Thách thức và rủi ro khi phụ thuộc công nghệ số: nhận diện hệ thống và định hướng quản trị

Challenges and risks of dependence on digital technology: a systematic analysis and governance orientations

ThS. Lê Thị Thu Thủy
Học viện Báo chí và Tuyên truyền

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, công nghệ số ngày càng trở thành nền tảng cốt lõi của các hoạt động kinh tế – xã hội, giáo dục và quản lý nhà nước. Bên cạnh những lợi ích vượt trội về hiệu quả, kết nối và đổi mới sáng tạo, sự phụ thuộc ngày càng sâu vào công nghệ số đặt ra nhiều thách thức và rủi ro nghiêm trọng, từ an toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân, khoảng cách số cho đến các vấn đề về nguồn nhân lực, đạo đức và quản trị xã hội. Trên cơ sở phân tích tài liệu và tổng hợp các nghiên cứu trong nước và quốc tế, bài viết nhận diện có hệ thống các thách thức và rủi ro đó; từ đó, đề xuất định hướng và giải pháp nhằm sử dụng công nghệ số một cách bền vững, an toàn và có trách nhiệm trong điều kiện Việt Nam đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia.

Từ khóa: Công nghệ số; phụ thuộc công nghệ; rủi ro số; an toàn thông tin; khoảng cách số; đạo đức công nghệ.

Abstract: As digital transformation accelerates globally, digital technologies have become the core infrastructure of economic, social, educational, and governmental activities. While these technologies offer significant benefits in terms of efficiency, connectivity, and innovation, deepening dependence on digital technology also gives rise to serious challenges and risks, spanning cybersecurity, personal data protection, the digital divide, human resource development, ethical issues, and social governance. Drawing on a systematic review of domestic and international research, this article identifies and categorizes these challenges and risks, and proposes orientations and solutions aimed at ensuring sustainable, safe and responsible use of digital technology in the context of Vietnam’s ongoing national digital transformation.

Keywords: Digital technology; technology dependence; digital risks; information security; digital divide; technology ethics.

1. Đặt vấn đề

Công nghệ số đã và đang làm thay đổi căn bản cách con người sống, làm việc, học tập và tương tác với thế giới xung quanh. Các công nghệ, như: Internet, điện toán đám mây (Cloud Computing), dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI), internet vạn vật (IoT) hay chuỗi khối (Blockchain) không chỉ đóng vai trò hỗ trợ mà ngày càng trở thành yếu tố quyết định trong vận hành của các tổ chức, doanh nghiệp và quốc gia. Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, đã đẩy nhanh quá trình số hóa toàn diện, biến công nghệ số thành hạ tầng thiết yếu của đời sống hiện đại1.

Tại Việt Nam, chuyển đổi số được xác định là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội và nâng cao chất lượng dịch vụ công, được thể hiện xuyên suốt qua Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ về Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030. Tuy nhiên, cùng với quá trình đó, mức độ phụ thuộc vào công nghệ số cũng ngày càng gia tăng. Nhiều hoạt động thiết yếu của xã hội, như: thanh toán, quản lý dữ liệu, giáo dục, y tế, giao thông hay truyền thông đều dựa gần như hoàn toàn vào các hệ thống công nghệ số.

Sự phụ thuộc này đặt ra câu hỏi căn bản: liệu công nghệ số có đang trở thành “con dao hai lưỡi”? Bên cạnh những lợi ích không thể phủ nhận, sự phụ thuộc quá mức có thể dẫn đến những rủi ro nghiêm trọng nếu không được kiểm soát và quản trị hiệu quả. Diễn đàn Kinh tế Thế giới trong báo cáo Rủi ro toàn cầu năm 2024 đã xếp “Thiếu an ninh mạng” (Cybersecurity insecurity) vào nhóm mười rủi ro hàng đầu trong ngắn và trung hạn, phản ánh mức độ quan ngại toàn cầu về hệ quả của sự phụ thuộc vào không gian số2. Do đó, việc nghiên cứu, phân tích có hệ thống các thách thức và rủi ro khi phụ thuộc vào công nghệ số là hết sức cần thiết, nhằm cung cấp cho các nhà hoạch định chính sách, nhà quản lý và người sử dụng cái nhìn toàn diện và cân bằng hơn trên con đường chuyển đổi số bền vững.

Bài viết vận dụng phương pháp tổng quan tài liệu có hệ thống, kết hợp phân tích so sánh và tiếp cận liên ngành trong xử lý các nhóm vấn đề. Nguồn tài liệu, bao gồm: các nghiên cứu học thuật quốc tế và trong nước, báo cáo của các tổ chức quốc tế (WEF, ITU, OECD, IBM Security, UNESCO,…), các văn bản pháp lý và chính sách của Việt Nam có liên quan.

2. Một số khái niệm cơ bản

2.1. Khái niệm công nghệ số

Công nghệ số (Digital Technology) được hiểu là tập hợp các công nghệ dựa trên nền tảng xử lý, lưu trữ, truyền tải và khai thác thông tin dưới dạng số. Khác với công nghệ thông tin truyền thống chủ yếu tập trung vào tin học hóa và tự động hóa đơn lẻ, công nghệ số nhấn mạnh đến khả năng kết nối, tích hợp, phân tích dữ liệu và tạo ra giá trị mới thông qua các hệ thống thông minh và mạng lưới số3. Các công nghệ số tiêu biểu, bao gồm: internet, Cloud Computing, Big Data, AI, IoT, Blockchain và các nền tảng số. Những công nghệ này không chỉ hỗ trợ con người trong xử lý thông tin mà còn tham gia trực tiếp vào quá trình ra quyết định, quản lý và vận hành các hệ thống kinh tế – xã hội.

Trong bối cảnh hiện nay, công nghệ số đã vượt ra khỏi vai trò của một công cụ kỹ thuật đơn thuần để trở thành hạ tầng thiết yếu của xã hội hiện đại, tương tự như điện, nước hay giao thông trong các giai đoạn phát triển trước4. Sự chuyển biến này đặt công nghệ số vào vị trí của một “tầng nền” (infrastructure layer) chi phối toàn bộ phương thức vận hành của kinh tế và xã hội.

2.2. Khái niệm phụ thuộc vào công nghệ số

Phụ thuộc vào công nghệ số là trạng thái trong đó các cá nhân, tổ chức hoặc toàn xã hội không thể duy trì hoạt động bình thường nếu thiếu hoặc bị gián đoạn các hệ thống và nền tảng công nghệ số. Mức độ phụ thuộc này thể hiện ở việc các quy trình cốt lõi, như: quản lý thông tin, giao tiếp, giao dịch, học tập, sản xuất và cung cấp dịch vụ đều được số hóa và gắn chặt với các hệ thống công nghệ. Sự phụ thuộc vào công nghệ số không chỉ mang tính kỹ thuật mà còn mang tính xã hội và hành vi5. Con người dần hình thành thói quen dựa vào các thiết bị và nền tảng số để ra quyết định, ghi nhớ thông tin, giao tiếp và giải quyết vấn đề. Khi đó, công nghệ số không chỉ hỗ trợ mà còn chi phối cách con người tư duy và hành động, tạo ra nguy cơ suy giảm năng lực tự chủ và khả năng tư duy độc lập6.

Cần phân biệt giữa ứng dụng công nghệ số một cách chủ động và phụ thuộc vào công nghệ số. Trong khi việc ứng dụng công nghệ nhằm nâng cao hiệu quả là cần thiết thì sự phụ thuộc quá mức có thể làm suy giảm tính tự chủ, khả năng thích ứng và năng lực kiểm soát của con người và tổ chức. Ranh giới giữa “sử dụng có chủ đích” và “phụ thuộc thụ động” trở thành một trong những vấn đề trọng tâm của quản trị công nghệ số.

3. Thách thức và rủi ro khi phụ thuộc vào công nghệ số

3.1. An toàn thông tin và an ninh mạng

Một là, vai trò then chốt của an toàn thông tin trong xã hội số. An toàn thông tin và an ninh mạng là những yếu tố then chốt bảo đảm cho sự vận hành ổn định và tin cậy của các hệ thống công nghệ số. Trong xã hội số, thông tin không chỉ là dữ liệu phục vụ quản lý và sản xuất mà còn là tài sản chiến lược, có giá trị kinh tế, chính trị và xã hội lớn. An toàn thông tin tập trung vào việc bảo vệ dữ liệu và hệ thống khỏi truy cập trái phép, mất mát hoặc hư hại, trong khi an ninh mạng có phạm vi rộng hơn, bao gồm: bảo vệ không gian mạng trước các hành vi tấn công, phá hoại hoặc gián điệp có chủ đích. Trong thực tiễn, hai khái niệm này có mối quan hệ chặt chẽ và khó tách rời, đặc biệt trong bối cảnh phụ thuộc ngày càng sâu vào các nền tảng số.

Hai là, gia tăng số lượng và mức độ tinh vi của các cuộc tấn công mạng. Một trong những thách thức lớn nhất khi xã hội phụ thuộc vào công nghệ số là sự gia tăng cả về số lượng lẫn mức độ tinh vi của các cuộc tấn công mạng. Theo IBM Security (2023)7, chi phí trung bình của một sự cố rò rỉ dữ liệu trên toàn cầu đã đạt mức 4,45 triệu USD vào năm 2023, tăng 15% trong vòng ba năm. Báo cáo Xu hướng An ninh mạng của Cơ quan An ninh mạng Liên minh châu Âu (ENISA, 2023)8 cho thấy các cuộc tấn công ransomware, tấn công có chủ đích (APT) và khai thác lỗ hổng chuỗi cung ứng phần mềm ngày càng trở nên phức tạp và khó phòng ngừa hơn.

Các hệ thống thông tin hiện đại thường có cấu trúc phức tạp, tích hợp nhiều thành phần và kết nối với nhiều hệ thống khác nhau, từ đó, làm gia tăng bề mặt tấn công (attack surface). Đáng chú ý, các cuộc tấn công ngày càng được tổ chức bài bản, sử dụng công nghệ cao, kể cả AI, và thậm chí có sự hậu thuẫn về tài chính hoặc chính trị, khiến việc phòng ngừa và ứng phó trở nên khó khăn hơn nhiều, đặc biệt đối với các tổ chức có năng lực an toàn thông tin còn hạn chế9. Khi các dịch vụ thiết yếu, như: tài chính, y tế, giáo dục và quản lý nhà nước được số hóa, tấn công mạng không chỉ gây thiệt hại kỹ thuật mà còn có thể làm gián đoạn các hoạt động xã hội quan trọng, đe dọa an ninh quốc gia.

Ba là, rủi ro từ lỗ hổng bảo mật và yếu tố con người. Bên cạnh các mối đe dọa từ bên ngoài, rủi ro về an toàn thông tin còn xuất phát từ chính các lỗ hổng nội tại của hệ thống và yếu tố con người. Nhiều hệ thống công nghệ số được triển khai nhanh chóng nhằm đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số, nhưng chưa được đầu tư tương xứng về bảo mật. Việc sử dụng phần mềm lỗi thời, cấu hình sai hoặc thiếu các biện pháp kiểm soát truy cập là những nguyên nhân phổ biến dẫn đến sự cố an toàn thông tin. Yếu tố con người được các chuyên gia an ninh mạng đánh giá là một trong những mắt xích yếu nhất trong bảo đảm an toàn thông tin, bao gồm: nhận thức hạn chế về an ninh mạng, thói quen sử dụng mật khẩu yếu, chia sẻ thông tin thiếu kiểm soát hoặc bị lừa đảo qua các hình thức tấn công xã hội10.

Tại Việt Nam, Luật An ninh mạng năm 2018 và Nghị định số 13/2023/NĐ-CP ngày 17/04/2023 về bảo vệ dữ liệu cá nhân đã tạo nền tảng pháp luật quan trọng cho công tác an toàn thông tin. Tuy nhiên, khoảng cách giữa quy định pháp lý và năng lực thực thi tại nhiều tổ chức, doanh nghiệp và cơ quan nhà nước vẫn còn đáng kể, đặt ra yêu cầu cấp thiết về nâng cao năng lực và ý thức tuân thủ.

Bốn là, thách thức trong bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền riêng tư. Trong xã hội số, dữ liệu được xem là nguồn tài nguyên quan trọng, đóng vai trò nền tảng cho hoạt động của các hệ thống công nghệ và mô hình kinh tế số11. Tuy nhiên, việc thu thập dữ liệu cá nhân diễn ra ngày càng rộng và sâu: nhiều nền tảng số thu thập dữ liệu không chỉ dựa trên thông tin người dùng chủ động cung cấp mà còn thông qua theo dõi hành vi sử dụng, vị trí địa lý, thói quen tiêu dùng và các mối quan hệ xã hội. Shoshana Zuboff (2019)12 gọi hiện tượng này là “chủ nghĩa tư bản giám sát” (surveillance capitalism), trong đó dữ liệu hành vi của người dùng trở thành hàng hóa được khai thác vì mục đích thương mại mà không có sự đồng thuận thực sự có hiểu biết.

Sự phụ thuộc vào các nền tảng số xuyên biên giới làm gia tăng nguy cơ mất kiểm soát về dữ liệu ở cấp độ quốc gia. Dữ liệu cá nhân của người dùng thường được lưu trữ và xử lý ngoài phạm vi lãnh thổ quốc gia, gây khó khăn cho việc thực thi các quy định pháp luật về bảo vệ dữ liệu. Hậu quả của việc rò rỉ dữ liệu không chỉ dừng lại ở thiệt hại kinh tế mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến quyền và lợi ích của cá nhân, bao gồm nguy cơ lừa đảo, xâm phạm danh dự và phân biệt đối xử.

3.2. Khoảng cách số và bất bình đẳng xã hội

Khoảng cách số (digital divide) là hiện tượng phân hóa trong khả năng tiếp cận, sử dụng và hưởng lợi từ công nghệ số giữa các cá nhân, cộng đồng và quốc gia. Theo Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU, 2023)13, mặc dù khoảng 5,4 tỷ người, tương đương 67% dân số thế giới, đã sử dụng internet vào năm 2023, vẫn còn hơn 2,6 tỷ người nằm ngoài kết nối số, chủ yếu ở các nước đang phát triển và vùng nông thôn. Khi xã hội phụ thuộc ngày càng nhiều vào công nghệ số, khoảng cách này không tự thu hẹp mà có nguy cơ bị khuếch đại.

Một là, khoảng cách số trong giáo dục và tri thức. Giáo dục là một trong những lĩnh vực chịu tác động rõ rệt nhất của khoảng cách số. Việc chuyển đổi sang các hình thức dạy và học trực tuyến mang lại nhiều cơ hội tiếp cận tri thức; đồng thời, làm bộc lộ sự chênh lệch sâu sắc giữa các nhóm học sinh, sinh viên. Kinh nghiệm từ đại dịch Covid – 19 đã chứng minh rõ điều này: theo UNESCO (2022)14, hơn 1,5 tỷ học sinh bị gián đoạn học tập toàn cầu, trong đó các nhóm dễ bị tổn thương chịu thiệt thòi nặng nề hơn do thiếu thiết bị, đường truyền hoặc sự hỗ trợ kỹ thuật. Khi xã hội phụ thuộc ngày càng nhiều vào công nghệ số trong giáo dục, khoảng cách số có nguy cơ làm gia tăng bất bình đẳng trong cơ hội học tập và phát triển nguồn nhân lực.

Hai là, tác động đến cơ hội việc làm và thu nhập. Trong nền kinh tế số, nhiều công việc mới đòi hỏi kỹ năng công nghệ và khả năng thích ứng với môi trường số. Khoảng cách số vì vậy có tác động trực tiếp đến cơ hội việc làm và thu nhập. Những người có kỹ năng số tốt có khả năng tiếp cận các công việc có giá trị gia tăng cao, làm việc từ xa và tham gia vào thị trường lao động toàn cầu. Ngược lại, những người thiếu kỹ năng số có nguy cơ bị loại khỏi thị trường lao động hoặc chỉ tiếp cận được các công việc có thu nhập thấp và thiếu ổn định. Điều này làm gia tăng bất bình đẳng thu nhập và phân hóa xã hội trong bối cảnh phụ thuộc vào công nghệ số.

Ba là, nguy cơ loại trừ xã hội. Sự phụ thuộc vào công nghệ số trong cung cấp dịch vụ công và dịch vụ xã hội có thể dẫn đến nguy cơ loại trừ xã hội, đối với những nhóm không đủ khả năng tiếp cận hoặc sử dụng công nghệ, bao gồm: người cao tuổi, người dân vùng sâu, vùng xa, người có thu nhập thấp và người khuyết tật. Khi các thủ tục hành chính, dịch vụ y tế, tài chính và phúc lợi xã hội được số hóa, những nhóm thiếu kỹ năng số hoặc thiết bị phù hợp dễ bị đẩy ra ngoài hệ thống dịch vụ thiết yếu. Tại Việt Nam, việc thúc đẩy chuyển đổi số toàn diện đòi hỏi phải song hành với các chính sách bao trùm nhằm bảo đảm không ai bị bỏ lại phía sau trong quá trình số hóa.

3.3. Thách thức đối với nguồn nhân lực và năng lực con người

Thứ nhất, biến đổi yêu cầu về kỹ năng trong bối cảnh công nghệ số. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số đang làm thay đổi sâu sắc yêu cầu về kỹ năng và năng lực của nguồn nhân lực. Theo Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF, 2023)15, trong vòng năm năm tới, khoảng 44% kỹ năng cốt lõi của người lao động dự kiến sẽ bị thay đổi do tác động của tự động hóa và AI; đồng thời, 83 triệu việc làm có thể bị xóa bỏ và 69 triệu việc làm mới được tạo ra trong cùng giai đoạn. Trong xã hội số, các kỹ năng truyền thống dần không còn đủ để đáp ứng yêu cầu công việc, trong khi kỹ năng số, kỹ năng phân tích dữ liệu, tư duy công nghệ và khả năng thích ứng trở nên ngày càng quan trọng. Khi xã hội phụ thuộc ngày càng nhiều vào công nghệ số, áp lực thích nghi đối với nguồn nhân lực ngày càng gia tăng.

Thứ hai, nguy cơ suy giảm kỹ năng nền tảng và tính tự chủ của con người. Việc phụ thuộc quá mức vào các hệ thống công nghệ số có thể dẫn đến sự suy giảm một số kỹ năng nền tảng của con người. Các hoạt động, như: ghi nhớ thông tin, tính toán, định hướng hay ra quyết định ngày càng được giao cho các hệ thống tự động, làm giảm cơ hội rèn luyện các kỹ năng này ở con người. Bên cạnh đó, sự phụ thuộc vào các thuật toán và hệ thống hỗ trợ quyết định có thể làm suy giảm tính tự chủ và khả năng tư duy phản biện. Khi con người có xu hướng chấp nhận kết quả do công nghệ đưa ra mà không kiểm chứng hoặc đánh giá lại, vai trò chủ động và trách nhiệm cá nhân trong ra quyết định có nguy cơ bị mờ nhạt16. Thực tiễn này đặt ra câu hỏi quan trọng về mức độ kiểm soát mà con người cần duy trì đối với các hệ thống công nghệ, đặc biệt trong các lĩnh vực có ảnh hưởng lớn đến cuộc sống như y tế, tư pháp và quản lý nhà nước.

Thứ ba, thách thức đối với nguồn nhân lực khu vực công. Trong khu vực công, việc ứng dụng công nghệ số và triển khai chính phủ số đòi hỏi đội ngũ cán bộ, công chức có năng lực số phù hợp. Tuy nhiên, thực tế tại Việt Nam cho thấy sự chênh lệch đáng kể về kỹ năng và nhận thức giữa các nhóm cán bộ, cũng như giữa các cấp, ngành và địa phương17. Việc phụ thuộc vào công nghệ số trong quản lý nhà nước có thể dẫn đến tình trạng hình thức hóa nếu đội ngũ nhân lực không đủ năng lực khai thác và vận hành hệ thống. Khi đó, công nghệ không những không nâng cao hiệu quả quản lý mà còn có thể tạo ra các rào cản mới trong quá trình thực thi chính sách và cung cấp dịch vụ công.

Thứ tư, nguy cơ phân hóa nguồn nhân lực và tác động tâm lý, xã hội. Sự phụ thuộc vào công nghệ số có thể dẫn đến sự phân hóa rõ rệt trong nguồn nhân lực. Một nhóm nhỏ lao động có kỹ năng số cao có thể hưởng lợi lớn từ quá trình chuyển đổi số, trong khi phần lớn lao động còn lại đối mặt với nguy cơ bị thay thế hoặc tụt hậu18. Nếu không có các chính sách hỗ trợ phù hợp, bất bình đẳng về kỹ năng và cơ hội việc làm có thể gia tăng. Bên cạnh đó, áp lực phải thích nghi liên tục với công nghệ mới, cùng với việc làm việc từ xa dẫn đến mờ ranh giới giữa công việc và cuộc sống cá nhân, có thể gây ra căng thẳng, lo lắng và ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của người lao động nếu không được quản lý hiệu quả.

3.4. Rủi ro đạo đức và xã hội trong bối cảnh phụ thuộc vào công nghệ số

Một là, sự xói mòn các chuẩn mực đạo đức và trách nhiệm cá nhân. Công nghệ số ngày càng can thiệp sâu vào đời sống cá nhân và xã hội, làm thay đổi các chuẩn mực đạo đức truyền thống. Trong môi trường số, ranh giới giữa đúng và sai, giữa riêng tư và công khai, giữa trách nhiệm cá nhân và trách nhiệm hệ thống trở nên mờ nhạt hơn. Sự phụ thuộc vào công nghệ có thể khiến con người biện minh cho các hành vi thiếu chuẩn mực dựa trên tính “phi cá nhân” của môi trường số chẳng hạn, như: vi phạm quyền riêng tư, sao chép trái phép thông tin hoặc lan truyền thông tin sai lệch. Khi hành vi đạo đức không còn gắn chặt với hậu quả trực tiếp, nguy cơ suy giảm ý thức trách nhiệm cá nhân ngày càng gia tăng.

Hai là, lan truyền thông tin sai lệch và thao túng nhận thức xã hội. Công nghệ số tạo điều kiện cho việc lan truyền thông tin với tốc độ và quy mô chưa từng có; đồng thời, làm gia tăng nguy cơ lan truyền thông tin sai lệch, tin giả và nội dung gây chia rẽ xã hội. Đáng chú ý, Diễn đàn Kinh tế Thế giới trong Báo cáo Rủi ro toàn cầu năm 2024 đã xếp “Thông tin sai lệch và thao túng thông tin” (Misinformation and disinformation) là rủi ro nghiêm trọng nhất trong ngắn hạn (2 năm) trên toàn cầu19. Các thuật toán tối ưu hóa tương tác trên các nền tảng số có thể vô tình khuếch đại những nội dung cực đoan hoặc gây tranh cãi, tạo ra các “buồng vang” và làm méo mó nhận thức của người dùng, ảnh hưởng sâu sắc đến dư luận xã hội và sự ổn định chính trị.

Ba là, thách thức về trách nhiệm, minh bạch và quyền kiểm soát của con người. Khi xã hội ngày càng phụ thuộc vào công nghệ số, câu hỏi về trách nhiệm và minh bạch trở nên phức tạp hơn. Trong trường hợp xảy ra sai sót hoặc hậu quả tiêu cực từ các hệ thống AI, việc xác định trách nhiệm giữa con người, tổ chức và hệ thống công nghệ không phải lúc nào cũng rõ ràng. UNESCO trong Khuyến nghị về Đạo đức trí tuệ nhân tạo năm 2021 đã nhấn mạnh nguyên tắc “con người kiểm soát” như một yêu cầu không thể thiếu, con người phải luôn duy trì khả năng can thiệp, điều chỉnh và vô hiệu hóa các hệ thống AI khi cần thiết20. Sự chuyển giao quyền kiểm soát cho các hệ thống tự động mà thiếu cơ chế giám sát hiệu quả là một rủi ro đạo đức đáng quan ngại trong xã hội số.

Bốn là, suy giảm tương tác xã hội và tác động đến niềm tin công chúng. Sự phụ thuộc vào công nghệ số, đặc biệt là các nền tảng mạng xã hội và môi trường làm việc trực tuyến, có thể làm suy giảm chất lượng tương tác xã hội trực tiếp. Khi các mối quan hệ xã hội ngày càng bị trung gian hóa bởi công nghệ, nguy cơ cô lập xã hội, giảm khả năng thấu cảm và suy yếu các giá trị nhân văn trở nên rõ rệt hơn. Điều này đặc biệt đáng lo ngại đối với các nhóm dễ bị tổn thương, như: người cao tuổi, trẻ em và thanh thiếu niên. Bên cạnh đó, khi công nghệ được triển khai mà không gắn với các nguyên tắc đạo đức và công bằng, sự nghi ngờ và phản ứng tiêu cực từ công chúng có thể gia tăng, ảnh hưởng đến niềm tin xã hội vốn là nền tảng của sự ổn định và phát triển bền vững.

4. Một số định hướng và giải pháp giảm thiểu rủi ro

Thứ nhất, tiếp cận lấy con người làm trung tâm trong phát triển và ứng dụng công nghệ số. Một trong những định hướng cốt lõi để giảm thiểu rủi ro từ sự phụ thuộc vào công nghệ số là phát triển và ứng dụng công nghệ theo hướng lấy con người làm trung tâm. Công nghệ cần được xem là công cụ hỗ trợ, không phải yếu tố thay thế hoàn toàn vai trò của con người trong các quá trình phát triển kinh tế – xã hội. Trong mọi quyết định ứng dụng công nghệ số, yếu tố đạo đức, tác động xã hội và lợi ích dài hạn của con người cần được đặt ngang hàng với hiệu quả kinh tế và kỹ thuật. Nguyên tắc này cũng được khẳng định trong Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị khi nhấn mạnh mục tiêu phát triển công nghệ số vì con người và hướng tới nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.

Thứ hai, hoàn thiện khung pháp lý và thể chế quản trị công nghệ số. Việc phụ thuộc ngày càng lớn vào công nghệ số đòi hỏi hệ thống pháp luật và thể chế quản trị phải được hoàn thiện kịp thời. Tại Việt Nam, Luật An ninh mạng năm 2018 và Nghị định số 13/2023/NĐ – CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân đã tạo bước đột phá trong hoàn thiện khung pháp lý số. Tuy nhiên, cần tiếp tục rà soát, bổ sung các quy định về trách nhiệm của nền tảng số, quản lý nội dung trực tuyến và điều tiết AI, theo kinh nghiệm quốc tế, như: Đạo luật Trí tuệ nhân tạo của EU. Bên cạnh đó, cần xây dựng các cơ chế giám sát độc lập nhằm bảo đảm việc triển khai công nghệ số tuân thủ các chuẩn mực pháp lý và đạo đức. Khung thể chế linh hoạt nhưng chặt chẽ sẽ góp phần hạn chế các rủi ro hệ thống và tăng cường niềm tin xã hội đối với tiến trình chuyển đổi số.

Thứ ba, tăng cường bảo đảm an toàn thông tin và an ninh mạng. An toàn thông tin và an ninh mạng là điều kiện tiên quyết để giảm thiểu rủi ro trong xã hội số. Các tổ chức và cơ quan quản lý cần đầu tư đồng bộ vào hạ tầng kỹ thuật, quy trình vận hành và nguồn nhân lực chuyên trách về an ninh mạng. Giải pháp không chỉ dừng lại ở công nghệ phòng vệ mà còn bao gồm việc xây dựng văn hóa an toàn thông tin, nâng cao nhận thức và trách nhiệm của người sử dụng ở tất cả các cấp. Đặc biệt, cần đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong chia sẻ thông tin về mối đe dọa, xây dựng năng lực ứng phó sự cố và tham gia vào các chuẩn mực an ninh mạng toàn cầu.

Thứ tư, phát triển nguồn nhân lực và năng lực số toàn diện. Giảm thiểu rủi ro từ công nghệ số đòi hỏi đầu tư mạnh mẽ vào phát triển nguồn nhân lực. Giáo dục và đào tạo cần hướng tới trang bị cho người học không chỉ kỹ năng số mà còn tư duy phản biện, năng lực thích ứng và hiểu biết về đạo đức công nghệ. Bên cạnh đào tạo chính quy, các chương trình học tập suốt đời và đào tạo lại cho người lao động cần được thúc đẩy, phù hợp với khuyến nghị của WEF (2023)21 về ứng phó với biến đổi thị trường lao động do tự động hóa. Đối với khu vực công, việc xây dựng chương trình đào tạo năng lực số cho cán bộ, công chức gắn với yêu cầu của chính phủ số là ưu tiên cấp thiết.

Thứ năm, thu hẹp khoảng cách số và thúc đẩy tính bao trùm xã hội. Một giải pháp quan trọng nhằm giảm thiểu rủi ro xã hội của công nghệ số là thu hẹp khoảng cách số giữa các nhóm dân cư, vùng miền và tầng lớp xã hội. Nhà nước và các tổ chức cần có chính sách hỗ trợ tiếp cận hạ tầng số, dịch vụ số và đào tạo kỹ năng cho các nhóm yếu thế, phù hợp với mục tiêu bao trùm số đã được đề ra trong Chương trình Chuyển đổi số quốc gia theo Quyết định số 749/QĐ-TTg. Theo khuyến nghị của ITU (2023)22, các can thiệp cần đồng thời giải quyết ba chiều của khoảng cách số: tiếp cận, kỹ năng và thái độ, thay vì chỉ tập trung vào hạ tầng kỹ thuật. Khi mọi nhóm trong xã hội đều có cơ hội tiếp cận và hưởng lợi từ công nghệ, các rủi ro phát sinh từ sự phân hóa sẽ được hạn chế đáng kể.

Thứ sáu, xây dựng và thực thi khung đạo đức số. Khung đạo đức số đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng hành vi của các chủ thể tham gia vào môi trường số. Các nguyên tắc về minh bạch, công bằng, trách nhiệm giải trình và tôn trọng quyền con người cần được tích hợp ngay từ giai đoạn thiết kế và triển khai hệ thống công nghệ, theo cách tiếp cận “ethics by design”. UNESCO (2021)23 đã đề xuất khung đánh giá tác động đạo đức như một công cụ thực tiễn để các tổ chức và nhà nước kiểm soát rủi ro đạo đức trong triển khai AI và công nghệ số. Việc phổ biến và giáo dục đạo đức số cho cộng đồng, đặc biệt là đội ngũ quản lý, nhà phát triển công nghệ và người sử dụng sẽ góp phần giảm thiểu các rủi ro đạo đức và xã hội.

Thứ bảy, tăng cường hợp tác đa phương và xây dựng mô hình quản trị thích ứng. Do tính chất xuyên biên giới của công nghệ số, việc giảm thiểu rủi ro không thể chỉ dựa vào nỗ lực của một quốc gia hay một tổ chức đơn lẻ. Hợp tác giữa nhà nước, doanh nghiệp, cơ sở nghiên cứu và cộng đồng, hay còn gọi là mô hình quản trị đa chủ thể là yếu tố then chốt trong quản trị công nghệ số hiệu quả. Bên cạnh đó, mô hình quản trị cần mang tính thích ứng, có khả năng điều chỉnh linh hoạt trước sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ mà không phải chờ đợi chu kỳ lập pháp truyền thống. Việt Nam cần tích cực tham gia vào các diễn đàn quản trị số quốc tế và khu vực đồng thời xây dựng năng lực nghiên cứu và dự báo công nghệ độc lập nhằm chủ động hơn trong hoạch định chính sách số quốc gia.

5. Kết luận

Công nghệ số là động lực quan trọng thúc đẩy sự phát triển của xã hội hiện đại, song sự phụ thuộc quá mức vào công nghệ số cũng tiềm ẩn nhiều thách thức và rủi ro nghiêm trọng trên bốn bình diện chủ yếu: (1) An toàn thông tin và bảo vệ dữ liệu; (2) Khoảng cách số và bất bình đẳng; (3) Biến đổi nguồn nhân lực; (4) Các rủi ro đạo đức, xã hội. Việc nhận diện có hệ thống các rủi ro này là điều kiện cần thiết để bảo đảm quá trình chuyển đổi số diễn ra một cách bền vững, an toàn và hiệu quả. Các giải pháp đề xuất trong bài viết đều hướng tới một mục tiêu chung: duy trì và tăng cường tính chủ động của con người trong mối quan hệ với công nghệ số. Chỉ khi đặt con người vào vị trí trung tâm, vừa là chủ thể kiểm soát, vừa là đối tượng thụ hưởng, và sử dụng công nghệ một cách có trách nhiệm, có đạo đức, xã hội mới có thể tận dụng tối đa lợi ích của công nghệ số mà không phải trả giá bằng những hệ lụy lâu dài về quyền con người, công bằng xã hội và sự phát triển bền vững.

Đối với Việt Nam, trong bối cảnh đang đẩy mạnh triển khai Chương trình Chuyển đổi số quốc gia, việc xây dựng, đồng thời, với chuyển đổi công nghệ một hệ sinh thái quản trị số, bao gồm: khung pháp lý hoàn chỉnh, nguồn nhân lực có năng lực, hạ tầng an ninh mạng vững chắc và các chuẩn mực đạo đức số rõ ràng là yêu cầu không thể trì hoãn. Đây vừa là điều kiện để bảo đảm hiệu quả và bền vững của chuyển đổi số, vừa là nền tảng để Việt Nam tham gia có trách nhiệm vào quá trình định hình trật tự quản trị công nghệ số toàn cầu.

Chú thích:
1. Schwab, K (2016). The fourth industrial revolution. Geneva: World Economic Forum.
2, 15, 19, 21. WEF (2024). Global Risks Report 2024. Davos: World Economic Forum.
3, 11. OECD (2023). OECD Digital Economy Outlook 2023: Shaping the Future of the Digital Economy. Paris: OECD Publishing.
4. Castells, M(2010). The information age: Economy, society and culture. Vol. 1: The rise of the network society (2nd ed.). Oxford: Wiley-Blackwell.
5. Van Dijk, J (2020). The digital divide. Cambridge: Polity Press.
6, 12. Zuboff, S (2019). The age of surveillance capitalism: The fight for a human future at the new frontier of power. New York: PublicAffairs.
7, 10. IBM Security (2023). Cost of a Data Breach Report 2023. Armonk: IBM Corporation.
8, 9. ENISA (2023). ENISA Threat Landscape 2023. Heraklion: European Union Agency for Cybersecurity.
13, 22. ITU (2023). Measuring digital development: Facts and Figures 2023. Geneva: International Telecommunication Union.
14, 20. UNESCO (2022). Education: From school closure to recovery. Paris: UNESCO.
16. Floridi, L., Cowls, J., Beltrametti, M., Chatila, R., Chazerand, P., Dignum, V., … Vayena, E (2018). AI4People – An ethical framework for a good AI society: Opportunities, risks, principles, and recommendations. Minds and Machines, 28(4), 689–707.
17. Bộ Thông tin và Truyền thông (2023). Báo cáo tình hình thực hiện Chương trình chuyển đổi số quốc gia năm 2023.
18. McKinsey Global Institute (2023). The economic potential of generative AI: The next productivity frontier. New York: McKinsey & Company.
23. UNESCO (2021). Recommendation on the ethics of artificial intelligence. Paris: UNESCO.
Tài liệu tham khảo:
1. Chính phủ (2023). Nghị định số 13/2023/NĐ-CP ngày 17/04/2023 về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
2. Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
3. Đảng Cộng sản Việt Nam (2019). Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
4. Quốc hội (2018). Luật An ninh mạng năm 2018.
5. WEF (2023). The Future of Jobs Report 2023. Davos: World Economic Forum.