Human rights: universal values of humanity, the guiding foundation for reforming national governance in Vietnam
GS.TS. Vũ Công Giao
ThS. Bùi Thị Kiều Phượng
Trường Đại học Luật Hà Nội
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích vai trò của quyền con người – với tính chất là giá trị phổ quát của nhân loại – như một nền tảng định hướng cho đổi mới quản trị quốc gia ở Việt Nam. Trên cơ sở làm rõ tính phổ quát của quyền con người và các nguyên tắc cơ bản của quản trị quốc gia tốt, bài viết lập luận rằng quản trị quốc gia hiện đại không thể chỉ được đánh giá bằng hiệu lực và hiệu quả trong việc điều hành hệ thống, mà còn phải được đo lường bằng mức độ tôn trọng, bảo vệ và thực hiện các quyền con người phổ quát. Từ đó, nhận diện một số thách thức trong tiến trình đổi mới quản trị quốc gia ở Việt Nam và đề xuất một số giải pháp nhằm bảo đảm quá trình đổi mới quản trị quốc gia gắn liền với việc tôn trọng, bảo vệ và thực hiện các quyền con người phổ quát.
Từ khóa: Quyền con người; giá trị phổ quát; quản trị quốc gia; đổi mới quản trị; Việt Nam.
Abstract: This article analyzes the role of human rights as a universal value and guiding foundation for reforming national governance in Vietnam. By clarifying the universality of human rights and the fundamental principles of good governance, the article argues that modern governance cannot be evaluated solely by the effectiveness and efficiency of system management but must also be measured by the extent to which universal human rights are respected, protected, and realized. Consequently, the article identifies several challenges in Vietnam’s national governance reform. It proposes solutions to ensure that this reform is closely aligned with the respect, protection, and realization of universal human rights.
Keywords: Human rights; universal values; national governance; governance reform; Vietnam.
1. Đặt vấn đề
Đổi mới quản trị quốc gia đã trở thành một yêu cầu trọng tâm trong tiến trình phát triển của Việt Nam trong kỷ nguyên mới. Điều đó thể hiện ở việc văn kiện Đại hội lần thứ XIII và XIV của Đảng đều nhấn mạnh yêu cầu xây dựng nền quản trị quốc gia hiện đại, hiệu lực, hiệu quả, cho thấy, sự chuyển dịch từ tư duy quản lý nhà nước truyền thống sang tư duy quản trị quốc gia phù hợp với xu thế chung trên thế giới.
Tuy nhiên, đổi mới quản trị quốc gia không thể chỉ được hiểu là cải cách bộ máy, nâng cao hiệu quả điều hành hoặc ứng dụng công nghệ trong việc cung cấp dịch vụ công. Từ góc độ quyền con người, một nền quản trị quốc gia chỉ có thể được coi là tốt khi đồng thời bảo đảm các nguyên tắc pháp quyền, trách nhiệm giải trình của các chủ thể công quyền, sự tham gia của người dân, sự công bằng, phát triển bao trùm và đặc biệt là tôn trọng phẩm giá, các quyền và tự do cơ bản của con người. Vì vậy, có một câu hỏi trung tâm đặt ra: Các quyền con người phổ quát cần đóng vai trò như thế nào trong việc định hướng đổi mới quản trị quốc gia ở Việt Nam hiện nay?
Bài viết dựa trên lập luận rằng quyền con người không đơn thuần chỉ là các chuẩn mực pháp lý quốc tế mà còn là một giá trị phổ quát của nhân loại, đóng vai trò nền tảng trong việc tổ chức, giới hạn và đánh giá quyền lực công của các quốc gia. Trên cơ sở đó, bài viết được cấu trúc thành ba phần: làm rõ tính chất quyền con người như là một giá trị phổ quát của nhân loại; phân tích mối quan hệ giữa quản trị quốc gia tốt và quyền con người; nhận diện những thách thức và đề xuất một số giải pháp nhằm bảo đảm quá trình đổi mới quản trị quốc gia ở Việt Nam dựa trên nền tảng các quyền con người phổ quát.
2. Quyền con người với tính chất là một giá trị phổ quát của nhân loại
Tính phổ quát (universality) là khái niệm mang ý nghĩa khác nhau trong những bối cảnh khác nhau, nhưng ý tưởng cốt lõi là điều gì đúng đắn, phù hợp, có thể và cần áp dụng cho mọi chủ thể liên quan, không có ngoại lệ. Trong lĩnh vực nhân quyền, tính phổ quát là nguyên tắc nền tảng, được khẳng định trong Tuyên ngôn Phổ quát về nhân quyền (Universal Declaration of Human Rights – UDHR 19481).
Là văn kiện quốc tế toàn diện, chuyên biệt đầu tiên về nhân quyền, UDHR thể hiện ý chí chung của nhân loại về sự cần thiết phải ngăn chặn tận gốc những hành động vi phạm nhân quyền tàn bạo mà bè lũ phát xít đã gây ra trong Chiến tranh thế giới thứ hai. Văn kiện khẳng định tầm nhìn chung của cộng đồng quốc tế về tầm quan trọng của việc tôn trọng, bảo vệ nhân quyền, xem đó là yếu tố then chốt để các dân tộc có thể chung sống hòa bình và cùng chiến thắng sự tàn bạo, hận thù và hủy diệt2.
Trong UDHR, nhân quyền được xem là một giá trị phổ quát, bẩm sinh, vốn có của mỗi cá nhân; đó là những “tiêu chuẩn chung”, “giá trị chung”, “ngôn ngữ chung” của toàn nhân loại. Vì thế, nó phải được pháp luật quốc tế và pháp luật của các quốc gia ghi nhận và bảo vệ. Cụ thể, UDHR tuyên bố rõ ràng rằng “tất cả mọi người sinh ra tự do và bình đẳng về nhân phẩm và các quyền” và rằng “mọi người đều được hưởng tất cả các quyền và tự do nêu trong Tuyên ngôn này, không có bất kỳ sự phân biệt nào, chẳng hạn, như: chủng tộc, màu da, giới tính, ngôn ngữ , tôn giáo, quan điểm chính trị hoặc quan điểm khác, nguồn gốc dân tộc hoặc xã hội, tài sản, dòng dõi hoặc địa vị khác”3. Đây chính là những biểu hiện cụ thể của tính phổ quát của nhân quyền.
Xét về lý luận và thực tiễn, nhân quyền được coi là phổ quát vì một số lý do chính như sau:
Nhân phẩm vốn có: khái niệm nhân quyền bắt nguồn từ ý tưởng rằng mỗi cá nhân đều sở hữu phẩm giá (nhân phẩm) – một giá trị vốn có của họ, chỉ bởi thực tế họ là con người. Các quyền con người không phải do một nhà nước hay bất kỳ chủ thể nào khác ban phát cho các cá nhân, mà là những điều mà đương nhiên mọi cá nhân đều được hưởng, để qua đó phẩm giá của họ được bảo đảm.
Bình đẳng, không phân biệt đối xử: tính phổ quát của nhân quyền được đặt nền tảng trên nguyên tắc bình đẳng là cơ sở để ngăn ngừa, xóa bỏ những hành vi phân biệt đối xử giữa người với người, giữa các dân tộc, chủng tộc này với các dân tộc, chủng tộc khác. Tính phổ quát của nhân quyền giúp bảo đảm không cá nhân nào có thể bị tùy tiện tước bỏ, loại trừ hay hạn chế các quyền con người của họ; đồng thời bảo đảm không một dân tộc nào có thể bị chèn ép, áp bức hay đô hộ bởi một dân tộc khác.
Giá trị luân lý, đạo đức chung: khái niệm nhân quyền cũng xuất phát từ các nguyên tắc luân lý và đạo đức chung của toàn nhân loại, vượt qua ranh giới về văn hóa hoặc địa lý của các dân tộc, quốc gia. Các giá trị là nền tảng của nhân quyền như sự thiêng liêng của cuộc sống, công lý, tự do, lương tâm, lòng khoan dung, hành động nhân đạo… được coi là cơ bản và phổ quát về mặt luân lý, đạo đức ở mọi cộng đồng, dân tộc, quốc gia. Chính vì vậy, tôn trọng, bảo vệ nhân quyền cũng chính là tôn trọng, bảo vệ những giá trị luân lý, đạo đức chung của nhân loại.
Kết nối toàn cầu: mặc dù có nhiều chủng tộc, dân tộc, song về bản chất, con người tồn tại trong một khối thống nhất, đó là nhân loại. Khái niệm nhân loại được dùng để phân biệt con người với các loài động vật khác. Khái niệm này cũng đòi hỏi con người phải có sự kết nối với nhau, phải sống với nhau trong tình anh em thân ái, chứ không phải trong sự chia rẽ, phân biệt đối xử, bạo lực và thù hận. Các tiêu chuẩn nhân quyền phổ quát vừa là tác nhân, vừa là điều kiện để tạo ra sự kết nối đó của nhân loại, để bảo đảm hạnh phúc và nhân phẩm của tất cả các cá nhân trong cộng đồng nhân loại đều được tôn trọng, bảo vệ, bảo đảm, bất kể họ sống ở đâu trên thế giới này.
Bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương: loài người tồn tại trong sự đa dạng, mà một trong những khía cạnh của sự đa dạng đó là có những nhóm dễ bị tổn thương hơn so với những nhóm khác, chẳng hạn, như: trẻ em, người khuyết tật, người lao động di trú, người tị nạn, người thiểu số…Tính phổ quát của nhân quyền giúp bảo vệ những nhóm xã hội dễ bị tổn thương theo nghĩa khẳng định họ là những chủ thể bình đẳng của các quyền con người và bảo đảm bất kỳ hành động phân biệt đối xử, ngược đãi, lạm dụng, hạn chế hay tước bỏ một cách tùy tiện các quyền của họ đều phải bị ngăn chặn và trừng phạt. Không chỉ vậy, tính phổ quát của nhân quyền còn bảo đảm các nhóm xã hội dễ bị tổn thương sẽ nhận được những sự ưu tiên cần thiết (các biện pháp hỗ trợ đặc biệt, tạm thời) của các quốc gia và cộng đồng quốc tế để họ có thể hưởng thụ các quyền con người bình đẳng như mọi cá nhân và nhóm khác, cho đến khi sự bình đẳng đã đạt được và sự ưu tiên đó không còn cần thiết nữa.
Thống nhất hành động: Mặc dù khái niệm về nhân quyền đã được chấp nhận rộng rãi, nhưng ở các xã hội khác nhau có thể có những cách hiểu khác nhau về việc bảo vệ và thực thi các quyền con người. Trong bối cảnh đó, tính phổ quát của nhân quyền đóng vai trò là nhận thức, niềm tin về những giá trị đạo đức chung, đóng vai trò là nguyên tắc chỉ đạo cho các tổ chức quốc tế, các nhà nước, các tổ chức xã hội, các nhóm và cá nhân ở mọi quốc gia nỗ lực thúc đẩy và bảo vệ các quyền và tự do của tất cả mọi thành viên của nhân loại. Bảo vệ tính phổ quát của nhân quyền chính là bảo đảm rằng sự đồng thuận được duy trì, đồng thời bảo đảm sự hợp tác giữa các quốc gia trong việc bảo vệ và thúc đẩy các quyền con người trên toàn thế giới.
Hòa bình, ổn định và phát triển: khái niệm nhân quyền trước hết phản ánh mối quan hệ giữa các nhà nước và công dân của mình, sau đó còn phản ánh mối quan hệ giữa các cá nhân với nhau và với cộng đồng, giữa các cộng đồng và nhóm xã hội, cũng như giữa các quốc gia trong quan hệ quốc tế. Nhân quyền, vì vậy, là một trong những yếu tố cốt lõi gắn liền với hòa bình, ổn định và phát triển ở các quốc gia và trên toàn thế giới, bởi khi nhân quyền được tôn trọng và bảo vệ sẽ làm giảm khả năng xảy ra xung đột, bạo lực, đồng thời khuyến khích sự tạo lập, mở rộng và tăng trưởng của các hoạt động kinh tế, xã hội, văn hóa. Như vậy, bảo vệ tính phổ quát của nhân quyền là cần thiết không chỉ để bảo vệ sự bình đẳng và phẩm giá của mọi cá nhân mà còn để bảo vệ hòa bình, ổn định và thúc đẩy sự phát triển trên quy mô toàn cầu.
Tóm lại, nhân quyền mang tính phổ quát là bởi vì thông qua tính chất đó, nhân quyền mới trở thành khuôn khổ nền tảng để thúc đẩy công bằng xã hội, hòa bình, bình đẳng và phẩm giá của tất cả các cá nhân. Tính phổ quát hóa biến nhân quyền thành một bộ nguyên tắc và tiêu chuẩn chung, cần thiết cho hạnh phúc của mọi người ở các nền văn hóa và xã hội khác nhau trong một thế giới đa dạng nhưng ngày càng kết nối với nhau.
Kể từ khi thành lập (1945) đến nay, Liên Hợp Quốc đã đóng vai trò trung tâm trong việc thúc đẩy và bảo vệ tính phổ quát của nhân quyền. Lập trường của Liên Hợp Quốc về tính phổ quát của nhân quyền được thể hiện rõ ràng không chỉ trong UDHR mà còn trong nhiều văn bản, nghị quyết khác cũng như trong hoạt động của tổ chức này từ trước tới nay. Đây cũng là lập trường chung của các tổ chức khu vực. Thông qua công ước và văn kiện khu vực về nhân quyền, ví dụ như Công ước châu Âu về nhân quyền, Công ước châu Mỹ về nhân quyền, Hiến chương châu Phi về nhân quyền và quyền của các dân tộc…, các tổ chức khu vực đều nhấn mạnh tính phổ quát của nhân quyền, đồng thời đề ra cơ chế thúc đẩy và bảo vệ các quyền con người phổ quát phù hợp với bối cảnh của từng châu lục4.
3. Quản trị quốc gia và mối quan hệ với nhân quyền
3.1. Khái lược về quản trị quốc gia
Thuật ngữ “quản trị quốc gia” (đôi khi được gọi là “quản trị nhà nước”) ở Việt Nam bắt nguồn từ thuật ngữ governance/public governance trong tiếng Anh. Theo các chuyên gia và tổ chức quốc tế, governance có thể hiểu là “Các truyền thống và thể chế mà dựa vào đó để thực hiện quyền lực ở một quốc gia”5, là “… cách thức mà quyền lực được thực thi thông qua các thể chế chính trị, kinh tế, xã hội của một quốc gia”6, là “… việc thực thi quyền lực chính trị, hành chính, kinh tế để quản lý các vấn đề của quốc gia ở mọi cấp độ”7, hoặc là “…môi trường thể chế mà ở đó các công dân tương tác với nhau và với các cơ quan, quan chức nhà nước”8.
Trong thực tế, governance là một thuật ngữ chủ yếu gắn với tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước (quản trị quốc gia/quản trị nhà nước), mặc dù khái niệm này cũng được sử dụng trong một số bối cảnh khác, chẳng hạn như quản trị doanh nghiệp (corporate governance), quản trị toàn cầu (global governance)… Đối với quản trị quốc gia, có nghiên cứu chia thành quản trị ở cấp độ toàn quốc (national governance) và quản trị ở cấp độ địa phương (local governance). Trong đó, mặc dù chia sẻ những nguyên tắc chung, nhưng ở mỗi cấp có một số đặc trưng riêng9.
Về mặt lịch sử, ý niệm quản trị quốc gia đã được đề cập từ thời Hy Lạp – La Mã cổ đại bởi một số nhà tư tưởng (Ví dụ, Aristotle đã nói đến vấn đề này thông qua những luận điểm về các mô hình, vai trò và cách thức quản trị của nhà nước)10. Mặc dù vậy, khái niệm quản trị nhà nước/quản trị quốc gia mới chỉ được quan tâm đặc biệt và thảo luận rộng tãi trên thế giới trong 2-3 thập kỷ gần đây và dần dần được dùng thay thế cho thuật ngữ ‘government’ (cai trị/quản lý) mà trong đó nhà nước giành cho mình vị trí gần như độc tôn và thiên về áp dụng các biện pháp có tính áp đặt để quản lý xã hội11.
Việc chuyển từ việc sử dụng thuật ngữ “government” (cai trị/quản lý) sang ‘governance’ (quản trị) trong hoạt động của nhà nước đã được nhiều học giả trong và ngoài nước phân tích, trong đó, hầu hết cho rằng đây là xu hướng của thế kỷ 21 và phản ánh sự thay đổi lớn trong nhận thức và cách thức thực thi quyền lực chính trị ở các quốc gia12. Sự chuyển đổi này cho thấy vai trò của nhà nước trong thế kỷ 21 đang và sẽ thay đổi, chủ yếu bởi những thiết chế và chủ thể dân chủ mới13 làm thay đổi mối quan hệ giữa các chủ thể tham gia vào các hệ thống chính trị, thể hiện qua sự điều chỉnh các quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm giữa các bên liên quan. So với mô hình government trước đây, mô hình governance hiện nay có sự tham gia chủ động của một phạm vi các chủ thể rộng lớn hơn rất nhiều. Trong tiến trình ra quyết định và thực thi các quyết định chính sách, mô hình quản trị đòi hỏi có sự tham gia của nhiều chủ thể khác nhau, với mức độ, vai trò, cách thức, thời điểm và giai đoạn khác nhau, trong đó nhà nước là chủ thể chính nhưng không phải duy nhất.
Khái niệm quản trị quốc gia theo cách thức hiện đại, tiên tiến có thể hiểu thông qua một thuật ngữ được dùng phổ biến bởi các tổ chức quốc tế trong vài thập kỷ gần đây, đó là good governance (quản trị quốc gia tốt). Theo các cơ quan Liên Hợp quốc, quản trị quốc gia tốt bao gồm những đặc trưng (hay nguyên tắc) chính đó là: Sự tham gia (participatory), định hướng đồng thuận (consensus oriented), trách nhiệm giải trình (accountable), sự minh bạch (transparent), sự kịp thời (responsive), tính hiệu lực (effective), tính hiệu quả (efficient), tính bình đẳng và không loại trừ chủ thể nào (equitable and inclusive) và tuân thủ pháp quyền (follows the rule of law)14. Như vậy, có thể hình dung quản trị quốc gia tốt là một tập hợp những nguyên tắc nền tảng cho sự vận hành của xã hội nhằm hướng đến mục tiêu thúc đẩy, bảo đảm sự phát triển hài hoà, bền vững của một quốc gia.
Khái niệm quản trị quốc gia tốt không phải là biểu hiện của một mô hình tổ chức, hoạt động của nhà nước hay một hệ thống chính trị mà là các tiêu chí định hướng cho việc thiết kế và vận hành bộ máy nhà nước hoặc hệ thống chính trị đó. Khái niệm này có thể phân tích dưới nhiều chiều cạnh, cụ thể như15: Về kinh tế: thể hiện ở các nguyên tắc nhằm thúc đẩy tính công khai, minh bạch trong hoạt động của cơ quan nhà nước cũng như tính hiệu quả trong việc quản lý và sử dụng các nguồn lực công. Về xã hội: thể hiện ở các nguyên tắc nhằm thúc đẩy sự bình đẳng và sự tham gia của người dân vào các hoạt động quản lý nhà nước, quản lý xã hội. Về chính trị: thể hiện ở các nguyên tắc nhằm tăng cường pháp quyền và trách nhiệm giải trình của bộ máy nhà nước.
3.2. Mối quan hệ giữa quản trị quốc gia tốt và bảo đảm quyền con người
Quản trị quốc gia tốt và bảo vệ quyền con người có mối quan hệ gắn kết, không thể tách rời, thể hiện ở chỗ: quyền con người xác lập giới hạn đạo lý, pháp lý đối với quyền lực công, còn quản trị quốc gia tốt cung cấp điều kiện thể chế để các quyền con người được hiện thực hóa trong đời sống xã hội. Nói cách khác, quyền con người không thể được bảo đảm chỉ bằng các tuyên bố và quy phạm pháp luật quốc tế, quốc gia, mà còn cần có một môi trường quản trị mà trong đó quyền lực nhà nước được giới hạn bởi pháp luật, chính sách công được xây dựng minh bạch, người dân có khả năng tham gia vào quá trình ra quyết định và các cơ quan công quyền phải chịu trách nhiệm giải trình về hành vi của mình. Chính vì vậy, UNDP đã từng khẳng định, quản trị và phát triển con người là hai yếu tố “không thể chia cắt”: phát triển con người không thể bền vững nếu thiếu quản trị quốc gia tốt, và quản trị cũng không thể được coi là tốt nếu không phục vụ phát triển con người16.
Quản trị quốc gia tốt thường được nhận diện thông qua một số nguyên tắc cốt lõi17 mà hầu hết các nguyên tắc đó, đặc biệt là pháp quyền, minh bạch, trách nhiệm giải trình, sự tham gia, bình đẳng và bao trùm, đều trực tiếp gắn với việc bảo đảm quyền con người. Về bản chất, các nguyên tắc này không chỉ là tiêu chí quản lý nhà nước hiện đại mà còn là biểu hiện cụ thể của các chuẩn mực quyền con người. Ví dụ, pháp quyền gắn với quyền được bảo vệ bình đẳng trước pháp luật và quyền được xét xử công bằng; minh bạch gắn với quyền tiếp cận thông tin; sự tham gia gắn với quyền tham gia quản lý công việc của đất nước; trách nhiệm giải trình gắn với quyền được khiếu nại, tố cáo, tiếp cận công lý và được bồi thường khi quyền bị xâm phạm18. Trong khi đó, quyền con người cung cấp nền tảng giá trị và tiêu chuẩn đánh giá cho quản trị quốc gia.
Một nền quản trị quốc gia có thể hiệu quả về mặt kỹ trị nhưng vẫn không thể được coi là “tốt” xét trên phương diện quyền con người, nếu nó vận hành dựa trên sự tùy tiện, loại trừ người dân khỏi quá trình ra quyết định, hạn chế các quyền, tự do cơ bản một cách không hợp lý, dung túng phân biệt đối xử hoặc hy sinh công bằng xã hội cho tăng trưởng kinh tế. Quản trị quốc gia chỉ thực sự “tốt” khi hướng đến con người, tôn trọng phẩm giá, các quyền con người và bảo đảm rằng các nhóm yếu thế không bị bỏ lại phía sau. Cách tiếp cận này phù hợp với lập luận nổi tiếng của Amartya Sen cho rằng, phát triển phải được hiểu như quá trình mở rộng các tự do thực chất của con người, trong đó tự do và các quyền con người không phải là kết quả của sự phát triển, mà cần phải là những yếu tố cấu thành sự phát triển19.
Nhìn từ góc độ cụ thể hơn, quản trị quốc gia tốt là điều kiện thể chế để nhà nước thực hiện ba nhóm nghĩa vụ cơ bản về quyền con người của các quốc gia, đó là: tôn trọng, bảo vệ và thực hiện, trong đó nghĩa vụ tôn trọng đòi hỏi nhà nước không can thiệp tùy tiện vào việc thụ hưởng thụ quyền; nghĩa vụ bảo vệ đòi hỏi nhà nước phải ngăn ngừa, điều tra và xử lý hành vi xâm phạm quyền bởi các chủ thể trong xã hội; còn nghĩa vụ thực hiện đòi hỏi nhà nước chủ động xây dựng chính sách, phân bổ nguồn lực và tổ chức dịch vụ công để người dân có thể thụ hưởng quyền trên thực tế. Những nghĩa vụ này không thể hoàn thành nếu thiếu bộ máy công quyền có năng lực, liêm chính, minh bạch và chịu sự kiểm soát.
Vì vậy, Ủy ban Liên Hợp quốc về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa đã từng nhấn mạnh rằng quản trị quốc gia tốt là thiết yếu đối với việc hiện thực hóa tất cả các quyền con người, bao gồm các quyền không bị đói nghèo và quyền được hưởng sinh kế thỏa đáng20. OHCHR cũng từng nhấn mạnh rằng, các cải cách quản trị quốc gia có thể thúc đẩy quyền con người thông qua bốn lĩnh vực then chốt: củng cố các thiết chế dân chủ; nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ công; bảo đảm pháp quyền và phòng, chống tham nhũng21. Bốn lĩnh vực này phản ánh rất rõ tính liên thông giữa quản trị và quyền con người, trong đó thiết chế dân chủ mở rộng không gian tham gia; dịch vụ công có chất lượng giúp người dân thực hiện các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa; pháp quyền bảo vệ cá nhân trước sự tùy tiện, lạm dụng quyền lực; còn phòng, chống tham nhũng bảo vệ các nguồn lực công khỏi bị chiếm đoạt hoặc phân bổ thiếu công bằng.
Quản trị quốc gia tốt cũng giúp bảo đảm tính bao trùm và bình đẳng trong thụ hưởng quyền con người mà thường làm cho các nhóm yếu thế như phụ nữ, trẻ em, người khuyết tật, người nghèo, người dân tộc thiểu số, người di cư hoặc các cộng đồng bị gạt ra bên lề của sự phát triển. Nguyên tắc bao trùm (“không ai bị bỏ lại phía sau”) của quản trị tốt đòi hỏi các chính sách công phải được thiết kế dựa trên việc nhận diện sự bất bình đẳng về quyền trong thực tế, có cơ chế tham vấn những nhóm xã hội bị tác động và có biện pháp hỗ trợ để bảo đảm bình đẳng thực chất chứ không chỉ bình đẳng hình thức22.
Nói tóm lại, từ các phân tích trên, có thể thấy quản trị quốc gia tốt và quyền con người không phải là hai chương trình cải cách tách biệt. Quản trị quốc gia tốt là phương thức tổ chức quyền lực công phù hợp với các giá trị nhân quyền; còn quyền con người là chuẩn mực định hướng, giới hạn và đánh giá chất lượng của quản trị quốc gia. Thiếu quản trị quốc gia tốt, quyền con người dễ rơi vào tình trạng hình thức, không được bảo đảm bằng thiết chế và nguồn lực thực tế. Ngược lại, nếu thiếu nền tảng quyền con người, những cải cách quản trị quốc gia có thể bị thu hẹp thành cải cách kỹ trị, thiên về hiệu quả quản lý hơn là để bảo đảm công bằng, tự do và phẩm giá con người. Vì vậy, trong các nhà nước hiện đại, cải cách quản trị quốc gia cần phải lấy các quyền con người phổ quát làm định hướng, mục tiêu và đặt con người ở vị trí trung tâm.
4. Đổi mới quản trị quốc gia dựa trên nền tảng các quyền con người phổ quát ở Việt Nam: những thách thức và giải pháp
Nếu tiếp cận khái niệm quản trị quốc gia theo nghĩa rộng, có thể thấy, vấn đề đổi mới quản trị quốc gia đã được Đảng và Nhà nước ta thực hiện kể từ năm 1986. Tuy nhiên, vấn đề này chỉ được đặt ra một cách cụ thể, rõ nét trong Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, trong đó xác định yêu cầu “đổi mới quản trị quốc gia theo hướng hiện đại, hiệu quả”23. Việc này thể hiện bước phát triển quan trọng trong tư duy về quản lý nhà nước: từ cách tiếp cận thiên về “quản lý” sang cách tiếp cận “quản trị”, nhấn mạnh hiệu quả, tính hiện đại, khả năng điều phối và sự tham gia của các chủ thể trong xã hội24.
Định hướng đổi mới quản trị quốc gia tiếp tục được kế thừa và phát triển ở mức cao hơn trong Đại hội XIV của Đảng. Nghị quyết Đại hội XIV nhấn mạnh yêu cầu “xây dựng nền quản trị quốc gia hiện đại, hiệu lực, hiệu quả”, đặt trong tổng thể nhiệm vụ xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, hệ thống pháp luật hoàn chỉnh, được thực hiện nghiêm minh, đồng thời “bảo đảm, bảo vệ quyền con người, quyền công dân”25. Cách diễn đạt này cho thấy đổi mới quản trị quốc gia không chỉ nhằm nâng cao năng lực điều hành, hiệu quả thực thi chính sách hay chất lượng cung ứng dịch vụ công mà còn phải gắn trực tiếp với yêu cầu kiểm soát quyền lực, bảo vệ công lý và bảo đảm quyền con người.
Như vậy, từ Đại hội XIII đến Đại hội XIV của Đảng, tư duy về đổi mới quản trị quốc gia ở Việt Nam đã vận động theo hướng ngày càng đầy đủ, đồng bộ và thực chất hơn. Nếu Đại hội XIII đặt nền tảng cho yêu cầu đổi mới quản trị quốc gia theo hướng hiện đại, hiệu quả, thì Đại hội XIV của Đảng tiếp tục nhấn mạnh tính hiệu lực, hiệu quả, kỷ cương, năng lực thực thi và định hướng phục vụ Nhân dân. Dù vậy, trọng tâm của quá trình này vẫn là xây dựng một nền quản trị quốc gia có khả năng kiến tạo phát triển, vận hành thông suốt, minh bạch, có trách nhiệm giải trình, lấy lợi ích hợp pháp, chính đáng, hạnh phúc và sự hài lòng của Nhân dân làm thước đo và mục tiêu phấn đấu26. Theo đó, đổi mới quản trị quốc gia không thể chỉ được hiểu là cải cách bộ máy hay đổi mới kỹ thuật quản lý mà cần được tiếp cận như một quá trình hoàn thiện thể chế quyền lực công theo hướng hiện đại, pháp quyền, dân chủ, hiệu quả, lấy con người làm trung tâm, lấy việc bảo đảm quyền con người là tiêu chí đánh giá.
Cách tiếp cận như trên cho thấy Đảng đã nhận thức rất rõ mối quan hệ khăng khít giữa quản trị quốc gia và quyền con người. Tuy nhiên, để thực hiện được cách tiếp cận đó, cần nhận diện những thách thức và thiết kế các giải pháp nhằm bảo đảm rằng quyền con người phổ quát luôn giữ vai trò định hướng trong quá trình đổi mới quản trị quốc gia.
Thách thức đầu tiên là nguy cơ đơn giản hóa đổi mới quản trị quốc gia thành cải cách kỹ thuật thuần túy. Như đã phân tích ở mục trên, theo hướng này, một nền quản trị quốc gia có thể hiệu lực, hiệu quả xét về mặt quản lý nhưng chưa chắc đã công bằng, nhân văn và tôn trọng quyền con người. Khi hiệu lực, hiệu quả quản trị được hiểu chủ yếu là năng lực kiểm soát, tốc độ xử lý công việc hoặc tinh giản bộ máy, thì hệ thống quản trị có thể bị lệch khỏi mục tiêu phục vụ con người và bảo đảm quyền con người. Ở đây, giá trị phổ quát của quyền con người đòi hỏi mọi cải cách quản trị quốc gia phải đặt phẩm giá con người, sự bình đẳng, không phân biệt đối xử, tự do, sự tham gia và trách nhiệm giải trình ở vị trí trung tâm. Đây cũng là tinh thần của cách tiếp cận dựa trên quyền con người của Liên Hợp Quốc, theo đó mọi chính sách, chương trình phát triển phải hướng tới việc hiện thực hóa các quyền con người; các chuẩn mực và nguyên tắc về quyền con người phải định hướng toàn bộ quá trình xây dựng, thực thi và đánh giá chính sách27.
Thách thức thứ hai là khoảng cách giữa việc ghi nhận quyền trong pháp luật và việc bảo đảm quyền trong thực tiễn. Việt Nam đã xây dựng được một nền tảng hiến định và luật định có tính hệ thống, toàn diện về bảo đảm quyền con người, quyền công dân, đồng thời là thành viên của nhiều điều ước quốc tế cốt lõi về quyền con người. Tuy nhiên, quyền con người không thể được bảo đảm chỉ bằng sự ghi nhận trong Hiến pháp, luật hoặc thông qua các điều ước quốc tế, mà chỉ trở thành hiện thực khi được bảo đảm bằng thiết chế, ngân sách, thủ tục hành chính, dịch vụ công chất lượng, cơ chế khiếu nại hiệu quả và khả năng tiếp cận công lý. Điều này cho thấy đổi mới quản trị quốc gia phải được đánh giá bằng năng lực chuyển hóa các quyền thành những điều kiện sống cụ thể của người dân, nhất là trong các lĩnh vực giáo dục, y tế, an sinh xã hội, môi trường, nhà ở, lao động, tiếp cận thông tin và hệ thống tư pháp.
Thách thức thứ ba là bảo đảm tính bao trùm trong quá trình đổi mới quản trị quốc gia. Quản trị quốc gia hiện đại không thể chỉ là sự vận hành thông suốt của bộ máy nhà nước, mà còn phải là quá trình huy động, lắng nghe và điều phối sự tham gia của các chủ thể xã hội. Nếu quá trình đổi mới quản trị quốc gia thiếu cơ chế tham vấn thực chất, thiếu minh bạch thông tin hoặc chưa chú ý đầy đủ đến các chủ thể ngoài nhà nước, đặc biệt là các nhóm dễ bị tổn thương, thì chính sách công có thể tạo ra những bất bình đẳng mới, những vấn đề mới về nhân quyền. Thực tế cho thấy, trong bối cảnh chuyển đổi số, đô thị hóa, biến đổi khí hậu, già hóa dân số, di cư lao động và sắp xếp lại tổ chức chính quyền ở nước ta hiện nay, những nhóm xã hội như người nghèo, người khuyết tật, trẻ em, người cao tuổi, phụ nữ, đồng bào dân tộc thiểu số, người lao động phi chính thức và người dân ở vùng sâu, vùng xa đang gặp nhiều rào cản hơn trong tiếp cận dịch vụ công và cơ hội phát triển. Vì vậy, trong đổi mới quản trị quốc gia, cần nhận thức và bảo đảm tính phổ quát của quyền con người theo nghĩa không phải là đối xử giống nhau một cách hình thức giữa các nhóm xã hội, mà là bảo đảm bình đẳng thực chất thông qua các biện pháp hỗ trợ phù hợp đối với những nhóm có hoàn cảnh bất lợi.
Thách thức thứ tư là rủi ro quyền con người trong chuyển đổi số và quản trị dữ liệu là trọng tâm trong đổi mới quản trị quốc gia ở Việt Nam hiện nay. Cần thấy rằng, chính phủ số, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và các nền tảng số có thể nâng cao chất lượng quản trị quốc gia, giảm chi phí tuân thủ và mở rộng khả năng cung cấp dịch vụ công. Tuy nhiên, những thiết chế và công nghệ mới này cũng có thể làm phát sinh nguy cơ đối với quyền con người, đặc biệt là quyền riêng tư, quyền về dữ liệu cá nhân, quyền tiếp cận bình đẳng, quyền được giải thích, quyền khiếu nại và nguyên tắc không phân biệt đối xử. Trong quản trị hiện đại, những quyết định hành chính dựa trên dữ liệu hoặc thuật toán có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người dân, từ tiếp cận dịch vụ công, an sinh xã hội, tín dụng, giáo dục đến xử lý vi phạm hành chính. Vì vậy, chuyển đổi số trong quản trị quốc gia cần phải được đặt trong khuôn khổ pháp quyền và quyền con người theo hướng bảo đảm công nghệ phải phục vụ con người, làm tăng năng lực tiếp cận quyền chứ không trở thành công cụ giám sát, loại trừ hoặc tự động hóa sự bất công.
5. Một số giải pháp
Giải pháp đầu tiên là thể chế hóa cách tiếp cận dựa trên quyền con người trong toàn bộ tiến trình đổi mới quản trị quốc gia. Mọi chương trình cải cách thể chế, cải cách hành chính, phân cấp, phân quyền, chuyển đổi số, tinh gọn bộ máy hoặc đổi mới cung ứng dịch vụ công cần được đánh giá không chỉ theo tiêu chí hiệu quả, tiết kiệm và khả thi mà còn phải tính đến tác động đối với quyền con người. Đánh giá tác động đến quyền con người cần trở thành một yêu cầu bắt buộc trong việc đánh giá tác động của chính sách, pháp luật.
Giải pháp thứ hai là tăng cường bảo đảm pháp quyền, kiểm soát quyền lực và trách nhiệm giải trình của bộ máy công quyền. Quản trị quốc gia chỉ có thể gắn với quyền con người khi quyền lực công được giới hạn bằng pháp luật, được vận hành minh bạch và chịu sự giám sát thực chất, hiệu quả. Điều này đòi hỏi tiếp tục đổi mới, nâng cao chất lượng hoạt động giám sát của Quốc hội, Hội đồng nhân dân và các thiết chế công quyền khác như tòa án, viện kiểm sát, kiểm toán, thanh tra cũng như của báo chí, doanh nghiệp, tổ chức xã hội và người dân. Các quyền có liên quan như quyền tiếp cận thông tin, quyền tham gia vào quá trình xây dựng chính sách, pháp luật, quyền khiếu nại, tố cáo, quyền được bồi thường khi bị xâm phạm và quyền tiếp cận công lý cần được bảo đảm thực chất hơn.
Giải pháp thứ ba là mở rộng sự tham gia thực chất của người dân. Văn kiện Đại hội XIV của Đảng nhấn mạnh quan điểm “Dân là gốc”, Nhân dân là chủ thể, là trung tâm của công cuộc đổi mới, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc; mọi chủ trương, chính sách phải xuất phát từ nhu cầu, nguyện vọng, quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của Nhân dân. Để thực hiện quan điểm này trong thực tế, cần đổi mới cơ chế tham vấn ý kiến nhân dân theo hướng mở rộng hơn, công khai hơn, sớm hơn, thuận tiện hơn và có phản hồi rõ ràng hơn. Cũng cần bảo đảm rằng, sự tham gia của người dân không nên chỉ là thủ tục lấy ý kiến mà phải là quá trình đối thoại dựa trên thông tin, trong đó người dân, các chuyên gia, tổ chức xã hội, doanh nghiệp và các nhóm chịu tác động có khả năng thực sự ảnh hưởng đến quyết định chính sách.
Giải pháp thứ tư, cần xây dựng văn hóa quản trị công lấy con người làm trung tâm. Đổi mới quản trị quốc gia không chỉ là sửa đổi pháp luật, số hóa thủ tục hay tái cấu trúc bộ máy mà còn là thay đổi tư duy của đội ngũ công quyền từ quản lý sang phục vụ, từ mệnh lệnh sang đối thoại, từ quyền lực hành chính sang trách nhiệm công vụ, từ thành tích hình thức sang kết quả thực chất đối với người dân. Khi các quyền con người phổ quát trở thành nền tảng định hướng, đổi mới quản trị quốc gia ở Việt Nam sẽ không chỉ góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả của nhà nước mà còn thúc đẩy một mô hình phát triển quốc gia bền vững, bao trùm, công bằng và nhân văn hơn.
5. Kết luận
Tính phổ quát của nhân quyền là nền tảng của luật nhân quyền quốc tế được khẳng định lần đầu tiên trong UDHR và được củng cố trong tất cả các văn kiện quốc tế và khu vực về quyền con người. Nó phản ánh nhận thức, tầm nhìn, mục tiêu chung và là cơ sở cho những nỗ lực chung của nhân loại trong việc bảo vệ và thúc đẩy các quyền con người cho tất cả mọi người trong thế giới hiện đại.
Giá trị phổ quát của quyền con người có ý nghĩa như là nền tảng tư tưởng cho việc đổi mới quản trị quốc gia ở Việt Nam. Giá trị đó thể hiện cụ thể qua các khía cạnh như phẩm giá con người, tự do, bình đẳng, không phân biệt đối xử, pháp quyền, công lý, trách nhiệm giải trình và sự tham gia – điều không chỉ để bảo vệ cá nhân mà còn là tiêu chí đánh giá chất lượng của quản trị quốc gia. Vì vậy, đổi mới quản trị quốc gia không nên được hiểu thuần túy là cải cách hành chính, tinh gọn bộ máy hay hiện đại hóa công cụ điều hành mà cần được nhìn nhận như một quá trình hoàn thiện thể chế quản trị lấy con người làm trung tâm, lấy việc tôn trọng, bảo vệ, thực hiện các quyền con người phổ quát là mục tiêu, tiêu chí đánh giá.
Trong bối cảnh Việt Nam hiện nay, yêu cầu đổi mới quản trị quốc gia đặt ra cả cơ hội và thách thức đối với quyền con người. Để quá trình này gắn với việc bảo đảm các quyền con người phổ quát, cần lồng ghép cách tiếp cận dựa trên quyền con người vào xây dựng pháp luật, hoạch định chính sách, cải cách hành chính, chuyển đổi số và cung ứng dịch vụ công. Đồng thời, cần tăng cường kiểm soát quyền lực, minh bạch, trách nhiệm giải trình, tiếp cận công lý và sự tham gia thực chất của người dân. Theo nghĩa đó, các quyền con người phổ quát không phải là yếu tố bổ sung bên ngoài mà là nền tảng định hướng, thước đo và mục tiêu của đổi mới quản trị quốc gia ở Việt Nam28.
Chú thích:
1. Navanethem Pillay, Are Human Rights Universal?
2. University of Minnesota, Human Rights Resource Center (1993). A Short History of Human Rights’ adapted from David Shiman, Teaching Human Rights, hrlibrary.umn.edu/edumat/hreduseries/here- andnow/Part-1/short-history.htm
3. Universal Declaration of Human Rights (1948). Article 1.
4. Flávia Saldanha Kroetz (2016). Between global consensus and local deviation: a critical approach on the universality of human rights, regional human rights systems and cultural diversity. Revista de Investigações Constitucionais, vol. 3, No. 1, pp. 43-58. https://www.redalyc.org/journal/5340/534057818003/html/
5. Daniel Kaufmann. Aart Kraay, Massimo Mastruzzi. The Worldwide Governance Indicators Methodology and Analytical Issues. The World Bank Development Research Group Macroeconomics and Growth Team, September 2010. file:///Users/macbook/Downloads/SSRN-id1682130.pdf.
6. World Bank (2006). Making PRSP Inclusive.http://siteresources.worldbank.org/DISABILITY/Resources/2806581172608138489/MakingPRSPInclusive.pdf
7. UNDP (1997). Governance & Sustainable Human Development. A UNDP Policy Document, tại www.undp.org/…/undp/…/Democratic%20Governance/Di…
8. ADB (2005). Governance: Sound Development Management Governance. https://www.adb.org/sites/default/files/institutional-document/32027/govpolicy.pdf
9. Local Governance. http://www.undp.org/content/undp/en/home/ourwork/democraticgovernance/focus_areas/focus_local_governance.html.
10. Corina Adriana Dumitrescu. The concept of good governance in Aristotle’s view. http://cogito.ucdc.ro/eng.pdf.
11. World Bank (1992). Governance and Development. World Bank, Washington, DC; UNDP (1997). Governance for Sustainable Human Development. UNDP, New York; Commonwealth Foundation (1999), Citizens and Governance: Civil Society in the New Millennium. Commonwealth Foundation, London.
12. Benz, A., Papadopoulos, Y. (eds) (2006). Governance and Democracy: Comparing National, European and International Experiences. Routledge, London
13. Seth Lartey and Deepti Sastry. Governance in the Commonwealth: Current Debates, ‘Governance in the Commonwealth: Current Debates ( Seth Lartey and Deepti Sastry edited), © 2010 Commonwealth Foundation, tại http://www.commonwealthfoundation.com/sites/cwf/files/downloads/Governance_in_the_Commonwealth_current_debates.pdf, tr. 10.
14. United Nations Economic and Social Commission for Asia and the Pacific. What is Good Governance? Good Governance in Multiethnic Communities: Conditions, Instruments, Best Practices, Ways to Achieve and Measure Good Governance at the Local Level.
15. Good Governance in Multiethnic Communities, Conditions, Instruments, Best Practices, Ways to Achieve and Measure Good Governance at the Local Level, tr.13.
16. United Nations Development Program (1997). Governance for Sustainable Human Development: A UNDP Policy Document. New York: UNDP, 2–5.
17. United Nations Development Program (1992). Governance for Sustainable Human Development, 4–5; World Bank, Governance and Development. Washington, DC: World Bank, 1–3.
18. Universal Declaration of Human Rights, G.A. Res. 217A (III), arts. 19, 21, December 10, 1948; International Covenant on Civil and Political Rights, arts. 2, 14, 19, 25, December 16, 1966.
19. Amartya Sen. Development as Freedom (New York: Alfred A. Knopf, 1999), 3–11.
20. United Nations Committee on Economic (1999). Social and Cultural Rights. General Comment No. 12: The Right to Adequate Food (Art. 11). E/C.12/1999/5, May 12, 1999, para. 23.
21. Office of the United Nations High Commissioner for Human Rights (2007). Good Governance Practices for the Protection of Human Rights. New York and Geneva: United Nations, 1–5.
22. Office of the United Nations High Commissioner for Human Rights. Good Governance Practices for the Protection of Human Rights, 8–12; United Nations Development Program, Governance for Sustainable Human Development, 5.
23. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII. Tập I. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 203.
24. Thực hiện quản trị quốc gia hiện đại, hiệu quả để đất nước vươn mình bước vào kỷ nguyên mới. https://www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/chinh-tri-xay-dung-dang/-/2018/1058902/thuc-hien-quan-tri-quoc-gia-hien-dai%2C-hieu-qua–de-dat-nuoc-vuon-minh-buoc-vao-ky-nguyen-moi.aspx
25, 26. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng. Tập II. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 382, 382.
27. United Nations Sustainable Development Group (2003). The Human Rights-Based Approach to Development Cooperation: Towards a Common Understanding among UN Agencies. New York: United Nations.
28. Bài viết là một phần kết quả của Đề tài nghiên cứu cấp cơ sở “Hoàn thiện khung pháp lý bảo vệ quyền con người trong quản trị hoạt động khoa học – công nghệ ở Việt Nam” do Nhóm nghiên cứu Pháp luật về Khoa học – Công nghệ thực hiện năm 2026, với kinh phí do Trường Đại học Luật Hà Nội cấp.



