The impact of financial globalization on vietnam’s economic growth
TS. Ngô Thái Hà
ThS. Lê Văn Nguyên
Trường Đại học Thương mại
(Quanlynhanuoc.vn) – Toàn cầu hóa tài chính đang tác động mạnh mẽ đến tăng trưởng kinh tế của các quốc gia có thu nhập trung bình ở châu Á, trong đó có Việt Nam. Xu hướng này mang lại nhiều lợi ích, như tăng cường khả năng tiếp cận nguồn vốn, hỗ trợ tăng trưởng kinh tế và thúc đẩy sự phát triển của thị trường tài chính. Bài viết phân tích tác động của toàn cầu hóa tài chính đối với tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam; đồng thời, chỉ ra những thách thức trong tiến trình toàn cầu hóa. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm giảm thiểu rủi ro từ toàn cầu hóa tài chính trong giai đoạn tới.
Từ khóa: Toàn cầu hóa, toàn cầu hóa tài chính, tài chính, tăng trưởng kinh tế.
Abstract: Financial globalization is exerting a significant influence on the economic growth of middle-income countries in Asia, including Vietnam. Financial globalization offers numerous benefits, such as improving access to capital, supporting economic growth, and promoting the development of financial markets. This article analyzes the positive impacts of financial globalization on Vietnam’s economic growth while also identifying the challenges arising from the process of international financial integration. On that basis, the author proposes several solutions aimed at mitigating the risks associated with financial globalization in the coming period.
Keywords: Globalization, financial globalization, finance, economic growth.
1. Đặt vấn đề
Toàn cầu hóa thị trường tài chính là xu thế tất yếu trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, tác động mạnh mẽ đến sự phát triển kinh tế toàn cầu, đặc biệt ở các nước đang phát triển như Việt Nam. Việc mở rộng dòng vốn quốc tế và khả năng tiếp cận các nguồn lực tài chính đã mở ra nhiều cơ hội thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích đã đạt được, quá trình này cũng đặt ra không ít những thách thức, như gia tăng rủi ro tài chính toàn cầu, mức độ phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế và nguy cơ bất ổn kinh tế vĩ mô.
Đối với Việt Nam, toàn cầu hóa thị trường tài chính không chỉ tạo ra nhiều cơ hội thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mà còn tiềm ẩn những rủi ro có thể ảnh hưởng đến ổn định kinh tế vĩ mô. Do đó, việc phân tích tác động thực tiễn của quá trình này nhằm nhận diện các mặt tích cực cũng như những hạn chế đặt ra là cần thiết. Trên cơ sở đó, đề xuất một số giải pháp phù hợp để tận dụng hiệu quả các cơ hội và giảm thiểu rủi ro phát sinh từ toàn cầu hóa thị trường tài chính có ý nghĩa quan trọng trong giai đoạn hiện nay.
2. Tổng quan về toàn cầu hóa thị trường tài chính
2.1. Khái niệm về toàn cầu hóa thị trường tài chính
Toàn cầu hóa là quá trình gia tăng mức độ liên kết và hội nhập giữa các nền kinh tế trên phạm vi toàn cầu thông qua sự lưu chuyển hàng hóa, dịch vụ và vốn xuyên biên giới. Quá trình này được thúc đẩy bởi sự phát triển của khoa học – công nghệ và năng lực sáng tạo của con người” (Nguyễn Thị Cẩm Vân, 2022)1. Toàn cầu hóa thị trường tài chính là quá trình gia tăng và mở rộng các mối liên kết tài chính xuyên biên giới, hướng tới sự hình thành một thị trường tài chính toàn cầu có tính thống nhất, tương tác và phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia. Trong khi đó, toàn cầu hóa thương mại phản ánh sự mở rộng các quan hệ trao đổi hàng hóa và dịch vụ trên phạm vi toàn thế giới. Quá trình toàn cầu hóa tài chính được biểu hiện cụ thể qua các khía cạnh sau:
(1) Tăng tính liên kết và hội nhập giữa các thị trường vốn, tín dụng, ngoại hối, chứng khoán của các quốc gia không còn hoạt động biệt lập mà gắn kết chặt chẽ và sự phát triển của công nghệ thông tin, internet và hệ thống thanh toán quốc tế giúp giao dịch tài chính diễn ra nhanh chóng, xuyên biên giới.
(2) Các dòng vốn và dịch vụ tài chính xuyên biên giới như vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), vốn gián tiếp (portfolio investment, FII), tín dụng quốc tế và các sản phẩm phái sinh được luân chuyển tự do; các ngân hàng, quỹ đầu tư, tổ chức tài chính đa quốc gia trở thành tác nhân toàn cầu, hoạt động ở nhiều thị trường cùng lúc.
(3) Tăng tính phụ thuộc lẫn nhau, một biến động ở thị trường lớn có thể lan truyền nhanh chóng sang các thị trường khác, các quốc gia ngày càng khó tách biệt khỏi ảnh hưởng bên ngoài, buộc phải điều chỉnh chính sách tiền tệ, tỷ giá và quản lý rủi ro theo bối cảnh toàn cầu.
(4) Gây tác động 2 chiều đối với các chủ thể kinh tế, một mặt, tạo cơ hội như mở rộng kênh huy động vốn, tăng khả năng tiếp cận nguồn lực tài chính quốc tế, thúc đẩy tăng trưởng; mặt khác, đưa ra những thách thức, rủi ro lan truyền, mất kiểm soát dòng vốn nóng, dễ bị tác động bởi biến động chính trị – kinh tế toàn cầu.
2.2. Toàn cầu hóa thị trường tài chính ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế
Toàn cầu hóa tài chính tác động trực tiếp đến tăng trưởng kinh tế thông qua quá trình tái phân bổ nguồn vốn trên phạm vi quốc tế. Khi dòng vốn được tự do lưu chuyển xuyên biên giới, vốn có xu hướng dịch chuyển từ các quốc gia dư thừa vốn, nơi có năng suất cận biên và tỷ suất lợi nhuận thấp, sang các quốc gia thiếu vốn, nơi có năng suất cận biên và khả năng sinh lợi cao hơn. Cơ chế này phản ánh quy luật vận động của thị trường vốn quốc tế, trong đó các nhà đầu tư luôn tìm kiếm những khu vực có khả năng mang lại lợi nhuận cao nhằm tối đa hóa hiệu quả đầu tư.
Đối với các quốc gia đang phát triển, đặc biệt là những nước có tỷ lệ tiết kiệm trong nước còn hạn chế, việc tiếp nhận dòng vốn quốc tế góp phần khắc phục tình trạng thiếu hụt nguồn lực cho đầu tư phát triển. Nguồn vốn từ bên ngoài có thể được sử dụng đầu tư vào cơ sở hạ tầng, công nghiệp, công nghệ, giáo dục và các lĩnh vực sản xuất – kinh doanh, qua đó, mở rộng quy mô sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Dòng vốn từ quá trình tự do hóa tài khoản vốn góp phần bổ sung nguồn tiết kiệm trong nước, gia tăng quy mô đầu tư và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Khi nguồn vốn đầu tư được mở rộng, các doanh nghiệp có điều kiện phát triển hoạt động sản xuất – kinh doanh, đổi mới công nghệ và nâng cao năng suất lao động, tạo thêm việc làm, cải thiện thu nhập của người lao động và kích thích tổng cầu của nền kinh tế. Trong dài hạn, quá trình tích lũy vốn và mở rộng đầu tư góp phần nâng cao năng lực sản xuất quốc gia, thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa và cải thiện tốc độ tăng trưởng kinh tế. Đối với các nền kinh tế đang phát triển hoặc đang trong quá trình chuyển đổi, nguồn vốn quốc tế có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc bù đắp khoảng cách giữa nhu cầu đầu tư và khả năng tích lũy nội địa.
Ngoài ra, các dòng vốn quốc tế còn tạo hiệu ứng lan tỏa về công nghệ và phương thức quản trị hiện đại đối với doanh nghiệp trong nước. Điều này thể hiện rõ nhất thông qua dòng vốn FDI, bởi các doanh nghiệp nước ngoài thường mang theo công nghệ tiên tiến, kỹ năng quản trị hiện đại và kinh nghiệm tham gia thị trường quốc tế. Thông qua quá trình hợp tác, cạnh tranh hoặc liên kết sản xuất, các doanh nghiệp trong nước có cơ hội học hỏi và tiếp cận các phương thức quản lý hiện đại, từ đó, nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất – kinh doanh. Bên cạnh đó, sự tham gia của các nhà đầu tư nước ngoài còn góp phần cải thiện chất lượng nguồn nhân lực, nâng cao trình độ lao động và thúc đẩy hình thành môi trường cạnh tranh tích cực trong nền kinh tế.
Mặt khác, có thể thúc đẩy sự phát triển của thị trường tài chính trong nước, nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực và gia tăng tính minh bạch của hệ thống tài chính. Theo đó, khi tham gia sâu vào thị trường tài chính quốc tế cũng tạo áp lực cải cách thể chế, hoàn thiện chính sách kinh tế và nâng cao năng lực quản lý vĩ mô. Đặc biệt, nếu quá trình mở cửa tài chính diễn ra khi nền kinh tế chưa có nền tảng vững chắc, dòng vốn quốc tế có thể làm gia tăng sự tổn thương của nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài. Dòng vốn ngắn hạn mang tính đầu cơ có thể gây biến động mạnh về tỷ giá, lãi suất và thị trường tài sản, từ đó, ảnh hưởng tiêu cực đến ổn định kinh tế vĩ mô và tăng trưởng.
Kose và cộng sự (2005)2 đã xác định, hai kênh tác động gián tiếp của toàn cầu hóa tài chính đối với tăng trưởng là phát triển khu vực tài chính trong nước và thúc đẩy các chính sách kinh tế tốt hơn. Theo đó, toàn cầu hóa thị trường tài chính tạo động lực để các quốc gia cải cách hệ thống ngân hàng, nâng cao hiệu quả hoạt động của thị trường vốn và hoàn thiện cơ chế giám sát tài chính. Đồng thời, áp lực từ quá trình hội nhập tài chính quốc tế cũng buộc các quốc gia phải duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, nâng cao tính minh bạch và tiếp tục hoàn thiện thể chế kinh tế. Những yếu tố này góp phần nâng cao hiệu quả phân bổ và sử dụng nguồn vốn, gia tăng năng suất của nền kinh tế và tạo nền tảng tăng trưởng bền vững.
3. Tác động của toàn cầu hóa thị trường tài chính đến tăng trưởng kinh tế của Việt Nam
Trong giai đoạn 2015 – 2025, quá trình toàn cầu hóa thị trường tài chính thông qua các kênh như: FDI, vốn quốc tế, thương mại, vốn đầu tư gián tiếp đã trở thành một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Dòng vốn quốc tế giúp công nghiệp chế biến, chế tạo bứt phá, thương mại đạt quy mô kỷ lục và GDP tăng trưởng ổn định ở mức cao, đặc biệt, năm 2025 đạt 8,02%3, những tác động thể hiện cụ thể:
Thứ nhất, toàn cầu hóa thị trường tài chính đã thúc đẩy dòng vốn quốc tế vào Việt Nam gia tăng mạnh mẽ, đặc biệt là nguồn vốn FDI. Giai đoạn 2015 – 2025, nguồn vốn FDI không chỉ bổ sung nguồn lực tài chính mà còn góp phần chuyển giao công nghệ, mở rộng sự tham gia của Việt Nam vào chuỗi cung ứng toàn cầu và trở thành một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng của ngành công nghiệp chế biến, chế tạo.
Bảng 1: Nguồn vốn FDI vào Việt Nam giai đoạn 2015 – 2025
Đơn vị tính: tỷ USD
| Năm | FDI thực hiện | Đặc điểm nổi bật |
| 2015 | 14,5 | Dòng vốn tập trung vào dệt may, điện tử; chuẩn bị hội nhập TPP |
| 2017 | 17,1 | Samsung, LG mở rộng sản xuất; xuất khẩu điện tử tăng mạnh |
| 2019 | 20,4 | Dịch chuyển vốn khỏi Trung Quốc, Việt Nam hưởng lợi |
| 2021 | 20 | Hậu Covid-19, vốn quốc tế hỗ trợ phục hồi |
| 2023 | 23 | Thị trường vốn toàn cầu biến động, FDI vẫn ổn định |
| 2025 | 27,62 | FDI thực hiện cao nhất 5 năm; xuất nhập khẩu gần 900 tỷ USD |
Kết quả Bảng 1 cho thấy, gia tăng quy mô vốn và năng lực sản xuất thể hiện ở nguồn vốn FDI thực hiện tăng gần gấp đôi từ 14,5 tỷ USD (năm 2015) lên 27,62 tỷ USD (năm 2025). Ngành chế biến, chế tạo luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất, giúp ngành công nghiệp tăng trưởng gần 10% năm 2025. Đồng thời, sự hiện diện của các tập đoàn đa quốc gia, như Samsung, Intel, LG và Foxconn đã góp phần thúc đẩy quá trình chuyển giao công nghệ và ứng dụng các phương thức quản trị hiện đại tại Việt Nam. Nhờ đó, năng suất lao động của nền kinh tế từng bước được cải thiện, đạt khoảng 9.809 USD/lao động vào năm 2025, tăng đáng kể so với năm 20154. Bên cạnh đó, khu vực có vốn đầu tư nước ngoài hiện chiếm khoảng 77,3% tổng kim ngạch xuất khẩu5, qua đó, góp phần đưa Việt Nam trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt trong các ngành điện tử và dệt may. Dòng vốn FDI không chỉ góp phần cải thiện cán cân thanh toán, bổ sung nguồn ngoại tệ và hỗ trợ ổn định tỷ giá mà còn tạo động lực thúc đẩy tăng trưởng việc làm trong nền kinh tế. Năm 2025, số lao động có việc làm đạt khoảng 52,4 triệu người, tăng hơn 578 nghìn người so với năm 20246.
Có thể thấy, quá trình toàn cầu hóa thị trường tài chính đã thúc đẩy dòng vốn FDI vào Việt Nam gia tăng mạnh mẽ, qua đó đưa khu vực FDI trở thành một trong những động lực quan trọng đối với tăng trưởng công nghiệp, mở rộng thương mại và tạo việc làm cho nền kinh tế.
Thứ hai, toàn cầu hóa tài chính đã làm cho thương mại quốc tế của Việt Nam tăng trưởng vượt bậc trong thập kỷ qua. Dòng vốn quốc tế, sự mở rộng chuỗi cung ứng toàn cầu và các hiệp định thương mại tự do (FTA) đã giúp Việt Nam trở thành một trong những nền kinh tế có độ mở thương mại cao nhất thế giới.
Bảng 2: Xuất nhập khẩu và tổng kim ngạch thương mại của Việt Nam
giai đoạn 2015 – 2025
| Năm | Xuất khẩu (tỷ USD) | Nhập khẩu (tỷ USD) | Tổng kim ngạch (tỷ USD) | Đặc điểm nổi bật |
| 2015 | 162,11 | 165,57 | 327,68 | Bắt đầu hội nhập sâu với TPP, ASEAN+ |
| 2017 | 214,02 | 211,1 | 425,12 | Samsung mở rộng sản xuất, xuất khẩu điện thoại |
| 2019 | 264,19 | 253,1 | 517,26 | Dịch chuyển chuỗi cung ứng khỏi Trung Quốc |
| 2021 | 336,25 | 332,25 | 668,5 | Hậu Covid-19, thương mại phục hồi mạnh |
| 2023 | 335,5 | 370,5 | 683 | Thị trường toàn cầu biến động, nhưng thương mại vẫn tăng |
| 2025 | 475,04 | 455,01 | 930,05 | Kỷ lục mới, thặng dư thương mại 20,05 tỷ USD |
Nhìn vào Bảng 2, ta thấy tổng kim ngạch thương mại tăng gần 3 lần, từ 327,68 tỷ USD (năm 2015) lên hơn 930 tỷ USD (năm 2025). Điều này cho thấy thương mại quốc tế gắn liền với dòng vốn toàn cầu và chuỗi cung ứng xuyên biên giới. Trong đó, Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam hiện nay với 153,2 tỷ USD năm 2025. Trung Quốc là thị trường nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam, với kim ngạch 186 tỷ USD năm 2025. Việt Nam đã chủ động khai thác hiệu quả các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới FTA, như: Hiệp định Đối tác Kinh tế toàn diện khu vực (RCEP), Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA) nhằm mở rộng thị trường xuất khẩu, đa dạng hóa đối tác kinh tế và giảm mức độ phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống. Động thái này đã tạo tác động tích cực đối với tăng trưởng kinh tế trong nước, thể hiện qua sự gia tăng mạnh mẽ của hoạt động xuất nhập khẩu, qua đó thúc đẩy phát triển sản xuất công nghiệp, dịch vụ logistics và thị trường tài chính. Đồng thời, góp phần hỗ trợ quá trình tích lũy tài sản, gia tăng thu nhập và thúc đẩy tiêu dùng nội địa. Cụ thể, năm 2015, tổng trị giá xuất nhập khẩu mới đạt khoảng 328 tỷ USD, đến năm 2024 đã tăng lên 786 tỷ USD và tăng vọt lên trên 930,05 tỷ USD vào cuối năm 2025. Như vậy, chỉ trong vòng một thập kỷ, quy mô thương mại của Việt Nam đã tăng thêm hơn 600 tỷ USD8.
Thứ ba, toàn cầu hóa thị trường tài chính đã đã thúc đẩy quá trình hội nhập sâu rộng của thị trường vốn và thị trường tài chính Việt Nam với nền tài chính toàn cầu. Giai đoạn 2015 – 2025, dòng vốn quốc tế, sự gia tăng mức độ tham gia của các nhà đầu tư nước ngoài cùng những biến động của thị trường tài chính toàn cầu đã tác động ngày càng rõ nét đến hoạt động tín dụng, ngân hàng, chứng khoán và tỷ giá tại Việt Nam. Trong bối cảnh đó, thị trường vốn và thị trường tài chính giữ vai trò quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế thông qua chức năng huy động, phân bổ và điều tiết các nguồn lực tài chính cho nền kinh tế. Sự phát triển của các thị trường này góp phần nâng cao khả năng cung ứng vốn, cải thiện tính thanh khoản và thúc đẩy hoạt động đầu tư, sản xuất – kinh doanh cũng như tạo việc làm. Đồng thời, tín dụng ngân hàng vẫn là kênh cung ứng vốn chủ đạo, song, sự phát triển của thị trường chứng khoán, thị trường trái phiếu cùng quá trình hoàn thiện thể chế tài chính đã góp phần đa dạng hóa các kênh huy động vốn cho nền kinh tế. Vì vậy, Việt Nam đã duy trì được tốc độ tăng trưởng kinh tế ở mức tương đối cao trong khu vực và trên thế giới; riêng năm 2025, tốc độ tăng trưởng GDP đạt trên 8,02%9. Cụ thể:
Giai đoạn 2015 – 2019: kinh tế Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng tương đối ổn định, với GDP tăng bình quân khoảng 6,5 – 7%/năm, chủ yếu được thúc đẩy bởi xuất khẩu, dòng vốn FDI và tiêu dùng nội địa. Trong giai đoạn này, thị trường vốn có bước phát triển đáng kể; chỉ số VN-Index vượt mốc 1.000 điểm vào năm 2018, trong khi quy mô vốn hóa thị trường chứng khoán đạt khoảng 70% GDP10. Bên cạnh đó, tín dụng ngân hàng vẫn giữ vai trò là kênh cung ứng vốn chủ đạo cho nền kinh tế, vì vậy, phát triển của hệ thống tài chính đã góp phần hỗ trợ hoạt động sản xuất – kinh doanh của doanh nghiệp và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, việc phụ thuộc lớn vào tín dụng ngân hàng cũng làm gia tăng nguy cơ rủi ro nợ xấu và tiềm ẩn những bất ổn đối với hệ thống tài chính.
Giai đoạn 2020 – 2022: nền kinh tế Việt Nam chịu tác động mạnh từ đại dịch Covid-19, năm 2020, tăng trưởng GDP chỉ đạt khoảng 2,9%, mức thấp nhất trong nhiều thập kỷ11. Trước bối cảnh đó, Chính phủ đã triển khai nhiều chính sách hỗ trợ kinh tế với quy mô hàng trăm nghìn tỷ đồng, bao gồm giảm lãi suất, cơ cấu lại thời hạn trả nợ và hỗ trợ thanh khoản cho doanh nghiệp và người dân. Mặc dù thị trường tài chính chịu ảnh hưởng bởi những biến động ngắn hạn nhưng thị trường chứng khoán đã phục hồi tương đối nhanh, chỉ số VN-Index đạt đỉnh lịch sử khoảng 1.500 điểm vào cuối năm 202112. Diễn biến này cho thấy, thị trường tài chính đã đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ thanh khoản, duy trì niềm tin của nhà đầu tư và góp phần nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc toàn cầu.
Giai đoạn 2023 – 2025: kinh tế Việt Nam tiếp tục duy trì xu hướng phục hồi và tăng trưởng tích cực, GDP bình quân giai đoạn 2021 – 2025 đạt khoảng 6,3%; riêng năm 2025, GDP tăng khoảng 8,02% thuộc nhóm các nền kinh tế có tốc độ tăng trưởng cao trong khu vực13. Trong bối cảnh đó, hệ thống ngân hàng vẫn giữ vai trò là kênh cung ứng vốn chủ đạo cho nền kinh tế và tín dụng vẫn tiếp tục chiếm tỷ trọng lớn trong tổng nguồn vốn đầu tư làm gia tăng áp lực về vốn và thanh khoản đối với hệ thống tài chính.
Thực tiễn cho thấy, Việt Nam đang từng bước khẳng định vị thế kinh tế trong khu vực; tuy nhiên, để duy trì tăng trưởng bền vững trong dài hạn, cần giảm dần sự phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng và thúc đẩy phát triển cân bằng giữa thị trường tiền tệ và thị trường vốn.
Nhìn chung, giai đoạn 2023 – 2025 cho thấy thị trường vốn và thị trường tài chính tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tăng trưởng và ổn định kinh tế vĩ mô trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều biến động. Tuy nhiên, sự phụ thuộc lớn vào tín dụng ngân hàng cùng với quy mô và mức độ phát triển còn hạn chế của thị trường vốn cũng đặt ra yêu cầu cần phải tiếp tục hoàn thiện thể chế tài chính, nâng cao hiệu quả giám sát thị trường và phát triển cân bằng giữa các kênh huy động vốn nhằm bảo đảm tăng trưởng bền vững trong dài hạn.
Thực tiễn giai đoạn 2015 – 2025 cho thấy, toàn cầu hóa thị trường tài chính đã trở thành một trong những nhân tố quan trọng tác động đến tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Các kênh truyền dẫn, như: dòng vốn FDI, dòng vốn đầu tư gián tiếp, hệ thống ngân hàng – tín dụng, chính sách tài khóa, tỷ giá và hoạt động thương mại quốc tế, phản ánh mức độ liên kết ngày càng sâu rộng giữa nền kinh tế Việt Nam với thị trường tài chính toàn cầu.
Quá trình này đã mang lại nhiều tác động tích cực, thể hiện ở khả năng thu hút hiệu quả dòng vốn FDI, gia tăng đầu tư, cải thiện năng suất lao động, mở rộng tín dụng, thúc đẩy tiêu dùng và duy trì tăng trưởng thương mại hàng hóa. Tuy nhiên, bên cạnh những cơ hội đó, toàn cầu hóa thị trường tài chính cũng đặt ra nhiều thách thức đối với nền kinh tế Việt Nam. Biến động của dòng vốn đầu tư gián tiếp có thể làm gia tăng rủi ro đối với thị trường tài chính và ổn định kinh tế vĩ mô; áp lực tỷ giá và nguy cơ mất giá đồng nội tệ vẫn hiện hữu; đồng thời, khu vực kinh tế trong nước còn phụ thuộc đáng kể vào khu vực FDI, dẫn đến nguy cơ nhập siêu và mức độ phụ thuộc cao vào thị trường bên ngoài.
Chính vì vậy, việc hoàn thiện thể chế tài chính, nâng cao năng lực quản lý và giám sát thị trường, đồng thời phát triển cân bằng giữa khu vực kinh tế trong nước và khu vực FDI có ý nghĩa quan trọng, nhằm tận dụng hiệu quả các cơ hội từ toàn cầu hóa thị trường tài chính và giảm thiểu những rủi ro đối với tăng trưởng kinh tế bền vững của Việt Nam.
3. Một số hàm ý chính sách
Một là, tiếp tục hoàn thiện thể chế, chính sách pháp luật liên quan đến đầu tư nước ngoài phù hợp với chuẩn mực quốc tế, nhằm tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Song song với đó, cần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ cao để có thể tiếp nhận và làm chủ công nghệ được chuyển giao từ các tập đoàn đa quốc gia. Bên cạnh đó, cần có chính sách khuyến khích doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn FDI, qua đó tăng tỷ lệ nội địa hóa, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu và nâng cao giá trị gia tăng. Ngoài ra, cần xây dựng cơ chế giám sát, quản lý chặt chẽ các dự án FDI bảo đảm dòng vốn được sử dụng hiệu quả, tránh tình trạng chuyển giá, trốn thuế hoặc gây ô nhiễm môi trường.
Chú trọng phát triển khu vực kinh tế tư nhân trong nước, tạo điều kiện để doanh nghiệp nội địa hợp tác, liên kết với doanh nghiệp FDI, từ đó, hình thành hệ sinh thái sản xuất – kinh doanh bền vững. Như vậy, bằng việc kết hợp hài hòa giữa thu hút FDI và phát triển nội lực, Việt Nam không chỉ khai thác hiệu quả nguồn vốn và công nghệ từ bên ngoài mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, bảo đảm tăng trưởng kinh tế ổn định và bền vững trong dài hạn.
Hai là, tiếp tục đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, giảm mức độ phụ thuộc vào một số đối tác thương mại truyền thống, như: Hoa Kỳ, Trung Quốc và EU; đồng thời, mở rộng khai thác các thị trường tiềm năng tại Nam Á, Trung Đông và châu Phi, nhằm nâng cao khả năng thích ứng và bảo đảm tính bền vững của hoạt động thương mại quốc tế. Đồng thời, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước thông qua đổi mới công nghệ, cải tiến chất lượng sản phẩm, xây dựng thương hiệu và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về môi trường, lao động và phát triển bền vững. Theo đó, phát triển mạnh mẽ hạ tầng logistics, cảng biển, kho bãi và hệ thống vận tải đa phương thức, nhằm giảm chi phí giao dịch, rút ngắn thời gian giao hàng và nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng.
Tăng cường năng lực đàm phán và thực thi các FTA, bảo đảm doanh nghiệp hiểu rõ và tận dụng tốt các cam kết ưu đãi thuế quan, quy tắc xuất xứ cũng như các cơ hội tiếp cận thị trường.
Chú trọng phát triển khu vực kinh tế tư nhân, khuyến khích doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, qua đó, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và giá trị gia tăng trong xuất khẩu. Như vậy, thông qua việc kết hợp giữa chiến lược mở rộng thị trường, nâng cao năng lực doanh nghiệp, phát triển hạ tầng và khai thác hiệu quả các FTA, Việt Nam có thể củng cố vị thế nền kinh tế có độ mở thương mại cao; đồng thời, bảo đảm tăng trưởng bền vững trong dài hạn.
Ba là, tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và thể chế tài chính theo chuẩn mực quốc tế, bảo đảm tính minh bạch, ổn định và khả năng dự báo, nhằm tạo niềm tin cho nhà đầu tư nước ngoài và nâng cao năng lực quản trị rủi ro của hệ thống tài chính. Đồng thời, phát triển thị trường vốn theo hướng đa dạng hóa sản phẩm, từ cổ phiếu, trái phiếu doanh nghiệp đến các công cụ phái sinh, giúp doanh nghiệp có thêm kênh huy động vốn dài hạn, giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng.
Nâng cao năng lực giám sát và điều hành chính sách tiền tệ, đặc biệt trong quản lý tỷ giá và dòng vốn ngắn hạn, nhằm hạn chế tác động tiêu cực từ biến động toàn cầu. Ngân hàng Nhà nước cần xây dựng cơ chế dự trữ ngoại hối đủ mạnh; đồng thời, áp dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro để ổn định thị trường ngoại hối. Bên cạnh đó, cần tăng cường năng lực của hệ thống ngân hàng thương mại thông qua tái cơ cấu, nâng cao chất lượng tín dụng, kiểm soát nợ xấu và áp dụng chuẩn mực quản trị rủi ro Basel II, Basel III. Việc phát triển các định chế tài chính trung gian, như: quỹ đầu tư, công ty bảo hiểm, công ty quản lý quỹ cũng rất cần thiết để tạo sự cân bằng và ổn định cho thị trường. Ngoài ra, cần tăng cường đào tạo nguồn nhân lực tài chính chất lượng cao, có khả năng phân tích, dự báo và ứng phó với biến động toàn cầu.
Tiếp tục xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp và nhà đầu tư, nhằm bảo đảm thị trường vốn và tài chính phát triển bền vững, hội nhập quốc tế nhưng vẫn giữ được sự ổn định vĩ mô. Như vậy, bằng việc kết hợp hoàn thiện thể chế, phát triển sản phẩm, nâng cao năng lực quản trị và giám sát, Việt Nam có thể tận dụng tối đa lợi ích từ toàn cầu hóa thị trường tài chính, giảm thiểu rủi ro, bảo đảm tăng trưởng kinh tế ổn định và phát triển bền vững.
Chú thích:
1. Nguyễn Thị Cẩm Vân (2022). Toàn cầu hóa tài chính, toàn cầu hóa thương mại và tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam. Tạp chí Kinh tế & Phát triển, số 297, tháng 3/2022, tr. 2, 3.
2. Kose, M. A., Prasad, E. S., Rogoff, K., & Wei, S. J. (2009). Financial globalization: A reappraisal. IMF Staff Papers, 56(1), 8-62.
3. Kinh tế Việt nam năn 2025 bứt phá 8,02% tiền đề cho mục tiêu tăng trưởng hai con số. https://vneconomy.vn/kinh-te-viet-nam-2025-but-pha-802-tien-de-cho-muc-tieu-tang-truong-hai-con-so.htm#lg=content-gallery&slide=0
4. Kinh tế Việt Nam 2025: Những thành tựu nổi bật trong hành trình vươn tới Kỷ nguyên mới. https://phobienphapluat.vn/kinh-te-viet-nam-2025-nhung-thanh-tuu-noi-bat-trong-hanh-trinh-vuon-toi-ky-nguyen-moi-a3631.html
5. Kết quả hoạt động xuất, nhập khẩu hàng hóa năm 2025: Bứt phá kỷ lục và chuyển dịch mạnh mẽ sang công nghệ cao. https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2026/01/ket-qua-hoat-dong-xuat-nhap-khau-hang-hoa-nam-2025-but-pha-ky-luc-va-chuyen-dich-manh-me-sang-cong-nghe-cao/
6. Thị trường lao động, việc làm của Việt Nam năm 2025: những điểm sáng và hạn chế. https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2026/01/thi-truong-lao-dong-viec-lam-cua-viet-nam-nam-2025-nhung-diem-sang-va-han-che/
7. Xuất khẩu sang Mỹ lập đỉnh gần 152 tỷ USD, Trung Quốc tiếp tục dẫn đầu nhập khẩu. https://m.vn.investing.com/news/economy-news/xuat-khau-sang-my-lap-dinh-gan-152-ty-usd-trung-quoc-tiep-tuc-dan-dau-nhap-khau-2501017?ampMode=1&utm_source=chatgpt.com
8. Kết quả hoạt động xuất, nhập khẩu hàng hóa năm 2025: Bứt phá kỷ lục và chuyển dịch mạnh mẽ sang công nghệ cao. https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2026/01/ket-qua-hoat-dong-xuat-nhap-khau-hang-hoa-nam-2025-but-pha-ky-luc-va-chuyen-dich-manh-me-sang-cong-nghe-cao/
9, 13. Báo cáo tình hình kinh tế – xã hội quý IV và năm 2025. https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2026/01/bao-cao-tinh-hinh-kinh-te-xa-hoi-quy-iv-va-nam-2025/
10. Vn-Index và mốc lịch sử 1.000 điểm. https://vnbusiness.vn/vn-index-va-moc-lich-su-1000-diem.html
11. GDP năm 2020 tăng 2,91%. https://baochinhphu.vn/gdp-nam-2020-tang-291-102285021.htm
12. Vượt 1.500 điểm, VN-Index lập đỉnh lịch sử. https://mekongasean.vn/vuot-1500-diem-vn-index-lap-dinh-lich-su-11590.html
Tài liệu tham khảo:
1. Hệ thống tài chính toàn cầu hậu Petrodollar: Thách thức đối với ổn định kinh tế vĩ mô và định hướng chiến lược cho Việt Nam. https://www.quanlynhanuoc.vn/2026/04/08/he-thong-tai-chinh-toan-cau-hau-petrodollar-thach-thuc-doi-voi-on-dinh-kinh-te-vi-mo-va-dinh-huong-chien-luoc-cho-viet-nam/
2. Nguyễn Văn Bình (2019). Quản lý dòng vốn quốc tế trong bối cảnh toàn cầu hóa tài chính. Tạp chí Kinh tế và Phát triển, số 263, tháng 5/2019.
3. Tổng cục thống kê (2015 – 2025). Niêm giám thống kê qua các năm.
4. Toàn cầu hóa tài chính tác động tới tăng trưởng kinh tế Việt Nam. https://kinhtevadubao.vn/toan-cau-hoa-tai-chinh-tac-dong-toi-tang-truong-kinh-te-viet-nam-29241.html
5. Tác động của tình hình kinh tế, chính trị toàn cầu đến chiến lược phát triển của Việt Nam trong bối cảnh mới. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/08/12/tac-dong-cua-tinh-hinh-kinh-te-chinh-tri-toan-cau-den-chien-luoc-phat-trien-cua-viet-nam-trong-boi-canh-moi/



