thị, bán hàng và tương tác trực tiếp với người tiêu dùng.
Trong bối cảnh đó, mô hình bán lẻ đa kênh được doanh nghiệp áp dụng ngày càng phổ biến nhằm khai thác đồng thời lợi thế của cửa hàng vật lý và nền tảng số. Việc tích hợp dữ liệu khách hàng, quản lý tồn kho và dịch vụ hậu mãi trên nhiều kênh không chỉ giúp nâng cao trải nghiệm tiêu dùng mà còn trở thành yếu tố then chốt để doanh nghiệp duy trì năng lực cạnh tranh trong môi trường bán lẻ số hóa ngày càng sâu rộng.
Đặc biệt, thương mại xã hội và bán hàng qua livestream đang trở thành động lực tăng trưởng mới của thị trường bán lẻ số, với tốc độ tăng trưởng cao trong giai đoạn 2024 – 2025. Xu hướng này góp phần làm mờ ranh giới giữa bán lẻ truyền thống và bán lẻ hiện đại, thúc đẩy sự phát triển của mô hình O2O (online-to-offline), trong đó trải nghiệm mua sắm được tích hợp liền mạch giữa môi trường trực tuyến và cửa hàng vật lý.
2.4. Sự chuyển dịch trong tâm lý và hành vi người tiêu dùng
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển đổi số, tâm lý và hành vi của người tiêu dùng Việt Nam đang có sự chuyển dịch rõ nét về chất. Sự gia tăng nhanh chóng của tầng lớp trung lưu đã làm thay đổi hệ giá trị tiêu dùng, trong đó chất lượng, độ an toàn và tính bền vững ngày càng trở thành những tiêu chí được ưu tiên. Thị trường ghi nhận nhu cầu ngày càng tăng đối với các sản phẩm có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và chứng nhận môi trường của Liên minh châu Âu (EU), phản ánh xu hướng chuyển từ tiêu dùng dựa chủ yếu vào giá cả sang tiêu dùng dựa trên giá trị tổng thể của sản phẩm.
Song song với đó, thế hệ người tiêu dùng trẻ, đặc biệt thế hệ Gen Z và Gen Alpha (sinh sau năm 1997) đang dần trở thành lực lượng tiêu dùng chủ đạo. Nhóm khách hàng này không chỉ quan tâm đến sự tiện lợi mà còn ưu tiên các giá trị như trải nghiệm cá nhân hóa, tính bền vững và trách nhiệm xã hội của sản phẩm. Qua đó tác động mạnh mẽ đến cách thức tổ chức hoạt động bán lẻ và phân phối.
Trước những thay đổi này, doanh nghiệp buộc phải điều chỉnh chiến lược kinh doanh theo hướng lấy khách hàng làm trung tâm, tăng cường ứng dụng công nghệ và phân tích dữ liệu để nắm bắt hành vi tiêu dùng, từ đó, nâng cao năng lực thích ứng và khả năng cạnh tranh trong bối cảnh thị trường ngày càng số hóa.
Nhìn chung, thị trường bán lẻ Việt Nam đang trên đà phát triển ổn định với quy mô ngày càng mở rộng và đa dạng về kênh phân phối. Sự gia tăng của thương mại điện tử cùng với chính sách hội nhập kinh tế quốc tế tạo ra nhiều tiềm năng mới cho ngành bán lẻ. Song song đó, những thách thức về phân hóa thị trường, chênh lệch vùng miền và nhu cầu nâng cao chất lượng dịch vụ vẫn đòi hỏi các giải pháp chiến lược nhằm khai thác hiệu quả thị trường trong bối cảnh cạnh tranh gia tăng.
3. Cơ hội và thách thức của thị trường bán lẻ Việt Nam
3.1. Cơ hội đối với thị trường bán lẻ Việt Nam
Một là, cơ hội mở rộng thị trường nhờ hội nhập kinh tế quốc tế.
Việc Việt Nam tham gia và thực thi nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới, như: CPTPP, EVFTA và RCEP đã tạo ra khuôn khổ pháp lý thuận lợi cho lưu thông hàng hóa, dịch vụ và đầu tư trong lĩnh vực bán lẻ. Các cam kết về cắt giảm thuế quan, minh bạch hóa thủ tục thương mại và mở cửa thị trường đã giúp các doanh nghiệp bán lẻ trong nước tiếp cận nguồn hàng phong phú với chi phí thấp hơn, đồng thời mở rộng khả năng hợp tác với các tập đoàn phân phối quốc tế
Bên cạnh đó, một số FTA thế hệ mới có các điều khoản liên quan đến thương mại số và thương mại điện tử xuyên biên giới, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam tham gia trực tiếp vào chuỗi cung ứng giá trị toàn cầu thông qua các nền tảng số, xuất khẩu hàng hóa trực tiếp tới người tiêu dùng nước ngoài mà không cần qua nhiều khâu trung gian.
Hai là, cơ hội từ tăng trưởng tiêu dùng nội địa và sự mở rộng tầng lớp trung lưu.
Việc duy trì cơ cấu dân số vàng với tỷ lệ tham gia lực lượng lao động là 68,4% trong tổng quy mô hơn 102 triệu dân đang tạo ra lợi thế cạnh tranh lớn cho Việt Nam trong phát triển kinh tế – xã hội (Cục thống kê, 2026). Thu nhập bình quân đầu người liên tục tăng qua các năm đã thúc đẩy sự mở rộng nhanh chóng của tầng lớp trung lưu – nhóm tiêu dùng có khả năng chi trả cao và xu hướng tiêu dùng hiện đại. Đây là nền tảng quan trọng giúp thị trường bán lẻ Việt Nam duy trì mức tăng trưởng ổn định ngay cả trong bối cảnh kinh tế thế giới biến động.
Ngoài ra, khu vực nông thôn, nơi tập trung khoảng 60% dân số cả nước, đang dần trở thành thị trường tiềm năng trong dài hạn nhờ quá trình đô thị hóa, phát triển kinh tế nông thôn và sự cải thiện thu nhập của người dân (Thanh Hằng, 2026). Sự gia tăng nhu cầu tiêu dùng cùng xu hướng tiếp cận các sản phẩm, dịch vụ bán lẻ hiện đại mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp phát triển mạng lưới phân phối, mở rộng mô hình cửa hàng tiện lợi, siêu thị quy mô nhỏ và bán lẻ đa kênh tại các khu vực ngoài đô thị. Đồng thời, xu hướng này cũng đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực logistics, tối ưu chuỗi cung ứng và hoàn thiện hệ thống phân phối nhằm đáp ứng hiệu quả nhu cầu của thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ.
Ba là, cơ hội từ chuyển đổi số và phát triển thương mại điện tử.
Sự phổ cập của internet và điện thoại thông minh đã tạo nền tảng vững chắc cho quá trình số hóa hoạt động bán lẻ tại Việt Nam. Với tỷ lệ người dùng Internet đạt khoảng 77% dân số và doanh thu thương mại điện tử năm 2025 ước đạt 32 tỷ USD, thương mại điện tử đang trở thành động lực tăng trưởng quan trọng của ngành bán lẻ (Bộ Công Thương, 2025). Việc ứng dụng các công nghệ mới như dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI), điện toán đám mây (Cloud Computing) và thanh toán số cho phép doanh nghiệp bán lẻ tối ưu hóa chuỗi cung ứng, cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng và nâng cao hiệu quả quản trị. Đồng thời, các chính sách thúc đẩy chuyển đổi số quốc gia của Nhà nước cũng góp phần tạo môi trường thuận lợi cho các mô hình bán lẻ hiện đại, bán lẻ đa kênh và kinh doanh trên nền tảng số phát triển mạnh mẽ.
Bên cạnh đó, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào lĩnh vực bán lẻ ngày càng gia tăng, với sự tham gia của các tập đoàn lớn, như: AEON, Central Retail… không chỉ mang lại nguồn lực tài chính mà còn góp phần chuyển giao công nghệ, kinh nghiệm quản trị và chuẩn mực vận hành hiện đại cho thị trường bán lẻ Việt Nam.
3.2. Thách thức đối với thị trường bán lẻ Việt Nam
Thứ nhất, áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các tập đoàn bán lẻ nước ngoài.
Hội nhập kinh tế quốc tế tạo điều kiện cho các tập đoàn bán lẻ đa quốc gia mở rộng hoạt động tại Việt Nam. Các doanh nghiệp này thường có lợi thế vượt trội về vốn, công nghệ, kinh nghiệm quản lý và khả năng kiểm soát chuỗi cung ứng, từ đó nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần tại các đô thị lớn. Trong khi đó, phần lớn doanh nghiệp bán lẻ trong nước có quy mô vừa và nhỏ, năng lực tài chính hạn chế và chưa xây dựng được thương hiệu mạnh, dẫn đến khả năng cạnh tranh còn yếu.Ngoài ra, sự phát triển nhanh của các sàn thương mại điện tử xuyên biên giới cũng tạo sức ép lớn đối với các doanh nghiệp bán lẻ truyền thống trong nước, đặc biệt về giá cả, tốc độ giao hàng và trải nghiệm khách hàng.
Thứ hai, hạn chế về hạ tầng logistics và chi phí vận hành cao.
Mặc dù có lợi thế về vị trí địa lý, hạ tầng logistics của Việt Nam vẫn còn thiếu đồng bộ, chi phí logistics chiếm khoảng 16 – 18% GDP, cao hơn đáng kể so với mức bình quân của thế giới (khoảng 10 – 11%). Chi phí logistics cao làm giảm sức cạnh tranh của hàng hóa trong nước, đồng thời ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp bán lẻ, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh giá ngày càng gay gắt. Theo Thủ tướng Chính phủ (2025b) Việt Nam đặt mục tiêu giảm tỷ lệ này xuống còn khoảng 12 – 15% vào giai đoạn 2025 – 2035, qua đó góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, cải thiện hiệu quả chuỗi cung ứng và thúc đẩy phát triển dịch vụ logistics theo hướng hiện đại.
Bên cạnh đó, chi phí thuê mặt bằng, nhân công liên tục gia tăng, nhất là tại các thành phố lớn, tạo áp lực lớn đối với các doanh nghiệp bán lẻ, đặc biệt là các doanh nghiệp mới gia nhập hoặc đang trong giai đoạn mở rộng quy mô.
Thứ ba, thách thức từ chuyển đổi số và rủi ro an ninh mạng.
Quá trình số hóa ngành bán lẻ đặt ra yêu cầu lớn về đầu tư công nghệ, nguồn nhân lực chất lượng cao và năng lực quản trị dữ liệu. Nhiều doanh nghiệp bán lẻ trong nước, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, gặp khó khăn trong việc tiếp cận công nghệ mới và thiếu nguồn lực để triển khai chuyển đổi số một cách toàn diện
Các rủi ro liên quan đến an ninh mạng, bảo mật dữ liệu khách hàng và gian lận thương mại điện tử ngày càng gia tăng, có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín doanh nghiệp và niềm tin của người tiêu dùng nếu không được kiểm soát hiệu quả.
Sự phân hóa giữa khu vực đô thị và nông thôn cũng như hạn chế về năng lực công nghệ và tài chính của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (chiếm đa số), đang là rào cản lớn đối với quá trình hiện đại hóa ngành bán lẻ.
4. Định hướng phát triển thị trường bán lẻ Việt Nam trong bối cảnh hội nhập
Một là, hoàn thiện thể chế, kiến tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng.
Tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý theo hướng minh bạch, đồng bộ và ổn định, trong đó trọng tâm là rà soát, điều chỉnh các quy định liên quan đến đầu tư và phân phối nhằm bảo đảm môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa doanh nghiệp bán lẻ trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Đồng thời,nghiên cứu sửa đổi, bổ sung Luật Thương mại năm 2005 và xây dựng khung pháp lý riêng cho bán lẻ đa kênh, thương mại điện tử và bảo vệ dữ liệu người tiêu dùng trong môi trường số.
Chính sách phát triển thương mại trong nước cần được lồng ghép chặt chẽ với quy hoạch đô thị và chiến lược phát triển kinh tế – xã hội vùng, qua đó thu hẹp khoảng cách về hạ tầng bán lẻ giữa khu vực đô thị và nông thôn. Đồng thời, việc tăng cường cơ chế bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và quyền sở hữu trí tuệ trong môi trường số có ý nghĩa quan trọng trong việc củng cố niềm tin thị trường và bảo đảm sự phát triển lành mạnh của hoạt động bán lẻ.
Hai là, phát triển và tối ưu hóa hạ tầng logistics nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh.
Hạ tầng logistics giữ vai trò then chốt trong việc nâng cao hiệu quả vận hành và năng lực cạnh tranh của thị trường bán lẻ. Do đó, cần ưu tiên nguồn lực đầu tư phát triển hệ thống logistics theo hướng tích hợp, bao gồm các trung tâm phân phối vùng, hệ thống kho bãi và kho lạnh hiện đại nhằm từng bước kéo giảm tỷ trọng chi phí logistics tiệm cận với mặt bằng chung của thế giới. Ngoài ra, cần thúc đẩy các mô hình liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp bán lẻ và doanh nghiệp logistics chuyên nghiệp, qua đó tối ưu hóa chuỗi cung ứng, rút ngắn thời gian lưu thông hàng hóa và nâng cao khả năng cạnh tranh về giá trên thị trường.
Ba là, thúc đẩy chuyển đổi số toàn diện và phát triển mô hình bán lẻ đa kênh.
Trong bối cảnh kinh tế số phát triển mạnh mẽ, doanh nghiệp bán lẻ cần chuyển dịch từ mô hình bán hàng truyền thống sang mô hình bán lẻ đa kênh, bảo đảm sự kết nối thông suốt giữa cửa hàng vật lý và các nền tảng trực tuyến nhằm tối ưu hóa trải nghiệm của khách hàng.
Việc ứng dụng các công nghệ số như phân tích dữ liệu và trí tuệ nhân tạo không chỉ phục vụ quản trị vận hành, mà còn giúp doanh nghiệp thấu hiểu hành vi tiêu dùng, cá nhân hóa sản phẩm – dịch vụ và đáp ứng tốt hơn các giá trị tiêu dùng mới liên quan đến chất lượng và tính bền vững. Trong quá trình này, Nhà nước đóng vai trò kiến tạo thông qua các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận công nghệ, đào tạo kỹ năng số và bảo đảm an toàn, an ninh mạng trong hoạt động thương mại điện tử.
Bốn là, nâng cao nội lực và phát triển hệ sinh thái bán lẻ nội địa.
Để nâng cao khả năng cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập, các doanh nghiệp bán lẻ trong nước cần tăng cường liên kết, hợp tác theo chuỗi giá trị, hướng tới hình thành các liên minh chiến lược và hiệp hội ngành hàng nhằm chia sẻ nguồn lực, kinh nghiệm và mở rộng quy mô hoạt động.
Phát triển chuỗi cung ứng khép kín từ sản xuất – phân phối – tiêu dùng, gắn với OCOP, thương hiệu Việt và tiêu chuẩn xanh. Đây là hướng đi phù hợp với xu thế chuyển dịch của hành vi tiêu dùng từ ưu tiên giá rẻ sang coi trọng giá trị, chất lượng và trách nhiệm xã hội của sản phẩm.
Năm là, phát triển nguồn nhân lực số và cung ứng dịch vụ khách hàng.
Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố quyết định đối với hiệu quả hoạt động và khả năng cạnh tranh của thị trường bán lẻ. Do đó, cần tập trung đào tạo đội ngũ nhân sự không chỉ có kỹ năng nghiệp vụ bán lẻ mà còn có năng lực ứng dụng công nghệ số, phân tích dữ liệu và thích ứng với các mô hình kinh doanh mới.
Song song với đó, doanh nghiệp cần nâng cao chất lượng dịch vụ hậu mãi, tăng cường đạo đức kinh doanh và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, coi đây là nền tảng để xây dựng niềm tin và duy trì mối quan hệ lâu dài với khách hàng trong bối cảnh thị trường cạnh tranh ngày càng gay gắt.
5. Kết luận
Từ kết quả nghiên cứu của bài viết cho thấy, thị trường bán lẻ Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới với những chuyển biến mang tính căn bản cả về quy mô, cấu trúc và chất lượng. Nền tảng từ quy mô dân số trên 102 triệu người, sự gia tăng nhanh của tầng lớp trung lưu và mức độ phổ cập internet cao đã tạo động lực cho sự mở rộng liên tục của hệ thống phân phối trong nước. Trong bối cảnh đó, việc thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử, đang trở thành những yếu tố then chốt thúc đẩy tiến trình tái cấu trúc ngành bán lẻ theo hướng hiện đại, đa kênh và số hóa.
Tuy nhiên, quá trình hội nhập cũng đặt thị trường bán lẻ Việt Nam trước những thách thức mang tính cấu trúc, đặc biệt là áp lực cạnh tranh từ các tập đoàn đa quốc gia có lợi thế về vốn và công nghệ. Những hạn chế về hạ tầng logistics với chi phí còn ở mức cao, cùng các rủi ro phát sinh trong môi trường kinh doanh số, tiếp tục là rào cản lớn đối với doanh nghiệp nội địa. Do đó, việc hoàn thiện thể chế, tối ưu hóa chuỗi cung ứng logistics và nâng cao năng lực nội tại của doanh nghiệp cần được xác định là các định hướng chiến lược mang tính dài hạn, có ý nghĩa quyết định đối với sự phát triển bền vững của thị trường bán lẻ trong nước.
Tài liệu tham khảo:
Bộ Công Thương (2025). Báo cáo thị trường nội địa Việt Nam 2025. Nxb Công thương
Bộ Công Thương (2026). Quyết định số 1626/QĐ-BCT ngày 02/7/2026 về kế hoạch hành động thực hiện Chiến lược phát triển thị trường bán lẻ Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050.
Cục Thống kê, Bộ Tài chính. (2026). Thông cáo báo chí về tình hình lao động, việc làm quý II và sáu tháng đầu năm 2026. https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/07/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-lao-dong-viec-lam-quy-ii-va-6-thang-dau-nam-2026/
Google, Temasek, & Bain & Company (2024). e-Conomy SEA 2024 Report. https://www.temasek.com.sg/content/dam/temasek-corporate/news-and-views/resources/reports/e_Conomy_SEA_2024_report.pdf
Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (2025). Báo cáo Chỉ số Thương mại điện tử Việt Nam 2025. https://vecom.vn/bao-cao-chi-so-thuong-mai-dien-tu-viet-nam-2025
Quốc hội (2005). Luật Thương mại năm 2005.
Thanh Hằng (03/7/2026). Bán lẻ nông thôn: “Mỏ vàng” mới của thị trường nội địa giai đoạn mới. Tạp chí Kinh tế tài chính. https://tapchikinhtetaichinh.vn/ban-le-nong-thon-mo-vang-moi-cua-thi-truong-noi-dia-giai-doan-moi-160677.html
Thủ tướng Chính phủ (2025a). Quyết định số 2326/QĐ-TTg ngày 21/10/2025 phê duyệt Chiến lược phát triển thị trường bán lẻ Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050.
Thủ tướng Chính phủ (2025b). Quyết định số 2229/QĐ-TTg ngày 09/10/2025 phê duyệt Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam thời kỳ 2025 – 2035, tầm nhìn đến 2050.



