Tác động của yếu tố công nghệ đến thị trường nội địa Việt Nam

The impact of technological factors on Vietnam’s domestic market

TS. Phạm Thị Minh Nguyệt
Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh Thái Nguyên

(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết sử dụng khung Technology-Organization-Environment (TOE) mở rộng để phân tích tác động của yếu tố công nghệ đến thị trường nội địa, dựa trên các tài liệu thứ cấp. Kết quả cho thấy, yếu tố công nghệ (lợi thế tương đối, tính tương thích, khả năng quan sát) là động lực mạnh mẽ thúc đẩy chuyển đổi số, omni-channel và logistics xanh. Từ đó, đưa ra hàm ý chính sách và chiến lược cho doanh nghiệp và nhà hoạch định nhằm thực hiện Chiến lược phát triển thương mại nội địa bền vững giai đoạn 20262030.

Từ khóa: Yếu tố công nghệ; thị trường nội địa Việt Nam; khung TOE; dữ liệu thứ cấp; chuyển đổi số; thương mại điện tử.

Abstract: This article uses an expanded Technology-Organization-Environment (TOE) framework to analyze the impact of technological factors on the domestic market, based on secondary literature. The results show that technological factors (comparative advantage, compatibility, and observability) are powerful drivers of digital transformation, omni-channel strategies, and green logistics. Consequently, it offers policy and strategic implications for businesses and policymakers to implement the Sustainable Domestic Trade Development Strategy for the 2026–2030 period.

Keywords: Technological factors; Vietnam’s domestic market; TOE framework; secondary data; digital transformation; e-commerce.

1. Đặt vấn đề

Năm 2025 là năm bản lề quan trọng của kinh tế Việt Nam khi thị trường nội địa chuyển mình từ giai đoạn phục hồi sau đại dịch Covid-19sang tăng trưởng đột phá trong kỷ nguyên số. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và dịch vụ đạt 7.093 nghìn tỷ đồng, tăng khoảng 10% so với năm 2024 – mức tăng cao nhất trong 5 năm gần đây. Trong đó, thương mại điện tử đạt quy mô 830 nghìn tỷ đồng (tương đương 32 tỷ USD), chiếm 12% tổng mức bán lẻ và duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân 20%/năm1.

Từ góc nhìn kinh tế học, yếu tố công nghệ (AI, IoT, 5G, nền tảng số, tự động hóa) không chỉ là công cụ hỗ trợ mà đã trở thành nguồn lực chiến lược quyết định năng lực cạnh tranh và hiệu quả phân phối của thị trường nội địa. Tuy nhiên, chi phí logistics vẫn cao, hạ tầng số chưa đồng đều giữa các vùng miền và khoảng cách giữa kênh truyền thống với kênh hiện đại vẫn tồn tại. Nội dung bài viết nhằm làm rõ cơ chế tác động của yếu tố công nghệ đến thị trường nội địa Việt Nam năm 2025 nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho các quyết sách phát triển thương mại bền vững giai đoạn 2026 – 2030.

2. Cơ sở lý thuyết về tác động của yếu tố công nghệ đến thị trường nội địa Việt Nam

Cơ sở lý thuyết cốt lõi của nghiên cứu là khung Technology-Organization-Environment (TOE) được Tornatzky và Fleischer (1990)2 đề xuất. Khung TOE là một trong những mô hình lý thuyết kinh tế học và quản trị công nghệ được sử dụng rộng rãi nhất để giải thích quá trình áp dụng và lan tỏa công nghệ trong môi trường tổ chức và kinh tế. Khung này xem xét việc áp dụng công nghệ không chỉ phụ thuộc vào bản thân công nghệ mà còn bị chi phối bởi nhóm yếu tố ngữ cảnh (contexts) tương tác lẫn nhau.

Để tăng cường sức giải thích trong bối cảnh các nước đang phát triển như Việt Nam, khung TOE được bổ sung bởi lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View – RBV) của Barney (1991)3. Theo RBV, công nghệ là một nguồn lực chiến lược có tính hiếm, khó bắt chước và không thể thay thế, giúp doanh nghiệp tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Sự kết hợp TOE và RBV cho phép phân tích toàn diện hơn: TOE giải thích cơ chế áp dụng công nghệ, trong khi RBV giải thích giá trị kinh tế dài hạn mà công nghệ mang lại cho thị trường nội địa.

Trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam, khung TOE mở rộng hoàn toàn phù hợp. “Yếu tố công nghệ” là một trong ba nhóm yếu tố tác động quan trọng nhất đến sự phát triển thị trường nội địa, bên cạnh yếu tố kinh tế – xã hội và chính sách. Điều này khẳng định, logic lý thuyết của khung TOE khi áp dụng vào thực tiễn chuyển đổi số tại một nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng.

Khung TOE mở rộng kết hợp với RBV cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc để làm rõ cơ chế tác động của yếu tố công nghệ đến quy mô, cấu trúc và hiệu quả của thị trường nội địa Việt Nam năm 2025, đồng thời làm cơ sở cho các phân tích thực trạng và giải pháp tiếp theo.

3. Thực trạng thị trường nội địa Việt Nam chịu sự tác động của yếu tố công nghệ

Năm 2025, thương mại điện tử nổi lên như hiện thân rõ nét nhất và là động lực chính của chuyển đổi số, đóng vai trò then chốt tái cấu trúc hành vi tiêu dùng, kênh phân phối, hạ tầng thanh toán, quy trình bán lẻ và chuỗi cung ứng. Thương mại điện tử đạt quy mô 830 nghìn tỷ đồng (32 tỷ USD), chiếm 12% tổng mức bán lẻ hàng hóa và dịch vụ, tăng trưởng bình quân 20%/năm – cao hơn gấp đôi tốc độ tăng chung của thị trường (10%)4. Dưới đây là phân tích chi tiết theo các khía cạnh chính:

Một là, sự dịch chuyển quy mô và hành vi tiêu dùng.

Thương mại điện tử đã thay đổi căn bản hành vi và thói quen mua sắm của người tiêu dùng Việt Nam. Theo khảo sát PwC (Voice of the Consumer Survey 2024–2025, trích dẫn trong Báo cáo)5, 67% người tiêu dùng đã thực hiện mua sắm trực tuyến. Người tiêu dùng ngày càng ưu tiên mô hình omni-channel (mua sắm hợp kênh), kết hợp tìm kiếm, so sánh giá và đánh giá trực tuyến với mua hàng trực tiếp hoặc giao hàng nhanh. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và dịch vụ đạt 7.093 nghìn tỷ đồng, tăng 10% so với năm 2024 – mức tăng cao nhất trong 5 năm gần đây6. Sự tăng trưởng ổn định này cho thấy công nghệ đã trở thành động lực quan trọng, đặc biệt khi thương mại điện tử đóng góp ngày càng lớn.

Từ góc nhìn kinh tế, sự thay đổi này thể hiện rõ lợi thế tương đối và khả năng quan sát của công nghệ theo khung TOE: người tiêu dùng dễ dàng quan sát kết quả (đánh giá, khuyến mãi cá nhân hóa) và nhận thấy lợi ích vượt trội so với mua sắm truyền thống (tiết kiệm thời gian, giá cạnh tranh). Tuy nhiên, hành vi này cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về tính minh bạch nguồn gốc hàng hóa và tốc độ giao hàng, đồng thời làm gia tăng khoảng cách số giữa người tiêu dùng đô thị và nông thôn.

Hai là, tái cấu trúc kênh phân phối và chuyển đổi số thương mại.

Thương mại điện tử là động lực cốt lõi của chuyển đổi số trong thương mại nội địa. Tỷ trọng kênh bán lẻ hiện đại tăng từ 26% (2022) lên 30% (2025), trong đó thương mại điện tử chiếm 12% và tăng trưởng 20%/năm (xem Bảng 1).

Bảng 1: Tỷ trọng bán lẻ hàng hóa qua các kênh phân phối giai đoạn 2022 – 2025

(Đơn vị: %)

Kênh phân phối2022202320242025
Hiện đại  26%33%27%30%
Trong đó, thương mại điện tử9%10%11%12%
Truyền thống74%67%73%70%
Nguồn: Báo cáo thị trường nội địa Việt Nam 2025.

Sự gia tăng này phản ánh tính tương thích của công nghệ với hệ thống thương mại hiện tại. Các sàn thương mại điện tử lớn (Shopee, Lazada, TikTok Shop) đã thúc đẩy mạnh mẽ mô hình omni-channel, giúp doanh nghiệp kết nối liền mạch giữa kênh trực tuyến và ngoại tuyến, giảm chi phí trung gian và mở rộng tiếp cận người tiêu dùng nông thôn – khu vực trước đây chủ yếu phụ thuộc vào kênh truyền thống.

Ba là, ứng dụng AI, Big Data và hạ tầng thanh toán điện tử.

AI và Big Data đang được ứng dụng ngày càng sâu trong hoạt động bán lẻ, đặc biệt thông qua các nền tảng thương mại điện tử. Các doanh nghiệp sử dụng công nghệ này để phân tích hành vi tiêu dùng thời gian thực, dự báo nhu cầu, cá nhân hóa khuyến mãi và tối ưu hóa quản lý hàng tồn kho. Báo cáo năm 20257 cho thấy, các chuỗi bán lẻ lớn (Central Retail, Aeon, WinCommerce, Bách hóa xanh) đã tích hợp AI vào hệ thống quản lý, góp phần nâng cao hiệu quả vận hành và trải nghiệm khách hàng.

Đây là minh chứng rõ nét cho tính tương thích của công nghệ với ngữ cảnh tổ chức trong khung TOE. Tuy nhiên, ứng dụng AI và Big Data chủ yếu tập trung ở các doanh nghiệp lớn, trong khi SMEs còn hạn chế do chi phí đầu tư cao và thiếu nhân lực số.

Hạ tầng thanh toán số phát triển là nền tảng quan trọng hỗ trợ tăng trưởng thương mại điện tử. Sự phát triển của ví điện tử, ngân hàng số và các nền tảng thanh toán trực tuyến đã giảm đáng kể rào cản giao dịch, tăng tính tiện lợi và an toàn. Theo báo cáo, thanh toán số đã trở thành phương thức phổ biến trong mua sắm trực tuyến, góp phần thúc đẩy tổng mức bán lẻ hiện đại. Tuy nhiên, hạ tầng thanh toán vẫn chưa đồng đều giữa các vùng miền, đặc biệt ở khu vực nông thôn và miền núi, tạo ra khoảng cách số (digital divide) và hạn chế khả năng tiếp cận của nhóm người tiêu dùng thu nhập thấp.

Bốn là, đột phá trong logistics và chuỗi cung ứng thông minh.

Ứng dụng công nghệ số đã tạo ra sự chuyển biến căn bản, mang tính cách mạng trong hoạt động logistics và chuỗi cung ứng nội địa Việt Nam. Trước đây, logistics chủ yếu dựa vào quy trình thủ công, phân mảnh và thiếu tính đồng bộ, dẫn đến chi phí cao và hiệu quả thấp. Đến năm 2025, nhờ sự bùng nổ của thương mại điện tử, công nghệ số đã trở thành yếu tố cốt lõi tái cấu trúc toàn bộ chuỗi giá trị logistics theo hướng thông minh, tự động hóa và tối ưu hóa thời gian thực.

Minh chứng rõ nét nhất là quy mô hoạt động của hệ sinh thái logistics phục vụ thương mại điện tử. Hệ thống này đã xử lý 2,4 tỷ gói kiện, tăng 30% so với năm 20238. Con số này phản ánh tốc độ tăng trưởng vượt bậc của nhu cầu logistics số, đồng thời khẳng định vai trò dẫn dắt của thương mại điện tử trong việc nâng cao năng lực lưu thông hàng hóa trên toàn thị trường nội địa.

Công nghệ số đã mang lại chuyển biến cách mạng trong logistics nội địa, đặc biệt phục vụ thương mại điện tử. Các công nghệ then chốt, như: (1) IoT: giám sát thời gian thực vị trí, nhiệt độ hàng hóa; (2) AI và học máy: tối ưu tuyến đường, dự báo nhu cầu, quản lý kho tự động; (3) Tự động hóa: Robot và smart warehouse giảm thời gian xử lý.

Như vậy, có thể thấy, công nghệ sốđã có tác động tích cực: giảm chi phí vận hành ở doanh nghiệp áp dụng; tăng tốc độ và độ tin cậy giao hàng; thúc đẩy logistics xanh (giảm phát thải carbon qua tối ưu lộ trình).

Tuy nhiên, sử dụng công nghệ số vẫn có những hạn chế và thách thức, như:

(1) Chi phí logistics quốc gia vẫn cao (~16% GDP), cao hơn mức trung bình thế giới (~11%) và một số nước ASEAN.

(2) Ứng dụng công nghệ chưa đồng đều. Doanh nghiệp lớn và khu vực Đông Nam Bộ, Đồng bằng sông Hồng chiếm ưu thế; SMEs và vùng sâu, vùng xa còn hạn chế do chi phí đầu tư cao, thiếu nhân lực số.

(3) Rủi ro tiềm ẩn. An ninh mạng, bảo mật dữ liệu, nguy cơ thất nghiệp do tự động hóa, và tính bền vững của logistics xanh chưa được đo lường đầy đủ.

(4) Hạ tầng logistics (kho bãi, cảng nội địa) vẫn phân mảnh, dẫn đến hiệu quả chuỗi cung ứng chưa cao.

4. Đề xuất một số giải pháp

Việc khai thác tối đa tác động tích cực của yếu tố công nghệ đến thị trường nội địa đòi hỏi cách tiếp cận đồng bộ, có thứ tự ưu tiên và cân nhắc kỹ lưỡng về tính khả thi kinh tế (chi phí – lợi ích). Dựa trên phân tích thực trạng tại phần 3 và khung lý thuyết TOE mở rộng, nghiên cứu đề xuất các nhóm giải pháp chủ yếu hướng tới hai đối tượng: doanh nghiệp và Nhà nước. Các giải pháp này nhằm thu hẹp khoảng cách số, nâng cao năng suất chuỗi cung ứng và xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững cho thị trường nội địa giai đoạn 2026 – 2030.

Thứ nhất, đối với doanh nghiệp.

Doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) – chiếm tỷ trọng lớn trong hệ thống phân phối nội địa – cần chuyển đổi số từ một công cụ hỗ trợ trở thành chiến lược cốt lõi trong hoạt động kinh doanh. Các giải pháp ưu tiên được đề xuất theo thứ tự như sau:

(1) Ưu tiên đầu tư vào công nghệ cốt lõi: AI, IoT và nền tảng omni-channel. Đây là giải pháp mang lại hiệu quả kinh tế trực tiếp và nhanh chóng nhất. Việc áp dụng AI để tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển và IoT để giám sát kho hàng thời gian thực có thể giúp giảm chi phí vận hành logistics từ 15 – 25%. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu tương đối cao, nhưng thời gian hoàn vốn thường chỉ từ 18 – 24 tháng nhờ tăng năng suất và giảm đáng kể tình trạng tồn kho dư thừa. Các doanh nghiệp có quy mô lớn có thể triển khai độc lập, trong khi SMEs nên bắt đầu thông qua mô hình hợp tác với các sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada, TikTok Shop) để chia sẻ chi phí nền tảng.

(2) Xây dựng chiến lược chuyển đổi số toàn diện và phát triển nguồn nhân lựcsố. Doanh nghiệp cần lập kế hoạch dài hạn, tập trung vào việc đào tạo nhân lực và xây dựng văn hóa số trong tổ chức. Giải pháp này góp phần nâng cao khả năng hấp thụ công nghệ (absorptive capacity) – một yếu tố quan trọng thuộc ngữ cảnh tổ chức trong khung TOE. Chi phí đào tạo có thể được giảm nhẹ nhờ hỗ trợ một phần từ các quỹ chuyển đổi số của Nhà nước, đặc biệt có ý nghĩa đối với SMEs.

(3) Tăng cường hợp tác chiến lược với các sàn thương mại điện tử lớn và đối tác công nghệ. Hợp tác giúp doanh nghiệp tiếp cận nhanh chóng các công nghệ tiên tiến với chi phí hợp lý hơn, đồng thời mở rộng thị phần và khả năng tiếp cận khách hàng trên toàn quốc.

Thứ hai, đối với Nhà nước.

Nhà nước đóng vai trò then chốt trong việc hình thành môi trường thuận lợi (ngữ cảnh môi trường của khung TOE). Các giải pháp cần được triển khai theo thứ tự ưu tiên sau:

(1) Hoàn thiện hạtầng số và thúc đẩy logistics xanh (ưu tiên hàng đầu). Cần tập trung nguồn lực đầu tư vào hạ tầng 5G, hệ thống thanh toán số và logistics xanh, bảo đảm sự đồng đều giữa khu vực đô thị và nông thôn sẽ góp phần thu hẹp khoảng cách số, thúc đẩy thương mại điện tử lan tỏa ra vùng sâu, vùng xa. Lợi ích kinh tế dài hạn, bao gồm: giảm chi phí logistics quốc gia, nâng cao năng suất tổng yếu tố sản xuất (TFP) và hỗ trợ mục tiêu đưa kinh tế số chiếm khoảng 30% GDP vào năm 2030. Mặc dù đòi hỏi vốn đầu tư lớn, giải pháp này mang lại hiệu ứng lan tỏa cao và lợi ích bền vững.

(2) Xây dựng cơ chế hỗ trợ tài chính và hoàn thiện tiêu chuẩn quốc gia.Nhà nước cần thành lập hoặc mở rộng quỹ hỗ trợ chuyển đổi số dành riêng cho SMEs; đồng thời ban hành các tiêu chuẩn quốc gia về “Nhà máy thông minh” và “Logistics số”. Các chính sách ưu đãi thuế, tín dụng ưu đãi và hỗ trợ đào tạo sẽ giảm gánh nặng tài chính ban đầu, từ đó tăng tính khả thi và tốc độ áp dụng công nghệ trong cộng đồng doanh nghiệp.

(3) Tăng cườnghợp tác quốc tế và liên kết vùng. Đẩy mạnh chuyển giao công nghệ từ các nước dẫn đầu ASEAN và ký kết các thỏa thuận hợp tác về logistics xanh. Đồng thời, tăng cường liên kết vùng nhằm giảm khoảng cách phát triển giữa đô thị và nông thôn, hướng tới sự phát triển cân bằng và bao trùm của thị trường nội địa.

5. Kết luận

Yếu tố công nghệ đã và đang trở thành động lực then chốt thúc đẩy sự phát triển của thị trường nội địa Việt Nam năm 2025. Thông qua khung phân tích TOE mở rộng và dữ liệu, nghiên cứu khẳng định rằng, việc khai thác hiệu quả các đặc tính cốt lõi của công nghệ (lợi thế tương đối, tính tương thích và khả năng quan sát) sẽ góp phần nâng cao hiệu quả phân phối, giảm chi phí logistics và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

Để biến công nghệ thành lợi thế cạnh tranh thực sự, cần có sự phối hợp chặt chẽ và đồng bộ giữa doanh nghiệp và Nhà nước. Với những nỗ lực này, thị trường nội địa Việt Nam sẽ thực sự trở thành trụ cột quan trọng của nền kinh tế số, góp phần thực hiện thành công mục tiêu kinh tế số chiếm khoảng 30% GDP vào năm 2030.

Chú thích:
1. Số liệu tổng mức bán lẻ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng năm 2025. https://www.nso.gov.vn, truy cập ngày 02/4/2026.
2. Tornatzky, L. G., & Fleischer, M. (1990). The processes of technological innovation. Lexington Books.
3. Barney, J. B. (1991). Firm resources and sustained competitive advantage. Journal of Management, 17 (1), 99 – 120. https://josephmahoney.web.illinois.edu/BA545_Fall%202022/Barney%20 (1991).pdf.
4, 5, 6, 7. Báo cáo thị trường nội địa Việt Nam 2025. https://cdn-v.congthuong.vn/files/2025/12/30/bc-ttnd2025-tv-1-1767081166.pdf.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Công Thương (2025). Báo cáo Logistics Việt Nam 2025: Toàn cảnh xu hướng Logistics thông minh. H. NXB Công Thương.
2. Thủ tướng Chính phủ (2025). Quyết định số 2229/QĐ-TTg ngày 09/10/2025 phê duyệt Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam thời kỳ 2025 – 2035, tầm nhìn đến năm 2050.
3. Báo cáo Chỉ số Thương mại điện tử Việt Nam 2025 (Sách trắng Thương mại điện tử Việt Nam 2025). https://vecom.vn/bao-cao-chi-so-thuong-mai-dien-tu-viet-nam-2025.
4. Một số vấn đề về kiểm soát tài sản số ở Việt Nam hiện nay. https://www.quanlynhanuoc.vn/2026/04/29/mot-so-van-de-ve-kiem-soat-tai-san-so-o-viet-nam-hien-nay/