From traditional trade openness to digital trade openness: theoretical and practical foundations in Vietnam
ThS. NCS. Thái Thu Hương
Trường Đại học Thương Mại
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh kinh tế số, thương mại quốc tế đang dịch chuyển từ mô hình dựa chủ yếu vào dòng chảy vật lý của hàng hóa sang mô hình dựa nhiều hơn vào dữ liệu, nền tảng số, dịch vụ số và các giao dịch xuyên biên giới trên không gian số. Sự thay đổi này khiến cách đo lường độ mở thương mại truyền thống, thường được xác định bằng tỷ lệ xuất nhập khẩu/GDP, bộc lộ những hạn chế nhất định. Bài viết làm rõ sự dịch chuyển từ độ mở thương mại truyền thống sang độ mở thương mại số và đề xuất khung phân tích độ mở thương mại số gồm 4 chiều cạnh: hạ tầng kết nối, giao dịch điện tử, hội nhập thể chế và năng lực hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp. Vận dụng vào trường hợp Việt Nam, nghiên cứu cho thấy Việt Nam có độ mở thương mại hàng hóa cao, song năng lực tham gia thương mại số chưa tương xứng do các hạn chế về thể chế dữ liệu, liên thông hạ tầng, năng lực số của doanh nghiệp nhỏ và vừa, cũng như niềm tin vào số. Từ đó, bài viết đề xuất các hàm ý chính sách nhằm thúc đẩy chuyển dịch từ “mở cửa thương mại vật lý” sang “mở cửa thương mại số” tại Việt Nam.
Từ khóa: Độ mở thương mại; thương mại số; kinh tế số; Việt Nam.
Abstract: In the context of the digital economy, international trade is shifting from a model primarily based on the physical flow of goods to one more heavily reliant on data, digital platforms, digital services, and cross-border transactions in the digital space. This shift reveals certain limitations in traditional trade openness measures, often based on the import/export ratio relative to GDP. This paper clarifies the shift from traditional trade openness to digital trade openness. It proposes a four-dimensional framework for analyzing it: connectivity infrastructure, electronic transactions, institutional integration, and the technological absorption capacity of businesses. Applying this to the case of Vietnam, the study shows that Vietnam has a high degree of openness in goods trade, but its capacity to participate in digital trade is not commensurate due to limitations in data institutions, infrastructure interoperability, the digital capabilities of small and medium-sized enterprises, and digital trust. Therefore, the article proposes policy implications to promote the shift from “physical trade openness” to “digital trade openness” in Vietnam.
Keywords: Trade openness; digital trade; digital economy; Vietnam.
1. Đạt vấn đề
Trong bối cảnh kinh tế số, thương mại quốc tế không chỉ mở rộng về quy mô mà còn thay đổi sâu sắc về phương thức vận hành. Nếu như trong các giai đoạn trước, hội nhập thương mại chủ yếu dựa trên dòng chảy vật lý của hàng hóa, dịch vụ và vốn thì hiện nay các hoạt động thương mại ngày càng được thực hiện thông qua nền tảng số, dịch vụ số và dòng dữ liệu xuyên biên giới (Lu et al., 2025)1. Sự dịch chuyển này góp phần làm giảm rào cản do khoảng cách địa lý, hạ thấp chi phí giao dịch và tạo ra những thay đổi đáng kể trong cách thức các nền kinh tế kết nối với thị trường thế giới (Katz, Jung, & Callorda, 2020)2.
Tuy nhiên, sự thay đổi này cũng đặt ra khoảng trống về mặt lý luận và thực tiễn trong việc đo lường mức độ hội nhập thương mại. Trong nhiều thập kỷ, độ mở thương mại truyền thống, thường được đo bằng tỷ lệ tổng kim ngạch xuất nhập khẩu so với tổng sản phẩm quốc nội, là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá mức độ gắn kết của một nền kinh tế với thương mại quốc tế (Squalli & Wilson, 2011)3. Mặc dù vẫn có giá trị nhất định, thước đo này bộc lộ những giới hạn khi áp dụng vào nền kinh tế số, do chưa phản ánh đầy đủ các giao dịch vô hình, tài sản số, dịch vụ số, dòng dữ liệu xuyên biên giới và các rào cản kỹ thuật số mới như quy định lưu trữ dữ liệu nội địa, bảo vệ dữ liệu cá nhân hay an ninh mạng (Fujii, 2018)4. Trên cơ sở đó, “độ mở thương mại số” có thể được tiếp cận như một khung phân tích đa chiều, bổ sung và mở rộng cho cách tiếp cận truyền thống vốn chủ yếu dựa trên các dòng chảy thương mại hữu hình.
Nghiên cứu này nhằm làm rõ sự dịch chuyển từ độ mở thương mại truyền thống sang độ mở thương mại số thông qua việc xây dựng một khung phân tích lý thuyết đa chiều. Trên cơ sở khung phân tích này, bài viết xem xét thực tiễn chuyển dịch tại Việt Nam – một nền kinh tế có mức độ mở thương mại hàng hóa cao và hội nhập sâu vào các chuỗi cung ứng quốc tế nhằm xác định các điểm nghẽn và hàm ý chính sách đặt ra trong quá trình chuyển từ “mở cửa thương mại vật lý” sang “mở cửa thương mại số”.
2. Cơ sở lý luận về sự dịch chuyển từ độ mở thương mại truyền thống sang độ mở thương mại số
2.1. Độ mở thương mại truyền thống và giới hạn trong nền kinh tế số
Độ mở thương mại truyền thống thường được đo lường thông qua tỷ lệ giữa tổng kim ngạch xuất nhập khẩu và tổng sản phẩm quốc nội. Về mặt phương pháp luận, thước đo này có ưu điểm là đơn giản, dễ thu thập dữ liệu và cho phép so sánh tương đối giữa các quốc gia. Trong nhiều thập kỷ qua, đây là chỉ báo quan trọng phản ánh mức độ gắn kết của một nền kinh tế với thương mại quốc tế. Tuy nhiên, trong bối cảnh kinh tế số, cách đo lường này bắt đầu bộc lộ một số hạn chế.
Thứ nhất, độ mở thương mại truyền thống có thể chịu ảnh hưởng bởi sự thiên lệch về quy mô. Theo Squalli và Wilson (2011)5, tỷ lệ này phản ánh quy mô thương mại tương đối so với năng lực sản xuất trong nước, nhưng chưa nhất thiết thể hiện đầy đủ vai trò thực tế của một nền kinh tế trong thương mại toàn cầu. Vì vậy, một số nền kinh tế có quy mô GDP lớn có thể bị xếp vào nhóm có độ mở thấp, mặc dù vẫn giữ vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng quốc tế.
Thứ hai, độ mở thương mại truyền thống có thể phản ánh nhiều hơn yếu tố vị trí địa lý và khoảng cách kinh tế, thay vì mức độ hội nhập thực sự. Fujii (2018)6 cho rằng, sự biến động của tỷ lệ (X+M)/GDP chịu tác động đáng kể bởi khoảng cách vận tải, quy mô thị trường nội địa và vị trí địa lý của quốc gia. Điều này cho thấy thước đo truyền thống chưa tách bạch rõ giữa kết quả thương mại do điều kiện địa lý tạo ra và kết quả thương mại do chính sách tự do hóa hoặc năng lực hội nhập tạo ra.
Thứ ba, chỉ tiêu này chưa phản ánh đầy đủ đặc trưng của nền kinh tế số. Trong môi trường số, thương mại không chỉ diễn ra thông qua luồng hàng hóa vật lý đi qua biên giới mà còn thông qua dữ liệu, phần mềm, dịch vụ số, nền tảng trực tuyến và các tài sản vô hình. Khi giá trị thương mại ngày càng được tạo ra từ các dòng chảy vô hình, một thước đo chủ yếu dựa trên kim ngạch xuất nhập khẩu truyền thống sẽ khó phản ánh đầy đủ năng lực hội nhập của nền kinh tế. Do đó, độ mở thương mại truyền thống vẫn là chỉ báo cần thiết, nhưng không còn đủ để đo lường toàn diện mức độ hội nhập trong nền kinh tế số.
2.2. Khái niệm thương mại số và độ mở thương mại số
Để xác định đầy đủ hơn sự thay đổi của thương mại quốc tế trong bối cảnh mới, cần phân biệt 3 khái niệm có liên quan: kinh tế số, thương mại điện tử và thương mại số. Kinh tế số là phạm vi rộng nhất, phản ánh một hệ thống kinh tế trong đó dữ liệu, công nghệ số, hạ tầng mạng và nền tảng số trở thành các yếu tố quan trọng trong việc tổ chức sản xuất, phân phối và tiêu dùng (Murthy et al., 2021)7. Trong hệ thống này, số hóa không chỉ hỗ trợ các hoạt động kinh tế hiện có mà còn tái cấu trúc quy trình sản xuất, mô hình kinh doanh và phương thức tạo ra giá trị (Haefner & Sternberg, 2020)8.
Thương mại điện tử thường được hiểu là việc sử dụng phương tiện điện tử để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ. Trong khi đó, thương mại số có phạm vi rộng hơn, không chỉ bao gồm các giao dịch được đặt hàng trực tuyến, mà còn bao gồm các giao dịch được cung ứng, điều phối hoặc tạo giá trị thông qua công nghệ số tiêu biểu gồm phần mềm, dịch vụ điện toán đám mây, nội dung số, dịch vụ ICT, dịch vụ nền tảng và dòng dữ liệu xuyên biên giới. Như vậy, thương mại điện tử có thể được xem là một bộ phận của thương mại số, còn thương mại số phản ánh sâu hơn sự dịch chuyển của thương mại quốc tế sang không gian số.
2.3. Các chiều cạnh của độ mở thương mại số
Thương mại số có tính chất đa chiều, độ mở thương mại số khó có thể được phản ánh bằng một chỉ tiêu đơn lẻ. Thay vào đó, cần tiếp cận khái niệm này thông qua một khung phân tích gồm nhiều chiều cạnh có quan hệ bổ sung với nhau.
Một là, độ mở của hạ tầng số và các nền tảng. Đây là điều kiện nền tảng để các chủ thể kinh tế tham gia thương mại số, bao gồm chất lượng kết nối Internet, hạ tầng viễn thông băng rộng, điện toán đám mây, trung tâm dữ liệu, logistics số và khả năng kết nối với các nền tảng thương mại toàn cầu. Hạ tầng số càng phát triển thì khả năng vượt qua rào cản địa lý và tham gia thị trường xuyên biên giới càng lớn.
Hai là, độ mở của giao dịch số và tài chính điện tử. Thương mại số đòi hỏi các giao dịch có thể được đặt hàng, ký kết, thanh toán và xác thực trong môi trường số. Vì vậy, sự phát triển của thanh toán số, ví điện tử, tài chính toàn diện số, định danh điện tử và các cơ chế xác thực trực tuyến có vai trò quan trọng trong việc giảm ma sát thị trường và thúc đẩy giao dịch xuyên biên giới.
Ba là độ mở thể chế pháp lý và hội nhập quốc tế. Trong thương mại số, rào cản không chỉ nằm ở thuế quan hay hạn ngạch mà còn ở các quy định về dữ liệu, an ninh mạng, bảo vệ người tiêu dùng số, thuế thương mại điện tử, hợp đồng điện tử và giải quyết tranh chấp trực tuyến. Ở cấp độ quốc tế, việc tham gia các cam kết về thương mại điện tử, kinh tế số hoặc các hiệp định thương mại thế hệ mới có thể tạo ra khuôn khổ thuận lợi hơn cho việc lưu chuyển dữ liệu, dịch vụ số và các giao dịch số xuyên biên giới.
Bốn là, độ mở của năng lực doanh nghiệp và công nghiệp hóa số. Một nền kinh tế chỉ thực sự có độ mở thương mại số khi doanh nghiệp trong nước, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, có khả năng sử dụng công nghệ số để tham gia thị trường quốc tế. Chiều cạnh này phụ thuộc vào kỹ năng số của lao động, mức độ đầu tư vào chuyển đổi số, năng lực quản trị dữ liệu, khả năng sử dụng các nền tảng số và mức độ tham gia của doanh nghiệp vào chuỗi giá trị số.
3. Thực tiễn chuyển dịch từ độ mở thương mại truyền thống sang độ mở thương mại số tại Việt Nam
3.1. Độ mở thương mại truyền thống cao và yêu cầu chuyển dịch
Giai đoạn Đổi mới, mô hình tăng trưởng của Việt Nam gắn với tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt thông qua xuất nhập khẩu hàng hóa, thu hút FDI và tham gia chuỗi cung ứng trong khu vực. Năm 2025, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt 930,05 tỷ USD, tăng 18,2% so với năm trước, cho thấy mức độ gắn kết rất cao giữa nền kinh tế và thương mại quốc tế9. Nếu so với quy mô GDP, tỷ lệ xuất nhập khẩu/GDP của Việt Nam tiếp tục duy trì ở mức cao, phản ánh đặc trưng của một nền kinh tế có độ mở thương mại truyền thống lớn.
Tuy nhiên, độ mở thương mại này chủ yếu được xác định dựa trên các dòng chảy vật lý như hàng hóa, linh kiện, vốn FDI, logistics cảng biển và hoạt động gia công, lắp ráp. Trong khi đó, bối cảnh kinh tế số đang làm thay đổi cơ sở của hội nhập thương mại. Lợi thế cạnh tranh không chỉ đến từ lao động chi phí thấp, vị trí địa lý hay năng lực sản xuất hàng hóa, mà còn ngày càng phụ thuộc vào dữ liệu, dịch vụ số, nền tảng số, logistics số và khả năng truy xuất nguồn gốc. Các yêu cầu mới về tiêu chuẩn kỹ thuật, dấu chân carbon, quản trị chuỗi cung ứng và minh bạch dữ liệu cũng khiến mô hình mở cửa thương mại truyền thống cần được bổ sung năng lực “mở cửa thương mại số”. Vì vậy, vấn đề đặt ra đối với Việt Nam không phải là mở rộng quy mô thương mại theo nghĩa truyền thống, mà là nâng cấp chất lượng hội nhập theo hướng số hóa.
3.2. Biểu hiện bước đầu của độ mở thương mại số tại Việt Nam
Độ mở thương mại số tại Việt Nam có thể được nhận diện qua một số biểu hiện ban đầu.
Thứ nhất, về hạ tầng số và kết nối giao thương, Việt Nam đã thúc đẩy số hóa thủ tục thương mại thông qua cơ chế một cửa quốc gia, hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS và kết nối với cơ chế một cửa ASEAN. Các nền tảng này góp phần rút ngắn thời gian xử lý thủ tục, giảm chi phí giao dịch và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc trao đổi chứng từ điện tử trong thương mại xuyên biên giới. Việc Chính phủ ban hành Nghị định số 118/2025/NĐ-CP về thực hiện thủ tục hành chính theo cơ chế một cửa, một cửa liên thông cũng cho thấy định hướng tăng cường liên thông dữ liệu trong việc cung cấp dịch vụ công.
Thứ hai, về giao dịch số và tài chính điện tử, thương mại điện tử tại Việt Nam tăng trưởng nhanh, trở thành một kênh quan trọng hỗ trợ tiêu dùng, phân phối và xuất khẩu trên nền tảng số. Theo Bộ Công Thương, quy mô thương mại điện tử Việt Nam năm 2025 đạt khoảng 31 tỷ USD, tăng trưởng 25,5%10. Đặc biệt, thương mại điện tử xuyên biên giới mở ra cơ hội để doanh nghiệp trong nước, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa, tiếp cận khách hàng quốc tế thông qua các nền tảng trực tuyến. Cùng với đó, sự phát triển của thanh toán không dùng tiền mặt, ví điện tử và các dịch vụ tài chính số góp phần tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động thương mại số diễn ra.
Thứ ba, về hội nhập thể chế, Việt Nam đã tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới có nội dung liên quan đến thương mại điện tử, bảo vệ người tiêu dùng, truyền dẫn điện tử và minh bạch hóa môi trường kinh doanh. Các cam kết trong CPTPP, EVFTA và các khuôn khổ hợp tác khu vực tạo sức ép cải cách thể chế trong nước, đồng thời từng bước gắn Việt Nam với các chuẩn mực mới của thương mại số toàn cầu.
3.3. Các điểm nghẽn làm hạn chế độ mở thương mại số
Mặc dù đã có những chuyển động tích cực, độ mở thương mại số của Việt Nam vẫn bị giới hạn bởi một số điểm nghẽn.
Một là, điểm nghẽn về thể chế. Thương mại số đòi hỏi một khung pháp lý rõ ràng về dữ liệu xuyên biên giới, bảo vệ dữ liệu cá nhân, thuế thương mại điện tử, hợp đồng điện tử, tài sản số và giải quyết tranh chấp trực tuyến. Việt Nam đã có những bước đi quan trọng, nhưng hệ thống quy định vẫn cần tiếp tục hoàn thiện để cân bằng giữa yêu cầu tạo thuận lợi cho lưu chuyển dữ liệu và yêu cầu bảo đảm an ninh, chủ quyền số.
Hai là, điểm nghẽn về hạ tầng và liên thông dữ liệu. Mặc dù hạ tầng viễn thông và dịch vụ số đã phát triển nhanh, mức độ tiếp cận giữa các vùng, các nhóm doanh nghiệp và các ngành kinh tế vẫn chưa đồng đều. Bên cạnh đó, dữ liệu giữa các cơ quan quản lý như hải quan, thuế, logistics, thanh toán và quản lý thị trường chưa thực sự liên thông, làm giảm hiệu quả của quá trình số hóa thủ tục thương mại.
Ba là, điểm nghẽn về năng lực hấp thụ của doanh nghiệp. Phần lớn doanh nghiệp Việt Nam là doanh nghiệp nhỏ và vừa, trong khi nhóm này thường hạn chế về vốn, nhân lực công nghệ, kỹ năng số và năng lực quản trị dữ liệu. Nhiều doanh nghiệp mới chỉ sử dụng công cụ số ở mức bán hàng, truyền thông hoặc tiếp cận khách hàng, chưa đầu tư đầy đủ vào quản trị chuỗi cung ứng số, hệ thống dữ liệu nội bộ, tiêu chuẩn kỹ thuật và năng lực tham gia các nền tảng xuyên biên giới. Điều này khiến độ mở thương mại số chưa trở thành một năng lực cạnh tranh thực sự.
Bốn là, điểm nghẽn về an ninh mạng và niềm tin số. Thương mại số phụ thuộc lớn vào mức độ tin cậy của các chủ thể tham gia. Rủi ro về bảo mật dữ liệu, vi phạm quyền riêng tư, tranh chấp trực tuyến và xâm phạm sở hữu trí tuệ số có thể làm giảm niềm tin của người tiêu dùng, doanh nghiệp và các đối tác quốc tế. Vì vậy, mở rộng thương mại số không chỉ đòi hỏi hạ tầng và thị trường, mà còn cần một môi trường giao dịch an toàn, minh bạch và có khả năng bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia.
4. Thảo luận và hàm ý chính sách
4.1. Thảo luận
Thực tế cho thấy một nghịch lý trong quá trình hội nhập của Việt Nam: độ mở thương mại truyền thống rất cao, nhưng độ mở thương mại số chưa phát triển tương xứng. Với tỷ lệ xuất nhập khẩu/GDP duy trì ở mức cao, Việt Nam đã khai thác hiệu quả mô hình hội nhập dựa trên xuất khẩu hàng hóa, FDI, lao động có chi phí cạnh tranh và chuỗi cung ứng vật lý. Tuy nhiên, các điểm nghẽn về thể chế dữ liệu, hạ tầng số, năng lực doanh nghiệp và niềm tin số cho thấy mô hình hội nhập này đang đối mặt với những thách thức mới trong nền kinh tế số. Nếu không nâng cao năng lực tham gia vào nền tảng số và chuỗi giá trị số, Việt Nam có nguy cơ tiếp tục tập trung vào các phân khúc có giá trị gia tăng thấp trong thương mại toàn cầu. Vì vậy, mở rộng độ mở thương mại số không chỉ là phát triển thương mại điện tử mà còn là quá trình tái cấu trúc năng lực cạnh tranh và năng lực hội nhập của quốc gia.
4.2. Hàm ý chính sách
Thứ nhất, cần hoàn thiện khung thể chế về thương mại số và quản trị dữ liệu xuyên biên giới. Chính sách cần xác lập rõ cơ chế phân loại dữ liệu phục vụ thương mại, bảo vệ dữ liệu cá nhân, thuế thương mại điện tử, hợp đồng điện tử và giải quyết tranh chấp trực tuyến. Cân bằng giữa việc tạo thuận lợi cho thương mại số và bảo đảm an ninh, chủ quyền số.
Thứ hai, cần phát triển hạ tầng số phục vụ thương mại theo hướng liên thông và đồng bộ. Ưu tiên chính sách nên tập trung vào việc nâng cấp cơ chế một cửa quốc gia, kết nối dữ liệu giữa hải quan, thuế, ngân hàng, logistics và các bộ, ngành liên quan. Đồng thời, cần khuyến khích đầu tư vào trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây, logistics số và hạ tầng thanh toán số nhằm giảm chi phí giao dịch cho doanh nghiệp.
Thứ ba, cần nâng cao năng lực tiếp thu công nghệ của doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs). Chính sách hỗ trợ không nên chỉ dừng ở việc đào tạo kỹ năng bán hàng trực tuyến, mà cần mở rộng sang hỗ trợ chuyển đổi số trong quản trị, dữ liệu khách hàng, chuỗi cung ứng, an ninh mạng và các tiêu chuẩn kỹ thuật. Qua đó, doanh nghiệp Việt Nam có thể tham gia sâu hơn vào các nền tảng và chuỗi giá trị số toàn cầu.
5. Kết luận
Nghiên cứu này góp phần làm rõ sự thay đổi trong cách tiếp cận năng lực hội nhập thương mại dưới tác động của nền kinh tế số. Kết quả phân tích cho thấy, thước đo độ mở thương mại truyền thống, thường được đo bằng tỷ lệ xuất nhập khẩu/GDP, vẫn có ý nghĩa quan trọng nhưng chưa phản ánh đầy đủ các giao dịch vô hình, dịch vụ số, dòng dữ liệu xuyên biên giới và các rào cản kỹ thuật số mới trong thương mại hiện đại (Fujii, 2018). Trên cơ sở đó, bài viết tiếp cận độ mở thương mại số như một khung phân tích bổ sung, gồm 4 chiều cạnh: hạ tầng kết nối, giao dịch điện tử, hội nhập thể chế và năng lực hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp.
Vận dụng khung phân tích này vào trường hợp Việt Nam, nghiên cứu chỉ ra rằng Việt Nam có độ mở thương mại hàng hóa ở mức cao, nhưng năng lực tham gia thương mại số chưa phát triển tương xứng. Quá trình này còn bị hạn chế bởi khung thể chế về dữ liệu và thương mại số chưa đồng bộ, mức độ liên thông dữ liệu còn thấp, hạ tầng số chưa đồng đều và năng lực công nghệ của doanh nghiệp nhỏ và vừa còn yếu.
Từ đó, việc chuyển dịch từ “mở cửa thương mại vật lý” sang “mở cửa thương mại số” là yêu cầu quan trọng để Việt Nam duy trì lợi thế hội nhập trong giai đoạn mới. Quá trình này cần gắn với việc hoàn thiện thể chế dữ liệu, phát triển hạ tầng số, tăng cường niềm tin số và hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực công nghệ.
Chú thích:
1. Lu, C., et al. (2025). Digital transformation and corporate fraud. International Review of Financial Analysis, 106.
2. Katz, R., Jung, J., & Callorda, F. (2020). Can digitization mitigate the economic damage of a pandemic? Evidence from SARS. Telecommunications Policy, 44(10), 102044.
3, 5. Squalli, J., & Wilson, K. (2011). A New Measure of Trade Openness. The World Economy, 34(10), 1745-1770.
4, 6. Fujii, E. (2018). What Does Trade Openness Measure?. Oxford Bulletin of Economics and Statistics, 81(4), 868-888.
7. Murthy, K. V. B., Kalsie, A., & Shankar, R. (2021). Digital economy in a global perspective: Is there a digital divide?. Transnational Corporations Review, 13(1), 1–15.
8. Haefner, N., & Sternberg, H. (2020). Spatial implications of digitization: State of the field and research agenda. Geography Compass, 14(12), e12544.
9. Bộ Tài chính (2025). Báo cáo tổng kết kim ngạch xuất nhập khẩu năm 2025.
10. Bộ Công Thương (2025). Báo cáo toàn cảnh Thương mại điện tử Việt Nam 2025.
Tài liệu tham khảo:
1. Tổng cục Hải quan (2025). Báo cáo tình hình triển khai Cơ chế một cửa quốc gia và Cơ chế một cửa ASEAN.
2. Tổng cục Thống kê (2025). Báo cáo tình hình kinh tế – xã hội năm 2025.
3. Cenamor, J., Parida, V., & Wincent, J. (2019). How entrepreneurial SMEs compete through digital platforms: The roles of digital platform capability, network capability, and ambidexterity. Journal of Business Research, 100, 196–206.
4. Lu, J., Song, Y., & Yu, J. (2023). Development of the Digital Economy, Job Tasks, and Job Changes. Population Journal, 45(1), 1–15.
5. Ma, D., et al. (2025). Does digital transformation enhance financial resilience?. International Review of Financial Analysis, 106.



