The relationship between social responsibility, student satisfaction, and the reputation of public universities in Ho Chi Minh City
TS. Quách Thị Minh Trang
Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh
PGS.TS. Đinh Phi Hổ
Trường Đại học Phan Thiết
TS. Nguyễn Thanh Long
Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh
(Quanlynhanuoc.vn) – Hiện nay, trách nhiệm xã hội của các trường đại học giữ vai trò chiến lược trong quản trị đại học, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh và tự chủ ở các trường đại học công lập. Đây là sự cam kết của nhà trường với cộng đồng và các bên liên quan. Nghiên cứu phân tích tác động của trách nhiệm xã hội đến sự hài lòng của sinh viên đối với danh tiếng của trường đại học công lập. Kết quả nghiên cứu cho thấy, bên cạnh chất lượng đào tạo, việc thực hiện tốt trách nhiệm xã hội góp phần tạo môi trường học tập tích cực, giúp sinh viên phát huy được giá trị bản thân. Đồng thời, yếu tố này còn giúp nâng cao danh tiếng nhà trường, tăng sức hấp dẫn và khả năng cạnh tranh của nhà trường công lập trong hệ thống giáo dục đại học, hướng đến sự phát triển bền vững.
Từ khóa: Mô hình phân tích nhân tố khám phá (EFA); Bootstrap; trách nhiệm xã hội; sự hài lòng; danh tiếng; các trường đại học công lập; TP. Hồ Chí Minh.
Abstract: Social responsibility plays a strategic role in university governance, particularly amid competition and autonomy among public universities. It reflects the institution’s commitment to the community and stakeholders. This study examines how social responsibility affects student satisfaction and the reputation of public universities. The findings indicate that, beyond educational quality, effectively fulfilling social responsibility helps create a positive learning environment that enables students to realize their full potential. Furthermore, this factor enhances the university’s reputation, increases its appeal and competitiveness within the higher education system, and fosters sustainable development.
Keywords: Exploratory Factor Analysis (EFA); Bootstrap; social responsibility; satisfaction; reputation; public universities; Ho Chi Minh City.
1. Đặt vấn đề
Trong công cuộc đổi mới toàn diện giáo dục nhằm nâng cao chất lượng đào tạo phù hợp với xu hướng phát triển quốc gia và những yêu cầu về chất lượng nguồn nhân lực ngày càng cao, xã hội dần thay đổi, có những đánh giá khắt khe hơn đối với các cơ sở giáo dục đào tạo về trách nhiệm xã hội với cộng đồng. Do đó, các trường đại học muốn phát triển bền vững cần tuân theo những chuẩn mực, quy định của pháp luật về bảo đảm chất lượng giáo dục và những chuẩn mực khác về giáo dục, về quyền lợi của người học, của viên chức, góp phần phát triển cộng đồng, các hoạt động thiện nguyện xã hội.
Với sự gia tăng về số lượng của các trường đại học ngoài công lập có ưu thế về nguồn vốn mạnh, đã có rất nhiều hoạt động gắn với trách nhiệm xã hội, phát huy danh tiếng của nhà trường, tạo ra xu hướng cạnh tranh về số lượng sinh viên trong tuyển sinh giữa các trường đại học, nhất là với các trường đại học công lập. Vì vậy, để có thể tồn tại và phát triển bền vững, các trường đại học công lập bên cạnh việc nâng cao chất lượng đào tạo còn cần phải quan tâm đến việc nâng cao sự hài lòng của sinh viên và phát triển danh tiếng cho nhà trường. Đây cũng là vấn đề thách thức cho các nhà nghiên cứu và quản trị đại học trong bối cảnh Việt Nam đang hội nhập quốc tế, nhất là trong lĩnh vực giáo dục, đào tạo ở các trường đại học. Do đó, việc xác định mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội với sự hài lòng của sinh viên và danh tiếng của trường đại học công lập là vấn đề mang tính thực tiễn hiện nay.
2. Cơ sở lý luận và nghiên cứu thực nghiệm
2.1. Cơ sở lý luận
Về trách nhiệm xã hội: Carroll (1991)1 đã phát triển một lý thuyết toàn diện, phác họa mối quan hệ giữa doanh nghiệp với cộng đồng xung quanh và với thế giới. Lý thuyết này, được gọi là Kim tự tháp trách nhiệm xã hội (the Pyramid of Social Responsibility, CSR), bao gồm bốn nghĩa vụ chính đóng vai trò là nền tảng cho trách nhiệm của doanh nghiệp đối với xã hội, đó là:
Trách nhiệm xã hội về kinh tế (Economic Responsibility): tạo ra lợi nhuận là trách nhiệm hàng đầu của một tổ chức, đóng vai trò quan trọng đối với sự tồn tại của tổ chức.
Trách nhiệm về pháp lý (Legal Responsibility): tổ chức phải tuân thủ luật pháp và quy định của cơ quan nhà nước. Một tổ chức có trách nhiệm pháp lý là chấp nhận các quy tắc cạnh tranh lành mạnh trong kinh doanh, tuân thủ luật pháp và tin rằng kinh doanh lành mạnh sẽ tác động tích cực đến nền kinh tế và xã hội nói chung.
Trách nhiệm về đạo đức (Ethical responsibility): tổ chức hành động có trách nhiệm như những công dân tốt trong xã hội của mình. Điều này đòi hỏi phải vượt lên trên các yêu cầu pháp lý để đóng góp tích cực cho xã hội, góp phần giữ gìn giá trị đạo đức trong xã hội.
Trách nhiệm từ thiện (Philanthropic responsibility): đây là hoạt động tự nguyện được dẫn dắt bởi mong muốn của tổ chức, là sự cống hiến thuần túy cho xã hội và hoàn toàn hướng đến kỳ vọng của cộng đồng. Giá trị đằng sau các hoạt động từ thiện là sự thể hiện hình ảnh, giá trị tốt đẹp của tổ chức.
2.2. Trách nhiệm xã hội của trường đại học (University Social Responsibility -URS)
Trường đại học, với sứ mệnh cung cấp tri thức, đào tạo con người có trình độ cho xã hội, ngày nay, trong xã hội hiện đại, bên cạnh nhiệm vụ quan trọng này, các trường đại học còn có nhiệm vụ gắn kết nhà trường với cộng đồng, các bên liên quan; đó chính là URS. Tuy nhiên, phải thừa nhận rằng URS vẫn là một chủ đề mới nổi ở Việt Nam, đang được các nhà nghiên cứu học thuật tiếp tục suy ngẫm. Có nhiều định nghĩa khác nhau về vấn đề này, song có định nghĩa về URS bao hàm các cân nhắc về đạo đức, chính trị, môi trường, xã hội và giáo dục, những lĩnh vực mà các trường đại học có ảnh hưởng, góp phần vào động lực phát triển con người trong lãnh thổ tương ứng của họ (Espinoza Santeli và Guacham Montoya, 2018)2. Trách nhiệm xã hội của trường đại học như một phương pháp quản lý đổi mới trong môi trường đại học đã mang lại cho các cơ sở giáo dục đại học cơ hội tăng cường cam kết của họ đối với xã hội (Valencia-Arias và cộng sự, 2024)3.
(1) Hài lòng: Lý thuyết hài lòng bắt nguồn từ các nghiên cứu về sự hài lòng của khách hàng đối với các sản phẩm, dịch vụ mà người tiêu dùng trải nghiệm. Nghiên cứu của Kotler (2000)4 nhận định hài lòng là một trạng thái tâm lý thể hiện cảm xúc thích thú hoặc thất vọng của chủ thể khi mong muốn, sự kỳ vọng được đáp ứng hoặc không như mong muốn.
Trên nền tảng phát triển của xã hội, lĩnh vực giáo dục đào tạo cũng phát triển; số lượng trường đại học được thành lập ngày một tăng gắn với thị trường; người học cũng được xem như khách hàng cần được quan tâm. Từ đó, các nghiên cứu về sự hài lòng của sinh viên ngày càng được mở rộng. Theo Grossman (1999)5, sinh viên có thể được xem như khách hàng trong giáo dục đại học, do đó các trường cần ưu tiên cung ứng dịch vụ nhằm đáp ứng tốt hơn kỳ vọng và nhu cầu của người học. Sự hài lòng của sinh viên được hình thành thông qua quá trình tương tác giữa sinh viên và nhà trường trong và sau khi trải nghiệm dịch vụ giáo dục.
Theo Elliot và Healy (2001)6, sự hài lòng này phản ánh cảm nhận chủ quan của sinh viên về chất lượng giảng dạy và hỗ trợ học tập dựa trên kinh nghiệm sử dụng dịch vụ đào tạo. Firdaus (2005)7 cho rằng sự hài lòng của sinh viên là một thái độ mang tính ngắn hạn, xuất phát từ việc đánh giá tổng thể các dịch vụ giáo dục, trong đó chương trình đào tạo, hoạt động học thuật và phi học thuật, khả năng tiếp cận và uy tín của cơ sở giáo dục là những yếu tố quyết định chất lượng dịch vụ trong giáo dục đại học.
(2) Danh tiếng: danh tiếng có thể được xác định dựa trên một số thuộc tính hình thành nên nhận thức của người mua về việc một công ty được biết đến, tốt hay xấu, đáng tin cậy, uy tín (Levitt, 1965)8. Danh tiếng liên quan đến việc mọi người cảm thấy thế nào về một tổ chức dựa trên bất kỳ thông tin nào (hoặc thông tin sai lệch) mà họ có (Fombrun và cộng sự, 2000)9. Trong ngành giáo dục, danh tiếng thể hiện sự đánh giá cảm tính về hiệu quả hoạt động của một trường đại học bởi sinh viên (Cowan và Guzman, 2020)10.
Danh tiếng của một trường đại học chủ yếu được xây dựng dựa trên các dịch vụ học tập, hoạt động nghiên cứu và chuyển giao kiến thức cho cộng đồng (Azizi và Sassen, 2023)11. Khi nhận thức và các quy định ngày càng tăng trong lĩnh vực USR đòi hỏi năng lực và kiến thức, các trường đại học có xu hướng điều chỉnh nội dung và phương pháp giáo dục để đảm bảo khả năng có việc làm của sinh viên tốt nghiệp (Perez-Encinas và Berbegal-Mirabent, 2022)12. Danh tiếng của trường đại học từ lâu đã được công nhận là một yếu tố quyết định quan trọng đối với lựa chọn trường đại học của sinh viên. Danh tiếng thường được xây dựng theo thời gian, chịu ảnh hưởng của các yếu tố như sự xuất sắc trong học thuật, kết quả nghiên cứu, chất lượng giảng viên và thành công của cựu sinh viên. Danh tiếng của một trường đại học đóng vai trò là chỉ báo về giá trị được cảm nhận của trường, không chỉ đối với sinh viên mà còn đối với các nhà tuyển dụng, nhà hoạch định chính sách và cộng đồng học thuật nói chung.
3. Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm và mô hình đề xuất
3.1. Mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội và sự hài lòng sinh viên
Trong ngành giáo dục, nghiên cứu của Sridhar và Ganesan (2016)13 về các trường đại học tư thục ở Ấn Độ cho thấy rằng USR ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên. Nghiên cứu ở Tây Ban Nha của Vázquez Burguete và cộng sự (2017)14 và của Gallardo-Vázquez (2019)15, cho thấy sinh viên đánh giá cao và có trạng thái tâm lý hài lòng khi ngôi trường mình học thực hiện tốt vai trò với cộng đồng, có sự quan tâm đến cuộc sống của sinh viên và có sự hỗ trợ kịp thời, từ đó nghiên cứu khẳng định USR ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên. Khi sứ mệnh của các trường đại học mở rộng từ mô hình học thuật truyền thống sang mô hình kinh doanh, một loạt các hoạt động USR chủ động có thể tạo thành yếu tố khác biệt giữa các trường đại học và làm hài lòng sinh viên. Nghiên cứu các trường đại học ở Nigeria của Eromafuru và cộng sự (2023)16, nghiên cứu ở Indonesia của Suranta và cộng sự (2024)17 đã xác định mối quan hệ giữa việc thực hiện tốt USR tác động cùng chiều với sự hài lòng của người học, vì nó đã tạo điều kiện để người học tăng cường hoạt động cộng đồng, xây dựng niềm tin và nhận thức cho người học về vai trò của sinh viên với xã hội, từ đó tăng tính hài lòng của sinh viên với nhà trường.
Dựa trên kết quả các nghiên cứu thực nghiệm, nghiên cứu đề nghị các giả thuyết như sau:
H1: Trách nhiệm xã hội về kinh tế có tác động tích cực đến sự hài lòng của sinh viên;
H2: Trách nhiệm xã hội về pháp lý có tác động tích cực đến sự hài lòng của sinh viên;
H3: Trách nhiệm xã hội về đạo đức có tác động tích cực đến sự hài lòng của sinh viên;
H4: Trách nhiệm xã hội đối với từ thiện có tác động tích cực đến sự hài lòng của sinh viên.
3.2. Mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội và danh tiếng trường đại học
Ngày nay, các trường đại học đã mở rộng phạm vi hoạt động của mình vượt ra ngoài phạm vi giảng dạy và nghiên cứu truyền thống. Họ hướng đến cộng đồng, tạo sự gắn kết giữa nhà trường và xã hội. Các trường đại học được công nhận là một dịch vụ toàn cầu được tiếp thị trên toàn thế giới, do đó, các chiến lược của trường đại học phải linh hoạt hơn để cạnh tranh trên thị trường giáo dục đại học ngày nay, với việc các nhà quản lý và tổ chức thừa nhận tầm quan trọng của việc duy trì danh tiếng tích cực trong lĩnh vực giáo dục đại học. Trong bối cảnh cạnh tranh giữa các trường đại học đang ngày càng gia tăng, danh tiếng đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút sinh viên. Danh tiếng thường được đo lường bằng các bảng xếp hạng toàn cầu, đánh giá các trường đại học dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm thành tích học tập, tác động nghiên cứu và quốc tế hóa.
Ngày nay, danh tiếng không chỉ phụ thuộc vào các yếu tố kinh điển mà còn phụ thuộc vào sự đánh giá của cộng đồng xã hội, vào môi trường học tập, làm việc (Stack và cộng sự, 2020)18. Một trường đại học được biết đến với việc thúc đẩy một môi trường xã hội hỗ trợ và gắn kết có thể sẽ hấp dẫn hơn đối với những sinh viên coi trọng trải nghiệm giáo dục toàn diện, vượt ra ngoài thành tích học tập. Nghiên cứu ở Thổ Nhĩ Kỳ của Ahmad và cộng sự (2021)19; ở Jordan của Taamneh và cộng sự (2022)20 nghiên cứu ở Malaysia của Tan và cộng sự (2022)21, ở Đức của Azizi và Sassen (2023)22 đã đưa ra các nhận định USR ảnh hưởng đến danh tiếng trường đại học, các nghiên cứu cho thấy khi các trường đại học mở rộng phạm vi hoạt động bên ngoài cung cấp tri thức cho người học, các trường tích cực tạo ra môi trường học tập chuyên nghiệp, thoải mái, phát huy tính năng động của sinh viên và tham gia mạnh mẽ các hoạt động vì cộng đồng, đóng góp vào chương trình thiện nguyện, lan tỏa các giá trị đạo đức, nhân văn thì sẽ tạo ra danh tiếng cho trường. Điều này đặc biệt quan trọng ở một khu vực như TP. Hồ Chí Minh, nơi các trường đại học đang nỗ lực nâng cao sức hấp dẫn của mình trong một thị trường đầy tính cạnh tranh rất cao.
Từ các lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm trên, giả thuyết được đề nghị như sau:
H5: Trách nhiệm xã hội về kinh tế có tác động tích cực đến danh tiếng trường đại học;
H6: Trách nhiệm xã hội về pháp lý có tác động tích cực đến danh tiếng danh tiếng trường đại học;
H7: Trách nhiệm xã hội về đạo đức có tác động tích cực đến danh tiếng danh tiếng trường đại học;
H8: Trách nhiệm xã hội đối với từ thiện có tác động tích cực đến danh tiếng của trường đại học.

4. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu thực hiện phương pháp định lượng để đo lường các yếu tố của USR tác động đến hài lòng của sinh viên và danh tiếng của trường đại học, thang đo Likert 5 mức độ từ “hoàn toàn không đồng ý” đến “hoàn toàn đồng ý” được sử dụng để đo lường tất cả biến quan sát, tiến hành đánh giá độ tin cậy của thang đo, thực hiện phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và phân tích hồi quy đa biến. Toàn bộ dữ liệu nghiên cứu được xử lý và phân tích bằng các phần mềm SPSS và AMOS, phiên bản 20.0. Dữ liệu được thu thập từ khảo sát với sinh viên năm 2, 3, 4 tại 4 trường đại học công lập ở TP. Hồ Chí Minh, gồm: Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh; Trường Đại học Tài chính – Marketing; Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Hồ Chí Minh) và Trường Đại học Khoa học Tự nhiên (Đại học Quốc gia Hồ Chí Minh). Với 500 quan sát, trong thời gian từ tháng 7/2025 đến tháng 10/2025, sau khi sàng lọc thì có 480 quan sát phù hợp và được sử dụng để phân tích dữ liệu.
5. Kết quả nghiên cứu
5.1. Phân tích độ tin cậy
Bảng 1: Tin cậy thang đo và biến quan sát bị loại
| Thang đo | Biến quan sát | Hệ số Alpha | Kết luận |
| ERES | Không | 0.802 | tốt |
| LRES | Không | 0.835 | tốt |
| ETRES | Không | 0.827 | tốt |
| PRES | Không | 0.841 | tốt |
| REP | Không | 0.845 | tốt |
| SAT | Không | 0.853 | tốt |
Bảng 1 cho thấy các thang đo ERES, LRES, ETRES, PRES, REP, SAT có hệ số alpha > 0,6 và tương quan biến – tổng > 0,3.
5.2. Phân tích nhân tố khám phá
Kết quả tại Bảng 2 cho thấy các biến đo lường danh tiếng được rút trích thành 4 nhân tố, phù hợp với cấu trúc của mô hình lý thuyết, với tổng phương sai trích đạt 66,395% và giá trị Eigenvalue là 1,779. Đối với thang đo sự hài lòng của sinh viên, kết quả phân tích EFA cho thấy 3 biến quan sát được rút trích, với tổng phương sai trích đạt 77,332% tại Eigenvalue là 2,320. Phân tích nhân tố khám phá được thực hiện với phương pháp xoay Promax.
Bảng 2: Ma trận nhân tố
Ghi chú: trong phân tích EFA đạt yêu cầu khi chỉ số KMO nằm trong khoảng (0,5; 1), kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa thống kê nhỏ hơn 0,05; hệ số tải nhân tố của các biến quan sát lớn hơn 0,3; tổng phương sai trích vượt 50% và giá trị Eigenvalue lớn hơn 1 (Hair và cộng sự, 2006)23.
5.3. Phân tích nhân tố khẳng định

Mô hình đo lường phù hợp với dữ liệu thực tế phải đảm bảo phù hợp với 5 thước đo: (1) Cmin/df; (2) TLI; (3) CFI; (4) NFI; (5) RMSEA (Gefen và cộng sự, 2003)24. Kết quả phân tích CFA hiển thị mô hình đo lường đạt mức độ phù hợp tốt với dữ liệu thực tế. Cụ thể như sau: Chỉ số Cmin/df = 2,012 nhỏ hơn 3, chứng tỏ rằng độ sai lệch giữa mô hình và dữ liệu ở mức chấp nhận được. Các chỉ số TLI = 0,950 lớn hơn 0,9 đạt mức tốt, CFI = 0,957 lớn hơn 0,95 đạt mức rất tốt và NFI = 0,917 lớn hơn 0,9 là tốt. Kết quả phản ánh mức độ phù hợp tốt của mô hình với dữ liệu nghiên cứu. Mô hình có khả năng giải thích tốt mối quan hệ giữa các biến quan sát. Bên cạnh đó, RMSEA đo lường mức độ sai số giữa mô hình với dữ liệu trong tổng thể; RMSEA = 0,047 nhỏ hơn 0,05. Kết quả này phản ánh mức độ sai số xấp xỉ thấp và mô hình có độ phù hợp cao. Tổng quát chung, các chỉ số đều thỏa mãn tiêu chuẩn đề xuất trong nghiên cứu trước, khẳng định mô hình đo lường phù hợp với dữ liệu thực tế.
5.4. Sử dụng Bootstrap kiểm định tin cậy kết quả EFA
Phân tích EFA yêu cầu mẫu phải lớn; tuy nhiên, các nghiên cứu hàn lâm thường bị giới hạn bởi cỡ mẫu nhỏ. Bootstrap là phương pháp phù hợp để khắc phục hạn chế này. Bootstrap là phương pháp lấy mẫu lặp lại có thay thế, trong đó mẫu ban đầu đóng vai trò là đại diện cho tổng thể. Kỹ thuật Bootstrap tạo ra mẫu ngẫu nhiên từ dữ liệu của mẫu ban đầu (có số quan sát lớn, thường chọn 1.000 quan sát). Các tham số ước lượng được tính toán trên từng mẫu Bootstrap và sau đó lấy giá trị trung bình, qua đó tiệm cận với giá trị ước lượng của tổng thể. Khoảng chênh lệch giữa giá trị trung bình ước lượng các hệ số hồi quy bằng Bootstrap và ước lượng mô hình với mẫu ban đầu càng nhỏ thì cho phép kết luận các ước lượng mô hình có thể tin cậy được. Trị tuyệt đối của các độ chệch này càng nhỏ, càng có ý nghĩa thống kê.
Bảng 3: Kết quả Bootstrap với n =1000 quan sát
| Regression Weights: (Group number 1 – Default model) | ||||||||
| Parameter | SE | SE-SE | Mean | Bias | SE-Bias | *CR | ||
| REP | <— | PRES | 0.058 | 0.001 | 0.375 | 0.001 | 0.002 | 0.5 |
| REP | <— | LRES | 0.050 | 0.001 | 0.463 | 0.000 | 0.002 | 0 |
| REP | <— | ETRES | 0.058 | 0.001 | 0.329 | 0.003 | 0.002 | 1.5 |
| REP | <— | ERES | 0.061 | 0.001 | 0.345 | 0.001 | 0.002 | 0.5 |
| SAT | <— | PRES | 0.067 | 0.002 | 0.208 | -0.004 | 0.002 | -2 |
| SAT | <— | LRES | 0.065 | 0.001 | 0.147 | -0.002 | 0.002 | -1 |
| SAT | <— | ETRES | 0.065 | 0.001 | 0.098 | -0.005 | 0.002 | -2.5 |
| SAT | <— | ERES | 0.054 | 0.001 | 0.131 | -0.004 | 0.002 | -2 |
Kết quả từ Bảng 3 cho thấy giá trị tuyệt đối của CR nhỏ hơn giá trị thống kê t (≤ 2,5); mô hình có độ tin cậy cao sau khi thực hiện Bootstrap. Điều này phản ánh mức độ chênh lệch giữa mẫu ban đầu và ước lượng mẫu từ Bootstrap là không đáng kể. Mức độ tương quan có ý nghĩa thống kê ở độ tin cậy trên 90%. Từ đây có thể kết luận rằng kết quả phân tích đảm bảo giá trị khoa học; phân tích từ Bootstrap đã củng cố mức độ tin cậy của các mối quan hệ trong mô hình.
5.5. Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến
Các thang đo của mô hình đo lường được chuyển đổi thành các biến định lượng
Xi = Trung bình (các biến quan sát của thang đo)
Như vậy, mô hình hồi quy của nghiên cứu có dạng:
SAT = f (ERES, LRES, ETRES, PRES) (1)
REP = f (ERES, LRES, ETRES, PRES) (2)
5.6. Kết quả phân tích hồi quy
REP = f (ERES, LRES, ETRES, PRES)
Bảng 4: Hệ số hồi quy (Mô hình REP)
| Unstandardized Coefficients | Standardized Coefficients | t | Sig. | Collinearity Statistics | |||
| B | Std. Error | Beta | Tolerance | VIF | |||
| (Constant) | -0.718 | 0.193 | -3.715 | 0.000 | |||
| ERES | 0.284 | 0.042 | 0.235 | 6.731 | 0.000 | 0.913 | 1.095 |
| LRES | 0.417 | 0.042 | 0.346 | 9.915 | 0.000 | 0.894 | 1.118 |
| PRES | 0.293 | 0.043 | 0.250 | 6.875 | 0.000 | 0.904 | 1.106 |
| ETRES | 0.269 | 0.042 | 0.232 | 6.397 | 0.000 | 0.859 | 1.164 |
| Adjusted R Square = 0.5 Sig. F Change: 0.000 Durbin-Watson: 2.101 Dependent Variable: REP | |||||||

Bảng 5: Hệ số hồi quy (Mô hình SAT)
SAT = f (ERES, LRES, ETRES, PRES)
| Unstandardized Coefficients | Standardized Coefficients | Sig. | Collinearity Statistics | ||||
| B | Std. Error | Beta | t | Tolerance | VIF | ||
| (Constant) | -0.740 | 0.200 | -3.690 | 0.000 | |||
| ERES | 0.289 | 0.044 | 0.234 | 6.606 | 0.000 | 0.893 | 1.120 |
| LRES | 0.382 | 0.044 | 0.310 | 8.763 | 0.000 | 0.896 | 1.116 |
| PRES | 0.352 | 0.044 | 0.293 | 7.956 | 0.000 | 0.828 | 1.208 |
| ETRES | 0.246 | 0.044 | 0.207 | 5.636 | 0.000 | 0.831 | 1.203 |
| Adjusted R Square = 0.5 | |||||||
| Sig. F Change: 0.000 | |||||||
| Durbin-Watson: 2.42 | |||||||
| Dependent Variable: SAT | |||||||

Kết quả ở Bảng 4 và Bảng 5 cho thấy, trong kiểm định t-Student, các biến độc lập đều có mối tương quan có ý nghĩa thống kê với biến phụ thuộc là REP và SAT ở mức ý nghĩa ≤ 0,05 (Green, 1991)25. Các kiểm định khác cho thấy mô hình đạt yêu cầu: R² hiệu chỉnh đạt 0,50, phản ánh mô hình giải thích được khoảng 50% sự biến thiên của biến phụ thuộc (Hair và cộng sự, 2006)26; kiểm định ANOVA có Sig. = 0,000 khẳng định mô hình hồi quy phù hợp với dữ liệu nghiên cứu (Hair và cộng sự, 2006)27.
Bên cạnh đó, các giá trị VIF đều nhỏ hơn 10, cho thấy hiện tượng đa cộng tuyến không xảy ra; chỉ số Durbin-Watson d = 2,101 nằm trong khoảng (1; 3), chứng tỏ không có tự tương quan. Ngoài ra, nghiên cứu sử dụng kiểm định Park để kiểm tra tính ổn định của phương sai phần dư, qua đó đánh giá hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Park, 1966)28. Biểu đồ 2 cho thấy đường tương quan có dạng tuyến tính, do đó phương sai dư không đổi.
Như vậy, qua các kiểm định, các yếu tố ảnh hưởng đến Danh tiếng bao gồm ERES, LRES, ETRES, PRES và các yếu tố ảnh hưởng đến Hài lòng bao gồm ERES, LRES, ETRES, PRES.
Bảng 6: Kết quả giả thuyết
| Giả thuyết | Tác động | Beta | Sig. | % | Vị trí | Kết luận | ||
| REP = f(ERES, LRES, PRES, ETRES) | ||||||||
| H1 | REP | <— | ERES | 0.235 | 0.000 | 22.1 | 3 | Chấp nhận |
| H2 | REP | <— | LRES | 0.346 | 0.000 | 32,5 | 1 | Chấp nhận |
| H3 | REP | <— | ETRES | 0.250 | 0.001 | 23,6 | 2 | Chấp nhận |
| H4 | REP | <— | PRES | 0.232 | 0.000 | 21,8 | 4 | Chấp nhận |
| Tổng | 1.063 | 100 | ||||||
| SAT = f(ERES, LRES, PRES, ETRES) | ||||||||
| H1 | SAT | <— | ERES | 0.234 | 0.000 | 22.4 | 3 | Chấp nhận |
| H2 | SAT | <— | LRES | 0.310 | 0.000 | 29.7 | 1 | Chấp nhận |
| H3 | SAT | <— | ETRES | 0.293 | 0.001 | 28.1 | 2 | Chấp nhận |
| H4 | SAT | <— | PRES | 0.207 | 0.000 | 19.8 | 4 | Chấp nhận |
| Tổng | 1.044 | 100 | ||||||
Từ kết quả phân tích tại Bảng 6, có thể nhận định rằng toàn bộ các giả thuyết nghiên cứu đều được chấp nhận với mức ý nghĩa thống kê và độ tin cậy tương ứng trên 95%. Căn cứ vào hệ số hồi quy chuẩn hóa (Beta), mức độ tác động của các yếu tố đến danh tiếng được sắp xếp theo thứ tự từ tác động mạnh đến nhẹ dần gồm: trách nhiệm xã hội về pháp lý, trách nhiệm xã hội về đạo đức, trách nhiệm xã hội về kinh tế và trách nhiệm xã hội về từ thiện. Tương tự, đối với sự hài lòng, các yếu tố ảnh hưởng cũng được xếp theo thứ tự: LRES, ETRES, ERES và PRES. Trong đó, LRES và ETRES thể hiện vai trò nổi trội hơn so với ERES và PRES.
6. Thảo luận và hàm ý chính sách
Nghiên cứu đã xác định USR với 4 thành phần: trách nhiệm xã hội về kinh tế; trách nhiệm xã hội về pháp lý; trách nhiệm xã hội về đạo đức; trách nhiệm xã hội về từ thiện. Kết quả này cũng nhất quán với nghiên cứu các trường đại học công lập ở Indonesia của Suranta và cộng sự(2024)29. Các thước đo này là gợi ý tham khảo quan trọng cho các nghiên cứu về USR ở TP. Hồ Chí Minh và Việt Nam.
Nghiên cứu cũng khẳng định USR tác động tích cực đến sự hài lòng của sinh viên và danh tiếng của trường đại học. Kết quả này cũng phù hợp với kết quả nghiên cứu trường đại học ở Nigeria của Eromafuru và cộng sự (2023)30. Từ kết quả nghiên cứu trên có thể rút ra một số hàm ý chính sách như sau:
Thứ nhất, trách nhiệm xã hội cần được xác định là một trong những mục tiêu, định hướng chiến lược phát triển của trường đại học. Kết quả nghiên cứu cho thấy USR đóng góp giá trị tích cực trong việc nâng cao sự hài lòng của sinh viên và danh tiếng của nhà trường. Do đó, các cơ sở giáo dục đại học cần nâng cao nhận thức của viên chức, giảng viên, sinh viên về vai trò của trách nhiệm xã hội và đồng thời tích hợp trách nhiệm xã hội vào chiến lược phát triển, sứ mệnh và mục tiêu dài hạn, xem đây là một trụ cột trong quản trị đại học hiện đại.
Thứ hai, tăng cường gắn kết cộng đồng, xã hội, quan tâm đến các chính sách và hoạt động hướng đến người học và các bên liên quan. Ngoài mục tiêu chiến lược của nhà trường là chú trọng triển khai các chính sách bảo đảm tính công bằng, minh bạch, nâng cao chất lượng giảng dạy, đào tạo, trường đại học cần tăng cường các chính sách hỗ trợ sinh viên, đồng thời đẩy mạnh các hoạt động tình nguyện, hỗ trợ các hoàn cảnh khó khăn trong xã hội, lan tỏa các giá trị thiết thực. Những nỗ lực này không chỉ cải thiện trải nghiệm học tập và mức độ hài lòng của sinh viên mà còn góp phần củng cố hình ảnh và uy tín trong xã hội, hướng đến phát triển bền vững, lan tỏa giá trị thương hiệu danh tiếng của nhà trường.
Thứ ba, trách nhiệm xã hội cần được bổ sung vào tiêu chí kiểm định, đánh giá chất lượng và danh tiếng của trường đại học. Trong quản trị trường đại học, USR nên được xem là một tiêu chí trong kiểm định chất lượng và đánh giá hiệu quả hoạt động của các trường đại học. Để cải thiện danh tiếng, các trường đại học nên quan tâm đến việc thực hiện kiểm định chất lượng giáo dục quốc gia và quốc tế đối với các chương trình đào tạo. Việc này sẽ tạo động lực để các trường có sự quan tâm đầu tư vào trách nhiệm xã hội, qua đó nâng cao sự hài lòng của sinh viên và danh tiếng một cách bền vững.
7. Kết luận
Từ những phân tích trên, có thể khẳng định trong bối cảnh đổi mới giáo dục và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, trách nhiệm xã hội không chỉ là yêu cầu mang tính chuẩn mực mà còn trở thành một trụ cột quan trọng trong chiến lược phát triển của các trường đại học công lập tại Thành phố Hồ Chí Minh. Việc thực hiện tốt trách nhiệm xã hội góp phần nâng cao sự hài lòng của sinh viên thông qua việc cải thiện chất lượng đào tạo, môi trường học tập và mức độ đáp ứng nhu cầu của người học. Đồng thời, đây cũng là yếu tố then chốt trong việc xây dựng và củng cố danh tiếng nhà trường, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng với các cơ sở giáo dục ngoài công lập. Mối quan hệ chặt chẽ giữa trách nhiệm xã hội, sự hài lòng của sinh viên và danh tiếng của trường đại học cho thấy cần có cách tiếp cận quản trị đại học toàn diện, trong đó đặt người học làm trung tâm và gắn kết chặt chẽ với lợi ích cộng đồng. Vì vậy, việc nghiên cứu và làm rõ mối quan hệ này không chỉ có ý nghĩa về mặt lý luận mà còn cung cấp cơ sở thực tiễn quan trọng cho việc hoạch định chính sách và nâng cao hiệu quả quản trị đại học trong giai đoạn hiện nay29.
Chú thích:
1. Carroll, A. B. (1991). The Pyramid of Corporate Social Responsibility: Toward the Moral Management of Organizational Stakeholders. Business Horizons, 34(4), 39-48.
2. Espinoza Santeli, G., & Guacham Montoya, M. (2018). La responsabilidad social universitaria en Ecuador. Estudios de la Gestión: Revista Internacional de Administración, (1), 9-27. https://revistas.uasb.edu.ec/index.php/eg/article/view/568.
3. Valencia-Arias, A., Rodríguez-Correa, P.A., Marín-Carmona, A., Zuleta-Orrego, J.I., Palacios-Moya, L., Pérez Baquedano, C.A. & Gallegos, A. (2024). University social responsibility strategy: a case study. Cogent Education, 11(1). DOI: 10.1080/2331186X.2024.2332854.
4. Kotler, P. (2000). Marketing Management. 10th edn., New Jersey, Prentice-Hall.
5. Grossman, P., Smagorinsky, P., Valencia, S. (1999). Appropriating Tools for Teaching English: A Theoretical Framework for Research on Learning to Teach. American Journal of Education,108 (1), 1-29.
6. Elliot, K. M., & Healy, M. A. (2001). Key factors influencing student satisfaction related to recruitment and retention. Journal of Marketing for Higher Education,10 (4), 1-11.
7. Firdaus, A. (2005). The development of HEdPERF: A new instrument for measuring service quality in the higher education sector. International Journal of Research & Method in Education, 29(1), 71-89. DOI:10.1111/j.1470-6431.2005.00480.x
8. Levitt, T. (1965). Exploit the product life cycle. Cambridge, MA, USA: Graduate School of Business Administration, Harvard University.
9. Fombrun, C. J., Gardberg, N. A., and Sever, J. M. (2000). The Reputation Quotient: A multi-stakeholder measure of corporate reputation. Journal of Brand Management, 7, 241-255.
10. Cowan, K., & Guzman, F. (2020). How CSR reputation, sustainability signals, and country-of-origin sustainability reputation contribute to corporate brand performance: An exploratory study, Journal of Business Research, 117, 683-693, https://doi.org/10.1016/j.jbusres.2018.11.017.
11. Azizi, L., & Sassen, R. (2023). How universities’ social responsibility activities influence students’ perceptions of reputation. Journal of Cleaner Production, 417(2):137963. DOI:10.1016/j.jclepro.2023.137963.
12. Pérez-Encinas, A., & Berbegal-Mirabent, J. (2022). Who gets a job sooner? Results from a national survey of master’s graduates. Studies in Higher Education, 48(1), 1-15. DOI:10.1080/03075079.2022.2124242.
13. Sridhar, M., & Ganesan, P. (2016). The Effect of Corporate Social Responsibility on Customer Performance and Behavioral Intention – Testing the mediating role of reputation of a private university. Great Lakes Herald, 10(1), 1-37.
14. Vázquez Burguete, J. L., Sahelices-Pinto, C., & Lanero, A. (2017). Corporate social responsibility and consumer behavior in the cosmetics sector: a study in the Spanish context. International Review on Public and Nonprofit Marketing, 14(4), P 375-390. DOI:10.1007/s12208-017-0178y.
15. Gallardo-Vázquez, D., Valdez, L., & Castuera-Díaz, A. M. (2019). Corporate Social Responsibility as an Antecedent of Innovation, Reputation, Performance, and Competitive Success: A Multiple Mediation Analysis. Sustainability, 11(20):5614. DOI:10.3390/su11205614.
16, 30 Eromafuru, E. G., Tarurhor, M. E., & Omene, G. R. (2023). University social responsibility and performance of South-South Nigeria universities. International Journal of Management & Entrepreneurship Research, 5(10), 750-768.
17, 29. Suranta, S., Setiadi, F., Karunia, A. P., & Wulandari, T. R. (2024). Can university social responsibility improve student satisfaction through service quality? Journal of Contemporary Accounting, 6(3), 139-150. DOI:10.20885/jca.vol6.iss3.art1.
18. Stack, K., Symonds, J. E., & Kinsella, W. (2020). Student and Parent Perspectives of the Transition From Primary to Secondary School for Students With Autism Spectrum Disorder. Frontiers in Education, 5. https://doi.org/10.3389/feduc.2020.551574.
19. Ahmad, A., Mahayuddin, N., Nawi, W. N. F. W. M., Saad, M., Ong, M. H. A. (2021). The impact of university entities on students’loyalty: The mediating role of student satisfaction. International Journal of Economics, Management and Accounting, Petaling Jaya 29(1), 45-69.
20. Taamneh, M. M., Albdareen, R. Q., Aladwan, S. A., & Taamneh, A M. (2022). The impact of corporate social responsibility on the reputation of universities within developing countries: Evidence from Jordan. Journal of Public Affairs, 22(4). DOI:10.1002/pa.2807.
21. Tan, P., Rasoolimanesh, S. M., & Manickam, G. (2022). How does corporate social responsibility affect brand equity and loyalty? A comparison between private and public universities. Heliyon, 8(4), e09266. DOI: 10.1016/j.heliyon.2022.e09266.
22. Azizi, L., & Sassen, R. (2023). How universities’ social responsibility activities influence students’ perceptions of reputation. Journal of Cleaner Production, 417(2):137963. DOI:10.1016/j.jclepro.2023.137963.
23, 26, 27. Hair, J., Anderson, R., Tatham, P., & Black, W. (2006). Multivariate Data Analysis, 6th ed. N.J.: Prentice- Hall, Upper Saddle River.
24. Gefen, D., Karahanna, E., & Straub, D. W. (2003). Trust and TAM in online shopping: An integrated model. MIS Quarterly, 27(1), 51-90.
25. Greene, W. H. (1991). Econometric Analysis. Upper Saddle River, NJ: Prentice-Hall.
28. Park, R. E. (1966). Estimation with Heteroscedastic error terms. Econometrica, l34 (4), 88-98.
29. Bài viết là sản phẩm từ đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường theo Quyết định số 548/QĐ-ĐHL ngày 25/06/2025 của Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh.



