Công tác quản lý nhà nước đối với hoạt động tín ngưỡng tại đồng bằng sông Cửu Long trong bối cảnh hiện nay

State management of religious belief activities in the Mekong Delta region in the current context

ThS. Võ Thị Thanh Lan 
ThS. Trần Thị Lệ Hằng
Trường Cao đẳng Cần Thơ

(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích đặc điểm và những vấn đề đặt ra từ hoạt động tín ngưỡng tại đồng bằng sông Cửu Long trong bối cảnh biến đổi kinh tế – xã hội hiện nay, làm rõ sự khác biệt giữa tín ngưỡng và tôn giáo dưới góc độ quản lý nhà nước. Trên cơ sở đó, bài viết chỉ ra các vấn đề đặt ra, như: biểu hiện lệch chuẩn, xu hướng thương mại hóa, hạn chế trong quản lý lễ hội và năng lực thực thi. Từ đó, đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, bảo đảm phát huy giá trị văn hóa và ổn định xã hội.

Từ khóa: Tín ngưỡng; tôn giáo; quản lý nhà nước; quản lý lễ hội; đồng bằng sông Cửu Long.

Abstract: This article analyzes the characteristics and emerging issues of religious belief activities in the Mekong Delta region amid ongoing socio-economic transformations, clarifying the distinction between beliefs and religion from the perspective of state management. On that basis, it identifies key challenges, including deviations from normative practices, trends toward commercialization, limitations in festival management, and constraints in implementation capacity. It then proposes solutions to enhance the effectiveness of state management, ensure the promotion of cultural values and maintain social stability.

Keywords: Belief; religion; state management; festival management; the Mekong Delta.

1. Đặt vấn đề

Việt Nam là quốc gia có đời sống tín ngưỡng và tôn giáo phong phú, phản ánh nhu cầu tinh thần đa dạng của các cộng đồng dân cư. Trong bối cảnh đổi mới và hội nhập, các hoạt động tín ngưỡng và tôn giáo ngày càng phát triển mạnh mẽ, vừa góp phần bảo tồn giá trị văn hóa, vừa đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với công tác quản lý nhà nước. Theo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016, Nhà nước bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của công dân; đồng thời, quản lý các hoạt động này nhằm bảo đảm trật tự xã hội và phát huy giá trị văn hóa1. Bên cạnh những giá trị tích cực, thực tiễn cũng xuất hiện một số biểu hiện lệch chuẩn, đặt ra yêu cầu phải nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Đặc biệt, việc chưa phân định rõ giữa tín ngưỡng và tôn giáo trong một số trường hợp đã gây khó khăn cho công tác quản lý. Bài viết tập trung làm rõ cơ sở lý luận, phân tích đặc điểm thực tiễn, chỉ ra các vấn đề đặt ra và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với hoạt động tín ngưỡng tại đồng bằng sông Cửu Long.

2. Phân biệt tín ngưỡng và tôn giáo dưới góc độ quản lý nhà nước

Trong nghiên cứu và thực tiễn quản lý nhà nước, việc phân biệt rõ giữa tín ngưỡng và tôn giáo là yêu cầu có tính nền tảng, bởi đây là hai hiện tượng xã hội có đặc điểm, cấu trúc và cơ chế vận hành khác nhau. Sự phân định này không chỉ giúp làm rõ bản chất của từng loại hình niềm tin, mà còn là cơ sở để lựa chọn công cụ quản lý phù hợp, bảo đảm hiệu lực và hiệu quả quản lý.

Dưới góc độ khoa học xã hội, tín ngưỡng được hiểu là hệ thống niềm tin mang tính dân gian, gắn với phong tục, tập quán và đời sống cộng đồng, không có hệ thống giáo lý, giáo luật chặt chẽ và không tổ chức thành giáo hội2. Trong khi đó, tôn giáo là một hệ thống niềm tin có tổ chức, có giáo lý, giáo luật, cơ cấu tổ chức và đội ngũ chức sắc, được điều chỉnh bởi các quy định pháp luật cụ thể3. Trên bình diện quốc tế, các nghiên cứu cũng khẳng định tôn giáo là một thiết chế xã hội có tổ chức, cần được quản lý thông qua các công cụ thể chế phù hợp4, còn các thực hành tín ngưỡng dân gian thường được tiếp cận như một bộ phận của di sản văn hóa phi vật thể5.

Sự khác biệt này thể hiện rõ trong thực tiễn tại khu vực đồng bằng sông Cửu Long. Các hình thức tín ngưỡng dân gian, như: thờ cúng tổ tiên, thờ Thành hoàng, thờ Bà Chúa Xứ, thờ cá Ông hay các lễ hội truyền thống của cộng đồng Khmer, như: lễ Sen Dolta, Ok Om Bok, chủ yếu mang tính cộng đồng, gắn với đời sống văn hóa và không có tổ chức giáo hội chặt chẽ6. Ngược lại, các tôn giáo, như: Phật giáo, Công giáo, Tin Lành, Cao Đài, Hòa Hảo… đều có tổ chức, giáo lý, hệ thống chức sắc và cơ chế quản lý nội bộ rõ ràng, hoạt động trong khuôn khổ pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo7.

Từ sự khác biệt về bản chất, có thể xác định hai hướng tiếp cận quản lý khác nhau. Đối với tín ngưỡng, quản lý nhà nước chủ yếu thuộc lĩnh vực văn hóa – xã hội, tập trung vào bảo tồn giá trị truyền thống, hướng dẫn thực hành phù hợp với chuẩn mực và kiểm soát các biểu hiện lệch chuẩn, như: thương mại hóa lễ hội hoặc mê tín dị đoan. Trong khi đó, đối với tôn giáo, quản lý mang tính pháp lý, tổ chức rõ nét hơn, bao gồm: đăng ký hoạt động, quản lý tổ chức, đào tạo chức sắc và bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của công dân theo quy định pháp luật.

Thực tiễn tại đồng bằng sông Cửu Long cho thấy, sự đan xen giữa tín ngưỡng và tôn giáo đôi khi dẫn đến khó khăn trong quản lý, như việc đưa các yếu tố tín ngưỡng dân gian vào không gian tôn giáo hoặc ngược lại, làm mờ ranh giới giữa hai lĩnh vực. Báo cáo của Bộ Nội vụ chỉ ra rằng, nhận thức chưa đầy đủ về sự khác biệt này ở một số địa phương là nguyên nhân làm giảm hiệu quả quản lý nhà nước8. Do đó, việc phân biệt rõ tín ngưỡng và tôn giáo, gắn với đặc thù vùng đồng bằng sông Cửu Long, không chỉ có ý nghĩa về mặt lý luận mà còn là điều kiện quan trọng để hoàn thiện thể chế và nâng cao hiệu lực quản lý trong thực tiễn.

3. Đặc điểm hoạt động tín ngưỡng tại đồng bằng sông Cửu Long

“Tín ngưỡng là niềm tin của con người được thể hiện thông qua những lễ nghi gắn liền với phong tục, tập quán truyền thống để mang sự bình an về tinh thần cho cá nhân và cộng đồng” . Dưới góc độ quản lý nhà nước, việc nhận diện đúng bản chất và đặc điểm của tín ngưỡng tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long là tiền đề quan trọng để xây dựng các chính sách điều tiết xã hội phù hợp. Đồng bằng sông Cửu Long là nơi hội tụ và giao lưu của nhiều cộng đồng dân cư, tạo nên một bức tranh tín ngưỡng vô cùng phong phú, đặc sắc. Hoạt động tín ngưỡng nơi đây không chỉ phản ánh tâm thức của các cộng đồng cư dân trong quá trình khai phá vùng đất mới mà còn cho thấy sự dung hợp và hòa hợp văn hóa sâu sắc giữa các tộc người Kinh, Khmer, Hoa, Chăm.

Trong công tác quản lý, cơ quan nhà nước cần chú trọng các đặc điểm nổi bật sau để bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng đi đôi với việc giữ gìn trật tự pháp luật:

Một là, sự giao thoa và hòa hợp văn hóa trong đời sống tín ngưỡng

Đồng bằng sông Cửu Long là không gian cư trú của nhiều cộng đồng dân tộc, chủ yếu gồm Kinh, Khmer, Hoa và Chăm, với lịch sử hình thành và phát triển lâu dài. Sự đa dạng về tộc người đã tạo nên đặc trưng nổi bật là tính giao thoa văn hóa trong đời sống tín ngưỡng. Các hình thức thờ tự không tồn tại tách biệt mà có sự ảnh hưởng, tiếp nhận và đan xen giữa các cộng đồng, hình thành nên các mô hình tín ngưỡng mang tính khu vực9. Thực tiễn cho thấy, nhiều hình thức tín ngưỡng tiêu biểu phản ánh rõ sự giao thoa này, như tín ngưỡng thờ Bà Chúa Xứ ở An Giang, thờ cá Ông tại các tỉnh ven biển hay các lễ hội truyền thống của đồng bào Khmer, như Ok Om Bok, Sen Dolta. Các thực hành này vừa mang dấu ấn riêng của từng cộng đồng, vừa có sự lan tỏa và ảnh hưởng rộng trong toàn vùng10. Từ góc độ quản lý nhà nước, đặc điểm giao thoa này đòi hỏi cách tiếp cận linh hoạt, tránh áp dụng cơ học các mô hình quản lý đồng nhất, đồng thời cần chú trọng yếu tố văn hóa – xã hội trong xây dựng chính sách.

Hai là, sự gắn bó chặt chẽ với đời sống cộng đồng

Một đặc điểm nổi bật của tín ngưỡng tại đồng bằng sông Cửu Long là sự gắn bó mật thiết với đời sống cộng đồng. Các hoạt động tín ngưỡng không chỉ đáp ứng nhu cầu tâm linh mà còn đóng vai trò duy trì các giá trị văn hóa truyền thống, củng cố mối quan hệ xã hội và tăng cường tính cố kết cộng đồng. Các lễ hội truyền thống, hoạt động thờ cúng tổ tiên, thờ thần linh địa phương được tổ chức định kỳ, thu hút sự tham gia rộng rãi của người dân, qua đó góp phần truyền tải các giá trị như tri ân, hướng thiện và đoàn kết xã hội. Nghiên cứu về văn hóa tín ngưỡng Nam Bộ cho thấy, các hoạt động này có vai trò quan trọng trong duy trì ổn định xã hội và hỗ trợ quản trị cộng đồng ở cấp cơ sở. Từ góc độ quản lý nhà nước, đặc điểm này đặt ra yêu cầu không chỉ quản lý theo hướng kiểm soát hành chính mà cần kết hợp với việc phát huy vai trò tự quản của cộng đồng, khuyến khích các giá trị tích cực và hạn chế các biểu hiện lệch chuẩn trong thực hành tín ngưỡng.

Ba là, tính đặc thù tộc người trong đời sống tâm linh

Hoạt động tín ngưỡng tại đồng bằng sông Cửu Long còn mang tính đa dạng rõ nét theo từng cộng đồng dân tộc. Mỗi nhóm tộc người có hệ thống tín ngưỡng riêng, gắn với điều kiện kinh tế – xã hội, môi trường sinh thái và tổ chức cộng đồng đặc thù. Ví dụ, tín ngưỡng của người Khmer gắn với Phật giáo Nam tông làm tôn giáo chủ đạo, đã phát triển hệ thống thiết chế tự quản dựa trên phum, sóc và ngôi chùa, nơi đóng vai trò là hạt nhân của đời sống tinh thần; tín ngưỡng của người Hoa xây dựng văn hóa trên nền tảng kinh tế nông nghiệp kết hợp với các hoạt động thương mại, dịch vụ và chịu ảnh hưởng của Nho giáo, Đạo giáo; người Chăm, đặc trưng văn hóa gắn liền với kinh tế đánh bắt và giao thương; Hồi giáo (Islam) đóng vai trò là tôn giáo cộng đồng với thiết chế tự quản là palei và thánh đường giữ vị trí trung tâm trong cấu trúc xã hội11.

Trong công tác quản lý, Nhà nước luôn tôn trọng sự đa dạng này nhưng đồng thời phải bảo đảm các hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo diễn ra trong khuôn khổ pháp luật, tránh việc lợi dụng đặc thù tộc người để thực hiện các hành vi trái quy định. Sự đa dạng này vừa là nguồn lực văn hóa quan trọng, vừa đặt ra thách thức đối với công tác quản lý nhà nước. Do đó, cần thiết phải xây dựng các chính sách quản lý theo hướng phân loại, phù hợp với đặc điểm của từng cộng đồng, đồng thời, bảo đảm nguyên tắc tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng của người dân theo quy định pháp luật.

4. Những vấn đề đặt ra

Mặc dù hoạt động tín ngưỡng tại đồng bằng sông Cửu Long mang nhiều giá trị văn hóa và xã hội tích cực, thực tiễn cho thấy vẫn tồn tại một số “điểm nghẽn” đáng chú ý, chủ yếu liên quan đến nhận thức, tổ chức thực hành và cơ chế quản lý nhà nước.

Thứ nhất, biểu hiện lệch chuẩn và xu hướng thương mại hóa trong thực hành tín ngưỡng.

Một trong những vấn đề nổi bật là tình trạng một số hoạt động tín ngưỡng bị biến đổi theo hướng thực dụng, gắn với mục tiêu cầu tài, cầu lộc hoặc lợi ích vật chất. Tại một số lễ hội lớn trong khu vực, như: lễ hội Vía Bà Chúa Xứ Núi Sam (An Giang), lượng người tham gia đông kéo theo sự gia tăng các hoạt động dịch vụ mang tính thương mại, như: dâng lễ thuê, xin xăm, bói toán, thậm chí xuất hiện các yếu tố mê tín dị đoan12. Các nghiên cứu gần đây cũng chỉ ra rằng xu hướng thương mại hóa lễ hội đang diễn ra ở nhiều địa phương, làm suy giảm ý nghĩa văn hóa – tâm linh ban đầu của tín ngưỡng. Từ góc độ quản lý nhà nước, đây là thách thức trong việc cân bằng giữa bảo tồn giá trị văn hóa và kiểm soát các hoạt động lệch chuẩn, đòi hỏi tăng cường quản lý lễ hội và hoàn thiện các quy định liên quan.

Thứ hai, sự pha trộn chưa phù hợp giữa tín ngưỡng và tôn giáo.

Ranh giới giữa tín ngưỡng và tôn giáo trong thực tiễn đôi khi không được nhận thức rõ, dẫn đến tình trạng pha trộn các yếu tố tín ngưỡng dân gian vào hoạt động tôn giáo hoặc ngược lại. Tại một số cơ sở thờ tự, xuất hiện việc kết hợp nhiều hình thức thờ cúng khác nhau, không phù hợp với giáo lý của tôn giáo chính thống hoặc làm biến đổi bản chất của tín ngưỡng truyền thống. Báo cáo của Bộ Nội vụ cho thấy, ở một số địa phương, việc thiếu phân định rõ ràng giữa hai lĩnh vực này đã gây khó khăn trong công tác quản lý, đặc biệt trong việc áp dụng các quy định pháp luật phù hợp13. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nâng cao nhận thức và hoàn thiện hướng dẫn quản lý theo hướng phân loại rõ ràng giữa tín ngưỡng và tôn giáo.

Thứ ba, hạn chế trong công tác quản lý lễ hội và bảo tồn di sản tín ngưỡng.

Công tác quản lý lễ hội và bảo tồn di sản tín ngưỡng tại một số địa phương còn bộc lộ hạn chế. Việc trùng tu, tôn tạo các cơ sở tín ngưỡng đôi khi chưa tuân thủ đầy đủ nguyên tắc khoa học, dẫn đến nguy cơ làm biến dạng giá trị di sản. Bên cạnh đó, công tác tổ chức lễ hội còn tồn tại tình trạng quá tải, thiếu quy hoạch không gian, ảnh hưởng đến trật tự xã hội và môi trường. Theo Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, việc quản lý lễ hội ở một số nơi vẫn chưa đồng bộ, còn tình trạng buông lỏng hoặc chồng chéo trong phân công trách nhiệm giữa các cơ quan14. Điều này cho thấy cần thiết phải hoàn thiện cơ chế phối hợp và nâng cao năng lực quản lý trong lĩnh vực này.

Thứ tư, hạn chế về năng lực và phương thức quản lý nhà nước.

Một điểm nghẽn quan trọng khác là năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác quản lý tín ngưỡng, tôn giáo còn chưa đồng đều, đặc biệt ở cấp cơ sở. Trong khi đó, đặc thù đa dạng về tộc người và tín ngưỡng tại đồng bằng sông Cửu Long đòi hỏi cán bộ quản lý phải có hiểu biết sâu về văn hóa, tôn giáo và kỹ năng xử lý tình huống linh hoạt. Báo cáo của Bộ Nội vụ cho thấy, ở nhiều địa phương, đội ngũ cán bộ còn hạn chế về kiến thức chuyên môn và kỹ năng quản lý trong lĩnh vực này15. Ngoài ra, phương thức quản lý vẫn thiên về hành chính, chưa phát huy đầy đủ vai trò của cộng đồng trong tự quản và giám sát các hoạt động tín ngưỡng.

5. Một số giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với hoạt động tín ngưỡng tại đồng bằng sông Cửu Long

Một là, tăng cường quản lý và kiểm soát các biểu hiện lệch chuẩn trong hoạt động tín ngưỡng

Nhằm khắc phục tình trạng thương mại hóa và biến tướng trong thực hành tín ngưỡng, cần hoàn thiện các quy định về quản lý lễ hội và hoạt động tín ngưỡng theo hướng cụ thể, minh bạch và dễ thực thi. Trọng tâm là kiểm soát các hoạt động dịch vụ mang tính trục lợi, như dâng lễ thuê, bói toán, xin xăm mang yếu tố mê tín. Bên cạnh đó, cần tăng cường thanh tra, kiểm tra định kỳ và đột xuất tại các điểm tín ngưỡng có quy mô lớn; đồng thời, phát huy vai trò của chính quyền cơ sở trong việc hướng dẫn người dân thực hành tín ngưỡng đúng chuẩn mực văn hóa. Kinh nghiệm quản lý lễ hội cho thấy, việc kết hợp giữa công cụ pháp lý và tuyên truyền nâng cao nhận thức là yếu tố quyết định hiệu quả quản lý.

Hai là, hoàn thiện cơ chế phân định và quản lý giữa tín ngưỡng và tôn giáo

Để xử lý tình trạng pha trộn chưa phù hợp giữa tín ngưỡng và tôn giáo, cần tiếp tục cụ thể hóa các quy định của Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 theo hướng phân định rõ phạm vi, nội dung và phương thức quản lý đối với từng lĩnh vực. Đồng thời, cần ban hành các hướng dẫn chuyên môn cho chính quyền địa phương trong việc nhận diện, phân loại các hoạt động tín ngưỡng và tôn giáo, từ đó áp dụng công cụ quản lý phù hợp. Việc nâng cao nhận thức của cán bộ và người dân về sự khác biệt giữa hai lĩnh vực này cũng là giải pháp quan trọng nhằm giảm thiểu xung đột và sai lệch trong thực tiễn.

Ba là, nâng cao hiệu quả quản lý lễ hội và bảo tồn di sản tín ngưỡng trên cơ sở khoa học

Đối với hạn chế trong quản lý lễ hội và bảo tồn di sản, cần xây dựng quy hoạch tổng thể đối với các không gian tín ngưỡng, đặc biệt là các lễ hội lớn có quy mô vùng. Việc trùng tu, tôn tạo các cơ sở tín ngưỡng phải tuân thủ nghiêm các nguyên tắc bảo tồn di sản, bảo đảm tính nguyên gốc và giá trị lịch sử – văn hóa. Bên cạnh đó, cần tăng cường sự tham gia của cộng đồng trong quản lý và tổ chức lễ hội, coi đây là chủ thể trung tâm trong bảo tồn và phát huy giá trị tín ngưỡng. Các khuyến nghị của UNESCO cũng nhấn mạnh vai trò của cộng đồng trong bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể như một yếu tố then chốt bảo đảm tính bền vững16.

Bốn là, nâng cao năng lực và đổi mới phương thức quản lý nhà nước

Để khắc phục hạn chế về năng lực quản lý, cần chú trọng đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ làm công tác tín ngưỡng, tôn giáo theo hướng chuyên sâu, gắn với đặc thù văn hóa vùng và kỹ năng quản lý hiện đại. Đồng thời, cần đổi mới phương thức quản lý theo hướng kết hợp giữa quản lý hành chính và quản trị xã hội, trong đó phát huy vai trò của cộng đồng, các tổ chức xã hội và người có uy tín trong việc giám sát và điều chỉnh hoạt động tín ngưỡng. Việc nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ là yếu tố then chốt để cải thiện hiệu quả quản lý trong lĩnh vực này.

6. Kết luận

Hoạt động tín ngưỡng tại đồng bằng sông Cửu Long là một bộ phận không thể tách rời của đời sống văn hóa – xã hội, phản ánh sự đa dạng và giao thoa độc đáo giữa các tộc người. Tuy nhiên, trước những biểu hiện biến tướng phức tạp, vai trò quản lý nhà nước càng được khẳng định là nhân tố quyết định để định hướng và điều tiết. Công tác quản lý trong thời gian tới không chỉ dừng lại ở việc bảo tồn di sản mà tập trung vào việc hoàn thiện hành lang pháp lý, nâng cao năng lực thực thi của đội ngũ cán bộ và tăng cường sự phối hợp liên ngành. Việc đưa các hoạt động tín ngưỡng, lễ hội đi vào nề nếp theo đúng tinh thần Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 là nhiệm vụ trọng tâm nhằm bảo đảm quyền tự do tâm linh đi đôi với trật tự, kỷ cương, góp phần vào sự phát triển bền vững và ổn định của khu vực Tây Nam Bộ.

Chú thích:
1, 3. Quốc hội (2016). Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016.
2. Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh (2021). Giáo trình Tôn giáo và tín ngưỡng. H. NXB Lý luận Chính trị, tr. 17 – 18.
4. United Nations (2021). Freedom of religion or belief: Report of the Special Rapporteur.
5, 16. UNESCO (2022). Operational Guidelines for the Safeguarding of the Intangible Cultural Heritage.
6, 10, 12. Nguyễn Hữu Hiếu (2017). Tín ngưỡng dân gian ở Nam Bộ. H. NXB Văn hóa – Văn nghệ, tr. 85 – 110.
7, 11. Ban Tôn giáo Chính phủ (2023). Báo cáo tổng quan về tình hình tôn giáo ở Việt Nam.
8, 13, 15. Bộ Nội vụ (2022). Báo cáo tổng kết công tác quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo
9.  Đặng Thế Đại (2018). Tín ngưỡng nội sinh Việt Nam. H. NXB Khoa học Xã hội, tr. 30 – 45.
14. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (2023). Báo cáo công tác quản lý và tổ chức lễ hội
Tài liệu tham khảo:
1. Võ Thanh Bằng (2005). Tín ngưỡng dân gian của người Hoa ở Nam Bộ Luận án Tiến sĩ, Viện Khoa học Xã hội vùng Nam Bộ.
2. Ngô Văn Doanh (2009). Tháp Bà Thiên Y A Na – Hành trình của một nữ thần. H. NXB Trẻ.
3. Nguyễn Thị Quế Hương (2019). Tôn giáo, tín ngưỡng ở khu vực Tây Nam Bộ. Đề án Hỗ trợ thông tin, tuyên truyền về dân tộc, tôn giáo theo Quyết định số 219-QĐ/TTg ngày 21/02/2019. Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam.
4. Lý Hùng (2018). Hệ thống các chính sách và giải pháp nhằm bổ sung hoàn thiện chính sách xây dựng đời sống văn hóa mới đối với Phật giáo Nam tông và đồng bào Khmer Nam Bộ. H. NXB Thông tin và Truyền thông.
5. Trần Thị Thúy Ngọc (2025). Tăng cường quản lý nhà nước đối với hoạt động tín ngưỡng ở Việt Nam. Tạp chí Quản lý nhà nước, số 352 (5/2025).
6. Vương Hoàng Trù (2003). Tín ngưỡng dân gian của người Chăm ở Ninh Thuận và Bình Thuận. Luận án Tiến sĩ Lịch sử, Viện Khoa học Xã hội tại TP. Hồ Chí Minh.
7. Lê Hùng Yên (2020). Đạo Tin Lành ở vùng Tây Nam Bộ hiện nay. Luận án Tiến sĩ, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh.
8. Xây dựng đời sống văn hóa cơ sở ở vùng dân tộc thiểu số Tây Nam Bộ. https://baocantho.com.vn/xay-dung-doi-song-van-hoa-co-so-o-vung-dan-toc-thieu-so-tay-nam-bo a96757, ngày 20/7/2025.