Biến đổi chức năng của gia đình ở Việt Nam hiện nay: Thực trạng và giải pháp

The changing function of the family in Vietnam today: Current situation and solutions

ThS. Mai Thị Thắm
NCS Học viện Báo chí và Tuyên truyền

(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết làm rõ sự biến đổi chức năng gia đình ở Việt Nam trong điều kiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế. Gia đình đang chuyển từ mô hình truyền thống sang hiện đại với những thay đổi trong chức năng kinh tế, giáo dục, sinh sản và chăm sóc. Quá trình này mang lại nhiều mặt tích cực; song cũng nảy sinh hạn chế như giảm gắn kết, gia tăng ly hôn và ảnh hưởng của lối sống thực dụng. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất các giải pháp để giữ gìn, phát huy vai trò của gia đình và xây dựng gia đình Việt Nam phát triển bền vững trong giai đoạn hiện nay.

Từ khóa: Chức năng của gia đình; văn hóa; Việt Nam.

Abstract: This article clarifies the transformation of family functions in Vietnam amid industrialization, modernization, and international integration. Families are shifting from a traditional to a modern model, with changes in economic, educational, reproductive, and caregiving functions. This process brings many benefits; however, it also creates limitations, such as reduced cohesion, increased divorce rates, and a more pragmatic lifestyle. Based on this, the article proposes solutions to preserve and promote the role of the family and to build sustainable Vietnamese families in the current period.

Keywords: The function of the family; Culture, Vietnam.

1. Đặt vấn đề

Gia đình là “tế bào của xã hội”, nơi lưu giữ, nuôi dưỡng và truyền thụ những giá trị văn hóa, đạo đức, lối sống từ thế hệ này sang thế hệ khác. Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, gia đình không còn giữ nguyên những chức năng truyền thống như trước mà đang có sự biến đổi mạnh mẽ cả về cấu trúc lẫn vai trò xã hội. Thực tiễn ở Việt Nam hiện nay, các chức năng cơ bản của gia đình như tái sản xuất con người, giáo dục, kinh tế, chăm sóc và bảo vệ các thành viên đang có sự thay đổi rõ nét.

Gia đình ngày càng thu nhỏ về quy mô, chức năng kinh tế giảm dần vai trò tự cung tự cấp, trong khi chức năng giáo dục và chăm sóc có xu hướng chuyển giao một phần cho nhà trường và xã hội. Trong bối cảnh mới, việc củng cố và phát huy các chức năng tích cực của gia đình để xây dựng xã hội ổn định, phát triển bền vững rất quan trọng nhằm giữ gìn và phát huy những giá trị tốt đẹp của gia đình Việt Nam trong thời kỳ mới. Văn kiện Đại hội XIV của Đảng khẳng định: “Xây dựng văn hoá gia đình, nhà trường và xã hội nhằm bảo vệ, gìn giữ thuần phong mỹ tục, tinh thần tương thân, tương ái, đoàn kết, nghĩa tình, trọng đạo lý, kết hợp giữa truyền thống và hiện đại”1.

2. Những yếu tố ảnh hưởng đến sự biến đổi chức năng của gia đình ở Việt Nam hiện nay

Sự biến đổi chức năng gia đình ở Việt Nam hiện nay là kết quả tổng hợp của nhiều yếu tố tác động trong bối cảnh đất nước đang đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng.

Một là, yếu tố kinh tế – xã hội giữ vai trò nền tảng và có tính quyết định. Sự chuyển đổi từ nền kinh tế nông nghiệp truyền thống sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa đã làm thay đổi căn bản phương thức sản xuất, sinh kế và tổ chức đời sống của người dân. Gia đình không còn là đơn vị sản xuất khép kín, tự cung tự cấp như trước mà chủ yếu trở thành đơn vị tiêu dùng, đồng thời thực hiện chức năng tái sản xuất sức lao động cho xã hội. Quá trình đô thị hóa và di cư lao động diễn ra mạnh mẽ đã làm thay đổi cấu trúc gia đình từ mô hình nhiều thế hệ sang gia đình hạt nhân, thậm chí xuất hiện gia đình “khuyết thiếu” khi một hoặc nhiều thành viên đi làm ăn xa. Điều này dẫn đến sự điều chỉnh trong việc thực hiện các chức năng như chăm sóc, giáo dục và gắn kết tình cảm.

Hai là, sự phát triển mạnh mẽ của khoa học – công nghệ, đặc biệt là công nghệ thông tin và truyền thông, đã tác động sâu sắc đến đời sống gia đình. Mạng xã hội và các phương tiện truyền thông hiện đại làm thay đổi cách thức giao tiếp, kết nối giữa các thành viên, đồng thời mở rộng không gian tương tác ra ngoài phạm vi gia đình. Điều này vừa tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp cận tri thức, nâng cao chất lượng đời sống tinh thần, vừa làm suy giảm sự gắn kết trực tiếp giữa các thành viên khi thời gian dành cho gia đình bị thu hẹp. Cùng với đó, sự phát triển của hệ thống dịch vụ xã hội như giáo dục, y tế, chăm sóc người cao tuổi, dịch vụ giữ trẻ… đã làm cho nhiều chức năng truyền thống của gia đình được chia sẻ hoặc chuyển giao. Gia đình không còn giữ vai trò “độc quyền” trong giáo dục con cái hay chăm sóc các thành viên yếu thế, mà có sự phối hợp với các thiết chế xã hội khác.

Ba, sự biến đổi về văn hóa và hệ giá trị xã hội trong bối cảnh toàn cầu hóa. Sự giao lưu, tiếp biến văn hóa giữa Việt Nam và thế giới đã đưa vào nhiều giá trị mới như đề cao cá nhân, tự do lựa chọn, bình đẳng giới và quyền con người. Những giá trị này góp phần thúc đẩy sự tiến bộ xã hội, làm thay đổi quan niệm về hôn nhân, gia đình và vai trò của các thành viên. Ví như, xu hướng kết hôn muộn, sinh ít con, đề cao chất lượng cuộc sống gia đình ngày càng trở nên phổ biến. Tuy nhiên, quá trình này cũng làm nảy sinh những mâu thuẫn giữa giá trị truyền thống và hiện đại, dẫn đến nguy cơ mai một một số chuẩn mực đạo đức, lối sống tốt đẹp của gia đình Việt Nam như sự gắn bó giữa các thế hệ, tinh thần hy sinh, trách nhiệm. Sự du nhập của lối sống thực dụng, cá nhân chủ nghĩa trong một bộ phận xã hội đã ảnh hưởng không nhỏ đến việc thực hiện chức năng giáo dục và duy trì các giá trị văn hóa của gia đình.

Bốn là, sự thay đổi về nhận thức, vị thế và vai trò của cá nhân trong xã hội, đặc biệt là phụ nữ, dẫn đến biến đổi chức năng gia đình. Trong xã hội hiện đại, bình đẳng giới ngày càng được đề cao; phụ nữ không chỉ giữ vai trò nội trợ mà còn tham gia tích cực vào các hoạt động kinh tế, chính trị và xã hội. Điều này làm thay đổi sự phân công lao động truyền thống trong gia đình, góp phần nâng cao vị thế của phụ nữ, nhưng đồng thời cũng đặt ra những thách thức trong việc cân bằng giữa công việc và gia đình. Các cá nhân ngày càng đề cao quyền tự do, nhu cầu phát triển bản thân, dẫn đến sự thay đổi trong quan niệm về hôn nhân và gia đình. Tỷ lệ ly hôn có xu hướng gia tăng; mô hình gia đình cũng trở nên đa dạng hơn. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, năm 2023 có 680.049 vụ kết hôn nhưng có 32.060 vụ ly hôn; năm 2022 có hơn 29.010 vụ ly hôn; năm 2021 có 22.132 vụ ly hôn. Trong khi đó, thống kê của tòa án cho hay, trung bình hàng năm Việt Nam có khoảng 600.000 vụ ly hôn, có tới 70% vụ ly hôn do người phụ nữ đệ đơn.

3. Thực trạng biến đổi chức năng của gia đình ở Việt Nam hiện nay

Thời gian qua, dưới sự lãnh đạo, chỉ đạo của cấp ủy, tổ chức đảng, chính quyền địa phương các cấp và các tổ chức, lực lượng, sự biến đổi chức năng của gia đình ở Việt Nam đã góp phần nâng cao chất lượng đời sống vật chất và tinh thần của gia đình. Khi gia đình không còn bị ràng buộc bởi mô hình sản xuất tự cung tự cấp, các thành viên có nhiều cơ hội tham gia vào thị trường lao động, từ đó nâng cao thu nhập và cải thiện điều kiện sống. Thực tiễn cho thấy, tại các đô thị lớn như Hà Nội, TP. Tại Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hải Phòng… nhiều gia đình trẻ có mức sống ngày càng cao, có điều kiện tiếp cận giáo dục chất lượng, dịch vụ y tế hiện đại và các tiện ích xã hội. Việc giảm quy mô gia đình, sinh ít con giúp cha mẹ có điều kiện đầu tư tốt hơn cho con cái cả về học tập, kỹ năng và phát triển toàn diện.

Sự biến đổi chức năng gia đình đã thúc đẩy mạnh mẽ bình đẳng giới và nâng cao vị thế của phụ nữ trong xã hội. Nếu như trước đây, phụ nữ chủ yếu gắn với vai trò nội trợ và chăm sóc gia đình, thì hiện nay họ tham gia ngày càng nhiều vào các lĩnh vực kinh tế, chính trị và xã hội. Theo báo cáo của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam: Đội ngũ cán bộ nữ lãnh đạo quản lý cấp Trung ương hiện có 21 nữ ủy viên Trung ương Đảng (khóa XIV), 3 nữ ủy viên Bộ Chính trị và Ban Bí thư. Tỷ lệ cấp ủy viên nữ bình quân ở cấp tỉnh đạt gần 18,7%; tỷ lệ cấp ủy viên nữ cấp xã toàn quốc đạt gần 27,4%. Tỷ lệ nữ đại biểu Quốc hội (khóa XV) đạt gần 30,3% – cao nhất trong 45 năm qua, thuộc nhóm dẫn đầu châu Á. Tỷ lệ nữ ứng cử viên đại biểu Quốc hội (khóa XVI) đạt gần 45,4%. Trong giai đoạn 2020 – 2025, có 900 giáo sư và phó giáo sư là nữ được công nhận (chiếm gần 30% tổng số đạt chuẩn). Tỷ lệ lao động nữ tham gia lực lượng lao động đạt 62,4%; doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ chiếm 28,2%.

Sự biến đổi chức năng gia đình giúp nâng cao hiệu quả thực hiện các chức năng thông qua sự hỗ trợ của các thiết chế xã hội. Trước đây, gia đình phải đảm nhiệm gần như toàn bộ việc giáo dục, chăm sóc sức khỏe và nuôi dưỡng các thành viên, thì nay những chức năng này được chia sẻ với nhà trường, bệnh viện và các tổ chức xã hội. Bởi hệ thống giáo dục ngày càng phát triển với nhiều loại hình trường học, trung tâm đào tạo kỹ năng; hệ thống y tế từ trung ương đến địa phương ngày càng được hoàn thiện; các dịch vụ chăm sóc trẻ em, người cao tuổi ngày càng phổ biến. Điều này không chỉ giúp giảm gánh nặng cho gia đình mà còn nâng cao chất lượng chăm sóc và giáo dục.

Sự biến đổi chức năng gia đình góp phần hình thành lối sống hiện đại, năng động và phù hợp với xu thế hội nhập. Các thành viên trong gia đình ngày càng có điều kiện tiếp cận thông tin, tri thức mới, từ đó thay đổi tư duy, lối sống theo hướng khoa học và tiến bộ hơn. Chẳng hạn, việc áp dụng công nghệ trong quản lý chi tiêu gia đình, chăm sóc sức khỏe, học tập trực tuyến… đã trở nên phổ biến, đặc biệt sau giai đoạn dịch bệnh Covid-19. Nhiều gia đình đã thích nghi nhanh chóng với hình thức làm việc từ xa, học trực tuyến, qua đó thể hiện khả năng linh hoạt và thích ứng cao của gia đình Việt Nam trong bối cảnh mới.

Trong xã hội hiện đại, các thành viên có quyền lựa chọn về nghề nghiệp, hôn nhân, lối sống phù hợp với nguyện vọng cá nhân. Điều này làm cho mối quan hệ gia đình không còn mang tính áp đặt mà chuyển sang tự nguyện, tôn trọng và chia sẻ. Thực tế cho thấy, nhiều gia đình trẻ hiện nay xây dựng mối quan hệ dựa trên sự đối thoại, thấu hiểu, thay vì mô hình “gia trưởng” truyền thống.

Bên cạnh những kết quả đạt được, sự biến đổi chức năng gia đình ở Việt Nam hiện nay còn một số hạn chế: sự suy giảm gắn kết giữa các thành viên trong gia đình; quá trình đô thị hóa, áp lực công việc và sự phát triển của công nghệ khiến thời gian dành cho gia đình bị thu hẹp, các mối quan hệ trở nên lỏng lẻo hơn. Trong nhiều gia đình, đặc biệt ở khu vực thành thị, việc các thành viên ít giao tiếp trực tiếp, phụ thuộc nhiều vào thiết bị công nghệ đã làm giảm sự chia sẻ, thấu hiểu lẫn nhau. Một bộ phận cha mẹ do bận rộn mưu sinh hoặc thiếu kỹ năng nuôi dạy con chưa thực hiện đầy đủ vai trò giáo dục, định hướng giá trị cho con cái. Hệ quả là một số trẻ em thiếu sự quan tâm, giám sát, dễ bị tác động bởi các yếu tố tiêu cực từ môi trường bên ngoài như bạo lực học đường, lối sống lệch chuẩn, nghiện mạng xã hội.

Sự gia tăng các vấn đề xã hội liên quan đến gia đình như ly hôn, bạo lực gia đình, mâu thuẫn thế hệ. Các giá trị như sự hiếu thảo, tinh thần trách nhiệm, sự gắn bó giữa các thế hệ có biểu hiện phai nhạt ở một bộ phận gia đình. Việc cân bằng giữa công việc và gia đình, giữa phát triển cá nhân và trách nhiệm gia đình trở thành bài toán khó đối với nhiều người, đặc biệt là phụ nữ. Chỉ thị số 06-CT/TW ngày 24/6/2021 của Ban Bí thư đánh giá: “Chưa xử lý triệt để tình trạng bạo lực gia đình, buôn bán phụ nữ, xâm hại tình dục, sử dụng lao động trẻ em; sự phối hợp giữa gia đình với nhà trường và xã hội trong định hướng giá trị, giáo dục đạo đức, lối sống cho giới trẻ còn hạn chế”4.

3. Một số giải pháp

3.1. Nâng cao nhận thức và trách nhiệm của mỗi thành viên về chức năg trong gia đình

Trong bối cảnh gia đình Việt Nam đang có nhiều biến đổi về chức năng và vai trò, việc nâng cao nhận thức và trách nhiệm của mỗi thành viên trong gia đình giữ vai trò then chốt, mang tính quyết định đối với việc giữ gìn và phát huy các giá trị gia đình. Cần tăng cường giáo dục nhận thức về vị trí, vai trò của gia đình đối với sự phát triển của mỗi cá nhân và toàn xã hội. Mỗi thành viên cần hiểu rằng gia đình không chỉ là nơi sinh sống mà còn là môi trường hình thành nhân cách, nuôi dưỡng tình cảm và định hướng giá trị sống. Đề cao trách nhiệm cụ thể của từng thành viên trong việc xây dựng gia đình hạnh phúc. Đối với cha mẹ, không chỉ dừng lại ở việc đảm bảo điều kiện vật chất mà còn phải quan tâm sâu sắc đến việc giáo dục đạo đức, lối sống, kỹ năng cho con cái; làm gương trong hành vi, lối sống để tạo ảnh hưởng tích cực.

Đối với con cái, cần có ý thức kính trọng, hiếu thảo với ông bà, cha mẹ, đồng thời chủ động rèn luyện bản thân để trở thành người có ích cho gia đình và xã hội. Các thành viên trong gia đình cần xây dựng mối quan hệ trên cơ sở bình đẳng, tôn trọng và chia sẻ, thay thế dần những quan niệm áp đặt, gia trưởng không còn phù hợp. Đây chính là nền tảng để củng cố chức năng giáo dục và chức năng tình cảm của gia đình trong điều kiện mới.

Trong bối cảnh xã hội hiện đại với nhiều áp lực về công việc và cuộc sống, mỗi cá nhân cần có ý thức cân bằng giữa phát triển bản thân và trách nhiệm gia đình. Việc dành thời gian cho gia đình, duy trì sự giao tiếp, quan tâm và chia sẻ giữa các thành viên là yếu tố quan trọng để tăng cường sự gắn kết. Đồng thời, mỗi người cũng cần chủ động trang bị kiến thức, kỹ năng sống, kỹ năng làm cha mẹ, kỹ năng giải quyết mâu thuẫn trong gia đình nhằm thích ứng với những biến đổi của xã hội hiện đại.

3.2. Hoàn thiện chính sách và tăng cường vai trò quản lý của Nhà nước đối với gia đình

Trong bối cảnh chức năng gia đình ở Việt Nam đang có nhiều biến đổi, việc hoàn thiện hệ thống chính sách và tăng cường vai trò quản lý của Nhà nước có ý nghĩa đặc biệt quan trọng nhằm định hướng, hỗ trợ và phát huy vai trò của gia đình. Nhà nước cần tiếp tục xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật liên quan đến gia đình theo hướng đồng bộ, phù hợp với thực tiễn phát triển của xã hội. Các chính sách về hôn nhân và gia đình, bình đẳng giới, phòng chống bạo lực gia đình, dân số và an sinh xã hội cần được rà soát, bổ sung và triển khai hiệu quả hơn, bảo đảm quyền lợi chính đáng của các thành viên trong gia đình, đặc biệt là phụ nữ, trẻ em và người cao tuổi.

Nhà nước cần đẩy mạnh các chương trình, chiến lược phát triển gia đình Việt Nam gắn với xây dựng con người Việt Nam trong thời kỳ hội nhập. Việc triển khai các phong trào như xây dựng “gia đình văn hóa”, “gia đình hạnh phúc”, “gia đình không có bạo lực” cần đi vào thực chất, tránh hình thức, đồng thời gắn với các tiêu chí cụ thể, phù hợp với từng vùng miền và điều kiện kinh tế – xã hội.

Công tác tuyên truyền, giáo dục về giá trị gia đình, đạo đức, lối sống cần được tăng cường thông qua nhiều hình thức đa dạng, góp phần nâng cao nhận thức của toàn xã hội về vai trò của gia đình. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định: “Rất quan tâm đến gia đình là đúng và nhiều gia đình cộng lại mới thành xã hội, xã hội tốt thì gia đình càng tốt, gia đình tốt thì xã hội mới tốt. Hạt nhân của xã hội là gia đình. Chính vì muốn xây dựng chủ nghĩa xã hội mà phải chú ý hạt nhân cho tốt”5.

Nhà nước cần chú trọng phát triển hệ thống dịch vụ xã hội nhằm hỗ trợ gia đình thực hiện các chức năng của mình. Việc đầu tư vào giáo dục, y tế, chăm sóc trẻ em, người cao tuổi, dịch vụ tư vấn tâm lý, hôn nhân gia đình… sẽ góp phần giảm bớt gánh nặng cho gia đình, đồng thời nâng cao chất lượng thực hiện các chức năng giáo dục, chăm sóc và bảo vệ. Đặc biệt, trong bối cảnh nhiều gia đình trẻ phải đối mặt với áp lực công việc và cuộc sống, các chính sách hỗ trợ như nhà ở, việc làm, phúc lợi xã hội càng trở nên cần thiết để ổn định và phát triển gia đình.

Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật liên quan đến gia đình như bạo lực gia đình, xâm hại trẻ em, vi phạm quyền bình đẳng giới. Việc thực thi pháp luật nghiêm minh không chỉ góp phần bảo vệ các thành viên trong gia đình mà còn tạo môi trường xã hội lành mạnh để gia đình phát triển.

3.3. Phát huy vai trò của các tổ chức xã hội, cộng đồng gắn với việc kết hợp hài hòa giữa giá trị truyền thống và hiện đại trong xây dựng gia đình

Trong bối cảnh gia đình Việt Nam đang biến đổi sâu sắc, việc phát huy vai trò của các tổ chức xã hội và cộng đồng cần được thực hiện song song với việc kết hợp hài hòa giữa các giá trị truyền thống và hiện đại. Các tổ chức như Hội Liên hiệp Phụ nữ, Đoàn Thanh niên, Mặt trận Tổ quốc… cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục nhằm nâng cao nhận thức của người dân về vai trò của gia đình. Thông qua các phong trào xây dựng “gia đình văn hóa”, “gia đình hạnh phúc”, các hoạt động tư vấn hôn nhân gia đình, kỹ năng nuôi dạy con, phòng chống bạo lực gia đình…, các tổ chức này góp phần hỗ trợ trực tiếp cho gia đình trong việc thực hiện các chức năng cơ bản. Đồng thời, việc phát triển các dịch vụ xã hội như tư vấn tâm lý, chăm sóc trẻ em, người cao tuổi cũng giúp giảm bớt áp lực, nâng cao chất lượng đời sống gia đình trong điều kiện hiện đại.

Gia đình Việt Nam cần chủ động kết hợp hài hòa giữa việc giữ gìn các giá trị truyền thống và tiếp thu các giá trị tiến bộ của thời đại. Những giá trị như lòng hiếu thảo, tình nghĩa, sự gắn bó giữa các thế hệ, tinh thần trách nhiệm cần được bảo tồn và phát huy như nền tảng đạo đức của gia đình. Tiếp thu có chọn lọc các giá trị hiện đại như bình đẳng giới, tôn trọng quyền cá nhân, lối sống khoa học, dân chủ trong quan hệ gia đình. Sự kết hợp này giúp gia đình vừa thích ứng với những biến đổi của xã hội, vừa không đánh mất bản sắc văn hóa. Trong điều kiện toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, vai trò định hướng của cộng đồng và xã hội càng trở nên quan trọng trong việc “chọn lọc” các giá trị văn hóa phù hợp. Các tổ chức xã hội cần góp phần định hướng dư luận, xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh, giúp gia đình tiếp cận những giá trị tích cực và hạn chế những ảnh hưởng tiêu cực từ bên ngoài.

4. Kết luận

Sự biến đổi chức năng gia đình ở Việt Nam hiện nay là một xu thế tất yếu gắn liền với quá trình phát triển của đất nước. Những biến đổi đó vừa mang lại nhiều cơ hội nâng cao chất lượng cuộc sống, vừa đặt ra không ít thách thức đối với sự bền vững của gia đình. Việc nhận diện đúng các yếu tố ảnh hưởng và thực trạng là cơ sở quan trọng để đề ra giải pháp phù hợp. Gia đình vẫn luôn giữ vai trò là nền tảng, là môi trường đầu tiên hình thành và phát triển nhân cách con người. Do đó, cần có sự chung tay của Đảng, Nhà nước, xã hội và mỗi cá nhân trong việc xây dựng gia đình tiến bộ, hạnh phúc. Chỉ khi đó, gia đình Việt Nam mới thực sự phát huy được vai trò trong sự phát triển bền vững của xã hội.

Chú thích:
1. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV. Tập I. H. NXB. Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 100.
2. Tỷ lệ ly hôn ở Việt Nam ngày càng tăng dưới góc nhìn của chuyên gia tâm lý.https://tcdulichtphcm.vn/tin-trong-nuoc/ty-le-ly-hon-o-viet-nam-ngay-cang-tang-duoi-goc-nhin-cua-chuyen-gia-tam-ly-c6a80385.html
3. Có 21 nữ ủy viên Trung ương Đảng; nhiều phụ nữ là sĩ quan cấp tướng trong Quân đội. https://tuoitre.vn/co-21-nu-uy-vien-trung-uong-dang-nhieu-phu-nu-la-si-quan-cap-tuong-quan-doi-cong-an-20260306141545522.htm
4. Ban Bí thư (2021). Chỉ thị số 06-CT/TW ngày 24/6/2021 về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác xây dựng gia đình trong tình hình mới.
5. Hồ Chí Minh toàn tập (2011). Tập 12. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 300.