Lý thuyết quản trị hành chính công hiện đại – xu thế toàn cầu và khuyến nghị cho Việt Nam

Modern theories of public administration: global trends and recommendations for Vietnam

TS. Bùi Trung Hải
Trường Kinh tế và Quản lý công, Đại học Kinh tế Quốc dân
ThS. Trần Minh Quang
Uỷ ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích các lý thuyết quản trị hành chính công hiện đại tại các quốc gia phát triển, dựa trên các trụ cột: minh bạch, trách nhiệm giải trình, tính tiên liệu và sự tham gia của người dân. Kết quả cho thấy, mô hình quản lý công mới (NPM) nhấn mạnh hiệu quả và cơ chế thị trường nhưng có thể làm suy giảm tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Ngược lại, học thuyết quản trị công tốt coi minh bạch và trách nhiệm giải trình là nguyên tắc cốt lõi. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất thúc đẩy ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo (AI); bảo đảm minh bạch dữ liệu và khả năng giải thích thuật toán; củng cố cơ chế giám sát; mở rộng sự tham gia của người dân và hoàn thiện chính quyền địa phương.

Từ khóa: Quản trị hành chính công; minh bạch; trách nhiệm giải trình; chuyển đổi số; trí tuệ nhân tạo.

Abstract: This article analyzes contemporary public administration theories in developed countries based on key pillars: transparency, accountability, predictability, and citizen participation. The findings indicate that New Public Management (NPM), while emphasizing efficiency and market mechanisms, may reduce transparency and accountability. In contrast, good governance theory considers transparency and accountability as core principles. Based on this analysis, the article proposes recommendations for Vietnam: promoting digital technologies and artificial intelligence; ensuring data transparency and algorithmic explainability; strengthening oversight mechanisms; expanding citizen participation and improving local government structures in line with digital transformation.

Keywords: Public administration; transparency; accountability; digital transformation; artificial intelligence.

1. Đặt vấn đề

Trong vài thập kỷ qua, tư tưởng và mô hình quản trị hành chính công đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Bắt nguồn từ mô hình quản lý công mới (New Public Management – NPM) thịnh hành ở các nước phương Tây vào cuối thế kỷ XX, các học thuyết mới, như: quản trị công tốt (good vovernance), quản trị công hậu NPM (Post-NPM), và gần đây là quản trị thông minh (smart governance) đã được đề xuất và áp dụng nhằm khắc phục hạn chế của NPM và đáp ứng yêu cầu quản trị trong kỷ nguyên số. Các học thuyết này được nhiều học giả và tổ chức quốc tế, như: Ngân hàng Thế giới (WB), Liên Hợp quốc (UN) khuyến nghị vì đề cao các giá trị công khai, minh bạch, trách nhiệm giải trình, sự tham gia của công dân cũng như khả năng tiên liệu/đoán định trong hoạch định chính sách. Các nước phát triển, như: Hoa Kỳ, Anh, Australia, Nhật Bản… đã từng bước chuyển đổi mô hình quản trị theo các lý thuyết trên để tăng cường hiệu quả và nâng cao chất lượng dịch vụ công. Ở Việt Nam, trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số đang được đẩy mạnh, cùng với chính sách đổi mới tổ chức chính quyền địa phương hai cấp, việc nghiên cứu tổng thể các xu hướng quản trị hành chính công toàn cầu và rút ra bài học áp dụng là cấp thiết.

2. Các học thuyết quản trị hành chính công hiện đại

2.1. Quản lý công mới (New Public Management – NPM)

NPM xuất hiện ở những năm 80 thế kỷ XX với xu hướng cải cách hành chính theo định hướng quản trị kiểu doanh nghiệp. Tại Anh, Hoa Kỳ, New Zealand hay Australia, các nhà lãnh đạo chính phủ áp dụng cơ chế thị trường (cổ phần hóa, đấu thầu, hợp đồng kết quả), tiêu chuẩn hóa chỉ tiêu, phân quyền quản lý tài chính – nhân sự để gia tăng hiệu quả và tiết kiệm chi phí. Như Christensen (2012)1 mô tả, NPM chú trọng cải thiện hiệu quả, chuyên môn hóa theo chiều ngang trong bộ máy quản lý công, hợp đồng hóa, thị trường hóa, phong cách quản lý của khu vực tư nhân, tiêu chuẩn hiệu suất rõ ràng và kiểm soát đầu ra/kết quả. Theo đó, nguyên tắc hoạt động của NPM gồm: tổ chức dịch vụ công theo mô hình doanh nghiệp, có chỉ tiêu đầu ra cụ thể, chịu kiểm soát bằng hợp đồng và đánh giá hiệu suất. Chính phủ giữ vai trò chiến lược, đặt mục tiêu, trong khi cán bộ, công chức được giao tự chủ quản trị, chịu trách nhiệm dựa trên kết quả thực hiện.

Ưu điểm của NPM là tập trung vào hiệu quả và quản trị dựa trên kết quả, giúp một số cơ quan nhà nước giảm thiểu lãng phí. Tuy nhiên, cũng gây ra phân mảnh dịch vụ công và làm giảm tính minh bạch. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng, cơ chế đấu thầu và cổ phần hóa có thể làm giảm kiểm soát của công chúng nếu thông tin không được công bố đầy đủ. NPM cũng bị phê phán vì coi “công dân là khách hàng”, ít quan tâm đến tiếng nói đa chiều của xã hội. Thực tế, ở các nước áp dụng NPM mạnh, ví dụ: Anh, Australia nhận thấy, sau một thời gian áp dụng NPM triệt để, đã xuất hiện xu hướng tái hợp nhất (joined-up government) để khắc phục sự chia cắt. Nói cách khác, NPM tạo tiền đề cho các trào lưu hậu NPM tiếp theo.

2.2. Quản trị công tốt (Good Governance)

Cùng với NPM, khái niệm quản trị công tốt xuất phát từ lĩnh vực phát triển, được UN và WB phổ biến từ những năm 90 thế kỷ XX. Không phải là mô hình quản trị công kiểu mới riêng biệt, quản trị công tốt định nghĩa một tập hợp tiêu chí đánh giá chất lượng, bao gồm: luật pháp, dân chủ, minh bạch, trách nhiệm giải trình, công bằng và trách nhiệm với người dân. Theo UN, quản trị công tốt bảo đảm tôn trọng pháp quyền, tăng cường dân chủ và nâng cao minh bạch, năng lực hành chính. Tương tự, WB xác định các thành tố quan trọng của quản trị công gồm: năng lực quản lý công, trách nhiệm giải trình, khung pháp lý phát triển và thông tin minh bạch. Các tiêu chí này hoàn toàn tương đồng với các trụ cột của quản trị công hiện đại.

Cụ thể, quản trị công tốt nhấn mạnh các thuộc tính: minh bạch (thông tin phải công khai, dễ tiếp cận, rõ ràng) để công dân giám sát chính sách và quản lý; trách nhiệm giải trình (cán bộ và tổ chức nhà nước phải chịu trách nhiệm trước công luận và pháp luật); sự tham gia (công dân được tham vấn, góp ý qua bầu cử hoặc cơ chế dân chủ khác); pháp quyền và công bằng (luật pháp được thi hành công minh, không thiên vị, có tính dự báo ổn định cho xã hội). Những nghiên cứu về quản trị công tốt cũng chỉ ra tính tiên liệu/dự đoán là nhân tố quan trọng: việc thi hành luật pháp công khai và nhất quán giúp chống lạm quyền, tạo sự ổn định và dễ tiên lượng hành vi hành chính. Đây chính là “tính tiên liệu” trong yêu cầu của trụ cột hành chính công hiện đại.

Trên thực tế, quản trị công tốt được áp dụng rộng rãi trong xây dựng chính sách toàn cầu. Các công ước chống tham nhũng, chỉ số quản trị thế giới (Worldwide Governance Indicators) và chương trình OGP (Open Government Partnership) đều lấy minh bạch và trách nhiệm làm chuẩn mực. Ví dụ, 8 nguyên tắc của UN cho quản trị công tốt gồm: tham gia, pháp quyền, hướng tới đồng thuận, công bằng, hiệu quả, trách nhiệm, minh bạch và đáp ứng nhu cầu người dân. So với NPM, quản trị công tốt bổ sung mạnh mẽ khía cạnh công khai và trách nhiệm giải trình; đồng thời, nhấn mạnh đến quyền của công dân và tính dự báo trong hành chính.

2.3. Quản trị công hậu NPM (Post-NPM/New Public Governance)

Nhận thấy những hạn chế của NPM, đặc biệt là sự phân mảnh và thiếu liên kết giữa các cơ quan. Nhiều quốc gia đã bước vào làn sóng cải cách mới gọi là hậu NPM (Post-NPM). Tom Christensen (2012)2 mô tả Post-NPM như một “làn sóng cải cách” mới, tập trung vào cải thiện hợp tác ngang giữa các cơ quan nhà nước và với các chủ thể bên ngoài. Khác với NPM thuần túy áp dụng các nguyên tắc của thị trường, Post-NPM chú trọng xây dựng các mối quan hệ cộng tác, chia sẻ nguồn lực và quản trị dựa trên mạng lưới.

Mô hình tổ chức công ngày nay mang tính phức hợp và đa chức năng hơn, kết hợp các yếu tố của quản lý công truyền thống, NPM và tư tưởng hậu NPM. Đặc điểm nổi bật trong Post-NPM là các mô hình liên kết giữa các cơ quan và giữa chính phủ với tổ chức xã hội – doanh nghiệp để giải quyết các vấn đề “chính phủ đơn lẻ” khó xử lý (như: môi trường, y tế cộng đồng). Cải cách hậu NPM chủ yếu hướng đến liên tổ chức nhằm cải thiện sự phối hợp theo chiều ngang của các tổ chức chính phủ và tăng cường sự phối hợp giữa chính phủ và các bên liên quan khác. Thực chất, Post-NPM bao gồm nhiều chính sách hòa hợp, vừa có cung cấp dịch vụ nội bộ, vừa dịch vụ qua thị trường và các mạng lưới phân phối công. Các nhà công vụ trở thành “quản lý mạng lưới và đối tác”, chính trị gia điều phối thỏa thuận giữa nhiều bên.

Post-NPM vẫn thừa hưởng mục tiêu hiệu quả của NPM nhưng bổ sung thêm yếu tố hợp tác, liên kết, nhấn mạnh tính tổng thể và trách nhiệm tập thể. Ví dụ, New Zealand và Australia thành lập các tiểu ban liên chính phủ giải quyết vấn đề đa ngành; ở Hoa Kỳ, chính sách “chính phủ kết nối” cũng nhằm khắc phục tình trạng không chia sẻ thông tin giữa các cơ quan, tổ chức của NPM. Những cải cách này bảo đảm thông tin được chia sẻ hơn, tăng cường sự tham gia của các bên liên quan; đồng thời, duy trì yếu tố minh bạch và giải trình thông qua quy trình phối hợp chung.

2.4. Quản trị thông minh (Smart Governance)

Trong thế kỷ XXI, công nghệ số và trí tuệ nhân tạo (AI) đem lại xu thế mới trong quản lý công, thường được gọi là quản trị thông minh hay chính phủ số/chính phủ thông minh. Khái niệm này không phải là một học thuyết quản trị hoàn toàn độc lập mà là sự kết hợp nguyên tắc quản trị công tốt với năng lực của công nghệ hiện đại. Quản trị thông minh ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT), dữ liệu lớn (Big data) và AI để nâng cao minh bạch, hiệu quả và tương tác với công dân.

AI giúp tự động hóa công việc thông thường và hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu khổng lồ, từ đó, hỗ trợ và thúc đẩy cho thực hiện công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình. Ví dụ, AI có thể phân tích nhanh các luồng khiếu nại để phát hiện sai phạm trong phân phối phúc lợi hoặc dự báo xu hướng môi trường thông qua dữ liệu vệ tinh, giúp chính phủ phòng ngừa sớm. Đồng thời, các hệ thống AI thân thiện với người dùng (chatbot, trợ lý ảo) mở rộng kênh tương tác với người dân 24/7, nâng cao sự đáp ứng của dịch vụ công. Công nghệ giúp hỗ trợ việc ra quyết định dựa trên dữ liệu lớn, qua đó, thúc đẩy minh bạch và giải trình. Một số mô hình điển hình khác của quản trị thông minh, như: chính phủ điện tử, thành phố thông minh.

Thuật ngữ SMART thường được diễn giải là viết tắt của: Simple (đơn giản hóa quy trình qua ICT), Moral (xây dựng giá trị đạo đức, chống tham nhũng), Accountable (bảo đảm trách nhiệm giải trình qua hệ thống thông tin quản lý), Responsive (nhanh chóng đáp ứng nhu cầu), Transparent (công khai thông tin tới người dân). Khái quát hơn, quản trị thông minh thể hiện bằng việc sử dụng công nghệ để bảo đảm dữ liệu chính phủ công khai, áp dụng phân tích dự đoán cho hoạch định chính sách; đồng thời, mở rộng sự tham gia trực tuyến (e-participation). Ví dụ, nhiều nước phát triển, như: Estonia, Singapore hay Nhật Bản đang nghiên cứu các hệ thống AI để trả lời thắc mắc công dân, giải quyết thủ tục hành chính mà không cần gặp trực tiếp cán bộ, giúp minh bạch luồng thông tin và rút ngắn quy trình.

Tuy nhiên, quản trị thông minh cũng đặt ra thách thức mới: dữ liệu cá nhân và thuật toán cần được kiểm soát để tránh lạm quyền. Chính vì vậy, các sáng kiến quốc tế khuyến nghị mở luật chơi AI nhằm bảo đảm hệ thống đủ an toàn và công bằng. Điển hình, Luật Chuyển đổi số năm 2025 quy định quyền của công dân đối với hệ thống AI: người dân được biết rõ khi nào AI can thiệp, được từ chối xử lý tự động và yêu cầu giải thích quyết định tự động nếu ảnh hưởng quyền lợi hợp pháp. Những quy định này nhằm duy trì nguyên tắc trách nhiệm giải trình trong kỷ nguyên công nghệ. Như vậy, quản trị thông minh là bước tiếp nối của quản trị tốt trong bối cảnh công nghệ, theo đó, tính minh bạch và trách nhiệm giải trình được cụ thể hóa thông qua cơ chế công khai thuật toán và dữ liệu.

3. Các trụ cột của hành chính công hiện đại trong các học thuyết

Có nhiều quan điểm khác nhau về các trụ cột của hành chính công hiện đại, trong đó tập trung vào bốn trụ cột nổi bật là minh bạch – trách nhiệm giải trình – tiên liệu – tham gia (còn gọi là công khai, giải trình, dự báo và sự tham gia của người dân), được các học thuyết và mô hình quản trị công hiện đại nhìn nhận và áp dụng ở những mức độ khác nhau:

(1) Minh bạch (Transparency): là thông tin về chính sách và hoạt động chính phủ phải được công khai, dễ tiếp cận và rõ ràng cho công chúng. Quản trị công tốt xem minh bạch là nền tảng của niềm tin công chúng, cho phép giám sát và ngăn ngừa tham nhũng. Trong quản trị công mới, cải thiện minh bạch được thực hiện thông qua việc công bố mục tiêu hiệu suất, nhưng có hạn chế là khi chuyển dịch từ dịch vụ sang khu vực tư hay thực hiện đấu thầu, nhiều thông tin kỹ thuật bị giữ kín. Trong Post-NPM, minh bạch được thúc đẩy qua các diễn đàn hợp tác và mạng lưới chính sách nhưng cũng yêu cầu điều phối để công khai trách nhiệm giữa nhiều tổ chức. Trong quản trị công thông minh, công nghệ hỗ trợ minh bạch hơn thông qua cổng dữ liệu mở và báo cáo tự động. Ví dụ, tại Việt Nam hiện nay, cổng Dịch vụ công quốc gia cho phép công dân theo dõi tình trạng hồ sơ trực tuyến, tạo tính minh bạch nhất định. Đồng thời, Luật Chuyển đổi số năm 2025 cũng yêu cầu các nền tảng điện tử phải minh bạch thuật toán gợi ý nội dung cho người dùng.

(2) Trách nhiệm giải trình (Accountability): là việc các cơ quan, cán bộ nhà nước phải chịu trách nhiệm công khai cho các quyết định và hành động của mình trước công luận và pháp luật. Quản trị công tốt coi đây là nguyên tắc tiên quyết: các nhà quản lý phải “giải trình trước công chúng và các bên liên quan”. NPM thiết lập các công cụ giải trình qua hợp đồng và chuẩn đánh giá kết quả: cán bộ được đánh giá dựa trên KPI và chủ động chịu xử lý kỷ luật nếu không đạt mục tiêu. Tuy nhiên, NPM có thể tạo ra giải trình theo “các mảnh riêng lẻ” nhưng tình trạng mỗi cơ quan chỉ chịu trách nhiệm với hợp đồng của mình dẫn đến thiếu trách nhiệm chung. Trong Post-NPM, trách nhiệm giải trình được đặt trong mạng lưới liên ngành; các chính trị gia trở thành người điều phối để khép các kênh giải trình với từng bên liên quan. Quản trị công thông minh dùng công nghệ để theo dõi và báo cáo tự động. Ví dụ, hệ thống E-Office ở tỉnh Khánh Hòa tự động lưu trữ nhật ký xử lý hồ sơ, giúp dễ thanh tra và giải trình về tiến độ thực hiện. Luật Chuyển đổi số năm 2025 cũng bổ sung quyền công dân được yêu cầu giải thích đối với các quyết định tự động bằng AI, bảo đảm mức độ trách nhiệm giải trình cho hệ thống thông minh.

(3) Tính tiên liệu (Predictability): trọng tâm của “tính tiên liệu” là chính sách và quy định được thi hành một cách nhất quán, ổn định để người dân và doanh nghiệp có thể dự đoán trước các quyết định và đầu tư dài hạn. Điều này tương đồng với nguyên tắc pháp quyền của quản trị công tốt. NPM đã thể hiện qua các tiêu chuẩn rõ ràng và hợp đồng ràng buộc nhưng trong thực tế, cải cách liên tục đôi khi làm thay đổi khuôn khổ pháp lý, giảm tính ổn định (ví dụ, cải cách thường xuyên dẫn đến thay đổi thủ tục hành chính). Post-NPM hướng tới cân bằng: cải tiến quy định khi cần; đồng thời, thiết lập các cơ chế kiểm soát để duy trì lợi ích chung. Quản trị thông minh tận dụng phân tích dữ liệu và mô hình dự báo (Big Data analytics) để nâng cao khả năng tiên liệu. Ví dụ, Big Data được dùng để dự đoán nhu cầu dịch vụ công (chẳng hạn bản đồ nhu cầu y tế theo nhân khẩu học), giúp lập kế hoạch hiệu quả hơn. Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc công bố lộ trình cải cách và các quy định thông báo sớm về công nghệ mới, như: quy định về AI trong Luật Chuyển đổi số năm 2025 giúp doanh nghiệp và người dân có thể chủ động chuẩn bị trước, tăng tính tiên liệu trong quản trị.

(4) Sự tham gia (Participation): Nguyên tắc này khuyến khích công dân và các nhóm lợi ích tham gia trực tiếp vào quá trình hoạch định chính sách và đánh giá chính phủ. Quản trị công tốt xem tham gia là nền tảng của tính chính danh và hiệu quả chính sách. Trong NPM, tham gia bị giới hạn ở mức “khách hàng phản hồi” thông qua khảo sát sự hài lòng, hoặc ở mức cạnh tranh thị trường (khách hàng chọn dịch vụ). Post-NPM nhấn mạnh đối thoại: chính phủ thường tổ chức tọa đàm, diễn đàn công khai, liên minh công-tư để lắng nghe. Quản trị thông minh nâng cao sự tham gia bằng công nghệ số: ví dụ, cổng dịch vụ công cho phép đánh giá dịch vụ; hệ thống thăm dò ý kiến trực tuyến giúp công dân đóng góp ý tưởng chính sách. Tại Việt Nam, việc thiết lập Cổng Dịch vụ công quốc gia tạo điều kiện để người dân gửi câu hỏi, phản hồi về dịch vụ, dù vẫn còn hạn chế ở nông thôn. Đặc biệt, đào tạo kỹ năng số cho công dân (ví dụ chương trình “Tăng cường dân trí số” của Đài Loan (Trung Quốc) giúp tăng tính tham gia thông qua nền tảng số.

4. Kinh nghiệm quốc tế về áp dụng các lý thuyết và trụ cột hành chính công

Ở Hoa Kỳ, từ thập niên 80 thế kỷ XX, nhiều yếu tố NPM được thử nghiệm, như: thành lập cơ quan công ích hoạt động như doanh nghiệp và sử dụng kiểm toán hiệu quả. Sang thập niên 90 thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI, có xu hướng tăng cường quản lý liên ngành (ví dụ sáng kiến “chính phủ kết nối” dưới thời Clinton/Bush) nhằm giảm thiểu chồng chéo giữa các bộ, thể hiện tư tưởng hậu NPM. Hoa Kỳ cũng đặt nặng nguyên tắc minh bạch và trách nhiệm giải trình thông qua luật loại bỏ tham nhũng (như Sarbanes-Oxley) và chương trình mở dữ liệu (Data.gov).

Đầu thế kỷ XXI, Chính phủ Anh chuyển sang mô hình “trách nhiệm và hiệu quả”, thiết lập các văn phòng điều phối chính sách liên bộ. Anh rất chú trọng minh bạch qua Đạo luật Tự do Thông tin (Freedom of Information Act 2000), cho phép công dân truy cập rộng rãi tài liệu công và tạo áp lực giải trình. Anh cũng áp dụng ICT để nâng cao dịch vụ công (gov.uk, ứng dụng e-petition tham vấn chính sách).

Nhật Bản bắt đầu cải cách hành chính từ những năm 90 thế kỷ XX với mục tiêu giống NPM: tinh giản bộ máy, tăng tính minh bạch ngân sách và trách nhiệm của từng cơ quan. Tuy nhiên, do đặc thù nền hành chính tập quyền và tôn ti trật tự, Nhật Bản thường thực hiện cải cách dần dần. Nhật Bản đưa ra chính phủ điện tử (e-Japan 2001) và Đề án Chính phủ 4.0, trong đó ứng dụng AI và Big Data trong quản lý công, minh bạch hóa quy trình cấp giấy phép qua nền tảng số.

Nhìn chung, các nước phát triển đang chuyển dịch dần từ quản lý công truyền thống (Weber) qua NPM sang hướng hội nhập mạng lưới và công nghệ. Tại các quốc gia, minh bạch và trách nhiệm giải trình được xem là yêu cầu thiết yếu cho hoạt động của chính phủ, được cụ thể hóa bằng luật, quy định và công nghệ thông tin. Những bài học này khẳng định vai trò của việc bảo đảm tính mở và dễ tiếp cận thông tin cũng như sự giao tiếp hai chiều với công dân để đạt chất lượng quản trị tốt.

5. Một số khuyến nghị cho Việt Nam

Một là, tăng cường minh bạch qua công nghệ số: Theo tổng hợp của Viet Nam News (2025)3 cho thấy, nhiều địa phương, như: Khánh Hòa, Cần Thơ đã triển khai nền tảng số, QR code trong hồ sơ và trung tâm dịch vụ công một cửa khép kín, giúp dịch vụ nhanh và “minh bạch hơn”. Việt Nam cần đẩy mạnh thực hiện “Không giấy tờ” và kết nối dữ liệu liên thông giữa các bộ, ngành. Nền tảng thông tin chính sách (trên VNeID đã có từ tháng 9/2023) cần mở rộng và quan trọng là công khai quy trình, thủ tục và tiêu chí rõ ràng để người dân biết và giám sát. Việt Nam nên học hỏi kinh nghiệm quốc tế trong việc thiết lập khung pháp lý cho minh bạch dữ liệu AI: cho phép truy xuất mã nguồn (open-source) của thuật toán sử dụng trong các dịch vụ quan trọng và cho phép tác nghiệp kiểm tra độc lập.

Hai là, củng cố trách nhiệm giải trình và giám sát. Cải cách quản trị chính quyền địa phương hai cấp đòi hỏi xây dựng cơ chế kiểm soát mới: chính quyền tỉnh, thành phố cần giám sát chặt chẽ các xã/phường và đơn vị sự nghiệp trực thuộc. Có thể áp dụng hợp đồng công vụ với lãnh đạo địa phương hoặc sử dụng KPI công khai. Bên cạnh đó, cơ chế giám sát của Hội đồng nhân dân địa phương cần được tăng quyền, phối hợp với các tổ chức xã hội để kiểm tra, giám sát công khai. Ví dụ, đẩy mạnh vai trò Thanh tra tỉnh cũng như các hội đồng tư vấn chuyên môn để phân tích và đề xuất giải quyết kiến nghị của người dân. Lý thuyết quản trị công tốt gợi ý đưa ra chỉ số minh bạch trong đánh giá năng lực chính quyền, như: xếp hạng công khai ngân sách, chất lượng dịch vụ công để người dân theo dõi.

Ba là, thúc đẩy tham gia của người dân. Cần mở rộng kênh tương tác mới. Song song với các dịch vụ công trực tuyến, nên tổ chức các diễn đàn trực tuyến (e-consultation), hệ thống phản ánh ý kiến và áp dụng công khai quy hoạch qua nền tảng hệ thống thông tin địa lý (GIS) để người dân cùng tham khảo phản biện. Đào tạo kỹ năng số cho cán bộ và người dân cũng là cơ sở để tăng cường thu hút sự tham gia thực chất. Khuyến khích các sáng kiến xã hội hóa, như: ứng dụng di động phản ánh vướng mắc hành chính sẽ giúp chính quyền lắng nghe kịp thời. Quan trọng là bảo đảm thông tin hai chiều, trong đó làm tốt việc chính quyền thông báo kết quả xử lý cho dân.

Bốn là, nâng cao khả năng tiên liệu và quản lý rủi ro: Ứng dụng AI trong quản trị cần định hướng lâu dài: xây dựng “dự báo” ngân hàng dữ liệu dân cư, dự án lớn. Ví dụ, Việt Nam có thể sử dụng AI để phân tích xu thế hành chính công: dự báo khối lượng xử lý hồ sơ theo ngành, nghề của người dân và doanh nghiệp, từ đó, bố trí cán bộ hợp lý. Cần triển khai thí điểm AI trong hỗ trợ quản lý: chatbot tư vấn tự động tại bộ phận một cửa, hệ thống giám sát luật để cảnh báo thay đổi chính sách quốc tế tác động đến Việt Nam. Tuy nhiên, phải bảo đảm tính an toàn bằng thiết kế và đạo đức trong thiết kế (theo quy định trong Luật Chuyển đổi số năm 2025). Điều này giúp công dân yên tâm về tính ổn định của quyết định công; đồng thời, nâng cao khả năng ứng phó với khủng hoảng nhờ kịch bản mô phỏng trước.

Năm là, phát triển chính quyền địa phương linh hoạt. Để đạt hiệu quả cao trong thực hiện chính quyền địa phương hai cấp, cần kết hợp quản trị hiện đại và chuyên nghiệp hóa bộ máy: biên chế và phân quyền rõ ràng; áp dụng chế độ thí điểm sáng kiến để có thể điều chỉnh chính sách một cách linh hoạt theo điều kiện thực tế. Ví dụ, các địa phương có thể thí điểm mô hình một cửa liên thông đa năng, cho phép người dân thực hiện nhiều thủ tục một lần, giảm thời gian và tạo sự liên kết trong bộ máy hành chính. Cũng cần cân nhắc mở rộng cho các tỉnh, thành phố tự chủ ngân sách và nhân sự nhất định để tăng tính tiên liệu và hiệu quả quản lý. Đồng thời, tăng cường vai trò của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam ở địa phương nhằm bảo đảm quyền lực nhà nước được kiểm soát bởi nhiều định chế hơn.

6. Kết luận

Trên cơ sở so sánh các khuynh hướng quản trị hành chính công hiện đại: từ lý thuyết quản lý công mới, quản trị công tốt đến các tư duy hậu NPM và quản trị thông minh, mỗi lý thuyết đều có điểm mạnh riêng: NPM nhấn mạnh hiệu quả thị trường, quản trị công tốt đề cao minh bạch và trách nhiệm, hậu NPM tập trung vào phối hợp mạng lưới, còn quản trị thông minh khai thác công nghệ để nâng cao hiệu quả. Tuy nhiên, các trụ cột của quản trị công hiện đại (minh bạch, giải trình, tiên liệu, tham gia) là điểm chung xuyên suốt. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, việc kết hợp linh hoạt các yếu tố này sẽ đem lại hiệu quả cao nhất. Đối với Việt Nam, việc chuyển đổi mô hình chính quyền địa phương, cùng với cơ hội từ chuyển đổi số và AI, đòi hỏi áp dụng đồng bộ cả kiến thức quản lý và công cụ công nghệ. Khuyến nghị quan trọng là số hoá công khai thông tin, bảo đảm giải thích thuật toán AI, tăng cường các hình thức tham gia của ngườidân để Việt Nam có thể cải thiện quản trị công theo xu hướng toàn cầu và nâng cao sự hài lòng của người dân với dịch vụ công.

Chú thích:
1, 2. Christensen, T. (2012). Post-NPM and changing public governance. Meiji Journal of Political Science and Economics, 1, pp.1-11. https://www.meiji.ac.jp.
3. Viet Nam News (2025). Digital tools reshape public administration in Vietnam. https://asianews.network
Tài liệu tham khảo:
1. Chính quyền địa phương hai cấp sẽ vận hành từ 01/7/2025: Cả hệ thống chính trị bước vào cuộc “nước rút” lịch sử. https://baochinhphu.vn/chinh-quyen-dia-phuong-2-cap-se-van-hanh-tu-1-7-2025-ca-he-thong-chinh-tri-buoc-vao-cuoc-nuoc-rut-lich-su-102250611122819752.htm
2. Dexmiq Solutions (2025). Smart Governance: AI’s Role in the Public Sector Evolution. https://www.dexmiq.com.
3. Byju’s (2025). What is SMART Governance?. https://byjus.com
4. Narathip Sriram, Chaleomphong Misomnai, Jirawat Metasuttirat & Chamnian Rajphaetyakhom (2019). A comparative analysis of New Public Management, New Public Service and New Public Governance. Asian Political Science Review, Vol. 3, No. 2, 2019. https://papers.ssrn.com
5. PubAdmin Institute (2024). Key Characteristics of Good Governance for Effective Administration. https://pubadmin.institute