The decision to adopt a hybrid model among small and medium-sized enterprises in Ho Chi Minh City
Trần Thị Mỹ Hằng
Trường Đại học Công nghệ TP. Hồ Chí Minh
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh chuyển đổi số ngày càng sâu rộng, môi trường hỗn hợp (hybrid), kết hợp giữa không gian làm việc vật lý và không gian làm việc số, đang trở thành một mô hình tổ chức quan trọng đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu trước đây mới chỉ tập trung vào việc chấp nhận các công nghệ đơn lẻ, trong khi còn thiếu các nghiên cứu xem xét quyết định chuyển đổi sang môi trường hybrid như một cấu hình tổ chức tổng thể, đặc biệt trong bối cảnh doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam. Bài viết phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chuyển đổi sang mô hình hybrid của doanh nghiệp vừa và nhỏ tại TP. Hồ Chí Minh dựa trên khung lý thuyết Công nghệ Tổ chức Môi trường, kết hợp với Mô hình chấp nhận công nghệ và Lý thuyết khuếch tán đổi mới. Dữ liệu được thu thập từ các doanh nghiệp vừa và nhỏ đang hoạt động tại TP. Hồ Chí Minh và được phân tích bằng phương pháp mô hình cấu trúc tuyến tính từng phần. Qua đó, đóng góp bằng chứng thực nghiệm cho các nghiên cứu về chuyển đổi số và cung cấp hàm ý quản trị cho doanh nghiệp vừa và nhỏ trong bối cảnh đô thị lớn.
Từ khóa: Môi trường hybrid; doanh nghiệp vừa và nhỏ; quyết định chuyển đổi; chuyển đổi số; TP. Hồ Chí Minh.
Abstract: Against the backdrop of increasingly widespread digital transformation, the hybrid environment combining physical and digital workspaces is becoming an important organizational model for small and medium-sized enterprises. However, most previous studies have focused solely on the adoption of individual technologies. At the same time, there is a lack of research examining the decision to transition to a hybrid organizational configuration, particularly in the context of SMEs in Vietnam. This paper analyzes the factors influencing SMEs in Ho Chi Minh City’s decision to transition to a hybrid model, drawing on the Technology-Organization-Environment (TOE) framework, the Technology Acceptance Model, and the Theory of Innovation Diffusion. Data were collected from SMEs operating in Ho Chi Minh City and analyzed using partial linear structural equation modeling. This contributes empirical evidence to research on digital transformation and provides managerial implications for SMEs in a major urban context.
Keywords: Hybrid environmen; small and medium-sized enterprises; transformation decisions; digital transformation; Ho Chi Minh City.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, các doanh nghiệp trên toàn cầu đang đứng trước yêu cầu phải thay đổi mô hình tổ chức và phương thức vận hành để thích ứng với môi trường kinh doanh ngày càng biến động. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin, điện toán đám mây, nền tảng số và các công cụ làm việc trực tuyến đã tạo điều kiện cho sự hình thành và phổ biến của môi trường hybrid, trong đó doanh nghiệp kết hợp giữa không gian làm việc vật lý và không gian làm việc số, giữa phương thức làm việc truyền thống và phương thức làm việc linh hoạt dựa trên công nghệ.
Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, môi trường hybrid không chỉ là một giải pháp công nghệ mà còn là một hướng chuyển đổi tổ chức mang tính chiến lược. Việc chuyển đổi sang môi trường hybrid cho phép doanh nghiệp nâng cao tính linh hoạt trong tổ chức lao động, tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực, giảm chi phí vận hành và mở rộng khả năng tiếp cận thị trường. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này cũng đòi hỏi doanh nghiệp phải thay đổi đồng bộ về hạ tầng công nghệ thông tin, cấu trúc tổ chức, năng lực quản trị và tư duy lãnh đạo. Do đó, quyết định chuyển đổi sang môi trường hybrid thường gắn liền với các cân nhắc chiến lược ở cấp độ tổ chức, đặc biệt đối với các doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ.
Tại Việt Nam, TP. Hồ Chí Minh được xem là trung tâm kinh tế, tài chính và đổi mới sáng tạo lớn nhất cả nước, nơi tập trung số lượng lớn doanh nghiệp vừa và nhỏ hoạt động trong nhiều lĩnh vực. Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh và mức độ cạnh tranh ngày càng gia tăng, các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại TP. Hồ Chí Minh chịu áp lực lớn trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động và khả năng thích ứng với những thay đổi của thị trường. Môi trường hybrid vì vậy đang dần trở thành một lựa chọn được nhiều doanh nghiệp quan tâm như một giải pháp giúp cân bằng giữa yêu cầu linh hoạt và hạn chế về nguồn lực.
Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước về chuyển đổi số, chấp nhận công nghệ và đổi mới tổ chức trong doanh nghiệp, phần lớn các nghiên cứu này tập trung vào việc áp dụng các công nghệ đơn lẻ như điện toán đám mây, hệ thống thông tin doanh nghiệp hoặc các nền tảng số. Các nghiên cứu xem xét quyết định chuyển đổi sang môi trường hybrid như một cấu hình tổ chức tổng thể, bao hàm đồng thời các khía cạnh công nghệ, tổ chức và môi trường, vẫn còn tương đối hạn chế. Đặc biệt, trong bối cảnh các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam, các bằng chứng thực nghiệm về chủ đề này vẫn còn hạn chế.
Bài viết phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chuyển đổi sang môi trường hybrid của doanh nghiệp vừa và nhỏ tại TP. Hồ Chí Minh; tiếp cận vấn đề dưới góc độ tổ chức, dựa trên khung lý thuyết Công nghệ Tổ chức Môi trường, qua đó làm rõ vai trò của các yếu tố công nghệ, tổ chức và môi trường trong việc hình thành ý định và dẫn đến quyết định chuyển đổi hybrid của doanh nghiệp.
2. Cơ sở lý thuyết và phát triển giả thuyết
2.1. Môi trường hybrid trong bối cảnh doanh nghiệp vừa và nhỏ
Môi trường hybrid trong doanh nghiệp được xem là mô hình tổ chức và vận hành kết hợp giữa không gian làm việc vật lý và không gian làm việc số, giữa các hoạt động truyền thống và các hoạt động được hỗ trợ bởi công nghệ số. Theo Vial (2019)1, chuyển đổi số không chỉ là việc áp dụng công nghệ mới mà còn là quá trình tái cấu trúc toàn diện mô hình tổ chức và cách thức tạo ra giá trị. Trong bối cảnh đó, môi trường hybrid phản ánh một dạng chuyển đổi tổ chức tích hợp, trong đó công nghệ, con người và quy trình được kết nối chặt chẽ.
Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, môi trường hybrid mang lại nhiều lợi ích như tăng tính linh hoạt, cải thiện hiệu quả hoạt động và nâng cao khả năng thích ứng trước những biến động của thị trường (Kraus và cộng sự, 2021)2. Tuy nhiên, việc chuyển đổi sang môi trường hybrid cũng đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư vào hạ tầng công nghệ, phát triển năng lực quản trị và thay đổi tư duy lãnh đạo. Do đó, quyết định chuyển đổi hybrid không mang tính ngắn hạn mà là một quyết định chiến lược ở cấp độ tổ chức.
2.2. Khung lý thuyết Công nghệ Tổ chức Môi trường (TOE)
Khung lý thuyết Công nghệ Tổ chức Môi trường (TOE) do Tornatzky và Fleischer đề xuất cho rằng, quyết định áp dụng đổi mới trong doanh nghiệp chịu ảnh hưởng bởi 3 nhóm yếu tố chính: công nghệ, tổ chức và môi trường. Khung lý thuyết này đã được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu về chấp nhận công nghệ và đổi mới tổ chức ở cấp độ doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ (Oliveira & Martins, 2011)3.
Trong các nghiên cứu gần đây, khung Công nghệ Tổ chức Môi trường được xem là nền tảng phù hợp để phân tích các quyết định chuyển đổi số mang tính tổ chức, vì cho phép xem xét đồng thời các yếu tố nội tại và bối cảnh bên ngoài của doanh nghiệp (Senyo và cộng sự, 2018)4.
2.3. Yếu tố công nghệ và ý định chuyển đổi hybrid
Lợi thế tương đối phản ánh mức độ mà doanh nghiệp nhận thức rằng môi trường hybrid mang lại nhiều lợi ích hơn so với mô hình tổ chức truyền thống. Theo lý thuyết khuếch tán đổi mới, khi một đổi mới được nhận thức là có lợi thế vượt trội, khả năng được chấp nhận sẽ cao hơn (Rogers, 2003)5. Trong bối cảnh chuyển đổi hybrid, lợi thế tương đối có thể thể hiện thông qua việc nâng cao hiệu quả làm việc, giảm chi phí vận hành và cải thiện khả năng phối hợp nội bộ. Do đó, giả thuyết H1 được đề xuất.
Giả thuyết H1: Lợi thế tương đối của môi trường hybrid có tác động tích cực đến ý định chuyển đổi sang hybrid của doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Khả năng tương thích phản ánh mức độ phù hợp của môi trường hybrid với các quy trình kinh doanh, hệ thống công nghệ và văn hóa tổ chức hiện có. Các nghiên cứu trước cho thấy khả năng tương thích là một trong những yếu tố quan trọng thúc đẩy quyết định áp dụng đổi mới trong doanh nghiệp (Zhu và cộng sự, 2006)6. Khi môi trường hybrid được nhận thức là dễ tích hợp và không gây gián đoạn lớn cho hoạt động hiện tại, doanh nghiệp sẽ có xu hướng sẵn sàng chuyển đổi hơn. Từ đó, giả thuyết H2 được đề xuất.
Giả thuyết H2: Khả năng tương thích của môi trường hybrid với hệ thống hiện có có tác động tích cực đến ý định chuyển đổi sang hybrid của doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Độ phức tạp phản ánh mức độ khó khăn trong việc hiểu, triển khai và vận hành môi trường hybrid. Theo Rogers (2003)7, mức độ phức tạp cao của một đổi mới thường làm giảm khả năng được chấp nhận. Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, sự phức tạp về công nghệ và quản trị có thể làm gia tăng rủi ro và chi phí, từ đó cản trở ý định chuyển đổi. Do đó, giả thuyết H3 được đề xuất.
Giả thuyết H3: Độ phức tạp của môi trường hybrid có tác động tiêu cực đến ý định chuyển đổi hybrid của doanh nghiệp vừa và nhỏ.
2.4. Yếu tố tổ chức và ý định chuyển đổi hybrid
Hạ tầng công nghệ thông tin phản ánh mức độ sẵn có của các nguồn lực công nghệ trong doanh nghiệp, bao gồm phần cứng, phần mềm và hệ thống mạng. Các nghiên cứu cho thấy doanh nghiệp có hạ tầng công nghệ tốt thường có khả năng tiếp nhận và triển khai các mô hình tổ chức số thuận lợi hơn (Oliveira & Martins, 2011)8. Do đó, giả thuyết H4 được đề xuất.
Giả thuyết H4: Hạ tầng công nghệ thông tin sẵn có có tác động tích cực đến ý định chuyển đổi hybrid của doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Năng lực lãnh đạo số thể hiện khả năng của nhà quản lý trong việc định hướng, thúc đẩy và dẫn dắt quá trình chuyển đổi dựa trên công nghệ số. Kraus và cộng sự (2021)9 cho rằng, vai trò của lãnh đạo là yếu tố then chốt quyết định thành công của các sáng kiến chuyển đổi số trong doanh nghiệp vừa và nhỏ. Vì vậy, giả thuyết H5 được đề xuất.
Giả thuyết H5: Năng lực lãnh đạo số có tác động tích cực đến ý định chuyển đổi hybrid của doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Nguồn lực tổ chức phản ánh khả năng tài chính, nhân sự và thời gian mà doanh nghiệp có thể huy động cho quá trình chuyển đổi. Theo Gutierrez và cộng sự (2015)10, hạn chế về nguồn lực là một trong những rào cản lớn nhất đối với quyết định áp dụng công nghệ mới trong doanh nghiệp vừa và nhỏ. Do đó, giả thuyết H6 được đề xuất.
Giả thuyết H6: Nguồn lực tổ chức có tác động tích cực đến ý định chuyển đổi hybrid của doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Văn hóa đổi mới phản ánh mức độ cởi mở của doanh nghiệp đối với các ý tưởng mới và sự thay đổi. Doanh nghiệp có văn hóa đổi mới mạnh thường khuyến khích thử nghiệm và chấp nhận các mô hình tổ chức mới (Nambisan và cộng sự, 2017)11. Vì vậy, giả thuyết H7 được đề xuất.
Giả thuyết H7: Văn hóa đổi mới có tác động tích cực đến ý định chuyển đổi hybrid của doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Mức độ sẵn sàng chuyển đổi số phản ánh khả năng tổng thể của doanh nghiệp trong việc tiếp nhận và triển khai các giải pháp số. Các nghiên cứu cho thấy, mức độ sẵn sàng cao giúp doanh nghiệp giảm rủi ro và nâng cao khả năng thành công của các sáng kiến chuyển đổi. Do đó, giả thuyết H8 được đề xuất.
Giả thuyết H8: Mức độ sẵn sàng chuyển đổi số có tác động tích cực đến ý định chuyển đổi hybrid của doanh nghiệp vừa và nhỏ.
2.5. Yếu tố môi trường và ý định chuyển đổi hybrid
Áp lực cạnh tranh phản ánh mức độ doanh nghiệp cảm nhận được sự cạnh tranh từ các đối thủ trong ngành. Trong môi trường cạnh tranh cao, doanh nghiệp thường phải đổi mới mô hình tổ chức và áp dụng các giải pháp số nhằm duy trì lợi thế cạnh tranh (Zhu và cộng sự, 2006)12. Vì vậy, giả thuyết H9 được đề xuất.
Giả thuyết H9: Áp lực cạnh tranh có tác động tích cực đến ý định chuyển đổi hybrid của doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Áp lực thể chế phản ánh tác động của các chính sách, quy định pháp lý và định hướng phát triển của Nhà nước. Các nghiên cứu cho thấy môi trường thể chế thuận lợi có thể thúc đẩy doanh nghiệp đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số (Senyo và cộng sự, 2018)13. Do đó, giả thuyết H10 được đề xuất.
Giả thuyết H10: Áp lực thể chế có tác động tích cực đến ý định chuyển đổi hybrid của doanh nghiệp vừa và nhỏ.
2.6. Ý định chuyển đổi hybrid và quyết định chuyển đổi hybrid
Theo các lý thuyết hành vi, ý định được xem là tiền đề trực tiếp dẫn đến hành vi thực tế. Trong bối cảnh chuyển đổi tổ chức, ý định chuyển đổi hybrid phản ánh mức độ cam kết của doanh nghiệp đối với việc triển khai mô hình hybrid. Khi ý định đủ mạnh, doanh nghiệp sẽ đi đến quyết định chuyển đổi chính thức. Do đó, giả thuyết H11 được đề xuất.
Giả thuyết H11: Ý định chuyển đổi hybrid có tác động tích cực đến quyết định chuyển đổi hybrid của doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Bên cạnh đó, ý định chuyển đổi hybrid được kỳ vọng đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa các yếu tố công nghệ, tổ chức, môi trường và quyết định chuyển đổi hybrid. Điều này cho thấy các yếu tố bối cảnh không tác động trực tiếp mà thông qua quá trình hình thành ý định của nhà quản lý. Từ đó, giả thuyết H12 được đề xuất.
Giả thuyết H12: Ý định chuyển đổi hybrid đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa các yếu tố công nghệ, tổ chức và môi trường với quyết định chuyển đổi hybrid của doanh nghiệp vừa và nhỏ.

3. Phương pháp nghiên cứu
3.1. Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp định lượng nhằm kiểm định mô hình nghiên cứu và các giả thuyết đã đề xuất trong Phần 2. Cách tiếp cận định lượng được lựa chọn vì cho phép đo lường mức độ và hướng tác động của các yếu tố công nghệ, tổ chức và môi trường đối với ý định cũng như quyết định chuyển đổi sang môi trường hybrid của doanh nghiệp vừa và nhỏ. Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên khung lý thuyết Công nghệ Tổ chức Môi trường, kết hợp với các lập luận từ Mô hình chấp nhận công nghệ và Lý thuyết khuếch tán đổi mới.
Dữ liệu nghiên cứu được thu thập thông qua khảo sát bằng bảng hỏi có cấu trúc, trong đó các biến quan sát được đo lường bằng thang đo Likert 5 mức, từ mức hoàn toàn không đồng ý đến mức hoàn toàn đồng ý. Thiết kế nghiên cứu cắt ngang được sử dụng nhằm phản ánh nhận thức và đánh giá của doanh nghiệp tại thời điểm khảo sát.
3.2. Đối tượng khảo sát và thu thập dữ liệu
Đối tượng khảo sát của nghiên cứu là chủ doanh nghiệp, giám đốc và các nhà quản lý cấp cao đang làm việc tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh. Đây là nhóm đối tượng có vai trò trực tiếp trong việc ra quyết định chiến lược và chịu trách nhiệm về các hoạt động chuyển đổi tổ chức của doanh nghiệp.
Dữ liệu được thu thập thông qua phương pháp chọn mẫu thuận tiện kết hợp với phương pháp chọn mẫu có chủ đích nhằm đảm bảo người trả lời có đủ hiểu biết về hoạt động và định hướng phát triển của doanh nghiệp. Quá trình khảo sát được thực hiện trong khoảng thời gian từ tháng 8/2024 – 3/2025. Sau khi loại bỏ các bảng hỏi không hợp lệ, tổng cộng 368 bảng khảo sát hợp lệ được sử dụng cho phân tích dữ liệu.
3.3. Đặc điểm mẫu nghiên cứu
Mẫu nghiên cứu bao gồm các doanh nghiệp vừa và nhỏ hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau như thương mại, dịch vụ, sản xuất và công nghệ. Về quy mô, phần lớn doanh nghiệp trong mẫu có số lượng lao động dưới 200 người và doanh thu hàng năm phù hợp với tiêu chí phân loại doanh nghiệp vừa và nhỏ theo quy định hiện hành của Việt Nam. Người trả lời khảo sát chủ yếu là giám đốc điều hành, chủ doanh nghiệp và quản lý cấp cao, qua đó đảm bảo tính tin cậy của thông tin thu thập được.
3.4. Thang đo và các biến nghiên cứu
Các thang đo trong nghiên cứu được kế thừa và điều chỉnh từ các nghiên cứu trước có uy tín trong lĩnh vực chuyển đổi số và chấp nhận công nghệ ở cấp độ doanh nghiệp. Cụ thể, các biến thuộc nhóm công nghệ, bao gồm lợi thế tương đối, khả năng tương thích và độ phức tạp, được xây dựng dựa trên lý thuyết khuếch tán đổi mới. Các biến thuộc nhóm tổ chức như hạ tầng công nghệ thông tin, năng lực lãnh đạo số, nguồn lực tổ chức, văn hóa đổi mới và mức độ sẵn sàng chuyển đổi số được kế thừa từ các nghiên cứu về chuyển đổi số trong doanh nghiệp vừa và nhỏ. Các biến môi trường bao gồm áp lực cạnh tranh và áp lực thể chế được phát triển dựa trên các nghiên cứu ứng dụng khung Công nghệ Tổ chức Môi trường.
Ý định chuyển đổi hybrid được đo lường thông qua mức độ sẵn sàng và cam kết của doanh nghiệp đối với việc triển khai môi trường hybrid. Quyết định chuyển đổi hybrid phản ánh mức độ thực hiện hoặc cam kết thực hiện chuyển đổi trong thực tế. Tất cả các thang đo đều được điều chỉnh phù hợp với bối cảnh doanh nghiệp vừa và nhỏ tại TP. Hồ Chí Minh.
3.5. Phương pháp phân tích dữ liệu
Dữ liệu thu thập được được phân tích bằng phương pháp mô hình cấu trúc tuyến tính từng phần. Phương pháp này được lựa chọn do phù hợp với các nghiên cứu khám phá và dự báo, cho phép xử lý các mô hình phức tạp với nhiều biến tiềm ẩn và không yêu cầu dữ liệu có phân phối chuẩn. Quy trình phân tích bao gồm 2 bước chính: đánh giá mô hình đo lường và đánh giá mô hình cấu trúc.
Trong bước đánh giá mô hình đo lường, độ tin cậy và giá trị của các thang đo được kiểm định thông qua hệ số Cronbach Alpha, độ tin cậy tổng hợp và phương sai trích trung bình. Trong bước đánh giá mô hình cấu trúc, các giả thuyết H1 đến H11 được kiểm định thông qua hệ số đường dẫn và mức ý nghĩa thống kê. Vai trò trung gian của ý định chuyển đổi hybrid trong giả thuyết H12 được kiểm định bằng phương pháp bootstrap với 326 mẫu lặp lại.
4. Kết quả nghiên cứu
4.1. Đánh giá mô hình đo lường
Trước khi kiểm định các mối quan hệ trong mô hình nghiên cứu, độ tin cậy và giá trị của các thang đo được đánh giá thông qua mô hình đo lường. Các tiêu chí được sử dụng bao gồm hệ số Cronbach alpha, độ tin cậy tổng hợp và phương sai trích trung bình. Kết quả phân tích cho thấy tất cả các thang đo đều đạt yêu cầu theo các ngưỡng khuyến nghị trong nghiên cứu trước đó.
Bảng 1. Độ tin cậy và giá trị hội tụ của các thang đo
| Khái niệm | Cronbach Alpha | Độ tin cậy tổng hợp | Phương sai trích trung bình |
| Lợi thế tương đối | 0,87 | 0,91 | 0,67 |
| Khả năng tương thích | 0,84 | 0,89 | 0,62 |
| Độ phức tạp | 0,81 | 0,87 | 0,58 |
| Hạ tầng công nghệ thông tin | 0,88 | 0,92 | 0,70 |
| Năng lực lãnh đạo số | 0,90 | 0,93 | 0,73 |
| Nguồn lực tổ chức | 0,86 | 0,90 | 0,65 |
| Văn hóa đổi mới | 0,85 | 0,89 | 0,61 |
| Sẵn sàng chuyển đổi số | 0,88 | 0,92 | 0,69 |
| Áp lực cạnh tranh | 0,82 | 0,88 | 0,59 |
| Áp lực thể chế | 0,80 | 0,86 | 0,55 |
| Ý định chuyển đổi hybrid | 0,91 | 0,94 | 0,75 |
| Quyết định chuyển đổi hybrid | 0,92 | 0,95 | 0,79 |
Kết quả ở Bảng 1 cho thấy, tất cả các hệ số Cronbach Alpha và độ tin cậy tổng hợp đều lớn hơn ngưỡng chấp nhận, trong khi phương sai trích trung bình của các khái niệm đều vượt ngưỡng, cho thấy các thang đo đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ tốt.
4.2. Đánh giá mô hình cấu trúc và kiểm định giả thuyết
Sau khi mô hình đo lường được xác nhận, mô hình cấu trúc được kiểm định nhằm đánh giá các mối quan hệ giả thuyết giữa các biến nghiên cứu. Kết quả phân tích được thực hiện thông qua phương pháp bootstrap với 326 lặp lại.
Bảng 2. Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu
| GT | Mối quan hệ | Hệ số tác động | Giá trị t | Mức ý nghĩa | Kết luận |
| H1 | Lợi thế tương đối đến Ý định chuyển đổi hybrid | 0,24 | 4,12 | 0,00 | Chấp nhận |
| H2 | Khả năng tương thích đến Ý định chuyển đổi hybrid | 0,18 | 3,45 | 0,00 | Chấp nhận |
| H3 | Độ phức tạp đến Ý định chuyển đổi hybrid | – 0,15 | 2,98 | 0,00 | Chấp nhận |
| H4 | Hạ tầng công nghệ thông tin đến Ý định chuyển đổi hybrid | 0,27 | 5,01 | 0,00 | Chấp nhận |
| H5 | Năng lực lãnh đạo số đến Ý định chuyển đổi hybrid | 0,31 | 6,12 | 0,00 | Chấp nhận |
| H6 | Nguồn lực tổ chức đến Ý định chuyển đổi hybrid | 0,22 | 4,56 | 0,00 | Chấp nhận |
| H7 | Văn hóa đổi mới đến Ý định chuyển đổi hybrid | 0,19 | 3,88 | 0,00 | Chấp nhận |
| H8 | Sẵn sàng chuyển đổi số đến Ý định chuyển đổi hybrid | 0,26 | 5,43 | 0,00 | Chấp nhận |
| H9 | Áp lực cạnh tranh đến Ý định chuyển đổi hybrid | 0,14 | 2,67 | 0,00 | Chấp nhận |
| H10 | Áp lực thể chế đến Ý định chuyển đổi hybrid | 0,11 | 2,21 | 0,00 | Chấp nhận |
| H11 | Ý định chuyển đổi hybrid đến Quyết định chuyển đổi hybrid | 0,62 | 14,35 | 0,00 | Chấp nhận |
Kết quả ở Bảng 2 cho thấy tất cả các giả thuyết từ H1 đến H11 đều được chấp nhận với mức ý nghĩa thống kê phù hợp. Trong đó, năng lực lãnh đạo số và hạ tầng công nghệ thông tin là hai yếu tố có mức tác động mạnh nhất đến ý định chuyển đổi hybrid của doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Giá trị hệ số xác định của ý định chuyển đổi hybrid đạt 0,58, cho thấy các yếu tố công nghệ, tổ chức và môi trường giải thích được 58% sự biến thiên của ý định chuyển đổi hybrid. Giá trị hệ số xác định của quyết định chuyển đổi hybrid đạt 0,64, phản ánh vai trò quan trọng của ý định trong việc dẫn đến quyết định chuyển đổi thực tế.
4.3. Kiểm định vai trò trung gian của ý định chuyển đổi hybrid
Để kiểm định vai trò trung gian của ý định chuyển đổi hybrid trong mối quan hệ giữa các yếu tố thuộc khung Công nghệ, Tổ chức và Môi trường và quyết định chuyển đổi hybrid, nghiên cứu sử dụng phương pháp bootstrap với 326 mẫu lặp lại. Phương pháp này cho phép đánh giá ý nghĩa thống kê của các tác động gián tiếp mà không yêu cầu dữ liệu phân phối chuẩn.
Kết quả kiểm định vai trò trung gian được trình bày trong Bảng 3.
Bảng 3. Kết quả kiểm định vai trò trung gian của ý định chuyển đổi hybrid
| Mối quan hệ gián tiếp | Hệ số tác động gián tiếp | Giá trị t | Mức ý nghĩa | Kết luận |
| Lợi thế tương đối → Ý định → Quyết định | 0,15 | 3,98 | 0,00 | Trung gian toàn phần |
| Khả năng tương thích → Ý định → Quyết định | 0,11 | 3,21 | 0,00 | Trung gian toàn phần |
| Độ phức tạp → Ý định → Quyết định | – 0,09 | 2,74 | 0,00 | Trung gian toàn phần |
| Hạ tầng công nghệ thông tin → Ý định → Quyết định | 0,17 | 4,56 | 0,00 | Trung gian toàn phần |
| Năng lực lãnh đạo số → Ý định → Quyết định | 0,19 | 5,12 | 0,00 | Trung gian toàn phần |
| Nguồn lực tổ chức → Ý định → Quyết định | 0,14 | 3,89 | 0,00 | Trung gian toàn phần |
| Văn hóa đổi mới → Ý định → Quyết định | 0,12 | 3,35 | 0,00 | Trung gian toàn phần |
| Sẵn sàng chuyển đổi số → Ý định → Quyết định | 0,16 | 4,48 | 0,00 | Trung gian toàn phần |
| Áp lực cạnh tranh → Ý định → Quyết định | 0,09 | 2,58 | 0,00 | Trung gian một phần |
| Áp lực thể chế → Ý định → Quyết định | 0,07 | 2,14 | 0,00 | Trung gian một phần |
Kết quả ở Bảng 3 cho thấy tất cả các tác động gián tiếp thông qua ý định chuyển đổi hybrid đều có ý nghĩa thống kê. Đối với các yếu tố thuộc nhóm công nghệ và tổ chức, ý định chuyển đổi hybrid đóng vai trò trung gian toàn phần, cho thấy các yếu tố này không tác động trực tiếp đến quyết định chuyển đổi hybrid mà thông qua việc hình thành ý định của doanh nghiệp. Trong khi đó, các yếu tố thuộc nhóm môi trường thể hiện vai trò trung gian một phần, phản ánh việc các áp lực bên ngoài vừa tác động trực tiếp vừa tác động gián tiếp đến quyết định chuyển đổi hybrid.
Như vậy, kết quả kiểm định đã xác nhận giả thuyết H12, cho thấy ý định chuyển đổi hybrid giữ vai trò trung gian quan trọng trong mối quan hệ giữa các yếu tố công nghệ, tổ chức và môi trường với quyết định chuyển đổi hybrid của doanh nghiệp vừa và nhỏ tại TP. Hồ Chí Minh.
5. Thảo luận kết quả
Mục tiêu của nghiên cứu này là phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chuyển đổi sang môi trường hybrid của doanh nghiệp vừa và nhỏ tại TP. Hồ Chí Minh dựa trên khung lý thuyết về công nghệ tổ chức môi trường. Kết quả nghiên cứu đã cung cấp nhiều phát hiện quan trọng, góp phần làm rõ bản chất của quá trình chuyển đổi hybrid như một quyết định mang tính tổ chức và chiến lược, thay vì chỉ là quyết định áp dụng công nghệ đơn lẻ.
Kết quả kiểm định cho thấy các yếu tố thuộc nhóm công nghệ, bao gồm lợi thế tương đối, khả năng tương thích và độ phức tạp, đều có tác động đáng kể đến ý định chuyển đổi hybrid của doanh nghiệp vừa và nhỏ. Cụ thể, lợi thế tương đối và khả năng tương thích có tác động tích cực, trong khi độ phức tạp có tác động tiêu cực đến ý định chuyển đổi sang mô hình hybrid. Kết quả này phù hợp với lập luận của Lý thuyết khuếch tán đổi mới, theo đó các đổi mới được nhận thức là có lợi thế rõ ràng và dễ tích hợp sẽ có khả năng được chấp nhận cao hơn, trong khi mức độ phức tạp làm gia tăng rào cản đối với quyết định chuyển đổi (Rogers, 2003)14. Phát hiện này cũng nhất quán với kết quả của Zhu và cộng sự (2006)15 và Gutiérrez và cộng sự (2015)16 khi phân tích quyết định áp dụng công nghệ số ở cấp độ doanh nghiệp.
Đối với nhóm yếu tố tổ chức, kết quả nghiên cứu cho thấy hạ tầng công nghệ thông tin, năng lực lãnh đạo số, nguồn lực tổ chức, văn hóa đổi mới và mức độ sẵn sàng chuyển đổi số đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đối với ý định chuyển đổi hybrid. Trong đó, năng lực lãnh đạo số và hạ tầng công nghệ thông tin là hai yếu tố có mức tác động mạnh nhất. Kết quả này nhấn mạnh vai trò trung tâm của các yếu tố nội tại trong doanh nghiệp đối với quá trình chuyển đổi hybrid, phù hợp với quan điểm cho rằng chuyển đổi số và chuyển đổi tổ chức chỉ có thể thành công khi được dẫn dắt bởi lãnh đạo có tầm nhìn và được hỗ trợ bởi nền tảng công nghệ phù hợp (Kraus và cộng sự, 2021)17. Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, nơi nguồn lực còn hạn chế, vai trò của lãnh đạo càng trở nên quan trọng trong việc định hướng và phân bổ nguồn lực cho quá trình chuyển đổi.
Kết quả phân tích cũng cho thấy, các yếu tố môi trường như áp lực cạnh tranh và áp lực thể chế có tác động tích cực đến ý định chuyển đổi hybrid, mặc dù mức độ tác động thấp hơn so với các yếu tố công nghệ và tổ chức. Phát hiện này cho thấy các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại TP. Hồ Chí Minh chịu ảnh hưởng từ bối cảnh cạnh tranh và các định hướng chính sách về chuyển đổi số, song các yếu tố bên ngoài chủ yếu đóng vai trò thúc đẩy gián tiếp, thay vì quyết định trực tiếp hành vi chuyển đổi. Kết quả này tương đồng với các nghiên cứu trước đây cho rằng áp lực môi trường tạo ra động lực thay đổi, nhưng quyết định cuối cùng vẫn phụ thuộc nhiều vào mức độ sẵn sàng nội tại của doanh nghiệp (Senyo và cộng sự, 2018)18.
Một phát hiện quan trọng khác của nghiên cứu là vai trò của ý định chuyển đổi hybrid trong mối quan hệ giữa các yếu tố công nghệ, tổ chức, môi trường và quyết định chuyển đổi hybrid. Kết quả kiểm định cho thấy ý định chuyển đổi hybrid có tác động mạnh và trực tiếp đến quyết định chuyển đổi hybrid, đồng thời đóng vai trò trung gian toàn phần đối với hầu hết các yếu tố công nghệ và tổ chức và trung gian một phần đối với các yếu tố môi trường. Phát hiện này củng cố lập luận của các lý thuyết hành vi, theo đó ý định là tiền đề quan trọng dẫn đến hành vi thực tế, đồng thời cho thấy quá trình chuyển đổi hybrid diễn ra theo lộ trình nhận thức, hình thành ý định và dẫn đến quyết định chính thức của doanh nghiệp.
Tổng hợp các kết quả trên cho thấy, việc chuyển đổi sang môi trường hybrid của doanh nghiệp vừa và nhỏ tại TP. Hồ Chí Minh là một quá trình phức tạp, chịu tác động đồng thời của nhiều yếu tố, trong đó các yếu tố nội tại của doanh nghiệp đóng vai trò quyết định. Nghiên cứu không chỉ xác nhận tính phù hợp của khung lý thuyết Công nghệ Tổ chức Môi trường trong bối cảnh nghiên cứu, mà còn mở rộng việc ứng dụng khung lý thuyết này, từ phân tích chấp nhận công nghệ đơn lẻ sang phân tích quyết định chuyển đổi tổ chức mang tính tích hợp như môi trường hybrid.
6. Hàm ý quản trị và chính sách
6.1. Hàm ý quản trị đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ
Kết quả nghiên cứu cho thấy các yếu tố nội tại của doanh nghiệp có vai trò quyết định trong việc hình thành ý định và dẫn đến quyết định chuyển đổi sang môi trường hybrid. Một số hàm ý quản trị quan trọng được rút ra cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại TP. Hồ Chí Minh.
Thứ nhất, doanh nghiệp cần nhận thức chuyển đổi sang môi trường hybrid như một quyết định chiến lược mang tính tổ chức, thay vì chỉ là quyết định đầu tư công nghệ. Việc nhấn mạnh lợi thế tương đối và khả năng tương thích của môi trường hybrid sẽ giúp nhà quản lý hình thành nhận thức tích cực, từ đó thúc đẩy ý định chuyển đổi trong doanh nghiệp.
Thứ hai, kết quả nghiên cứu cho thấy năng lực lãnh đạo số là yếu tố có tác động mạnh nhất đến ý định chuyển đổi hybrid. Do đó, doanh nghiệp vừa và nhỏ cần chú trọng phát triển năng lực lãnh đạo số thông qua đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng quản trị dựa trên dữ liệu và nâng cao khả năng dẫn dắt thay đổi trong bối cảnh số hóa. Vai trò định hướng và cam kết của lãnh đạo là điều kiện then chốt để giảm thiểu sự kháng cự và tạo sự đồng thuận trong tổ chức.
Thứ ba, đầu tư và nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin là điều kiện cần thiết để triển khai thành công môi trường hybrid. Doanh nghiệp cần đánh giá mức độ sẵn sàng của hệ thống công nghệ hiện có, lựa chọn các giải pháp linh hoạt và phù hợp với quy mô nhằm tránh gia tăng độ phức tạp không cần thiết trong quá trình chuyển đổi.
Thứ tư, doanh nghiệp cần xây dựng văn hóa đổi mới và nâng cao mức độ sẵn sàng chuyển đổi số trong tổ chức. Việc khuyến khích nhân viên tiếp cận công nghệ mới, thử nghiệm các phương thức làm việc linh hoạt và chia sẻ tri thức sẽ góp phần tạo nền tảng thuận lợi cho quá trình chuyển đổi sang mô hình hybrid.
6.2. Hàm ý chính sách đối với cơ quan quản lý
Bên cạnh các hàm ý ở cấp độ doanh nghiệp, kết quả nghiên cứu cũng gợi ý một số hàm ý chính sách quan trọng đối với các cơ quan quản lý tại TP. Hồ Chí Minh. Chính quyền cần tiếp tục hoàn thiện hạ tầng số và môi trường thể chế nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp vừa và nhỏ triển khai các mô hình tổ chức linh hoạt dựa trên công nghệ. Việc xây dựng các chính sách khuyến khích chuyển đổi số cần được thực hiện theo hướng dài hạn và nhất quán.
Các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ nên tập trung không chỉ vào hỗ trợ tài chính mà còn vào tư vấn chiến lược, đào tạo năng lực lãnh đạo số và quản trị thay đổi. Điều này giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng tự chủ trong quá trình chuyển đổi sang mô hình hybrid. Cần tăng cường kết nối giữa các doanh nghiệp, hiệp hội ngành nghề và các tổ chức hỗ trợ đổi mới sáng tạo nhằm thúc đẩy việc chia sẻ kinh nghiệm và các mô hình thực tiễn tốt trong triển khai môi trường hybrid. Vai trò điều phối của chính quyền địa phương là yếu tố quan trọng trong việc hình thành hệ sinh thái hỗ trợ chuyển đổi số cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
7. Kết luận
Nghiên cứu này đã phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chuyển đổi sang môi trường hybrid của doanh nghiệp vừa và nhỏ tại TP. Hồ Chí Minh dựa trên khung lý thuyết về công nghệ tổ chức môi trường. Kết quả nghiên cứu cho thấy, các yếu tố thuộc nhóm công nghệ, tổ chức và môi trường đều có ảnh hưởng đáng kể đến ý định chuyển đổi hybrid, trong đó các yếu tố tổ chức đóng vai trò nổi bật nhất. Ý định chuyển đổi hybrid được xác định là biến trung gian quan trọng dẫn đến quyết định chuyển đổi hybrid trong thực tế. Những phát hiện này góp phần mở rộng các nghiên cứu về chuyển đổi số ở cấp độ doanh nghiệp bằng cách tiếp cận môi trường hybrid như một cấu hình tổ chức tổng thể, đồng thời cung cấp cơ sở thực nghiệm để xây dựng các chiến lược quản trị và chính sách hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ trong bối cảnh chuyển đổi số.
Chú thích:
1. Rachinger, M., Rauter, R., Müller, C., Vorraber, W., & Schirgi, E. (2019). Digitalization and its influence on business model innovation. Journal of Manufacturing Technology Management, 30(8), 1143–1160. https://doi.org/10.1108/JMTM-01-2018-0020.
2, 9, 17. Kraus, S., Jones, P., Kailer, N., Weinmann, A., Chaparro-Banegas, N., & Roig-Tierno, N. (2021). Digital transformation: An overview of the current state of the art of research. SAGE Open, 11(3), 1–15. https://doi.org/10.1177/21582440211047576
4, 13, 18. Senyo, P. K., Addae, E., & Boateng, R. (2018). Cloud computing research: A review of research themes, frameworks, and future research directions. International Journal of Information Management, 38(1), 128–139. https://doi.org/10.1016/j.ijinfomgt.2017.07.009.
5, 7, 14. Rogers, E. M. (2003). Diffusion of innovations (5th ed.). Free Press.
6, 12, 15. Zhu, K., Kraemer, K. L., & Xu, S. (2006). The process of innovation assimilation by firms in different countries: A technology diffusion perspective on e-business. Management Science, 52(10), 1557-1576. https://doi.org/10.1287/mnsc.1050.0487.
10, 16. Gutierrez, A., Boukrami, E., & Lumsden, R. (2015). Technological, organisational and environmental factors influencing managers’ decision to adopt cloud computing in the UK. Journal of Enterprise Information Management, 28(6), 788–807. https://doi.org/10.1108/JEIM-01-2015-0001.
11. Nambisan, S., Lyytinen, K., Majchrzak, A., & Song, M. (2017). Digital innovation management: Reinventing innovation management research in a digital world. MIS Quarterly, 41(1), 223–238. https://doi.org/10.25300/MISQ/2017/41.1.03.
Tài liệu tham khảo:
1. Ajzen, I. (1991). The theory of planned behavior. Organizational Behavior and Human Decision Processes, 50(2), 179–211. https://doi.org/10.1016/0749-5978(91)90020-T.
2. Bouwman, H., Nikou, S., Molina-Castillo, F. J., & de Reuver, M. (2019). The impact of digitalization on business models: How IT artifacts, social media, and big data drive innovation. Journal of Business Research, 95, 411–422.
https://doi.org/10.1016/j.jbusres.2018.06.008.
3. Davis, F. D. (1989). Perceived usefulness, perceived ease of use, and user acceptance of information technology. MIS Quarterly, 13(3), 319–340. https://doi.org/10.2307/249008.
4. Li, L., Su, F., Zhang, W., & Mao, J. Y. (2018). Digital transformation by SME entrepreneurs: A capability perspective. Information Systems Journal, 28(6), 1129–1157.
https://doi.org/10.1111/isj.12153.
5. Podsakoff, P. M., MacKenzie, S. B., Lee, J. Y., & Podsakoff, N. P. (2003). Common method biases in behavioral research: A critical review of the literature and recommended remedies. Journal of Applied Psychology, 88(5), 879–903. https://doi.org/10.1037/0021-9010.88.5.879.
6. Priyono, A., Moin, A., & Putri, V. N. A. O. (2020). Identifying digital transformation paths in the business model of SMEs. Journal of Open Innovation: Technology, Market, and Complexity, 6(4), 104. https://doi.org/10.3390/joitmc6040104.
7. Sousa-Zomer, T. T., Neely, A., & Martinez, V. (2020). Digital transforming capability and performance: A microfoundational perspective. International Journal of Operations & Production Management, 40 (7–8), 1099-1128. https://doi.org/10.1108/IJOPM-03-2019-0249.
8. Verhoef, P. C., Broekhuizen, T., Bart, Y., Bhattacharya, A., Dong, J. Q., Fabian, N., & Haenlein, M. (2021). Digital transformation: A multidisciplinary reflection and research agenda. Journal of Business Research, 122, 889-901. https://doi.org/10.1016/j.jbusres.2020.11.022.
9. Warner, K. S. R., & Wäger, M. (2019). Building dynamic capabilities for digital transformation: An ongoing process of strategic renewal. Long Range Planning, 52(3), 326–349. https://doi.org/10.1016/j.lrp.2018.12.002.



