Phát triển du lịch sinh thái chất lượng cao trên địa bàn đặc khu Phú Quốc: thực trạng và giải pháp

Developing high-quality tourism in the Phú Quốc special economic zone:
current status and solutions

TS. Tô Ngọc Thịnh,
ThS. Nguyễn Thị Thùy Dương,
Trường Đại học Thương Mại

(Quanlynhanuoc.vn) – Du lịch sinh thái chất lượng cao đang trở thành xu hướng phát triển tất yếu của ngành du lịch toàn cầu trong bối cảnh biến đổi khí hậu và yêu cầu phát triển bền vững ngày càng gia tăng. Nghiên cứu tập trung phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển du lịch sinh thái chất lượng cao tại Phú Quốc – một trong những điểm đến du lịch trọng điểm của Việt Nam. Trên cơ sở tiếp cận các khung lý thuyết và tiêu chuẩn quốc tế, đặc biệt là bộ tiêu chí của Global Sustainable Tourism Council (GSTC), bài viết làm rõ các đặc trưng cốt lõi của du lịch sinh thái chất lượng cao gắn với bốn trụ cột: quản trị bền vững, lợi ích kinh tế – xã hội, bảo tồn văn hóa và bảo vệ môi trường. Kết quả nghiên cứu cho thấy Phú Quốc đã đạt được những thành tựu đáng kể về tăng trưởng du lịch, phát triển hạ tầng và thu hút đầu tư với quy mô lớn, từng bước hình thành hệ sinh thái du lịch cao cấp. Tuy nhiên, quá trình phát triển nhanh cũng bộc lộ nhiều hạn chế, đòi hỏi một hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm hướng tới mục tiêu đưa Phú Quốc trở thành trung tâm du lịch sinh thái chất lượng cao, phát triển bền vững và có năng lực cạnh tranh quốc tế trong dài hạn.

Từ khóa: Du lịch sinh thái; Du lịch sinh thái chất lượng cao; Phú Quốc.

Abstract: High-quality ecotourism is becoming an inevitable trend in the global tourism industry amid climate change and growing demands for sustainable development. This study analyzes the current situation and proposes solutions to develop high-quality ecotourism in Phu Quoc, one of Vietnam’s key tourist destinations. Based on an examination of theoretical frameworks and international standards, particularly the criteria set by the Global Sustainable Tourism Council (GSTC), this paper clarifies the core characteristics of high-quality ecotourism linked to four pillars: sustainable governance, economic and social benefits, cultural preservation, and environmental protection. Research findings indicate that Phu Quoc has made significant progress in tourism growth, infrastructure development, and the attraction of large-scale investment, gradually establishing a high-end tourism ecosystem. However, this rapid development has also revealed several limitations that need a comprehensive set of solutions to turn Phu Quoc into a high-quality, sustainably developed ecotourism hub that can compete internationally in the long term.

Keywords: Ecotourism; High-quality ecotourism; Phu Quoc.

1. Khái quát về du lịch sinh thái chất lượng cao

1.1. Khái niệm và đặc trưng của du lịch sinh thái chất lượng cao

Du lịch sinh thái là một trong những loại hình du lịch được quan tâm đặc biệt trong bối cảnh phát triển bền vững toàn cầu. Theo Luật Du lịch Việt Nam năm 2017, du lịch sinh thái được định nghĩa là loại hình du lịch dựa vào thiên nhiên, gắn với bản sắc văn hóa địa phương, có sự tham gia của cộng đồng dân cư và kết hợp với giáo dục về bảo vệ môi trường. Ở bình diện quốc tế, các tổ chức như Hiệp hội Du lịch sinh thái quốc tế (The International Ecotourism Society)1 nhấn mạnh rằng du lịch sinh thái là hình thức du lịch có trách nhiệm đối với các khu vực tự nhiên, góp phần bảo tồn môi trường và cải thiện phúc lợi của cộng đồng địa phương. Bên cạnh đó, nhiều học giả trong nước như Phạm Trung Lương và Lê Huy Bá2 đã khẳng định rằng, yếu tố cốt lõi của du lịch sinh thái không chỉ nằm ở việc khai thác tài nguyên thiên nhiên mà còn ở giá trị giáo dục môi trường và việc sử dụng bền vững các hệ sinh thái đặc thù.

Trên cơ sở kế thừa các quan điểm lý luận trong và ngoài nước, có thể hiểu du lịch sinh thái chất lượng cao là một hình thức phát triển nâng cao của du lịch sinh thái, trong đó các trải nghiệm du lịch không chỉ dựa trên tài nguyên thiên nhiên và văn hóa bản địa mà còn được thiết kế theo tiêu chuẩn cao về dịch vụ, quản trị và tính bền vững. Loại hình này hướng tới việc cung cấp trải nghiệm mang tính cá nhân hóa, chuyên sâu, đồng thời, bảo đảm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và gia tăng lợi ích cho cộng đồng địa phương.

Để được coi là du lịch sinh thái chất lượng cao, loại hình này cần hội tụ một số đặc trưng cơ bản sau:

(1) Dựa trên hệ thống tài nguyên đặc thù và tính xác thực cao. Hoạt động du lịch phải gắn với các hệ sinh thái có giá trị nổi bật như rừng nguyên sinh, rạn san hô hay vùng đất ngập nước, đồng thời khai thác các yếu tố văn hóa bản địa theo hướng giữ gìn tính nguyên bản, hạn chế thương mại hóa quá mức.

(2) Bảo đảm nguyên tắc bảo tồn thiên nhiên một cách nghiêm ngặt. Điều này bao gồm việc kiểm soát chặt chẽ tác động của du lịch đến môi trường, hạn chế phát triển hạ tầng gây biến đổi cảnh quan, áp dụng các tiêu chuẩn và chứng nhận bền vững quốc tế, cũng như quản lý hiệu quả sức chứa của điểm đến.

(3) Tạo ra lợi ích kinh tế – xã hội bền vững cho cộng đồng địa phương. Du lịch sinh thái chất lượng cao phải bảo đảm sự tham gia thực chất của người dân vào chuỗi giá trị du lịch, từ đó góp phần nâng cao thu nhập, tạo việc làm ổn định và giảm thiểu bất bình đẳng xã hội.

(4) Tích hợp yếu tố giáo dục môi trường trong toàn bộ trải nghiệm du lịch. Mỗi hoạt động du lịch cần gắn với việc nâng cao nhận thức của du khách về bảo tồn thiên nhiên, từ đó thúc đẩy các hành vi tiêu dùng có trách nhiệm.

(5) Bảo đảm tính bền vững dài hạn thông qua các mô hình quản lý thích ứng. Điều này đòi hỏi sự phối hợp giữa các bên liên quan trong việc quy hoạch, giám sát và điều chỉnh hoạt động du lịch nhằm duy trì chất lượng tài nguyên và sức hấp dẫn của điểm đến trong dài hạn.

1.2. Tiêu chí đánh giá du lịch sinh thái chất lượng cao

Việc đánh giá du lịch sinh thái chất lượng cao cần dựa trên các bộ tiêu chí mang tính hệ thống và được công nhận rộng rãi. Trong đó, bộ tiêu chuẩn của Global Sustainable Tourism Council3 được xem là khung tham chiếu quan trọng, cung cấp nền tảng đánh giá toàn diện dựa trên bốn trụ cột cốt lõi: quản trị bền vững, lợi ích kinh tế – xã hội, bảo tồn văn hóa và bảo vệ môi trường.

Một là, quản trị bền vững (Sustainable Management) đề cập đến việc xây dựng hệ thống quản lý điểm đến một cách khoa học và hiệu quả. Điều này bao gồm sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng địa phương trong quản trị du lịch; đồng thời ứng dụng các công nghệ hiện đại như trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT) và hệ thống thông tin địa lý (GIS) nhằm giám sát lưu lượng khách, kiểm soát sức chứa và phát hiện sớm các rủi ro môi trường. Bên cạnh đó, việc ban hành các chính sách hỗ trợ phát triển du lịch xanh cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng thị trường.

Hai là, lợi ích kinh tế – xã hội (Socio-economic Benefits) nhấn mạnh vai trò của du lịch trong việc tạo ra giá trị kinh tế công bằng và bền vững. Một điểm đến đạt chuẩn cần đảm bảo rằng cộng đồng địa phương được tham gia trực tiếp vào các hoạt động du lịch, từ đó nâng cao thu nhập và cải thiện chất lượng sống. Đồng thời, các chính sách cần hướng tới giảm bất bình đẳng thu nhập và thúc đẩy bình đẳng giới trong lĩnh vực du lịch.

Ba là, bảo tồn văn hóa (Cultural Conservation) là yếu tố quan trọng nhằm duy trì bản sắc và giá trị đặc trưng của điểm đến. Các sản phẩm du lịch cần tích hợp hiệu quả các yếu tố văn hóa bản địa, đồng thời đảm bảo việc bảo vệ và phát huy giá trị của các di sản văn hóa vật thể và phi vật thể.

Bốn là, bảo vệ môi trường (Environmental Protection) là trụ cột trung tâm của du lịch sinh thái chất lượng cao. Các tiêu chí cụ thể bao gồm việc giảm phát thải khí nhà kính hướng tới mục tiêu Net Zero, sử dụng năng lượng tái tạo, quản lý chất thải hiệu quả, bảo tồn đa dạng sinh học và kiểm soát sức chứa tại các khu vực nhạy cảm. Việc áp dụng các công nghệ xử lý chất thải tiên tiến và các mô hình kinh tế tuần hoàn cũng được khuyến khích nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

Ngoài bộ tiêu chuẩn của Global Sustainable Tourism Council, các hệ thống chứng nhận quốc tế như Chứng nhận Green Globe về phát triển du lịch bền vững (Green Globe) hay Hệ thống chứng nhận công trình xanh (LEED)4 cũng đóng vai trò bổ trợ trong việc đánh giá chất lượng các cơ sở lưu trú và hạ tầng du lịch theo hướng bền vững.

2. Thực trạng phát triển du lịch sinh thái chất lượng cao tại Phú Quốc

Thực trạng phát triển du lịch sinh thái chất lượng cao tại Phú Quốc trong thời gian qua cho thấy một bức tranh đa chiều, trong đó sự tăng trưởng nhanh về kinh tế và hạ tầng song hành với những thách thức ngày càng gia tăng về môi trường, xã hội và quản trị bền vững.

2.1. Quy mô và tăng trưởng kinh tế

Trong những năm gần đây, Phú Quốc đã nổi lên như một trung tâm du lịch hàng đầu của Việt Nam với tốc độ tăng trưởng ấn tượng. Lượng khách du lịch đạt gần 6 triệu lượt vào năm 2024, đóng góp đáng kể vào tổng thu du lịch và chiếm tỷ trọng lớn trong GRDP của địa phương5. Đà tăng trưởng này tiếp tục được duy trì trong năm 2025 với mức tăng hai chữ số, phản ánh sức hấp dẫn ngày càng gia tăng của điểm đến.

Đáng chú ý, sự phát triển mạnh mẽ của hạ tầng du lịch cao cấp với sự tham gia của các tập đoàn lớn đã góp phần hình thành một hệ sinh thái dịch vụ tương đối hoàn chỉnh. Hệ thống cơ sở lưu trú đạt tiêu chuẩn quốc tế không ngừng mở rộng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu hút phân khúc khách cao cấp – một yếu tố quan trọng trong phát triển du lịch sinh thái chất lượng cao.

2.2. Sản phẩm du lịch và tài nguyên đặc thù

Phú Quốc sở hữu hệ thống tài nguyên du lịch sinh thái phong phú, bao gồm cả tài nguyên tự nhiên và văn hóa. Trong đó, Vườn quốc gia Phú Quốc và khu bảo tồn biển đóng vai trò hạt nhân cho các hoạt động du lịch sinh thái như trekking, khám phá rừng và lặn biển. Các sản phẩm này đã thu hút một lượng lớn du khách, góp phần đa dạng hóa cơ cấu sản phẩm du lịch.

Bên cạnh tài nguyên tự nhiên, các giá trị văn hóa bản địa như nghề sản xuất nước mắm truyền thống hay các di tích lịch sử, tiêu biểu là Nhà tù Phú Quốc, cũng được khai thác nhằm gia tăng chiều sâu trải nghiệm và tạo sự khác biệt cho điểm đến. Tuy nhiên, mức độ tích hợp giữa tài nguyên tự nhiên và văn hóa trong sản phẩm du lịch sinh thái vẫn chưa thực sự đạt đến độ tinh tế và chuẩn mực của phân khúc “chất lượng cao”.

2.3. Chất lượng và tính bền vững

Mặc dù đạt được những thành tựu đáng kể về tăng trưởng, chất lượng phát triển du lịch sinh thái tại Phú Quốc vẫn còn nhiều hạn chế. Một trong những vấn đề nổi bật là mức độ đáp ứng các tiêu chuẩn bền vững quốc tế còn thấp, đặc biệt khi so sánh với các điểm đến cạnh tranh trong khu vực.

Sự suy thoái tài nguyên thiên nhiên đang diễn ra rõ rệt, đặc biệt là hệ sinh thái biển. Các hoạt động du lịch thiếu kiểm soát, cùng với áp lực từ phát triển hạ tầng, đã làm giảm chất lượng môi trường tự nhiên – yếu tố cốt lõi của du lịch sinh thái. Đồng thời, tình trạng quá tải của hạ tầng giao thông, thiếu hụt nước sạch và năng lực xử lý chất thải hạn chế đang tạo ra áp lực lớn đối với khả năng phục vụ và duy trì chất lượng điểm đến.

Những vấn đề này cho thấy mô hình phát triển hiện tại vẫn mang tính “tăng trưởng nhanh” hơn là “tăng trưởng bền vững”, đặt ra yêu cầu cấp thiết về tái cấu trúc chiến lược phát triển du lịch trong giai đoạn tới.

2.4. Tác động xã hội và an ninh du lịch

Bên cạnh các vấn đề môi trường, tác động xã hội của phát triển du lịch tại Phú Quốc cũng cần được xem xét một cách toàn diện. Mặc dù du lịch đã tạo ra nhiều cơ hội việc làm và nâng cao thu nhập, nhưng lợi ích kinh tế vẫn chưa được phân bổ đồng đều. Phần lớn giá trị gia tăng tập trung vào các doanh nghiệp lớn, trong khi sự tham gia của cộng đồng địa phương còn hạn chế.

Chất lượng nguồn nhân lực cũng là một điểm nghẽn quan trọng. Thiếu hụt lao động có kỹ năng chuyên môn, ngoại ngữ và hiểu biết về phát triển bền vững đã ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ và khả năng cạnh tranh quốc tế. Ngoài ra, các vấn đề liên quan đến an ninh du lịch, đặc biệt là gian lận thương mại và lừa đảo, đang làm suy giảm niềm tin của du khách, qua đó ảnh hưởng đến hình ảnh điểm đến trong dài hạn.

2.5. Thực trạng bảo tồn đa dạng sinh học

Đa dạng sinh học là nền tảng cốt lõi của du lịch sinh thái; tuy nhiên, hiện đang chịu áp lực lớn từ các hoạt động phát triển. Hệ sinh thái biển, bao gồm rạn san hô và thảm cỏ biển, đang suy thoái do khai thác du lịch quá mức và ô nhiễm môi trường. Đồng thời, các hoạt động du lịch trong rừng nếu không được kiểm soát hiệu quả có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái và sinh cảnh của các loài quý hiếm. Bên cạnh đó, quá trình đô thị hóa và chuyển đổi mục đích sử dụng đất đang làm thu hẹp các vùng đệm sinh thái, trong khi biến đổi khí hậu làm gia tăng rủi ro thiên tai và xói lở bờ biển. Những yếu tố này không chỉ đe dọa tài nguyên du lịch mà còn ảnh hưởng đến sinh kế và sự phát triển bền vững của địa phương.

Nhìn chung, thực trạng phát triển du lịch sinh thái tại Phú Quốc đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc chuyển đổi mô hình phát triển theo hướng bền vững, có kiểm soát và dựa trên khoa học.

3. Một số giải pháp

Thứ nhất, khoảng cách giữa phát triển du lịch và bảo tồn tài nguyên vẫn còn rất lớn. Tỷ lệ đáp ứng tiêu chuẩn của Global Sustainable Tourism Council còn thấp, cho thấy mô hình phát triển hiện tại chưa thực sự bền vững. Sự suy thoái của các hệ sinh thái quan trọng như rạn san hô, thảm cỏ biển hay áp lực lên hệ sinh thái rừng quốc gia là những cảnh báo rõ ràng về giới hạn chịu tải của môi trường. Điều này, nếu không được kiểm soát, sẽ dẫn đến hệ quả lâu dài không chỉ về mặt sinh thái mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sức hấp dẫn của điểm đến.

Thứ hai, các vấn đề về hạ tầng và môi trường đang trở thành “nút thắt cổ chai” đối với sự phát triển bền vững6. Tình trạng quá tải tại sân bay, thiếu hụt nước sạch, xử lý chất thải chưa triệt để và ô nhiễm môi trường đã và đang làm suy giảm chất lượng trải nghiệm của du khách. Những yếu tố này đi ngược lại bản chất của du lịch sinh thái chất lượng cao – nơi mà môi trường tự nhiên phải được bảo vệ và nâng cao giá trị.

Thứ ba, khía cạnh xã hội và nguồn nhân lực vẫn còn nhiều bất cập. Sự phân bổ lợi ích chưa đồng đều, tỷ lệ tham gia của cộng đồng địa phương còn hạn chế và chất lượng nguồn nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu quốc tế đã làm giảm tính bao trùm và bền vững của phát triển du lịch. Điều này cho thấy rằng phát triển du lịch sinh thái chất lượng cao không thể chỉ dựa vào vốn đầu tư hay tài nguyên, mà cần đặt con người – đặc biệt là cộng đồng địa phương – vào vị trí trung tâm.

Thứ tư, Phú Quốc cần thực hiện một chiến lược chuyển đổi toàn diện từ mô hình phát triển “tăng trưởng nhanh” sang “tăng trưởng xanh và bền vững”. Trọng tâm trước hết là bảo tồn môi trường và thực hiện chiến lược Net Zero, coi đây là nền tảng cốt lõi của mọi hoạt động phát triển. Việc xử lý triệt để chất thải, phục hồi hệ sinh thái, phát triển năng lượng tái tạo và xây dựng cơ chế tín chỉ carbon không chỉ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực mà còn tạo ra giá trị kinh tế mới. Song song với đó, phát triển hạ tầng xanh và giao thông bền vững sẽ góp phần giảm áp lực lên môi trường và nâng cao chất lượng dịch vụ. Bên cạnh đó, chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ thông minh sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả quản trị điểm đến. Các hệ thống giám sát sức chứa, quản lý du khách và cảnh báo môi trường theo thời gian thực sẽ giúp kiểm soát tốt hơn các rủi ro và tối ưu hóa trải nghiệm du lịch. Đồng thời, việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và tăng cường sự tham gia của cộng đồng sẽ đảm bảo tính công bằng và bền vững về mặt xã hội.

Thứ năm, các cơ chế chính sách và tài chính đặc thù cần được thiết kế theo hướng khuyến khích phát triển du lịch xanh, hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới sáng tạo và bảo đảm nguồn lực cho các hoạt động bảo tồn. Đây sẽ là “đòn bẩy” quan trọng để thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang mô hình du lịch sinh thái chất lượng cao.

4. Xu hướng phát triển du lịch sinh thái chất lượng cao tại Phú Quốc đến năm 2045

4.1. Xu hướng phát triển

Trong bối cảnh ngành du lịch toàn cầu đang chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng bền vững và thông minh, các xu hướng phát triển du lịch sinh thái chất lượng cao ngày càng trở nên rõ nét. Đối với Phú Quốc, việc nắm bắt và thích ứng với các xu hướng này có ý nghĩa quyết định đối với khả năng nâng cao năng lực cạnh tranh.

Một trong những xu hướng nổi bật là phát triển du lịch carbon thấp hướng tới mục tiêu trung hòa phát thải (Net Zero). Song song với đó là xu hướng cá nhân hóa trải nghiệm du lịch, trong đó du khách ngày càng ưu tiên các sản phẩm mang tính bản địa, độc đáo và có chiều sâu văn hóa.

Chuyển đổi số cũng đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới mô hình quản trị điểm đến. Việc ứng dụng các công nghệ như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và Internet vạn vật giúp tối ưu hóa quản lý tài nguyên, nâng cao trải nghiệm khách hàng và kiểm soát tác động môi trường.

Ngoài ra, sự phát triển của du lịch MICE, kinh tế tuần hoàn và các tiêu chuẩn bền vững quốc tế đang định hình lại cách thức phát triển du lịch tại các điểm đến cạnh tranh trong khu vực.

4.2. Định hướng phát triển

Một là, bảo tồn môi trường và chiến lược Net Zero. Đây là cốt lõi của phát triển bền vững nhằm biến Phú Quốc thành “Viên ngọc xanh ASEAN”. Đến năm 2030, xử lý triệt để 100% rác thải (360 tấn/ngày) bằng công nghệ plasma và nước thải (35.000 m³/ngày) bằng công nghệ MBR. Triển khai phục hồi 5.000 ha rạn san hô (sử dụng công nghệ Biorock và drone giám sát), bảo vệ nghiêm ngặt 29.611 ha Vườn quốc gia và 40.909,47 ha Khu bảo tồn biển. Phát triển nguồn điện sạch đạt 150 MW vào năm 2030 và 200 MW vào năm 2045 để hỗ trợ mục tiêu Net Zero hoàn toàn vào năm 2045.Phát triển chương trình hấp thụ 1,57 triệu tấn CO2 (trên 5.000 ha rừng) vào năm 2030 và nâng lên 3 triệu tấn vào năm 20457.

Hai là, phát triển hạ tầng xanh. Triển khai 10.000 xe điện vào năm 2030 và xây dựng tuyến tàu điện đô thị (đoạn 1 dài 20,2 km) nối sân bay với trung tâm hội nghị để giảm phát thải. Mở rộng Sân bay quốc tế Phú Quốc đạt công suất 18 triệu khách/năm và cảng du thuyền An Thới tiếp nhận 500 du thuyền để đáp ứng sức chứa dài hạn. Khai thác các hồ ngầm (Suối Đá, Suối Tranh) để đảm bảo cung cấp 120.000 m³/ngày vào năm 2030, khắc phục tình trạng thiếu nước ngọt8.

Ba là, công nghệ và du lịch thông minh. Hệ sinh thái số tích hợp AI, IoT và GIS giúp giám sát sức chứa (không quá 15 triệu khách/năm), quản lý an ninh và cảnh báo ô nhiễm thời gian thực. Sử dụng blockchain để minh bạch hóa giá cả dịch vụ, tích hợp thanh toán và giảm thiểu gian lận kinh doanh.

Bốn là, về nhân lực và cộng đồng. Hỗ trợ phát triển 5.000 căn homestay đạt chuẩn ASEAN và bảo tồn làng nghề truyền thống (nước mắm, ngọc trai) để tăng thu nhập bình quân hộ dân lên 450 triệu đồng/năm vào năm 2045. Thành lập Học viện Du lịch Quốc tế Phú Quốc để đào tạo 15.000 lao động có “kỹ năng xanh” và ngoại ngữ chuyên nghiệp.Xây dựng 10.000 căn nhà ở xã hội để hỗ trợ lao động di cư và giảm hệ số bất bình đẳng Gini xuống 0,25 vào năm 20459.

Năm là xây dựng cơ chế, chính sách và tài chính đặc thù. Miễn thuế VAT 10% cho doanh nghiệp du lịch xanh và miễn thuế thu nhập doanh nghiệp trong 5 năm (2026–2031). Cung cấp các khoản vay với lãi suất ưu đãi 2% cho các dự án đầu tư vào công nghệ bền vững hoặc năng lượng tái tạo. Áp dụng mức phí 50.000 VNĐ/khách để tái đầu tư trực tiếp vào các dự án bảo tồn và xử lý môi trường10.

Phú Quốc cần được thực hiện theo lộ trình phân kỳ, trong đó giai đoạn 2025 – 2027 tập trung hoàn thiện hạ tầng phục vụ APEC 2027, tạo đà cho sự tăng tốc phát triển bền vững ở các giai đoạn sau.

5. Kết luận

Phú Quốc đã và đang khẳng định vai trò là một trong những trung tâm du lịch hàng đầu của Việt Nam với tốc độ tăng trưởng ấn tượng cả về lượng khách, doanh thu và quy mô đầu tư. Sự hiện diện của các tập đoàn lớn, hệ thống cơ sở lưu trú cao cấp cùng với lợi thế về tài nguyên thiên nhiên phong phú như rừng nguyên sinh, biển đảo và đa dạng sinh học đã tạo nền tảng thuận lợi để phát triển du lịch sinh thái chất lượng cao.

Phát triển du lịch sinh thái chất lượng cao tại Phú Quốc là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều bên liên quan và sự cân bằng giữa các mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường. Nếu tận dụng tốt các lợi thế sẵn có và triển khai hiệu quả các giải pháp đã đề xuất, Phú Quốc hoàn toàn có khả năng trở thành một hình mẫu về du lịch sinh thái bền vững không chỉ của Việt Nam mà còn của khu vực và thế giới. Đây không chỉ là cơ hội phát triển kinh tế mà còn là trách nhiệm trong việc bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và di sản cho các thế hệ tương lai.

Chú thích:
1. The International Ecotourism Society. (2015). What is ecotourism? (https://ecotourism.org/what-is-ecotourism/)
2. Phạm Trung Lương (2000). Du lịch sinh thái: Những vấn đề lý luận và thực tiễn phát triển ở Việt Nam. H. NXB Giáo dục, tr. 13-15.
3. Global Sustainable Tourism Council (GSTC) (2025). GSTC Criteria for Destinations, tr. 5-25.
4. UN Tourism (2024). Indicators of Sustainable Development for Tourism Destinations: A Guidebook, tr. 112 – 115.
5. Sở Tài chính An Giang (2025). Báo cáo Tài chính Phú Quốc 2024: GRDP và cơ cấu đầu tư xã hội hóa, tr. 12-15, 28.
6. FPT & Sở Nông nghiệp và Môi trường An Giang (2025). Đề tài ứng dụng hệ thống GIS/AI trong giám sát ô nhiễm môi trường thời gian thực, tr. 19.
7, 8, 9, 10. Ủy ban Nhân dân tỉnh An Giang (2026). Báo cáo tổng hợp Đề án xây dựng Phú Quốc thành trung tâm dịch vụ, du lịch sinh thái chất lượng cao, du lịch biển, đảo tầm cỡ quốc gia và quốc tế, tr. 9-13, 12, 141-143, 144-147.
Tài liệu tham khảo:
1. Sở Du lịch An Giang (2025). Báo cáo Du lịch Phú Quốc 2024: Dữ liệu lượt khách và mức độ hài lòng.
2. Sở Nông nghiệp và Môi trường An Giang (2025). Báo cáo Môi trường Phú Quốc 2024: Hiện trạng chất thải và hệ sinh thái biển.
3. Sở Nội vụ An Giang (2025). Báo cáo Lao động Phú Quốc 2024: Dự báo nhu cầu nhân lực và an sinh xã hội.
4. Sở Văn hóa và Thể thao An Giang (2025). Báo cáo Văn hóa Phú Quốc 2024: Kiểm kê di tích và làng nghề truyền thống.
5. FPT & Sở Khoa học và Công nghệ An Giang (2025). Báo cáo An ninh mạng Phú Quốc 2024: Ứng dụng Blockchain và AI trong du lịch.
6. Lê Huy Bá (2006). Du lịch sinh thái. H NXB Khoa học và Kỹ thuật.
7. UNWTO (2025). Global Sustainable Tourism Report 2025: Xu hướng du lịch xanh và carbon thấp.